Luận văn Thạc sĩ: Đào tạo nguồn nhân lực tại Tổng công ty SCIC

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu kinh doanh đào tạo nguồn nhân lực tại tổng công ty đầu tư và kinh doanh vốn nhà nước scic, đánh giá hiện trạng, phân tích vấn đề, đề xuất biện pháp

Trường đại học

Đại học Đà Nẵng

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2019

137
4
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan luận văn đào tạo nguồn nhân lực tại SCIC 2024

Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh về chủ đề đào tạo nguồn nhân lực tại Tổng công ty Đầu tư và kinh doanh vốn nhà nước (SCIC) là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, có hệ thống. Nghiên cứu này phân tích toàn diện thực trạng công tác đào tạo trong giai đoạn 2015-2017, từ đó đề xuất các giải pháp chiến lược nhằm nâng cao chất lượng nhân sự cho giai đoạn 2019-2020. Tầm quan trọng của đề tài xuất phát từ vai trò đặc biệt của SCIC - một tổ chức kinh tế của Chính phủ, hoạt động trong lĩnh vực đặc thù là kinh doanh vốn nhà nước. Để hoàn thành sứ mệnh nâng cao hiệu quả sử dụng vốn tại các doanh nghiệp nhà nước (DNNN) và thúc đẩy tái cơ cấu nền kinh tế, việc xây dựng một đội ngũ nhân lực chuyên nghiệp, có năng lực cao là yêu cầu cấp thiết. Luận văn đã chỉ rõ, trong bối cảnh tái cơ cấu theo Quyết định số 2012/QĐ-TTg, SCIC phải đối mặt với nhiều thách thức, đòi hỏi phải đẩy mạnh công tác đào tạo và phát triển nguồn nhân lực để đáp ứng yêu cầu nhiệm vụ. Công trình nghiên cứu sử dụng kết hợp nhiều phương pháp khoa học như thu thập tài liệu, thống kê, phân tích số liệu, so sánh đối chiếu và khảo sát thực tế. Cách tiếp cận này giúp đảm bảo tính khách quan và toàn diện, cung cấp một cái nhìn sâu sắc về cả cơ sở lý luận lẫn thực tiễn triển khai công tác đào tạo tại một trong những định chế tài chính quan trọng nhất của quốc gia.

1.1. Tính cấp thiết của đề tài đào tạo nhân lực tại SCIC

Sự cần thiết của việc nghiên cứu công tác đào tạo nguồn nhân lực tại SCIC được thể hiện rõ qua bối cảnh kinh tế và yêu cầu từ Chính phủ. SCIC, với vai trò là một công cụ đầu tư của nhà nước, đòi hỏi một đội ngũ nhân sự không chỉ am hiểu về quản trị kinh doanh mà còn phải có chuyên môn sâu về tài chính, đầu tư, và quản lý vốn. Theo luận văn, Ăngghen đã nhấn mạnh rằng tư liệu sản xuất không đủ, mà cần có những người đủ năng lực để sử dụng chúng hiệu quả. Điều này đặc biệt đúng với SCIC, nơi "tư liệu sản xuất" chính là nguồn vốn nhà nước khổng lồ. Hơn nữa, Quyết định số 2012/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ về việc tái cơ cấu SCIC đến năm 2020 đặt ra mục tiêu nâng cao năng lực và hiệu quả hoạt động theo cơ chế thị trường. Để thực hiện mục tiêu này, việc nâng cao chất lượng nguồn nhân lực thông qua đào tạo là nền tảng cốt lõi, đảm bảo Tổng công ty hoàn thành tốt nhiệm vụ được giao phó.

1.2. Mục tiêu và phương pháp nghiên cứu của luận văn

Mục đích chính của luận văn là đánh giá thực trạng công tác đào tạo nguồn nhân lực tại SCIC và đề xuất các giải pháp khả thi để tăng cường hoạt động này. Để đạt được mục đích đó, nghiên cứu đã thực hiện ba nhiệm vụ trọng tâm. Thứ nhất, hệ thống hóa cơ sở lý luận về đào tạo nhân lực trong doanh nghiệp, bao gồm các khái niệm, quy trình và mô hình đánh giá. Thứ hai, phân tích sâu thực trạng đào tạo tại SCIC trong giai đoạn 2015-2017, chỉ ra những thành tựu, hạn chế và nguyên nhân gốc rễ. Cuối cùng, xây dựng một kế hoạch đào tạo chi tiết cho giai đoạn 2019-2020. Luận văn đã áp dụng một cách khoa học các phương pháp nghiên cứu như phân tích tài liệu thứ cấp, thống kê mô tả, và so sánh đối chiếu để làm rõ các vấn đề. Các dữ liệu được thu thập từ báo cáo nội bộ của SCIC, đảm bảo tính xác thực và đáng tin cậy cho các kết luận và đề xuất được đưa ra.

II. Thách thức trong đào tạo nguồn nhân lực tại SCIC là gì

Việc phân tích thực trạng công tác đào tạo nguồn nhân lực tại SCIC giai đoạn 2015-2017 đã bộc lộ nhiều thách thức đáng kể bên cạnh những kết quả đạt được. Mặc dù Tổng công ty đã có những chính sách đào tạo và đạt được một số thành tựu trong việc bồi dưỡng chuyên môn nghiệp vụ cho cán bộ nhân viên, quy trình đào tạo vẫn còn những hạn chế cần được khắc phục. Luận văn chỉ ra rằng công tác đào tạo chưa thực sự gắn kết chặt chẽ với chiến lược kinh doanh dài hạn của tổ chức. Việc xác định nhu cầu đào tạo đôi khi còn mang tính hình thức, chưa xuất phát từ phân tích công việc và đánh giá năng lực cá nhân một cách bài bản. Điều này dẫn đến tình trạng các khóa học được tổ chức nhưng hiệu quả ứng dụng vào công việc thực tế chưa cao. Bên cạnh đó, khâu đánh giá sau đào tạo, một bước quan trọng để đo lường lợi tức đầu tư (ROI) cho hoạt động đào tạo, vẫn chưa được chú trọng đúng mức. Các nguyên nhân của những tồn tại này bao gồm cả yếu tố chủ quan từ nhận thức của một số cấp quản lý và yếu tố khách quan liên quan đến đặc thù của một doanh nghiệp nhà nước quy mô lớn. Việc nhận diện rõ những thách thức này là tiền đề quan trọng để xây dựng các giải pháp hoàn thiện quy trình đào tạo nguồn nhân lực.

2.1. Phân tích cơ cấu nguồn nhân lực SCIC giai đoạn 2015 2017

Để hiểu rõ bối cảnh cho công tác đào tạo, việc phân tích cơ cấu nguồn nhân lực là bước đầu tiên. Dựa trên số liệu từ Bảng 2.2 đến Bảng 2.6 trong luận văn, quy mô nhân lực của SCIC có sự biến động nhẹ trong giai đoạn 2015-2017. Về trình độ, lực lượng lao động có trình độ đại học và trên đại học chiếm tỷ lệ rất cao, phản ánh đặc thù của một tổ chức hoạt động trong lĩnh vực đầu tư tài chính. Tuy nhiên, phân tích sâu hơn về cơ cấu độ tuổi và chuyên môn cho thấy sự cần thiết phải có các chương trình đào tạo kế cận và đào tạo chuyên sâu để đáp ứng yêu cầu phát triển. Ví dụ, sự chênh lệch về năng lực giữa các đơn vị công tác khác nhau đặt ra yêu cầu phải chuẩn hóa kiến thức và kỹ năng trên toàn hệ thống. Những dữ liệu này cung cấp bằng chứng xác thực về sự cần thiết phải có một chiến lược đào tạo được cá nhân hóa và phù hợp với từng nhóm đối tượng.

2.2. Những hạn chế trong quy trình đào tạo nhân sự hiện tại

Luận văn đã chỉ ra một số hạn chế cốt lõi trong quy trình đào tạo của SCIC. Thứ nhất, việc xác định nhu cầu đào tạo chưa được thực hiện một cách khoa học. Các chương trình đào tạo thường được đề xuất dựa trên yêu cầu của các phòng ban mà thiếu sự phân tích sâu về khoảng cách năng lực thực tế so với yêu cầu công việc. Thứ hai, nội dung một số chương trình còn nặng về lý thuyết, chưa cập nhật kịp thời với những thay đổi nhanh chóng của thị trường tài chính và các quy định pháp luật mới. Thứ ba, công tác đánh giá hiệu quả đào tạo còn sơ sài, chủ yếu dừng lại ở việc lấy ý kiến phản hồi của học viên sau khóa học mà chưa đo lường được sự thay đổi trong hành vi công việc và tác động đến kết quả kinh doanh của SCIC. Đây là những điểm yếu cần được cải thiện để tối ưu hóa nguồn lực đầu tư cho đào tạo nhân sự.

III. Phương pháp xác định nhu cầu đào tạo nhân lực tại SCIC

Để giải quyết những hạn chế đã nêu, luận văn đề xuất một phương pháp tiếp cận bài bản để xác định nhu cầu đào tạo nguồn nhân lực tại SCIC. Đây là bước nền tảng, quyết định sự thành công của toàn bộ chu trình đào tạo. Một chương trình đào tạo hiệu quả phải xuất phát từ nhu cầu thực tế của tổ chức, yêu cầu của công việc và năng lực của từng cá nhân. Thay vì các đề xuất rời rạc, cần xây dựng một hệ thống phân tích nhu cầu toàn diện. Luận văn nhấn mạnh ba cấp độ phân tích chính: phân tích tổ chức, phân tích công việc và phân tích cá nhân. Ở cấp độ tổ chức, nhu cầu đào tạo phải gắn liền với chiến lược kinh doanh và các mục tiêu dài hạn của SCIC. Ở cấp độ công việc, việc phân tích chi tiết bản mô tả công việc và yêu cầu năng lực cho từng vị trí sẽ giúp xác định những kiến thức, kỹ năng cần trang bị. Cuối cùng, phân tích cá nhân thông qua kết quả đánh giá hiệu suất và khảo sát nguyện vọng sẽ giúp xây dựng lộ trình phát triển riêng cho mỗi nhân viên. Cách tiếp cận hệ thống này đảm bảo rằng hoạt động đào tạo nhân lực là một khoản đầu tư chiến lược, mang lại giá trị thực tiễn và đáp ứng đúng mục tiêu.

3.1. Phân tích nhu cầu đào tạo dựa trên chiến lược kinh doanh

Việc xác định nhu cầu đào tạo phải bắt nguồn từ định hướng chiến lược của SCIC. Luận văn nêu rõ, các căn cứ chính bao gồm sự thay đổi trong cơ chế chính sách của nhà nước về quản lý vốn và chiến lược kinh doanh của Tổng công ty. Ví dụ, khi SCIC đẩy mạnh đầu tư vào các dự án công nghệ cao hoặc tái cơ cấu các doanh nghiệp nhà nước trong lĩnh vực mới, nhu cầu về nhân sự có kiến thức về các lĩnh vực này sẽ tăng lên. Việc phân tích chiến lược giúp trả lời câu hỏi: "Tổ chức cần những năng lực gì để đạt được mục tiêu trong 3-5 năm tới?". Từ đó, bộ phận nhân sự có thể hoạch định các chương trình đào tạo và phát triển mang tính đón đầu, thay vì chỉ giải quyết các vấn đề phát sinh.

3.2. Sử dụng bản mô tả công việc để xác định kỹ năng cần thiết

Phân tích công việc là một công cụ hữu hiệu để xác định chính xác các kỹ năng cần đào tạo. Luận văn đã minh họa rõ ràng thông qua việc xây dựng các bảng yêu cầu năng lực cho các vị trí chủ chốt như chuyên viên quản trị danh mục, chuyên viên đầu tư dự án (Bảng 3.1, 3.2). Bằng cách so sánh yêu cầu năng lực chuẩn của từng vị trí với năng lực hiện tại của đội ngũ nhân sự, SCIC có thể xác định được "khoảng trống kỹ năng". Ví dụ, một chuyên viên đầu tư có thể giỏi về phân tích tài chính nhưng còn yếu về kỹ năng đàm phán hoặc quản lý rủi ro. Việc phân tích này giúp thiết kế các khóa đào tạo chuyên môn nghiệp vụ một cách cụ thể, tập trung vào những kỹ năng thực sự cần thiết để nâng cao hiệu suất công việc.

3.3. Đánh giá năng lực cá nhân để xây dựng lộ trình đào tạo

Ở cấp độ cá nhân, việc xác định nhu cầu đào tạo cần dựa trên kết quả đánh giá thực hiện công việc và nguyện vọng phát triển của nhân viên. Dữ liệu từ Bảng 3.7 về kết quả đánh giá công việc của cán bộ nhân viên SCIC là một nguồn thông tin quan trọng. Những nhân viên có kết quả công việc chưa đạt yêu cầu có thể cần được đào tạo lại hoặc bồi dưỡng thêm kỹ năng. Ngược lại, những nhân viên xuất sắc có thể được đưa vào diện quy hoạch và tham gia các chương trình đào tạo nâng cao để chuẩn bị cho các vị trí quản lý kế cận. Việc kết hợp giữa đánh giá của cấp trên và tự đánh giá của nhân viên sẽ tạo ra một lộ trình đào tạo phù hợp và tạo động lực, giúp mỗi cá nhân thấy rõ con đường phát triển sự nghiệp của mình tại tổ chức.

IV. Hướng dẫn thiết kế chương trình đào tạo nhân lực SCIC

Sau khi đã xác định chính xác nhu cầu, giai đoạn tiếp theo là thiết kế và xây dựng một chương trình đào tạo nguồn nhân lực hiệu quả và có hệ thống. Luận văn đề xuất một quy trình thiết kế chi tiết, bao gồm các bước từ xác định mục tiêu, lựa chọn đối tượng và phương pháp, đến xây dựng nội dung cụ thể. Một chương trình đào tạo thành công không chỉ truyền đạt kiến thức mà còn phải thay đổi được hành vi và thái độ làm việc của người học. Do đó, việc thiết kế phải đảm bảo tính logic, thực tiễn và phù hợp với văn hóa của SCIC. Các mục tiêu đào tạo cần được xác định rõ ràng theo nguyên tắc SMART để có thể đo lường được kết quả. Việc lựa chọn phương pháp đào tạo cũng cần đa dạng, kết hợp giữa đào tạo tại nơi làm việc (kèm cặp, luân chuyển) và đào tạo ngoài nơi làm việc (cử đi học, hội thảo) để phù hợp với từng nhóm đối tượng và nội dung khác nhau. Cuối cùng, nội dung chương trình phải được xây dựng dựa trên sự kết hợp giữa kiến thức lý thuyết nền tảng và các tình huống thực tiễn tại SCIC, giúp học viên có thể áp dụng ngay vào công việc.

4.1. Xác định mục tiêu đào tạo theo nguyên tắc SMART

Để một chương trình đào tạo không đi chệch hướng, việc thiết lập mục tiêu là tối quan trọng. Luận văn nhấn mạnh việc áp dụng nguyên tắc SMART: Cụ thể (Specific), Đo lường được (Measurable), Khả thi (Achievable), Liên quan (Relevant), và có Thời hạn (Time-bound). Ví dụ, một mục tiêu SMART cho khóa đào tạo phân tích đầu tư có thể là: "Sau khóa học 3 ngày, 100% chuyên viên đầu tư tham gia có thể xây dựng một mô hình tài chính dự án hoàn chỉnh theo tiêu chuẩn của SCIC, đạt điểm kiểm tra cuối khóa từ 80/100 trở lên". Việc xác định mục tiêu rõ ràng như vậy không chỉ giúp người học hiểu rõ kết quả cần đạt được mà còn là cơ sở để đánh giá hiệu quả đào tạo sau này.

4.2. Lựa chọn phương pháp đào tạo phù hợp cho từng đối tượng

Không có một phương pháp đào tạo duy nhất nào phù hợp cho mọi đối tượng và mục tiêu. Luận văn đề xuất SCIC cần linh hoạt lựa chọn và kết hợp các phương pháp khác nhau. Đối với nhân viên mới, phương pháp đào tạo kèm cặp (mentoring) và hướng dẫn công việc trực tiếp là hiệu quả nhất. Đối với các chuyên viên cần nâng cao nghiệp vụ, các khóa học chuyên sâu, hội thảo và nghiên cứu tình huống (case study) là phù hợp. Đối với cấp quản lý, các phương pháp như luân chuyển công tác, coaching, và các chương trình đào tạo về kỹ năng lãnh đạo sẽ mang lại giá trị cao. Việc lựa chọn đúng phương pháp giúp tối ưu hóa quá trình tiếp thu kiến thức và kỹ năng, đồng thời tiết kiệm chi phí và thời gian cho việc tổ chức đào tạo.

4.3. Xây dựng nội dung và tài liệu đào tạo chuyên sâu cho SCIC

Nội dung đào tạo là linh hồn của chương trình. Dựa trên nhu cầu đã phân tích, luận văn đề xuất khung chương trình đào tạo cho SCIC trong thời gian tới (Bảng 3.10). Nội dung cần được thiết kế theo từng nhóm đối tượng cụ thể, từ kiến thức chung về văn hóa doanh nghiệp đến các kỹ năng chuyên môn đặc thù như quản trị danh mục đầu tư, thẩm định dự án, quản lý vốn doanh nghiệp nhà nước. Tài liệu đào tạo cần được biên soạn cẩn thận, kết hợp giữa giáo trình lý thuyết và các ví dụ, bài tập thực hành được lấy từ chính hoạt động kinh doanh của SCIC. Điều này đảm bảo tính ứng dụng cao, giúp người học không cảm thấy xa rời thực tế và có thể áp dụng kiến thức mới vào công việc hàng ngày một cách hiệu quả nhất.

V. Bí quyết đánh giá hiệu quả đào tạo nguồn nhân lực SCIC

Đánh giá hiệu quả là bước cuối cùng nhưng vô cùng quan trọng trong quy trình đào tạo nguồn nhân lực, giúp xác định giá trị thực sự mà chương trình mang lại cho tổ chức. Luận văn chỉ ra rằng, nhiều doanh nghiệp, bao gồm cả SCIC trong giai đoạn trước, thường chỉ dừng lại ở việc đánh giá phản ứng của người học. Để có một cái nhìn toàn diện, cần một hệ thống đánh giá đa cấp độ. Công trình nghiên cứu đã giới thiệu và khuyến nghị áp dụng mô hình Kirkpatrick, một trong những mô hình đánh giá đào tạo uy tín và phổ biến nhất trên thế giới. Mô hình này cung cấp một khung đánh giá có cấu trúc gồm bốn cấp độ, đi từ phản ứng tức thời đến kết quả kinh doanh cuối cùng. Việc áp dụng mô hình này sẽ giúp SCIC không chỉ biết được học viên có thích khóa học hay không, mà còn đo lường được họ đã học được gì, hành vi của họ thay đổi ra sao, và những thay đổi đó tác động tích cực đến hiệu quả hoạt động chung của Tổng công ty như thế nào. Đây chính là cách để chứng minh đào tạo nhân lực là một khoản đầu tư sinh lời chứ không phải một khoản chi phí.

5.1. Giới thiệu mô hình đánh giá Kirkpatrick 4 cấp độ

Mô hình Kirkpatrick cung cấp một phương pháp đánh giá toàn diện qua 4 cấp độ. Cấp độ 1 (Reaction - Phản ứng) đo lường sự hài lòng của học viên đối với khóa học. Cấp độ 2 (Learning - Học hỏi) đánh giá mức độ tiếp thu kiến thức, kỹ năng mới của người học thông qua các bài kiểm tra trước và sau đào tạo. Cấp độ 3 (Behavior - Hành vi) xem xét sự thay đổi trong hành vi và cách áp dụng kiến thức đã học vào công việc thực tế, thường được đánh giá sau một khoảng thời gian (3-6 tháng). Cấp độ 4 (Results - Kết quả) là cấp độ cao nhất, đo lường tác động của chương trình đào tạo đến các chỉ số kinh doanh của SCIC như năng suất, lợi nhuận, hiệu quả đầu tư. Việc triển khai mô hình này đòi hỏi sự đầu tư về thời gian và công sức nhưng sẽ mang lại dữ liệu quý giá.

5.2. Áp dụng cấp độ 1 2 Phản ứng và tiếp thu kiến thức

Việc đánh giá ở hai cấp độ đầu tiên tương đối đơn giản và nên được SCIC áp dụng cho tất cả các chương trình đào tạo. Cấp độ 1 có thể thực hiện thông qua các phiếu khảo sát cuối khóa (còn gọi là "happy sheets") để thu thập ý kiến về nội dung, giảng viên và công tác tổ chức. Cấp độ 2 đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ hơn với các bài kiểm tra đầu vào và đầu ra. Sự chênh lệch điểm số giữa hai lần kiểm tra sẽ phản ánh khách quan lượng kiến thức mà học viên đã tiếp thu. Những dữ liệu này giúp SCIC nhanh chóng cải tiến chất lượng các khóa học, đảm bảo nội dung và phương pháp truyền đạt luôn đạt hiệu quả cao nhất.

5.3. Đo lường cấp độ 3 4 Thay đổi hành vi và kết quả kinh doanh

Đánh giá ở cấp độ 3 và 4 là thách thức lớn nhất nhưng cũng mang lại giá trị cao nhất. Để đo lường sự thay đổi hành vi (Cấp độ 3), SCIC có thể sử dụng các phương pháp như phỏng vấn 360 độ (lấy ý kiến từ cấp trên, đồng nghiệp và cấp dưới), quan sát trực tiếp tại nơi làm việc, hoặc phân tích báo cáo công việc của nhân viên sau đào tạo. Để đo lường tác động đến kết quả kinh doanh (Cấp độ 4), cần so sánh các chỉ số hiệu suất chính (KPIs) của cá nhân hoặc bộ phận trước và sau khi tham gia đào tạo. Ví dụ, tỷ lệ thành công của các thương vụ đầu tư, thời gian xử lý công việc, hoặc mức độ hài lòng của khách hàng. Việc liên kết được hoạt động đào tạo nguồn nhân lực với các kết quả tài chính cụ thể sẽ khẳng định vai trò chiến lược của phòng nhân sự trong sự phát triển của SCIC.

18/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh đào tạo nguồn nhân lực tại tổng công ty đầu tư và kinh doanh vốn nhà nước scic

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ CÔNG TÁC ĐÀO TẠO NGUON NHAN LUC 1,1. NHỮNG VẤN ĐÈ CHUNG VỀ ĐÀO TẠO NGUÒN NHÂN LỰC 1. Khái niệm, đặc trưng nguồn nhân lực a. Khái niệm nguồn nhân lực Có thể nói, khái niệm nguồn nhân lực hiện nay không còn xa lạ với nền kinh tế nước ta.

Tuy nhiên cho đến nay quan niệm về vấn đề này hầu như chưa thống nhất. Tùy theo mục tiêu cụ thể mà người ta có thể nhận thức khác nhau về nguồn nhân lực. Có thể nêu lên một số khái niệm như sau: Theo quan điểm kinh tế học phát triển, nguồn nhân lực là nguồn tài nguyên của quốc gia hoặc một tổ chức, là vốn nhân lực. Ở tầm vĩ mô đó là nguôn lực xã hội, ở tẩm vi mô đó là một tập hợp của rất nhiều cá nhân, nhân cách khác nhau với những nhu cầu và tâm lý khác nhau, là toàn bộ đội ngũ nhân viên trong tổ chức vừa có tư cách là khách thể của hoạt động quản lý vừa là chủ thể hoạt động và là động lực của tổ chức đó.

Từ góc độ hạch toán kinh tế, coi đó là vốn lao động, với phần đóng góp chỉ phí của nguồn vốn lao đông trong sản phâm sản xuất ra Theo tổ chức Liên Hợp quốc thì: “Nguồn nhân lực là tắt cả những kiến thức, kỹ năng, kinh nghiệm, năng lực, thể lực và tính sáng tạo của con người có quan hệ tới sự phát triển của mỗi cá nhân và của đất nước” [20, tr31] Ngân hàng thế giới cho rằng: “Nguồn nhân lực là toàn bộ vốn con người bao gồm thể lực, trí lực, kỹ năng nghề nghiệp của mỗi cá nhân có thể tham gia vào phát triển quốc gia một cách trực tiếp hoặc tiềm năng [2I, tr. L5], Nhu vậy ở đây nguồn lực con người được coi như một nguồn vốn bên cạnh các loại vốn vật chất khác như: vốn tiền tệ, công nghệ, tài nguyên thiên nhiên. Theo tác giả Phạm Minh Hạc: “Nguồn nhân lực là tông thể các tiềm năng lao động của một nước hoặc một dia phương, tức nguồn lao động được chuẩn bị (ở các mức độ khác nhau) sẵn sàng tham gia mộicông việc lao động. nào đó, tức là những người lao động có kỹ năng (hay khả năng nói chung), bằng con đường đáp ứng được yêu cầu của cơ chế chuyển đổi cơ cấu lao động, cơ cấu kinh tế theo hướng công nghiệp hóa, hiện đại hóa”.

Tác giả Nguyễn Tiệp cho rằng: “Nguồn nhân lực là nguồn lực con người với hoạt động lao động sáng tạo, tác động vào thé giới tự nhiên, biến đổi giới tự nhiên và trong quá trình lao động nảy sinh các quan hệ lao động và quan hệ xã hội” [L7, tr7] “Tại giáo trình kinh tế nguồn nhân lực của Trường Đại học kinh tế quốc dân thì nguồn nhân lực được định nghĩa như sau: “Nguồn nhân lực là nguồn lực con người có khả năng sáng tạo ra của cải vat chat va tinh thần cho xã hội được biểu hiện ra là số lượng và chất lượng nhất định tại một thời điểm nhất định” [13, tr. Theo cách hiểu này thì nguồn nhân lực là một phạm trù dùng để chỉ sức mạnh tiềm ẩn của dân cư, khả năng huy động tham gia vào quá trình tạo ra của cải vật chất và tinh thần cho xã hội trong hiện tại cũng. như trong tương lai. “Trong doanh nghiệp, theo tác giả Bùi Văn Nhơn trong sách “Quản lý và phát triển nguồn nhân lực xã hội” xuất bản năm 2006 “Nguồn nhân lực doanh nghiệp là lực lượng lao động của từng doanh nghiệp, là số người có trong.

danh sách của doanh nghiệp, do doanh nghiệp trả lương” [10, tr.72] Tóm tại, khi nói tới nguồn nhân lực trước hết phải hiểu đó là toàn bộ những người có khả năng tham gia vào phát triển kinh tế - xã hội trực tiếp và các thế hệ những người sẽ tiếp tục tham gia vào phát triển kinh tế xã hội (tiềm năng). Nguồn nhân lực không chỉ đơn thuần là lực lượng lao động đã có và sẽ có mà nó còn bao gồm cả yếu tố thê lực, trí lực, kỹ năng lao động, thái độ lao. động và phong cách làm việc của các cá nhân trong một cộng đồng, một quốc gia tham gia hoặc có khả năng tham gia sử dụng vào quá trình phát triển kinh tế xã hội. Từ những quan niệm trên, có thể định nghĩa “Nguồn nhân lực là tổng.

thể số lượng và chất lượng con người với tổng hòa các tiêu chí vẻ trí lực, thể lực và những phẩm chắt đạo đức, tình thần tạo nên năng lực mà bản thân con người và xã hội đã, đang và sẽ huy động vào quá trình lao động sắng tạo vì sự phát triển và tiến bộ xã hội ”. Đặc trưng nguôn nhân lực Đặc trưng về số lượng: Xét trong phạm vi một tổ chức thì số lượng nguồn nhân lực là tổng số người được tổ chức thuê mướn, được trả công và được ghi vào danh sách nhân sự của tổ chức. Xét trong phạm vi quốc gia thì số lượng nguồn nhân lực hay còn gọi là dân số hoạt động kinh tế bao gồm toàn bộ những người đủ 15 tuổi trở lên, có khả năng lao động và đang có việc làm hoặc không có việc làm nhưng có nhu cầu làm việc. Chất lượng nguồn nhân lực là trạng thái nhất định của nguồn nhân lực thể hiện ở mối quan hệ giữa các yếu tố cấu thành nên bản chất bên trong của nguồn nhân lực đó là các yếu tố về tỉnh thần, thẻ lực và trí lực.

Thể lực của nguồn nhân lực Một trong những tiêu chí nói lên chất lượng nguồn nhân lực là tình trạng thể lực của người lao động, bao gồm các yếu tố như chiều cao, cân nặng, sức khỏe. Các yếu tố này phụ thuộc chặt chẽ vào các điều kiện như: Mức sống, thu nhập, nghỉ ngơi, chăm sóc y tế và các dịch vụ khác Trình độ của nguồn nhân lực: Nhân tổ trí lực của nguồn nhân lực thường được xem xét đánh giá trên 10 hai góc độ: trình độ văn hoá, trình độ chuyên môn kỹ thuật va kỹ năng thực hành của người lao động Về trình độ văn hoá. Một trong những chỉ tiêu quan trọng để đánh giá chất lượng nguồn nhân lực là trình độ văn hoá nói chung và trình độ chuyên môn nghiệp vụ nói riêng. Trình độ văn hoá là khả năng vẻ tri thức và kỹ năng để có thể tiếp thu những kiến thức cơ bản, thực hiện những việc đơn giản đề duy trì cuộc sống.

Trình độ văn hoá là nền tảng cho việc tiếp thu các kiến thức khoa học kỹ. thuật, dio tạo và tái đào tạo nghề nghiệp. Vì vậy, công tác giáo dục đào tạo đóng vai trò quyết định trong việc nâng cao trình độ dân trí và trình độ học vấn cho người lao động để theo kịp với thực tế phát triển của nền kinh tế Về trình độ chuyên môn kỹ thuật: Trình độ chuyên môn nghiệp vụ là kiến thức và kỹ năng cẩn thiết để đảm nhiệm các chức vụ trong quản lý, kinh doanh và các hoạt động nghề nghiệp khác nhau nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động sản xuất kinh doanh cho. tổ chức mà mình làm việc.

Lao động kỹ thuật bao gồm những công nhân kỹ thuật từ bậc 3 trở lên (có bằng hoặc không có bằng) cho tới những người có trình độ trên đại học. Một lực lượng lao động đông đảo có trình độ chuyên môn kỹ thuật cao là đòi hỏi hàng đầu và là nhân tố quyết định sự thành công của sự nghiệp công. nghiệp hoá, hiện đại hoá đắt nước. Nâng tỷ lệ người được dao tạo ở các ngành nghề lên 40% so với hiện nay mới chỉ đạt ở mức 219.

Về phẩm chất tâm lý, xã hội của nguôn nhân lực: Ngoài yếu tố thể lực, trí lực ra thì quá trình lao động đòi hỏi người lao động hàng loạt các phẩm chất khác như tính kỷ luật, tự giác, có tỉnh thằn hợp tác và tác phong lao động công nghiệp, có tinh thần trách nhiệm cao trong. công việc mà họ đảm nhận. Đào tạo nguồn nhân lực trong doanh nghiệp a. Khái niệm đào tạo nguồn nhân lực Dao tao (hay còn được gọi là dao tạo kỹ năng), được hiểu là hoạt động học tập nhằm giúp cho người lao động có thê thực hiện có hiệu quả hơn các chức năng, nhiệm vụ của mình.

Nói một cách cụ thể đào tạo liên quan đến quá trình học tập làm cho người lao động nắm vững hơn về công việc của mình, là những hoạt động học tập đẻ nâng cao trình độ, kỹ năng của người lao động dé thực hiện nhiệm vụ lao động có hiệu quả hơn. Đào tạo nguồn nhân lực là một quá trình cung cấp cho người lao động cách nghĩ, thông tin và kỳ năng giúp họ nâng cao hi suất công vi: trọng điểm của công tác này là bằng phương pháp và lý luận có thống khơi dậy toàn bộ tiềm lực của người lao động trong doanh nghiệp giúp họ nắm chắc tiền đồ và tài năng của mình. Nó không chỉ hướng dẫn cho người lao động mới vào việc hay đêm đến cho những người lao động còn thiếu kỹ năng. một cơ hội học tập, mà nó còn là sự phát triển của doanh nghiệp phù hợp với triết lý kinh doanh và chiến lược của doanh nghiệp.

Đào tạo nguồn nhân lực là một hoạt động có tổ chức, được thực hiện trong một thời gian nhất định và nhằm đem đến sự thay đổi nhân cách, năng lực của người được đào tạo. Nhu vay, ta có thể khái quát được khái niệm đào tạo nguồn nhân lực từ những quan điểm trên “Đảo tạo nguồn nhân lực là quá trình học tập làm cho người lao động nắm vững hơn về công việc của mình, là những hoạt động học tập nhằm nâng cao trình độ, kỹ năng của người lao động để thực hiện nhiệm vụ lao động hiệu quả hơn. Mục đích đào tạo nguồn nhân lực Mục đích chung của đào tạo nguồn nhân lực là sử dụng tối đa nguồn lực hiện có và nâng cao tính hiệu quả của tổ chức thông qua việc giúp cho 12 người lao động hiểu rõ hơn về công việc, nắm vững hơn vẻ nghề nghiệp và thực hiện chức năng, nhiệm vụ của mình một cách tốt hơn. Hiện nay các doanh nghiệp đã chú trọng việc đảo tạo nguồn nhân lực vi những lý do và tác dung sau day: ~ Đề chuẩn bị và bù đắp vào những chỗ bị thiếu, bị bỏ trống.

Sự bù đắp và bỗ sung này diễn ra thường xuyên nhằm làm cho doanh nghiệp hoạt động.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ