Luận văn: Ảnh hưởng môi trường siêu thị đến hành vi mua ngẫu hứng tại Co.opmart

Nghiên cứu ảnh hưởng của môi trường bên trong siêu thị đến hành vi mua ngẫu hứng của khách hàng qua luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh.

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
132
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Bí quyết luận văn Giải mã hành vi mua ngẫu hứng tại siêu thị

Trong bối cảnh ngành bán lẻ Việt Nam cạnh tranh khốc liệt, việc thấu hiểu tâm lý khách hàng trở thành chìa khóa thành công. Một trong những khía cạnh quan trọng nhất của hành vi người tiêu dùng hiện đại chính là hành vi mua ngẫu hứng. Đây là hiện tượng khách hàng thực hiện các quyết định mua sắm tại siêu thị không hề có kế hoạch từ trước, thường bị chi phối bởi cảm xúc và các yếu tố kích thích tức thời. Nghiên cứu của Rook (1987) định nghĩa đây là trải nghiệm một cảm giác thôi thúc, đột ngột và mạnh mẽ để mua một thứ gì đó ngay lập tức. Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh về chủ đề này không chỉ mang giá trị học thuật mà còn cung cấp những hàm ý quản trị cho nhà bán lẻ vô cùng thiết thực. Việc phân tích sâu các yếu tố ảnh hưởng đến loại hành vi này giúp các siêu thị tối ưu hóa không gian mua sắm, chiến lược trưng bày và các hoạt động xúc tiến. Luận văn "Ảnh hưởng của môi trường bên trong siêu thị đến hành vi mua ngẫu hứng của khách hàng" của Nguyễn Thị Thúy Hằng (2014) là một công trình tiêu biểu, cung cấp cơ sở lý luận về hành vi mua sắm và kiểm định thực nghiệm tại thị trường Việt Nam. Nghiên cứu này chỉ ra rằng, có tới 60-70% các quyết định mua hàng tại siêu thị là không có kế hoạch (Paco Underhill, 2000), mở ra cơ hội lớn cho các nhà bán lẻ trong việc gia tăng doanh số thông qua việc tác động vào các yếu tố kích thích tại cửa hàng.

1.1. Định nghĩa khoa học về quyết định mua sắm ngẫu hứng

Theo các học giả, hành vi mua ngẫu hứng không đơn thuần là việc mua hàng không có kế hoạch. Beatty và Ferrell (1998) mô tả đây là một hành vi mua sắm tức thời mà không có bất kỳ mục tiêu nào được xác định trước đó. Đặc điểm nổi bật của nó là quá trình ra quyết định diễn ra nhanh chóng, mang nặng tính cảm tính hơn là lý trí, và người mua thường ít quan tâm đến hậu quả. Stern (1962) đã phân loại hành vi này thành bốn dạng: ngẫu hứng thuần túy (hoàn toàn do cảm xúc), ngẫu hứng đề nghị (khi thấy sản phẩm lần đầu), ngẫu hứng gợi nhớ (khi sản phẩm gợi lại một nhu cầu đã có), và ngẫu hứng có kế hoạch (khi khách hàng có ý định mua một loại hàng nhưng quyết định cụ thể phụ thuộc vào các yếu tố tại điểm bán). Hiểu rõ các loại hình này giúp nhận diện chính xác hơn các đòn bẩy tâm lý có thể áp dụng.

1.2. Tầm quan trọng của việc nghiên cứu tâm lý khách hàng

Nghiên cứu tâm lý khách hànghành vi người tiêu dùng là nền tảng cho mọi chiến lược marketing hiệu quả. Đối với hành vi mua ngẫu hứng, việc này càng trở nên cấp thiết vì nó liên quan trực tiếp đến việc tối ưu hóa doanh thu tại điểm bán. Khi hiểu được các yếu tố nào có thể kích hoạt cảm xúc và sự thôi thúc của người mua, các nhà bán lẻ có thể chủ động thiết kế một môi trường mua sắm hấp dẫn. Điều này không chỉ bao gồm việc sắp xếp sản phẩm mà còn liên quan đến việc sử dụng các yếu tố cảm quan (âm nhạc, ánh sáng, mùi hương) và thái độ của nhân viên bán hàng. Một chiến lược dựa trên sự thấu hiểu tâm lý sẽ tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững, biến những người chỉ đến xem hàng thành khách hàng thực sự.

II. Thách thức Yếu tố nào thúc đẩy quyết định mua sắm tức thời

Xác định các nhân tố ảnh hưởng đến hành vi mua ngẫu hứng là một thách thức lớn đối với các nhà nghiên cứu và quản trị. Các yếu tố này rất đa dạng, bao gồm cả yếu tố bên trong (tâm trạng, tính cách) và yếu tố bên ngoài (môi trường cửa hàng, khuyến mãi). Luận văn của Nguyễn Thị Thúy Hằng (2014) tập trung vào các yếu tố kích thích tại cửa hàng, vốn là những biến số mà nhà bán lẻ có thể kiểm soát và tối ưu. Môi trường vật chất tại điểm bán đóng vai trò như một chất xúc tác mạnh mẽ, tác động trực tiếp đến cảm xúc và nhận thức của người tiêu dùng. Các nghiên cứu trước đây như của Zhou và Wong (2004) đã chỉ ra các nhân tố quan trọng như âm nhạc, cách trang trí, các chương trình xúc tiến, và mức độ đông đúc. Để hệ thống hóa các tác động này, mô hình nghiên cứu SOR (Stimulus-Organism-Response) thường được sử dụng làm cơ sở lý luận về hành vi mua sắm. Theo mô hình này, các yếu tố từ môi trường siêu thị (Stimulus - S) sẽ tác động đến trạng thái tâm lý, cảm xúc bên trong của khách hàng (Organism - O), từ đó dẫn đến phản ứng là hành vi mua hàng (Response - R). Việc nhận diện đúng các 'Stimulus' hiệu quả nhất là mục tiêu cốt lõi của các nghiên cứu thực nghiệm trong lĩnh vực này.

2.1. Vai trò của môi trường vật chất và các yếu tố kích thích

Môi trường vật chất của siêu thị là tập hợp các yếu tố hữu hình mà khách hàng có thể cảm nhận bằng các giác quan. Baker và cộng sự (2002) phân loại các yếu tố này thành ba nhóm: môi trường (ánh sáng, âm thanh, mùi hương), thiết kế (kiến trúc, màu sắc, bố cục cửa hàng (store layout)), và xã hội (nhân viên, các khách hàng khác). Mỗi yếu tố này đều có khả năng tạo ra một bầu không khí mua sắm nhất định, ảnh hưởng đến thời gian khách hàng ở lại, tâm trạng và cuối cùng là quyết định mua sắm tại siêu thị. Ví dụ, một không gian mua sắm sạch sẽ, thoáng đãng với cách trưng bày sản phẩm bắt mắt có thể tạo ra cảm giác dễ chịu, khuyến khích khách hàng khám phá và mua nhiều hơn dự định. Đây chính là các yếu tố kích thích tại cửa hàng mà luận văn tập trung phân tích.

2.2. Xây dựng cơ sở lý luận qua mô hình nghiên cứu S O R

Mô hình nghiên cứu SOR (Stimulus-Organism-Response) là một khung lý thuyết kinh điển để giải thích hành vi người tiêu dùng. Trong bối cảnh nghiên cứu về hành vi mua ngẫu hứng, 'Stimulus' chính là các nhân tố thuộc môi trường bên trong siêu thị như chương trình khuyến mãi, quảng cáo, cách bài trí sản phẩm, và tương tác với nhân viên bán hàng. 'Organism' là trạng thái nhận thức và cảm xúc của khách hàng khi tiếp xúc với các kích thích đó, chẳng hạn như cảm giác vui vẻ, hứng khởi hay tò mò. Cuối cùng, 'Response' là hành động mua hàng không có kế hoạch. Mô hình này giúp luận văn xây dựng một cấu trúc logic, liên kết các biến độc lập (yếu tố môi trường) với biến phụ thuộc (hành vi mua) thông qua một biến trung gian là trạng thái tâm lý của khách hàng.

III. Top yếu tố kích thích tại cửa hàng ảnh hưởng hành vi mua sắm

Nghiên cứu thực nghiệm của Nguyễn Thị Thúy Hằng (2014) đã chỉ ra những yếu tố có tác động mạnh mẽ nhất đến hành vi mua ngẫu hứng của khách hàng tại siêu thị Co.opmart Tam Kỳ. Thông qua các phương pháp phân tích định lượng, kết quả cho thấy không phải tất cả các yếu tố môi trường đều có sức ảnh hưởng như nhau. Hai nhóm nhân tố nổi bật nhất, có khả năng thúc đẩy quyết định mua sắm tại siêu thị một cách hiệu quả là các hoạt động khuyến mãi và quảng cáo tại điểm bán. Chương trình khuyến mãi được xác định là nhân tố có tác động mạnh nhất. Các hình thức như giảm giá, tặng quà, chiết khấu trực tiếp đánh vào tâm lý chuộng lợi ích kinh tế của người tiêu dùng, tạo ra một cảm giác cấp bách và thôi thúc họ phải mua ngay để không bỏ lỡ cơ hội. Bên cạnh đó, các hoạt động marketing tại điểm bán (POSM) như poster, tờ rơi, và các thiết kế trưng bày đặc biệt cũng đóng vai trò quan trọng. Chúng thu hút sự chú ý, cung cấp thông tin hấp dẫn và tạo ra sự tò mò, từ đó dẫn dắt khách hàng đến những sản phẩm mà họ chưa từng có ý định mua. Việc đầu tư và tối ưu hóa hai nhóm yếu tố này là chiến lược thông minh cho bất kỳ nhà bán lẻ nào muốn gia tăng doanh số từ các giao dịch ngẫu hứng.

3.1. Phân tích tác động mạnh mẽ của chương trình khuyến mãi

Chương trình khuyến mãi tác động đến hành vi mua ngẫu hứng qua nhiều cơ chế. Theo nghiên cứu, các hình thức như "giảm giá hàng bán" và "quà, hàng hóa tặng kèm" có ảnh hưởng tâm lý rất lớn. Chúng làm giảm cảm nhận về chi phí thực tế, giúp người tiêu dùng cảm thấy mình đang thực hiện một "thương vụ hời". Điều này không chỉ kích thích mua sản phẩm đang khuyến mãi mà còn tạo ra "hiệu ứng lan tỏa", khi khách hàng cảm thấy đã tiết kiệm được một khoản tiền và sẵn sàng chi tiêu cho các mặt hàng khác. Nghiên cứu của Abratt và Goodey (1990) cũng khẳng định rằng các phiếu giảm giá bất ngờ có thể làm gia tăng đáng kể hành vi mua không có kế hoạch.

3.2. Sức mạnh của marketing tại điểm bán POSM và quảng cáo

Marketing tại điểm bán (POSM) là nghệ thuật giao tiếp với khách hàng ngay tại nơi trưng bày sản phẩm. Các công cụ như tờ rơi, poster, standee hay các thiết kế lạ mắt tại kệ hàng có khả năng khuếch đại độ lớn của hành vi mua ngẫu hứng (McClure & West, 1969). Chúng hoạt động như những "nhân viên bán hàng thầm lặng", truyền tải thông điệp hấp dẫn, nêu bật tính năng sản phẩm và tạo ra một điểm nhấn thị giác trong một không gian mua sắm vốn đã đa dạng. Kết quả thống kê trong luận văn cho thấy biến số "thông tin hàng hóa được niêm yết rõ ràng" và "thiết kế lạ mắt của chương trình khuyến mãi" đều được khách hàng đánh giá cao, chứng tỏ hiệu quả của việc đầu tư vào các hoạt động quảng cáo trực quan tại cửa hàng.

IV. Hướng dẫn tối ưu không gian mua sắm và nhân viên bán hàng

Bên cạnh khuyến mãi và quảng cáo, hai yếu tố khác cũng được chứng minh có ảnh hưởng tích cực đến hành vi mua ngẫu hứng là cách trưng bày sản phẩm và vai trò của nhân viên bán hàng. Một không gian mua sắm được thiết kế khoa học và hấp dẫn không chỉ giúp khách hàng dễ dàng tìm kiếm sản phẩm mà còn tạo ra một trải nghiệm thú vị, khuyến khích họ ở lại lâu hơn và khám phá nhiều hơn. Nghệ thuật trưng bày hàng hóa, thông qua việc sắp xếp bố cục cửa hàng (store layout), sử dụng màu sắc và ánh sáng, có thể ảnh hưởng trực tiếp đến trạng thái cảm xúc của người tiêu dùng (lyer, 1989). Nghiên cứu cho thấy các yếu tố như sự sạch sẽ, thoáng mát và cách đóng gói bao bì bắt mắt đều góp phần thôi thúc khách hàng ra quyết định mua sắm tại siêu thị. Tương tự, nhân viên bán hàng không chỉ là người hỗ trợ mà còn là một tác nhân kích thích quan trọng. Thái độ thân thiện, sự tư vấn chuyên nghiệp và những lời đề nghị mua hàng hấp dẫn có thể gia tăng đáng kể tỷ lệ mua hàng ngẫu hứng. Đây là những khía cạnh mà các nhà quản lý siêu thị cần chú trọng đào tạo và cải tiến liên tục để tối ưu hóa trải nghiệm khách hàng.

4.1. Nghệ thuật trưng bày sản phẩm và bố cục cửa hàng tối ưu

Việc trưng bày sản phẩm không chỉ là sắp xếp hàng hóa lên kệ. Đó là một chiến lược thị giác nhằm tối đa hóa sự chú ý và kích thích mong muốn. Luận văn chỉ ra rằng "cách thức đóng gói và bao bì sản phẩm bắt mắt" và "hàng hóa được trưng bày đẹp mắt, dễ tiếp cận" là những yếu tố quan trọng. Các siêu thị nên áp dụng các nguyên tắc như đặt các sản phẩm có liên quan gần nhau để gợi ý mua chéo, ưu tiên các vị trí dễ thấy cho hàng hóa có tỷ suất lợi nhuận cao, và sử dụng cách trưng bày với số lượng lớn để tạo cảm giác sản phẩm đang bán chạy. Bố cục cửa hàng (store layout) cũng cần được thiết kế để dẫn dắt khách hàng đi qua nhiều khu vực khác nhau, tăng cơ hội tiếp xúc với các sản phẩm mới và hấp dẫn.

4.2. Ảnh hưởng của nhân viên bán hàng đến trải nghiệm mua sắm

Nhân viên bán hàng là bộ mặt của siêu thị. Hành vi của họ có thể tạo ra hoặc phá vỡ một cơ hội bán hàng. Nghiên cứu của Crawford và Melewar (2003) cho thấy sự thân thiện và thuyết phục của nhân viên có thể gia tăng hành vi mua ngẫu hứng. Luận văn của Nguyễn Thị Thúy Hằng (2014) cũng khẳng định "thái độ thân thiện của nhân viên" là biến số có ảnh hưởng lớn nhất trong nhóm nhân tố này. Các nhà quản trị cần đào tạo nhân viên không chỉ về kiến thức sản phẩm mà còn về kỹ năng giao tiếp, sự niềm nở và khả năng đưa ra những gợi ý mua hàng tinh tế, không gây áp lực cho khách hàng. Một nhân viên chuyên nghiệp có thể biến một thắc mắc nhỏ thành một giao dịch thành công.

V. Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm hành vi mua ngẫu hứng

Để đưa ra những kết luận xác đáng về các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi mua ngẫu hứng, một luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh cần áp dụng phương pháp nghiên cứu khoa học chặt chẽ. Nghiên cứu của Nguyễn Thị Thúy Hằng (2014) đã tiến hành theo một quy trình chuẩn, bao gồm hai giai đoạn chính: nghiên cứu định tính và nghiên cứu định lượng. Giai đoạn định tính sử dụng phỏng vấn sâu để khám phá, điều chỉnh và bổ sung các biến quan sát cho phù hợp với bối cảnh Việt Nam. Giai đoạn định lượng được thực hiện thông qua khảo sát khách hàng siêu thị với mẫu 200 người tại Co.opmart Tam Kỳ. Dữ liệu thu thập được xử lý bằng phần mềm SPSS, sử dụng các công cụ thống kê tiên tiến. Đầu tiên, độ tin cậy của thang đo được kiểm định Cronbach's Alpha. Tiếp theo, phân tích nhân tố khám phá EFA được sử dụng để rút gọn và nhóm các biến quan sát thành các nhân tố có ý nghĩa. Cuối cùng, phân tích hồi quy tuyến tính được áp dụng để xác định mức độ tác động của từng nhân tố đến hành vi mua ngẫu hứng. Quy trình này đảm bảo các kết quả nghiên cứu không chỉ dựa trên lý thuyết mà còn được chứng minh bằng dữ liệu thực tế, tăng cường độ tin cậy và tính ứng dụng của luận văn. Một số nghiên cứu sâu hơn có thể sử dụng mô hình cấu trúc tuyến tính SEM để phân tích các mối quan hệ phức tạp hơn.

5.1. Quy trình khảo sát khách hàng siêu thị và thu thập dữ liệu

Quá trình khảo sát khách hàng siêu thị là bước quan trọng để thu thập dữ liệu sơ cấp. Bảng câu hỏi được thiết kế dựa trên cơ sở lý luận về hành vi mua sắm và các nghiên cứu trước, sau đó được hiệu chỉnh qua nghiên cứu định tính. Thang đo Likert 5 mức độ được sử dụng để đo lường mức độ đồng ý của khách hàng đối với các phát biểu liên quan đến các yếu tố môi trường và xu hướng mua ngẫu hứng. Phương pháp lấy mẫu thuận tiện được áp dụng, tiếp cận các khách hàng ngay tại siêu thị để đảm bảo tính phù hợp của đối tượng khảo sát. Việc thu thập đủ số lượng mẫu (200 mẫu trong nghiên cứu này) là điều kiện tiên quyết để các phân tích thống kê sau đó có ý nghĩa.

5.2. Phân tích dữ liệu bằng Cronbach s Alpha và EFA

Sau khi thu thập, dữ liệu được làm sạch và mã hóa để phân tích. Kiểm định Cronbach's Alpha là bước đầu tiên để đánh giá độ tin cậy nội tại của các thang đo. Các biến có hệ số tương quan biến - tổng (item-total correlation) thấp hơn 0.3 hoặc làm giảm Cronbach's Alpha của thang đo sẽ bị loại. Tiếp theo, phân tích nhân tố khám phá EFA (Exploratory Factor Analysis) giúp xác định cấu trúc của các nhân tố. Phương pháp này nhóm các biến quan sát có tương quan cao với nhau thành một nhân tố đại diện, đồng thời kiểm tra giá trị hội tụ và phân biệt của thang đo. Các tiêu chuẩn như hệ số KMO > 0.5, Eigenvalue > 1 và tổng phương sai trích > 50% được sử dụng để đảm bảo chất lượng của phân tích.

VI. Kết quả luận văn Hàm ý quản trị cho các nhà bán lẻ Việt Nam

Kết quả từ luận văn về hành vi mua ngẫu hứng không chỉ dừng lại ở các con số thống kê mà còn mang lại những hàm ý quản trị cho nhà bán lẻ vô cùng giá trị. Nghiên cứu thực nghiệm tại siêu thị Co.opmart Tam Kỳ đã cung cấp một bức tranh rõ nét về các đòn bẩy tâm lý hiệu quả nhất trong bối cảnh thị trường Việt Nam. Kết quả phân tích hồi quy cho thấy bốn nhân tố có tác động tích cực và ý nghĩa thống kê đến hành vi mua ngẫu hứng, xếp theo mức độ ảnh hưởng giảm dần là: Các hoạt động khuyến mãi, Các hoạt động quảng cáo, Cách thức trang trí - trưng bày, và Nhân viên. Đáng chú ý, yếu tố "Mức độ đông đúc" không có tác động đáng kể. Từ những phát hiện này, các nhà quản lý siêu thị có thể xây dựng các chiến lược kinh doanh tập trung và hiệu quả hơn. Thay vì đầu tư dàn trải, họ nên ưu tiên nguồn lực cho việc thiết kế các chương trình khuyến mãi hấp dẫn, tối ưu hóa các hoạt động marketing tại điểm bán (POSM), và chăm chút cho không gian mua sắm cũng như đào tạo đội ngũ nhân viên bán hàng. Đây là những giải pháp cụ thể giúp biến một chuyến đi mua sắm thông thường thành một cơ hội gia tăng doanh số đáng kể.

6.1. Đề xuất chiến lược kinh doanh dựa trên kết quả nghiên cứu

Dựa trên kết quả, các hàm ý quản trị cho nhà bán lẻ có thể được cụ thể hóa thành các hành động. Thứ nhất, siêu thị cần đa dạng hóa các chương trình khuyến mãi, tập trung vào giảm giá trực tiếp và tặng kèm sản phẩm, đồng thời truyền thông rõ ràng về thời gian và giới hạn để tạo sự cấp bách. Thứ hai, cần đầu tư vào các thiết kế quảng cáo tại điểm bán sáng tạo, bắt mắt và đảm bảo thông tin sản phẩm luôn rõ ràng, dễ đọc. Thứ ba, việc duy trì một không gian mua sắm sạch sẽ, thoáng đãng, với cách trưng bày sản phẩm logic và hấp dẫn là yếu tố nền tảng. Cuối cùng, cần xây dựng quy trình đào tạo nhân viên bán hàng bài bản, nhấn mạnh thái độ thân thiện và kỹ năng tư vấn, gợi ý sản phẩm một cách chuyên nghiệp.

6.2. Hướng nghiên cứu tương lai về hành vi người tiêu dùng

Mỗi công trình nghiên cứu đều mở ra những hướng đi mới. Luận văn này, dù đã đạt được các mục tiêu đề ra, vẫn có những hạn chế nhất định như phạm vi nghiên cứu chỉ ở một địa điểm. Các nghiên cứu trong tương lai có thể mở rộng phạm vi khảo sát ra nhiều siêu thị ở các khu vực địa lý khác nhau để tăng tính khái quát hóa của mô hình. Ngoài ra, có thể đi sâu phân tích ảnh hưởng của các yếu tố cá nhân (như tính cách, tâm trạng) hoặc các yếu tố cảm quan (âm nhạc, ánh sáng, mùi hương), vốn chưa được đề cập chi tiết. Việc áp dụng các phương pháp phân tích phức tạp hơn như mô hình cấu trúc tuyến tính SEM cũng sẽ giúp khám phá các mối quan hệ nhân quả đa chiều trong hành vi người tiêu dùng, đóng góp sâu sắc hơn cho cả lý luận và thực tiễn ngành bán lẻ.

17/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh ảnh hưởng của môi trường bên trong siêu thị đến hành vi mua ngẫu hứng của khách hàng nghiên cứu thực nghiệm tại siêu thị

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Cơ sở lý luận về hành vi mua ngẫu hứng tại siêu thị ~_ Chương 2: Mô hình đề xuất và thiết kế nghiên cứu. ~_ Chương 3: Kết quả nghiên cứu ~_ Chương 4: Kiến nghị, để xuất 6. Tổng quan t lệu tham khảo. Theo như hiểu biết và thông tin mà tác giả có được thì hiện có một số công trình nghiên cứu tại nước ta dưới dạng đề tài nghiên cứu khoa học, luận văn thạc sĩ.có để cập đến một số nội dung liên quan đến đề tài này.

hầu hết các công trình nghiên cứu đều khai thác và đề cập đến các khía cạnh khác, và môi trường nghiên cứu cũng khác so với đề tài này. Tuy nhiên, những thông tin và kết quả nghiên cứu của các đề tài cũng giúp tác giả có cái nhìn khái quát hơn về các vấn đề liên quan đến hành vi mua hàng ngẫu hứng. tại Việt Nam. Cụ thể, trong quá trình nghiên cứu, tác giả đã tham khảo một số bài nghiên cứu của các tác giả trong nước như sau: ~ “ Hành vi mua hàng ngẫu hứng và hậu quả của nó đối với người tiêu dùng” của Nguyễn Thị Tuyết Mai thực hiện năm 2007.

Nội dung bài viết đi sâu vào khía cạnh phân tích hậu quả của hành vi mua hàng ngẫu hứng đối với người tiêu dùng, và cụ thê đối với người tiêu dùng tại Việt Nam. Kết quả nghiên cứu cho thấy người tiêu dùng Việt Nam trong khi thể hiện một số điểm khác biệt so với những người tiêu dùng ở các nước phát triển thì họ cũng chia sẻ rất nhiều điểm chung về thái độ và hậu quả của hành vi này. ~ * Nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến hành vi mua hàng ngẫu hứng. tại thành phố Nha Trang”, bài nghiên cứu là luận văn thạc sĩ của tác giả Phan Mai Phương Duyên thực hiện năm 2012.

Mục tiêu nghiên cứu của tác giả là nhằm xác định những nhân tố ảnh hưởng đến hành vi mua hàng ngẫu hứng của người tiêu dùng tại thành phố Nha Trang. Và đây cũng là một trong những để tài đầu tiên về nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng và hành vi mua hàng ngẫu hứng của người tiêu dùng tại Việt Nam. Kết quả nghiên cứu cho. thấy có 7 nhân tố ảnh hưởng đến.

hành vi mua hàng ngẫu hứng của người tiêu dùng với mức độ ảnh hưởng giảm dần như sau: giá cả và sự giảm giá; cách trưng bày sản phẩm; khuyến mãi; quảng cáo; tâm trạng cảm xúc của người mua hàng; mùa lễ hội; mùa đồng hành mua sắm. Nghiên cứu cũng cho thấy không có sự khác biệt giữa các yếu tố nhân khâu học đến hành vi mua hàng. ngẫu hứng của người tiêu dùng như: giới tính, trình độ học vấn, tình trạng hôn nhân, thu nhập, nghề nghiệp. Như đã nói ở trên, dù khía cạnh đề cập và môi trường nghiên cứu của 2 đề tài trên hoàn toàn khác so với đề tài mà tác giả đang nghiên cứu, nhưng.

qua việc tham khảo 2 bài viết, phần nào giúp tác giả có cái nhìn khái quát hơn về đề tải còn được xem là mới mẻ này ở Việt Nam. Bên cạnh các công trình nghiên cứu trong nước. Để có cơ sở cho bài làm của mình, tác giả đã tham khảo một số các bài nghiên cứu của các nhà tác giả nước ngoài., cụ thê một số bài tham khảo chính như sau: -“Consumer impulse buying and in-store stimuli in Chinese supermarkets” — 2004 cia Zhou va Wong. Kết quả của công trình nghiên cứu đã giúp tác giả xác định và đưa ra được những nhân tố thuộc môi trường bên trong ảnh hưởng đến hành vi mua hàng ngẫu hứng của người tiêu dùng tại siêu thị là: nhạc nền trong cửa hàng, cách thức trang trí cửa hàng, mùi vị, các.

chương trình xúc tiến bán hàng bên trong cửa hàng, giá cả, mức độ đông đúc. của cửa hàng, mức độ sạch sẽ của cửa hàng và đội ngũ nhân viên bán hàng. Đây cũng là một trong những nghiên cứu đầu tiên về đề tài này, do đó kết quả nghiên cứu của công trình cũng là một trong những nền tảng lý luận cho các nhà nghiên cứu sau. ~ “ln-store shopping environment and impulsive buying” — 2009 của hai tác giả Mariri Tendai và Chipunza Crispen tại Nam Phi.

Nghiên cứu đã cho. thấy có sự ảnh hưởng mạnh của các nhân tố thuộc môi trường bên trong như: chính sách giá, hành vi của nhân viên bán hàng, các hoạt động quảng cáo khuyến mãi, cách thức trưng bày cửa hàng và các chương trình xúc tiến bán hàng như phiếu mua hàng giảm giá, quà tặng đến hành vi mua hàng ngẫu hứng của người tiêu dùng. Nghiên cứu cũng chỉ ra được rằng các nhân tố về âm nhạc, mức độ đông đúc của cửa hàng thì ảnh hưởng không đáng kể đến hành vi mua hàng ngẫu hứng của người tiêu dùng. ~ *4n Analysie oƒ in-store environment on consumers’s impulse buying: evidence from Pakistan” — 2011 cua hai tác giả Asim Ali và SAF Hasnu.

Kết quả nghiên cứu đã tìm ra được những nhân tổ thuộc môi trường bên trong ảnh hưởng đến hành vi mua hàng ngẫu hứng của người tiêu dùng tại các siêu thị ở Pakistan đó là: các hoạt động quảng cáo khuyến mãi bên trong cửa hàng, cách thức trưng bảy sản phẩm, chính sách giá thấp và chiết khấu, mức độ đông đúc của cửa hàng, thái độ và sự hỗ trợ của đội ngũ nhân viên bán hàng. Ngoài ra, tác giả còn tham khảo một số bài viết có nội dung liên quan dén dé tai nhu: “Impluse buying behavior in retail stores — tringgering the seses” — 2012 cua Sonali Baner Jee va Sunetra Saha; “Factors affecting impulse buying behavior of consumers at Superstore in Bangladesh ” — 2011 cua tae gia Wahida Shahan Tinne; “Review of literature on factor effecting impulse buying behavior of consumers” - 2012 của hai tác giả Rekha Saraswat va Prof. Gyan Prakash CHUONG I CO SO LY LUAN VE HANH VI MUA NGAU HUNG TAI SIÊU THỊ 1. TONG QUAN VE SIEU THI 1.

Khái niệm siêu thị Siêu thị xuất hiện đầu tiên trên thể giới ra đời vào năm 1930 tại Hoa Kỳ, với những hình thức mới mẻ và những ưu thể nổi trội của mình, sự xuất hiện của siêu thị đã tạo ra một cuộc cách mạng trong lĩnh vực thương mại bán lẻ của thể giới hiện đại “Siêu thị” là từ được dịch ra từ tiếng nước ngoai — “supermarket” (tiéng Anh) hay “supermarché” (tiếng Pháp). Hiện nay, khái niệm siêu thị được định nghĩa theo nhiều cách khác nhau. Tại Mỹ, định nghĩa siéu thi: “Siéw thị là cửa hàng tự phục vụ tương đối lớn có mức chỉ phí thấp, tỷ suất lợi nhuận không cao và khối lượng hàng hóa bán ra lớn, bảo đảm thỏa mãn đầy đủ như cầu của người tiêu dùng vẻ thực phẩm, bột giặt, các chất tẩy rửa và những mặt hàng chăm sóc nhà cửa” (Philip Kotler, “Marketing căn bản”) Tại Pháp, siêu thị được định nghĩa: “Siều thị là cửa hàng bán lẻ theo phương thức tự phục vụ, có điện tích từ 400m2 đến 2500m2 chủ yếu bán hàng thực phẩm và vật dụng gia đình (Mare Benou,1991 trích theo Võ Ngọc Dũng, (2007) O Viét Nam, trong quy ché “ Siêu thị, trung tâm thương mại”, Bộ Thuong mại Việt Nam định nghĩa siêu thị như sau: “Siểu thi là loại cửa hàng. hiện đại, kinh doanh tổng hợp hoặc chuyên doanh, có cơ cầu chủng loại hàng hóa phong phú, đa dạng, bảo đảm chất lượng; đáp ứng các tiêu chuẩn về diện tích kinh doanh, trang bị kỹ thuật và trình độ quản lý tổ chức kinh doanh; có 10 phương thức phục vụ văn minh thuận tiện nhằm thỏa mãn nhu cầu mua sắm hàng hóa của khách hàng" Tóm lại, có thể có rất nhiều khái niệm khác nhau về siêu thị nhưng người ta vẫn thấy những nét chung nhất cho phép phân biệt siêu thị với các.

dạng cửa hàng bán lẻ khác. Đó là siêu thị áp dụng phương thức tự phục vụ và hàng hóa chủ yêu đáp ứng nhu cầu tiêu dùng hàng ngày: 1. Đặc trưng của siêu thị Theo Viện nghiên cứu Thương mại Việt Nam, siêu thị có các đặc trưng sau: ~_ Đồng vai trò là cửa hàng bán lẻ: Siêu thị chủ yêu thực hiện chức năng bán lẻ - bán hàng hóa trực tiếp cho người tiêu dùng cuối cùng để họ sử dụng. chứ không phải đễ bán lại.

Đây là một kênh phân phối ở mức phát triển cao, được quy hoạch và tổ chức kinh doanh dưới hình thức những cửa hàng quy mô, có trang thiết bị và cơ sở vật chất hiện đại, văn minh, do thương nhân đầu tư và quản lý, được Nhà nước cấp phép hoạt động. ~_ Áp dụng phương thức tự phục vụ (self-service hay libre - service): Đây là phương thức bán hàng do siêu thị sáng tạo ra, được ứng dụng trong nhiều loại cửa hàng bán lẻ khác và là phương thức kinh doanh chủ yếu của xã hội văn minh. giữa phương thức tự chọn và tự phục vụ có sự phân biệt ® Tự chọn: khách hàng sau khi chọn mua được hàng hoá sẽ đến chỗ người bán để trả tiền hàng, tuy nhiên trong quá trình mua vẫn có sự giúp đỡ, hướng dẫn của người bán. «Ti phục vụ: khách hàng xem xét và chọn mua hàng, bỏ vào giỏ hoặc xe đây đem đi và thanh toán tại quảy tính tiền đặt gần lối ra vào.

Người bán vắng bóng trong quá trình mua hàng. «_ Phương thức thanh toán thuận tiện: Hàng hóa gắn mã vạch, mã số được đem ra quay tinh tiền ở cửa ra vào, dùng máy quét để đọc giá, tính tiễn bằng máy và tự động in hóa đơn. Đây chính là tính chất wu việt của siêu i thị, đem lại sự thỏa mãn cho người mua sắm. Đặc điểm này được đánh giá là cuộc đại "cách mạng" trong lĩnh vực thương mại bán lẻ.

~_ Siêu thị sáng tạo nghệ thuật trưng bày hàng hóa: qua nghiên cứu cách thức vận động của người mua hàng khi vào cửa hàng, người điều hành siêu thị có cách bố trí hàng hóa thích hợp trong từng cửa hàng nhằm tối đa hoá hiệu. quả của không gian bán hàng. Do người bán không có mặt tại các quẩy hàng. nên hàng hóa phải có khả năng "tự quảng cáo", lôi cuốn người mua.

Siêu thị làm được điều này thông qua các nguyên tắc sắp xép, trưng bày hàng hóa nhiều khi được nâng lên thành những thủ thuật. Chẳng hạn, hàng có tỷ suất lợi nhuận cao được ưu tiên xếp ở những vị trí dễ thấy nhất, được trưng bày với diện tích lớn; những hàng hóa có liên quan đến nhau được xếp gần nhau; hàng khuyến mại phải thu hút khách hàng bằng những kiểu trưng bày đập vào.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ