Luận văn thạc sĩ: Đào tạo nguồn nhân lực tại Công ty Hiếu Minh Sơn (PDF)

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu kinh doanh đào tạo nguồn nhân lực tại công ty tnhh vận tải và dịch vụ du lịch hiếu minh sơn, đánh giá hiện trạng, phân tích vấn đề, đề xuất biện pháp

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2019

139
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan luận văn đào tạo nguồn nhân lực tại doanh nghiệp

Luận văn thạc sĩ về đào tạo nguồn nhân lực tại Công ty TNHH Vận tải và Dịch vụ Du lịch Hiếu Minh Sơn là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, phân tích và đề xuất giải pháp thực tiễn cho một vấn đề cốt lõi trong quản trị kinh doanh. Trong bối cảnh hội nhập, năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp không còn chỉ phụ thuộc vào vốn hay công nghệ, mà ngày càng được quyết định bởi chất lượng con người. Nguồn nhân lực, đặc biệt là trong ngành dịch vụ vận tải và du lịch, chính là tài sản quý giá nhất, là yếu tố tạo nên sự khác biệt và thành công bền vững. Đề tài này không chỉ làm rõ cơ sở lý luận về công tác đào tạo mà còn đi sâu vào thực tiễn tại một doanh nghiệp cụ thể, qua đó cung cấp một cái nhìn toàn diện và khách quan. Nghiên cứu này nhấn mạnh rằng, đầu tư vào đào tạo không phải là chi phí, mà là một khoản đầu tư chiến lược để nâng cao chất lượng nhân lực và xây dựng nền tảng cho sự phát triển lâu dài. Việc phân tích một trường hợp điển hình như Công ty Hiếu Minh Sơn mang lại giá trị thực tiễn cao, giúp các nhà quản lý, đặc biệt trong các doanh nghiệp vừa và nhỏ, có thêm tài liệu tham khảo quý báu để xây dựng chính sách đào tạo nhân viên hiệu quả. Đây là một đề tài MBA về nhân sự điển hình, kết hợp hài hòa giữa lý thuyết quản trị hiện đại và ứng dụng thực tế, giải quyết trực tiếp những vướng mắc mà doanh nghiệp đang đối mặt trong quá trình vận hành.

1.1. Tầm quan trọng của quản trị nguồn nhân lực trong ngành vận tải

Trong lĩnh vực vận tải và du lịch, chất lượng dịch vụ phụ thuộc trực tiếp vào thái độ và kỹ năng của nhân viên. Do đó, quản trị nguồn nhân lực đóng vai trò xương sống, quyết định sự hài lòng của khách hàng và uy tín thương hiệu. Một chiến lược nhân sự hiệu quả, đặc biệt là trong công tác đào tạo, giúp doanh nghiệp chuẩn hóa quy trình phục vụ, nâng cao kỹ năng giao tiếp, xử lý tình huống và đảm bảo an toàn cho hành khách. Luận văn chỉ ra rằng, việc phát triển nguồn nhân lực một cách bài bản giúp doanh nghiệp không chỉ đáp ứng yêu cầu hiện tại mà còn chuẩn bị cho những thay đổi của thị trường, từ đó tạo ra lợi thế cạnh tranh khác biệt. Đầu tư vào con người chính là cách hiệu quả nhất để nâng cao chất lượng dịch vụ và phát triển bền vững.

1.2. Lý do chọn đề tài MBA về nhân sự tại Hiếu Minh Sơn

Công ty Hiếu Minh Sơn, một doanh nghiệp hoạt động được 7 năm trong ngành, là một trường hợp nghiên cứu điển hình cho các thách thức về nhân sự. Luận văn của tác giả Nguyễn Minh Đức xuất phát từ việc nhận thấy những tồn tại trong công tác đào tạo tại đây. Cụ thể, cán bộ phụ trách chưa đúng chuyên ngành, chương trình đào tạo chưa sát thực tiễn, và nhận thức của người lao động về tầm quan trọng của việc học tập còn hạn chế. Việc chọn đề tài này không chỉ nhằm giải quyết vấn đề cho một doanh nghiệp cụ thể mà còn mang ý nghĩa thực tiễn rộng lớn, cung cấp một mô hình phân tích và đề xuất giải pháp cho các doanh nghiệp có quy mô và đặc thù tương tự. Đây là cơ sở để hoàn thiện công tác quản lý nhân sự trong doanh nghiệp vận tải.

II. Thách thức trong đào tạo nguồn nhân lực tại Hiếu Minh Sơn

Phân tích thực trạng đào tạo tại doanh nghiệp Hiếu Minh Sơn cho thấy nhiều thách thức và hạn chế cần được khắc phục. Mặc dù công ty đã có những nỗ lực ban đầu, công tác đào tạo vẫn còn mang tính tự phát, chưa được hệ thống hóa và gắn kết chặt chẽ với chiến lược kinh doanh tổng thể. Một trong những vấn đề lớn nhất được luận văn chỉ ra là việc xác định nhu cầu đào tạo còn chưa phù hợp. Công ty chưa có một quy trình bài bản để phân tích công việc, đánh giá năng lực nhân viên và đối chiếu với mục tiêu chiến lược. Điều này dẫn đến các khóa học được tổ chức nhưng không giải quyết được những “lỗ hổng” kỹ năng thực sự, gây lãng phí nguồn lực. Bên cạnh đó, việc lựa chọn đối tượng đào tạo đôi khi còn mang tính hình thức, chưa dựa trên năng lực và yêu cầu công việc thực tế. Vấn đề nhận thức của người lao động cũng là một rào cản. Luận văn cho thấy một bộ phận nhân viên chưa thấy được lợi ích thiết thực của việc đào tạo, coi đó là gánh nặng thay vì cơ hội để phát triển nguồn nhân lực cá nhân. Các chính sách đào tạo nhân viên hiện tại chưa đủ sức hấp dẫn và tạo động lực, khiến cho hiệu quả sau đào tạo không như kỳ vọng, không tạo ra sự chuyển biến rõ rệt trong hiệu suất công việc.

2.1. Phân tích thực trạng quy trình đào tạo tại doanh nghiệp

Theo số liệu từ 2016-2018, quy trình đào tạo tại Hiếu Minh Sơn bộc lộ nhiều điểm yếu. Khâu xác định nhu cầu đào tạo còn sơ sài, chủ yếu dựa trên đề xuất chủ quan của các trưởng bộ phận thay vì phân tích dữ liệu hiệu suất. Việc lập kế hoạch thiếu chi tiết về mục tiêu, nội dung và phương pháp. Tổ chức thực hiện các chương trình còn manh mún, chưa có sự phối hợp đồng bộ. Đặc biệt, khâu đánh giá hiệu quả đào tạo gần như bị bỏ ngỏ, khiến ban lãnh đạo không thể đo lường được lợi tức đầu tư (ROI) cho các hoạt động này. Thực trạng đào tạo tại doanh nghiệp này cho thấy sự thiếu vắng một chiến lược nhân sự dài hạn.

2.2. Các nguyên nhân hạn chế trong chính sách đào tạo nhân viên

Luận văn chỉ ra ba nguyên nhân chính gây ra các hạn chế. Thứ nhất, cán bộ phụ trách đào tạo không được đào tạo đúng chuyên ngành quản trị nguồn nhân lực, dẫn đến thiếu kỹ năng chuyên môn trong việc thiết kế và triển khai chương trình. Thứ hai, ngân sách dành cho đào tạo còn hạn hẹp và chưa được phân bổ hợp lý. Thứ ba, sự thiếu cam kết từ cấp lãnh đạo và nhận thức chưa đầy đủ của nhân viên đã tạo ra một văn hóa học tập trong tổ chức yếu kém. Những nguyên nhân này khiến các chính sách đào tạo nhân viên dù có được ban hành cũng khó đi vào thực tế và phát huy hiệu quả.

III. Hướng dẫn xác định nhu cầu và lập kế hoạch đào tạo NNL

Để giải quyết các vấn đề tồn tại, luận văn đề xuất một quy trình đào tạo bài bản, bắt đầu từ khâu nền tảng là xác định nhu cầu và lập kế hoạch. Đây là bước quan trọng nhất quyết định sự thành công của toàn bộ chương trình. Việc xác định nhu cầu đào tạo không thể cảm tính mà phải dựa trên một quy trình phân tích khoa học gồm ba cấp độ: phân tích tổ chức, phân tích công việc và phân tích nhân viên. Phân tích tổ chức giúp trả lời câu hỏi chiến lược kinh doanh của công ty trong tương lai là gì và cần những năng lực nào để thực hiện. Phân tích công việc giúp xác định các kiến thức, kỹ năng, thái độ (KSAs) cần thiết cho từng vị trí. Cuối cùng, phân tích nhân viên giúp xác định ai là người cần đào tạo và cần đào tạo những gì thông qua việc so sánh năng lực hiện tại của họ với yêu cầu công việc. Sau khi xác định rõ nhu cầu, bước tiếp theo là lập kế hoạch đào tạo chi tiết. Kế hoạch này phải xác định rõ mục tiêu đào tạo (học viên sẽ làm được gì sau khóa học), lựa chọn đúng đối tượng tham gia, xây dựng nội dung chương trình phù hợp, lựa chọn phương pháp và giảng viên hiệu quả, và dự trù kinh phí hợp lý. Một bản kế hoạch chi tiết và khả thi là kim chỉ nam cho mọi hoạt động phát triển nguồn nhân lực sau này, đảm bảo việc đầu tư cho đào tạo mang lại hiệu quả cao nhất.

3.1. Quy trình phân tích nhu cầu phát triển nguồn nhân lực

Quy trình này cần được thực hiện một cách có hệ thống. Đầu tiên, doanh nghiệp phải phân tích các mục tiêu chiến lược, các chỉ số hiệu suất kinh doanh (KPIs) và tỷ lệ nghỉ việc để xác định các vấn đề ở cấp độ tổ chức. Tiếp theo, tiến hành rà soát lại các bản mô tả công việc và tiêu chuẩn năng lực cho từng vị trí. Cuối cùng, sử dụng các công cụ như đánh giá hiệu suất, khảo sát, phỏng vấn và bài kiểm tra để đánh giá năng lực của từng cá nhân. Kết quả từ ba cấp độ phân tích này sẽ cho ra một bức tranh toàn cảnh về nhu cầu phát triển nguồn nhân lực thực sự của doanh nghiệp.

3.2. Các bước xây dựng chương trình và lựa chọn đối tượng

Dựa trên nhu cầu đã xác định, bước xây dựng chương trình cần phải trả lời các câu hỏi: Đào tạo kiến thức gì? Kỹ năng gì? Thái độ gì? Nội dung phải được thiết kế logic, từ tổng quan đến chi tiết, kết hợp giữa lý thuyết và thực hành. Việc lựa chọn đối tượng phải dựa trên nguyên tắc “đúng người, đúng việc”. Ưu tiên những nhân viên có “khoảng trống” năng lực lớn nhất so với yêu cầu công việc, hoặc những người nằm trong diện quy hoạch kế thừa. Việc lựa chọn sai đối tượng không chỉ lãng phí chi phí mà còn làm giảm động lực của những người thực sự cần được đào tạo.

IV. Phương pháp tổ chức và đánh giá hiệu quả đào tạo NNL

Sau khi có kế hoạch chi tiết, giai đoạn tổ chức thực hiện và đánh giá kết quả đóng vai trò quyết định hiệu quả cuối cùng. Luận văn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc lựa chọn phương pháp đào tạo đa dạng và phù hợp. Thay vì chỉ sử dụng các bài giảng lý thuyết, doanh nghiệp nên kết hợp nhiều hình thức như đào tạo tại chỗ (on-the-job training), kèm cặp (coaching), luân chuyển công việc, nghiên cứu tình huống (case study) và học tập trực tuyến (e-learning). Mỗi phương pháp có ưu nhược điểm riêng và phù hợp với các đối tượng, nội dung khác nhau. Việc lựa chọn giảng viên cũng là yếu tố then chốt, có thể là chuyên gia nội bộ giàu kinh nghiệm hoặc các chuyên gia bên ngoài. Tuy nhiên, phần quan trọng nhất và thường bị bỏ qua là đánh giá hiệu quả đào tạo. Luận văn đề xuất áp dụng mô hình đánh giá 4 cấp độ của Donald Kirkpatrick, một công cụ được công nhận rộng rãi trên thế giới. Mô hình này giúp doanh nghiệp đo lường một cách toàn diện, từ phản ứng của học viên, mức độ lĩnh hội kiến thức, sự thay đổi hành vi trong công việc, cho đến kết quả tác động lên hoạt động kinh doanh. Việc đánh giá có hệ thống giúp chứng minh giá trị của hoạt động đào tạo và cung cấp dữ liệu để cải tiến các chương trình trong tương lai.

4.1. Lựa chọn hình thức và giảng viên phù hợp cho tổ chức

Đối với các kỹ năng thực hành như lái xe an toàn hay dịch vụ khách hàng, phương pháp đào tạo tại chỗ và kèm cặp trực tiếp sẽ hiệu quả hơn. Đối với các kỹ năng quản lý, phương pháp nghiên cứu tình huống và hội thảo sẽ phù hợp. Việc lựa chọn giảng viên nội bộ có ưu điểm là am hiểu sâu sắc văn hóa và quy trình của công ty, trong khi giảng viên bên ngoài có thể mang đến những kiến thức mới và góc nhìn khách quan. Một giải pháp đào tạo nhân lực tối ưu là sự kết hợp linh hoạt giữa hai nguồn giảng viên này để nâng cao chất lượng nhân lực một cách toàn diện.

4.2. Áp dụng mô hình Kirkpatrick để đánh giá hiệu quả đào tạo

Mô hình này gồm 4 cấp độ: (1) Phản ứng: Thu thập phản hồi của học viên về khóa học. (2) Lĩnh hội: Kiểm tra kiến thức và kỹ năng học viên thu nhận được qua các bài kiểm tra. (3) Hành vi: Quan sát và đánh giá sự thay đổi trong cách làm việc của nhân viên sau đào tạo. (4) Kết quả: Đo lường tác động của đào tạo đến các chỉ số kinh doanh như năng suất, doanh thu, mức độ hài lòng của khách hàng. Việc đánh giá hiệu quả đào tạo theo mô hình này cung cấp bằng chứng xác thực về giá trị của chương trình, giúp ban lãnh đạo đưa ra quyết định đầu tư chính xác hơn.

V. Giải pháp hoàn thiện đào tạo giữ chân nhân tài cho DN

Từ những phân tích lý luận và thực trạng, luận văn đề xuất một hệ thống các giải pháp đào tạo nhân lực đồng bộ và khả thi nhằm hoàn thiện công tác này tại Công ty Hiếu Minh Sơn, hướng tới mục tiêu cuối cùng là giữ chân nhân tài và nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp. Giải pháp trọng tâm là xây dựng và ban hành một chính sách đào tạo nhân viên toàn diện, rõ ràng. Chính sách này phải quy định cụ thể về mục tiêu, đối tượng, ngân sách, quyền lợi và trách nhiệm của các bên liên quan. Cần thành lập một bộ phận hoặc cử cán bộ chuyên trách có đủ năng lực về quản trị nguồn nhân lực để triển khai chính sách này một cách chuyên nghiệp. Bên cạnh đó, luận văn đề xuất xây dựng một lộ trình phát triển nghề nghiệp (career path) cho từng nhân viên. Khi nhân viên thấy rõ con đường thăng tiến và được công ty hỗ trợ đào tạo để đạt được mục tiêu đó, họ sẽ có động lực học tập và gắn bó lâu dài hơn. Điều này không chỉ giúp nâng cao chất lượng nhân lực mà còn tạo ra một môi trường làm việc tích cực, nơi mọi người được khuyến khích phát triển. Cuối cùng, việc xây dựng một văn hóa học tập trong tổ chức là giải pháp mang tính bền vững. Lãnh đạo cần là người làm gương, khuyến khích sự chia sẻ kiến thức, và công nhận những nỗ lực học tập của nhân viên.

5.1. Hoàn thiện chính sách đào tạo nhân viên một cách toàn diện

Một chính sách đào tạo hoàn thiện cần bao gồm các điều khoản về việc xác định nhu cầu đào tạo định kỳ hàng năm, quy trình đăng ký và phê duyệt khóa học, cơ chế hỗ trợ kinh phí, và các cam kết sau đào tạo. Chính sách phải đảm bảo tính công bằng, minh bạch, tạo cơ hội học tập cho tất cả nhân viên có tiềm năng và nhu cầu chính đáng. Điều này giúp hệ thống hóa hoạt động đào tạo, tránh tình trạng tự phát và mang lại hiệu quả cao hơn.

5.2. Xây dựng lộ trình phát triển và văn hóa học tập trong tổ chức

Xây dựng lộ trình phát triển nghề nghiệp rõ ràng cho nhân viên là một chiến lược hiệu quả để giữ chân nhân tài. Khi nhân viên biết rằng họ có cơ hội thăng tiến và công ty sẵn sàng đầu tư cho sự phát triển của họ, mức độ gắn kết sẽ tăng lên đáng kể. Song song đó, việc thúc đẩy một văn hóa học tập trong tổ chức thông qua các hoạt động như workshop chia sẻ kinh nghiệm, thư viện nội bộ, hay các cuộc thi sáng kiến sẽ biến việc học hỏi trở thành một phần tự nhiên trong công việc hàng ngày, góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp.

18/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh đào tạo nguồn nhân lực tại công ty tnhh vận tải và dịch vụ du lịch hiếu minh sơn

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. Cơ sở lý luận về công tác đào tạo nguồn nhân lực. Thực trạng đào tạo nguồn nhân lực tại công ty TNHH Vận tải và Dich vụ Du lịch Hiểu Minh Sơn. Giải pháp hoàn thiện công tá đào tạo nguồn nhân lực tại công ty TNHH Vận tải và Dịch vụ Du lịch Hiếu Minh Sơn.

CHUONG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÈ CÔNG TÁC DAO TAO NGUÒN NHÂN LỰC 1. Nguồn nhân lực Khái niệm nguồn nhân lực (NNL) hiện nay không còn xa lạ với nền kinh tế nước ta. nhiên, cho đến nay có nhiều quan điểm về nguồn nhân lực. Tùy theo mục tiêu cụ thể mà người ta có những quan điểm nhận thức khác nhau về nguồn nhân lực.

Một số quan niệm phổ biến như sau: Theo Liên hợp quốc: "Nguồn nhân lực là trình độ lành nghề, là kiến thức và năng lực của toàn bộ cuộc sống con người hiện có thực tế, hoặc tiểm năng để phát triển kinh tế-xã hội trong một cộng đồng” [27]. Theo Tổ chức Lao động quốc tế (ILO) cho rằng nguồn nhân lực của một quốc gia là toàn bộ những người trong độ tuổi có khả năng tham gia lao động. Đây là khái niệm nguồn nhân lực theo nghĩa hẹp, coi nguồn nhân lực là nguồn lao động hoặc toàn bộ lao động trong nền kinh tế qu dan [25]. “Theo giáo trình Kinh tế nguồn nhân lực, nhà xuất bản Đại học kinh tế quốc đâi 'Nhân lực là sức lực con người, nằm trong mỗi con người và làm cho con người hoạt động.

Sức lực đó ngày càng phát triển cùng với sự phát triển của cơ thể con người và đến một mức độ nào đó, con người đủ điều kiện tham gia vào quá trình lao động - con người có sức lao động" (Mai Quốc Chánh, Trần Xuân Cầu, 2008). ‘Theo Pham Minh Hạc: “Nguồn nhân lực là tông thể các tiềm năng lao. động của một nước hoặc một địa phương, tức nguồn lao động được chuẩn bị (ở các mức độ khác nhau) sẵn sàng tham gia một công việc lao động nào đó, tức là những người lao động có kỹ năng (hay khả năng nói chung), bằng con đường đáp ứng được yêu cầu của cơ chế chuyển đồi cơ cấu lao. động, cơ cấu kinh tế theo hướng công nghiệp hóa, hiện đại hóa”.

Tuy có nhiều quan niệm khác nhau về nguồn nhân lực nhưng nhìn chung, những quan niệm này đều thống nhất nội dung cơ bản: nguồn nhân lực. là nguồn cung cắp sức lao động cho xã hội. Nguồn nhân lực trong tổ chức một mặt là động lực thúc đây sự phát triển của tổ chức, mặt khác, nguồn nhân lực. cũng là mục tiêu của chính sự phát triển của tổ chức đó.

Hay nói cách khác, sự phát triển của tổ chức cũng nhằm phục vụ lợi ích và tạo điều kiện phát triển cho nguồn nhân lực. Do đó, giữa tổ chức và người lao động trong tổ chức phải có một mỗi quan hệ ràng buộc chặt chẽ để cùng nhau phát triển bền vững trong sự phát triển chung của xã hội. 'Từ những quan niệm trên, chúng ta có thể hiểu là: Nguồn nhân lực của một tổ chức là toàn bộ các khả năng về thể lực và trí lực của tất cả những người lao động làm việc trong tổ chức đó, có sức khoẻ, trình độ, đạo đức và các đặc điểm mà nhân viên có thể làm gia tăng giá trị kinh tế cho tổ chức. Quản trị nguồn nhân lực Trong một tổ chức có nhiều nguồn lực khác nhau, một trong số đó là nguồn nhân lực.

Nguồn nhân lực là nguồn lực quan trọng và có yếu tố quyết định đến sự thành bại của một tổ chức. Quản trị nguồn nhân lực bao gồm tắt cả những quyết định và hoạt động quản lý có ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa doanh nghiệp và đội ngũ nhân viên của doanh nghiệp. Mục tiêu chủ yếu của quản trị nguồn nhân lực là nhằm. đảm bảo đủ số lượng người lao động với mức trình độ và kỹ năng phù hợp, bố.

trí họ vào đúng công việc, và vào đúng thời điểm đề đạt được các mục tiêu. của doanh nghiệp. Quan tri nguồn nhân lực là đảm bảo có đúng người với kỹ năng và trình độ phù hợp, vào đúng công việc và vào đúng thời điểm thích hợp để thực hiện. mục tiêu của tổ chức.

Một tô chức dù có nguồn tài chính dồi dào, nguồn tài nguyên vật tư phong phú, hệ thống máy móc thiết bị hiện đại đi chăng nữa. cũng sẽ trở nên vô ích, nếu không biết hoặc quản trị kém nguồn tài nguyên nhân sự. Chính cung cách quản trị tài nguyên nhân sự này tạo ra bộ mặt văn hoá của tổ chức, tạo ra bầu không khí có sự đoàn kết giúp đỡ lẫn nhau hay lúc nào cũng căng thẳng bắt ồn định. “Tóm lại, quản trị NNL là hệ thống các triết lý, chính sách và hoạt động.

chức năng về thu hút, đào tạo - phát triển và duy trì con người của một tổ chức nhằm đạt được kết quả tối ưu cho cả tô chức lẫn nhân viên [6. Đào tạo là một hoạt động có tổ chức, được thực hiện trong một thời gian nhất định và nhằm đem đến sự thay đổi nhân cách và nâng cao năng lực của con người đó là quá trình học tập để chuẩn bị con người cho tương lai, để họ có thể chuyển đến công việc mới trong một thời gian thích hợp. Quan điểm của tác giả Nguyễn Vân Điềm và tác giả Nguyễn Ngọc Quân trong giáo trình Quản Trị Nhân Lực xuất bản năm 2004 cho rằng “Đào tạo là quá trình học tập làm cho người lao động có thể thực hiện được các chức năng nhiệm vụ có hiệu qua hon trong công tác của họ”[10, tr. Với quan điểm này thì đào tạo cung cấp cho họ các kiến thức cả lý thuyết lẫn thực hành, là một quá trình học tập, thực hiện các hoạt đông học tập giúp người lao động đề họ có thể thực hiện tốt nhất chức năng nhiệm vụ Theo gido trình Quản Trị Nhân Lực (Tập II) năm 2009 thì: *Đào rạø là một quy trình có hoạch định và có tổ chức nhằm tăng kết quá thực hiện công việc”[11, tr.

Với cách hiểu này, việc đào tạo phải được thiết kế sao cho. thỏa mãn được nhu cầu đã xác định, có phân công vai trò và trách nhiệm của những người đã tham gia và có xác định mục tiêu rõ rằng. Đào tạo trong tô chức có bồn dạng cơ bản: đào tạo mới, đào tạo lại, đào 10 tạo bỗ sung và đào tạo nâng cao. Đào tạo nguồn nhân lực Đào tạo nguồn nhân lực là quá trình trang bị kiến thức, kỹ năng, nhận thức cụ thể cho người lao động, giúp họ có được năng lực cần thiết nhằm thực.

hiện hiệu quả mục tiêu của tổ chức [2, tr. Đào tạo NNL được hiểu là các hoạt động nhằm giúp cho người lao động có thể thực hiện hiệu quả hơn chức năng, nhiệm vụ của mình. là quá trình học tập làm cho người lao động nắm vững hơn về công việc của. mình, là những hoạt động học tập nhằm nâng cao trình độ, kỹ năng của người lao động đề thực hiện nhiệm vụ hiệu quả hơn [5, tr.

'Từ những quan điểm trên, có thê hiểu: Đào ứqo nguồn nhân lực là quá trình tác động, dạy và rèn luyện con người thông qua việc tổ chức truyền thụ tri thức và những kinh nghiệm lich sử xã hội của loài người dé gây dựng họ trở thành người có hiểu biết đạt đến một trình độ chuyên môn nghề nghiệp nhất định, có khả năng đảm nhân một sự phân công lao động xã hội trong thời kỳ phát triển kinh tế - xã h 12 VAI TRÒ CỦA CÔNG TÁC ĐÀO TẠO NGUÒN NHÂN LỰC 'TRONG DOANH NGHIỆP. Đối với doanh nghiệp. Đào tạo được xem là một yếu tố cơ bản nhằm đáp ứng các mục tiêu, chiến lược của doanh nghiệp. Chất lượng nguồn nhâi lực trở thành yếu tố.

cạnh tranh quan trọng nhất c\ các doanh nghiệp, nó giúp cho doanh nghiệp. giải quyết được các vấn đề vẻ tổ chức, chuẩn bị đội ngũ quản lý, chuyên môn kế cận và giúp cho doanh nghiệp thích ứng kịp thời với sự thay đổi của xã hội. Việc đào tạo đúng nhu cầu của doanh nghiệp luôn mang lại những lợi ích cho doanh nghiệp, có t Š tóm tắt như sau: - Nâng cao năng suất lao động, hiệu quả thực hiện công việc. " ~ Tạo ra lợi thế cạnh tranh của doanh nghiệp.

- Duy trì và nâng cao chất lượng của NNL ~ Đào tạo làm cải thiện thói quen làm việc, cải thiện hành vi cũng như thái độ thực hiện công việc, tạo nên bầu không khí làm việc tốt hơn, tạo điều kiện thuận lợi để nhân viên phát triển, đồng thời làm nâng cao hình ảnh của. công ty trên thị trường. ~ Giảm dần sự giám sát vì khi người lao động được đào tạo và trang bị day đủ những kiến thức chuyên môn nghiệp vụ và kỹ năng cần thiết thì họ có. thé tự giám sát được.

Đối với người lao động Công tác đào tạo nguồn nhân lực không chỉ mang lại lợi ích cho tổ chức mà còn giúp cho người lao động trau dồi kiến thức, kỹ năng mới. có đào tạo mà giúp cho NLĐ thỏa mãn với công việc hiện tại, làm cho họ cảm. thấy công việc hấp dẫn hơn. Việc đào tạo, sẽ làm cho NLĐ tăng thêm nhiều kiến thức chuyên môn và kỹ năng, điều đó cũng làm tăng giá trị của cá nhân họ đối với công ty.

Đồng thời cũng mang đến cho cá nhân họ những cơ hội để chứng minh họ có thể làm được gì, vì thế công ty quan tâm tới họ khi có những vị trí khuyết trong công ty. “Thực hiện đào tạo không chỉ giúp cho cá nhân có thái độ tích cực và có. động lực làm việc mà còn làm cho họ nắm vững những kiến thức chuyên môn và kỹ năng điều đó khiến cho cá nhân tự tin và lạc quan về công việc của. mình và nó còn góp phần làm thỏa mãn nhu cầu phát triển của người lao.

động, như ~ Tạo sự thích ứng giữa người lao động và công việc hiện tại cũng như tương lai. ~ Tạo cho người lao động cách nhìn, cách tư duy mới trong công việc của họ; là cơ sở để phát huy tính năng động, sáng tạo của người lao động 12 trong công việc. ~ Tạo ra tính chuyên nghiệp và sự gắn bó giữa NLĐ và doanh nghiệp. ~ Đào tạo giúp nhân viên cập nhật những kỹ năng, kiến thức mới, giúp họ áp dụng thành công các thay đổi công nghệ, kỹ thuật trong doanh nghiệp.23 Đối với xã hội “Trong xu thế phát triển chung của toàn xã hội với sự phân công và hiệp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ