Luận văn thạc sĩ: Đo lường chất lượng dịch vụ cảng biển tại Cảng Đà Nẵng

Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh phân tích chất lượng dịch vụ cảng biển tại công ty cổ phần cảng Đà Nẵng, cung cấp giải pháp cải tiến.

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
159
2
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan đề tài thạc sĩ QTKD về dịch vụ Cảng Đà Nẵng

Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh với chủ đề đo lường chất lượng dịch vụ cảng biển tại Công ty Cổ phần Cảng Đà Nẵng là một công trình nghiên cứu khoa học, có hệ thống và chuyên sâu. Đề tài này giải quyết một vấn đề cấp thiết trong bối cảnh Việt Nam hội nhập kinh tế quốc tế, nơi 90% hàng hóa xuất nhập khẩu lưu thông qua hệ thống cảng biển. Cảng Đà Nẵng, với vai trò là cảng biển nước sâu lớn nhất miền Trung và là cửa ngõ ra Biển Đông trên Hành lang Kinh tế Đông - Tây, đối mặt với áp lực cạnh tranh gay gắt. Do đó, việc đo lường và nâng cao chất lượng dịch vụ không chỉ là mục tiêu của riêng công ty mà còn là yêu cầu sống còn để khẳng định vị thế và nâng cao năng lực cạnh tranh của cảng biển. Nghiên cứu này được thực hiện nhằm đánh giá chính xác thực trạng, từ đó đề xuất các giải pháp khả thi. Bằng cách tổng hợp các lý thuyết nền tảng, xây dựng thang đo chuyên biệt và tiến hành khảo sát thực tế, đề tài thạc sĩ QTKD này cung cấp một cái nhìn toàn diện và khách quan. Các kết quả phân tích không chỉ có giá trị học thuật mà còn mang ý nghĩa thực tiễn to lớn, hỗ trợ ban lãnh đạo Cảng Đà Nẵng trong việc hoạch định chiến lược phát triển bền vững, đáp ứng kỳ vọng ngày càng cao của khách hàng trong chuỗi cung ứng toàn cầu.

1.1. Tính cấp thiết của việc đo lường chất lượng dịch vụ logistics

Trong bối cảnh ngành hàng hải Việt Nam phát triển mạnh mẽ, việc nâng cao chất lượng dịch vụ logistics trở thành yếu tố quyết định. Cảng Đà Nẵng đang chịu sự cạnh tranh trực tiếp từ các cảng trong khu vực như Chu Lai, Dung Quất, Chân Mây. Khách hàng, đặc biệt là các hãng tàu và doanh nghiệp xuất nhập khẩu, ngày càng yêu cầu cao hơn về tốc độ, sự tin cậy và tính chuyên nghiệp. Theo tài liệu nghiên cứu, các cuộc khảo sát trước đây của Cục Hàng Hải Việt Nam (2017, 2018) mới chỉ dừng lại ở mức độ hài lòng chung, chưa đi sâu vào việc đo lường các thành phần cấu thành chất lượng dịch vụ một cách khoa học. Vì vậy, việc thực hiện một nghiên cứu chuyên biệt để "Đo lường chất lượng dịch vụ cảng biển tại Công ty Cổ phần Cảng Đà Nẵng" là cực kỳ cần thiết, giúp công ty xác định điểm mạnh, điểm yếu và đưa ra các cải tiến kịp thời.

1.2. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu của luận văn

Mục tiêu chính của luận văn là đánh giá đúng thực trạng hoạt động Cảng Đà Nẵng về chất lượng dịch vụ, từ đó đề xuất các giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ. Các mục tiêu cụ thể bao gồm: hệ thống hóa cơ sở lý luận về chất lượng dịch vụ, xây dựng thang đo phù hợp, đo lường mức độ quan trọng của từng yếu tố và mức độ đáp ứng của Cảng. Đối tượng nghiên cứu là các doanh nghiệp đã và đang sử dụng dịch vụ tại Cảng Đà Nẵng, bao gồm hãng tàu, đại lý vận tải và nhà xuất nhập khẩu. Phạm vi nghiên cứu giới hạn dữ liệu thứ cấp trong giai đoạn 2016-2020 và dữ liệu sơ cấp được khảo sát vào tháng 12/2020, đảm bảo tính cập nhật và phù hợp của kết quả.

II. Khám phá cơ sở lý luận về đo lường chất lượng dịch vụ cảng

Để đo lường chất lượng dịch vụ cảng biển, việc xây dựng một nền tảng lý thuyết vững chắc là điều kiện tiên quyết. Luận văn đã tổng hợp và phân tích sâu sắc các khái niệm cốt lõi như dịch vụ, chất lượng dịch vụ, và đặc thù của dịch vụ cảng biển. Chất lượng dịch vụ được định nghĩa là khoảng cách giữa kỳ vọng của khách hàng và nhận thức của họ về dịch vụ nhận được, một quan điểm được ủng hộ bởi các học giả hàng đầu như Parasuraman và Zeithaml. Nghiên cứu đã xem xét nhiều mô hình đo lường kinh điển, trong đó mô hình SERVQUAL với năm thành phần (Tin cậy, Đáp ứng, Năng lực phục vụ, Đồng cảm, Phương tiện hữu hình) được phân tích kỹ lưỡng. Tuy nhiên, nhận thấy đặc thù của ngành cảng biển, luận văn đã không áp dụng máy móc mà lựa chọn một mô hình phù hợp hơn. Dựa trên tổng quan các công trình trong và ngoài nước, đặc biệt là nghiên cứu của Vinh V. Thai & Devinder Grewal (2008), mô hình ROPMIS đã được đề xuất. Mô hình này bao gồm sáu thành phần: Nguồn lực (Resources), Kết quả (Outcomes), Quá trình (Process), Quản lý (Management), Hình ảnh (Image), và Trách nhiệm xã hội (Social responsibility). Sự lựa chọn này được chứng minh là phù hợp hơn vì nó bao quát được các khía cạnh đặc thù của khai thác cảng và tác động trực tiếp đến sự hài lòng của khách hàng.

2.1. Phân tích mô hình SERVQUAL và các biến thể phổ biến

Luận văn dành một phần quan trọng để phân tích mô hình SERVQUAL của Parasuraman, Zeithaml & Berry (1988), vốn được coi là nền tảng trong nghiên cứu chất lượng dịch vụ. Mô hình này đo lường chất lượng dựa trên sự chênh lệch giữa kỳ vọng và cảm nhận của khách hàng qua 22 biến quan sát. Bên cạnh đó, các biến thể như SERVPERF, chỉ tập trung vào đánh giá hiệu suất thực tế, cũng được đề cập để có cái nhìn đa chiều. Mặc dù SERVQUAL có tính ứng dụng cao, nhiều nhà nghiên cứu chỉ ra rằng nó cần được điều chỉnh cho các ngành dịch vụ đặc thù. Việc phân tích sâu các mô hình này giúp tạo ra cơ sở để lựa chọn và hiệu chỉnh công cụ đo lường phù hợp nhất cho bối cảnh Cảng Đà Nẵng.

2.2. Đề xuất mô hình ROPMIS cho dịch vụ cảng biển

Sau khi tổng quan các nghiên cứu liên quan, luận văn đã đề xuất sử dụng mô hình ROPMIS làm nền tảng. Mô hình này được phát triển bởi Vinh V. Thai & Devinder Grewal (2008) và được kiểm định trong nhiều bối cảnh, bao gồm cả Việt Nam. So với SERVQUAL, ROPMIS phù hợp hơn với ngành cảng biển vì nó tích hợp các yếu tố quan trọng như Năng lực quản lý, Hình ảnh doanh nghiệp và Trách nhiệm xã hội. Các thành phần này phản ánh chính xác hơn các yếu tố mà khách hàng trong ngành logistics và vận tải đa phương thức quan tâm khi lựa chọn đối tác cảng biển, không chỉ là các tương tác dịch vụ đơn thuần.

III. Phương pháp nghiên cứu định lượng chất lượng dịch vụ cảng

Nghiên cứu sử dụng phương pháp luận hỗn hợp, kết hợp định tính và định lượng để đảm bảo tính toàn diện và độ tin cậy của kết quả. Giai đoạn đầu là nghiên cứu định tính, thông qua thảo luận nhóm với các cán bộ quản lý tại cảng và phỏng vấn sâu một số khách hàng chủ chốt. Mục đích của giai đoạn này là để hiệu chỉnh và bổ sung các biến quan sát trong mô hình ROPMIS gốc cho phù hợp với thực tiễn tại Cảng Đà Nẵng. Kết quả từ nghiên cứu định tính là cơ sở để xây dựng bảng câu hỏi khảo sát hoàn chỉnh. Giai đoạn tiếp theo là nghiên cứu định lượng chính thức. Dữ liệu được thu thập thông qua khảo sát trực tiếp và trực tuyến với mẫu gồm các doanh nghiệp sử dụng dịch vụ tại cảng. Dữ liệu sau khi thu thập được làm sạch và xử lý bằng phần mềm SPSS 20. Các kỹ thuật phân tích thống kê chính được sử dụng bao gồm: thống kê mô tả, kiểm định độ tin cậy thang đo bằng Cronbach's Alpha, và phân tích nhân tố khám phá EFA. Những phương pháp này giúp xác định các nhóm nhân tố chính ảnh hưởng đến chất lượng dịch vụ và đánh giá mức độ ảnh hưởng của chúng, tạo cơ sở vững chắc cho các đề xuất và kiến nghị cho doanh nghiệp cảng biển.

3.1. Quy trình xây dựng thang đo và thu thập dữ liệu

Quy trình nghiên cứu được thiết kế chặt chẽ. Đầu tiên, thang đo ROPMIS gốc với 6 thành phần được xem xét. Sau đó, thông qua phỏng vấn chuyên gia và thảo luận nhóm, thang đo được hiệu chỉnh. Bảng câu hỏi chính thức sử dụng thang đo Likert 5 điểm để khách hàng đánh giá mức độ đồng ý đối với các phát biểu về chất lượng dịch vụ. Mẫu được chọn theo phương pháp thuận tiện, nhắm đến các đối tượng là hãng tàu, đại lý, và các doanh nghiệp xuất nhập khẩu thường xuyên làm việc với cảng.

3.2. Kỹ thuật phân tích nhân tố khám phá EFA và Cronbach s Alpha

Để đảm bảo các biến quan sát đo lường đúng khái niệm nghiên cứu, luận văn đã sử dụng hai công cụ thống kê quan trọng. Hệ số Cronbach's Alpha được dùng để đánh giá độ tin cậy và tính nhất quán nội tại của các nhóm thang đo. Theo kết quả, tất cả các thang đo đều có hệ số Cronbach's Alpha cao (thường > 0.7), cho thấy độ tin cậy tốt. Tiếp theo, phân tích nhân tố khám phá EFA được thực hiện để kiểm tra tính hội tụ và phân biệt của các biến, gom chúng thành các nhân tố có ý nghĩa. Kết quả EFA đã xác nhận cấu trúc 6 nhân tố của mô hình ROPMIS, là nền tảng cho các phân tích sâu hơn về sau.

IV. Kết quả đo lường chất lượng dịch vụ cảng biển Đà Nẵng

Kết quả nghiên cứu mang lại những phát hiện quan trọng về thực trạng hoạt động Cảng Đà Nẵng. Phân tích thống kê mô tả cho thấy mẫu khảo sát đa dạng về loại hình doanh nghiệp và tần suất sử dụng dịch vụ. Về đánh giá chất lượng, khách hàng có những nhìn nhận khác nhau đối với từng thành phần dịch vụ. Cụ thể, các yếu tố thuộc về 'Nguồn lực' (Resources) như trang thiết bị hiện đại, cơ sở hạ tầng được đánh giá tương đối tốt. Tuy nhiên, các yếu tố liên quan đến 'Quá trình phục vụ' (Process) và 'Kết quả' (Outcomes) vẫn còn những điểm cần cải thiện, chẳng hạn như tốc độ xử lý thủ tục hải quan tại cảng và tính linh hoạt khi đáp ứng các yêu cầu đột xuất. Phân tích EFA đã rút gọn và nhóm các biến quan sát thành các nhân tố chính, khẳng định mô hình ROPMIS là phù hợp. Đáng chú ý, các nhân tố như 'Năng lực quản lý' và 'Hình ảnh' được khách hàng xem là có vai trò ngày càng quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến quyết định lựa chọn cảng. Những kết quả này cung cấp bằng chứng thực tiễn, giúp Cảng Đà Nẵng nhận diện chính xác các lĩnh vực ưu tiên cần đầu tư để nâng cao sự hài lòng của khách hàng.

4.1. Đánh giá của khách hàng về các thành phần dịch vụ

Kết quả khảo sát cho thấy, khách hàng đánh giá cao các yếu tố hữu hình như cơ sở hạ tầng và trang thiết bị xếp dỡ hiện đại của Cảng Đà Nẵng. Yếu tố 'Hình ảnh và Trách nhiệm xã hội' cũng nhận được phản hồi tích cực. Tuy nhiên, điểm trung bình của các thang đo 'Quy trình phục vụ' và 'Kết quả phục vụ' lại ở mức thấp hơn. Điều này cho thấy Cảng cần tập trung cải thiện tốc độ và sự chính xác trong các dịch vụ cốt lõi như dịch vụ xếp dỡ hàng hóa, giao nhận và giải quyết các vấn đề phát sinh cho khách hàng.

4.2. Các nhân tố chính ảnh hưởng đến chất lượng dịch vụ cảng

Thông qua phân tích nhân tố khám phá EFA, nghiên cứu đã xác định được các nhóm nhân tố cốt lõi cấu thành chất lượng dịch vụ tại Cảng Đà Nẵng. Kết quả phân tích EFA lần 2 cho thấy ma trận xoay nhân tố rõ ràng, với các biến quan sát hội tụ tốt về 6 nhân tố chính: Nguồn lực, Kết quả phục vụ, Quy trình phục vụ, Năng lực quản lý, Hình ảnh, và Trách nhiệm xã hội. Các nhân tố này giải thích một tỷ lệ phương sai đáng kể, chứng tỏ mô hình có giá trị giải thích cao. Đây là cơ sở khoa học để Cảng Đà Nẵng tập trung nguồn lực cải tiến vào đúng những yếu tố có tác động mạnh mẽ nhất.

V. Bí quyết và giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ cảng biển

Dựa trên kết quả phân tích thực trạng, chương cuối của luận văn tập trung đề xuất một hệ thống các giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ một cách toàn diện và khả thi. Các giải pháp được xây dựng bám sát vào 6 thành phần của mô hình ROPMIS. Đầu tiên, về 'Nguồn lực', Cảng Đà Nẵng cần tiếp tục đầu tư vào trang thiết bị hiện đại, mở rộng bãi chứa và tối ưu hóa cơ sở hạ tầng để tăng cường năng lực cạnh tranh của cảng biển. Thứ hai, để cải thiện 'Quá trình phục vụ', việc đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin là ưu tiên hàng đầu, ví dụ như hoàn thiện hệ thống cảng điện tử (ePort), tự động hóa các khâu thủ tục để giảm thời gian chờ đợi cho khách hàng. Về 'Năng lực quản lý', cần nâng cao kỹ năng cho đội ngũ nhân viên, đặc biệt là kỹ năng giải quyết vấn đề và giao tiếp với khách hàng. Đồng thời, cần xây dựng một cơ chế ghi nhận và xử lý phản hồi của khách hàng một cách hiệu quả và nhanh chóng. Các giải pháp này không chỉ giúp giải quyết các vấn đề tồn tại mà còn định hướng phát triển Cảng Đà Nẵng trở thành một trung tâm logistics hiện đại, đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế.

5.1. Cải thiện nguồn lực và ứng dụng công nghệ thông tin

Để nâng cao năng lực khai thác cảng, giải pháp trọng tâm là đầu tư vào nguồn lực vật chất và công nghệ. Luận văn đề xuất Cảng Đà Nẵng cần đầu tư thêm các cẩu bờ, cẩu bãi hiện đại, đồng thời nâng cấp hệ thống công nghệ thông tin để quản lý và điều hành sản xuất. Việc triển khai hệ thống quản lý cảng thông minh (Smart Port) sẽ giúp tối ưu hóa luồng di chuyển của phương tiện và hàng hóa, giảm thiểu tắc nghẽn và tăng tốc độ xử lý dịch vụ xếp dỡ hàng hóa, mang lại lợi ích trực tiếp cho khách hàng.

5.2. Nâng cao năng lực quản lý và hình ảnh thương hiệu

Bên cạnh yếu tố vật chất, yếu tố con người và quản trị cũng rất quan trọng. Các kiến nghị cho doanh nghiệp cảng biển nhấn mạnh việc đào tạo thường xuyên cho đội ngũ nhân viên về nghiệp vụ và thái độ phục vụ chuyên nghiệp. Cần xây dựng văn hóa doanh nghiệp lấy khách hàng làm trung tâm. Ngoài ra, Cảng cần đẩy mạnh các hoạt động truyền thông để quảng bá hình ảnh một cảng biển hiện đại, an toàn và có trách nhiệm với xã hội. Việc này không chỉ giúp thu hút khách hàng mới mà còn củng cố lòng trung thành của khách hàng hiện tại, góp phần xây dựng thương hiệu Cảng Đà Nẵng vững mạnh.

17/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh đo lường chất lượng dịch vụ cảng biển tại công ty cổ phần cảng đà nẵng

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Cơ sở lý luận về chất lượng dịch vụ và đo lường chất lượng. dịch vụ Chương 2: Tổng quan về Công ty cô phần Cảng Đà Nẵng và Thiết kế nghiên cứu Chương 3: Kết quả nghiên cứu Chương 4: Thảo luận kết quả nghiên cứu, phân tích nguyên nhân và đề xuất giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ tại Công ty cổ phần Cảng Đà Nẵng. Tổng quan tài liệu nghiên cứu Để thực hiện luận văn, học vỉ đã tham khảo “Giáo trình Marketing. dịch vụ” của TS.

Nguyễn Thượng Thái, NXB Bưu điện (2016): “Marketing dịch vụ” của TS. Lưu Văn Nghiêm, NXB Đại học kinh tế quốc dân (2018); các văn bản pháp luật của nhà nước vẺ lĩnh vực Cảng biển như Nghị định 104/2012/NĐ-CP,. Ngoài ra, học viên còn nghiên cứu phân tích một số công trình đánh giá về chất lượng dịch vụ, chất lượng dịch vụ công và chất lượng dịch vụ như: ~ Công trình đánh giá của A. Berry (1988) “SERVQUAL:A multiple-Item Scale for Measuring Consumer Perception of Service Quality”.

Trén co sé 10 thang do ding dé đánh giá chất lượng dịch vụ đã được các ông đánh giá khám phá từ năm 1985, qua 2 giai đoạn thu thập thông tin dữ liệu và xử lý, tác giả đã đưa ra thang đo SERVQUAL với 22 biến quan sát và kết luận 5 thành phần dùng đề đánh giá chất lượng dịch vụ gồm Mức độ tin cậy, Đáp ứng, Năng lực phục vụ, Sự đồng cảm, Phương tiện hữu hình. Đến năm 1988, Parasuraman, Zeithaml & Berry đã hoàn thiện thang đo đánh giá chất lượng dịch vụ từ 10 thành phần khát quát hóa thành 5 thành phần là sự hữu hình, sự đáp ứng, sự đảm bảo, sự đồng cam và sự tin cậy. Có thê nói thang đo đánh giá ất lượng dịch vụ SERVQUAL. của Parasuraman và.

ng sự được hoàn thiện qua thời gian, khơi dòng nghiên cứu đi sau về phát triển các thang đo đánh giá chất lượng dịch vụ ở các lĩnh vực trong đời sống. Năm 1990, Gronroos đề xuất mô hình đánh giá chất lượng dịch vụ với 2 nhóm là chất lượng kỹ thuật và chất lượng chức năng. Nam 1992, Comin và Taylor để xuất mô hình đo lường chất lượng dịch vụ SERVPEE, phát triển từ mô hình SERVQUAL của Parasuraman. Comin & Taylor cho rằng cảm nhận của khách hàng đối với chất lượng dịch vụ phản ánh tốt nhất chất lượng.

Mô hình SERVPEF để xuất các tố đo lường chất lượng dịch vụ là Sự hữu hình, sự tin cậy, sự đáp ứng, sự đảm bảo và sự đồng cảm. Thang đo SERVPEF là biến thể của thang do SERVQUAL. ~ Viện đánh giá xã hội MORI (2004) “The Drivers of Satisfaction with Public Services”. Công trình đánh giá đã khảo sát một mẫu đại diện gồm 1502.

thành viên tuổi từ 16 trở lên trong khoảng thời gian từ ngày 23/4/2004 đến 5/2004 và khẳng định 5 nhân tố quan trọng nhất tác động đến sự hài lòng khách hàng trong lĩnh vực dịch vụ công theo thứ tự từ cao đến thấp là Đáp ứng, Kịp thời, Chuyên nghiệp, Thông tin và Thái độ của đội ngũ nhân viên. ~ Về lĩnh vực cảng biển: Cảng biển Việt Nam đã tiền hành 02 cuộc khảo. sát khách hàng vào năm 2005 do Viện Kinh tế Việt Nam hành và 2010 do. Chuyên gia của Ngân hàng Thể giới thực hiện.

Thực tế, kết quả của các hoạt động này vẫn chưa được đánh giá đầy đủ và xem xét một cách khoa học, toàn diện mà chỉ được xem xét trong phạm vi hẹp nhằm mục tiêu chính là “Tìm hiểu nhận thức của những khách hàng chính về các hoạt động của cơ quan Cảng biển liên quan đến các mục tiêu và kết quả của dự án Hiện đại hóa cảng biển”. ~ Năm 2017, 2018 Cục Hàng Hải Việt Nam phối hợp với Phòng Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI) và Dự án hỗ trợ thực thi pháp luật hội nhập kinh tế (USAID Star Plus) tiến hành cuộc khảo sát đánh giá mức độ hài lòng của doanh nghiệp đối với hoạt động cảng biển. Mục đích của cuộc khảo. sát doanh nghiệp đã được Cục Hàng Hải xác định là: Hoàn thiện dịch vụ cảng biển nhằm giảm thời gian và chỉ phí thực hiện cảng biển; Có cái nhìn khách quan, thực tế về hoạt động cảng biển; Xây dựng và củng cố hợp tác giữa Cảng biển và doanh nghiệp; Đánh giá cơ sở cho việc thực hiện Kế hoạch cải cách hiện đại hóa ngành cảng biển giai đoạn 2016-2020 và Chiến lược phát triển hiện đại hóa cảng biển giai đoạn 2016-2020.

Cụ thể như sau: Năm 2017, Cục Hàng Hải đã phối hợp với VCCI va Du an USAID Star Plust tiến hành điều tra 5.507 doanh nghiệp hoạt động XNK và đã nhận được.558 phiếu trả lời, đạt tỷ lệ phản hồi 28,3% về 06 lĩnh vực hoạt động của cơ quan Cảng biển: Chuyên nghiệp, liêm chính; Tuyên truyền, phổ biến pháp luật, Thực hiện thủ tục thông quan; Thực hiện thủ tục quản lý thuế; Kiểm tra sau thông quan; Xử lý vi phạm hành chính và giải quyết khiếu nại. Năm 2018, Cục Hàng Hải tiếp tục phối hợp với VCCI, Du An USAID Star Plus thực hiện khảo sát 9.954 doanh nghiệp XNK và nhận được 2.690 phiếu trả lời, đạt tỷ lệ phản hồi 27% về 06 lĩnh vực hoạt động như trên. Đối với Công ty cổ phần Cảng Đà Nẵng, để đo lường, đánh giá chất lượng dịch vụ cảng biển do Công ty cỗ phần Cảng Đà Nẵng cung cấp, tác giả dựa trên cơ sở hệ thống hóa lý thuyết và tham khảo, kế thừa các kinh nghiệm thực tiễn từ các đánh giá đã nêu trên và một số các đánh giá khác có liên quan. ~ Một số đề tài nghiên cứu đánh giá CLDV về cảng biển được công bố + Nghiên cứu của Zuraiini Abdul Aziz, Nik Syuhailah Nik Hussin va Hasanah Hashim (2016) Nghiên cứu "Hiệu suất chất lượng dịch vụ: Khảo sát tại các cảng Malaysian" của Zuraiini Abdul Aziz, Nik Syuhailah Nik Hussin và Hasanah.

'Hashim (2016), đo lường sự hài lòng vẻ chất lượng dịch vụ tại các cảng của Malaysian đang cung cắp cho khách hàng. Trong nghiên cứu này, với mục đích để điều tra các kích thước chất lượng dịch vụ cảng theo một nghiên cứu thực nghiệm. Cụ thể, nó giải quyết các câu hỏi sau: nhận thức của người sử: dụng cảng theo hướng chất lượng dịch vụ cảng là gì? mức độ hải lòng của người sử dụng cho các dịch vụ cảng là gì? Nghiên cứu đã nêu lên 5 yếu tố có ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng, cụ thê là hữu hình, độ tin cậy, đáp ứng, đảm bảo và sự đồng cảm. Có 5 mục trong mỗi biến hữu hình và độ tin cây, và 4 mục trong mỗi biến của đáp ứng, đảm bảo sự đồng cảm và sử dụng.

5 điểm thang Likert mà | là rit không đồng ý và 5 đề cập đến hoàn toàn đồng ý. t quả cho thấy số điểm cao nhất cho biến chất lượng dịch vụ cảng là độ tin cây (2,82). Thứ hai điểm trung bình cao nhất là Đáp ứng của dịch vụ cảng (2,80) va điểm số cao thứ ba là Hữu hình (2,77). + Mô hình đánh giá CLDV vận tải biển của Vinh V.

Thai & Devinder Grewal (2008) Nghiên cứu được thực hiện tại Việt Nam, áp dụng trong lĩnh vực dịch vụ vận tải biển. Tổng số mẫu nghiên cứu là 120. Nghiên cứu chỉ ra rằng, sáu thành phần thang đo có tác động đến sự hài lòng của khách hàng đó là: (1) nguồn lực, (2) kết quả, (3) quá trình, (4) quan lý, (5) hình ảnh, và (6) trách nhiệm xã hội. Thái Văn Vinh & Devinder Grewal (2008) xây dựng mô hình thang đo chất lượng dịch vụ vận tải biển bao gồm 6 thành phần thang đo và 24 nhân tố có ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng.

Trong mô hình này, 6 thành phản thang đo là: Thang đo liên quan đến nguồn lực (Resources); Thang. đo liên quan đến kết quả (Outcomes); Thang đo liên quan đến quá trình (Proces : Thang đo liên quan đến quản lý (Managemen\; Thang đo liên quan đến hình ảnh (Image): Thang đo liên quan đến trách nhiệm xã hội (Social responsibility). 10 + Mô hình đánh giá CLDV cảng biển (PSQ) của Thanh Trong Dao (2013) Nghiên cứu được thực hiện tại Singapore, áp dụng trong lĩnh vực dịch vụ cảng biển. Tông số mẫu nghiên cứu là 175.

Nghiên cứu chỉ ra rằng, năm. thành phần thang đo của mô hình PSQ có tác động đến sự hài lòng của khách hàng đó là: (1) nguồn lực của cảng, (2) kết quả thực hiện dịch vụ, (3) quá trình thực hiện dịch vụ, (4) quản lý, (5) hình ảnh và trách nhiệm xã hội. Thanh Trong Dao (2013) đã kế thừa mô hình thang đo chất lượng dịch vụ van tải biển với 6 thành phần thang đo (ROPMIS) của Vinh V. Thai (2008) dé do lường SHL của khách hàng.

Tại Việt Nam có công trình nghiên cứu của Trần Thị Mai Hương (2014) Nghiên cứu được tác giả thực hiện tại Tổng công ty Tân cảng Sài Gòn Với luận án “Nâng cao chất lượng dịch vụ cảng biển tại Tổng công ty Tân Cảng Sài Gòn ”, tac gia Trần Thị Mai Hương đã tiến hành khảo sát 170 khách hàng có sử dụng dịch vụ tại Tổng công ty Tân cảng Sài Gòn, Tác giả đã dựa trên mô hình Thái Văn Vinh & Devinder Grewal (2008) đã xây dựng và kiểm định thang đo sáu thành phần của chất lượng dịch vụ cảng biển, gọi tắt là thang đo ROPMIS. Sau khi thực hiện nghiên cứu định tính sơ bộ tại Tổng công ty Tân cảng Sài Gòn, căn cứ vào kết quả thu được, tác giả hiệu chỉnh mô. hình gồm sáu thành phần: Nguồn lực và năng lực phục vụ (F1), Quá trình phục vụ và năng lực quản lý (F2), Hình ảnh và trách nhiệm xã hội (F3), Dịch vụ và giá cả (F4), Mức độ an toàn và chính xác (F5), Ứng dụng công nghệ thông tin và EDI (F6) với 28 biến quan sát. Kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng cả 6 thành phần của chất lượng dịch vụ cảng biển được rút trích ra từ kết quả phân tích đều có tác động dương đến sự hải lòng của khách hàng.

Trong đó, yếu tố quá trình phục vụ và năng lực quản lý với có tác động mạnh nhất, hình ảnh và trách nhiệm xã hội, nguồn lực và i năng lực phục vụ, mức độ an toàn và chính xác, dịch vụ và giá cả và yếu. ứng dụng công nghệ thông tin và EDI có tác động yếu nhất. Qua đánh giá tổng quan vẻ tài liệu nghiên cứu học viên nhận thấy, hai mô hình SERVQUAL của Parasuraman và mô hình SERVPEE của Cornin và Taylor được sử dụng rộng rãi trong quá trình đo lường chất lượng dịch vụ ở các lĩnh vực nghiên cứu khác nhau. Có khá nhiều công trình nghiên cứu về chất lượng dịch cảng biển.

Điển hình nhất là nghiên cứu của Vinh V.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ