Luận văn thạc sĩ: Đào tạo nguồn nhân lực tại Công ty CP TVXD Công trình Giao thông 5

Luận văn thạc sĩ kinh tế phân tích kinh doanh đào tạo nguồn nhân lực tại công ty cổ phần tư vấn xây dựng công trình giao thông 5, đánh giá thực trạng, chỉ ra hạn chế, đề xuất

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn
148
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan luận văn đào tạo nguồn nhân lực tại TECC05

Luận văn thạc sĩ của tác giả Đoàn Ngọc Tường (2014) về đào tạo nguồn nhân lực tại Công ty Cổ phần Tư vấn Xây dựng Công trình Giao thông 5 (TECC05) là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, có giá trị thực tiễn cao. Bối cảnh hội nhập kinh tế đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc nâng cao chất lượng nhân sự, đặc biệt trong lĩnh vực đặc thù như tư vấn xây dựng công trình giao thông. Nghiên cứu này không chỉ hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản trị nguồn nhân lực mà còn đi sâu phân tích thực trạng, từ đó đề xuất các giải pháp khả thi. Tầm quan trọng của việc phát triển đội ngũ nhân sự được nhấn mạnh như là yếu tố cốt lõi quyết định lợi thế cạnh tranh và sự phát triển bền vững của doanh nghiệp. Trong môi trường kinh doanh đầy biến động, việc đầu tư vào con người thông qua đào tạo bài bản không còn là chi phí mà là một khoản đầu tư chiến lược. Công ty TECC05, với hơn 35 năm hình thành và phát triển, đã nhận thức được vai trò này nhưng quá trình triển khai vẫn còn nhiều bất cập. Luận văn đã chỉ rõ những khoảng trống giữa yêu cầu phát triển của công ty và năng lực hiện tại của đội ngũ cán bộ, công nhân viên (CB-CNV). Đây chính là lý do thôi thúc việc thực hiện một nghiên cứu toàn diện nhằm tìm ra hướng đi đúng đắn, giúp công tác đào tạo nhân lực tại TECC05 đi vào chiều sâu, hiệu quả và đáp ứng được các mục tiêu chiến lược dài hạn. Việc này đòi hỏi một cách tiếp cận hệ thống, từ khâu xác định nhu cầu, lập kế hoạch, triển khai cho đến đánh giá kết quả, đảm bảo mọi hoạt động đều hướng tới mục tiêu chung của tổ chức.

1.1. Tầm quan trọng của phát triển nhân lực ngành giao thông

Ngành giao thông vận tải là huyết mạch của nền kinh tế, đòi hỏi một nguồn nhân lực chất lượng cao, có khả năng tiếp cận và ứng dụng khoa học công nghệ hiện đại. Trong bối cảnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa, vai trò của con người trở nên quan trọng hơn bao giờ hết. Phát triển nguồn nhân lực không chỉ đơn thuần là trang bị kiến thức chuyên môn mà còn là nâng cao kỹ năng mềm, tư duy sáng tạo và thái độ làm việc chuyên nghiệp. Một đội ngũ nhân sự giỏi sẽ giúp doanh nghiệp tạo ra các sản phẩm tư vấn, thiết kế có chất lượng vượt trội, tối ưu hóa chi phí và đảm bảo tiến độ, từ đó tạo dựng uy tín và lợi thế cạnh tranh. Theo luận văn, việc thiếu hụt nhân sự có trình độ cao là một trong những rào cản lớn nhất đối với sự phát triển của các doanh nghiệp trong ngành. Do đó, đào tạo nguồn nhân lực phải được xem là nhiệm vụ chiến lược hàng đầu.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu luận văn thạc sĩ tại TECC05

Luận văn của tác giả Đoàn Ngọc Tường (2014) đặt ra ba mục tiêu nghiên cứu chính. Thứ nhất, hệ thống hóa các vấn đề lý luận cơ bản về đào tạo nguồn nhân lực trong doanh nghiệp, bao gồm các khái niệm, vai trò và quy trình thực hiện. Thứ hai, phân tích và đánh giá sâu sắc thực trạng công tác đào tạo nguồn nhân lực tại Công ty TECC05 trong giai đoạn trước năm 2014, chỉ ra những thành tựu, hạn chế và nguyên nhân của các hạn chế đó. Cuối cùng, dựa trên cơ sở lý luận và phân tích thực tiễn, đề xuất các giải pháp hoàn thiện công tác đào tạo nhân lực tại công ty, hướng tới việc xây dựng một đội ngũ CB-CNV đủ năng lực, đáp ứng yêu cầu phát triển trong giai đoạn mới. Nghiên cứu tập trung vào các nội dung cốt lõi như xác định nhu cầu, xây dựng kế hoạch, lựa chọn phương pháp và đánh giá hiệu quả đào tạo.

II. Thách thức trong công tác đào tạo nhân lực tại TECC05

Phân tích từ luận văn cho thấy công tác đào tạo nguồn nhân lực tại Công ty Cổ phần Tư vấn Xây dựng Công trình Giao thông 5 đối mặt với nhiều thách thức và hạn chế đáng kể. Mặc dù ban lãnh đạo đã có sự quan tâm nhất định, các hoạt động đào tạo vẫn mang tính tự phát, thiếu hệ thống và chưa gắn kết chặt chẽ với chiến lược phát triển chung của công ty. Một trong những vấn đề lớn nhất là việc xác định nhu cầu đào tạo chưa được thực hiện một cách khoa học. Công ty chủ yếu dựa vào đề xuất của các phòng ban hoặc quyết định của cấp trên, thay vì tiến hành phân tích công việc và phân tích nhân viên một cách bài bản để xác định chính xác những khoảng trống về năng lực. Điều này dẫn đến việc các khóa học được tổ chức không thực sự phù hợp với nhu cầu thực tế của người lao động và yêu cầu công việc. Bên cạnh đó, các phương pháp đào tạo được áp dụng còn đơn điệu, chủ yếu là cử đi học hoặc tự học, thiếu các hình thức đào tạo tại chỗ như kèm cặp, luân chuyển công việc. Việc đánh giá kết quả đào tạo cũng là một điểm yếu lớn, gần như chỉ dừng lại ở việc lấy ý kiến phản hồi của học viên mà chưa có công cụ đo lường sự thay đổi về hành vi và hiệu quả công việc sau đào tạo. Những hạn chế này xuất phát từ nhiều nguyên nhân, bao gồm cả nhận thức chưa đầy đủ về vai trò của đào tạo và thiếu một bộ phận chuyên trách về phát triển nhân lực.

2.1. Phân tích thực trạng xác định nhu cầu đào tạo chưa bài bản

Theo số liệu khảo sát trong luận văn, quy trình xác định nhu cầu đào tạo tại TECC05 còn nhiều bất cập. Việc này chưa dựa trên một tiến trình phân tích khoa học gồm phân tích doanh nghiệp, phân tích công việc và phân tích nhân viên. Thay vào đó, nhu cầu thường được xác định một cách cảm tính. Ví dụ, Bảng 2.7 cho thấy nội dung kiến thức đào tạo qua các năm chưa có sự đột phá và chưa bám sát chiến lược. Hơn nữa, việc đánh giá nhân viên để tìm ra người "chưa biết làm" hay "không muốn làm" chưa được thực hiện, dẫn đến nguy cơ đào tạo sai đối tượng. Sự thiếu bài bản này làm giảm tính hiệu quả của toàn bộ chương trình đào tạo nhân lực, gây lãng phí nguồn lực và không giải quyết được các vấn đề cốt lõi về năng lực của đội ngũ.

2.2. Hạn chế trong phương pháp và đánh giá kết quả đào tạo

Luận văn chỉ ra rằng TECC05 chủ yếu sử dụng các phương pháp đào tạo ngoài doanh nghiệp như cử đi học tại các trường chính quy. Mặc dù phương pháp này giúp trang bị kiến thức hệ thống, nó lại tốn kém và không linh hoạt. Các phương pháp đào tạo tại nơi làm việc như kèm cặp, luân chuyển công việc ít được áp dụng. Đặc biệt, khâu đánh giá kết quả đào tạo rất yếu. Bảng 2.14 về mức độ hài lòng sau đào tạo cho thấy việc đánh giá chỉ dừng lại ở mức độ phản ứng của học viên. Công ty chưa có hệ thống theo dõi và đo lường sự cải thiện về hiệu suất công việc sau khi nhân viên hoàn thành khóa học, làm cho ban lãnh đạo khó có thể xác định được lợi ích thực sự mà các chương trình đào tạo mang lại.

2.3. Nguyên nhân cốt lõi của những tồn tại trong quản trị nhân sự

Các hạn chế trong công tác đào tạo nhân lực tại công ty bắt nguồn từ nhiều nguyên nhân. Thứ nhất, nhận thức của một bộ phận lãnh đạo và quản lý về tầm quan trọng chiến lược của đào tạo còn hạn chế. Thứ hai, công ty chưa có một bộ phận chuyên trách hoặc một cán bộ có đủ chuyên môn để xây dựng và quản lý các chương trình đào tạo một cách chuyên nghiệp. Thứ ba, nguồn kinh phí dành cho đào tạo còn eo hẹp và chưa được phân bổ hợp lý, như được thể hiện trong Bảng 2.13. Cuối cùng, các chính sách đãi ngộ, sử dụng nhân sự sau đào tạo chưa đủ hấp dẫn để khuyến khích nhân viên tích cực học tập và cống hiến, gây ra tình trạng lãng phí nguồn nhân lực đã qua đào tạo.

III. Phương pháp hoàn thiện xác định nhu cầu đào tạo nhân lực

Để khắc phục những hạn chế hiện hữu, luận văn đề xuất một hệ thống giải pháp toàn diện, bắt đầu từ khâu nền tảng là hoàn thiện việc xác định nhu cầu đào tạo. Đây là bước quan trọng nhất, quyết định sự thành công của toàn bộ chương trình đào tạo nguồn nhân lực. Thay vì cách làm cảm tính, công ty cần xây dựng một quy trình chuẩn hóa, khoa học. Quy trình này phải bắt đầu từ việc phân tích chiến lược và mục tiêu kinh doanh của công ty trong từng giai đoạn. Từ đó, xác định các yêu cầu về năng lực chung mà tổ chức cần có. Bước tiếp theo là thực hiện phân tích công việc một cách chi tiết. Mỗi vị trí công việc cần có bản mô tả công việc và tiêu chuẩn năng lực rõ ràng. Bằng cách so sánh tiêu chuẩn này với năng lực thực tế của từng nhân viên, công ty có thể xác định chính xác ai cần đào tạo và cần đào tạo những kỹ năng, kiến thức gì. Việc phân tích nhân viên không chỉ dựa vào đánh giá của cấp trên mà còn cần kết hợp các công cụ khác như phiếu khảo sát tự đánh giá, kết quả thực hiện công việc (KPIs). Áp dụng phương pháp này sẽ giúp công tác đào tạo nhân lực tại TECC05 đi đúng hướng, tập trung nguồn lực vào những nơi cần thiết nhất, tránh lãng phí và mang lại hiệu quả cao nhất cho cả người lao động và doanh nghiệp.

3.1. Hướng dẫn quy trình phân tích nhu cầu đào tạo toàn diện

Quy trình được đề xuất bao gồm ba cấp độ phân tích. Cấp độ 1 là phân tích doanh nghiệp: xem xét các mục tiêu chiến lược, kế hoạch nhân sự kế cận và môi trường làm việc để xác định các ưu tiên đào tạo tổng thể. Cấp độ 2 là phân tích công việc: xây dựng lại bản mô tả và tiêu chuẩn năng lực cho từng vị trí, đặc biệt là các vị trí chủ chốt. Cấp độ 3 là phân tích nhân viên: sử dụng các công cụ đánh giá đa chiều (đánh giá từ cấp trên, tự đánh giá, đánh giá của đồng nghiệp) để xác định khoảng trống năng lực của từng cá nhân. Kết quả từ ba cấp độ phân tích này sẽ được tổng hợp để tạo ra một bản đồ nhu cầu đào tạo chi tiết và khách quan, làm cơ sở vững chắc cho việc lập kế hoạch.

3.2. Lựa chọn nội dung và kiến thức đào tạo phù hợp

Sau khi xác định được nhu cầu, việc lựa chọn nội dung kiến thức cần đào tạo là bước tiếp theo. Nội dung cần được thiết kế phù hợp với từng nhóm đối tượng và mục tiêu cụ thể. Đối với nhân viên mới, chương trình cần tập trung vào hội nhập văn hóa công ty và các kỹ năng làm việc cơ bản. Đối với đội ngũ kỹ sư, nội dung cần cập nhật các công nghệ, tiêu chuẩn mới trong ngành tư vấn xây dựng công trình giao thông. Đối với cấp quản lý, chương trình nên tập trung vào kỹ năng lãnh đạo, lập kế hoạch và quản lý đội nhóm. Việc lựa chọn nội dung phù hợp sẽ đảm bảo tính ứng dụng cao, giúp học viên có thể áp dụng ngay kiến thức vào công việc, từ đó nâng cao hiệu quả lao động.

IV. Bí quyết xây dựng kế hoạch và lựa chọn phương pháp đào tạo

Từ nhu cầu đã được xác định, việc xây dựng kế hoạch đào tạo chi tiết là yếu tố đảm bảo chương trình được triển khai một cách suôn sẻ và hiệu quả. Luận văn nhấn mạnh rằng một kế hoạch tốt phải xác định rõ các yếu tố: đối tượng đào tạo, mục tiêu cụ thể của từng khóa học, nội dung, thời gian, địa điểm, ngân sách và người phụ trách. Bảng 3.4 trong luận văn cung cấp một mẫu kế hoạch đào tạo chi tiết cho TECC05, có thể được áp dụng làm tài liệu tham khảo. Về phương pháp đào tạo, giải pháp được đưa ra là đa dạng hóa các hình thức đào tạo thay vì chỉ phụ thuộc vào việc cử đi học bên ngoài. Cần kết hợp hài hòa giữa đào tạo ngoài doanh nghiệp và đào tạo tại nơi làm việc. Các phương pháp như kèm cặp trực tiếp bởi chuyên gia, luân chuyển công việc giữa các phòng ban, tổ chức hội thảo chuyên đề nội bộ, và áp dụng các phương pháp tình huống (case study) hay đóng vai (role-playing) cần được ưu tiên. Sự kết hợp này không chỉ giúp tiết kiệm chi phí đào tạo mà còn tăng cường tính thực tiễn, giúp nhân viên học hỏi ngay trong môi trường làm việc thực tế. Việc lựa chọn phương pháp phù hợp với từng nội dung và đối tượng sẽ tối ưu hóa khả năng tiếp thu của học viên, góp phần nâng cao chất lượng đào tạo nguồn nhân lực.

4.1. Cách lập kế hoạch đào tạo nguồn nhân lực chi tiết

Một kế hoạch đào tạo chi tiết cần trả lời các câu hỏi: Đào tạo ai? (Đối tượng). Đào tạo để làm gì? (Mục tiêu). Đào tạo cái gì? (Nội dung). Đào tạo khi nào và trong bao lâu? (Thời gian). Đào tạo ở đâu? (Địa điểm). Đào tạo bằng cách nào? (Phương pháp). Kinh phí bao nhiêu? (Ngân sách). Ai chịu trách nhiệm? (Phân công). Việc lập kế hoạch cần có sự tham gia của các trưởng bộ phận để đảm bảo tính phù hợp và khả thi. Kế hoạch này cần được trình ban giám đốc phê duyệt và thông báo rộng rãi đến toàn thể nhân viên để tạo sự chủ động và đồng thuận.

4.2. Các phương pháp đào tạo phù hợp cho ngành tư vấn xây dựng

Đối với ngành đặc thù như tư vấn xây dựng, luận văn đề xuất ưu tiên các phương pháp mang tính thực hành cao. Đào tạo tại nơi làm việc là lựa chọn tối ưu, bao gồm: Kèm cặp 1-1 (coaching) giữa kỹ sư nhiều kinh nghiệm và kỹ sư trẻ; Luân chuyển công việc để nhân viên có cái nhìn tổng thể về quy trình dự án; Tổ chức các buổi chia sẻ kinh nghiệm (workshop) về các dự án đã thực hiện. Bên cạnh đó, đào tạo ngoài doanh nghiệp nên tập trung vào các khóa học chuyên sâu về công nghệ mới, phần mềm chuyên dụng hoặc các chứng chỉ hành nghề quan trọng. Việc kết hợp linh hoạt sẽ giúp phát triển nguồn nhân lực một cách toàn diện.

4.3. Tối ưu hóa chi phí đào tạo nguồn nhân lực cho doanh nghiệp

Để tối ưu hóa chi phí, công ty nên ưu tiên phát triển đội ngũ giảng viên nội bộ. Tận dụng chính những chuyên gia, quản lý giàu kinh nghiệm trong công ty để thực hiện đào tạo sẽ giúp giảm đáng kể chi phí thuê ngoài. Ngoài ra, việc xây dựng các tài liệu đào tạo chuẩn hóa, áp dụng công nghệ vào đào tạo (e-learning) cũng là một giải pháp hiệu quả. Bảng 3.5 trong luận văn đưa ra một dự kiến chi phí, cho thấy việc lập ngân sách rõ ràng và kiểm soát chặt chẽ sẽ giúp quản trị nhân sự sử dụng nguồn lực tài chính một cách hiệu quả nhất, đảm bảo đầu tư vào đào tạo mang lại lợi ích tương xứng.

V. Hướng dẫn đánh giá và ứng dụng kết quả đào tạo tại TECC05

Một chương trình đào tạo nguồn nhân lực chỉ thực sự hoàn chỉnh khi có một hệ thống đánh giá hiệu quả khoa học và chính sách sử dụng nhân sự sau đào tạo rõ ràng. Luận văn đề xuất Công ty TECC05 áp dụng mô hình đánh giá 4 cấp độ của Donald Kirkpatrick, một mô hình được công nhận rộng rãi trên thế giới. Thay vì chỉ dừng lại ở việc khảo sát sự hài lòng (Cấp độ 1: Phản ứng), công ty cần tiến hành kiểm tra để đo lường mức độ tiếp thu kiến thức, kỹ năng của học viên (Cấp độ 2: Học hỏi). Quan trọng hơn, cần có cơ chế theo dõi và đánh giá sự thay đổi trong hành vi làm việc của nhân viên khi quay trở lại công việc (Cấp độ 3: Hành vi). Cuối cùng, cần đo lường tác động của chương trình đào tạo đến kết quả kinh doanh của bộ phận và toàn công ty, chẳng hạn như tăng năng suất, giảm sai sót, cải thiện chất lượng dự án (Cấp độ 4: Kết quả). Việc đánh giá kết quả đào tạo một cách toàn diện sẽ cung cấp những thông tin quý giá để cải tiến các chương trình trong tương lai. Song song đó, việc xây dựng chính sách sử dụng, đãi ngộ và lộ trình thăng tiến rõ ràng cho những nhân viên có kết quả đào tạo tốt là yếu tố then chốt để giữ chân nhân tài và phát huy tối đa hiệu quả đầu tư vào con người.

5.1. Áp dụng mô hình Kirkpatrick để đánh giá hiệu quả đào tạo

Mô hình Kirkpatrick cung cấp một khung đánh giá toàn diện. Cấp độ 1 (Phản ứng) có thể thực hiện qua phiếu khảo sát cuối khóa học. Cấp độ 2 (Học hỏi) được đo lường bằng các bài kiểm tra trước và sau khóa học. Cấp độ 3 (Hành vi) yêu cầu sự quan sát và đánh giá của quản lý trực tiếp sau một khoảng thời gian (ví dụ 3 tháng). Cấp độ 4 (Kết quả) là khó nhất, cần phân tích các chỉ số hiệu suất công việc (KPIs) liên quan. Việc áp dụng mô hình này một cách có hệ thống sẽ giúp TECC05 có cái nhìn chính xác về lợi tức đầu tư (ROI) cho hoạt động đào tạo nhân lực.

5.2. Chính sách sử dụng nhân sự sau đào tạo để giữ chân nhân tài

Đào tạo mà không có chính sách sử dụng hợp lý sẽ dẫn đến lãng phí. Luận văn đề xuất công ty cần xây dựng các chính sách cụ thể. Những nhân viên hoàn thành xuất sắc khóa đào tạo cần được ưu tiên xem xét trong quy hoạch cán bộ kế cận, bổ nhiệm vào các vị trí cao hơn hoặc giao phó những dự án quan trọng. Cần có cam kết rõ ràng về việc bố trí công việc phù hợp với chuyên môn được đào tạo. Chính sách lương thưởng cũng cần gắn với kết quả đào tạo và hiệu quả công việc sau đào tạo. Những chính sách này không chỉ tạo động lực cho nhân viên tham gia học tập mà còn là biện pháp hữu hiệu để giữ chân nguồn nhân lực chất lượng cao.

VI. Tương lai của đào tạo nhân lực tại công ty công trình giao thông

Những giải pháp được đề xuất trong luận văn không chỉ có giá trị trước mắt cho Công ty Cổ phần Tư vấn Xây dựng Công trình Giao thông 5 mà còn mở ra một định hướng phát triển bền vững trong tương lai. Công tác đào tạo nguồn nhân lực cần được xem như một hoạt động chiến lược, liên tục và không ngừng đổi mới. Trong bối cảnh cuộc cách mạng công nghiệp 4.0, các doanh nghiệp ngành xây dựng giao thông phải đối mặt với sự thay đổi nhanh chóng của công nghệ và yêu cầu ngày càng cao từ thị trường. Do đó, hoạt động đào tạo không thể chỉ dừng lại ở việc lấp đầy các khoảng trống kiến thức hiện tại mà phải mang tính đón đầu, chuẩn bị cho đội ngũ nhân sự những năng lực cần thiết cho tương lai. Các xu hướng như số hóa trong thiết kế (BIM), quản lý dự án thông minh, và ứng dụng vật liệu mới đòi hỏi các chương trình đào tạo phải được cập nhật liên tục. Việc xây dựng một văn hóa học tập trong doanh nghiệp, nơi mỗi cá nhân đều chủ động học hỏi và chia sẻ kiến thức, sẽ là chìa khóa để TECC05 duy trì vị thế dẫn đầu. Tóm lại, đầu tư vào phát triển nguồn nhân lực một cách bài bản và có tầm nhìn chính là nền tảng vững chắc nhất cho sự thành công dài hạn của công ty trong ngành tư vấn xây dựng đầy cạnh tranh.

6.1. Tóm tắt các giải pháp chiến lược cho TECC05

Các giải pháp chiến lược cốt lõi bao gồm: (1) Chuẩn hóa quy trình xác định nhu cầu đào tạo dựa trên phân tích đa cấp độ. (2) Đa dạng hóa các phương pháp đào tạo, kết hợp linh hoạt giữa đào tạo trong và ngoài doanh nghiệp. (3) Xây dựng hệ thống đánh giá hiệu quả đào tạo toàn diện theo mô hình Kirkpatrick. (4) Ban hành chính sách sử dụng và đãi ngộ nhân sự sau đào tạo một cách minh bạch, hấp dẫn. (5) Thành lập bộ phận chuyên trách hoặc cử cán bộ phụ trách công tác phát triển nguồn nhân lực. Việc thực hiện đồng bộ các giải pháp này sẽ tạo ra một cuộc cách mạng trong quản trị nhân sự tại công ty.

6.2. Xu hướng phát triển nguồn nhân lực trong ngành xây dựng

Trong tương lai, đào tạo nguồn nhân lực trong ngành xây dựng sẽ tập trung vào các xu hướng chính: đào tạo kỹ năng số (digital skills), kỹ năng quản lý dự án theo chuẩn quốc tế, kỹ năng làm việc nhóm trong môi trường đa văn hóa và kỹ năng mềm (sáng tạo, giải quyết vấn đề phức tạp). Các hình thức đào tạo trực tuyến (e-learning), học tập trên nền tảng di động (mobile learning) sẽ ngày càng phổ biến. Doanh nghiệp nào nắm bắt được những xu hướng này và chủ động xây dựng các chương trình đào tạo phù hợp sẽ có được lợi thế cạnh tranh vượt trội và thu hút được những nhân tài tốt nhất trên thị trường.

17/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh đào tạo nguồn nhân lực tại công ty cổ phần tư vấn xây dựng công trình giao thông 5

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Một số vấn đề lý luận về đào tạo nguồn nhân lực trong các doanh nghiệp. Chương 2: Thực trạng công tác đảo tạo nguồn nhân lực tại Công ty Cổ phần Tư vấn Xây dựng Công trình Giao thông 5 thời gian qua. Chương 3: Một số giải pháp nhằm hoàn thiện công tác đảo tạo nguồn. nhân lực tại Công ty Cổ phần Tư vấn Xây dựng Công trình Giao thông 5 thời gian tới.

Tổng quan tài liệu nghiên cứu. Trong những năm qua, vấn đề đảo tạo nguồn nhân lực đã có nhiều báo. cáo khoa học, giáo trình, các bài viết đăng trên các báo, tap chi của nhiễu tác giả đề cập. Các công trình nghiên cứu đều nhắn mạnh vẻ tầm quan trọng của đào tạo.

nguồn nhân lực, trong đó có nguồn nhân lực trong doanh nghiệp; đồng thời đưa. ra những kiến nghị khoa học về các định hướng và giải pháp đối với vấn đề này. -# Tình hình nghiên cứu ở trong nước Có rất nhiều công trình nghiên cứu và các bài viết về đảo tạo NNL, trong số đó có một số nghiên cứu điển hình như: ~ Tác giả Nguyễn Thanh (2005), NXB Khoa Học Xã Hội “Phát triển nguôn nhân lực phục vụ cho công nghiệp hóa, hiện đại hóa đắt nước ". Cho ta một cái nhìn tổng thể về tình hình phát triển nguồn nhân lực, và các giải pháp.

nhằm nâng cao chất lượng nguồn nhân lực phục vụ công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước [11] ~ Nghiên cứu trong điểm cấp Bộ do trường đai học kinh tế quốc dân thực hiện năm 2003 với đề tài "Kinh tế trì thức với đảo tạo NNL ở Việt Nam trong thập niên đầu cua thé ky XX”, trong đó có nhiều bài viết, tham luận của các nhà khoa học, nhà quản lý giáo dục tập trung chủ yếu vào vấn đề giáo. dục và đảo tạo của đất nước phục vụ phát triển kinh tế - xã hội trong thời kỳ mới : hội nhập và hướng tới nền kinh tế tri thức. ~ Tác giả Trần Kim Dung (2010), NXB Tổng hợp TP Hồ Chí Minh. “Quản trị Nguôn nhân lực”.

Giáo trình đã đề cập đến các khái niệm một cách rõ ràng, bao quát cho ta hiểu hơn về đảo tạo nguồn nhân lực [14] ~ Tác giả Lê Thế Giới và các cộng sự như: Nguyễn Xuân Lăn, Nguyễn. Phúc Nguyên, Nguyễn Thị Loan (2007), NXB Tài Chính, TP Đà Nẵng. din tri hoc”, G trình giúp ta hiểu hơn về cách quản trị nguồn nhân lực trong doanh nghiệp, và nắm bắt kịp thời những biến động vẻ nhân lực [5] ~ Tác giả Võ Xuân Tiến (2008) “Đảo tạo nguồn nhân lực cho các ngành kinh tế- kỳ thuật cao thành phố Đà Nẵng”. Giáo trình đã chỉ rõ cho.

chúng ta hiểu kỹ hơn về công tác đào tạo nguồn nhân lực trong các các khối ngành kinh tế và kỹ thuật. [15] ~ Tác giả Nguyễn Quốc Tuần và các cộng sự như: Đoàn Gia Dũng, Đào. Hữu Hòa, Nguyễn Thị Loan, Nguyễn Thị Bích Thu, Nguyễn Phúc Nguyên (2006), NXB Thống Kê. Giáo trình quản trị nguỗn nhân lực, Cuỗn sách giới thiệu tổng quan về quản trị nguồn nhân lực.

Cuỗn sách đã đề cập rất rõ ràng về quy trình đảo tạo nguồn nhân lực và cách tiến hành đào tạo như thế nào [17] ~ Tác giả Milkovich, John. Boudreau , NXB Thống Kê. Giáo trình quản trị nguôn nhân lực, Cuôn sách giới thiệu tổng quan về quản trị nguồn. nhân lực thêm vào đó cho thấy sự khác nhau giữa đào tạo nguồn nhân lực của nước ta so với các nước [19] ~ Bài viết của tác giả Võ Xuân Tiến, được đăng trên tạp chí Khoa học và công nghệ, Đại học Đà Nẵng số Š (40), năm 2010.“ Mét sd wan dé Š đào tạo và phát triển nguôn nhân lực”.

Trong bài vì cập đến các khái niệm co ban như nguồn nhân lực, đào tạo nguồn nhân lực, phát triển nguồn nhân lực,. và các yếu tố ảnh hưởng đến đào tạo nguồn nhân lực. Đọc bải viết ta có thể hiểu rõ hơn về công tác đảo tạo nguồn nhân lực như = Bai viét: Dao tao va phat trién nguén nhân lực trong các Công ty nhà nước thời kỳ hội nhập”, cia ThS.Ng6 Thi Minh Hing, được đăng trên trang Web Doanhnhan360.com, sau khi đã nêu tầm quan trọng trong công tác đào tạo và phát triển nguồn nhân lực trong các Công ty nhà nước hiện nay, đã chỉ rõ những yếu kém của công tác đào tạo và phát triển nguồn nhân lực của. Từ đó tác giả đưa ra một số phương pháp và giải pháp để đảo tạo và phát triển nguồn nhân lực trong các doanh nghiệp có hiệu quả.

~ Bài viết “ Nguyên tắc đào tạo và phát triển nguồn nhân lực”, trên Web.vn của tác giả Linh Long, đã nêu các nguyên tắc về đảo tạo và phát triển, qua đó cho ta thấy một cách tổng quát con người cần gì và mong. muốn như thế nào để phát triển nguồn nhân lực một cách tốt hơn. ~ Luận văn thạc sĩ: “Đào tạo và phát triển nguôn nhân lực tại Công ty Điện lực Đà Nẵng” của Hồ Quốc Phương (2011). Luận văn đã nêu khá đầy.

đủ về vai trò và tiến trình đào tạo nguồn nhân lực tại Điện lực Đà Nang, dua ra những giải pháp cho sự phát triển NNL tại Điện lực Đà Nẵng. ~ Luận văn thạc sĩ : “ Đảo tạo nguôn nhân lực tại Công ty viễn thông Đà Nẵng của tác giả Lê Thị Hoài Thương (2010)”. Luận văn cũng đã khái quát được nội dung phát triển nguồn nhân lực là phát triển bốn kỳ năng của. người lao động là kiến thức, kỹ năng, thái độ và động cơ thúc đây.

~ Luận văn thạc sĩ : “ Hoàn thiện Công tác đào tạo nguồn nhân lực tại Công ty viễn thông Quảng Nam của tác giả Lê Thị Như (2012)”. Luận văn cũng đã khái quát được nội dung dao tao nguồn nhân lực, có các kiến nghị và đóng góp hay về đào tạo nguồn nhân lực cho Ngành viễn thông nói chung và. Công ty Viễn thông Quảng Nam nói riêng. = Luận văn thạc sĩ : “ Đào tạo nguồn nhân lực tại Công ty Du lịch Quảng Nam ~ Đà Nẵng của tác giá Vũ Thị Thái Thanh (2011)”.

Luận văn cũng đã khái quát được các khái niệm, các tiêu thức để đánh giá, các chỉ tiêu để đánh giá, phương pháp để đào tạo nguồn nhân lực đồng thời đưa ra các giải pháp mới cho ngành Du lịch nói chung và Du lịch Đà Nẵng nói riêng. ~ Ở thể loại báo chí: Có rất nhiều bài viết về thể loại đào tạo và phát wid nguồn nhân lực, tác giả Nguyễn Văn Chiêu, trường Dai hoc Khoa hoc Xã hội và Nhân văn , Hà Nội có bài viết"7riết Jý đâu ne cho cho đào tạo nguôn nhân lực của doanh nghiệp” đăng trên tạp chí Nhà quản lý đã tổng kết nhiều kinh nghiệm của doanh nghiệp đã thành công nhờ chính sách đào tạo nguồn nhân lực và huấn luyện nhân viên. Đồng thời chỉ ra bảy nguyên lý có ý nghĩa trong đầu tư quản lý nguồn nhân lực của các doanh nghiệp trong đảo. tạo nguồn nhân lực hiện nay.

-# Tình hình nghiên cứu ở nước ngoài ~ Nhiều nghiên cứu gần đây về phương pháp luận và nội dung đảo tạo và phát triển NNL đã được công bố. Tiêu biểu nhất có thể kể đến là các tác giả như Charles Cowell và cộng sự và một số tác giả khác như: W. Clayton Allen va Richard A. Swanson (2006), Đào tao hệ thống-Đơn giản và hiệu quả được sử dụng trên khắp thế giới là những nội dung cốt lõi của đảo tạo và phát triển NNL trong mỗi tổ chức [19] Các báo cáo khoa học, giáo trình, các bài viết.

Các công trình nghiên cứu trước đây đều nhắn mạnh về tầm quan trọng của đảo tạo nguồn nhân lực. và đã đánh giá được thực trạng của nguồn nhân lực nói chung và đưa ra được những giải pháp để phát triển nguồn nhân lực đó. Tuy đã có nhiều nghiên cứu. về công tác đảo tạo nguồn nhân lực, nhưng mỗi doanh nghiệp có mỗi đặc điểm riêng, chính vì vậy công tác đảo tạo nguồn nhân lực tại Công ty Cổ phần Tư vấn Xây dựng Công trình Giao thông 5 sẽ được xem xét một cách cụ thể, có hệ thống cơ sở lý luận vững chắc và bám sát vào thực trạng của Công ty để đưa ra những giải pháp, nhằm tăng cường công tác đảo tạo, bồi dưỡng, sử dụng, và quản lý nguồn nhân lực tại Công ty Cổ phần Tư vấn Xây dựng Công.

trình Giao thông 5. CHUONG 1 MOT SO VAN DE LY LUAN VE DAO TAO NGUÒN NHÂN LỰC TRONG CÁC DOANH NGHIỆP. KHÁI QUÁT VỀ ĐÀO TẠO NGUÒN NHÂN LỰC TRONG ĐOANH NGHIỆP. Các khái niệm có liên quan.

Nhân lực “Nhân lực là nguôn lực của mỗi con người, bao gồm cả thể lực, trí lực và nhân cách. Thể lực con người thể hiện sức khỏe, khả năng sử dụng cơ bắp, chân tay, nó phụ thuộc vào tình trạng sức khỏe, mức sống, mức thu nhập, chế độ sinh hoạt, y tế tuổi tác hay giới tính. Trí lực con người thể hiện khả năng suy nghĩ, sự hiểu biết hay khả năng. làm việc bằng trí óc của con người, nó phụ thuộc vào năng khiếu bẩm sinh, quá trình học tập và rèn luyện của mỗi cá nhân.

Nhân cách là những nét đặc trưng tiêu biểu của mỗi con người, được hình thành trong sự kết hợp giữ hiệu quả giáo dục và môi trường tự nhiên. Nguôn nhân lực Tùy theo mục đích nghiên cứu mà người ta có những nhận thức khác nhau về nguồn nhân lực, có thể nêu ra một số quan điểm khác nhau về nguồn nhân lực: Nguồn nhân lực bao gồm tất cả những người lao động trong một tổ chức, là tổng thể các yếu tố về thể chất và tinh thần được huy động vào quá trình lao động Nguồn nhân lực trong doanh nghiệp là số người lao động trong doanh nghiệp, do doanh nghiệp trả lương và được huy động vào quá trình sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp. Theo cơ cấu chức năng, nguồn nhân lực chia làm hai loại: Viên chức quản lý và công nhân. Theo thời gian làm việc nguồ nhân lực chia làm ba loại: Lao động hợp đồng không xác định thời gian, lao động hợp đồng xác định thời gian và lao động vụ việc.

Nguồn nhân lực là tổng hợp cá nhân những con người cụ thể tham gia vào quá trình lao động, là tổng thể các nhân tố về thể chất và tinh thần. được huy động vào quá trình lao động. Nguồn nhân lực là tổng thể những, tiềm năng của con người (trước hết và cơ bản nhất là tiểm năng lao động). gồm: thể lực, trí lực, nhân cách của con người đáp ứng một cơ cầu kinh tế - xã hội đòi hỏi.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ