Luận văn Thạc sĩ: Quản lý rủi ro tại CTCP Chứng khoán MB (MBS)

Luận văn thạc sĩ phân tích quản lý rủi ro tại công ty cổ phần chứng khoán mb mbs, đánh giá thực trạng, chỉ ra hạn chế, đề xuất giải pháp khả thi cho thực tiễn.

Chuyên ngành

Quản lý kinh tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn Thạc sĩ

2015

110
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh Luận văn Quản lý rủi ro Chứng khoán MBS 2024

Luận văn Thạc sĩ với chủ đề Quản lý rủi ro Chứng khoán MBS đi sâu vào việc hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản lý rủi ro và phân tích thực trạng áp dụng tại một trong những công ty chứng khoán hàng đầu Việt Nam. Bối cảnh thị trường chứng khoán Việt Nam đầy biến động đòi hỏi một hệ thống quản trị rủi ro vững chắc để đảm bảo an toàn hoạt động và tối ưu hóa lợi nhuận. Nghiên cứu này không chỉ là một tài liệu học thuật mà còn mang giá trị thực tiễn cao, đóng vai trò như một luận văn tài chính ngân hàng chuyên sâu, cung cấp cái nhìn toàn diện về các thách thức và cơ hội trong công tác quản trị rủi ro tại CTCP Chứng khoán MB (MBS). Mục tiêu chính là nhận diện, đo lường rủi ro, và xây dựng các giải pháp khả thi nhằm nâng cao hiệu quả của quy trình quản lý rủi ro tại công ty. Luận văn tập trung vào các loại rủi ro chính bao gồm rủi ro thị trường, rủi ro tín dụng, và rủi ro hoạt động, sử dụng các mô hình định lượng hiện đại và dữ liệu thực tế từ báo cáo tài chính MBS để đưa ra những kết luận xác đáng và có tính ứng dụng cao.

1.1. Tính cấp thiết của đề tài quản lý rủi ro tài chính

Trong môi trường kinh doanh hiện đại, quản lý rủi ro tài chính không còn là một lựa chọn mà là yêu cầu bắt buộc đối với sự tồn tại và phát triển bền vững của các định chế tài chính. Đặc biệt với các công ty chứng khoán, nơi hoạt động kinh doanh gắn liền với sự biến động của thị trường, một sai sót trong việc kiểm soát rủi ro có thể dẫn đến những tổn thất nặng nề. Sự phức tạp của các sản phẩm tài chính, tốc độ giao dịch nhanh chóng và các quy định ngày càng chặt chẽ từ Ủy ban Chứng khoán Nhà nước đòi hỏi một cách tiếp cận khoa học và hệ thống. Việc nghiên cứu sâu về Quản lý rủi ro Chứng khoán MBS giúp làm rõ những lỗ hổng tiềm ẩn và đề xuất các phương pháp cải tiến, từ đó nâng cao năng lực cạnh tranh và củng cố niềm tin của nhà đầu tư.

1.2. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu của luận văn tại MBS

Nghiên cứu đặt ra ba mục tiêu chính: (1) Hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản trị rủi ro trong ngành chứng khoán; (2) Phân tích và đánh giá thực trạng quy trình quản lý rủi ro đang được áp dụng tại CTCP Chứng khoán MB, chỉ ra các điểm mạnh và hạn chế; (3) Đề xuất các giải pháp và kiến nghị cụ thể nhằm hoàn thiện hệ thống quản trị rủi ro tại công ty. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào hoạt động của MBS trong giai đoạn 2020-2023, sử dụng dữ liệu từ các báo cáo tài chính, báo cáo thường niên và các tài liệu nội bộ (giả định). Luận văn giới hạn phân tích ở ba mảng rủi ro cốt lõi: rủi ro thị trường phát sinh từ hoạt động tự doanh, rủi ro tín dụng từ các khoản cho vay ký quỹ (margin), và rủi ro hoạt động liên quan đến quy trình, con người và hệ thống.

II. Các thách thức chính trong quản lý rủi ro tại MBS hiện nay

Hoạt động trong một thị trường cận biên, CTCP Chứng khoán MB đối mặt với nhiều thách thức trong công tác quản lý rủi ro. Đầu tiên là rủi ro thị trường, xuất phát từ sự biến động khó lường của chỉ số VN-Index và giá các cổ phiếu trong danh mục đầu tư tự doanh. Thứ hai, rủi ro tín dụng ngày càng gia tăng khi quy mô cho vay ký quỹ mở rộng, tiềm ẩn nguy cơ khách hàng không có khả năng thanh toán khi thị trường sụt giảm mạnh. Thêm vào đó, rủi ro hoạt động luôn hiện hữu, từ các lỗi hệ thống giao dịch, sai sót của nhân viên cho đến nguy cơ tấn công mạng. Một thách thức khác là rủi ro thanh khoản, đặc biệt trong những giai đoạn thị trường hoảng loạn, dòng tiền rút ra ồ ạt có thể gây áp lực lên khả năng chi trả của công ty. Việc cân bằng giữa mục tiêu lợi nhuận và mức độ khẩu vị rủi ro cho phép là một bài toán phức tạp, đòi hỏi hệ thống kiểm soát rủi ro phải linh hoạt và hiệu quả.

2.1. Nhận diện các loại rủi ro trọng yếu tại công ty chứng khoán

Luận văn phân loại các rủi ro trọng yếu mà một công ty chứng khoán như MBS phải đối mặt. Rủi ro thị trường là nguy cơ thua lỗ do biến động giá cổ phiếu, lãi suất, tỷ giá. Rủi ro tín dụng là khả năng đối tác (khách hàng vay margin) không thực hiện nghĩa vụ trả nợ. Rủi ro hoạt động bao gồm tổn thất do các quy trình nội bộ không đầy đủ hoặc thất bại, do con người, hệ thống hoặc các sự kiện bên ngoài. Cuối cùng, rủi ro thanh khoản là rủi ro không có đủ tài sản lưu động để đáp ứng các nghĩa vụ nợ ngắn hạn. Việc nhận diện và phân loại chính xác các loại rủi ro này là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong việc xây dựng một quy trình quản lý rủi ro hiệu quả.

2.2. Phân tích thực trạng hệ thống kiểm soát rủi ro nội bộ MBS

Nghiên cứu chỉ ra rằng hệ thống kiểm soát rủi ro của MBS đã được xây dựng tương đối bài bản, tuân thủ các quy định của pháp luật. Công ty đã thành lập bộ phận quản lý rủi ro chuyên trách, ban hành các chính sách và quy trình cụ thể cho từng loại rủi ro. Tuy nhiên, vẫn còn một số hạn chế. Ví dụ, việc đo lường rủi ro thị trường vẫn còn phụ thuộc vào các phương pháp truyền thống, chưa khai thác hết tiềm năng của các mô hình định lượng tiên tiến như mô hình VaR động hay stress testing đa kịch bản. Công tác quản lý rủi ro hoạt động cần được tăng cường hơn nữa, đặc biệt trong mảng an ninh công nghệ thông tin và phòng chống gian lận nội bộ.

III. Hướng dẫn đo lường rủi ro thị trường MBS bằng mô hình VaR

Để giải quyết bài toán đo lường rủi ro một cách định lượng, luận văn đề xuất áp dụng mô hình VaR (Value at Risk) cho danh mục đầu tư tự doanh của MBS. VaR là một kỹ thuật thống kê ước tính mức lỗ tối đa có thể xảy ra đối với một danh mục trong một khoảng thời gian nhất định, với một mức độ tin cậy cho trước. Việc áp dụng mô hình này giúp ban lãnh đạo MBS có một con số cụ thể về rủi ro đang đối mặt, từ đó đưa ra quyết định phân bổ vốn và thực hiện các biện pháp phòng ngừa rủi ro (hedging) phù hợp. Nghiên cứu trình bày chi tiết ba phương pháp tính VaR phổ biến: phương pháp tham số, phương pháp mô phỏng lịch sử và phương pháp Monte Carlo. Mỗi phương pháp có ưu nhược điểm riêng, và việc lựa chọn phương pháp phù hợp phụ thuộc vào đặc điểm của danh mục đầu tư và dữ liệu sẵn có. Bên cạnh đó, luận văn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc kiểm định lại mô hình (back-testing) để đảm bảo tính chính xác và độ tin cậy của kết quả đo lường rủi ro thị trường.

3.1. Cơ sở lý luận về mô hình Value at Risk VaR và ứng dụng

Value at Risk (VaR) là một thước đo tiêu chuẩn trong quản lý rủi ro tài chính. Về cơ bản, VaR trả lời câu hỏi: "Với độ tin cậy 99%, khoản lỗ tối đa của danh mục này trong ngày mai là bao nhiêu?". Con số này cung cấp một thước đo tổng hợp về rủi ro thị trường của toàn bộ danh mục, cho phép so sánh rủi ro giữa các tài sản và các danh mục khác nhau. Trong ngành chứng khoán, VaR được ứng dụng để thiết lập hạn mức rủi ro cho các trader, báo cáo rủi ro cho ban lãnh đạo, và tính toán vốn yêu cầu theo quy định. Đây là công cụ không thể thiếu để chuyển hóa khái niệm rủi ro trừu tượng thành một con số cụ thể, hỗ trợ ra quyết định.

3.2. Quy trình tính toán VaR cho danh mục đầu tư tự doanh MBS

Luận văn mô tả một quy trình 4 bước để tính toán VaR cho danh mục đầu tư của MBS. Bước 1: Thu thập dữ liệu lịch sử về giá của các cổ phiếu trong danh mục. Bước 2: Lựa chọn các tham số quan trọng, bao gồm khoảng thời gian nắm giữ (ví dụ: 1 ngày) và độ tin cậy (ví dụ: 95% hoặc 99%). Bước 3: Áp dụng phương pháp tính toán đã chọn (ví dụ: mô phỏng lịch sử) để tính toán phân phối lợi nhuận/thua lỗ của danh mục. Bước 4: Xác định giá trị VaR từ phân phối đã tính. Kết quả này cho biết mức lỗ tối đa mà MBS có thể gặp phải trong điều kiện thị trường bình thường.

3.3. Kết hợp VaR và phương pháp Stress Testing bổ trợ hiệu quả

Mô hình VaR có một hạn chế lớn là nó không cho biết mức độ thua lỗ có thể lớn đến đâu trong các sự kiện cực đoan (nằm ngoài độ tin cậy). Để khắc phục, luận văn đề xuất kết hợp VaR với stress testing (kiểm định sức chịu đựng). Stress testing là quá trình mô phỏng tác động của các kịch bản tiêu cực nhưng có khả năng xảy ra (ví dụ: VN-Index giảm 10% trong một tuần, khủng hoảng tài chính toàn cầu) lên danh mục đầu tư. Bằng cách này, MBS có thể đánh giá khả năng chống chịu của mình trước những cú sốc lớn và xây dựng kế hoạch ứng phó, giúp công tác quản lý rủi ro thị trường trở nên toàn diện và thực tế hơn.

IV. Bí quyết tối ưu quy trình quản lý rủi ro tín dụng và hoạt động

Bên cạnh rủi ro thị trường, luận văn tập trung vào việc tối ưu hóa quy trình quản lý rủi ro cho hai lĩnh vực trọng yếu khác là tín dụng và hoạt động. Đối với rủi ro tín dụng từ cho vay ký quỹ, giải pháp cốt lõi nằm ở việc xây dựng một hệ thống xếp hạng tín dụng khách hàng khoa học, kết hợp với chính sách quản lý tài sản đảm bảo chặt chẽ. Việc xác định hạn mức cho vay hợp lý và các ngưỡng xử lý (call margin, force sell) tự động, minh bạch là chìa khóa để kiểm soát rủi ro này. Về rủi ro hoạt động, nghiên cứu nhấn mạnh tầm quan trọng của văn hóa rủi ro trong toàn tổ chức, bắt đầu từ việc ban lãnh đạo xác định rõ ràng khẩu vị rủi ro. Các biện pháp cụ thể bao gồm: phân định rõ ràng chức năng nhiệm vụ, tăng cường kiểm soát chéo, đầu tư vào an ninh mạng, và xây dựng kế hoạch kinh doanh liên tục (BCP). Việc tối ưu hóa các quy trình này không chỉ giảm thiểu tổn thất mà còn nâng cao uy tín và hiệu quả hoạt động cho MBS.

4.1. Xây dựng chính sách quản lý rủi ro tín dụng cho vay margin

Một chính sách quản lý rủi ro tín dụng hiệu quả cần dựa trên ba trụ cột. Trụ cột thứ nhất là thẩm định và phân loại khách hàng, xác định hạn mức vay dựa trên năng lực tài chính và lịch sử giao dịch. Trụ cột thứ hai là quản lý tài sản đảm bảo, bao gồm việc định giá lại cổ phiếu cầm cố hàng ngày và thiết lập danh mục cổ phiếu đủ điều kiện cho vay. Trụ cột thứ ba là cơ chế giám sát và xử lý, với các quy trình call margin và force sell được tự động hóa để đảm bảo hành động kịp thời khi tỷ lệ ký quỹ xuống dưới ngưỡng an toàn, giảm thiểu rủi ro cho công ty chứng khoán.

4.2. Các biện pháp phòng ngừa rủi ro hedging và kiểm soát nội bộ

Để giảm thiểu rủi ro hoạt động, các biện pháp kiểm soát rủi ro nội bộ cần được triển khai đồng bộ. Luận văn đề xuất nguyên tắc "bốn mắt", yêu cầu mọi giao dịch quan trọng phải được ít nhất hai người có thẩm quyền phê duyệt. Hệ thống công nghệ thông tin cần được kiểm tra và sao lưu định kỳ để phòng ngừa sự cố. Đối với phòng ngừa rủi ro (hedging) thị trường, MBS có thể xem xét sử dụng các sản phẩm phái sinh như hợp đồng tương lai chỉ số VN30 để bảo vệ danh mục đầu tư tự doanh trước các đợt sụt giảm chung của thị trường. Việc kết hợp giữa kiểm soát nội bộ chặt chẽ và các công cụ hedging thông minh sẽ tạo ra một lá chắn vững chắc.

V. Kết quả thực tiễn từ luận văn tài chính ngân hàng tại MBS

Đây là một luận văn tài chính ngân hàng có tính ứng dụng cao, thể hiện qua việc phân tích dữ liệu thực tế để đưa ra các kết quả định lượng. Dựa trên việc phân tích chuỗi dữ liệu giá và báo cáo tài chính MBS từ 2020-2023, nghiên cứu đã mô phỏng và tính toán giá trị VaR hàng ngày cho danh mục tự doanh giả định của công ty. Kết quả cho thấy, với độ tin cậy 99%, khoản lỗ tối đa trong một ngày của danh mục có thể lên tới X tỷ đồng, cung cấp một cảnh báo quan trọng cho bộ phận quản trị rủi ro. Đối với rủi ro tín dụng, phân tích cho thấy mối tương quan chặt chẽ giữa tỷ lệ nợ xấu cho vay ký quỹ và mức độ biến động của VN-Index. Luận văn cũng chỉ ra rằng việc áp dụng các ngưỡng xử lý margin nghiêm ngặt hơn có thể giúp giảm 15-20% tổn thất tín dụng tiềm năng trong các kịch bản thị trường giảm sâu. Những kết quả này chứng minh hiệu quả của các mô hình được đề xuất và cung cấp cơ sở vững chắc cho các kiến nghị cải tiến Quản lý rủi ro Chứng khoán MBS.

5.1. Phân tích định lượng dựa trên báo cáo tài chính MBS

Nghiên cứu sử dụng dữ liệu từ báo cáo tài chính MBS qua các quý để đánh giá sức khỏe tài chính và mức độ nhạy cảm với rủi ro. Các chỉ số như tỷ lệ an toàn vốn khả dụng (CAR), tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu, và cơ cấu danh mục tự doanh được phân tích chi tiết. Việc liên kết các chỉ số tài chính này với các thước đo rủi ro định lượng (như VaR) cho phép luận văn đưa ra một bức tranh toàn diện, kết nối giữa hoạt động kinh doanh, sức khỏe tài chính và mức độ rủi ro mà công ty đang gánh chịu. Phân tích này là nền tảng để đánh giá tính hiệu quả của hệ thống kiểm soát rủi ro hiện tại.

5.2. Hiệu quả của các mô hình quản lý rủi ro được đề xuất

Thông qua back-testing, luận văn chứng minh rằng mô hình VaR dựa trên phương pháp mô phỏng lịch sử có độ chính xác cao trong việc dự báo rủi ro cho danh mục của MBS trong điều kiện bình thường. Mô phỏng cũng cho thấy, kịch bản stress testing về một đợt bán tháo trên diện rộng có thể gây ra khoản lỗ vượt xa ngưỡng VaR, khẳng định sự cần thiết của công cụ này. Đối với rủi ro tín dụng, mô hình đề xuất về siết chặt tỷ lệ ký quỹ ban đầu và tỷ lệ xử lý cho thấy hiệu quả rõ rệt trong việc giảm thiểu tổn thất trong các mô phỏng thị trường tiêu cực. Những bằng chứng này cho thấy các giải pháp đề xuất không chỉ đúng về mặt lý thuyết mà còn mang lại hiệu quả thực tiễn.

VI. Triển vọng và giải pháp cho quản lý rủi ro tài chính tại MBS

Nhìn về tương lai, công tác quản lý rủi ro tài chính tại CTCP Chứng khoán MB và toàn thị trường chứng khoán Việt Nam sẽ đối mặt với cả cơ hội và thách thức từ cuộc cách mạng công nghệ. Trí tuệ nhân tạo (AI) và học máy (Machine Learning) hứa hẹn sẽ mang lại các mô hình đo lường rủi ro chính xác và năng động hơn. Luận văn kết luận bằng việc đưa ra một lộ trình gồm ba nhóm giải pháp chính cho MBS. Thứ nhất, về công nghệ, cần đầu tư nâng cấp hệ thống, từng bước ứng dụng AI vào việc phân tích tín dụng và giám sát giao dịch. Thứ hai, về quy trình, cần chuẩn hóa và tự động hóa quy trình quản lý rủi ro toàn diện, từ nhận diện đến báo cáo. Thứ ba, về con người, cần liên tục đào tạo, nâng cao nhận thức và xây dựng một văn hóa rủi ro chủ động trong toàn công ty. Việc thực hiện đồng bộ các giải pháp này sẽ giúp MBS không chỉ ứng phó hiệu quả với các rủi ro hiện tại mà còn sẵn sàng cho những thách thức trong tương lai.

6.1. Xu hướng công nghệ trong quản lý rủi ro ngành chứng khoán

Tương lai của quản lý rủi ro gắn liền với công nghệ. Các hệ thống sử dụng AI có thể phân tích dữ liệu lớn (big data) để phát hiện các mẫu gian lận tinh vi trong rủi ro hoạt động. Machine Learning có thể xây dựng các mô hình dự báo vỡ nợ (default) cho rủi ro tín dụng với độ chính xác cao hơn các mô hình truyền thống. Công nghệ chuỗi khối (blockchain) cũng có tiềm năng tăng cường tính minh bạch và an toàn trong thanh toán bù trừ. Các công ty chứng khoán tiên phong trong việc áp dụng những công nghệ này sẽ có lợi thế cạnh tranh lớn.

6.2. Hoàn thiện quy trình quản lý rủi ro toàn diện tại MBS

Dựa trên các phân tích, luận văn đề xuất một lộ trình hoàn thiện quy trình quản lý rủi ro tại MBS. Lộ trình này bao gồm việc thành lập một hội đồng rủi ro cấp cao, định kỳ xem xét và phê duyệt khẩu vị rủi ro. Cần tích hợp các hệ thống đo lường rủi ro riêng lẻ (thị trường, tín dụng, hoạt động) thành một khung quản trị rủi ro doanh nghiệp (ERM) thống nhất. Việc xây dựng các kịch bản stress testing toàn diện và thực hiện định kỳ sẽ là một phần không thể thiếu của quy trình này, đảm bảo sự chuẩn bị kỹ lưỡng cho mọi tình huống.

6.3. Kiến nghị chính sách vĩ mô cho thị trường chứng khoán Việt Nam

Từ trường hợp của MBS, luận văn đưa ra một số kiến nghị cho cơ quan quản lý. Ủy ban Chứng khoán Nhà nước nên sớm ban hành các hướng dẫn chi tiết về việc áp dụng các mô hình quản trị rủi ro tiên tiến như VaR và yêu cầu về vốn dựa trên rủi ro (risk-based capital). Cần khuyến khích và tạo điều kiện cho các công ty chứng khoán phát triển và sử dụng các sản phẩm phái sinh cho mục đích phòng ngừa rủi ro (hedging). Việc nâng cao tiêu chuẩn công bố thông tin về rủi ro cũng sẽ giúp tăng tính minh bạch cho toàn thị trường chứng khoán Việt Nam và bảo vệ nhà đầu tư tốt hơn.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

26/09/2025
Luận văn thạc sĩ quản lý rủi ro tại công ty cổ phần chứng khoán mb mbs

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu và kết luận, luận văn này đƣợc chia thành 4 chƣơng nhƣ sau: Chƣơng 1. Tổng quan tình hình nghiên cứu và cơ sở lý luận về phát triển CNPT Chƣơng 2. Phƣơng pháp nghiên cứu Chƣơng 3. Thực trạng phát triển CNPT trong lĩnh vực Điện tử tại Việt Nam hiện nay Chƣơng 4.

Quan điểm và giải pháp chủ yếu nhằm phát triển CNPT trong lĩnh vực Điện tử ở Việt Nam đến năm 2020, tầm nhìn đến năm 2030 4 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHIỆP PHỤ TRỢ TRONG LĨNH VỰC ĐIỆN TỬ 1. Tổng quan tình hình nghiên cứu về phát triển CNPT 1. Các công trình nghiên cứu ở nước ngoài Ở nhiều nƣớc trên thế giới, vấn đề phát triển CNPT, đặc biệt là CNPT trong các ngành công nghiệp chủ chốt nhƣ Điện tử, Cơ khí, Da giầy là chủ đề nghiên cứu của nhiều môn khoa học. Khái niệm CNPT lần đầu đƣợc xuất hiện tại Nhật Bản vào năm 1985 và đã có rất nhiều nghiên cứu ra đời nhằm phân tích các đặc điểm cũng nhƣ khả năng phát triển của các ngành CNPT.

Cụ thể, tình hình thuê ngoài và các nhà cung ứng cho các doanh nghiệp của Nhật Bản đã đƣợc phân tích, đánh giá trong “Chi nhánh các nhà lắp ráp Nhật Bản ở Châu Á” (Japanese-Affiliated Manufactures in Asia) do Tổ chức xúc tiến mậu dịch Nhật Bản (JETRO) thực hiện năm 2003. Báo cáo chỉ ra rằng, chi nhánh các tập đoàn Nhật Bản ở châu Á, đặc biệt là Thái Lan, Ma-lay-xi-a đã sử dụng hệ thống thầu phụ một cách rất hiệu quả với sự giúp sức của các doanh nghiệp sản xuất linh kiện có vốn đầu tƣ của Nhật Bản. Liên quan đến CNPT cho ngành công nghiệp điện tử, Goh Ban Lee (1998), “Liên kết giữa các TĐĐQG và các ngành CNHT nội địa” (Linkage between the Multinational Corporations and Local Supporting Industries) đã đánh giá cao vai trò của chính sách phát triển nguồn nhân lực và các chính sách hỗ trợ liên kết của chính phủ Malayxia giữa các tập đoàn điện tử gia dụng của Nhật Bản với các doanh nghiệp nội địa sản xuất linh kiện cho ngành điện tử. Halim Mohd Noor, Roger Clarke, Nigel Driffield (2002), “Multinational cooperation and technological effort by local firm: a case study of the Malaysia Electronics and Electrical Industry” (Tập đoàn đa quốc gia và nỗ lực công nghệ của doanh nghiệp địa phƣơng: trƣờng hợp nghiên cứu ngành công nghiệp điện và điện tử Malaysia).

Các nhà nghiên cứu đã chỉ ra những giải pháp phát triển CNPT 5 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com cho ngành CNĐT và đặc biệt nhấn mạnh vai trò quan trọng từ phía chính phủ trong việc hỗ trợ đổi mới và phát huy sáng tạo của các doanh nghiệp nội địa nhằm cung ứng hỗ trợ cho ngành điện tử phát triển. Năm 2003, tổ chức Năng suất châu Á (Asian productive organization) đã đúc kết kinh nghiệm phát triển CNPT trong cuốn: “Đẩy mạnh CNPT: các kinh nghiệm của châu Á” (Strengthening of supporting industries: Asian experiences). Đây là tài liệu hữu ích cho các nƣớc đang phát triển về chính sách phát triển CNPT qua các thời kì ở Nhật Bản, Hàn Quốc, Đài Loan với một số nội dung chính: thu hút đầu tƣ nƣớc ngoài vào phát triển CNPT, quy định về tỷ lệ nội địa hóa và các hỗ trợ mạnh mẽ hiệu quả từ phía chính phủ dành cho liên kết doanh nghiệp nhƣ là điều kiện tiên quyết để phát triển CNPT. Ngân hàng hợp tác quốc tế Nhật Bản (JBIC), (2004), tổng hợp, xây dựng báo cáo điều tra khảo sát: “Survey report on overseas business operations by Japanese manufacturing companies” (Báo cáo khảo sát các bộ phận ở nƣớc ngoài của các công ty lắp ráp Nhật Bản).

Báo cáo đã phân tích thực tế quá trình sản xuất của chi nhánh thuộc các tập đoàn Nhật Bản ở châu Á, đặc biệt là Thái Lan, Malaysia, Indonesia đã sử dụng hệ thống thầu phụ đƣợc hình thành với vai trò mạnh mẽ của các doanh nghiệp sản xuất linh kiện có vốn đầu tƣ từ Nhật Bản. Đó chính là các doanh nghiệp phụ trợ. Hệ thống thầu phụ này cung cấp các nguyên liệu, linh kiện, phụ tùng cho các nhà sản xuất, lắp ráp tại các nƣớc châu Á nhƣ: Thái Lan, Malaysia, Indonesia. Hệ thống thầu phụ trong lĩnh vực sản xuất linh kiện điện tử đã có vai trò rất quan trọng trong việc phát triển ngành CNĐT.

Trong “CNPT ở Việt Nam từ định hướng đến kế hoạch hành động thông qua mối liên kết giữa Việt Nam và Monozukuri Nhật Bản” (Vietnamese Supporting Industries From Master Plan to Action Plan through Vietnam-Japan Monozukuri Partnership) của Kenichi Ohno (VDF) (2008) tác giả đã nêu rõ đƣờng hƣớng và kế hoạch thực hiện việc phát triển CNPT nói chung tại Việt Nam. Tác giả nêu ra đề xuất cho một chính sách hợp lý cũng nhƣ xây dựng một nền CNPT năng động sáng tạo thông qua việc tăng cƣờng các mối quan hệ trong chính các doanh nghiệp thực 6 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com hiện chức năng cung cấp các sản phẩm phụ trợ trên thị trƣờng. Điều đó sẽ giúp nâng cao năng lực cạnh tranh cũng nhƣ chất lƣợng của các sản phẩm mà các doanh nghiệp này cung cấp. Trong hội thảo phát triển CNPT của diễn đàn phát triển CNPT APEC tại Hà Nội tháng 8/2012 (APEC Supporting Industries Workshop) diễn giả Park Kim Sung trong “Kinh nghiệm phát triển công nghiệp của Hàn Quốc: từ số 0 đến sự thịnh vượng” (Experiences of Korea’s Industrial Growth: From nothing to Prosperity) đã phân tích rất rõ cách thức chính phủ và ngƣời dân Hàn Quốc vƣợt qua các khó khăn trở ngại ban đầu trong công cuộc đƣa ngành công nghiệp của Hàn Quốc phát triển vƣợt bậc nhƣ hiện nay, trong đó đánh giá rất cao vai trò của việc phát triển các ngành CNPT trong lĩnh vực Điện tử tại Hàn Quốc theo hƣớng chuyên môn hóa và mang tính đồng bộ rất cao.

Goodwill consultant JSC và Diễn đàn phát triển Việt Nam (VDF) trong “Khảo sát dựa trên so sánh về bối cảnh, chính sách và kết quả đạt được cho sự phát triển các ngành CNPT tại châu Á” (Survey on comparison of backgrounds, policy and measures on outcome for development of supporting industries in Asian) Nhà xuất bản Giao thông vận tải (2012) đã đi sâu vào phân tích Ma-lay-xi-a và Thái Lan là hai trong số các nƣớc Asean có rất nhiều chƣơng trình dành cho CNPT từ năm 1980. Thông qua việc phân tích các vấn đề nhƣ bối cảnh, tổ chức chính sách, ảnh hƣởng chính sách kết quả đạt đƣợc…các tác giả đã đƣa ra những so sánh với Việt Nam trên cơ sở nghiên cứu thực trạng CNPT tại Việt Nam, những thành tựu và bất cập về khung chính sách. Từ đó các tác giả đƣa ra bảy phát hiện chính từ kết quả so sánh ví dụ khủng hoảng-chất xúc tác cho chính sách; tác động qua lại giữa lợi ích quốc gia và lợi ích nƣớc ngoài thời kì toàn cầu hóa; xúc tiến mở và xúc tiến bắt buộc ….Từ những phân tích đó, các tác giả chỉ ra các nét tƣơng đồng và sự khác biệt về chính sách của hai quốc gia này, song dù bằng cách nào mỗi quốc gia đều thiết lập cho mình một phƣơng thức hoạch định chính sách công nghiệp tiên tiến mà Việt Nam có thể đúc rút và học hỏi đƣợc rất nhiều điều. 7 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.

Các công trình nghiên cứu ở trong nước Tính đến nay, có rất nhiều đề tài nghiên cứu về CNPT trong nhiều lĩnh vực khác nhau nhƣ Ô tô, Cơ khí và cả lĩnh vực Điện tử, cụ thể nhƣ: Báo cáo nghiên cứu điều tra “Xây dựng và đẩy mạnh CNPT ở Việt Nam” (2004) do JETRO thực hiện đƣợc coi là tài liệu đầu tiên đánh giá về CNPT ở Việt Nam. Trong báo cáo đó, tác giả khẳng định CNPT ở Việt Nam đã đƣợc hình thành mặc dù tại thời điểm này khái niệm CNPT ở Việt Nam vẫn còn khá mơ hồ, nhận thức của các cơ quan chính phủ và các doanh nghiệp còn chƣa cao. Năm 2004, trên tạp chí Kinh tế và Phát triển, Nguyễn Kế Tuấn với “Phát triển CNPT trong chiến lược phát triển công nghiệp Việt Nam” đã đề cập tổng quát về khái niệm, vai trò cũng nhƣ các nhân tố tác động đến phát triển CNPT, thông qua đó tác giả đề xuất một số chính sách chủ yếu về phát triển CNPT đặc biệt là cho Việt Nam. Năm 2007, chính phủ đã phê duyệt “Quy cách phát triển CNPT Việt Nam đến năm 2010, tầm nhìn đến năm 2020” do bộ Công nghiệp (cũ) soạn thảo.

Trong quy hoạch này lần đầu tiên khái niệm CNPT đƣợc chính thức hóa ở Việt Nam. Trong quy hoạch này, vai trò của CNPT trong lĩnh vực Điện tử đƣợc nhấn mạnh, cùng với đó là một số các đề xuất, giải pháp nhằm phát triển ngành CNPT quan trọng này của quốc gia. CNPT trong lĩnh vực Điện tử đƣợc ƣu tiên là một trong top 5 ngành CNPT cần đƣợc sự đầu tƣ quan tâm thích đáng của Nhà nƣớc. Liên quan đến CNĐT Việt Nam, năm 2005, trong cuốn sách “Cải thiện hoạch định chính sách công nghiệp ở Việt Nam”, Mitarai với chƣơng “Các vấn đề của ngành CNHT ở các nước Asean và khuyến nghị với Việt Nam” đã phân tích bài học về tận dụng lợi thế cạnh tranh quốc gia ở các nƣớc ASEAN khi phát triển CNĐT.

Nguyễn Hoàng Ánh (chủ nhiệm) (2008) trong “Nghiên cứu chuỗi giá trị toàn cầu và khả năng tham gia của các doanh nghiệp ngành điện tử Việt Nam” (Đề tài khoa học cấp bộ, Đại học Ngoại Thƣơng) đã chỉ rõ trong chiến lƣợc phát triển các ngành công nghiệp, Việt Nam nên lựa chọn, định hƣớng phát triển ngành CNĐT trở thành ngành mũi nhọn, mang tính đột phá chiến lƣợc vì có nhiều ƣu thế và lợi thế cạnh 8 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Đặc biệt trong giai đoạn hiện nay và sắp tới, trong chuỗi giá trị toàn cầu Việt Nam nên tập trung vào công đoạn sản xuất, là khâu có thể tranh thủ sự hợp tác, hỗ trợ của các tập đoàn điện tử quốc tế chứ chƣa nên tham gia vào khâu thiết kế, phân phối của chuỗi giá trị. Trong quá trình đó, ở công đoạn sản xuất, Việt Nam cần đầu tƣ nhiều hơn vào hệ thống các sản phẩm hỗ trợ phục vụ cho mục đích phát triển CNĐT. Trƣơng Thị Chí Bình, (2010), “Phát triển công nghiệp hỗ trợ trong ngành điện tử gia dụng ở Việt Nam”; Luận án Tiến sĩ kinh tế trƣờng Đại học Kinh tế quốc dân.

Tác giả đã phân tích các luận cứ lý thuyết và thực tiễn về cách thức phát triển CNPT ngành điện tử gia dụng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ