Luận văn Thạc sĩ: Đo lường hình ảnh điểm đến Hội An với du khách nội địa

Luận văn thạc sĩ kinh tế nghiên cứu kinh doanh đo lường hình ảnh điểm đến hội an đối với du khách nội địa, khảo sát thực trạng, phân tích nguyên nhân, đề xuất giải pháp cải thiện

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
140
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn toàn diện đo lường hình ảnh điểm đến Hội An

Trong bối cảnh ngành du lịch Việt Nam đang trên đà tăng trưởng mạnh mẽ, việc xây dựng và quản lý hình ảnh điểm đến trở thành yếu tố sống còn để nâng cao năng lực cạnh tranh. Hội An, một di sản văn hóa thế giới, từ lâu đã khẳng định vị thế trên bản đồ du lịch quốc tế. Tuy nhiên, để phát triển bền vững, việc thấu hiểu và đo lường nhận thức của du khách nội địa là một nhiệm vụ cấp thiết. Luận văn thạc sĩ “Đo lường hình ảnh điểm đến Hội An đối với du khách nội địa” của tác giả Dương Quỳnh Anh (2016) cung cấp một nền tảng học thuật vững chắc cho vấn đề này. Nghiên cứu chỉ ra rằng quyết định lựa chọn điểm đến của du khách bị ảnh hưởng mạnh mẽ bởi hình ảnh trong tâm trí họ, thay vì chỉ dựa trên các sản phẩm vật chất cụ thể. Một hình ảnh thuận lợi, tích cực sẽ làm tăng khả năng điểm đến được lựa chọn. Bài viết này sẽ phân tích sâu các kết quả và phương pháp luận từ công trình nghiên cứu trên, cung cấp một cái nhìn tổng quan về cách đo lường hình ảnh điểm đến Hội An một cách khoa học. Nội dung tập trung vào việc xác định các thành phần cấu thành hình ảnh, đánh giá vai trò của từng thành phần đối với hình ảnh tổng thể, và kiểm định sự khác biệt trong nhận thức giữa các nhóm du khách. Từ đó, các nhà quản lý và doanh nghiệp du lịch tại Hội An có thể xây dựng những chiến lược marketing và phát triển sản phẩm hiệu quả, nhắm đúng vào tâm lý và kỳ vọng của thị trường khách nội địa, góp phần vào mục tiêu phát triển du lịch bền vững của tỉnh Quảng Nam.

1.1. Tầm quan trọng của hình ảnh điểm đến trong ngành du lịch

Theo Gartner (1989), du khách đưa ra quyết định du lịch chủ yếu dựa trên hình ảnh của điểm đến chứ không phải là những sản phẩm vật chất cụ thể. Hình ảnh này là tổng hòa niềm tin, suy nghĩ và ấn tượng của một người về một nơi nào đó (Crompton, 1979). Nó bao gồm các đặc tính chức năng (hữu hình) và các đặc tính tâm lý (vô hình). Một hình ảnh điểm đến tích cực không chỉ thu hút du khách tiềm năng mà còn ảnh hưởng đến sự hài lòng và lòng trung thành sau chuyến đi. Trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt, việc xây dựng một hình ảnh khác biệt và hấp dẫn là chìa khóa để một địa phương nổi bật. Do đó, việc đo lường hình ảnh điểm đến một cách có hệ thống là bước đi đầu tiên và quan trọng nhất để các nhà quản lý có thể hoạch định chiến lược thương hiệu, truyền thông và phát triển sản phẩm du lịch một cách hiệu quả.

1.2. Bối cảnh nghiên cứu hình ảnh Hội An với du khách nội địa

Chiến lược phát triển du lịch Việt Nam đến năm 2020 và tầm nhìn 2030 đã xác định mục tiêu đưa du lịch trở thành ngành kinh tế mũi nhọn. Hội An được xem là một trong những trọng điểm du lịch của cả nước. Mặc dù đã có nhiều nghiên cứu về du lịch Hội An, đa phần chỉ tập trung vào đánh giá chất lượng dịch vụ hoặc sự thỏa mãn của du khách nói chung. Nghiên cứu của Dương Quỳnh Anh (2016) chỉ ra sự thiếu hụt các công trình chuyên sâu về hình ảnh điểm đến Hội An trong tâm trí của du khách nội địa – một phân khúc thị trường chiếm tỷ trọng doanh thu lớn. Việc hiểu rõ cách du khách Việt Nam cảm nhận về Hội An sẽ cung cấp những dữ liệu quan trọng để cải thiện và phát triển hình ảnh điểm đến, từ đó thu hút và giữ chân thị trường quan trọng này.

II. Thách thức cốt lõi khi định vị hình ảnh Hội An với khách Việt

Việc đo lường hình ảnh điểm đến Hội An đối với du khách nội địa đối mặt với nhiều thách thức. Thách thức lớn nhất đến từ sự thiếu hụt các công trình nghiên cứu chuyên sâu và có hệ thống dành riêng cho thị trường này. Các nghiên cứu trước đây thường gộp chung hoặc tập trung vào khách quốc tế, trong khi nhận thức, động cơ và hành vi của du khách Việt Nam có những đặc thù riêng. Điều này dẫn đến một khoảng trống thông tin quan trọng, khiến các nhà hoạch định chính sách và doanh nghiệp khó có thể đưa ra các chiến lược marketing phù hợp. Luận văn chỉ ra rằng, việc chỉ tập trung vào “chất lượng dịch vụ” là chưa đủ. Hình ảnh một điểm đến là một cấu trúc đa chiều, phức tạp, bao gồm cả các yếu tố về cảm xúc, sự độc đáo và môi trường. Việc bỏ qua các thành phần này khiến cho việc đánh giá trở nên phiến diện. Hơn nữa, nhận thức của du khách có thể bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố như mục đích chuyến đi, thời gian lưu trú, hay đối tượng đi cùng. Việc không phân tích sự khác biệt giữa các nhóm du khách này sẽ làm giảm hiệu quả của các hoạt động quảng bá. Vì vậy, nhu cầu cấp thiết là phải có một công cụ đo lường toàn diện, xác định được các thành phần cốt lõi của hình ảnh Hội An và vai trò của chúng trong việc hình thành nên hình ảnh tổng thể, từ đó làm cơ sở cho các quyết sách quản lý hiệu quả.

2.1. Lỗ hổng nghiên cứu chuyên biệt về thị trường du khách nội địa

Một thực tế được nêu trong tài liệu gốc là hầu hết các nghiên cứu trước đây về du lịch Hội An chỉ tập trung vào sự thỏa mãn hay chất lượng dịch vụ, mà chưa thực sự đi sâu vào việc đo lường hình ảnh điểm đến. Đặc biệt, các nghiên cứu dành riêng cho đối tượng du khách nội địa còn rất hạn chế. Thị trường này có những đặc điểm tâm lý, văn hóa và hành vi tiêu dùng riêng biệt so với khách quốc tế. Việc áp dụng một mô hình chung cho tất cả các thị trường có thể dẫn đến những kết luận không chính xác. Sự thiếu hụt dữ liệu này gây khó khăn cho việc xây dựng các sản phẩm du lịch và chiến dịch truyền thông mang tính cá nhân hóa, đáp ứng đúng kỳ vọng của du khách Việt Nam.

2.2. Sự cần thiết phải giải mã nhận thức đa chiều của du khách

Hình ảnh điểm đến không phải là một khái niệm đơn nhất. Theo các học giả như Echtner & Ritchie (1993), nó là một cấu trúc phức hợp gồm nhiều thành phần. Thách thức đặt ra là làm thế nào để bóc tách và đo lường từng thành phần này một cách chính xác. Các câu hỏi cần được trả lời bao gồm: Du khách nhận thức về cơ sở vật chất, dịch vụ của Hội An như thế nào? Cảm xúc mà Hội An gợi lên trong họ là gì? Điều gì làm nên sự độc đáo, khác biệt của Hội An so với các điểm đến khác? Việc giải mã được những nhận thức đa chiều này là vô cùng cần thiết để có thể xây dựng một hình ảnh tổng thể mạnh mẽ và nhất quán, thay vì chỉ tập trung vào một vài khía cạnh đơn lẻ.

III. Phương pháp xây dựng mô hình đo lường hình ảnh điểm đến Hội An

Để giải quyết các thách thức đã nêu, nghiên cứu của Dương Quỳnh Anh (2016) đã xây dựng một mô hình nghiên cứu toàn diện dựa trên việc kế thừa và phát triển các lý thuyết hàn lâm uy tín. Mô hình này không chỉ dừng lại ở việc đánh giá các thuộc tính hữu hình mà còn đi sâu vào các khía cạnh tâm lý và cảm xúc. Cơ sở lý luận được tổng hợp từ các công trình kinh điển của Fakeye và Crompton (1991), Baloglu và McCleary (1999), và đặc biệt là mô hình của Hanzaee và Saeedi (2011). Dựa trên nền tảng này, mô hình đề xuất cho việc đo lường hình ảnh điểm đến Hội An tập trung vào ba thành phần cốt lõi: Hình ảnh nhận thức, Hình ảnh độc đáoHình ảnh tình cảm. Ba thành phần này được giả định là có tác động tích cực đến hình ảnh tổng thể của điểm đến. Ngoài ra, mô hình cũng xem xét ảnh hưởng của các yếu tố trung gian là hành vi du lịchđộng cơ du lịch đến việc hình thành các hình ảnh thành phần. Cách tiếp cận này cho phép một sự đánh giá đa diện, không chỉ cho biết du khách nghĩ gì về Hội An, mà còn lý giải tại sao họ có những suy nghĩ đó, và những suy nghĩ này khác biệt như thế nào giữa các nhóm du khách khác nhau. Đây là một phương pháp luận khoa học, cung cấp bộ công cụ hữu hiệu để các nhà quản lý du lịch có thể đánh giá và cải thiện hình ảnh điểm đến một cách bài bản.

3.1. Tổng hợp cơ sở lý luận từ các mô hình hình ảnh điểm đến

Luận văn đã tiến hành tổng quan các mô hình nghiên cứu nổi bật trên thế giới. Mô hình của Baloglu và McCleary (1999) nhấn mạnh vai trò của các yếu tố kích thích (nguồn thông tin) và yếu tố cá nhân (tâm lý) trong việc hình thành hình ảnh nhận thức và tình cảm. Trong khi đó, mô hình của Hanzaee và Saeedi (2011) lại đặc biệt chú trọng đến vai trò của hình ảnh độc đáo bên cạnh hai thành phần truyền thống là nhận thức và tình cảm. Việc tổng hợp này giúp chắt lọc những ưu điểm của từng lý thuyết để xây dựng một khung phân tích phù hợp nhất với bối cảnh và đặc thù của điểm đến Hội An.

3.2. Mô hình nghiên cứu đề xuất cho điểm đến Hội An

Mô hình nghiên cứu đề xuất trong luận văn xác định hình ảnh tổng thể của Hội An chịu tác động bởi ba yếu tố chính: (1) Hình ảnh nhận thức: Niềm tin và kiến thức của du khách về các thuộc tính như dịch vụ, môi trường, cơ sở hạ tầng. (2) Hình ảnh tình cảm: Cảm xúc, tình cảm mà điểm đến gợi lên cho du khách. (3) Hình ảnh độc đáo: Những yếu tố cốt lõi, khác biệt tạo nên sức hấp dẫn riêng của Hội An như kiến trúc cổ, văn hóa. Mô hình này còn kiểm định sự khác biệt về các hình ảnh thành phần giữa các nhóm du khách có hành vi du lịchđộng cơ du lịch khác nhau, tạo ra một bức tranh phân tích chi tiết và sâu sắc.

IV. Quy trình thiết kế triển khai đo lường hình ảnh điểm đến

Để hiện thực hóa mô hình nghiên cứu đã đề xuất, một quy trình nghiên cứu chặt chẽ gồm hai giai đoạn chính đã được triển khai. Giai đoạn một là nghiên cứu sơ bộ, kết hợp giữa phương pháp định tính và định lượng. Nghiên cứu định tính được thực hiện thông qua các cuộc phỏng vấn sâu với du khách nội địa tại Hội An. Mục đích của bước này là để khám phá, bổ sung và hiệu chỉnh các biến quan sát, đảm bảo thang đo phản ánh đúng nhất thực tế cảm nhận của du khách về Hội An, thay vì áp dụng một cách máy móc các thang đo có sẵn. Kết quả từ nghiên cứu định tính là cơ sở để xây dựng bảng câu hỏi khảo sát hoàn chỉnh. Giai đoạn hai là nghiên cứu chính thức, sử dụng phương pháp định lượng. Dữ liệu được thu thập thông qua phỏng vấn trực tiếp bằng bảng câu hỏi đối với du khách nội địa trong khoảng thời gian từ tháng 08/2015 đến tháng 05/2016. Dữ liệu sau khi thu thập được xử lý bằng các công cụ phân tích thống kê chuyên dụng. Các phương pháp phân tích chính bao gồm kiểm định độ tin cậy của thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA) để xác định các nhóm yếu tố, và phân tích hồi quy, ANOVA để kiểm định các giả thuyết của mô hình. Quy trình này đảm bảo tính khoa học và độ tin cậy của kết quả, cung cấp những bằng chứng vững chắc cho việc đo lường hình ảnh điểm đến Hội An.

4.1. Bước nghiên cứu sơ bộ Xây dựng và hiệu chỉnh thang đo

Đây là bước nền tảng của toàn bộ quá trình nghiên cứu. Thay vì áp đặt một bộ câu hỏi có sẵn, nghiên cứu đã tiến hành khảo cứu tài liệu và phỏng vấn sâu bằng các câu hỏi mở. Quá trình này giúp phát hiện các yếu tố mới, đặc thù của Hội An mà các mô hình lý thuyết có thể chưa bao quát hết. Dựa trên kết quả phỏng vấn, một thang đo nháp được hình thành và sau đó được kiểm định sơ bộ để loại bỏ các biến không phù hợp. Cách tiếp cận này giúp đảm bảo rằng bảng câu hỏi cuối cùng có tính giá trị cao, đo lường chính xác các khía cạnh của hình ảnh nhận thức, hình ảnh tình cảmhình ảnh độc đáo trong bối cảnh du lịch Hội An.

4.2. Bước nghiên cứu chính thức Khảo sát và phân tích dữ liệu

Sau khi có bảng câu hỏi hoàn chỉnh, nghiên cứu tiến hành thu thập dữ liệu sơ cấp thông qua phỏng vấn trực tiếp tại các khách sạn và khu du lịch ở Hội An. Dữ liệu thu thập được mã hóa và làm sạch trước khi đưa vào phân tích. Các kỹ thuật phân tích dữ liệu tiên tiến được sử dụng. Cronbach's Alpha được dùng để đánh giá độ tin cậy nội tại của các thang đo. Phân tích nhân tố khám phá (EFA) giúp nhóm các biến quan sát vào các nhân tố có ý nghĩa, xác nhận cấu trúc của các thành phần hình ảnh. Cuối cùng, phân tích hồi quy và ANOVA được sử dụng để kiểm định mối quan hệ giữa các thành phần hình ảnh với hình ảnh tổng thể, cũng như sự khác biệt giữa các nhóm du khách.

V. Top kết quả phân tích các yếu tố ảnh hưởng hình ảnh Hội An

Kết quả từ việc đo lường hình ảnh điểm đến Hội An đã mang lại nhiều phát hiện quan trọng. Kết quả nghiên cứu định lượng, sau khi xử lý qua các bước kiểm định Cronbach's Alpha và phân tích nhân tố khám phá (EFA), đã xác nhận cấu trúc ba thành phần của hình ảnh điểm đến là hợp lý và có độ tin cậy cao. Phân tích hồi quy bội cho thấy cả ba thành phần là hình ảnh nhận thức (về dịch vụ và môi trường), hình ảnh độc đáohình ảnh tình cảm đều có tác động tích cực và ý nghĩa thống kê đến hình ảnh tổng thể của Hội An trong tâm trí du khách nội địa. Trong đó, hình ảnh độc đáo được xác định là yếu tố có tầm ảnh hưởng mạnh mẽ nhất. Điều này khẳng định rằng chính những giá trị cốt lõi, khác biệt như kiến trúc cổ kính, không gian văn hóa đặc trưng là sức hút lớn nhất của Hội An. Bên cạnh đó, phân tích ANOVA cũng chỉ ra những khác biệt đáng chú ý trong nhận thức về hình ảnh điểm đến giữa các nhóm du khách có hành vi du lịch (hình thức du lịch, thời gian lưu trú) và động cơ du lịch khác nhau. Ví dụ, nhóm du khách đi với mục đích khám phá văn hóa có thể có đánh giá cao hơn về hình ảnh độc đáo so với nhóm đi nghỉ dưỡng. Những kết quả này cung cấp bằng chứng thực tiễn quý giá, giúp các nhà quản lý xác định đúng trọng tâm cần đầu tư để nâng cao hình ảnh điểm đến.

5.1. Kết quả phân tích nhân tố và độ tin cậy của thang đo

Phân tích độ tin cậy Cronbach's Alpha cho tất cả các thang đo (hình ảnh nhận thức về dịch vụ, môi trường; hình ảnh độc đáo; hình ảnh tình cảm; hình ảnh tổng thể) đều cho kết quả cao, chứng tỏ các câu hỏi trong bảng khảo sát đo lường nhất quán các khái niệm nghiên cứu. Phân tích nhân tố khám phá (EFA) đã trích xuất thành công các nhóm nhân tố tương ứng với các thành phần lý thuyết, qua đó xác nhận cấu trúc mô hình đề xuất là phù hợp với dữ liệu thực tế. Các biến quan sát hội tụ tốt vào các nhân tố đại diện cho hình ảnh nhận thức, tình cảmđộc đáo.

5.2. Mức độ tác động của các thành phần lên hình ảnh tổng thể

Mô hình hồi quy bội cho thấy mức độ phù hợp cao (thể hiện qua hệ số R bình phương hiệu chỉnh). Tất cả các giả thuyết về mối quan hệ tích cực giữa các hình ảnh thành phần và hình ảnh tổng thể đều được chấp nhận. Bảng kết quả hồi quy (Bảng 3.16 trong luận văn) chỉ rõ hệ số beta chuẩn hóa, cho phép so sánh mức độ quan trọng của từng yếu tố. Hình ảnh độc đáo có hệ số beta cao nhất, tiếp theo là hình ảnh tình cảmhình ảnh nhận thức. Phát hiện này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo tồn và phát huy các giá trị di sản độc nhất của phố cổ Hội An.

5.3. Sự khác biệt trong nhận thức giữa các nhóm du khách

Phân tích ANOVA (Bảng 3.22 đến 3.25) đã kiểm định sự khác biệt về cảm nhận hình ảnh giữa các nhóm du khách phân loại theo hình thức du lịch (đi tour, tự túc), thời gian du lịch, đối tượng đi cùng và động cơ du lịch. Kết quả cho thấy có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê. Chẳng hạn, du khách có động cơ khám phá, tìm hiểu văn hóa thường có đánh giá tích cực hơn về các khía cạnh của Hội An so với các nhóm khác. Những thông tin này rất hữu ích cho việc phân khúc thị trường và thiết kế các thông điệp marketing chuyên biệt cho từng nhóm đối tượng.

VI. Hàm ý chính sách Bí quyết nâng cao hình ảnh điểm đến Hội An

Từ những kết quả nghiên cứu thực tiễn, luận văn đã đề xuất nhiều hàm ý chính sách quan trọng và khả thi nhằm cải thiện và nâng cao hình ảnh điểm đến Hội An. Các hàm ý này tập trung vào việc tác động đồng bộ lên cả ba thành phần hình ảnh đã được xác định. Để gia tăng hình ảnh độc đáo, yếu tố có ảnh hưởng lớn nhất, các nhà quản lý cần tiếp tục đẩy mạnh công tác bảo tồn và phát huy các giá trị di sản của phố cổ Hội An. Đồng thời, cần phát triển thêm các sản phẩm du lịch đặc thù, khai thác các giá trị văn hóa bản địa để tạo ra trải nghiệm không thể tìm thấy ở nơi khác. Đối với hình ảnh nhận thức, cần có những giải pháp cụ thể để nâng cao chất lượng dịch vụ du lịch một cách đồng bộ, từ lưu trú, ăn uống đến vận chuyển. Vấn đề môi trường, vệ sinh và an ninh trật tự cũng cần được quan tâm đặc biệt để tạo dựng niềm tin cho du khách. Cuối cùng, để xây dựng hình ảnh tình cảm, cần chú trọng vào việc tạo ra những trải nghiệm mang tính cảm xúc. Điều này có thể thực hiện thông qua việc nâng cao thái độ phục vụ thân thiện, chuyên nghiệp của người dân địa phương và nhân viên du lịch, cũng như tổ chức các sự kiện văn hóa, lễ hội mang đậm bản sắc để lại ấn tượng sâu sắc trong lòng du khách. Việc triển khai đồng bộ các giải pháp này sẽ giúp Hội An xây dựng một hình ảnh tổng thể mạnh mẽ, hấp dẫn và bền vững.

6.1. Giải pháp gia tăng hình ảnh nhận thức về dịch vụ và môi trường

Để cải thiện hình ảnh nhận thức, các cơ quan quản lý cần tăng cường công tác kiểm tra, giám sát chất lượng dịch vụ tại các cơ sở kinh doanh du lịch, đồng thời tổ chức các lớp đào tạo, bồi dưỡng kỹ năng cho lao động trong ngành. Cần có chính sách khuyến khích các doanh nghiệp đầu tư vào cơ sở vật chất, tiện nghi hiện đại nhưng vẫn hài hòa với cảnh quan chung. Bên cạnh đó, việc giải quyết các vấn đề về môi trường như xử lý rác thải, tiếng ồn và đảm bảo an toàn, an ninh cho du khách là yếu tố then chốt để xây dựng một hình ảnh điểm đến văn minh, an toàn và sạch sẽ.

6.2. Chiến lược cốt lõi phát huy hình ảnh độc đáo của phố cổ

hình ảnh độc đáo là yếu tố tác động mạnh nhất, các chính sách cần ưu tiên cho việc bảo tồn nguyên trạng các di tích kiến trúc cổ và không gian văn hóa phi vật thể. Cần nghiên cứu và phát triển các sản phẩm du lịch mới dựa trên các giá trị độc đáo này, chẳng hạn như tour khám phá làng nghề truyền thống, trải nghiệm ẩm thực đường phố, hay các chương trình biểu diễn nghệ thuật dân gian. Việc quảng bá hình ảnh Hội An như một "bảo tàng sống" độc nhất sẽ giúp củng cố vị thế cạnh tranh của điểm đến.

6.3. Xây dựng hình ảnh tình cảm để tạo sự gắn kết và trung thành

Hình ảnh tình cảm được vun đắp thông qua những tương tác và trải nghiệm cá nhân. Do đó, cần phát động các chiến dịch nâng cao nhận thức cộng đồng về du lịch, khuyến khích sự thân thiện, hiếu khách của người dân địa phương. Việc tạo ra một bầu không khí yên bình, thư thái và lãng mạn cho Hội An sẽ là yếu tố quan trọng để du khách cảm thấy gắn bó và mong muốn quay trở lại. Các hoạt động marketing nên tập trung kể những câu chuyện cảm động về văn hóa, con người Hội An để chạm đến cảm xúc của du khách.

16/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh đo lường hình ảnh điểm đến hội an đối với du khách nội địa

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương I: Cơ sở lý luận và mô hình nghiên cứu. Chương 2: Thiết kế nghiên cứu Chương 3: Kết quả nghiên cứu Chương 4: Kết luận và hàm ý chính sách 7. Téng quan tài liệu nghiên cứu Baloglu và MeCLeary (1999) [5] đã nghiên cứu những ảnh hưởng trên cấu trúc hình ảnh và hình thành trước khi viếng thăm thực tế. Các yếu tố kích thích và các yếu tố cá nhân là hai lực lượng chính hình thành nên điểm đến hình ảnh tổng thẻ.

Các yếu tố kích (kích thích bên ngoài , đối tượng vật lý và kinh nghiệm trước đây) và các yếu tố cá nhân (đặc điểm xã hội và tâm lý). Hai loại yếu tố ảnh hưởng đến hình ảnh nhận thức và hình ảnh tình cảm của một điểm đến. Baloglu và MeCLeary nhắn mạnh vai trò của các yếu tố trong. quá trình hình thành hình ảnh điểm đến.

Đa dạng, số lượng và loại nguồn thông tin về điểm đến sử dụng và đánh giá nhân khẩu học và xã hội ảnh hưởng đến nhận thức và nhận thức có các thuộc tính điểm đến. Những nhận thức cùng với những động cơ tâm lý - xã hội du lịch tạo cảm giác tới điểm đến. Mô hình này nhắn mạnh cấu trúc năng động của hình ảnh và tính chất đa chiều của các thành phần của nó. Tuy nhiên nó thiếu một cách tiếp cận toàn diện vì nó cho thấy mối quan hệ có phần tuyến tính của nó một số thành phần của hình ảnh, để lại rat nhiều thành phần khác thiếu sót.

Gần đây, nhiều nghiên cứu lý thuyết hình ảnh nhận thức, tình cảm đã được tién hanh sau Baloglu va McCleary (1999). Hanzaee va Saeedi (2011) đã tiến hành nghiên cứu tổng thể của điểm đến dựa trên ba thuộc tính hình ảnh, đó là thuộc tính hình ảnh nhận thức, hình ảnh độc đáo, hình ảnh tình cảm, Hanzaee và Saeedi đã phát triển một hình hình đo lường hình ảnh điểm đến trong lĩnh vực du lịch bằng cách áp dụng các lý thuyết truyền thống và hiện đại tại thành phố Isfahan. Nghiên cứu này đưa ra kết luận rằng hình ảnh điểm đến là một cấu trúc đa chiều, ảnh hưởng bởi hình ảnh nhận thức, hình ảnh độc đáo và hình ảnh tình cảm có ảnh hưởng đến hành vi chung của khách du lịch [16]. Theo Fakeye va Crompton (1991), sự phát triển của hình ảnh điểm đến.

trải qua ba giai đoạn. Giai đoạn đầu tiên là hình ảnh cơ bản được hình thành, tiếp theo đó thông qua động cơ đi du lịch và quá trình tìm kiếm thông tin về điểm đến hình thành nên giai đoạn hình ảnh bị thuyết phục. Giai đoạn bị thuyết phục liên quan đến hoạt động marketing của điểm đến. Trong quá trình tìm kiếm thông tin, du khách sẽ sàng lọc, xem xét những lợi ích của hình ảnh điểm đến, những mặt thuận lợi và khó khăn để rồi đưa ra điểm đến được lựa chọn.

Trong giai đoạn cuối, có cuộc viếng thăm thật sự điểm đến và kết quả là một hình ảnh phức hợp. Đối với du khách tiềm năng phát triển hình ảnh cơ bản dựa trên nhận thức tổng quát về điểm đến tiềm năng. Một khi sự mong muốn có được một chuyến đi nghỉ nảy sinh, khả năng liên quan đến những thông tin thu thập được hướng dẫn bởi những động cơ khác nhau. Kết quả là du khách tiềm năng này phát triển hình ảnh bị thuyết phục đã được “tinh lọc” đối với các điểm đến lựa chọn.

Trong lúc viếng thăm một điểm đến được chọn, du khách sẽ phát triển một hình ảnh phức tạp có được từ kinh nghiệm thực tế về điểm đến, và kinh nghiệm này sẽ cho những phản hồi và ảnh hưởng, đến quá trình lựa chọn điểm đến cho kỳ nghỉ tiếp theo. Nghiên cứu của Gartner, W.(1993) cho rằng hình ảnh điểm đến được hình thành từ ba thành phần khác nhau nhưng có quan hệ theo cấp độ với nhau: lý tính, cảm tính và ý định thực hiện. Mối quan hệ giữa ba thành phần này cuối cùng quyết định thực hiện chuyến du lịch [13]. Hình ảnh lý tính được chiết xuất từ thực tế và có thể được xem như là tổng hòa niềm tin và thái độ về sự vật dẫn đến hình thành một bức tranh về các thuộc tính được chấp nhận.

Đối với hình ảnh lý tính, mỗi thuộc tính của điểm đến có tầm quan trọng và giá trị nhất định. Nguyễn Thị Bích Thủy (2013) [3]. Nghiên cứu này tiến hành đo lường hình ảnh điểm đến kết hợp giữa nghiên cứu tài liệu với phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng. Trên cơ sở lý thuyết thực tiễn nghiên cứu liên quan đến hình ảnh điểm đến, tác giả xác định các thành phần hình ảnh điểm đến Đà Nẵng trong tâm trí du khách quốc tế theo mô hình 3 thành phần của Echtner & Ritchie (1991).

Cùng với thang đo hình ảnh trên cơ sở thuộc tính của điểm đến Đà Nẵng, xác định những nhân tố và thuộc tính hình ảnh được đánh giá thuận lợi nhất và kém thuận lợi nhất của điểm đến Đà Nẵng. thời xác định sự khác biệt về hình ảnh điểm đến Đà Nẵng giữa các nhóm du lịch có động cơ và hành vi du lịch khác nhau góp phần củng có đồng thời phát triển thêm biến số trong mô hình về các yếu tố ảnh hưởng đến hình ảnh điểm đến CHUONG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU 1. TÔNG QUAN VỀ HÌNH ANH DIEM DEN DU LICH 1. Các khái niệm cơ bản a.

Du lich Cùng với sự phát triển của kinh tế - xã hội, nhu cầu du lịch đang ting nhanh và vì vậy ngành du lịch đã trở thành một ngành kinh tế phát triển nhanh ở nhiều quốc gia trên thế giới. Ở nhiều quốc gia và địa phương, du lịch trở thành ngành kinh tế mũi nhọn. Hiệp hội lữ hành quốc tế đã công nhận du lịch là một ngành kinh tế lớn nhất thế giới. Thuật ngữ du lịch đã trở nên khá thông dụng, nó bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp: Tonos nghĩa là đi một vòng.

Thuật ngữ này được La tỉnh hoá thành Tumur và sau đó thành “Tour” (tiếng Pháp), nghĩa là di vòng quanh, cuộc dạo chơi, còn Touriste là người đi dạo chơi. Có rất nhiều khái niệm khác nhau về du lịch. Theo liên hiệp quốc tế các tô chức lữ hành chính thức (International union of official travel oragnization): “Du lich được hiểu là hành động du hành đến một nơi khác với địa điểm cư trú thường xuyên của mình nhằm mục. đích không phải để làm ăn, tức không phải để làm một nghề hay một việc kiếm tiền sinh sống” [1] Tổ chức Du lịch Thế giới định nghĩa: “Du lịch bao gồm tắt cả mọi hoạt động của những người du hành, tạm trú, trong mục đích tham quan, khám phá và tìm hiểu, trải nghiệm hoặc trong mục đích nghỉ ngơi, giải trí, thư giãn; cũng, như mục đích hành nghề và những mục đích khác nữa, trong thời gian liên tục nhưng không quá một năm, ở bên ngoài môi trường sống định cư; nhưng loại trừ các du hành mà có mục đích chính là kiếm tiền.

Du lịch cũng là một dạng nghỉ ngơi năng động trong môi trường sống khác hẳn nơi định cu” [1]. Theo Luật du lịch Việt Nam năm 2005, du lịch được định nghĩa như sau: “Du lịch là các hoạt động có liên quan đến chuyến đi của con người ngoài nơi cư trú thường xuyên của mình nhằm đáp ứng nhu cầu tham quan, tìm hiểu, giải trí, nghỉ dưỡng trong một khoảng thời gian nhất định” [1], Theo Pirogiơnic (1985), du lịch là “một dạng hoạt động của dân cư trong thời gian rỗi liên quan tới sự di chuyên và lưu lại tạm thời bên ngoài nơi cư trú thường xuyên nhằm nghỉ ngơi, chữa bệnh, phát triển thể chất và tinh thần, nâng cao trình độ nhận thức - văn hoá hoặc thể thao kèm theo việc tiêu thụ những giá trị về tự nhiên, kinh tế, văn hoá”. Theo định nghĩa của Pike (2008), du lịch là các hoạt động của con người liên quan đến việc dịch chuyển tạm thời của con người đến một điểm đến nào đó bên ngoài nơi mà họ sống và làm việc thường xuyên cho mục đích giải trí, kinh doanh và các mục đích khác [18]. Năm 2003, Hội đồng du lịch và lữ hành thế giới đưa ra một bản kế hoạch thực hiện Du lịch Mới, kêu gọi cả chính phủ lẫn ngành du lịch phải cam kết dài hạn để đảm bảo triển vọng của du lịch và lữ hành — một trong.

những ngành chịu trách nhiệm về 200 triệu việc làm và trên 10% GDP toàn cầu. Kế hoạch Du lịch Mới này bao gồm tầm nhìn mới và các chiến lược hướng dẫn sự phục hồi của du lịch sau hàng loạt biến động như chủ nghĩa khủng bó, suy thoái kinh tế, chiến tranh, căn bệnh SARS. Sản phẩm du lịch Theo Tổ chức Du lịch Thế giới thuộc Liên Hiệp Quốc (UNWTO), “Sản phẩm du lịch là sự tổng hợp của 3 nhóm yếu tố ấu thành: Hạ tầng và cơ sở vật chất kỹ thuật du lịch; tài nguyên - môi trường du lịch; dịch vụ, quản lý và hình ảnh du lịch” [1]. Sản phẩm du lịch đặc trưng là sản phẩm du lịch hội đủ 3 nhóm yết ấu thành trên nhưng phải mang tính khác biệt, độc đáo và đặc sắc so với sản phẩm du lịch thông thường nhằm thu hút du khách, mở rộng thị 10 trường du lịch, khai thác tốt các tài nguyên du lịch, các tiềm năng, lợi thế của địa phương để phát triển du lịch một cách bền vững.

Tính khác biệt của sản phẩm du lịch đặc trưng được quy định bởi đặc điểm tự nhiên hoặc văn hóa của địa phương nơi sản phẩm du lịch được phát triển, còn tính độc đáo và đặc sắc chính là cách thức xây dựng và khả năng khai thác sản phẩm du lịch đặc trưng đề phục vụ du khách, phát triển du lịch ở địa phương. “Sản phẩm du lịch là toàn bộ những dịch vụ tạo ra các hàng hóa văn hóa mang tính đặc thù do các cá nhân và tổ chức kinh doanh du lịch cung cấp để phục vụ những nhu cầu của các đối tượng du khách khác nhau; nó phù hợp với những tiêu chí nghề nghiệp theo thông lệ quốc tế đồng thời chứa đựng những giá trị văn hóa đặc trưng bản địa, đáp ứng và làm thỏa mãn các mục tiêu kinh tế - xã hội đối với các cá nhân, tổ chức và địa phương nơi đang diễn ra các hoạt động kinh doanh du lịch” (Dương Văn Sáu (2012)).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ