Luận văn thạc sĩ: Đánh giá thành tích nhân viên tại Navibank Đà Nẵng

Luận văn thạc sĩ phân tích thành tích nhân viên tại ngân hàng TMCP Nam Việt, chi nhánh Đà Nẵng, cung cấp cái nhìn sâu sắc về quản trị kinh doanh.

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ
118
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan luận văn đánh giá thành tích nhân viên Navibank

Luận văn thạc sĩ của tác giả Đào Thị Thu Trinh cung cấp một cái nhìn sâu sắc và toàn diện về hệ thống đánh giá thành tích nhân viên tại Ngân hàng TMCP Nam Việt - Chi nhánh Đà Nẵng (Navibank Đà Nẵng). Nghiên cứu này không chỉ hệ thống hóa các vấn đề lý luận cơ bản về quản trị nguồn nhân lực mà còn đi sâu phân tích thực trạng, từ đó đề xuất những giải pháp chiến lược nhằm hoàn thiện công tác quan trọng này. Bối cảnh nghiên cứu cho thấy, trong môi trường cạnh tranh gay gắt của ngành ngân hàng, nguồn nhân lực là yếu tố then chốt quyết định sự thành bại. Một hệ thống đánh giá thành tích nhân viên (ĐGTTNV) hiệu quả được xem như “con dao hai lưỡi”: nếu thực hiện tốt, nó sẽ tạo động lực, nâng cao năng suất; ngược lại, nếu thiếu công bằng, nó sẽ gây xung đột và làm giảm hiệu suất lao động. Nhận thấy những bất cập trong hệ thống hiện tại của Navibank Đà Nẵng, luận văn được thực hiện với mục tiêu rõ ràng: phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp hoàn thiện. Phương pháp nghiên cứu được sử dụng kết hợp đa dạng, bao gồm phân tích thực chứng, phân tích chuẩn tắc, điều tra khảo sát thực tế tại chi nhánh và phương pháp tổng hợp, so sánh để đưa ra kết luận xác đáng. Công trình kế thừa và phát triển các nghiên cứu trước đó, nhưng là nghiên cứu đầu tiên tập trung chuyên sâu vào Navibank Đà Nẵng, đảm bảo tính độc đáo và không trùng lặp.

1.1. Lý do và tầm quan trọng của đề tài nghiên cứu

Việc lựa chọn đề tài xuất phát từ nhận thức sâu sắc về vai trò của đánh giá thành tích nhân viên trong chiến lược kinh doanh của ngân hàng. Nguồn nhân lực là tài sản quý giá nhất, và việc sử dụng hiệu quả nguồn lực này là chìa khóa để tăng năng suất lao động và đạt được mục tiêu chiến lược. Luận văn chỉ ra rằng công tác ĐGTTNV tại Navibank Đà Nẵng dù được chú trọng nhưng vẫn còn nhiều tồn tại, chưa phát huy hết hiệu quả như mong muốn của ban lãnh đạo. Do đó, một nghiên cứu chuyên sâu để tìm ra các giải pháp hoàn thiện là vô cùng cần thiết và cấp bách, góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh cho chi nhánh.

1.2. Mục tiêu đối tượng và phạm vi nghiên cứu của luận văn

Luận văn đặt ra ba mục tiêu chính: (1) Hệ thống hóa lý luận về đánh giá thành tích nhân viên; (2) Phân tích chi tiết thực trạng công tác ĐGTTNV tại Navibank Đà Nẵng; (3) Đề xuất các giải pháp cụ thể nhằm hoàn thiện công tác này. Đối tượng nghiên cứu là những vấn đề lý luận và thực tiễn liên quan trực tiếp đến quy trình đánh giá thành tích. Phạm vi nghiên cứu được giới hạn tại Navibank Đà Nẵng trong giai đoạn 3 năm (2010-2012), và các giải pháp đề xuất có giá trị áp dụng trong khoảng 5 năm tới, đảm bảo tính cập nhật và khả thi.

II. Phân tích thực trạng đánh giá thành tích tại Navibank Đà Nẵng

Chương 2 của luận văn tập trung mổ xẻ thực trạng công tác đánh giá thành tích nhân viên tại Navibank Đà Nẵng một cách chi tiết. Dựa trên dữ liệu khảo sát 119 nhân viên và cán bộ quản lý, nghiên cứu đã phác họa một bức tranh rõ nét về quy trình, mục tiêu, và hiệu quả của hệ thống hiện tại. Mục tiêu chính của việc đánh giá tại chi nhánh hiện nay chủ yếu phục vụ cho việc trả lương thưởng, xét nâng bậc lương và quyết định hợp đồng lao động. Theo kết quả khảo sát (Bảng 2.6), có đến 77.3% nhân viên cho rằng kết quả đánh giá là quan trọng hoặc rất quan trọng đối với lương thưởng của họ. Điều này cho thấy sự liên kết chặt chẽ giữa thành tích và lợi ích tài chính. Tuy nhiên, luận văn cũng chỉ ra những hạn chế lớn. Tiêu chí đánh giá còn chung chung, chưa được xây dựng dựa trên bản mô tả công việc cụ thể và chưa tuân thủ nguyên tắc SMART. Phương pháp đánh giá chủ yếu vẫn mang tính định tính, dễ bị ảnh hưởng bởi yếu tố chủ quan và các lỗi như xu hướng trung bình hay sự dễ dãi của người đánh giá. Thông tin phản hồi sau đánh giá chưa được thực hiện một cách bài bản, khiến nhân viên không nhận thức rõ điểm mạnh, điểm yếu để cải thiện, từ đó làm giảm động lực làm việc.

2.1. Mục tiêu đánh giá chủ yếu tập trung vào lương và thưởng

Hiện tại, Navibank Đà Nẵng sử dụng kết quả ĐGTTNV làm cơ sở chính để tính lương kinh doanh và phân phối tiền thưởng. Công thức tính lương kinh doanh gắn trực tiếp hệ số thành tích của cá nhân, phòng ban và toàn chi nhánh vào lương cơ bản. Điều này tạo ra sự gắn kết lợi ích cá nhân với tập thể. Tuy nhiên, việc quá tập trung vào mục tiêu tài chính khiến các mục tiêu phát triển khác như xác định nhu cầu đào tạo, hoạch định nhân sự kế thừa, hay cải thiện hiệu suất công việc bị xem nhẹ. Mục tiêu giúp nhân viên làm việc tốt hơn chưa được thể hiện rõ trong quy trình.

2.2. Hạn chế trong việc xác định tiêu chí và phương pháp đánh giá

Luận văn chỉ ra một điểm yếu cốt lõi là hệ thống tiêu chí đánh giá chưa thực sự khoa học. Các tiêu chí còn mang tính chung chung, chưa được lượng hóa rõ ràng và thiếu sự liên kết với mục tiêu chiến lược của ngân hàng. Kết quả điều tra (Bảng 2.9, 2.10) cho thấy nhiều nhân viên cảm thấy các tiêu chí hiện tại chưa phản ánh đúng bản chất công việc của họ. Về phương pháp đánh giá, chi nhánh đang áp dụng phương pháp cho điểm và xếp hạng, nhưng việc triển khai còn nhiều bất cập, dễ phát sinh lỗi đánh giá do cảm tính (Bảng 2.16), làm giảm tính công bằng và minh bạch của hệ thống.

2.3. Quy trình phản hồi kết quả và kinh phí cho công tác đánh giá

Quá trình phản hồi thông tin sau đánh giá là một khâu yếu. Kết quả điều tra (Bảng 2.18) cho thấy thông tin phản hồi thường chỉ dừng lại ở việc thông báo kết quả xếp loại mà thiếu các buổi thảo luận trực tiếp giữa quản lý và nhân viên. Điều này làm mất đi cơ hội để nhân viên hiểu rõ các điểm cần cải thiện và định hướng phát triển. Về kinh phí, công tác đánh giá thành tích chưa được đầu tư đúng mức, chủ yếu thực hiện thủ công, thiếu các phần mềm hỗ trợ chuyên nghiệp, gây tốn thời gian và làm tăng khả năng sai sót trong quá trình tổng hợp, phân tích dữ liệu.

III. Giải pháp hoàn thiện mục tiêu và tiêu chí đánh giá nhân viên

Từ những phân tích về thực trạng, luận văn đề xuất một hệ thống giải pháp đồng bộ nhằm hoàn thiện công tác đánh giá thành tích nhân viên tại Navibank Đà Nẵng. Giải pháp cốt lõi đầu tiên là tái cấu trúc mục tiêu và hệ thống tiêu chí đánh giá. Mục tiêu đánh giá cần được mở rộng, không chỉ dừng lại ở việc trả lương thưởng mà phải hướng đến các mục đích chiến lược của quản trị nguồn nhân lực. Cụ thể, kết quả đánh giá phải là cơ sở quan trọng để xác định nhu cầu đào tạo, hoạch định con đường thăng tiến, luân chuyển cán bộ và tuyển dụng nhân sự mới. Luận văn nhấn mạnh, một mục tiêu rõ ràng và đa dạng sẽ giúp hệ thống ĐGTTNV phát huy tối đa vai trò của nó. Về tiêu chí đánh giá, giải pháp trọng tâm là xây dựng lại hệ thống tiêu chí dựa trên nguyên tắc SMART (Cụ thể - Đo lường được - Có thể đạt được - Thực tế - Có thời hạn). Các tiêu chí phải được xây dựng từ bản phân tích công việc chi tiết cho từng vị trí, đảm bảo phản ánh đúng và đủ các yêu cầu công việc. Hơn nữa, cần phân loại tiêu chí thành hai nhóm chính: tiêu chí về kết quả thực hiện công việc (KPIs) và tiêu chí về năng lực (kiến thức, kỹ năng, thái độ), với trọng số phù hợp cho từng vị trí.

3.1. Mở rộng mục tiêu đánh giá phục vụ chiến lược nhân sự

Thay vì chỉ tập trung vào tài chính, mục tiêu của hệ thống đánh giá thành tích cần được xác định lại để phục vụ đa dạng các hoạt động quản trị nguồn nhân lực. Kết quả đánh giá phải là dữ liệu đầu vào cho việc xây dựng kế hoạch đào tạo, phát hiện và bồi dưỡng nhân tài, làm cơ sở cho các quyết định đề bạt, luân chuyển. Việc này giúp liên kết mục tiêu cá nhân với mục tiêu phát triển của Navibank Đà Nẵng, tạo ra một lộ trình phát triển nghề nghiệp rõ ràng cho mỗi nhân viên.

3.2. Xây dựng hệ thống tiêu chí đánh giá theo nguyên tắc SMART

Giải pháp đề xuất việc thiết lập các tiêu chí đánh giá cụ thể, có thể đo lường bằng những con số rõ ràng. Ví dụ, thay vì đánh giá “tinh thần trách nhiệm” một cách chung chung, có thể lượng hóa bằng “tỷ lệ hoàn thành công việc đúng hạn” hay “số lần xử lý thành công khiếu nại của khách hàng”. Mọi tiêu chí cần được thống nhất giữa người quản lý và nhân viên ngay từ đầu kỳ đánh giá để đảm bảo sự minh bạch và đồng thuận, tránh các tranh cãi không đáng có về sau.

IV. Phương pháp cải tiến quy trình đánh giá thành tích hiệu quả

Bên cạnh việc hoàn thiện mục tiêu và tiêu chí, luận văn đề xuất các giải pháp mang tính đột phá về phương pháp đánh giá thành tích nhân viên. Thay vì chỉ sử dụng phương pháp thang điểm định tính, nghiên cứu khuyến nghị áp dụng kết hợp nhiều phương pháp để tăng tính khách quan và toàn diện. Cụ thể, nên kết hợp phương pháp Quản trị theo mục tiêu (MBO) cho khối kinh doanh trực tiếp (TTKD) và phương pháp phân tích định lượng (thang điểm có trọng số) cho khối gián tiếp kinh doanh (GTKD) và nhân viên thừa hành. Phương pháp MBO cho phép nhân viên chủ động thiết lập mục tiêu cùng quản lý, từ đó nâng cao tinh thần trách nhiệm và sự chủ động. Một giải pháp quan trọng khác là hoàn thiện quy trình phản hồi thông tin. Luận văn đề xuất mô hình phản hồi hai chiều, trong đó các buổi thảo luận trực tiếp giữa quản lý và nhân viên là bắt buộc. Trong buổi họp này, hai bên cùng nhìn nhận kết quả, phân tích nguyên nhân và xây dựng kế hoạch hành động để cải thiện. Đồng thời, việc xác định đối tượng và thời gian đánh giá cũng cần được tối ưu hóa. Luận văn gợi ý áp dụng một phần mô hình đánh giá 360 độ, thu thập ý kiến từ cấp trên, đồng nghiệp và tự đánh giá để có cái nhìn đa chiều.

4.1. Kết hợp phương pháp Quản trị theo mục tiêu MBO và định lượng

Đối với các vị trí kinh doanh, việc áp dụng MBO sẽ gắn kết quả công việc trực tiếp với các chỉ tiêu kinh doanh cụ thể như doanh số, lợi nhuận, số lượng khách hàng mới. Đối với các vị trí hỗ trợ, phương pháp đánh giá định lượng với các tiêu chí và trọng số rõ ràng sẽ giúp đo lường mức độ hoàn thành nhiệm vụ một cách công bằng. Sự kết hợp này đảm bảo mỗi vị trí công việc được đánh giá bằng một công cụ phù hợp nhất, nâng cao tính chính xác của toàn hệ thống.

4.2. Hoàn thiện quy trình phản hồi và xác định đối tượng đánh giá

Luận văn đề xuất một sơ đồ phản hồi thông tin rõ ràng (Hình 3.2), đảm bảo mọi nhân viên đều được trao đổi trực tiếp về kết quả của mình. Về đối tượng đánh giá, cấp trên trực tiếp vẫn là người giữ vai trò chính, nhưng cần bổ sung thêm kênh thông tin từ đồng nghiệp và bản thân nhân viên tự đánh giá. Chu kỳ đánh giá nên được thực hiện định kỳ hàng quý để kịp thời ghi nhận và điều chỉnh, thay vì chỉ đánh giá cuối năm, giúp nâng cao hiệu quả công việc một cách liên tục.

V. Lợi ích và kiến nghị để triển khai hệ thống đánh giá mới

Việc áp dụng các giải pháp được đề xuất trong luận văn được kỳ vọng sẽ mang lại những lợi ích to lớn cho cả nhân viên và Navibank Đà Nẵng. Đối với nhân viên, một hệ thống đánh giá thành tích công bằng, minh bạch và rõ ràng sẽ tạo ra động lực làm việc mạnh mẽ. Họ sẽ hiểu rõ kỳ vọng của tổ chức, biết được điểm mạnh cần phát huy và điểm yếu cần khắc phục, từ đó có một lộ trình phát triển sự nghiệp rõ ràng. Điều này không chỉ giúp nâng cao sự hài lòng mà còn góp phần giữ chân nhân tài, giảm tỷ lệ nghỉ việc. Đối với chi nhánh, việc hoàn thiện công tác ĐGTTNV giúp nâng cao hiệu quả quản trị nguồn nhân lực. Ban lãnh đạo sẽ có những quyết định nhân sự chính xác hơn dựa trên dữ liệu khách quan, từ việc trả lương, khen thưởng đến đào tạo và bổ nhiệm. Năng suất lao động chung của toàn chi nhánh sẽ được cải thiện, góp phần thực hiện thành công các mục tiêu chiến lược kinh doanh. Để triển khai thành công, luận văn đưa ra một số kiến nghị quan trọng. Ban lãnh đạo cần thể hiện quyết tâm và nhận thức đúng đắn về tầm quan trọng của hệ thống. Cần đầu tư kinh phí để xây dựng phần mềm quản lý, tổ chức các khóa đào tạo kỹ năng đánh giá cho cấp quản lý.

5.1. Tác động tích cực đến động lực và sự phát triển của nhân viên

Khi hệ thống đánh giá thành tích được cải thiện, nhân viên sẽ cảm thấy những nỗ lực của mình được ghi nhận một cách xứng đáng. Sự công bằng trong đánh giá và chính sách lương thưởng hợp lý sẽ là đòn bẩy thúc đẩy họ cống hiến nhiều hơn. Các buổi phản hồi mang tính xây dựng sẽ giúp họ phát triển bản thân, nâng cao năng lực chuyên môn và kỹ năng làm việc, từ đó tự tin hơn trên con đường sự nghiệp.

5.2. Nâng cao hiệu quả quản trị và năng lực cạnh tranh cho ngân hàng

Một hệ thống ĐGTTNV hiệu quả là công cụ quản trị chiến lược. Nó giúp sàng lọc, phát hiện và giữ chân những nhân viên có năng lực, đồng thời có kế hoạch bồi dưỡng cho những nhân viên còn hạn chế. Hiệu quả công việc của từng cá nhân tăng lên sẽ tạo ra sức mạnh tổng hợp, giúp Navibank Đà Nẵng nâng cao năng suất lao động, cải thiện chất lượng dịch vụ và tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững trên thị trường tài chính ngân hàng đầy biến động.

17/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh đánh giá thành tích nhân viên tại ngân hàng tmcp nam việt chi nhánh đà nẵng navibank đà nẵng

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 MOT SO VAN DE LY LUAN LIEN QUAN DEN ĐÁNH GIÁ THÀNH TÍCH NHÂN VIÊN TRONG CÁC DOANH NGHIỆP 1. KHÁI QUÁT VỀ ĐÁNH GIÁ THÀNH TÍCH NHÂN VIÊN 1. Một số khái niệm ~ Nhân viên là một người cụ thể đảm nhận một chức vụ hay vị trí công tác nào đó trong tổ chức, doanh nghiệp, ~ Đánh giá thành tích nhân viên Theo giáo trình “Quản trị nguồn nhân lực” của trường Đại học kinh tế Đà Nẵng 2006: “Đánh giá thành tích là tiến trình đánh giá những dong gop của nhân viên cho tổ chức trong một giai đoạn” [ 7, tr. Theo tác giả Nguyễn Hữu Thân, “Đánh giá sự hoàn thành công việc hay còn.

được gọi là đánh giá thành tích công tác là một hệ thống chính thức duyệt xét và đánh giá sự hoàn thành công tác của một cá nhân theo định kỳ. [12, tr274] Đánh giá thực hiện công việc là sự đánh giá có hệ thống và chính thức tỉnh hình thực hiện công việc của người lao động trong quan hệ so sánh với các tiêu chuẩn đã được xây dựng và thảo luận sự đánh giá đó với người lao động. 134] Đánh giá nhân viên hay còn gọi là đánh giá hiệu quả làm việc của nhân viên là quy trình đã được chuẩn hóa để thu thập thông tin từ các cấp bậc quản lý về hành động và ứng xử trong chuyên môn nghiệp vu của toàn bộ nhân sự”.[19] Hiện nay có nhiều thuật ngữ khác nhau về đánh giá thành tích nhân viên như đánh giá thực hiện công việc, đánh giá kết quả thực hiện công việc, đánh giá hoàn thành công tác. Dù được gọi dưới tên gọi nào, khái niệm đánh giá thành tích nhân viên về cơ bản được hiểu là một riển trình đánh giá mức độ hoàn thành công việc của nhân viên theo những mục tiêu đã đặt ra trong một giải đoạn nào đó.

Các yêu cầu khi đánh giá thành tích nhân viên DGTTNV là một trong các vai trò chủ chốt trong quản trị chiến lược vì một khi mục tiêu chiến lược được xác lập, ĐGTTNV đề đảm bảo chắc chắn rằng các hành vi cần thiết của các NV để đạt được mục tiêu chiến lược. Đề công tác ĐGTTNV đạt được hiệu quả cao thì công tác này cần phải đáp ứng các yêu cầu sau: - Kết quả ĐGTTNV phải công khai, minh bạch và NV phải nhận biết được mức độ hoàn thành công việc. - Kết quả ĐGTTNV phải gắn liền với quyền lợi của NV. ~ ĐGTTNV phải dem lại sự hài lòng và tạo được động lực cho NV.

Ý nghĩa của đánh giá thành tích nhân viên Thoạt nhìn, ĐGTTNV trong doanh nghiệp là một hoạt động tiêu tốn thời gian của mọi cá nhân và làm tăng chỉ phí cho doanh nghiệp, đặc biệt là đối với các doanh nghiệp đang trong thời kỳ cần phải đốc toàn bộ nguồn lực cho cạnh tranh để tổn tại và phát triển. Tuy nhiên, lợi ích mà ĐGTTNV đem lại tắt lớn bởi nó có ý nghĩa quan trọng trong các doanh nghiệp. ~ Đối với người sử dụng lao động: + Thứ nhất, nhờ vào kết quả ĐGTTNV mà người sử dụng lao động sẽ xem xét các mức độ hoàn thành công việc, khả năng làm việc của từng NV và đưa ra những quyết định đúng đắn về hoạt động quản trị nguồn nhân lực như: đảo tạo, định hướng phát triển, thăng tiền, trả công, tuyển mộ. + Thứ hai, một doanh nghiệp muốn tồn tại và phát triển bền vững thì phải có các mục tiêu chiến lược.

Để mục tiêu chiến lược của doanh nghiệp được truyền đạt đến từng phòng ban, từng NV, gắn kết mục tiêu phát triển doanh nghiệp và mục tiêu phát triển cá nhân, đảm bảo sự nhất quán giữa hành vi công việc của NV và chiến lược của doanh nghiệp thì ĐGTTNV là cơ sở để giám sát các hoạt động thực hiện mục tiêu của doanh nghiệp. - Đối với người lao động: + Thông tin từ ĐGTTNV giúp NV nhìn nhận các điểm tốt cần phát huy và những điểm yếu cần khắc phục. Đây là cơ hội để NV cải thiện tình hình thực hiện công việc hiện tại và phát triển tiềm năng của họ trong tương lai. + NV có động lực làm việc tốt vì được người quản lý cô vũ, khích lệ.

+ NV biết rõ mục tiêu công việc và kế hoạch đạt mục tiêu. + NV nhận được sự hỗ trợ kịp thời của người quản lý khi gặp khó khăn. + Được đề đạt ý kiến dé cải thiện điều kiện làm việc. + Có định hướng phát triển nghề nghiệp rõ ràng.

+ Được đảo tạo một cách hợp lý. NỘI DUNG CỦA ĐÁNH GIÁ THÀNH TÍCH NHÂN VIÊN 1. Xác định mục tiêu đánh thành tích nhân viên DGTTNV là một trong những nhiệm vụ trọng tâm mà một nhà quản lý giỏi cần phải thực hiện tốt. Để làm được điều này, trước hết cần xác định rõ mục tiêu ĐGTTNV, tức là xác định mục đích của việc đánh giá phục vụ cho yêu cầu nào của quản trị nguồn nhân lực.

Xác định mục tiêu ĐGTTNV phải căn cứ vào yêu cầu của hoạt động quản trị nguồn nhân lực ở từng thời điểm. Việc xác định mục tiêu đánh giá suy cho cùng nhằm phục vụ các mục tiêu chiến lược của tổ chức. ĐGTTNV nhằm vào các mục tiêu sau: ~ Mục tiêu giúp cho nhân viên làm việc tốt hơn: Công tác ĐGTTNV sẽ cung cấp thông tin phản hồi cho NV những điểm mạnh, điểm yếu, những việc đã thực hiện tốt hay chưa tốt, từ đó người quản lý dé nghị cách thức giúp NV. cải thiện hiệu năng công tác nâng cao hiệu quả hoạt động của toàn đơn vị.

~ Mục tiêu trả lương, thưởng cho nhân viên: ĐGTTNV giúp so sánh mức độ kết quả thành tích công việc của từng NV với mức chuẩn, có nghĩa là phân tích kết quả thực hiện công việc của NV và đối chiếu với các mục tiêu đã vạch ra hoặc so sánh với kết quả của các NV khác cùng thực hiện hoạt động. 10 đó trong bối cảnh tương tự, làm cơ sở cho việc trả lương, khen thưởng thích đáng các NV có thành tích vượt trội tạo động lực làm việc cho NV. - Là cơ sở thăng tiến, giáng chức, đề bạt nhân viên, thuyên chuyển, tạm cho nghỉ việc: Kết quả đánh giá thành tích sẽ giúp doanh nghiệp có dữ liệu cho biết tiềm năng, khả năng, năng lực của NV, từ đó doanh nghiệp có thể. hoạch định các kế hoạch kế vị trong hàng ngũ các cấp quản trị hoặc thuyên chuyển, tạm nghỉ việc phục vụ công tác quản trị nguồn nhân lực.

~ Xác định nhu cẩu đào tạo: Với kết quả ĐGTTNV sẽ cho biết một NV eụ thể có đáp ứng được yêu cầu công việc hay không, công tác đảo tạo giúp NV yếu kém hiệu chỉnh các kỹ năng cần thiết hoặc chuyên môn nghiệp vụ. Đối với các NV được đánh giá tốt, có tiềm năng phát triển hơn nữa có thể dao tạo chuyên sâu, các kỹ năng nâng cao để phục vụ cho việc để bạt các chức vụ cao hơn. Như vậy, kết quả ĐGTTNV là tiền đề dé xác định nhu cầu đào tạo. ~ Là cơ sở để tuyển mộ và tuyển chọn: Kết quả đánh giá thành tích sẽ giúp doanh nghiệp có sẵn dữ liệu cho biết khả năng đáp ứng công việc của các NV, từ đó hoạch định được các vị trí công việc cần phải tuyển mộ.

Ngoài ra, đánh giá thành tích sẽ giúp cho doanh nghiệp dự báo được khả năng hoàn thành công tác của các ứng viên, từ đó có thể tuyển chọn được các ứng viên có thể đáp ứng yêu cầu của công việc. Các nhà quản trị cần xác định mục tiêu đánh giá vì mục tiêu đánh giá là cái quyết định các nội dung còn lại của tiến trình đánh giá thành tích. Việc xác định mục tiêu rõ ràng cụ thể sẽ dẫn đến việc xác định các tiêu chí, phương, pháp, đối tượng, thời điểm đánh giá phù hợp và kết quả đánh giá được chính xác mang lại hiệu quả cao cho công tác quản trị nguồn nhân lực nói riêng và công tác quản trị doanh nghiệp nói chung. Xác định tiêu chí đánh giá.

Tiêu chí đánh giá là các chỉ tiêu cụ thể thể hiện các yêu cầu, nhiệm vụ, 1I bản chất của công việc cũng như kỳ vọng của nhà quản lý về những lĩnh vực, kỹ năng, kết quả cần đạt được đối với NV đó, nói cách khác, đây là mốc chuẩn cho việc đo lường thực tế thực hiện công việc của người lao động. Việc xác định tiêu chí đánh giá nhằm giúp cho nhà lãnh đạo xác định được những lĩnh vực, những kỹ năng, kết quả cần được đánh giá và những yếu tố này liên hệ với các mục tiêu của doanh nghiệp như thế nào. Căn cứ để xác định tiêu chí đánh giá Để xác định được tiêu chí đánh giá thành tích, người xây dựng tiêu chí dựa trên cơ sở mục tiêu cá nhân và phân tích công việc. Mục tiêu cá nhân được thiết lập trên mục tiêu của tổ chức và mục tiêu phòng ban, đồng thời được thống nhất giữa cán bộ quản lý trực tiếp và NV.

Phân tích công việc tức là thực hiện mô tả công việc và đưa ra các tiêu chuẩn thực hiện công việc. Các yêu cầu khi xác định tiêu chí đánh giá Các tiêu chí đánh giá cần phải đáp ứng nguyên tắc SMART, tức là các tiêu chí đánh giá đòi hỏi phải: ~_ Cụ thể, chỉ tiét (Specific): Cac tiêu chí phải được xác định sao cho NV thấy rõ những nhiệm vụ trọng tâm và NV cần phải làm tốt đến mức nào, tránh sự mập mờ, không rõ rằng. ~_ Có thể đo lường được (Measurable): Các tiêu chí có thể được đo lường theo các mức độ giúp so sánh thành tích của NV với tiêu chuẩn đề ra một cách dễ dàng và tạo sự công bằng giữa các NV. ~ Có sự thống nhất giữa NV và người đánh giá (Agreed): Sự nhất trí cao giữa NV và người đánh giá về các tiêu chí được thiết lập nhằm tránh sự tranh cãi về sau khi công bồ kết quả thành tích, đồng thời giúp NV xác định các tiêu chí theo đúng mục tiêu đã đặt ra và nằm trong sự kiểm soát của NV để tránh ảnh hưởng đến thành tích của họ.

~ Phù hợp (relevant): Các tiêu chí phải phản ánh một cách hợp lý các 12 mức độ yêu cầu về số lượng và chất lượng của công việc, phù hợp với đặc điểm của từng công việc, tránh việc áp đặt quá khả năng thực hiện của NV. hoặc đăng ký mức độ hoàn thành dưới khả năng thực hiện đề đạt thành tích. - Có hạn định về thời gian (Time-bound): Tiêu chí phải phản ánh được thời gian tối đa cần phải hoàn thành công việc. Ngoài ra, tiêu chí cần phải có liên kết với chiến lược kinh doanh của doanh nghiệp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ