Luận văn thạc sĩ: Đào tạo nguồn nhân lực tại Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng

Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh về đào tạo nguồn nhân lực tại ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng VPBank, phân tích và đề xuất giải pháp.

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
108
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan luận văn thạc sĩ đào tạo nguồn nhân lực VPBank

Luận văn thạc sĩ Quản trị kinh doanh về chủ đề đào tạo nguồn nhân lực tại Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng (VPBank) là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, có giá trị lý luận và thực tiễn cao. Nghiên cứu này tập trung vào việc hệ thống hóa cơ sở lý luận về công tác đào tạo trong doanh nghiệp, từ đó phân tích và đánh giá toàn diện thực trạng đào tạo nhân lực tại VPBank trong giai đoạn 2015-2017. Tác giả Phạm Thị Minh Ngọc đã chỉ ra rằng, trong bối cảnh kinh tế tri thức và hội nhập quốc tế, việc phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao là yếu tố sống còn, quyết định năng lực cạnh tranh của ngành ngân hàng. VPBank, với mục tiêu trở thành một trong những ngân hàng bán lẻ hàng đầu, đã nhận thức được tầm quan trọng của việc đầu tư vào con người. Tuy nhiên, công tác đào tạo tại đây vẫn còn tồn tại nhiều bất cập, chưa tương xứng với tiềm năng và chiến lược phát triển. Luận văn không chỉ dừng lại ở việc mô tả thực trạng mà còn đi sâu vào việc xác định các nguyên nhân, cả khách quan lẫn chủ quan, dẫn đến những hạn chế đó. Từ những phân tích sắc bén, công trình này đề xuất một hệ thống các giải pháp hoàn thiện công tác đào tạo, mang tính khả thi và phù hợp với đặc thù của VPBank. Các giải pháp này được xây dựng dựa trên mục tiêu chiến lược của ngân hàng đến năm 2020, hứa hẹn sẽ góp phần nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và thúc đẩy sự phát triển bền vững. Đây là tài liệu tham khảo quý giá cho các nhà quản lý, bộ phận nhân sự và những ai quan tâm đến lĩnh vực quản trị nguồn nhân lực tại ngân hàng.

1.1. Tính cấp thiết và mục tiêu của luận văn cao học quản trị kinh doanh

Luận văn nhấn mạnh tính cấp thiết của việc nâng cao chất lượng đội ngũ nhân sự trong ngành ngân hàng trước áp lực cạnh tranh và yêu cầu hội nhập. Mục tiêu chính của nghiên cứu là khái quát hóa lý luận về công tác đào tạo tại doanh nghiệp, phân tích thực trạng tại VPBank và đề xuất các giải pháp khả thi. Cụ thể, luận văn đặt ra ba mục tiêu: (1) Hệ thống hóa cơ sở lý luận về đào tạo nguồn nhân lực; (2) Phân tích, đánh giá thực trạng công tác đào tạo tại Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng; (3) Đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện công tác đào tạo, góp phần xây dựng đội ngũ nhân sự chất lượng cao, đáp ứng chiến lược nhân sự dài hạn của ngân hàng.

1.2. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu công tác đào tạo nhân sự

Đối tượng nghiên cứu của luận văn là các vấn đề lý luận và thực tiễn liên quan trực tiếp đến công tác đào tạo và phát triển nhân sự tại VPBank. Phạm vi nghiên cứu được giới hạn về không gian và thời gian rõ ràng. Về không gian, nghiên cứu tập trung vào hoạt động của Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng. Về thời gian, các số liệu và thực trạng được phân tích trong giai đoạn từ năm 2015 đến năm 2017, và các giải pháp đề xuất có định hướng đến năm 2020. Phương pháp nghiên cứu chủ yếu là phân tích tổng hợp tài liệu, so sánh và điều tra xã hội học để thu thập thông tin, làm cơ sở cho các đánh giá và đề xuất.

II. Thực trạng công tác đào tạo nguồn nhân lực tại VPBank

Phân tích thực trạng đào tạo nhân lực tại VPBank giai đoạn 2015-2017 cho thấy một bức tranh đa chiều với những ưu điểm và hạn chế rõ rệt. Về mặt tích cực, ban lãnh đạo ngân hàng đã bắt đầu quan tâm đến việc phát triển nguồn nhân lực, thể hiện qua việc tăng dần kinh phí đào tạo và đa dạng hóa các hình thức học tập. Tuy nhiên, luận văn chỉ ra nhiều hạn chế mang tính hệ thống. Thứ nhất, công tác đào tạo còn mang tính bị động, hình thức và chưa xây dựng được một chiến lược bài bản, gắn kết chặt chẽ với chiến lược kinh doanh chung. Thứ hai, quy trình đào tạo chưa được thực hiện đầy đủ, đặc biệt là khâu xác định nhu cầu và đánh giá hiệu quả sau đào tạo. Thứ ba, chất lượng nguồn nhân lực chưa đồng đều, đặc biệt là sự yếu kém về kỹ năng mềm (giao tiếp, làm việc nhóm, thuyết trình) ở đội ngũ nhân viên mới. Một vấn đề nghiêm trọng khác được đề cập là sự thiếu liên kết giữa VPBank và các cơ sở đào tạo, dẫn đến tình trạng "cung không gặp cầu", đặc biệt trong các lĩnh vực mới như quản trị rủi ro hay ngân hàng số. Những hạn chế này không chỉ làm giảm hiệu quả công tác đào tạo mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến năng lực cạnh tranh và mục tiêu phát triển dài hạn của ngân hàng. Việc nhìn nhận thẳng thắn các vấn đề này là cơ sở quan trọng để xây dựng các giải pháp cải thiện hiệu quả.

2.1. Phân tích các hạn chế trong chính sách nhân sự VPBank

Luận văn chỉ ra rằng chính sách nhân sự VPBank mặc dù có nhiều điểm tiến bộ nhưng vẫn tồn tại những hạn chế trong công tác đào tạo. Kinh phí đầu tư cho đào tạo còn hạn hẹp và chưa được phân bổ hợp lý. Việc lập kế hoạch đào tạo hàng năm còn sơ sài, chủ yếu dựa trên đề xuất của các phòng ban thay vì một quy trình phân tích nhu cầu khoa học. Hơn nữa, việc thiếu một cơ chế rõ ràng để đánh giá hiệu quả sau đào tạo khiến ngân hàng khó đo lường được lợi tức đầu tư (ROI) từ các hoạt động này, dẫn đến việc khó thuyết phục ban lãnh đạo tăng ngân sách.

2.2. Đánh giá chất lượng nguồn nhân lực và nhu cầu đào tạo

Chất lượng đội ngũ nhân sự tại VPBank có sự chênh lệch lớn giữa các cấp và các bộ phận. Trong khi đội ngũ quản lý cấp cao có trình độ tốt, thì nhân viên cấp cơ sở, đặc biệt là sinh viên mới ra trường, lại thiếu hụt nhiều kỹ năng cần thiết. Luận văn trích dẫn thực trạng nhân lực thiếu kỹ năng mềm, chưa có sự liên kết chặt chẽ giữa ngân hàng và các trường đại học. Nhu cầu nâng cao chất lượng đào tạo là rất cấp thiết, đặc biệt là các chương trình tập trung vào kỹ năng chuyên môn đặc thù và kỹ năng mềm để đáp ứng yêu cầu công việc trong môi trường ngân hàng hiện đại.

III. Phương pháp hoàn thiện quy trình đào tạo nhân lực VPBank

Để khắc phục những hạn chế hiện hữu, luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh đã đề xuất một hệ thống các giải pháp hoàn thiện công tác đào tạo tại VPBank, tập trung vào việc chuẩn hóa quy trình. Giải pháp cốt lõi là xây dựng một quy trình đào tạo bài bản gồm 5 bước theo lý thuyết quản trị hiện đại: (1) Xác định nhu cầu đào tạo; (2) Lập kế hoạch đào tạo; (3) Tổ chức thực hiện; (4) Đánh giá kết quả; (5) Điều chỉnh nếu cần. Đặc biệt, luận văn nhấn mạnh tầm quan trọng của bước đầu tiên - xác định nhu cầu. Thay vì cách làm bị động, VPBank cần áp dụng các phương pháp phân tích khoa học như phân tích tổ chức, phân tích công việc và phân tích cá nhân để xác định chính xác những kiến thức, kỹ năng cần trang bị cho từng vị trí. Việc lập kế hoạch đào tạo cần chi tiết hóa các yếu tố: mục tiêu, đối tượng, nội dung, phương pháp, thời gian và kinh phí. Xây dựng một chiến lược nhân sự dài hạn, trong đó chiến lược đào tạo là một bộ phận không thể tách rời, sẽ giúp các hoạt động đào tạo trở nên chủ động và hiệu quả hơn. Giải pháp này đòi hỏi sự cam kết từ lãnh đạo cấp cao và sự phối hợp đồng bộ giữa phòng nhân sự với các đơn vị kinh doanh, đảm bảo mọi hoạt động đào tạo và phát triển nhân sự đều hướng tới mục tiêu chung của ngân hàng.

3.1. Cải tiến khâu xác định nhu cầu và lập kế hoạch đào tạo

Giải pháp đề xuất VPBank phải hệ thống hóa việc xác định nhu cầu đào tạo. Cần thực hiện các cuộc khảo sát định kỳ, phỏng vấn sâu các trưởng bộ phận và phân tích kết quả đánh giá hiệu suất công việc (KPIs) để tìm ra "khoảng trống" kỹ năng. Dựa trên kết quả này, phòng nhân sự sẽ lập kế hoạch đào tạo chi tiết cho từng năm và từng quý. Kế hoạch này phải nêu rõ các chương trình đào tạo bắt buộc, các khóa học tự chọn và ngân sách dự kiến, sau đó trình ban lãnh đạo phê duyệt. Cách làm này giúp đảm bảo hiệu quả công tác đào tạo và sử dụng ngân sách một cách tối ưu.

3.2. Xây dựng chiến lược đào tạo gắn liền với mục tiêu kinh doanh

Luận văn khẳng định, một chiến lược nhân sự hiệu quả phải bắt nguồn từ chiến lược kinh doanh. Do đó, VPBank cần xây dựng một chiến lược đào tạo và phát triển nguồn nhân lực dài hạn (3-5 năm) phù hợp với mục tiêu trở thành ngân hàng bán lẻ hàng đầu. Chiến lược này cần xác định rõ các năng lực cốt lõi cần có ở đội ngũ nhân viên, từ đó thiết kế các lộ trình đào tạo (training roadmap) cho từng nhóm chức danh. Việc này không chỉ giúp phát triển nguồn nhân lực một cách có định hướng mà còn thể hiện cam kết của tổ chức đối với sự phát triển sự nghiệp của nhân viên.

IV. Bí quyết tối ưu mô hình đào tạo nhân viên tại ngân hàng

Bên cạnh việc chuẩn hóa quy trình, luận văn còn đưa ra các giải pháp cụ thể nhằm tối ưu hóa mô hình đào tạo nhân viên tại VPBank. Trọng tâm là việc đa dạng hóa các hình thức và phương pháp đào tạo để phù hợp với từng đối tượng và nội dung học tập. Thay vì chỉ phụ thuộc vào các lớp học tập trung truyền thống, VPBank nên đẩy mạnh các phương pháp hiện đại như E-learning, đào tạo trực tuyến (webinar), học tập qua dự án thực tế và mô hình kèm cặp (mentoring/coaching). Đối với nhân viên mới, chương trình hội nhập cần được thiết kế bài bản, kết hợp giữa lý thuyết về văn hóa doanh nghiệp VPBank và thực hành công việc dưới sự hướng dẫn của nhân viên kỳ cựu. Đối với cấp quản lý, các chương trình đào tạo kỹ năng lãnh đạo, hoạch định chiến lược là vô cùng cần thiết. Nội dung đào tạo cũng cần được cập nhật liên tục để bắt kịp xu hướng thị trường, tập trung vào các lĩnh vực nóng như ngân hàng số, phân tích dữ liệu, quản trị rủi ro và trải nghiệm khách hàng. Việc kết hợp linh hoạt giữa đào tạo nội bộ (do chuyên gia của VPBank giảng dạy) và thuê ngoài (mời các chuyên gia đầu ngành) sẽ giúp tối ưu hóa chi phí và nâng cao chất lượng. Đây là những bí quyết quan trọng để nâng cao chất lượng đào tạo và xây dựng một đội ngũ nhân sự có năng lực vượt trội.

4.1. Đa dạng hóa các hình thức và phương pháp đào tạo hiệu quả

Luận văn gợi ý VPBank nên áp dụng một mô hình đào tạo kết hợp (blended learning). Mô hình này tích hợp giữa học trực tuyến (E-learning) để trang bị kiến thức nền tảng và các buổi học trực tiếp để thực hành, thảo luận tình huống. Các phương pháp như luân chuyển công việc, đào tạo theo kiểu học việc, và các hội thảo chuyên đề cũng được khuyến khích để tăng tính thực tiễn. Việc lựa chọn phương pháp phù hợp sẽ giúp tăng cường sự tham gia của học viên và đảm bảo kiến thức được áp dụng hiệu quả vào công việc.

4.2. Cải tiến nội dung đào tạo bám sát thực tiễn ngành ngân hàng

Nội dung công tác đào tạo tại doanh nghiệp cần được thiết kế lại để bám sát hơn với yêu cầu thực tế. Cần giảm bớt phần lý thuyết hàn lâm và tăng cường các bài tập tình huống, dự án thực tế mô phỏng công việc tại VPBank. Các chương trình đào tạo nên được chia thành các module nhỏ, giúp nhân viên có thể học tập linh hoạt mà không ảnh hưởng nhiều đến công việc hàng ngày. Đặc biệt, cần chú trọng các khóa học về kỹ năng mềm và ngoại ngữ để nâng cao năng lực hội nhập cho đội ngũ.

V. Cách đánh giá hiệu quả và tạo động lực đào tạo nhân lực

Một trong những điểm yếu lớn nhất trong thực trạng đào tạo nhân lực tại VPBank là khâu đánh giá. Luận văn đã đề xuất một mô hình đánh giá hiệu quả sau đào tạo toàn diện, dựa trên mô hình Kirkpatrick 4 cấp độ. Cấp độ 1 (Phản ứng): Thu thập phản hồi của học viên ngay sau khóa học thông qua phiếu khảo sát. Cấp độ 2 (Kiến thức): Đánh giá mức độ tiếp thu kiến thức qua các bài kiểm tra trước và sau khóa học. Cấp độ 3 (Hành vi): Quan sát sự thay đổi trong hành vi và cách áp dụng kỹ năng mới vào công việc của nhân viên sau 3-6 tháng, thông qua đánh giá của quản lý trực tiếp. Cấp độ 4 (Kết quả): Đo lường tác động của chương trình đào tạo đến kết quả kinh doanh, chẳng hạn như tăng năng suất, giảm sai sót, hay cải thiện sự hài lòng của khách hàng. Bên cạnh đó, để khuyến khích tinh thần học hỏi, VPBank cần xây dựng các chính sách tạo động lực. Việc hoàn thành các khóa đào tạo quan trọng có thể được xem là một tiêu chí để xét tăng lương, thăng chức. Khen thưởng những cá nhân, tập thể có thành tích học tập xuất sắc và áp dụng tốt kiến thức vào thực tế cũng là một giải pháp hiệu quả. Việc này giúp biến đào tạo từ một nghĩa vụ thành quyền lợi và là một phần không thể thiếu trong văn hóa doanh nghiệp VPBank.

5.1. Xây dựng bộ tiêu chí đánh giá hiệu quả công tác đào tạo

Giải pháp đề xuất phòng nhân sự VPBank cần xây dựng một bộ công cụ và tiêu chí đánh giá rõ ràng cho từng chương trình đào tạo. Các tiêu chí này phải đo lường được và gắn với mục tiêu đã đề ra. Ví dụ, với khóa đào tạo kỹ năng bán hàng, tiêu chí đánh giá có thể là tỷ lệ chốt sale thành công tăng, hoặc giá trị hợp đồng trung bình tăng. Dữ liệu đánh giá cần được thu thập, phân tích và báo cáo định kỳ cho ban lãnh đạo để chứng minh giá trị của hoạt động đào tạo.

5.2. Các giải pháp khuyến khích và tạo động lực học tập liên tục

Để phát triển nguồn nhân lực bền vững, cần tạo ra một môi trường khuyến khích học tập suốt đời. Luận văn đề xuất VPBank nên công nhận và khen thưởng các nỗ lực học tập của nhân viên. Xây dựng lộ trình phát triển sự nghiệp rõ ràng, trong đó yêu cầu về đào tạo được tích hợp như một điều kiện cần để thăng tiến. Ngoài ra, việc tổ chức các cuộc thi chuyên môn, các buổi chia sẻ kiến thức (knowledge sharing) cũng góp phần tạo ra một văn hóa học tập tích cực trong toàn ngân hàng.

VI. Định hướng tương lai đào tạo nguồn nhân lực tại VPBank

Công trình luận văn cao học quản trị kinh doanh này không chỉ là một bài phân tích về quá khứ mà còn mở ra những định hướng quan trọng cho tương lai của công tác phát triển nguồn nhân lực tại VPBank. Những giải pháp được đề xuất, nếu được áp dụng một cách đồng bộ và quyết liệt, sẽ tạo ra một sự chuyển đổi mạnh mẽ. Tương lai của công tác đào tạo tại doanh nghiệp này sẽ không còn là những hoạt động riêng lẻ, bị động mà trở thành một chức năng quản trị chiến lược, gắn bó hữu cơ với sự phát triển của ngân hàng. VPBank sẽ sở hữu một đội ngũ nhân sự không chỉ giỏi về chuyên môn mà còn có tư duy đổi mới, kỹ năng mềm xuất sắc và thấm nhuần văn hóa doanh nghiệp VPBank. Hệ thống đào tạo sẽ linh hoạt, ứng dụng công nghệ hiện đại và có khả năng đáp ứng nhanh chóng với những thay đổi của thị trường. Việc đánh giá hiệu quả sau đào tạo sẽ trở thành một công cụ quản trị sắc bén, giúp tối ưu hóa mọi khoản đầu tư vào con người. Về lâu dài, việc đầu tư bài bản vào đào tạo sẽ giúp VPBank thu hút và giữ chân nhân tài, tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững và hiện thực hóa mục tiêu chiến lược trở thành một trong những định chế tài chính hàng đầu Việt Nam. Luận văn đã đặt một nền móng vững chắc cả về lý luận và thực tiễn cho hành trình phát triển này.

6.1. Tổng kết giá trị thực tiễn của luận văn quản trị kinh doanh

Giá trị thực tiễn lớn nhất của luận văn là cung cấp cho ban lãnh đạo và bộ phận nhân sự VPBank một cái nhìn toàn diện về hệ thống đào tạo của mình, đồng thời đưa ra một lộ trình cải tiến chi tiết và khả thi. Các doanh nghiệp khác trong ngành ngân hàng cũng có thể tham khảo mô hình phân tích và các giải pháp đề xuất để áp dụng vào tổ chức của mình. Luận văn là một tài liệu tham khảo hữu ích cho việc quản trị nguồn nhân lực tại ngân hàng trong bối cảnh hiện nay.

6.2. Hướng tới phát triển bền vững cho văn hóa doanh nghiệp VPBank

Định hướng cuối cùng mà luận văn hướng tới là xây dựng một văn hóa học tập (learning culture) mạnh mẽ. Khi học tập và phát triển bản thân trở thành một giá trị cốt lõi trong văn hóa doanh nghiệp VPBank, mỗi nhân viên sẽ chủ động nâng cao năng lực, góp phần tạo nên một tổ chức linh hoạt, sáng tạo và luôn sẵn sàng đối mặt với thử thách. Đây chính là nền tảng cho sự phát triển bền vững và thành công lâu dài của ngân hàng trên thị trường tài chính đầy cạnh tranh.

17/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh đào tạo nguồn nhân lực tại ngân hàng tmcp việt nam thịnh vượng vpbank

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VE CONG TAC DAO TAO NGUON NHAN LUC 1. KHÁI NIỆM VỀ ĐÀO TAO NGUON NHAN LUC 1. Khái niệm nguồn nhân lực Nguồn nhân lực: Nguồn lực con người, là một trong những nguồn lực quan trọng nhất của sự phát triển kinh tế và xã hội. Khái niệm nguồn nhân lực có thể đưa ra dưới nhiều góc độ khác nhau: “Theo giáo trình Nguồn nhân lực; trường Đại học Lao động - Xã hội thì nguồn nhân.

lực được định nghĩa như sau: Thứ nhất, “Nguồn nhân lực bao gồm toàn bộ dân cư có khả năng lao động”. Khái niệm này chỉ nguồn nhân lực với tư cách là nguồn cung cấp sức lao động cho xã hội. Thứ hai, “Nguồn nhân lực được hiểu theo nghĩa hẹp hơn, bao gồm nhóm dân cư trong độ tuổi lao động có khả năng lao động”. Khái niệm này chỉ khả năng đảm đương lao động chính của xã hội Thứ ba, Theo Giáo trình Kinh tế nguồn nhân lực; Trường Đại học Kinh tế Quốc dân “Nguồn nhân lực là nguồn lực con người có khả năng sáng tạo ra của cải vật chất và tinh thần cho xã hội được biều hiện ra là số lượng và chất lượng nhất định tại một thời điểm nhất định”.

Theo cách hiểu này thì nguồn nhân lực là một phạm trù dùng để chỉ sức mạnh tiềm ẩn của dân cư, khả năng huy động tham gia vào quá trình tạo ra của cải vật chất và tình thần cho xã hội trong hiện tại cũng như tương. Có thể ,„ Nguồn nhân lực là tổng thể các tiềm năng lao động của một tỏ chức, một địa phương, một quốc gia trong thể thống nhất hữu cơ năng lực xã hội (Thẻ lực, trí lực, nhân cách) và tính năng động xã hội của con người thuộc các nhóm đó, nhờ tính thống nhất mà nguồn lực con người biến thành nguồn vốn con người đáp ứng yêu cầu phát triển. Nguồn nhân lực, theo cách tiếp cận mới, có nội hàm rộng rãi bao gồm các yếu tố. cầu thành về số lượng, tri thức, khả năng nhận thức và tiếp thu kiến thức, tính năng.

động xã hội, sức sáng tạo, truyền thống lịch sử và văn hoá. Các khái niệm trên cho thấy nguồn lực con người không chỉ đơn thuần là lực lượng. lao động đã có và sẽ có, mà còn bao gồm sức mạnh của thể chất, trí tuệ, tỉnh thần của các cá nhân trong một cộng đồng, một quốc gia được đem ra hoặc có khả năng đem ra sử dụng vào quá trình phát triển xã hội. Những khái niệm trên đây chỉ là nguồn nhân lực ở phạm vỉ vĩ mô của nẻn kinh tế.

Trong phạm vi doanh nghiệp, nguồn nhân lực được hiểu như sau: “Nguén nhân lực của một tổ chức bao gồm: Tắt cả những người lao động làm việc trong tổ chức đó, còn nhân lực được hiểu là nguồn lực của mỗi con người mà nguồn lực này gồm có thể lực và trí lực”. Khái niệm này chưa nêu rõ sức mạnh tiềm ấn của nguồn nhân lực trong một tổ chức nếu họ được động viên, phối hợp tốt với nhau. Khái niệm đào tạo nguồn nhân lực a. Khái niệm Theo quan điểm của tác giả Nguyễn Vân Điềm và tác giả Nguyễn Ngọc Quân trong giáo trình Quản Trị Nhân Lực xuất bản năm 2005 cho rằng “Đảo tạo là quá.

trình học tập làm cho người lao động có thể thực hiện được các chức năng nhiệm 10 vụ có hiệu quả hơn trong công tác của họ”. Với quan điểm này thì dio tạo cung cấp cho họ các kiến thức cả lý thuyết lẫn thực hành, là một quá trình học tập, thực hiện các hoạt động học tập giúp người lao động đề họ có thể thực hiện tốt nhất chức năng nhiệm vụ trong công việc của mình. Ngoài những kiến thức họ đã có sẵn, đảo tạo trong tổ chức là bỏ sung những gì họ còn thiếu và yếu nhằm hoàn chinh kiến thức kỹ năng đẻ họ đáp ứng được tốt yêu cầu của công việc. trình Quản Trị Nhân Lực (Tập II) của trường Đại Học Lao Động - Xã Hội do tác giả Lê Thanh Hà chủ biên, in năm 2009 th ào tạo là một quy trình có hoạch định và có tô chức nhằm tăng kết quả thực hiện công việc”.

Với cách hiểu này, việc đảo tạo phải được thiết kế sao cho thỏa mãn được nhu cầu đã xác định, có. phân công vai trò và trách nhiệm của những người đã tham gia và có xác định mục tiêu rõ rằng. Dao tao nguồn nhân lực là quá trình thúc đây phát triển nguồn lực con người trỉ thức, phát triển các kỹ năng và các phẩm chất lao động mới, thúc đây sáng tạo. thành tựu khoa học - công nghệ mới, đảm bảo sự vận động tích cực của các ngành nghề, lĩnh vực và toàn xã hội.

Quá trình đào tạo làm biến đổi nguồn lực cả về số. lượng, chất lượng và cơ cầu nhằm phát huy, khơi dậy những tiềm năng con người, phát triển toàn bộ và từng bộ phận trong cấu trúc nhân cách, phát triển cả năng lực vật chất và năng lực tnh thần, tạo dựng và ngày càng nâng cao, hoàn thiện về đạo. đức và tay nghẻ, cả về tâm hồn và hành vi từ trình độ chất lượng này đến trình độ. chất lượng khác cao hơn hoàn thiện hơn, đáp ứng ngày cảng tốt hơn nhu cầu nhân lực cho công nghiệp hóa - hiện đại hóa đất nước 'Vậy, đào tạo nguồn nhân lực được hiểu “Là các hoạt động đề duy trì và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực của tô chức, đây là điều kiện quyết định đề các tổ chức có cạnh tranh”.

Do đó, trong các được thực hiện một cách có tổng thẻ đứng vững. "1 và thắng lợi trong môi trường tổ chức, công tác đào tạo cẳn phải chức và có kế hoạch. Mục đích của đào tạo ~ _ Giúp cho nhân viên thực hiện công việc tốt hơn. Cập nhật các kỹ năng và kiến thức mới cho nhân viên.

Tạo nên thái độ làm việc đúng đắn, trung thành với tô chức. Phat huy tính chủ động và tinh thần trách nhiệm của nhân viên 1. VALTRO CUA CÔNG TÁC ĐÀO TẠO NGUÒN NHÂN LỰC TRONG DOANH NGHIỆP 12. Đối với người lao động Việc được đào tạo giúp cho người lao động thỏa mãn với công việc hiện tại, khiến cho họ cảm thấy công việc tha vi va hap dẫn hơn.

Được đào tạo, có thêm nhiều kiến thức và kỹ năng sẽ làm tăng giá trị của cá nhân đối với công ty. Việc đào tạo mang đến cho cá nhân cơ hội dé chứng tỏ họ có thể làm được gì và tiềm năng của họ là gì, vì thế công ty quan tâm tới họ khi có những vị trí khuyết trong công ty. Việc được đào tạo giúp cho cá nhân có thái độ tích cực và có động lực làm việc. Nắm vững kiến thức và kỹ năng chuyên môn khiến cho cá nhân tự tin va rat lac quan về công việc của mình.

Đây là một động lực để cá nhân gắn bó với công ty và sẵn sàng đón nhận những thử thách nghề nghiệp mới. Đối với doanh nghiệp Việc đào tạo đúng nhu cầu của doanh nghiệp luôn mang lại những lợi ích cho. doanh nghiệp, có thể tóm tắt như sau: 12 = Dao tao mang lại những lợi ích hữu hình bao gồm tăng sản lượng, giảm chỉ phí, tiế kiệm thời gian, tăng chất lượng sản phẩm và dịch vụ. ~_ Đào tạo giúp cải thiện thói quen làm việc, cải thiện thái độ và hành vì thực hiện công việc, tạo môi trường làm việc tốt hơn, tạo điều kiện để nhân viên.

phát triển, nâng cao hình ảnh của công ty trên thương trường. Đối với xã hội Trong xu thế phát triển chung của toàn xã hội với sự phân công và hiệp tác ngày càng cao thì đào tạo và phát triển nguồn nhân lực có vai trò cực kỳ quan trọng cho. toàn bộ nền kinh tế. Đó là việc sử dụng tối ưu các nguồn lực nói chung, nguồn nhân lực nói riêng, tạo điều kiện cho sự phát triển kinh tế - xã hội một cách bền.

vững và hiệu quả nhất Dao tao nguồn nhân lực không chỉ sử dụng tối đa lực lượng lao động trong hiện tại mà còn đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của nền kinh tế, nó vừa mang tính ngắn hạn vừa mang tính dài hạn cho sự phát triển chung và bẻn vững. NOI DUNG CÔNG TÁC ĐÀO TẠO NGUÒN NHÂN LỰC Công tác đào tạo nhân lực là một hoạt động xuyên suốt quá trình hình thành và phát triển của tổ chức. Do đó, các cấp lãnh đạo cần có tầm nhìn đủ rộng để trước hết là xây dựng chiến lược tổng thể vẻ đảo tạo cho tổ chức, sau đó là lên kế hoạch đảo tạo cụ thể cho từng giai đoạn nhất định. Để đơn giản hóa trong quá trình xem xét và nghiên cứu người ta thường xác định quá trình đảo tạo nhân lực thông qua 5 giai đoạn chính: 13 Sơ đồ 1.

Quy trình đào tạo nguồn nhân lực trong doanh nghiệp. Xác định nhu cầu dao tao Ỷ Lập kế hoạch đảo tạo. Ỷ Tổ chức thực hiện. Ỷ Đánh giá kết qua dao tao + Điều chinh nếu cần.

Xác định nhu cầu đào tạo a. Xác định cơ sở đào tạo Phân tích doanh nghiệp Phân tích tình hình doanh nghiệp trước An phan tích mục tiêu, chiến lược của doanh nghiệp trong thời gian t p trung hoạt động lĩnh vực nào để có kế hoạch đào tạo, xác định nhu cầu và mục tiêu cho thích hợp cả ố lượng và chất lượng, cụ thể cho từng phòng ban cũng như toàn công ty. 14 Cần chú ý phân tích các mặt của hoạt động nhân lực như công tác thuyên chuyểi tuyển dụng cán bộ mới, tình hình năng suất lao động những thành tựu và hạn cl ảnh hưởng đến năng suất, chất lượng và xác định rõ các nguồn lực mà doanh nghiệp dành cho hoạt động đảo tạo như ngân sách, thời gian, chuyên môn, trình độ để dự tính chương trình và kinh phí đảo tạo phủ hợp. "Phân tích công việc Phân tích công việc nhằm làm rõ bản chất của từng công việc, phát triển và khẳng.

định các danh mục nhiệm vụ của người lao động, yêu cầu họ phải thực hiện hoạt động nào tại sao phải thực hiện, thực như thế nào, nhận dạng rõ các kiến thức kinh nghiệm mà người lao động cần để thực hiện công việc. Qua đó sẽ có chương trình, kế hoạch đào tạo phủ hợp với công việc Phân tích nhân vị Đánh giá thực hiện công việc từ đó phát hiện những thành tích cũng như những mặt còn yếu kém của người lao động, để có hình thức và chương trình nội dung đào tạo phù hợp, mục đích đáp ứng một cách tốt nhất yêu cầu của công việc.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ