Luận văn thạc sĩ: Giải pháp duy trì nhân viên tại công ty Gameloft Đà Nẵng

Luận văn thạc sĩ phân tích giải pháp duy trì nhân viên tại công ty Gameloft Đà Nẵng, góp phần nâng cao hiệu quả quản trị kinh doanh.

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn
103
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh luận văn MBA về duy trì nhân viên Gameloft Đà Nẵng

Luận văn thạc sĩ chuyên ngành Quản trị kinh doanh (MBA) với đề tài “Giải pháp duy trì nhân viên tại công ty trách nhiệm hữu hạn Gameloft Đà Nẵng” của tác giả Bùi Thị Thùy Trang là một công trình nghiên cứu khoa học, đi sâu vào bài toán quản trị nguồn nhân lực trong bối cảnh đặc thù của ngành công nghệ. Nghiên cứu này không chỉ hệ thống hóa cơ sở lý luận về việc giữ chân nhân viên mà còn tiến hành phân tích thực trạng chi tiết tại Gameloft Đà Nẵng, một trong những studio game hàng đầu tại Việt Nam. Bối cảnh nghiên cứu được đặt ra khi có tới 85% nhà quản trị nhân sự thừa nhận thách thức lớn nhất là duy trì đội ngũ, đặc biệt với nhân sự ngành gamenhân sự ngành IT – nhóm lao động trẻ, nhiều tham vọng và có xu hướng thay đổi công việc thường xuyên. Luận văn nhấn mạnh rằng, việc duy trì nhân viên không chỉ là một biện pháp đối phó tạm thời mà là một chiến lược dài hạn, quyết định lợi thế cạnh tranh của doanh nghiệp. Thông qua các phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng, bao gồm khảo sát 200 nhân viên đang làm việc và 20 nhân viên cũ, công trình đã chỉ ra những lỗ hổng trong chính sách nhân sự và đề xuất các giải pháp mang tính ứng dụng cao. Các phân tích dựa trên những học thuyết kinh điển về động lực làm việc như thuyết cấp bậc nhu cầu của Maslow, thuyết hai yếu tố của Herzberg và thuyết công bằng của Adams, tạo nên một nền tảng vững chắc cho các lập luận và đề xuất được đưa ra sau đó. Tầm quan trọng của đề tài càng được khẳng định trong bối cảnh thị trường lao động Đà Nẵng ngày càng cạnh tranh, nơi các công ty công nghệ phải không ngừng nỗ lực để thu hút và giữ lại nhân tài. Do đó, luận văn này trở thành một tài liệu tham khảo giá trị cho các nhà quản lý tại Gameloft và các doanh nghiệp cùng ngành.

1.1. Tầm quan trọng của việc giữ chân nhân viên ngành IT

Trong nền kinh tế tri thức, đặc biệt là lĩnh vực công nghệ thông tin và sản xuất game, nhân viên không chỉ là người lao động mà còn là tài sản tri thức quý giá. Việc giữ chân nhân viên giỏi đồng nghĩa với việc duy trì lợi thế cạnh tranh, bảo toàn chất xám và giảm thiểu chi phí tuyển dụng, đào tạo lại. Tỷ lệ nghỉ việc cao không chỉ gây gián đoạn tiến độ dự án mà còn ảnh hưởng tiêu cực đến động lực làm việc và tinh thần của những người ở lại. Đối với nhân sự ngành IT, họ có yêu cầu cao về môi trường làm việc, cơ hội học hỏi và một lộ trình thăng tiến rõ ràng. Mất đi một nhân sự có kinh nghiệm cũng đồng nghĩa với việc mất đi kiến thức chuyên môn và sự am hiểu về hệ thống, sản phẩm của công ty. Do đó, xây dựng một chiến lược duy trì nhân viên hiệu quả là nhiệm vụ sống còn, giúp doanh nghiệp ổn định hoạt động và phát triển bền vững.

1.2. Mục tiêu và phương pháp nghiên cứu của luận văn

Luận văn đặt ra ba mục tiêu chính: (1) Hệ thống hóa cơ sở lý luận về các yếu tố ảnh hưởng đến việc duy trì nhân viên; (2) Phân tích thực trạng công tác duy trì nhân viên tại Gameloft Đà Nẵng, chỉ ra những thành tựu và hạn chế; (3) Đề xuất giải pháp cụ thể và khả thi nhằm nâng cao sự gắn kết của nhân viên và giảm tỷ lệ nghỉ việc. Để đạt được mục tiêu này, nghiên cứu đã sử dụng kết hợp nhiều phương pháp. Phương pháp phân tích và tổng hợp lý thuyết được dùng để xây dựng nền tảng cho chương 1. Phương pháp khảo sát bằng bảng câu hỏi được áp dụng để thu thập dữ liệu sơ cấp từ nhân viên và cựu nhân viên, nhằm đo lường sự hài lòng trong công việc. Dữ liệu thu thập được xử lý và phân tích thống kê, từ đó đưa ra những kết luận khách quan về thực trạng tại công ty, làm cơ sở vững chắc cho việc xây dựng các giải pháp ở chương cuối cùng.

II. Phân tích thực trạng tỷ lệ nghỉ việc tại Gameloft Đà Nẵng

Chương 2 của luận văn tập trung vào việc phân tích thực trạng công tác duy trì nhân viên tại Gameloft Đà Nẵng, cung cấp một bức tranh toàn diện và chi tiết dựa trên dữ liệu khảo sát thực tế. Kết quả nghiên cứu chỉ ra một sự tương phản rõ rệt trong mức độ hài lòng của nhân viên đối với các yếu tố khác nhau trong chính sách nhân sự. Cụ thể, công ty đã làm rất tốt trong việc tạo dựng một môi trường làm việc hiện đại và cung cấp các chương trình đào tạo và phát triển chất lượng. Theo khảo sát, nhân viên đánh giá rất cao điều kiện cơ sở vật chất, trang thiết bị và các hoạt động đào tạo, với điểm hài lòng trung bình lần lượt là 3.72 và 3.47. Đây là những điểm sáng giúp thu hút và tạo cảm giác thoải mái ban đầu cho người lao động. Tuy nhiên, nghiên cứu cũng phơi bày những yếu điểm chí mạng dẫn đến tỷ lệ nghỉ việc gia tăng. Hai vấn đề nhức nhối nhất chính là chế độ đãi ngộ và cơ hội thăng tiến. Mức độ hài lòng của nhân viên đối với công tác thù lao chỉ đạt 2.984 điểm, và đặc biệt thấp đối với cơ hội thăng tiến với 2.94 điểm. Những con số này cho thấy một sự bất mãn sâu sắc, là nguyên nhân trực tiếp làm suy giảm lòng trung thành của nhân viên. Khi khảo sát nhóm nhân viên đã rời bỏ công ty, kết quả càng khẳng định rõ hơn: cơ hội thăng tiến (3.73 điểm) và công tác thù lao (3.70 điểm) là hai lý do hàng đầu khiến họ quyết định ra đi. Điều này cho thấy, dù có môi trường tốt đến đâu, nếu không giải quyết được các nhu cầu cơ bản về tài chính và phát triển sự nghiệp, doanh nghiệp vẫn sẽ đối mặt với nguy cơ chảy máu chất xám.

2.1. Đánh giá sự hài lòng trong công việc của nhân viên

Kết quả khảo sát 200 nhân viên đang làm việc tại Gameloft Đà Nẵng cho thấy sự hài lòng trong công việc không đồng đều. Các yếu tố được đánh giá cao bao gồm điều kiện làm việc (văn phòng an toàn, hợp vệ sinh, trang thiết bị tốt) và công tác đào tạo (tổ chức thường xuyên, tạo điều kiện về thời gian). Tuy nhiên, các yếu tố thuộc nhóm “động viên” theo học thuyết Herzberg lại bị đánh giá rất thấp. Cụ thể, nhân viên không hài lòng với mức lương (chỉ đạt 2.625 điểm về việc đáp ứng nhu cầu), mức phụ cấp (2.66 điểm), và đặc biệt là các tiêu chí về lộ trình thăng tiến (chỉ 2.465 điểm về sự rõ ràng của chính sách). Sự chênh lệch này cho thấy công ty đang tập trung vào các yếu tố “duy trì” nhưng lại bỏ qua các yếu tố cốt lõi tạo ra động lực làm việc và sự gắn bó lâu dài.

2.2. Nguyên nhân cốt lõi khiến nhân sự ngành game ra đi

Nghiên cứu trên 20 nhân viên đã nghỉ việc chỉ ra rằng, nguyên nhân chính không phải là môi trường làm việc hay mối quan hệ đồng nghiệp. Thay vào đó, hai yếu tố mang tính quyết định là cơ hội phát triển và thu nhập. Việc thiếu một lộ trình thăng tiến rõ ràng khiến nhân viên cảm thấy sự nghiệp của mình bị đình trệ, không có định hướng tương lai. Họ cho rằng công ty chưa cung cấp đủ thông tin và chưa có các chương trình thi tuyển công bằng cho các vị trí quản lý. Bên cạnh đó, chế độ đãi ngộ được cho là chưa tương xứng với công sức bỏ ra và thấp hơn so với các đối thủ cạnh tranh trên thị trường lao động Đà Nẵng. Đây là những vấn đề mang tính hệ thống trong chính sách nhân sự, cần được ưu tiên giải quyết để cải thiện tỷ lệ nghỉ việc.

III. Cách cải thiện chính sách nhân sự và chế độ đãi ngộ hiệu quả

Từ những hạn chế được chỉ ra trong phần phân tích thực trạng, luận văn đã đề xuất giải pháp toàn diện nhằm hoàn thiện công tác thù lao, một trong hai nguyên nhân chính gây ra tỷ lệ nghỉ việc cao tại Gameloft Đà Nẵng. Mục tiêu của các giải pháp này là xây dựng một chế độ đãi ngộ cạnh tranh, công bằng và có khả năng tạo động lực làm việc mạnh mẽ cho nhân viên. Giải pháp không chỉ dừng lại ở việc tăng lương cơ bản mà còn tập trung vào việc tái cấu trúc hệ thống lương thưởng và phúc lợi một cách thông minh. Một đề xuất quan trọng là chuyển đổi chính sách theo tiêu chí “khen thưởng, phúc lợi tốt hơn là lương cao”. Điều này phù hợp với tâm lý của lực lượng lao động trẻ, đồng thời giúp công ty tối ưu hóa chi phí bảo hiểm xã hội. Công ty có thể thay thế một phần tăng lương hàng năm bằng các khoản thưởng theo quý hoặc theo dự án, gắn trực tiếp với hiệu quả công việc. Hơn nữa, việc tăng cường các chính sách phúc lợi đa dạng như phụ cấp đi lại, hỗ trợ chi phí chăm sóc con nhỏ, hoặc các chương trình chăm sóc sức khỏe toàn diện sẽ giúp nâng cao sự hài lòng trong công việc và thể hiện sự quan tâm thực chất của doanh nghiệp đến đời sống nhân viên. Các giải pháp này đòi hỏi một sự thay đổi trong tư duy quản trị nguồn nhân lực, chuyển từ việc coi lương là chi phí sang coi đãi ngộ là một khoản đầu tư chiến lược để giữ chân nhân viên tài năng.

3.1. Hoàn thiện hệ thống lương thưởng và chính sách phúc lợi

Để khắc phục tình trạng mức lương không cạnh tranh, giải pháp được đề xuất là xây dựng một cơ cấu lương thưởng linh hoạt. Cần tăng tỷ trọng tiền thưởng trong tổng thu nhập, đồng thời đa dạng hóa hình thức thưởng: không chỉ thưởng bằng tiền mặt mà còn có thể là các chuyến du lịch, quà tặng giá trị. Đối với chính sách phúc lợi, công ty nên bổ sung các khoản phụ cấp dựa trên chỉ số giá tiêu dùng và lạm phát, như phụ cấp đi lại, thông tin liên lạc. Đặc biệt, cần xây dựng chính sách ưu tiên cho những nhân viên có thâm niên và năng lực vượt trội, tạo ra sự khác biệt rõ ràng để khuyến khích lòng trung thành của nhân viên.

3.2. Xây dựng quy trình đánh giá hiệu suất công bằng minh bạch

Một chế độ đãi ngộ hiệu quả phải đi đôi với một quy trình đánh giá công bằng. Luận văn đề xuất xây dựng lại hệ thống tiêu chí đánh giá, phân biệt rõ ràng giữa khối sản xuất trực tiếp và khối gián tiếp. Các tiêu chí cần được lượng hóa, kết hợp giữa định tính và định lượng để đảm bảo tính khách quan. Quy trình đánh giá cần được thực hiện định kỳ (cuối tháng, cuối quý, cuối năm) và kết quả phải được thông báo cụ thể, minh bạch cho từng nhân viên. Điều này không chỉ giúp việc xét tăng lương, thưởng trở nên công bằng hơn mà còn giúp nhân viên nhận biết được điểm mạnh, điểm yếu để cải thiện, qua đó thúc đẩy sự gắn kết của nhân viên với mục tiêu chung của tổ chức.

IV. Xây dựng lộ trình thăng tiến rõ ràng để giữ chân nhân tài

Cùng với chế độ đãi ngộ, việc thiếu một lộ trình thăng tiến rõ ràng là rào cản lớn nhất trong nỗ lực giữ chân nhân viên tại Gameloft Đà Nẵng. Luận văn đã dành một phần quan trọng để đề xuất giải pháp khắc phục vấn đề này, tập trung vào việc xây dựng lòng tin và tạo ra cơ hội phát triển thực sự cho nhân viên. Giải pháp cốt lõi là phải hoàn thiện và công khai hóa chính sách nhân sự liên quan đến thăng tiến. Ngay từ khâu tuyển dụng, công ty cần cam kết và minh chứng về cơ hội phát triển, giúp ứng viên thấy rằng năng lực và cống hiến sẽ được ghi nhận xứng đáng. Thay vì tuyển dụng quản lý từ bên ngoài, chính sách nên ưu tiên đề bạt nội bộ, tạo điều kiện cho những nhân viên trung thành và có năng lực được phát triển. Để làm được điều này, công ty cần tổ chức các chương trình thi tuyển vị trí quản lý một cách công khai, minh bạch, cho phép mọi nhân viên đủ điều kiện đều có quyền tham gia. Điều này không chỉ tạo ra sự cạnh tranh lành mạnh mà còn củng cố niềm tin rằng lòng trung thành của nhân viên sẽ được đền đáp. Bên cạnh đó, việc kết hợp kết quả đào tạo và phát triển vào quy trình xét duyệt thăng tiến sẽ khuyến khích nhân viên tích cực học hỏi, nâng cao năng lực bản thân, góp phần xây dựng một đội ngũ kế thừa vững mạnh cho tương lai.

4.1. Mở rộng cơ hội phát triển và đào tạo chuyên sâu

Để một lộ trình thăng tiến trở nên thực tế, nó phải được hỗ trợ bởi các chương trình đào tạo và phát triển tương ứng. Giải pháp đề xuất công ty cần tăng cường các khóa đào tạo không chỉ về chuyên môn mà còn về kỹ năng mềm, kỹ năng quản lý. Đặc biệt, nên xây dựng các chương trình đào tạo chéo, giúp nhân viên có kiến thức ở các vị trí khác nhau. Điều này không chỉ giúp nhân viên mở rộng tầm nhìn sự nghiệp mà còn tạo ra một đội ngũ linh hoạt, sẵn sàng thay thế khi có biến động nhân sự. Kết quả từ các khóa đào tạo này phải được coi là một tiêu chí quan trọng khi xem xét đề bạt, tạo ra mối liên kết chặt chẽ giữa học tập và phát triển sự nghiệp.

4.2. Tăng cường trao quyền và tạo động lực làm việc cho nhân viên

Trao quyền là một hình thức thăng tiến phi chính thức nhưng lại có tác động rất lớn đến động lực làm việc. Nhân viên trẻ thường có nhu cầu được thể hiện và khẳng định bản thân. Luận văn đề xuất các cấp quản lý cần thường xuyên giao phó những nhiệm vụ có tính thách thức, trao cho nhân viên quyền tự chủ và ra quyết định trong phạm vi công việc. Nhà quản lý cần tuân thủ nguyên tắc “đúng người, đúng việc”, tin tưởng và hỗ trợ nhân viên thay vì can thiệp sâu. Việc này không chỉ giúp giảm tải cho quản lý mà còn là cơ hội để nhân viên thực hành, thể hiện tài năng và cảm nhận được sự tin tưởng từ tổ chức, qua đó nâng cao sự gắn kết của nhân viên.

V. Phương pháp xây dựng văn hóa doanh nghiệp và môi trường làm việc

Bên cạnh các yếu tố “cứng” như lương thưởng và thăng tiến, luận văn cũng nhấn mạnh vai trò của các yếu tố “mềm” trong việc giữ chân nhân viên. Một văn hóa doanh nghiệp tích cực và một môi trường làm việc thân thiện là chất keo vô hình giúp gia tăng sự gắn kết của nhân viên. Tại Gameloft Đà Nẵng, dù điều kiện làm việc vật chất được đánh giá cao, việc xây dựng các mối quan hệ và văn hóa tổ chức vẫn cần được chú trọng hơn nữa. Nghiên cứu cho thấy, dù không phải nguyên nhân chính gây nghỉ việc, nhưng các vấn đề trong mối quan hệ với lãnh đạo và đồng nghiệp vẫn tồn tại, gây ảnh hưởng tiêu cực đến sự hài lòng trong công việc. Do đó, các giải pháp được đề xuất tập trung vào việc cải thiện giao tiếp và tương tác trong nội bộ. Công ty cần tổ chức nhiều hơn các hoạt động tập thể, các buổi giao lưu, dã ngoại để nhân viên có cơ hội hiểu nhau hơn ngoài công việc. Đối với lãnh đạo, cần có những chương trình đào tạo về kỹ năng quản lý con người, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc lắng nghe, ghi nhận và đối xử công bằng với tất cả nhân viên. Một văn hóa doanh nghiệp nơi mọi người cảm thấy được tôn trọng, được hỗ trợ và là một phần của tập thể sẽ tạo ra một lực hút mạnh mẽ, khiến nhân viên không chỉ làm việc vì tiền lương mà còn vì niềm vui và lòng trung thành của nhân viên với tổ chức.

5.1. Nâng cao sự gắn kết của nhân viên qua mối quan hệ

Mối quan hệ tốt đẹp với lãnh đạo và đồng nghiệp là nền tảng của một văn hóa doanh nghiệp lành mạnh. Giải pháp đề ra là các cấp lãnh đạo cần chủ động thể hiện sự quan tâm đến nhân viên, không chỉ trong công việc mà cả đời sống. Những lời động viên kịp thời, sự ghi nhận công bằng và thái độ cởi mở sẽ tạo ra một không khí làm việc tích cực. Về phía đồng nghiệp, công ty cần khuyến khích tinh thần hợp tác, chia sẻ thông qua các hoạt động làm việc nhóm, các cuộc thi nội bộ vui nhộn. Cấp quỹ cho các nhóm tự tổ chức hoạt động riêng cũng là một cách hay để tăng cường sự đoàn kết và cải thiện sự gắn kết của nhân viên.

5.2. Duy trì và cải thiện điều kiện làm việc một yếu tố then chốt

Mặc dù đã làm tốt, công ty không nên chủ quan với việc cải thiện môi trường làm việc. Đây là một lợi thế cạnh tranh cần được duy trì và phát huy. Luận văn đề xuất công ty nên tiếp tục đầu tư vào trang thiết bị hiện đại, đồng thời quan tâm hơn đến các yếu tố vi khí hậu như ánh sáng, tiếng ồn, nhiệt độ để tối ưu hóa không gian làm việc. Việc phổ biến các quy định về an toàn lao động, giữ gìn vệ sinh chung và lắng nghe ý kiến đóng góp của nhân viên về điều kiện làm việc sẽ giúp họ cảm thấy được quan tâm và tôn trọng. Một môi trường làm việc lý tưởng sẽ góp phần quan trọng vào việc nâng cao sự hài lòng trong công việc và là một trong những lý do để nhân viên ở lại lâu dài.

VI. Hướng đi tương lai cho quản trị nguồn nhân lực tại Gameloft

Công trình nghiên cứu “Giải pháp duy trì nhân viên tại công ty trách nhiệm hữu hạn Gameloft Đà Nẵng” không chỉ là một bản phân tích thực trạng mà còn mở ra một hướng đi chiến lược cho công tác quản trị nguồn nhân lực tại công ty trong tương lai. Kết luận của luận văn khẳng định rằng, để giải quyết bài toán tỷ lệ nghỉ việc cao, Gameloft cần thực hiện một sự chuyển đổi đồng bộ, tập trung vào hai trụ cột chính: chế độ đãi ngộlộ trình thăng tiến. Các đề xuất giải pháp không phải là những hành động riêng lẻ mà cần được tích hợp thành một chính sách nhân sự nhất quán và dài hạn. Trong tương lai, bộ phận nhân sự của Gameloft cần đóng vai trò là một đối tác chiến lược, chủ động nghiên cứu, khảo sát nhu cầu của nhân viên và tham mưu cho ban lãnh đạo. Việc duy trì nhân viên không còn là nhiệm vụ của riêng phòng nhân sự mà là trách nhiệm của tất cả các cấp quản lý. Sự thành công của việc áp dụng các giải pháp này sẽ không chỉ giúp Gameloft giữ chân nhân viên tài năng, giảm chi phí mà còn xây dựng một thương hiệu nhà tuyển dụng hấp dẫn trên thị trường lao động Đà Nẵng. Mô hình này hoàn toàn có thể được nhân rộng và điều chỉnh cho phù hợp với các doanh nghiệp khác trong nhân sự ngành ITnhân sự ngành game, góp phần vào sự phát triển bền vững của toàn ngành.

6.1. Tổng kết các đề xuất giải pháp duy trì nhân viên hiệu quả

Tóm lại, các giải pháp trọng tâm bao gồm: (1) Hoàn thiện công tác thù lao bằng cách xây dựng cơ cấu lương thưởng cạnh tranh và hệ thống phúc lợi đa dạng. (2) Mở rộng cơ hội thăng tiến thông qua chính sách đề bạt nội bộ công khai và các chương trình thi tuyển minh bạch. (3) Tăng cường trao quyền để tạo động lực làm việc và cảm giác được tin tưởng. (4) Xây dựng mối quan hệ lãnh đạo - đồng nghiệp tích cực thông qua các hoạt động gắn kết và cải thiện kỹ năng giao tiếp. (5) Tiếp tục duy trì và nâng cao chất lượng môi trường làm việc và các chương trình đào tạo và phát triển. Đây là một hệ thống giải pháp toàn diện, tác động vào cả nhu cầu vật chất và tinh thần của người lao động.

6.2. Triển vọng áp dụng mô hình vào thị trường lao động Đà Nẵng

Bối cảnh của Gameloft Đà Nẵng có nhiều nét tương đồng với các công ty công nghệ khác tại địa phương: nguồn nhân lực trẻ, cạnh tranh nhân tài gay gắt, và sự thay đổi công việc thường xuyên. Do đó, những kết quả và giải pháp từ luận văn này có giá trị tham khảo cao. Việc áp dụng thành công mô hình này tại Gameloft có thể tạo ra một tiền lệ tốt, thúc đẩy các doanh nghiệp khác trên thị trường lao động Đà Nẵng quan tâm hơn đến việc xây dựng chính sách nhân sự bền vững. Điều này không chỉ có lợi cho từng doanh nghiệp mà còn góp phần nâng cao chất lượng chung của quản trị nguồn nhân lực trong khu vực, tạo ra một môi trường phát triển lành mạnh cho cả người lao động và doanh nghiệp.

17/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh giải pháp duy trì nhân viên tại công ty trách nhiệm hữu hạn gameloft đà nẵng

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ VIỆC DUY TRÌ NHÂN VIÊN 'TRONG TÔ CHỨC 1. KHÁI NIỆM VÀ Ý NGHĨA CỦA VIỆC DUY TRÌ NHÂN VIÊN TRONG TO CHỨC 1. Một số khái niệm liên quan đến việc duy trì nhân viên trong tổ chức Ngày nay, ngoài hai yếu tố đầu vào quan trọng là nguồn lực về tài chính và vật chất, nguồn nhân lực ngày càng trở nên quan trọng đối với các tổ chức trong mọi lĩnh vực. Trước hết, cần hiểu nhân lực là sức lực của mỗi con người, bao gồm sức.

mạnh cơ bắp, trí não và thần kinh của con người được sử dụng để phục vụ đời sống cho bản thân và tô chức. Nguồn nhân lực của một tổ chức được hình thành trên cơ sở các cá nhân với các vai trò, vị trí được phân công khác nhau, nhưng do yêu cầu hoạt động của tổ chức, đã được liên kết lại với nhau đề phấn đấu cho một mục tiêu nhất định, nhằm đạt những thành quả do tô chức đó đề ra. Nguồn nhân lực được hiểu là tổng thể những tiềm năng của con người gồm thể lực, trí lực, nhân cách của con người nhằm đáp ứng yêu cầu của một tô chức nhất định. Nguồn nhân lực mạnh không những tạo cho doanh nghiệp lợi thế cạnh tranh mà còn là yếu tố quyết định sự thành công hay thất bại của doanh nghiệp.

Quản trị là cả một quá trình tác động, quản lý những hoạt động của con người và thông qua con người để làm sao có thể hoàn thành một cách có hiệu quả tốt. Công tác quản trị nhân sự hay quản trị nguồn nhân lực là một quá trình giúp tìm kiếm, phát triển và duy trì đội ngũ nhân sự trong hoạt động sản xuất kinh doanh một cách có chất lượng, đảm bảo sự thành công của doanh nghiệp trong các mục đích kinh doanh của doanh nghiệp. Trong các nhóm chức năng cơ bản của quản trị nguồn nhân lực thì nhóm chức năng duy trì nguồn nhân lực là quan trọng và cần được quan tâm. Khi gắn kết với tổ chức, có ba trạng thái tâm lý thể hiện rõ nét.

Nhân viên có thể gắn bó lâu dài với tổ chức xuất phát từ tình cảm thật sự của họ; họ sẽ ở lại với tổ chức dù có nơi khác trả lương cao hơn, điều kiện làm việc tốt hơn; họ có thể trung thành với tổ chức chỉ vì họ không có cơ hội kiếm được công việc tốt hơn và họ có thể trung thành với tổ chức vì những chuẩn mực đạo đức mà họ theo đuổi. Chính vì t ế khi đo lường sự gắn kết của nhân viên đã thê hiện rõ: ® Năng suất: Nhân viên trong tổ chức nỗ lực hết mình nâng cao kỹ năng. để có thể cống hiến nhiều hơn cho công việc, sẵn sàng hy sinh quyền lợi cá nhân khi cần thiết để giúp đỡ tổ chức, nhóm làm việc thành công. © Niềm tự hào: Nhân viên sẽ giới thiệu sản phẩm, dich vụ của tổ chức, doanh nghiệp là thứ tốt nhất mà khách hàng có thể mua, là nơi tốt nhất để làm việc trong cộng đồng nhân viên sống.

© Duy tri: Nhân viên có ý định ở lại lâu dài cùng tổ chức, doanh nghiệp. Khái niệm duy trì nhân viên được hiểu là ầm mọi cách để giữ chân nhân viên và lôi kéo nhân viên ở lại làm việc cho doanh nghiệp nhằm đáp ứng nhu cầu trước mắt và mục tiêu phát triển lâu dài của doanh nghiệp, là điều kiện quyết định để các tổ chức có thể đứng vững và thắng lợi trong môi trường cạnh tranh ( Theo Quản trị nguồn nhân lực, PGS. Trần Kim Dung) Việc duy trì nhân viên là một chiến lược, không phải là một biện pháp đối phó tạm thời. Đặc biệt trong nền kinh tế tri thức, sự cạnh tranh của các doanh nghiệp đề có được nguồn nhân lực chất lượng trở nên khóc liệt hơn bao giờ hết.

Việc duy trì nhân viên càng trở nên cần thiết hơn để có thể giữ chân nhân viên, đặc biệt là nhân viên giỏi. Các học thuyết liên quan đến việc duy trì nhân viên trong tổ chức Các học thuyết và công trình nghiên cứu liên quan đến duy trì nhân viên. > Lý thuyết cỗ điển về sự động viên được E. Taylor (1915) Taylor cho ring lảm bảo sự động viên nhân viên nhà quản trị phải tim ra cách tốt nhất đạy cho họ công việc, và dùng các kích thích về nh tế như tiền lương và tiền thưởng để động viên nhân viên.

> Hệ thống thứ bậc các nhu cầu của Maslow: Abraham Maslow (1943) cho rằng con người có những cấp độ khác nhau. về nhu cầu, có những nhu cầu ở cấp độ thấp, và có những nhu cầu ở cấp độ cao. Khi những nhu cầu ở cấp độ thấp được thỏa mãn thì ngay lập tức các nhu ở cấp độ cao hơn trở thành tác lực đề thúc đây con người hành động. Nhu cầu cấp thấp là các nhu cầu sinh học và nhu cầu an ninh/an toàn.

Nhu cầu cấp cao bao gồm các nhu cầu xã hội, tôn trọng, và tự thể hiện. Sự khác biệt giữa hai loại này là các nhu cầu cấp thấp được thỏa mãn chủ yếu từ bên ngoài trong khi đó các nhu cầu cấp cao lại được thỏa mãn chủ yếu là từ nội tại của con người. Maslow cho ring lam thỏa mãn các nhu cầu ở cấp thấp là dễ làm hơn so. với việc làm thỏa mãn những nhu cầu ở cấp cao vì nhu cầu cấp thấp là có giới hạn và có thể được thỏa mãn từ bên ngoài.

Ông còn cho rằng đầu tiên các nhu cầu ở cấp thấp nhất hoạt động, nó đòi hỏi được thỏa mãn và như vậy nó là động lực thúc đẩy con người - nó là nhân tố động cơ. Khi các nhu cầu này được thỏa mãn thì nó không còn là yếu tố động cơ nữa, lúc đó các nhu cầu ở độ cao hơn sẽ xuất hiện. Theo Maslow có năm cấp độ khác nhau về nhu cầu được thê hiện trong hệ thống thứ bậc các nhu cầu của Maslow. Bao gồm nhu cầu sinh học; nhu cầu an ninh, an toàn; nhu cầu liên kết và chấp nhận; nhu cầu tôn trọng; nhu cầu tự thân vận động.

Ý nghĩa của học thuyết; Học thuyết này được sử dụng nhằm giúp nhà quản trị hiểu rằng muốn lãnh đạo nhân viên thì điều quan trọng là phải hiểu người lao động đang ở cấp độ nhu cầu nào nhằm đưa ra các giải pháp phù hợp tạo động lực duy trì người lao động đồng thời bảo đảm đạt đến các mục tiêu tô chức. > Học thuyết hai yếu tố của F.Herzbert: Khác với lý thuyết của Maslow & Mc. Gregor được xây dựng trên cơ sở lý thuyết tâm lý học, lý thuyết của Herzberg (1976) được xây dựng trên cơ sở kiến thức thực tế của người lao động. Trên cơ sở khảo sát, Herberg đã chia thành hai mức độ: mức độ thứ nhất, làm việc một cách bình thường: những biện pháp là nhân tố duy trì không được thỏa mãn, nhân viên sẽ bắt mãn và làm việc kém hăng hái.

Nhân tố duy trì là thỏa mãn những nhu cầu bậc thấp; mức độ thứ hai, làm việc một cách hãng hái khi được động viên bằng những biện pháp gọi là nhân tố động viên: nếu không có, họ vẫn làm việc một cách bình thường. Nhân tố động viên là thỏa mãn những nhu cầu bậc bậc cao và duy tì sự thỏa mãn. Việc động viên nhân viên đòi hỏi phải giải quyết thỏa đáng đồng thời cả hai nhóm nhân tố duy trì và nhân tố động viên, không thê chú trọng một nhân tố nào cả. Ông đã đưa ra mô hình hai nhóm yếu tố: bao gồm nhóm yếu tố duy trì và nhóm yếu tổ thúc đẩy.

Herzberg đã phát triển thuyết động viên của ông ta bằng cách đề nghị các chuyên gia làm việc trong các xí nghiệp công nghiệp liệt kê các nhân tố làm họ thỏa mãn và các nhân tố làm cho họ được động viên cao độ. Đồng thời yêu cầu họ liệt kê các trường hợp (nhân tố) mà họ không được động viên và bắt mãn. Phát hiện của Herzberg đã tạo ra một sự ngạc nhiên lớn vì nó làm đảo lộn nhận thức thông thường của chúng ta. Chúng ta thường cho rằng đối ngược với thỏa mãn là bất mãn và ngược lại.

Tức là chỉ có hai tình trạng hoặc là thỏa mãn hoặc là bất mãn. Herzberg cho rằng có một số nhân tố liên quan 10 tới sự thỏa mãn đối với công tác, còn được gọi là các nhân tố động viên và các nhân tố này là khác biệt với các yếu tố liên quan tới sự bất mãn - còn được gọi là các nhân tố duy trì hay lưỡng tính. Đối với các nhân tố động viên nếu giải quyết tốt sẽ tạo ra sự thỏa mãn và từ đó sẽ động viên người lao động làm việc tích cực và chăm chỉ hơn. Nhưng nếu giải quyết không tốt thì tạo ra tình trạng không thỏa mãn chứ chưa chắc đã bất mãn.

Trong khi đó đối với các nhân tố duy trì, nếu giải quyết không tốt sẽ tạo ra sự bắt mãn, nhưng nếu giải quyết tốt thì tạo ra tình trạng không bất mãn chứ chưa chắc đã có tình trạng thỏa mãn. Ý nghĩa của học thuyết: Học thuyết này được sử dụng giúp nhà quản trị phải giải quyết thỏa đáng, đồng thời cả hai nhóm nhân tố duy trì- thuộc về sự thỏa mãn bên ngoài và động viên - thỏa mãn bên trong trong việc duy trì nhân viên. > Học thuyết hy vọng của Vroom Vroom cho rằng con người sẽ được thúc đây trong việc thực hiện những. công việc để đạt tới mục tiêu nếu họ tỉn vào giá trị của mục tiêu đó, và họ có thể thấy được rằng những công việc họ làm sẽ giúp họ đạt được mục tiêu.

Lý thuyết của Vroom khẳng định rằng động cơ thúc đây con người làm việc sẽ được xác định bởi giá trị mà họ đặt vào kết quả cố gắng của họ, được nhân thêm bởi niềm tin mà họ có. Nói cách khác, Vroom chỉ ra rằng động cơ thúc đẩy là sản phẩm của giá trị mong đợi mà con người đặt vào mục tiêu và những cơ hội mà họ thấy sẽ hoàn thành được những mục tiêu đó. Thuyết của 'Vroom có thé được phát biểu như sau : Động cơ thúc đây = Mức ham mê x Niềm hy vọng. Khi một người thờ ơ với việc đạt mục tiêu thì mức ham mê coi như bằng không và mức ham mê sẽ có dấu âm khi con người phản đối việc đạt tới mục tiêu đó.

Kết quả của cả hai trường hợp đều không có động cơ thúc đây.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ