Luận văn ThS: Đo lường kết quả kinh doanh tại doanh nghiệp nông sản Đắk Nông

Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh phân tích kết quả hoạt động tại doanh nghiệp nông sản tỉnh Đắk Nông, cung cấp giải pháp cải thiện hiệu quả.

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn
104
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Bí quyết đo lường hiệu quả kinh doanh từ luận văn thạc sĩ

Trong bối cảnh kinh tế hội nhập, việc đo lường kết quả hoạt động kinh doanh không chỉ là một nghiệp vụ kế toán mà đã trở thành công cụ quản trị chiến lược sống còn. Đặc biệt đối với các doanh nghiệp kinh doanh nông sản ở tỉnh Đăk Nông, nơi tiềm năng và thách thức cùng tồn tại, việc đánh giá chính xác hiệu suất là chìa khóa để tồn tại và phát triển. Một luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh tiêu biểu của tác giả Nguyễn Thị Kim Anh (2017) đã đi sâu vào vấn đề này, cung cấp một bức tranh toàn cảnh và những phương pháp đo lường khoa học. Nghiên cứu này nhấn mạnh rằng, kết quả kinh doanh là một chỉ tiêu kinh tế tổng hợp, phản ánh trình độ sử dụng các nguồn lực như vốn, lao động, và công nghệ. Việc đo lường không chỉ giúp nhà quản trị ra quyết định tối ưu, khai thác tiềm năng nội tại, mà còn tạo dựng niềm tin cho nhân viên và các bên liên quan. Tại Đăk Nông, một tỉnh có thế mạnh về nông nghiệp với các sản phẩm chủ lực như cà phê, hồ tiêu, cao su, các doanh nghiệp chủ yếu là doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME). Các doanh nghiệp này đối mặt với nhiều khó khăn, từ công nghệ lạc hậu, chất lượng sản phẩm chưa đồng đều đến khả năng cạnh tranh yếu. Do đó, việc áp dụng các phương pháp đo lường kết quả kinh doanh một cách bài bản, dựa trên các chỉ số tài chính và phi tài chính, trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết. Luận văn đã cung cấp một khung phân tích chi tiết, giúp các doanh nghiệp tự soi chiếu, nhận diện điểm mạnh, điểm yếu và tìm ra giải pháp để ổn định, phát triển bền vững, và tự tin cạnh tranh trên thị trường trong nước và quốc tế.

1.1. Tầm quan trọng cốt lõi của việc đánh giá hiệu quả kinh doanh

Việc đánh giá hiệu quả kinh doanh đóng vai trò nền tảng trong mọi hoạt động quản trị doanh nghiệp. Theo luận văn nghiên cứu, đây là cơ sở khoa học giúp các nhà quản trị đưa ra quyết định hữu ích. Cụ thể, việc phân tích kết quả sử dụng tài sản, nguồn vốn và chi phí cho phép ban lãnh đạo phát huy những mặt tích cực và đề ra biện pháp khắc phục hạn chế. Mục tiêu cuối cùng là khai thác tối đa tiềm năng của từng yếu tố sản xuất, góp phần nâng cao lợi nhuận. Đối với nhân viên, việc hiểu rõ thực trạng kinh doanh của công ty giúp họ yên tâm công tác và cống hiến. Một hệ thống đo lường minh bạch còn là tiêu chí quan trọng để so sánh, phân tích kinh tế, từ đó tìm ra giải pháp tối ưu nhất cho mục tiêu tăng trưởng.

1.2. Bối cảnh nghiên cứu tại các doanh nghiệp nông sản Đăk Nông

Nghiên cứu được thực hiện trong bối cảnh đặc thù của tỉnh Đăk Nông, một khu vực có tiềm năng lớn về nông nghiệp nhưng các doanh nghiệp lại gặp nhiều thách thức. Thực trạng hoạt động doanh nghiệp nông sản Đăk Nông cho thấy phần lớn là các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME), phát triển từ các hộ kinh doanh gia đình. Quy mô sản xuất của họ còn nhỏ, manh mún, chất lượng sản phẩm chưa cao và thương hiệu chưa đủ mạnh. Các doanh nghiệp này thường gặp khó khăn trong việc tiếp cận nguồn vốn vay ngân hàng, công nghệ sản xuất lạc hậu, dẫn đến chi phí cao và năng lực cạnh tranh doanh nghiệp yếu. Chính những hạn chế này đã thúc đẩy tính cấp thiết của đề tài, nhằm tìm ra phương pháp đo lường kết quả hoạt động kinh doanh phù hợp để đánh giá đúng thực trạng và đề xuất giải pháp cải thiện.

II. Thách thức lớn khi đo lường kết quả kinh doanh nông sản

Việc đo lường kết quả hoạt động kinh doanh tại các doanh nghiệp kinh doanh nông sản ở tỉnh Đăk Nông đối mặt với nhiều rào cản mang tính hệ thống. Những thách thức này xuất phát từ cả yếu tố bên trong lẫn môi trường kinh doanh bên ngoài. Về nội tại, nhiều doanh nghiệp vẫn vận hành theo mô hình công ty gia đình, thiếu các chuẩn mực quản trị hiện đại. Luận văn của Nguyễn Thị Kim Anh (2017) chỉ ra rằng việc quản lý tài chính thiếu minh bạch, sổ sách kế toán chưa tuân thủ đúng chuẩn mực là rào cản lớn nhất. Điều này khiến các số liệu đầu vào cho việc phân tích trở nên không đáng tin cậy. Bên cạnh đó, trình độ của đội ngũ quản lý còn hạn chế, chủ yếu dựa vào kinh nghiệm thực tế thay vì kiến thức quản trị bài bản, dẫn đến việc xây dựng và thực thi quản trị chiến lược gặp nhiều khó khăn. Về yếu tố bên ngoài, sự biến động của giá nông sản trên thị trường thế giới, chính sách thương mại của các quốc gia nhập khẩu, và sự cạnh tranh gay gắt từ các đối thủ là những áp lực thường trực. Các doanh nghiệp này thường bị động trong chuỗi giá trị nông sản, chủ yếu xuất khẩu thô với giá trị gia tăng thấp. Hơn nữa, các chính sách hỗ trợ của nhà nước về đất đai, tín dụng đôi khi còn tồn tại những thủ tục phức tạp, khiến doanh nghiệp khó tiếp cận. Tất cả những yếu tố này tạo nên một môi trường kinh doanh phức tạp, đòi hỏi một hệ thống đo lường hiệu quả không chỉ dựa trên các con số tài chính mà còn phải xem xét các yếu tố phi tài chính để có cái nhìn toàn diện.

2.1. Phân tích khó khăn trong chuỗi giá trị nông sản Đăk Nông

Một trong những thách thức lớn nhất là vị thế yếu của doanh nghiệp trong chuỗi giá trị nông sản. Phần lớn các doanh nghiệp tại Đăk Nông chỉ tham gia vào khâu thu mua, sơ chế và bán nông sản thô. Hoạt động này mang lại giá trị gia tăng thấp và phụ thuộc nhiều vào biến động giá cả. Tình trạng quy mô chế biến nhỏ, công nghệ lạc hậu khiến chất lượng sản phẩm không đồng đều và khó đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe của thị trường quốc tế. Việc thiếu vắng thương hiệu uy tín cũng làm giảm năng lực cạnh tranh doanh nghiệp một cách đáng kể. Những bước cản này khiến việc xuất khẩu gặp nhiều khó khăn, ảnh hưởng trực tiếp đến doanh thu và lợi nhuận, làm phức tạp hóa quá trình đo lường kết quả hoạt động kinh doanh.

2.2. Hạn chế về quản trị chiến lược và khả năng tiếp cận vốn

Hạn chế trong quản trị chiến lược và khó khăn trong việc tiếp cận vốn là hai vấn đề cố hữu. Nhiều doanh nghiệp vẫn còn "loay hoay với nguồn vốn vay của các ngân hàng", theo ghi nhận từ luận văn. Nguyên nhân chính là do tình hình tài chính không minh bạch, thiếu tài sản thế chấp và kế hoạch kinh doanh không đủ sức thuyết phục. Việc thiếu vốn khiến doanh nghiệp không thể đầu tư đổi mới công nghệ, mở rộng sản xuất hay xây dựng thương hiệu. Vòng luẩn quẩn này kìm hãm sự phát triển và khiến các chỉ số hiệu quả tài chính thường ở mức thấp, không phản ánh đúng tiềm năng thực sự của doanh nghiệp. Đây là một bài toán khó đòi hỏi giải pháp đồng bộ từ cả phía doanh nghiệp và các cơ quan quản lý.

III. Hướng dẫn cơ sở lý luận đo lường kết quả kinh doanh 2024

Để thực hiện một luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh về đo lường kết quả hoạt động kinh doanh, việc nắm vững nền tảng lý thuyết là yêu cầu tiên quyết. Nghiên cứu tại các doanh nghiệp kinh doanh nông sản ở tỉnh Đăk Nông đã tổng hợp một cách hệ thống các cơ sở lý luận về đo lường hiệu quả. Về bản chất, kết quả kinh doanh được định nghĩa là sự so sánh giữa kết quả đầu ra (doanh thu, lợi nhuận) với các yếu tố đầu vào (vốn, chi phí, lao động) trong một kỳ nhất định. Mục tiêu của đo lường là cung cấp thông tin khoa học để đánh giá trình độ quản lý và làm căn cứ cho các quyết định trong tương lai. Có nhiều phương pháp đo lường khác nhau, nhưng luận văn tập trung chủ yếu vào các chỉ tiêu dựa trên số liệu kế toán, vốn được ưa chuộng vì tính sẵn có và dễ so sánh. Các chỉ số này được chia thành nhiều nhóm, phản ánh các khía cạnh khác nhau của hiệu quả hoạt động. Các nhóm chỉ số chính bao gồm: khả năng sinh lời (ROA, ROE, ROS), hiệu quả sử dụng vốn (vòng quay tài sản, vòng quay vốn lưu động), và cơ cấu tài chính (tỷ lệ nợ). Việc lựa chọn và phân tích kết hợp các chỉ số này sẽ cho một bức tranh đa chiều về sức khỏe tài chính và hiệu quả tài chính của doanh nghiệp. Đây là nền tảng không thể thiếu để các nhà quản trị tại Đăk Nông có thể chẩn đoán chính xác tình hình và đưa ra các quyết sách phù hợp, hướng tới sự tăng trưởng ổn định.

3.1. Khám phá cơ sở lý luận về đo lường hiệu quả hoạt động

Nền tảng của việc đo lường hiệu quả đến từ cơ sở lý luận về đo lường hiệu quả kinh doanh. Lý luận này xác định rằng, hiệu quả là một phạm trù kinh tế phản ánh trình độ sử dụng các nguồn lực để đạt được mục tiêu đề ra. Luận văn của Nguyễn Thị Kim Anh (2013) trích dẫn, "kết quả kinh doanh là một chỉ tiêu kinh tế tổng hợp phản ánh trình độ sử dụng các nguồn vật lực, tài chính của doanh nghiệp để đạt kết quả cao nhất". Các phương pháp đo lường được chia thành ba loại chính: phương pháp định tính, phương pháp định lượng và phương pháp tích hợp. Trong đó, phương pháp định lượng dựa trên các số liệu tài chính là phổ biến nhất trong thực tiễn phân tích doanh nghiệp.

3.2. Top các chỉ số KPI tài chính không thể bỏ qua cho doanh nghiệp

Trong hệ thống các chỉ số KPI tài chính, một số chỉ số đóng vai trò then chốt trong việc đánh giá hiệu quả tài chính. Luận văn đã hệ thống hóa các chỉ số quan trọng bao gồm: Tỷ suất sinh lời trên tài sản (ROA), Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE), và Tỷ suất sinh lời trên doanh thu (ROS). ROA cho biết một đồng tài sản tạo ra bao nhiêu đồng lợi nhuận. ROE phản ánh khả năng sinh lời của vốn chủ sở hữu. ROS thể hiện trình độ quản lý chi phí của doanh nghiệp. Việc phân tích và so sánh các chỉ số này qua nhiều kỳ và so với trung bình ngành sẽ giúp doanh nghiệp nhận diện được xu hướng hoạt động và vị thế cạnh tranh của mình.

IV. Phương pháp nghiên cứu tình huống đo lường kinh doanh hiệu quả

Để đo lường kết quả hoạt động kinh doanh một cách thực tiễn và sâu sắc, luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh đã áp dụng phương pháp nghiên cứu tình huống (case study). Phương pháp này đặc biệt phù hợp khi phân tích các doanh nghiệp kinh doanh nông sản ở tỉnh Đăk Nông, cho phép đi sâu vào bối cảnh cụ thể và các yếu tố đặc thù của từng đơn vị. Mô hình nghiên cứu được xây dựng một cách cẩn trọng, bắt đầu từ việc xác định mục tiêu, tổng hợp cơ sở lý thuyết, sau đó tiến hành thu thập và phân tích dữ liệu thực tế. Đối tượng nghiên cứu là 70 doanh nghiệp nông sản đang hoạt động trên địa bàn tỉnh, bao gồm cả công ty cổ phần, công ty TNHH và doanh nghiệp tư nhân. Việc lựa chọn một mẫu đủ lớn và đa dạng về loại hình giúp tăng tính khái quát cho kết quả nghiên cứu. Dữ liệu được thu thập là dữ liệu thứ cấp, chủ yếu từ báo cáo tài chính và báo cáo thuế của các doanh nghiệp trong giai đoạn 3 năm (2014-2016). Phương pháp xử lý số liệu chính là thống kê mô tả, sử dụng phần mềm Excel để tính toán các chỉ số tài chính, phân tích xu hướng tăng trưởng và so sánh hiệu suất giữa các nhóm doanh nghiệp. Cách tiếp cận này đảm bảo tính khoa học, khách quan và cung cấp những kết quả đáng tin cậy, làm cơ sở vững chắc cho các bình luận và hàm ý chính sách ở phần sau của nghiên cứu.

4.1. Xây dựng mô hình nghiên cứu tình huống tại Đăk Nông

Phương pháp nghiên cứu tình huống được lựa chọn làm trọng tâm cho mô hình nghiên cứu. Cụ thể, nghiên cứu đã chọn mẫu gồm 70 doanh nghiệp kinh doanh nông sản tại Đăk Nông, hoạt động ít nhất 3 năm. Thông tin doanh nghiệp được thu thập từ báo cáo tài chính và báo cáo thuế giai đoạn 2014-2016. Mẫu nghiên cứu được phân loại thành hai nhóm: doanh nghiệp nhỏ (tài sản dưới 20 tỷ) và doanh nghiệp vừa (tài sản trên 20 tỷ) để tiện cho việc so sánh và phân tích sâu hơn. Cách tiếp cận này giúp phản ánh chân thực thực trạng hoạt động doanh nghiệp nông sản Đăk Nông.

4.2. Quy trình thu thập và xử lý dữ liệu báo cáo tài chính

Quy trình thu thập và xử lý dữ liệu được thực hiện một cách có hệ thống. Dữ liệu thứ cấp, bao gồm bảng cân đối kế toán và báo cáo kết quả kinh doanh, được thu thập từ các nguồn đáng tin cậy. Sau đó, tác giả sử dụng phần mềm Excel để thực hiện các bước xử lý. Các phương pháp chính được áp dụng là thống kê mô tả, tính toán các tỷ số tài chính, so sánh số tuyệt đối và tương đối. Dữ liệu được trình bày thông qua các bảng biểu và đồ thị để trực quan hóa xu hướng tăng trưởng và cơ cấu tài sản, nguồn vốn, lợi nhuận. Quy trình này đảm bảo tính chính xác và logic cho toàn bộ quá trình phân tích hiệu suất hoạt động.

V. Kết quả đo lường kinh doanh tại doanh nghiệp nông sản Đăk Nông

Kết quả từ việc đo lường kết quả hoạt động kinh doanh của 70 doanh nghiệp kinh doanh nông sản ở tỉnh Đăk Nông giai đoạn 2014-2016 đã vẽ nên một bức tranh nhiều màu sắc. Luận văn đã chỉ ra một xu hướng chung là sự tăng trưởng về quy mô tài sản của các doanh nghiệp. Cụ thể, tài sản trung bình tăng đều đặn qua các năm, từ 13.003 tỷ đồng (2014) lên 17.807 tỷ đồng (2016). Tuy nhiên, một điểm đáng chú ý là tốc độ tăng trưởng tài sản lại có xu hướng chậm lại. Phân tích sâu hơn về cơ cấu nguồn vốn cho thấy, sự gia tăng tài sản này chủ yếu đến từ việc tăng nợ phải trả, trong khi tốc độ tăng trưởng vốn chủ sở hữu lại giảm sút. Điều này tiềm ẩn rủi ro về sự phụ thuộc vào vốn vay và áp lực chi phí lãi vay, ảnh hưởng đến hiệu quả tài chính dài hạn. Khi phân chia theo quy mô, nhóm doanh nghiệp vừa (tài sản trên 20 tỷ) có tốc độ tăng trưởng tài sản trung bình cao hơn nhưng cũng có xu hướng giảm dần. Ngược lại, nhóm doanh nghiệp nhỏ (tài sản dưới 20 tỷ) cho thấy sự biến động lớn hơn. Việc phân tích hiệu suất hoạt động thông qua các chỉ số tài chính cụ thể đã bóc tách rõ hơn những điểm mạnh và điểm yếu trong công tác quản trị của các doanh nghiệp này, cung cấp dữ liệu thực tiễn quý báu cho cả nhà quản lý và các nhà hoạch định chính sách.

5.1. Phân tích thực trạng hoạt động doanh nghiệp nông sản Đăk Nông

Phân tích thực trạng hoạt động doanh nghiệp nông sản Đăk Nông cho thấy quy mô tài sản và nguồn vốn có xu hướng tăng, nhưng tốc độ tăng trưởng lại giảm dần. Một phát hiện quan trọng là trong cơ cấu tài sản, nợ phải trả chiếm tỷ trọng lớn và tăng nhanh hơn vốn chủ sở hữu. Điều này cho thấy các doanh nghiệp đang sử dụng đòn bẩy tài chính ở mức độ cao để mở rộng quy mô. Tuy nhiên, việc này cũng làm gia tăng rủi ro tài chính, đặc biệt trong bối cảnh ngành nông sản có nhiều biến động. Tình hình hàng tồn kho và các khoản phải thu cũng có xu hướng tăng, phản ánh những khó khăn trong việc tiêu thụ sản phẩm và quay vòng vốn.

5.2. Đánh giá và so sánh hiệu suất hoạt động giữa các SME

Việc so sánh hiệu suất hoạt động giữa nhóm doanh nghiệp vừa và nhỏ mang lại nhiều thông tin giá trị. Nhóm 18 doanh nghiệp vừa có quy mô tài sản trung bình lớn hơn đáng kể và tốc độ tăng trưởng ổn định hơn. Tuy nhiên, trong nhóm này cũng có sự phân hóa rõ rệt giữa các doanh nghiệp dẫn đầu và phần còn lại. Nhóm 52 doanh nghiệp nhỏ, chiếm 74.3% mẫu nghiên cứu, thể hiện sự đa dạng hơn trong hoạt động kinh doanh nhưng đồng thời cũng bộc lộ nhiều yếu điểm hơn về quản trị tài chính và khả năng cạnh tranh. Việc đánh giá hiệu quả kinh doanh riêng cho từng nhóm giúp nhận diện các vấn đề đặc thù và đề xuất các giải pháp phù hợp hơn.

VI. Giải pháp nâng cao kết quả kinh doanh và phát triển bền vững

Từ kết quả đo lường kết quả hoạt động kinh doanh, luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh không chỉ dừng lại ở việc mô tả thực trạng mà còn đề xuất các hàm ý quản trị thiết thực. Mục tiêu cuối cùng là giúp các doanh nghiệp kinh doanh nông sản ở tỉnh Đăk Nông nâng cao hiệu quả và hướng tới phát triển bền vững. Một trong những giải pháp trọng tâm là cải thiện năng lực quản trị tài chính. Doanh nghiệp cần xây dựng hệ thống kế toán minh bạch, tuân thủ chuẩn mực để có số liệu đầu vào đáng tin cậy. Dựa trên đó, cần thường xuyên thực hiện phân tích hiệu suất hoạt động thông qua các chỉ số KPI để kịp thời phát hiện vấn đề và điều chỉnh. Về chiến lược, doanh nghiệp cần từng bước thoát khỏi vai trò gia công, sơ chế để tiến sâu hơn vào chuỗi giá trị nông sản. Điều này đòi hỏi đầu tư vào công nghệ chế biến sâu, xây dựng thương hiệu và phát triển thị trường. Về lâu dài, việc chỉ dựa vào các chỉ số tài chính là chưa đủ. Doanh nghiệp cần quan tâm đến các yếu tố hiệu quả phi tài chính. Việc áp dụng các công cụ quản trị hiện đại như Thẻ điểm cân bằng (BSC) sẽ giúp doanh nghiệp có cái nhìn toàn diện hơn, cân bằng giữa các mục tiêu tài chính, khách hàng, quy trình nội bộ và học hỏi phát triển. Đây là hướng đi tất yếu để nâng cao năng lực cạnh tranh doanh nghiệp trong bối cảnh hội nhập kinh tế ngày càng sâu rộng.

6.1. Hàm ý quản trị nhằm phát triển bền vững cho doanh nghiệp

Để đạt được mục tiêu phát triển bền vững, các doanh nghiệp nông sản tại Đăk Nông cần tập trung vào một số giải pháp cốt lõi. Thứ nhất, nâng cao tính minh bạch tài chính để dễ dàng tiếp cận các nguồn vốn tín dụng chính thức. Thứ hai, tăng cường quản trị chiến lược, định hướng phát triển sản phẩm có giá trị gia tăng cao thay vì chỉ xuất khẩu thô. Thứ ba, chú trọng đầu tư vào công nghệ và đào tạo nguồn nhân lực để cải thiện năng suất và chất lượng sản phẩm. Các hàm ý này không chỉ giúp cải thiện các chỉ số tài chính ngắn hạn mà còn xây dựng nền tảng vững chắc cho sự tăng trưởng dài hạn.

6.2. Hướng đi mới Tích hợp Thẻ điểm cân bằng BSC và KPI phi tài chính

Một hướng đi chiến lược cho tương lai là mở rộng hệ thống đo lường hiệu quả. Thay vì chỉ tập trung vào hiệu quả tài chính, doanh nghiệp nên tích hợp các chỉ số phi tài chính. Công cụ Thẻ điểm cân bằng (BSC) là một phương pháp hữu hiệu, giúp cân đối bốn khía cạnh: Tài chính, Khách hàng, Quy trình nội bộ, và Học hỏi & Phát triển. Việc đo lường mức độ hài lòng của khách hàng, hiệu quả của quy trình sản xuất, hay năng lực đổi mới của nhân viên sẽ cung cấp một cái nhìn toàn diện hơn, giúp doanh nghiệp đưa ra các quyết định chiến lược đúng đắn và tạo dựng lợi thế cạnh tranh bền vững.

16/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh đo lường kết quả hoạt động kinh doanh tình huống tại doanh nghiệp kinh doanh nông sản ở tỉnh đăk nông

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I. KET QUA HOAT DONG KINH DOANH CUA DOANH NGHIEP. Bản chất của kết quả kinh doanh trong các doanh nghiệp. Các chỉ tiêu chủ yếu đo lường kết quả kinh doanh của doanh nghiệp.

CÁC NHÂN TOA ANH HUONG BEN KET QUA KINH DOANH CUA DOANH NGHIEP. Các nhân tố bên ngoài doanh nghỉ: 16 1. Các yếu tố bên trong doanh nghiệp. PHƯƠNG PHÁP PHAN TICH KET QUA HOAT BONG KINH DOANH.

Phương pháp so sánh. Phương pháp chỉ tiết chỉ tiêu phân tích tài chính. Phương pháp liên hệ cân đồi. Phương pháp loại trừ.

Phương pháp Dupont. Các phương pháp phân tích khác. PHƯƠNG PHÁP ĐO LƯỜNG KÉT QUÁ HOẠT ĐỘNG KINH p0 ~. Phương pháp định tinh.

Phươngpháp định lượng. Phương pháp tích hợp. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. GIGI THIỆU ĐÓI TƯỢNG NGHIÊN CỨU.

QUY TRÌNH NGHIÊN CỨU. MẪU NGHIÊN CỨU. HỆ THÔNG CÁC CHÍ TIÊU ĐO LƯỜNG KÉT QUA HOAT DONG KINH DOANH CỦA CÁC DOANH NGHIỆP KINH DOANH NGHIỆP. PHƯƠNG PHÁP THU THẬP SỐ LIỆU.

Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp,. Phương pháp xử lý số liệu CHUONG 3. KET QUA NGHIEN C 3. ĐO LƯỜNG CÁC CHÍ TIÊU KHÁI QUÁT KÉT QUÁ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH.

ĐO LƯỜNG KÉT QUÁ KINH DOANH CỦA CÁC DOANH NGHIỆP THÔNG QUA TỶ SÓ TÀI CHÍNH. BINH LUAN KET QUA VA HAM Y CHINH SACH. BÌNH LUẬN KẾT QUẢ ĐẠT ĐƯỢC. NGUYÊN NHÂN HẠN CHẼ.

KIÊN NGHỊ, HÀM Ý CHÍNH SÁCH. DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO QUYẾT ĐỊNH GIAO DE TAI LUAN VAN (Bain sao) DANH MUC VIET TAT Giải thích DN Doanh nghiệp KHCN Khoa học công nghệ TNHH Trách nhiệm hữu hạn DNNVV Doanh nghiệp nhỏ và vừa CTCP Công ty cỗ phần DNTN Doanh nghiệp tư nhân VLD Vốn lưu động TSNH Tài sản ngắn hạn DANH MỤC BẢNG Số hiệu Tén bang Trang bang 21. _ | Théng ké loai hình doanh nghiệp 30 3. [ Phân loại doanh nghiệp nghiên cứu 37 32, | Tải sản, nguồn vốn aia tổng thể các doanh nghiệp | kinh doanh nông sản Đắk Nông 33, | Tình hình tài sản, nguôn vốn của các doanh nghiệp | vừa Tình hình tài sản, nguôn von của các doanh nghiệp 34.

nhỏ 45 35 Lợi nhuận doanh thu, chi phí của tông thê doanh 48 nghiệp. Doanh thu, lợi nhuận chi phi các doanh nghiệp vừa. | Doanh thụ, lợi nhuận chỉ phí các doanh nghiệp nhỏ 35 a1 | Tổng hợp kết quả kinh doanh của các DN kink doanh | nông sản tỉnh Đắk Nông, DANH MỤC BIÊU DO Ta So higu Tên biểu đồ Trang biểu đồ 3, | fai sản, nguồn vốn của tổng thể các doanh nghiệp| | kinh doanh nông sản Đắk Nông. Cơ câu tải sản của tông thể các doanh nghiệp kinh 32 doanh nông sản Đắk Nông “ 33, | Tình hình tài sản, nguôn vốn của các doanh nghigp | vừa 3.

| Tài sản, nguồn vốn của các doanh nghiệp nhỏ 47 ạ¿4___ | Tăng trưởng lợi nhuận doanh thụ, chỉ phí của tổng |. thể doanh nghiệp 3. [ Cơ cấu chỉ phí HĐKD của tông thể doanh nghiệp, s2 3. | Doanh thu, lợi nhuận chỉ phí các doanh nghiệp lớn 33 3.

| Doanh thu, lợi nhuận chỉ phí các doanh nghiệp nhỏ 56 jo, | TY suất sinh lời của tổng thể các doanh nghiệp nông |. Tăng trưởng ty suất sinh lời của doanh nghiệp nông |. sản vừa 3i, | Tăng trưởng tý suất sinh lời của doanh nghiệp nông| ¡ sản nhỏ 3 ¡2,__ | Tăng tưởng tý suất lợi nhuận của doanh nghiệp nông | sản nhỏ MỞ ĐÀU 1. Tính cấp thiết của đề tài Kết quả kinh doanh thể hiện trình độ sử dụng các yếu tố cần thiết tham gia vào hoạt động sản xuất kinh doanh theo mục đích nhất định.

Xét trên phương diện lý luận và thực tiễn, phạm trù kết quả kinh doanh đóng vai trò rất quan trọng trong việc đánh giá, so sánh, phân tích kinh tế nhằm tìm ra một giải pháp tối ưu nhất, đưa ra phương pháp đúng đắn nhất đẻ đạt mục tiêu lợi nhuận tối đa. Đo lường kết quả kinh doanh sẽ cung cấp cho mọi đối tượng. quan tâm để có cơ sở khoa học đưa ra các quyết định hữu ích cho các đối tượng khác nhau trong doanh nghiệp. Đối với các nhà quản trị doanh nghiệp việc đo lường, đánh giá, phân tích kết quả sử dụng tài sản, nguồn vốn, chỉ phí, từ đó phát huy những mặt tích cực và đưa ra các biện pháp nhằm nâng cao kết quả sử dụng các yếu tố sản xuất để khai thác tiềm năng sử dụng của từng yếu tố góp phần nâng cao kết quả sử dụng vốn cho doanh nghiệp.

Với cán bộ công nhân viên của doanh nghiệp biết được thực chất kết quả kinh doanh của doanh nghiệp như thế nào, chiến lược kinh doanh của doanh nghiệp trong tương lai, từ đó họ yên tâm công tác, tâm huyết với nghề nghiệp. Đối với Việt Nam, phát triển sản xuất nông nghiệp có thể coi là đóng vai trò rất quan trọng trong việc đảm bảo an sinh xã hội. Thực tiễn cho thấy nông nghiệp là hậu phương, nền tảng vững chắc giúp nền kinh tế thoát khỏi ảnh hưởng khủng khoảng của kinh tế toàn cầu (2008) thông qua việc tạo ra nhiều công ăn việc làm, thu nhập cho số đông dân cư, đặc biệt quan trọng trong quá trình hội nhập kinh tế thế giới và hợp tác đa phương. Trong khi Việt Nam là một nước nông nghiệp với 70% dân số sống ở nông thôn, trong đó gần 50% lao động làm việc trong lĩnh vực nông nghiệp thì phát triển doanh nghiệp trong lĩnh vực này về số lượng cũng như quy mô hoạt động và tăng cường kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh sẽ có ý nghĩa quan trọng trong việc tạo công ăn việc làm, tăng thu nhập cho người lao động ở các vùng nông thôn, miền núi và miền biển, góp phần vào việc xoá đói, giảm nghèo cho đất nước.Theo số liệu của Tổng Cục Thống kệ, tính đến 31/12/2015, nước ta có 13.749 doanh nghiệp nông sản đang hoạt động sản xuất kinh doanh (c m trên 3,67% tổng số doanh nghiệp của tất cả các ngành kinh tế của cả nước).

Những doanh nghiệp ấy đã giúp cho trên 400.000 lao động có việc làm, chiếm trên 4.2% tổng số lao động trong các doanh nghiệp của tất cả các ngành kinh tế và bằng 1,68% tổng số lực lượng lao động trong ngành nông nghiệp. Tuy nhiên sự phát triển mạnh mẽ của các lĩnh vực công nghiệp và dịch vụ kéo. theo những khó khăn và thách thức ngày càng lớn đối với loại hình doanh nghiệp này. Xét theo bình diện chung của các nước đầu tư vốn tại các doanh nghiệp kinh doanh nông sản tại Đắk Nông thì quy mô sản xuất còn ở mức nhỏ bé so với nhu cầu thực tế và so với doanh nghiệp các ngành kinh tế khác.

doanh nghiệp sẽ khó khăn trong việc mở rộng phát triển sản xuất kinh doanh và thị trường. Nhiều doanh nghiệp vẫn còn loay hoay với nguồn vốn vay của các ngân hàng nhất là các doanh nghiệp nhỏ. Chất lượng sản phẩm nông sản còn thấp so với tiêu chuẩn, khối lượng sản phẩm sản xuất ra chưa nhiều, thậm chí còn manh mún. Tính đến nay, danh mục sản phẩm nông sản của Đắk Nông có thương hiệu uy tín trên thị trường trong nước và quốc tế còn rất ít Phần lớn các doanh nghiệp nông sản có trình độ khoa học, công nghệ lạc hậu, tay nghề công nhân thấp do vậy chất lượng sản phẩm, hàng hóa dịch vụ thấp, khả năng cạnh tranh yếu, chỉ phí giá thành cao, đầu tư đôi mới kỹ thuật và công nghệ còn thấp so với yêu cầu phát triển trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng gay gắt.

Bên cạnh đó việc thiếu hụt về công nghệ thông tin và khả năng. ngoại ngữ cũng là nguyên nhân quan trọng thể hiện doanh nghiệp nông sản chưa thật sự có đủ sức mạnh trước yêu cầu cấp bách của hội nhập. nghiệp nông sản cũng đang gặp khó khăn khác như chính sách hiện hành về đất đai còn nhiều thủ tục rườm rà; giá thuê đất cao nên khó tìm được mặt bằng sản xuất, kinh doanh phù hợp. Từ những phân tích trên việc cấp bách là phải đánh giá được thực trạng kinh doanh, đưa ra được nguyên nhân căn cốt chủ yếu có khoa học, thực tiễn đối với những hạn chế khó khăn của doanh nghiệp, cùng doanh nghiệp đưa ra các giải pháp kết quả nhằm vượt qua khó khăn để ồn định phát triển bền vững, cạnh tranh sòng phẳng trên sân nhà và thị trường quốc tế.

Với lý do trên em đã chọn đề tài "Đo lường kết quả hoạt động kinh doanh: Tình huống tại doanh nghiệp kinh doanh nông sản ở tỉnh Đắk Nông" làm luận văn tốt nghiệp. Tổng quan các công trình nghiên cứu Kapopoulos & Lazaretou (2007), đo lường kết quả kinh doanh dựa trên các chỉ tiêu kế toán được coi là chỉ số kết quả đo lường lợi nhuận của các doanh nghiệp khi so sánh với lợi nhuận với rủi ro điều chinh chỉ phí vốn bình quân gia quyền. Việc hạch toán dựa trên các chỉ số đo lường lợi nhuận của các công ty về ngắn hạn trong những năm qua như (ROA), (ROE), (ROS), (PM), (ROI), (OCF), (EPS), (OP ), (GRO), (ROCE), (ETA), (CTA), (STS) va một số chỉ tiêu liên quan khác. Tỷ lệ lợi nhuận kế toán, tới hạn bởi các tiêu chuẩn và vì thế chúng bị ảnh hưởng bởi các thông lệ kế toán như các phương pháp khác nhau được sử dụng để đánh giá các tài sản hữu hình và vô hình ROA là chỉ tiêu kế toán đo lường đánh giá sự điều hành và hoạt động tài chính của công ty (Klapper & Love, 2002).

ROA càng cao thì kết quả là sử dụng các tài sản càng tăng và có lợi cho các cổ đông (Haniffa & Huduib, 2006). Tỷ lệ này cao cũng phản ánh kết quả sử dụng của công ty tài sản của mình trong việc phục vụ lợi ích kinh tế của các cổ đông (Ibrahim & AbdulSamad, 2011). Theo Hutchinson và Gul (2004) và Mashayekhi va Bazazb (2008), đo lường kết quả dựa trên các chỉ tiêu kế toán sẽ trình bày các kết quả hoạt động quản lý và được ưa thích hơn các biện pháp đo lường dựa vào thị trường khi đánh giá mối quan hệ giữa quản trị doanh nghiệp và kết quả hoạt động của công ty. Kết quả là một công ty có kết quả ROA tích cực, thì kết quả hoạt động kinh doanh của kỳ trước cao (Nuryanah và Islam, 201 1) Trái lại, nều ROA thấp không đúng theo kế hoạch, đòi hỏi cần phải sửa đổi kế hoạch để tăng cường hiệu suất ngắn hạn.

Phương pháp đo lường kết quả kinh doanh bằng các chỉ tiêu kế toán được ưa chuộng bao gồm: ROA- tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (chiếm 46%); ROE- tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (27%), tỷ suất lợi nhuận biên (8%).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ