Luận văn: Ảnh hưởng dịch vụ sau bán hàng đến sự hài lòng của khách hàng

Nghiên cứu ảnh hưởng của chất lượng dịch vụ sau bán hàng đến sự hài lòng khách hàng trong lĩnh vực thiết bị điện gia dụng tại siêu thị điện máy.

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
109
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Bí quyết tăng sự hài lòng khách hàng qua dịch vụ hậu mãi

Trong bối cảnh cạnh tranh của thị trường điện gia dụng, việc giữ chân khách hàng trở thành yếu tố sống còn. Một luận văn thạc sĩ QTKD uy tín đã chỉ ra rằng, chất lượng dịch vụ sau khi bán hàng là chìa khóa để nâng cao sự hài lòng của khách hàng. Nghiên cứu này không chỉ là một tài liệu học thuật, mà còn là cẩm nang thực tiễn cho các nhà quản trị tại các siêu thị điện máy như Điện Máy Xanh hay Nguyễn Kim. Dịch vụ hậu mãi tốt không chỉ giải quyết các vấn đề phát sinh mà còn củng cố niềm tin, từ đó xây dựng lòng trung thành của khách hàng. Khi một khách hàng cảm thấy được quan tâm sau khi mua hàng, ý định mua lại của họ tăng lên đáng kể. Điều này tạo ra một vòng lặp tích cực: khách hàng hài lòng sẽ quay lại và giới thiệu sản phẩm cho người khác. Đây chính là sức mạnh của marketing truyền miệng, một công cụ đặc biệt hiệu quả tại thị trường Việt Nam. Các doanh nghiệp lớn như Toyota hay Sony đã thành công nhờ triết lý này. Họ hiểu rằng, bán được sản phẩm không phải là kết thúc, mà là khởi đầu của một mối quan hệ lâu dài. Việc đầu tư vào chăm sóc khách hàng sau bán hàng không chỉ là chi phí mà là một khoản đầu tư chiến lược mang lại lợi thế cạnh tranh bền vững.

1.1. Tầm quan trọng của dịch vụ sau bán hàng trong ngành điện máy

Trong ngành bán lẻ điện máy, giá cả và mẫu mã có thể thu hút khách hàng ban đầu, nhưng chính dịch vụ sau khi bán mới là yếu tố giữ chân họ. Theo Philip Kotler (2002), đây là dịch vụ được cung cấp sau khi khách hàng đã mua sản phẩm. Nó bao gồm nhiều hoạt động như giao hàng, lắp đặt, bảo hành, và hỗ trợ kỹ thuật. Một dịch vụ hậu mãi hiệu quả giúp doanh nghiệp biến những rủi ro như sản phẩm lỗi thành cơ hội để chứng tỏ sự chuyên nghiệp và tận tâm. Điều này đặc biệt quan trọng với các sản phẩm điện gia dụng có vòng đời dài và yêu cầu kỹ thuật cao. Một trải nghiệm khách hàng (CX) tích cực ở giai đoạn này sẽ tạo ra ấn tượng sâu sắc, khuyến khích khách hàng quay lại và trở thành những "đại sứ thương hiệu" miễn phí. Nghiên cứu của Forooz và Rostami (2006) chỉ ra rằng lợi ích của dịch vụ này bao gồm: tạo lợi thế cạnh tranh, tăng lợi nhuận, xây dựng quan hệ dài hạn và củng cố thương hiệu.

1.2. Cơ sở lý luận về sự hài lòng và lòng trung thành của khách hàng

Sự hài lòng của khách hàng là trạng thái cảm xúc được hình thành từ việc so sánh giữa kỳ vọng trước khi mua và trải nghiệm thực tế sau khi sử dụng sản phẩm. Cơ sở lý luận về sự hài lòng cho thấy, nếu trải nghiệm vượt kỳ vọng, khách hàng sẽ rất hài lòng. Ngược lại, họ sẽ thất vọng. Luận văn gốc trích dẫn định nghĩa của Tse và Wilton (1988), xem sự hài lòng là "phản ứng của khách hàng về sự khác biệt giữa mong muốn và mức độ cảm nhận sau khi sử dụng". Mức độ hài lòng cao là tiền đề trực tiếp dẫn đến lòng trung thành của khách hàng. Một khách hàng trung thành không chỉ có ý định mua lại cao mà còn ít nhạy cảm về giá và sẵn sàng bỏ qua những sai sót nhỏ của doanh nghiệp. Hơn nữa, họ còn có xu hướng lan truyền những thông tin tích cực (WOM - Word of Mouth), giúp doanh nghiệp thu hút khách hàng mới mà không tốn chi phí quảng cáo.

II. Top thách thức khi đo lường chất lượng dịch vụ hậu mãi

Mặc dù vai trò của dịch vụ hậu mãi là không thể bàn cãi, việc đo lường và quản trị chất lượng dịch vụ này lại đối mặt với nhiều thách thức. Vấn đề lớn nhất là tính vô hình và không đồng nhất của dịch vụ. Cùng một chính sách bảo hành, nhưng cách thực thi của hai nhân viên khác nhau có thể tạo ra hai trải nghiệm khách hàng (CX) hoàn toàn khác biệt. Điều này đòi hỏi các siêu thị điện máy phải xây dựng quy trình chuẩn và hệ thống đo lường khách quan. Một thách thức khác là xác định chính xác các yếu tố tác động đến sự hài lòng. Khách hàng có thể không hài lòng về thời gian chờ đợi, thái độ nhân viên, hay sự phức tạp của thủ tục đổi trả sản phẩm. Việc không xác định đúng nguyên nhân gốc rễ sẽ dẫn đến các giải pháp cải thiện sai lầm và tốn kém. Luận văn đã chỉ ra rằng, nhiều doanh nghiệp chỉ tập trung vào các chỉ số bề nổi mà bỏ qua việc phân tích sâu về hành vi người tiêu dùng. Việc thiếu một mô hình nghiên cứu khoa học và các công cụ đo lường hiệu quả như chỉ số hài lòng khách hàng (CSI) khiến việc cải tiến chất lượng dịch vụ trở nên mò mẫm và thiếu định hướng.

2.1. Phân biệt các thành phần của dịch vụ chăm sóc khách hàng

Để đo lường chính xác, trước hết cần phân tách rõ các thành phần cấu thành dịch vụ chăm sóc khách hàng sau bán hàng. Dựa trên nghiên cứu của Goffin (1999), luận văn gốc xác định các yếu tố cốt lõi bao gồm: dịch vụ giao hàng, lắp đặt và cài đặt, chính sách bảo hành, sửa chữa, hỗ trợ kỹ thuật qua điện thoại, và tài liệu hướng dẫn. Mỗi thành phần này có những tiêu chí đánh giá riêng. Ví dụ, chất lượng giao hàng được đo bằng sự đúng giờ và an toàn của sản phẩm, trong khi chất lượng bảo hành lại phụ thuộc vào tốc độ xử lý và sự minh bạch trong quy trình. Việc không phân biệt rõ ràng các yếu tố này sẽ làm cho kết quả khảo sát trở nên mơ hồ và không có giá trị thực tiễn. Do đó, một luận văn thạc sĩ QTKD chất lượng cần xây dựng một bộ thang đo chi tiết cho từng thành phần dịch vụ.

2.2. Khó khăn trong việc xác định ý định mua lại của người dùng

Ý định mua lại là một chỉ số quan trọng thể hiện sự thành công của dịch vụ sau khi bán hàng. Tuy nhiên, việc đo lường nó không đơn giản. Một khách hàng nói rằng họ sẽ quay lại mua hàng không có nghĩa là họ sẽ thực sự làm vậy trong tương lai. Hành vi người tiêu dùng chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố khác như sự xuất hiện của đối thủ cạnh tranh mới, thay đổi về giá cả, hoặc các chương trình khuyến mãi hấp dẫn. Do đó, các nhà nghiên cứu cần kết hợp nhiều phương pháp để đánh giá. Thay vì chỉ hỏi trực tiếp, có thể phân tích dữ liệu lịch sử mua hàng, tần suất tương tác với dịch vụ hỗ trợ, và mức độ tham gia vào các chương trình khách hàng thân thiết. Nghiên cứu của Fazlzadeh và cộng sự (2011) được trích dẫn trong luận văn cũng nhấn mạnh mối liên hệ chặt chẽ giữa sự hài lòng, ý định mua lại và lời truyền miệng (WOM), cho thấy đây là một chuỗi giá trị cần được nuôi dưỡng đồng bộ.

III. Phương pháp xây dựng mô hình nghiên cứu dịch vụ hậu mãi

Để giải quyết các thách thức trong đo lường, việc xây dựng một mô hình nghiên cứu khoa học là bước đi nền tảng. Luận văn này đã tổng hợp và phân tích nhiều mô hình tiên tiến trên thế giới để đề xuất một khung lý thuyết phù hợp với bối cảnh Việt Nam. Các mô hình này cung cấp một cấu trúc logic để xác định các biến số độc lập (các yếu tố của chất lượng dịch vụ sau khi bán hàng) và biến số phụ thuộc (sự hài lòng của khách hàng). Việc lựa chọn mô hình phù hợp giúp nghiên cứu đi đúng hướng, đảm bảo các giả thuyết đưa ra có cơ sở lý luận vững chắc và có thể kiểm định được bằng các phương pháp thống kê. Tài liệu tham khảo nhiều nghiên cứu quốc tế, chẳng hạn như của Rizaimy và cộng sự (2009) tại Malaysia hay Parul Aggarwal (2010) tại Ấn Độ. Điều này cho thấy tầm quan trọng của việc học hỏi kinh nghiệm quốc tế và điều chỉnh cho phù hợp với đặc thù của thị trường điện gia dụng trong nước. Việc xây dựng mô hình không chỉ là một yêu cầu học thuật mà còn là công cụ giúp các nhà quản trị xác định các lĩnh vực ưu tiên cần cải thiện để tối ưu hóa trải nghiệm khách hàng (CX).

3.1. Tổng quan các mô hình nghiên cứu quốc tế liên quan

Luận văn đã thực hiện một tổng quan chi tiết về các công trình nghiên cứu trước đó. Đáng chú ý là mô hình của Fazlzadeh và cộng sự (2011) tại Iran, chỉ ra rằng chất lượng giao hàng và lắp đặt tác động trực tiếp đến sự hài lòng, từ đó ảnh hưởng đến ý định mua lại và lời truyền miệng (WOM). Mô hình của Rizaimy và cộng sự (2009) tại Malaysia cũng tập trung vào ba nhân tố chính: chất lượng dịch vụ giao hàng, lắp đặt và chính sách bảo hành. Các nghiên cứu này đều sử dụng các phương pháp phân tích định lượng như phân tích nhân tố khám phá (EFA) và phân tích hồi quy để kiểm định giả thuyết. Việc tham khảo các mô hình này giúp tác giả luận văn xác định được các biến quan sát quan trọng và xây dựng bảng câu hỏi khảo sát một cách khoa học, tránh bỏ sót các yếu tố cốt lõi.

3.2. Ứng dụng mô hình SERVQUAL trong quản trị chất lượng dịch vụ

Mặc dù không phải là trọng tâm chính, mô hình SERVQUAL của Parasuraman và cộng sự là một trong những cơ sở lý luận về sự hài lòng kinh điển. Mô hình này đánh giá chất lượng dịch vụ dựa trên 5 thành phần: Sự tin cậy (Reliability), Mức độ đáp ứng (Responsiveness), Năng lực phục vụ (Assurance), Sự đồng cảm (Empathy), và Phương tiện hữu hình (Tangibles). Các nguyên tắc của SERVQUAL có thể được áp dụng để xây dựng các thang đo chi tiết cho dịch vụ hậu mãi. Ví dụ, "Sự tin cậy" có thể được đo lường qua việc thực hiện đúng cam kết về thời gian bảo hành. "Năng lực phục vụ" thể hiện qua kiến thức chuyên môn của đội ngũ hỗ trợ kỹ thuật. Việc hiểu và vận dụng các nguyên tắc từ mô hình SERVQUAL giúp các nhà quản trị có cái nhìn toàn diện hơn về các khía cạnh cần cải thiện trong quy trình chăm sóc khách hàng sau bán hàng.

IV. Hướng dẫn phân tích các yếu tố tác động đến sự hài lòng

Từ cơ sở lý thuyết, luận văn đề xuất một mô hình nghiên cứu cụ thể cho ngành bán lẻ điện máy tại Việt Nam. Mô hình này xác định 5 nhóm yếu tố chính của chất lượng dịch vụ sau khi bán hàng ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng. Các yếu tố này bao gồm: chất lượng dịch vụ giao hàng; chất lượng dịch vụ lắp ráp, cài đặt; chất lượng dịch vụ bảo hành; chất lượng dịch vụ hỗ trợ trực tuyến; và chất lượng dịch vụ hỗ trợ tài liệu. Mỗi yếu tố này được đo lường bằng một tập hợp các biến quan sát cụ thể, được thể hiện qua các câu hỏi trong bảng khảo sát. Ví dụ, chất lượng dịch vụ giao hàng được đánh giá qua các tiêu chí như độ tin cậy về thời gian, thái độ nhân viên, và chất lượng bao bì sản phẩm. Cách tiếp cận này cho phép lượng hóa các khía cạnh vốn được coi là trừu tượng của dịch vụ. Qua đó, các nhà quản lý tại siêu thị điện máy có thể xác định chính xác điểm mạnh, điểm yếu trong quy trình dịch vụ hậu mãi của mình và đưa ra các hành động khắc phục kịp thời.

4.1. Vai trò của chính sách bảo hành và hỗ trợ kỹ thuật

Chính sách bảo hành được xem là một trong những nhân tố quan trọng nhất. Nó không chỉ là cam kết của nhà sản xuất về chất lượng sản phẩm mà còn là một "tấm vé bảo hiểm" cho người tiêu dùng, giúp họ giảm thiểu rủi ro tài chính. Luận văn nhấn mạnh rằng một dịch vụ bảo hành tốt cần có thông tin rõ ràng, thủ tục đơn giản và thời gian xử lý nhanh chóng. Đi kèm với bảo hành là dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật. Đây là kênh tương tác trực tiếp giúp khách hàng giải quyết các sự cố kỹ thuật. Thái độ chuyên nghiệp, sự tận tình và khả năng giải quyết vấn đề hiệu quả của nhân viên kỹ thuật sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến chỉ số hài lòng khách hàng (CSI).

4.2. Tầm quan trọng của dịch vụ giao hàng đổi trả sản phẩm

Dịch vụ giao hàng và lắp đặt là những điểm chạm đầu tiên của khách hàng với dịch vụ sau khi bán hàng. Một trải nghiệm giao hàng chậm trễ, sản phẩm bị hư hỏng, hoặc nhân viên lắp đặt thiếu chuyên nghiệp có thể phá hỏng toàn bộ ấn tượng tốt đẹp về quá trình mua sắm. Tương tự, quy trình đổi trả sản phẩm cũng là một bài kiểm tra năng lực của doanh nghiệp. Một chính sách đổi trả linh hoạt, minh bạch và dễ dàng sẽ tạo dựng được niềm tin lớn nơi khách hàng. Nghiên cứu của Rizaimy (2009) và Fazlzadeh (2011) đều khẳng định chất lượng của hai dịch vụ này có tác động mạnh mẽ đến sự hài lòng của khách hàng trong ngành điện máy.

4.3. Thiết kế quy trình nghiên cứu định tính và định lượng

Để kiểm định mô hình, luận văn đã áp dụng một quy trình nghiên cứu bài bản, kết hợp cả phương pháp định tính và định lượng. Giai đoạn đầu, nghiên cứu định tính được thực hiện thông qua thảo luận nhóm để điều chỉnh và bổ sung các biến quan sát cho phù hợp với thực tế. Giai đoạn sau, nghiên cứu định lượng được tiến hành bằng cách khảo sát trên một mẫu lớn khách hàng thông qua bảng câu hỏi. Dữ liệu thu thập được xử lý bằng phần mềm SPSS, sử dụng các kỹ thuật phân tích thống kê tiên tiến. Cách tiếp cận hỗn hợp này giúp đảm bảo tính toàn diện và độ tin cậy cho kết quả nghiên cứu.

V. Cách phân tích kết quả ảnh hưởng dịch vụ đến khách hàng

Sau khi thu thập dữ liệu, bước quan trọng tiếp theo là phân tích để rút ra những kết luận có ý nghĩa. Luận văn thạc sĩ QTKD này đã sử dụng các phương pháp phân tích dữ liệu chuyên sâu để kiểm định mô hình và các giả thuyết nghiên cứu. Đầu tiên, độ tin cậy của các thang đo được kiểm tra bằng hệ số Cronbach's Alpha. Các thang đo có hệ số Alpha cao (thường trên 0.6 hoặc 0.7) được xem là đáng tin cậy. Tiếp theo, phân tích nhân tố khám phá (EFA) được sử dụng để nhóm các biến quan sát có liên quan vào các nhân tố lớn, xác nhận lại cấu trúc của mô hình. Cuối cùng, phân tích hồi quy bội được thực hiện để xác định mức độ tác động của từng yếu tố chất lượng dịch vụ sau khi bán hàng đến sự hài lòng của khách hàng. Kết quả phân tích hồi quy cho biết yếu tố nào có ảnh hưởng mạnh nhất, yếu tố nào ít ảnh hưởng hơn, từ đó cung cấp cơ sở vững chắc cho các đề xuất quản trị. Ví dụ, nếu chính sách bảo hành có hệ số hồi quy cao nhất, doanh nghiệp nên ưu tiên đầu tư nguồn lực để cải thiện dịch vụ này.

5.1. Kết quả phân tích nhân tố khám phá EFA và hồi quy

Kết quả phân tích EFA trong luận văn đã rút gọn 24 biến quan sát ban đầu thành 4 nhóm nhân tố chính có ý nghĩa: (1) Chất lượng dịch vụ lắp ráp, cài đặt, (2) Chất lượng dịch vụ bảo hành, (3) Chất lượng dịch vụ giao hàng, và (4) Chất lượng dịch vụ hỗ trợ trực tuyến. Nhóm nhân tố về hỗ trợ tài liệu đã bị loại bỏ do không đảm bảo độ tin cậy. Kết quả phân tích hồi quy cho thấy cả 4 nhân tố này đều có tác động tích cực và có ý nghĩa thống kê đến sự hài lòng của khách hàng. Trong đó, chất lượng dịch vụ bảo hành có tác động mạnh nhất, tiếp theo là dịch vụ lắp ráp, cài đặt và hỗ trợ trực tuyến. Điều này cho thấy khách hàng tại siêu thị điện máy đặc biệt coi trọng sự đảm bảo và hỗ trợ sau khi mua.

5.2. Đánh giá chỉ số hài lòng khách hàng CSI tại siêu thị

Nghiên cứu chỉ ra rằng mức độ hài lòng chung của khách hàng tại siêu thị khảo sát (Siêu thị Điện máy Chợ Lớn Đà Nẵng) ở mức trung bình khá (điểm trung bình 3.17/5). Tuy nhiên, khi xét riêng từng yếu tố, mức độ hài lòng với dịch vụ bảo hành (3.42/5) và lắp đặt (3.43/5) cao hơn mức trung bình chung. Ngược lại, mức độ hài lòng với dịch vụ hỗ trợ trực tuyến bằng điện thoại (3.08/5) lại thấp hơn. Những con số này cung cấp một bức tranh chi tiết về trải nghiệm khách hàng (CX). Nó cho thấy siêu thị đang làm tốt ở khâu bảo hành và lắp đặt, nhưng cần cải thiện đáng kể kênh hỗ trợ qua điện thoại để nâng cao chỉ số hài lòng khách hàng (CSI) tổng thể và tạo ra lợi thế cạnh tranh so với các đối thủ như Điện Máy Xanh.

VI. Tương lai của dịch vụ hậu mãi và lợi thế cạnh tranh mới

Kết quả từ luận văn thạc sĩ QTKD này không chỉ có giá trị tại thời điểm nghiên cứu mà còn gợi mở nhiều định hướng quan trọng cho tương lai. Trong kỷ nguyên số, dịch vụ hậu mãi không còn giới hạn ở các tương tác truyền thống. Các siêu thị điện máy cần tích hợp công nghệ để tạo ra một trải nghiệm khách hàng (CX) liền mạch và cá nhân hóa. Ví dụ, ứng dụng di động cho phép khách hàng theo dõi lịch trình giao hàng, đặt lịch bảo hành, hoặc trò chuyện trực tiếp với nhân viên hỗ trợ kỹ thuật. Việc phân tích dữ liệu lớn (Big Data) từ các tương tác này sẽ giúp doanh nghiệp hiểu sâu hơn về hành vi người tiêu dùng, từ đó đưa ra các chính sách chăm sóc khách hàng sau bán hàng phù hợp hơn. Lợi thế cạnh tranh trong tương lai sẽ không chỉ đến từ sản phẩm tốt hay giá rẻ, mà đến từ khả năng xây dựng một hệ sinh thái dịch vụ thông minh, tiện lợi và luôn đặt khách hàng làm trung tâm. Việc đầu tư vào công nghệ và con người để nâng cao chất lượng dịch vụ sau khi bán hàng sẽ là chiến lược khôn ngoan nhất.

6.1. Đề xuất giải pháp nâng cao trải nghiệm khách hàng CX

Dựa trên kết quả nghiên cứu, luận văn đã đưa ra nhiều đề xuất cụ thể. Đối với dịch vụ lắp đặt, cần đào tạo nhân viên kỹ thuật không chỉ về chuyên môn mà còn về kỹ năng giao tiếp. Đối với dịch vụ giao hàng, cần tối ưu hóa quy trình để đảm bảo đúng hẹn và minh bạch. Đặc biệt, với dịch vụ bảo hành, yếu tố có ảnh hưởng lớn nhất, cần đơn giản hóa thủ tục và giải thích rõ ràng các điều khoản cho khách hàng. Đối với kênh hỗ trợ trực tuyến, cần nâng cao tốc độ phản hồi và năng lực xử lý vấn đề của nhân viên. Các giải pháp này đều nhằm mục tiêu cuối cùng là cải thiện trải nghiệm khách hàng (CX), từ đó nâng cao sự hài lòng của khách hàng.

6.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo về hành vi người tiêu dùng

Luận văn cũng chỉ ra những hạn chế và gợi mở hướng nghiên cứu trong tương lai. Một là, nghiên cứu có thể được mở rộng ra nhiều siêu thị và nhiều địa phương khác để tăng tính tổng quát. Hai là, các nghiên cứu tiếp theo có thể bổ sung thêm các yếu tố khác như giá cả dịch vụ sửa chữa, ảnh hưởng của thương hiệu đến kỳ vọng về dịch vụ hậu mãi. Việc tìm hiểu sâu hơn về sự khác biệt trong hành vi người tiêu dùng giữa các nhóm nhân khẩu học khác nhau (tuổi tác, thu nhập) cũng là một hướng đi hứa hẹn. Những nghiên cứu này sẽ tiếp tục làm giàu thêm kho tàng tri thức về quản trị chất lượng dịch vụ và giúp các doanh nghiệp trong ngành bán lẻ điện máy thích ứng tốt hơn với sự thay đổi của thị trường.

17/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh ảnh hưởng của chất lượng dịch vụ sau khi bán hàng đến sự hài lòng của khách hàng trong lĩnh vực thiết bị điện gia dụng tại siêu thị điện máy

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. Cơ sở lý luận về dịch vụ sau khi bán và sự hài lòng của khách hàng. Mô hình và thiết kế nghiên cứu Chương 3. Kết quả nghiên cứu Chương 4.

Để xuất kiến nghị. Tổng quan tài liệu nghiên cứu Dé cho bai nghiên cứu mang tính khoa học và có cái nhìn tổng quát hơn về tác động của chất lượng dịch vụ sau khi bán đến sự hài lòng của khách hàng thông qua các tài liệu, khảo sát của các nghiên cứu. trước được tóm tắt như sau ~ Ảnh hưởng chất lượng dịch vụ sau bán hàng dựa trên yếu tố công nghệ đến sự hài lòng của khách hàng tại Netherlands — Nghiên cứu của Marcel van Birgelen, Ko de Ruyter, Ad de Jong, Martin Wetzels (2002) Marcel van Birgelen và các đồng sự đưa ra mô hình nghiên cứu này nhằm xem xét yếu tố công nghệ trong dịch vụ sau bán hàng tác động đến sự hài lòng của khách hàng như thế nào khi vượt qua lãnh thổ một quốc gia thông qua ba nhóm nhân tố: Chất lượng dịch vụ truy cập thông tin va phan hồi của khách hàng, chất lượng dịch vụ cuộc gọi, chất lượng dịch vụ điện tử Các nhóm nhân tố đều có hệ số tin cậy Cronbach Alpha cao (tir 0,9127 dén 0,9505).[9] ~ Ảnh hưởng của các nhân tố của chất lượng dịch vụ sau bán hàng đến sự hài lòng của khách hàng trong ngành điện dân dụng tại Malaysia ~ Nghiên cứu của Mohd Rizaimy Shaharudin, Khaizir Muzani Md. Yusof, Shamsul Jamel Elias, Suhardi Wan Mansor năm 2009 Rizaimy dua ra mô hình nghiên cứu này nhằm xem xét chất lượng dịch vụ sau khi bán hàng tác động đến sự hải lòng của khách hàng thông qua ba nhóm nhân tố: Chất lượng dịch vụ giao hàng, chất lượng dịch vụ lắp ráp-cải đặt, chất lượng dịch vụ bảo hành.

Tác giả sử dụng phần mềm SPSS 17.0 để phân tích hệ số tin cậy, phân tích EFA và phân tích hồi quy. Qua nghiên cứu. tác giả đã chứng minh được các nhóm nhân tố như chất lượng dịch vụ giao hàng, chất lượng dịch vụ lắp ráp-cài đặt, chất lượng dịch vụ bảo hành có tác động mạnh mẽ đến sự hài lòng của khách hàng và các nhóm nhân tố này đều có hệ số tin cậy Cronbach Alpha cao (từ 0,9032 đến 0,9605).[8] ~ Ảnh hưởng của các nhân tố chất lượng dịch vụ sau khi bán đến sự hài lòng của khách hàng trong ngành điện - điện tử tại Án Độ - Nghiên cứu của Pune Region, Parul Aggarwal năm 2010 Mô hình chỉ ra bốn nhân tố ác động đến sự hài lòng của khách hàng. gồm: Cl t lượng dịch vụ giao hàng, chất lượng dịch vụ sửa chữa ngoài bảo hành, chất lượng lắp ráp cài đặt, chất lượng dịch vụ bảo hành.

bốn nhân tố này thành hai nhóm nhân tố lớn gồm: Những nhân tố được kiểm soát bởi nhà đại lý (Chất lượng dịch vụ giao hàng, chất lượng dịch vụ sửa chữa ngoài bảo hành) và nhóm nhân tố được kiểm soát bởi công ty, doanh nghiệp phân phối (chất lượng lắp ráp cài đặt, chất lượng dịch vụ bảo hành). Tác giả đã sử dụng phương pháp phân tích hệ số tin cậy, phân tích nhân tố khám phá EFA và phân tích hồi quy. Kết quả nghiên cứu dựa trên giá trị KMO = 0.05) thang đo được chấp nhận. Đồng giá trị R rất cao bằng 0.968 nó đã chỉ ra được mối liên hệ giữa các nhóm nhân tố với sự hài lòng chung của khách hàng đối với chất lượng dịch vụ sau khi bán của công ty.

[11] ~ Mô hình các nhân tố chất lượng dịch vụ sau khi bán và sự hài lòng của khách hàng tại Iran- Nghiên cứu của Fazlzadeh và các cộng sự năm 201 I Nghiên cứu này nhằm tìm hiểu ảnh hưởng của chất lượng dịch vụ sau khi bán đến sự hài lòng của khách hàng và ý định mua lại giúp các nhà quản trị dịch vụ tiếp thị tăng cường được mối quan hệ của họ với khách hàng trong. ngắn hạn và dài hạn. Nghiên cứu này chỉ ra 2 nhóm yếu tố ảnh hưởng đến toàn bộ sự hài lòng của khách hàng (overall satisfaction), ý định mua lại (repurchase intention) và lời truyền miệng (word of mouth) đó là nhóm nhân tố chất lượng dịch vụ giao hàng (delivery) và chất lượng dịch vụ lắp đặt (Installation). Tác giả đã sử dụng phần mềm SPSS để xử lý dữ liệu khảo sát và kết quả của nghiên cứu này các nhóm nhân tố có hệ số tin cậy Cronbach Alpha cao (tir 0.972) nên có thể kết luận rằng chất lượng dịch vụ giao hàng và chất lượng dịch vụ cài đặt, lắp ráp có tác động tích cực đến sự hài lòng của khách hàng.

Tác giả đã chững minh được chất lượng dịch vụ giao hàng và chất lượng dịch vụ kỹ thuật (lắp ráp, cài đặt) tác động tích cực đến sự hài lòng của khách hàng. Đồng thị \g đã chứng minh sự hài lòng chung tác động tích cực đến ý định mua lại và lời truyền miệng (WOM), khách hàng. sẽ giới thiệu bạn bè và người thân đến công ty của bạn. [2] ~ Tác động của chất lượng dịch vụ sau bán hàng đến sự hài lòng và lòng.

trung thành của khách hang ~ Nghiên cứu của Kindye Essa Mustafo năm. 2011 Tác giả đã sử mô hình nghiên cứu chính của Dr. Noriaki Kano va Lin (2009) đã chứng minh rằng chất lượng dịch vụ sau khi bán là một nguồn của sự hài lòng khách hàng. Nếu nhóm nhân tố này vắng mặt thì sẽ không thỏa mãn được khách hàng tiêu dùng.

Nghiên cứu này chỉ ra 5 nhóm yếu tố tác động đến sự hài lòng của khách hàng từ đó dẫn đến sự trung thành của khách hàng trong ngành dịch vụ ô tô đó là: Dịch vụ rửa xe, Hỗ trợ trực tuyến, Bảo trì và sửa chữa, Lắp ráp, cài đặt, Bảo hành. Kết quả nghiên cứu của tác giả các yế ố của dịch vụ sau khi bán như, dịch vụ rửa xe, hỗ trợ khách hàng trực tuyến bằng điện thoại, dịch vụ sửa chữa-bảo trì, dịch vụ cung cấp, dịch vụ Bảo hành có mối liên hệ đáng kể đến mức độ toàn bộ hài lòng của khách hàng và các yếu tố này đóng góp theo các mức độ khách nhau đối với mức độ sự hài lòng của khách hàng. Mỗi biến số thay đổi làm thay đổi một đơn vị mức độ sự hài lòng của khách hàng theo B - standardized coefficient lần lượt là dịch vụ rửa xe (B - standardized coefficient = 0.381), hỗ trợ khách hàng trực tuyến bằng điện thoại (B - standardized coefficient = 0.260), dịch vụ sửa chữa- bảo trì (B - standardized coefficient = 0.313), dich vụ cung cấp (B - standardized coefficient = 0.299), dịch vụ Bảo hành (B - standardized coefficient = 0. Và các biển này đều có sig <0.05 nên có ý nghĩa về mặt thống kê đều này cho biết giữa các biến độc lập và biến phụ thuộc có môi quan hệ với nhau.

Ngoài ra tác giả đã sử dụng SPSS 19.0 để phân tích độ tỉnh cậy Cronbach Alpha và kết quả phân tích độ tin cậy của các nhân tố trên khá cao. Cụ thể là nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến sự tác động của chất lượng dịch vụ sau bán hàng đến sự hài lòng của người tiêu dùng. Tác giả đã đưa ra và kiểm định các giả thuyết chất lượng dịch vụ phân phối, chất lượng kĩ thuật của dịch vụ sau bán hàng, Ứng xử của người bán, Chỉ phí của dịch vụ sau bán hàng. Kết quả nghiên cứu chứng minh được chất lượng dịch vụ giao.

hàng, chất lượng kĩ thuật của dịch vụ sau bán hàng, ứng xử của người bán, chỉ phí của dịch vụ sau bán hàng có tác động tích cực đến sự hài hòng của khách hàng. [14] CHUONG 1 CƠ SỞ LÍ LUẬN VỀ DỊCH VỤ SAU KHI BÁN VÀ SỰ HÀI LÒNG CỦA KHÁCH HÀNG 1,1. TÔNG QUAN VẺ DỊCH VỤ SAU KHI BÁN Dịch vụ sau khi bán (hay còn gọi là dịch vụ hậu mãi) là những hoạt đông sau khi bán hàng, là một loại hành vi cung cấp dịch vụ và là một khâu không thể thiếu trong quy trình Marketing của nhà sản xuất hay cung ứng. Hậu mãi và hậu mãi tốt là thể hiện sinh động của quan niệm marketing hiện đại: "không chỉ quan tâm đến giao dịch mà phải quan tâm đến quan hệ với khách hàng" và "duy trì khách hàng cũ còn quan trọng hơn có khách hàng mới" Dịch vụ sau khi bán (dịch vụ hậu mãi) là tất cả các dịch vụ DN cung, cấp thêm cho khách hàng, với chỉ phí rẻ hoặc không tính phí, trong và sau thời gian bảo hành sản phẩm/dịch vụ mà khách hàng đã mua.

Sau đây là một số khái niệm về dich vụ sau khi bán (dich vụ hậu mãi); Theo Adrian, et al. (1995), trong môi trường Marketing ngày nay, một nguồn lực quan trọng làm gia tăng lợi thế cạnh tranh chính là cách chúng tôi phục vụ khách hàng. Trong những năm gần đây, ngày càng nhiều công ty/tổ chức tập trung vào việc duy trì khách hàng hiện tại chứ không phải là thu hút mới. Theo Philip Kotler (2002) "Dịch vụ sau bán hàng là một dịch vụ được cung cấp bởi công ty cho khách hàng sau khi mua sản phẩm” Gaiardelli, et al.

(2007) định nghĩa “dịch vụ sau khi bán hàng như là những hoạt động diễn ra sau khi mua sản phẩm và nỗ lực hỗ trợ khách hang trong việc sử dụng và xử lý hàng hoá để làm cho họ trung thành”. 10 Hindle and Thomas (2008) " Dịch vụ sau bán hàng là một dịch vụ được cung cấp bởi nhà phân phối cho khách hàng sau khi mua khách hàng mua sản phẩm từ nhà phân phí Trong khi theo Rigopoulou, et al. (2008) sau dich vụ bán hàng thường gọi là "các hoạt động hỗ trợ sản phẩm", có nghĩa là tắt cả các hoạt động hỗ trợ các giao dịch sản phẩm chính. Hơn nữa, Potluri và Hawariat (2010) Thuật ngữ "dịch vụ sau bán hàng" đã được tiếp cận trong các tài liệu theo hai quan điểm mở rộng.

Khi đề cập đến các công ty cung cấp dịch vụ, dịch vụ sau bán hàng đang được xem xét như một trong một số. tố dịch vụ sung được cung cấp bởi công ty. Vai trò của dịch vụ sau khi bán Theo Loomba (1998), t6 chức/công ty lấy việc giữ khách hàng hài lòng thông qua niềm tin, sự tín nhiệm và cảm giác an toàn là mục tiêu chính của sau bán hàng, và xây dựng mỗi quan hệ lâu dài, góp phẩn tăng hiệu suất.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ