Luận văn: Chiến lược marketing dịch vụ bưu chính tại Bưu điện tỉnh DakLak

Luận văn thạc sĩ phân tích chiến lược marketing dịch vụ bưu chính chuyển phát tại Bưu điện Đắk Lắk, đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả.

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
128
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Luận văn chiến lược marketing bưu chính chuyển phát Đắk Lắk

Luận văn thạc sĩ về chiến lược marketing dịch vụ bưu chính chuyển phát của Bưu điện Đắk Lắk là một công trình nghiên cứu khoa học, phân tích sâu sắc bối cảnh thị trường và đề xuất các giải pháp chiến lược nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh. Trong môi trường kinh doanh hiện đại, đặc biệt là sau khi tách khỏi khối viễn thông, ngành bưu chính đối mặt với áp lực cạnh tranh gay gắt từ nhiều doanh nghiệp tư nhân. Sự phát triển của khoa học công nghệ và xu hướng toàn cầu hóa đòi hỏi các đơn vị như Bưu điện Đắk Lắk phải có một chiến lược marketing bài bản, khoa học để tồn tại và phát triển. Đề tài này ra đời từ chính yêu cầu cấp thiết đó, nhằm hệ thống hóa cơ sở lý luận và đánh giá thực trạng, từ đó xây dựng một chiến lược marketing toàn diện. Việc triển khai các hoạt động marketing trước đây tại đơn vị được đánh giá là thiếu đồng bộ, còn mang tính chủ quan, làm giảm hiệu quả kinh doanh. Do đó, một chiến lược marketing dịch vụ bưu chính chuyển phát chuyên nghiệp không chỉ giúp phát huy nội lực, tận dụng cơ hội thị trường mà còn góp phần định vị thương hiệu VNPost một cách vững chắc trong tâm trí khách hàng. Nghiên cứu này tập trung vào các dịch vụ chủ lực như bưu phẩm, bưu kiện, chuyển phát nhanh và phát hành báo chí, đưa ra những định hướng cụ thể cho giai đoạn phát triển mới.

1.1. Bối cảnh và tính cấp thiết của chiến lược marketing bưu chính

Trong bối cảnh nền kinh tế thị trường mở cửa, ngành bưu chính không còn giữ vị thế độc quyền. Sự tham gia của các công ty chuyển phát tư nhân và quốc tế tạo ra một môi trường cạnh tranh khốc liệt. Theo tác giả Nguyễn Xuân Lãm (2014), Bưu điện Đắk Lắk, một đơn vị trực thuộc Tổng Công ty Bưu điện Việt Nam (VNPost), phải đối mặt với bài toán tự chủ tài chính và nâng cao hiệu quả kinh doanh. Các hoạt động marketing trước đây thường rời rạc, chưa có một chiến lược tổng thể, dẫn đến hiệu quả không cao và suy giảm khả năng cạnh tranh. Do đó, việc xây dựng một chiến lược marketing dịch vụ bưu chính chuyển phát bài bản là nhiệm vụ sống còn, giúp doanh nghiệp xác định rõ hướng đi, huy động hiệu quả nguồn lực và đáp ứng tốt hơn nhu cầu ngày càng đa dạng của khách hàng.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu và ý nghĩa thực tiễn của luận văn

Mục tiêu chính của luận văn là hệ thống hóa cơ sở lý luận về chiến lược marketing, phân tích và đánh giá thực trạng hoạt động tại Bưu điện Đắk Lắk. Dựa trên kết quả phân tích, đề tài đề xuất một chiến lược marketing hoàn chỉnh cho các dịch vụ bưu chính chuyển phát chủ lực. Về mặt khoa học, luận văn góp phần hệ thống hóa lý thuyết marketing dịch vụ. Về mặt thực tiễn, kết quả nghiên cứu giúp ban lãnh đạo Bưu điện Đắk Lắk nhận diện rõ hơn tầm quan trọng của marketing, cung cấp các giải pháp cụ thể để nâng cao hiệu quả kinh doanh, tăng cường khả năng cạnh tranh, và gia tăng sự hài lòng của khách hàng bưu điện.

II. Phân tích thực trạng marketing bưu chính tại Bưu điện Đắk Lắk

Để xây dựng một chiến lược hiệu quả, việc phân tích thực trạng hoạt động kinh doanh bưu điện là bước đi nền tảng. Luận văn đã đi sâu vào việc đánh giá tình hình hoạt động của Bưu điện Đắk Lắk trong giai đoạn 2011-2013, chỉ ra những điểm mạnh, điểm yếu và các vấn đề tồn tại trong công tác marketing. Giai đoạn này, đơn vị phải đối mặt với nhiều thách thức lớn, đặc biệt là sự trỗi dậy của các đối thủ cạnh tranh của VNPost như Viettel Post, Giao Hàng Nhanh và các công ty logistics khác. Mặc dù có lợi thế về mạng lưới rộng khắp và thương hiệu lâu đời, Bưu điện Đắk Lắk vẫn bộc lộ những hạn chế trong việc triển khai các chính sách marketing. Các hoạt động còn thiếu tính hệ thống, chưa thực sự lấy khách hàng làm trung tâm và chậm thích ứng với sự thay đổi của thị trường. Một trong những phát hiện quan trọng từ cuộc khảo sát thị trường dịch vụ chuyển phát nhanh là mức độ hài lòng của khách hàng về một số yếu tố như thời gian giao hàng và thái độ phục vụ chưa cao. Những phân tích này là cơ sở thực tiễn quan trọng để nhận diện các vấn đề cốt lõi, từ đó đề xuất các giải pháp marketing phù hợp và khả thi.

2.1. Đánh giá hoạt động kinh doanh và nguồn lực nội tại

Phân tích số liệu từ Bảng 2.2 và 2.3 trong luận văn cho thấy tình hình doanh thu dịch vụ bưu chính chuyển phát có sự tăng trưởng nhưng chưa tương xứng với tiềm năng. Nguồn lực về con người và tài chính của đơn vị vẫn còn những hạn chế nhất định. Điểm mạnh lớn nhất là hệ thống mạng lưới bưu cục, bưu điện văn hóa xã phủ sóng đến tận vùng sâu, vùng xa. Tuy nhiên, quy trình khai thác dịch vụ còn khá thủ công, chưa ứng dụng nhiều công nghệ, dẫn đến năng suất chưa cao. Đây là những yếu tố nội tại cần được xem xét kỹ lưỡng khi xây dựng chiến lược.

2.2. Nhận diện đối thủ cạnh tranh và áp lực thị trường

Thị trường chuyển phát tại Đắk Lắk ngày càng sôi động với sự tham gia của nhiều đối thủ mạnh. Các công ty tư nhân có lợi thế về sự linh hoạt, tốc độ và các dịch vụ giá trị gia tăng hướng đến khách hàng mục tiêu của bưu điện là các shop kinh doanh online. Áp lực cạnh tranh không chỉ đến từ giá cước mà còn từ chất lượng dịch vụ và khả năng ứng dụng công nghệ. Luận văn chỉ ra rằng, Bưu điện Đắk Lắk cần phải tạo ra sự khác biệt để cạnh tranh, không thể chỉ dựa vào lợi thế truyền thống. Sức ép từ các sản phẩm thay thế và năng lực thương lượng của khách hàng cũng là những yếu tố cần được đánh giá cẩn trọng.

2.3. Hạn chế trong các chính sách marketing mix hiện tại

Việc triển khai các chính sách marketing hỗn hợp tại Bưu điện Đắk Lắk còn nhiều bất cập. Chính sách sản phẩm chưa đa dạng, chậm cải tiến. Chính sách giá thiếu linh hoạt, chưa có các gói cước hấp dẫn cho từng nhóm khách hàng. Hoạt động phân phối dù có mạng lưới rộng nhưng quy trình còn phức tạp. Các hoạt động xúc tiến, truyền thông còn yếu, chưa tạo được hiệu ứng lan tỏa mạnh mẽ và chưa khai thác hiệu quả các kênh marketing kỹ thuật số. Điều này làm giảm khả năng tiếp cận khách hàng và xây dựng hình ảnh thương hiệu năng động, hiện đại.

III. Phương pháp phân tích môi trường cho chiến lược marketing bưu chính

Luận văn đã áp dụng các mô hình phân tích kinh điển để xây dựng một bức tranh toàn cảnh về môi trường kinh doanh, làm cơ sở vững chắc cho việc hoạch định chiến lược marketing dịch vụ bưu chính chuyển phát. Việc phân tích môi trường bên ngoài bao gồm các yếu tố vĩ mô (chính trị, kinh tế, xã hội, công nghệ) và môi trường ngành (5 áp lực cạnh tranh của Michael Porter). Phân tích này giúp nhận diện các cơ hội, chẳng hạn như sự bùng nổ của thương mại điện tử, và các thách thức như yêu cầu ngày càng cao của khách hàng. Song song đó, phân tích môi trường bên trong tập trung vào các nguồn lực, năng lực cốt lõi của Bưu điện Đắk Lắk. Công cụ ma trận phân tích SWOT Bưu điện Đắk Lắk được sử dụng để tổng hợp các yếu tố, từ đó hình thành các định hướng chiến lược cơ bản: phát huy điểm mạnh, khắc phục điểm yếu, tận dụng cơ hội và đối phó với thách thức. Cách tiếp cận khoa học này đảm bảo rằng các giải pháp được đề xuất không chỉ sáng tạo mà còn phù hợp với thực tiễn và bối cảnh cụ thể của đơn vị, hướng tới mục tiêu phát triển bền vững trong dài hạn.

3.1. Phân tích môi trường vĩ mô và môi trường ngành

Môi trường vĩ mô cho thấy xu hướng ảnh hưởng của thương mại điện tử đến bưu chính là rất lớn, tạo ra nhu cầu vận chuyển hàng hóa khổng lồ. Về kinh tế, sự phát triển của tỉnh Đắk Lắk cũng thúc đẩy nhu cầu giao thương. Tuy nhiên, môi trường ngành lại vô cùng khắc nghiệt. Phân tích theo mô hình 5 áp lực cạnh tranh của Porter chỉ ra: (1) nguy cơ từ đối thủ mới gia nhập ngành là cao, (2) cạnh tranh giữa các doanh nghiệp hiện tại rất gay gắt, (3) quyền thương lượng của khách hàng ngày càng lớn, (4) quyền thương lượng của nhà cung cấp ở mức trung bình, và (5) áp lực từ các sản phẩm, dịch vụ thay thế (như email, tin nhắn) luôn hiện hữu.

3.2. Cách thực hiện phân tích SWOT Bưu điện Đắk Lắk hiệu quả

Ma trận SWOT tổng hợp các yếu tố một cách trực quan. Điểm mạnh (Strengths): Mạng lưới rộng khắp, thương hiệu uy tín, mối quan hệ tốt với cơ quan nhà nước. Điểm yếu (Weaknesses): Bộ máy cồng kềnh, quy trình còn thủ công, khả năng marketing hạn chế, nhân viên chưa thực sự năng động. Cơ hội (Opportunities): Sự bùng nổ của e-commerce, nhu cầu chuyển phát hàng hóa nông sản đặc sản của địa phương. Thách thức (Threats): Đối thủ cạnh tranh linh hoạt, yêu cầu về tốc độ và chất lượng ngày càng cao, sự thay đổi nhanh chóng của công nghệ. Từ đây, các chiến lược kết hợp (S-O, W-O, S-T, W-T) được hình thành.

IV. Bí quyết xây dựng chiến lược marketing bưu chính chuyển phát

Từ kết quả phân tích môi trường, luận văn tiến hành xây dựng chiến lược marketing dịch vụ bưu chính chuyển phát một cách chi tiết và có hệ thống. Quá trình này bắt đầu bằng việc xác định thị trường mục tiêu và định vị thương hiệu. Thay vì dàn trải nguồn lực, chiến lược đề xuất tập trung vào các phân khúc khách hàng tiềm năng nhất. Tiếp theo, các mục tiêu marketing cụ thể, đo lường được cho giai đoạn đến năm 2020 được thiết lập, bao gồm các chỉ tiêu về doanh thu, thị phần và mức độ nhận diện thương hiệu. Trọng tâm của chương này là đề xuất các giải pháp marketing cho ngành logistics bưu chính, được cụ thể hóa thành các chương trình hành động cho từng dòng dịch vụ. Các giải pháp không chỉ dừng lại ở lý thuyết mà còn có tính ứng dụng cao, phù hợp với nguồn lực và đặc thù của Bưu điện Đắk Lắk. Chẳng hạn, đối với dịch vụ chuyển phát nhanh, chiến lược nhấn mạnh vào việc cải thiện tốc độ và độ tin cậy. Đối với dịch vụ bưu phẩm, bưu kiện, chiến lược tập trung vào việc tối ưu giá cước và mở rộng các dịch vụ giá trị gia tăng như thu hộ (COD), đóng gói.

4.1. Lựa chọn thị trường và xác định khách hàng mục tiêu

Luận văn đề xuất Bưu điện Đắk Lắk cần xác định rõ hai nhóm khách hàng mục tiêu của bưu điện: (1) Khách hàng tổ chức, bao gồm các cơ quan hành chính sự nghiệp, doanh nghiệp, các ngân hàng; (2) Khách hàng cá nhân, đặc biệt là các chủ cửa hàng kinh doanh trực tuyến, những người có nhu cầu gửi hàng hóa thường xuyên. Với mỗi nhóm, cần có cách tiếp cận và chính sách riêng biệt. Chiến lược định vị được đề xuất là "Nhà cung cấp dịch vụ bưu chính chuyển phát tin cậy, mạng lưới rộng nhất", nhấn mạnh vào thế mạnh cốt lõi của VNPost.

4.2. Xây dựng mục tiêu chiến lược marketing cụ thể

Các mục tiêu được xác định rõ ràng: Tăng trưởng doanh thu dịch vụ bưu chính chuyển phát trung bình 15-20%/năm. Giữ vững và mở rộng thị phần, đặc biệt trong phân khúc thương mại điện tử. Nâng cao mức độ sự hài lòng của khách hàng bưu điện lên trên 90%. Tăng cường nhận diện thương hiệu Bưu điện Đắk Lắk như một đơn vị năng động, hiện đại và chuyên nghiệp. Các mục tiêu này là kim chỉ nam cho mọi hoạt động marketing sau này.

V. Hướng dẫn áp dụng marketing mix 7P cho dịch vụ bưu chính

Để hiện thực hóa chiến lược đã đề ra, luận văn trình bày chi tiết các chính sách trong mô hình marketing mix 7P cho dịch vụ bưu chính. Đây là cách tiếp cận toàn diện, không chỉ tập trung vào 4P truyền thống (Product, Price, Place, Promotion) mà còn mở rộng sang các yếu tố đặc thù của ngành dịch vụ là People (Con người), Process (Quy trình) và Physical Evidence (Cơ sở vật chất). Việc nâng cao chất lượng dịch vụ chuyển phát được xem là yếu tố cốt lõi trong chính sách sản phẩm. Chính sách giá cần linh hoạt hơn để cạnh tranh. Kênh phân phối, vốn là thế mạnh, cần được tối ưu hóa bằng công nghệ để theo dõi và quản lý đơn hàng hiệu quả. Các hoạt động xúc tiến cần được đẩy mạnh trên cả kênh truyền thống và kỹ thuật số. Đặc biệt, yếu tố con người (nhân viên giao dịch, bưu tá) được nhấn mạnh là đại sứ thương hiệu, cần được đào tạo bài bản về kỹ năng và thái độ phục vụ. Việc chuẩn hóa quy trình và nâng cấp cơ sở vật chất sẽ góp phần tạo ra trải nghiệm dịch vụ đồng nhất và chuyên nghiệp cho khách hàng.

5.1. Tối ưu sản phẩm Product và chính sách giá Price

Về sản phẩm, cần đa dạng hóa các gói dịch vụ (chuyển phát nhanh, chuyển phát tiết kiệm, dịch vụ cộng thêm như đồng kiểm, bảo hiểm hàng hóa). Cải thiện chất lượng dịch vụ thông qua việc cam kết thời gian toàn trình và giảm tỷ lệ hư hỏng, mất mát. Về giá, cần xây dựng biểu giá cạnh tranh, có chính sách chiết khấu cho khách hàng lớn, khách hàng thân thiết và áp dụng các chương trình khuyến mãi theo mùa vụ để kích cầu.

5.2. Cải thiện phân phối Place và xúc tiến Promotion

Về phân phối, cần ứng dụng phần mềm quản lý đơn hàng, cho phép khách hàng theo dõi hành trình bưu gửi (tracking). Tận dụng mạng lưới bưu cục để phát triển các điểm dịch vụ tiện lợi. Về xúc tiến, cần kết hợp quảng cáo trên báo đài địa phương với marketing trực tuyến (website, mạng xã hội), tổ chức các chương trình tri ân khách hàng và tăng cường hoạt động bán hàng cá nhân để tiếp cận các khách hàng doanh nghiệp.

5.3. Vai trò của Con người People Quy trình Process và Cơ sở vật chất Physical Evidence

Con người: Tổ chức các lớp đào tạo thường xuyên về nghiệp vụ và kỹ năng giao tiếp cho nhân viên. Xây dựng chính sách đãi ngộ hợp lý để tạo động lực. Quy trình: Chuẩn hóa quy trình tiếp nhận, khai thác, vận chuyển và phát bưu gửi, giảm thiểu các thủ tục hành chính không cần thiết. Cơ sở vật chất: Nâng cấp, sửa chữa các bưu cục giao dịch, trang bị đồng phục cho nhân viên, thiết kế các ấn phẩm, bao bì chuyên nghiệp để tăng tính nhận diện và định vị thương hiệu VNPost.

VI. Tương lai chiến lược marketing trong chuyển đổi số bưu chính

Mặc dù được thực hiện vào năm 2014, những định hướng chiến lược trong luận văn vẫn còn nguyên giá trị và là nền tảng quan trọng cho giai đoạn phát triển tiếp theo. Bối cảnh hiện nay đã có nhiều thay đổi, đặc biệt là sự tác động mạnh mẽ của cuộc cách mạng công nghiệp 4.0. Do đó, tương lai của chiến lược marketing dịch vụ bưu chính chuyển phát gắn liền với quá trình chuyển đổi số trong ngành bưu chính. Các giải pháp đề xuất về việc ứng dụng công nghệ, tối ưu quy trình và lấy khách hàng làm trung tâm nay càng trở nên cấp thiết. Sự bùng nổ của thương mại điện tử không còn là cơ hội mà đã trở thành chiến trường chính. Để thành công, Bưu điện Đắk Lắk cần nhanh chóng chuyển đổi, hướng tới một mô hình kinh doanh bưu chính hiện đại. Điều này bao gồm việc đầu tư vào hệ thống công nghệ thông tin, tự động hóa các khâu khai thác, phát triển các ứng dụng di động cho khách hàng và phân tích dữ liệu lớn để cá nhân hóa dịch vụ. Chiến lược marketing trong tương lai phải là chiến lược marketing số, tích hợp đa kênh và dựa trên dữ liệu để đưa ra quyết định.

6.1. Tác động của thương mại điện tử đến bưu chính Việt Nam

Ảnh hưởng của thương mại điện tử đến bưu chính là vô cùng to lớn, biến ngành chuyển phát thành một mắt xích không thể thiếu trong chuỗi cung ứng. Nhu cầu về dịch vụ giao hàng chặng cuối (last-mile delivery) và các dịch vụ hoàn tất đơn hàng (fulfillment) tăng vọt. Điều này đòi hỏi các doanh nghiệp bưu chính phải thay đổi tư duy, không chỉ là đơn vị vận chuyển mà phải trở thành một nhà cung cấp giải pháp logistics toàn diện cho người bán hàng online. Áp lực về tốc độ giao hàng (giao trong ngày, giao hỏa tốc) và sự linh hoạt (thay đổi địa chỉ, thời gian nhận) ngày càng lớn.

6.2. Hướng tới mô hình kinh doanh bưu chính hiện đại bền vững

Một mô hình kinh doanh bưu chính hiện đại cần tích hợp công nghệ vào mọi hoạt động. Đó là việc sử dụng hệ thống chia chọn tự động, ứng dụng di động cho bưu tá, cung cấp API kết nối với các nền tảng bán hàng của doanh nghiệp. Bên cạnh đó, chiến lược marketing cần tập trung vào việc xây dựng hệ sinh thái dịch vụ số xung quanh hoạt động cốt lõi, ví dụ như dịch vụ tài chính bưu chính (ví điện tử, thanh toán hóa đơn), dịch vụ hành chính công. Phát triển bền vững cũng là một yếu tố quan trọng, thông qua việc tối ưu hóa lộ trình vận chuyển để giảm phát thải và sử dụng các phương tiện giao hàng thân thiện với môi trường.

17/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh chiến lược marketing dịch vụ bưu chính chuyển phát của bưu điện daklak

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương I: Cơ sở lý luận về chiến lược Marketing Chương 2: Phân tích thực trạng hoạt động Marketing tại Bưu Điện Tỉnh DakLak Chương 3: Phần xây dựng chiến lược marketing cho dịch vụ Bưu chính Chuyển phát tại Bưu Điện Tỉnh DakLak. CHUONG 1 CO SO LY LUAN VE CHIEN LUQC MARKETING 1.1 TONG QUANVE CHIEN LUQC 1.1 Khái niệm chiến lược Năm 1962, Alfred Chandler, một trong những người đầu tiên khởi xướng lý thuyết quản trị chiến lược đúng nghĩa: “Chiến lược là việc xác định các. mục tiêu, mục đích cơ bản dài hạn của doanh nghiệp, và việc áp dụng một chuỗi các hành động cũng như phân bổ các nguồn lực đề thực hiện mục tiêu này”. Đến những năm 80, khi bộ môn quản trị chiến lược đã trở nên chín muỗi, Quinn (1980) đã đưa ra định nghĩa có tính khái quát hơn: “Chiến lược là mô thức hay kế hoạch tích hợp các mục tiêu chính yếu, các chính sách và chuỗi hành động vào một tông thể đã được cố kết một cách chặt chẽ”.

Sau đó Jonhson và Sholes (1999) đã định nghĩa chiến lược trong môi trường có sự thay đôi nhanh chóng như sau: “Chiến lược là việc xác định định hướng và phạm vi hoạt động của một tổ chức trong dài hạn, ở đó tổ chức phải dành được lợi thế thông qua việc kết hợp các nguồn lực trong một môi trường. nhiều thử thách, nhằm thỏa mãn tốt nhất nhu cầu của thị trường và đáp ứng mong muốn của các tác nhân có liên quan đến tổ chức”. Một khái niệm khác cho rằng: “Chiến lược là việc tạo ra một sự hài hòa giữa các hoạt động của một công ty. Sự thành công của chiến lược chủ yếu dựa vào việc tiến hành tốt nhiều việc và kết hợp chúng với nhau.

cốt lõi của chiến lược là lựa chọn cái chưa làm được (Michael Porter, 1996). Theo cách tiếp cận này, chiến lược là tạo ra sự khác biệt trong cạnh tranh, tìm và thực hiện cái chưa làm được. Bản chất của chiến lược là xây dựng lợi thế cạnh tranh. Việc kết hợp hài hòa giữa các hoạt động cho phép tạo ra lợi thế cạnh tranh và khả năng bảo vệ lợi thế này trong dài hạn.

Cho đến ngày nay, khi các 10 lý thuyết được hoàn chỉnh, chiến lược tập trung hướng vào nguồn lực của doanh nghiệp cùng một loạt các lý thuyết như : thuyết đại diện và chỉ phí giao dịch. yêu cầu các doanh nghiệp phải tạo dựng và phát triển các lợi thế cạnh tranh của chính mình, cho phép tiến hành cạnh tranh một cách hữu hiệu. Và khi đó, “Chiến lược được xem là các ý tưởng, các kế hoạch và sự hỗ trợ đẻ một doanh nghiệp tiến hành cạnh tranh thành công trước các đ (Michael Porter, 2010). Tuy có nhiều định nghĩa khác nhau về chiến lược, mỗi định nghĩa cũng có những quan điểm khác nhau tùy thuộc vào quan niệm của mỗi tác giả, song.

ta có thể hiểu chiến lược là một chương trình hành động tổng quát, đầu tiên là việc xác định các mục tiêu dài hạn, cơ bản của một doanh nghiệp, sau đó lựa. chọn các đường lối hành động và các chính sách điều phối các nguồn lực để đạt được mục tiêu, giành được lợi thế cạnh tranh bền vững cho doanh nghiệp.2 Hệ thống chiến lược trong Công ty a. Chiến lược cấp công ty Chiến lược cấp công ty là chiến lược hướng đến các mục tiêu cơ bản dài hạn trong phạm vi cả công ty. Ở cấp này, chiến lược trả lời câu hỏi: các loại kinh doanh nào có thể làm cực đại hóa khả năng sinh lời dài hạn của công ty? Có nghĩa là chiến lược cấp công ty giúp nhà quản trị xác định nghành kinh doanh nào cần tiếp tục, ngành nào cần loại bỏ hay nghành nào cần tham gia Có bốn loại chiến lược ở cấp công ty là: chiến lược tăng trưởng tập trung, chiến lược tăng trưởng hội nhập, chiến lược tăng trưởng đa dạng hóa và chiến lược cắt giảm.

Chiến lược cấp đơn vị kinh doanh Chiến lược cấp đơn vị kinh doanh hướng đến việc phát triển và bảo vệ lợi thế cạnh tranh cho sản phẩm và dịch vụ mà đơn vị quản lý. Bao gồm hình thức cạnh tranh mà công ty lựa chọn, cách thức mà nó tự định vị vào thị " trường để đạt được lợi thế cạnh tranh, và các chiến lược định vị khác nhau có thể sử dụng trong bối cảnh khác nhau của mỗi nghành Có ba loại chiến lược ở cấp đơn vị kinh doanh là: chiến lược dẫn đạo chỉ phí, chiến lược tạo sự khác biệt và chiến lược tập trung vào các khe hở thị trường. Chiến lược cấp chức năng Chiến lược cấp chức năng là chiến lược hướng đến cải thiện sự hiệu quả các hoạt động cơ bản trong phạm vi công ty như: sản xuất, marketing, quản trị nguôn nhân lực, quản trị vật liệu, nghiên cứu và phát triển. chức năng cần phối hợp chặt chẽ với nhau để tạo lợi thế cạnh tranh thông qua việc đạt được 4 khối cạnh tranh cơ bản là: Hiệu quả vượt trội, chất lượng vượt trội, đáp ứng khách hàng vượt trội, sự cải tiền vượt trội 1.2 TONG QUAN VE CHIEN LUQC MARKETING 1.1 Khái niệm Marketing Khái niệm Marketing: “Marketing là một quá trình quản lý mang tính xã hội, nhờ đó mà các cá nhân và tập thê có những giá trị họ cần và mong muốn thông qua việc tạo ra, chào bán và trao đổi những sản phẩm có giá trị với người khác” (Philip Kotler, 2003).

Khái niệm Marketing dịch vụ: “Marketing dịch vụ là sự thích nghỉ lý thuyết hệ thống vào thị trường dịch vụ, bao gồm quá trình thu nhận, tìm hiểu, đánh giá và thỏa mãn nhu cầu của thị trường mục tiêu bằng hệ thống các chính sách, các biện pháp tác động vào toàn bộ quá trình tổ chức sản xuất cung ứng và tiêu dùng dịch vụ thông qua phân phối các nguồn lực của tô chức. Marketing được duy trì trong sự năng động qua lại giữa sản phẩm dịch vụ với nhu cầu của người tiêu dùng và những hoạt động của đối thủ cạnh tranh trên nền tảng cân bằng lợi ích giữa doanh nghiệp, người tiêu dùng và xã hội.2 Khái niệm chiến lược marketing Chiến lược marketing là sự lý luận (logic) marketing nhờ đó một đơn vị kinh doanh hy vọng đạt được các mục tiêu marketing của mình. Chiến lược marketing bao gồm các chiến lược chuyên biệt liên quan đến những thị trường mục tiêu, marketing-mix và ngân sách marketing. Do chịu tác động của nhiều yếu tố, nên khi xây dựng chiến lược marketing phải xuất phát từ nhiều căn cứ khác nhau.

Có ba căn cứ chủ yếu mà người ta gọi là tam giác chiến lược là: căn cứ vào khách hàng, căn cứ vào khả năng của doanh nghiệp và căn cứ vào đối thủ cạnh tranh. Để đạt được mục tiêu đó, Phillip Korler đưa ra khái niệm về Chiến lược marketing được thế giới công nhận và phát triển cho. “Marketing là quá trình lập kế hoạch và thực hiện kế hoạch đó, định giá, khuyến mãi và phân phối hàng hóa dịch vụ và ý tưởng để tạo ra sự trao đổi với các nhóm. mục tiêu, thỏa mãn những mục tiêu của khách hàng và tổ chức”.

Những yếu tố then chốt để hình thành chiến lược marketing được thể hiện ở hình dưới đây : 13 Môi trường Marketing F Khách hàng Chiến lược Marketing : Phục vụ khách hang ti ww trong so sánh tương quan với đối thủ Hình 1.1 Những yếu tố then chốt hình thành chiến lược Marketing 6 s*_ Căn cứ vào khách hàng : Trong điều kiện kinh tế, xã hội ngày càng phát triển như hiện nay thì sự phân hóa trong nhu cầu tiêu dùng hàng hóa, dịch vụ giữa các nhóm dân cư càng biểu hiện rõ nét, thị trường tiêu dùng đã không còn đồng nhất mà luôn có sự khác biệt ở mỗi phân đoạn thị trường khác nhau. Do vậy, doanh nghiệp muốn tồn tại và phát triển cần phải tìm cho mình một chỗ đứng trên mỗi đoạn thị trường, cần xác định rõ đối tượng khách hàng mà mình mong muốn phục vụ. Bởi khách hàng yếu tố quyết định đến sự thành bại của doanh nghiệp, do vậy khách hàng là cơ sở của mọi chiến lược. Để chiến lược marketing thực sự dựa vào khách hàng, khi xây dựng chiến 14 lược, doanh nghiệp cần phải phân đoạn thị trường đề trên cơ sở đó xác định đối tượng và tỷ trọng khách hàng mà doanh nghiệp muốn có được.

* Căn cứ vào khả năng doanh nghiệp: Mỗi doanh nghiệp đều có những thế mạnh và những điểm hạn chế riêng của mình, những điểm đó không doanh nghiệp nào giống doanh nghiệp nào. Do vậy, khi xây dựng chiến lược marketing đòi hỏi mỗi doanh nghiệp cần quan tâm khai thác triệt để các điểm mạnh của mình, đồng thời nhìn nhận thẳng thắn nhưng điểm yếu kém để có cách khắc phục. #* Căn cứ vào đối thủ cạnh tranh: Xây dựng chiến lược marketing phải tập trung vào việc tạo ra sự khác biệt giữa doanh nghiệp so với đối thủ cạnh tranh, trên cơ sở tận dụng những thế mạnh của doanh nghiệp đẻ đem lại những giá trị tốt nhất cho khách hàng. Do vậy, đây là căn cứ nhằm so sánh khả năng của doanh nghiệp so với đối thủ để tìm ra được lợi thế cạnh tranh.3 Các quyết định marketing ở các cấp chiến lược Có 3 cấp độ chiến lược marketing, bao gồm: Cấp công ty, cấp đơn vị kinh doanh và cấp chức năng.

# Ở cấp độ công ty: Vai trò của marketing được xác định là đánh giá mức độ hấp dẫn của các thị trường tiềm năng mà công ty có thể gia nhập bao. gồm phân tích nhu cầu khách hàng và đánh giá khả năng thỏa mãn nhu cầu này của đối thủ cạnh tranh; phát triển và xây dựng các chương trình truyền thông cổ động hướng đến khách hàng nhằm tuyên truyền giá trị của công ty. ® Ở cấp độ đơn vị kinh doanh (SBU): chiến lược marketing ở cấp độ này tập trung vào việc xác định cách thức mà SBU cạnh tranh, lựa chọn thị trường mục tiêu, định vị sản phẩm dựa trên phân tích về khách hàng, đối thủ cạnh tranh, nguồn lực của công ty đề đưa ra những chiến lược cạnh tranh trên từng phân đoạn cụ thể. 15 # Ở cấp chức năng: chiến lược marketing nhân mạnh vào các quyết định liên quan đến chính sách marketing hỗn hợp (4P hay 7P) và những chiến lược liên quan đến việc duy trì và phát triển mối quan hệ với khách hàng trong đai hạn, cũng như các kế hoạch marketing ngắn hạn về sản phẩm hay nhãn hiệu được xác định hàng năm nhằm mục tiêu thực hiện các chiến lược dai hạn của công ty CAP CONG TY Đánh giá mức độ hấp dẫn của các thị trường.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ