Luận văn: Quản lý quỹ khám chữa bệnh BHYT tại BHXH huyện Bảo Yên, Lào Cai

Luận văn thạc sĩ phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp quản lý quỹ khám chữa bệnh BHYT tại huyện Bảo Yên, Lào Cai. Tài liệu tham khảo hữu ích.

Chuyên ngành

Quản Lý Kinh Tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2020

124
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về quản lý quỹ BHYT tại Bảo Yên Lào Cai

Luận văn thạc sĩ của Hoàng Thị Liễu (2020) cung cấp một cái nhìn sâu sắc về công tác quản lý quỹ bảo hiểm y tế tại huyện Bảo Yên, một địa bàn miền núi của tỉnh Lào Cai. Đây là một trụ cột quan trọng trong hệ thống chính sách an sinh xã hội, nhằm đảm bảo sức khỏe cho người dân, đặc biệt là đồng bào dân tộc thiểu số. Bảo hiểm y tế (BHYT) không chỉ là một công cụ tài chính mà còn thể hiện tính nhân văn, chia sẻ rủi ro trong cộng đồng. Tại Bảo Yên, Bảo hiểm xã hội huyện Bảo Yên đóng vai trò trung tâm trong việc tổ chức, thực hiện và giám sát các chính sách liên quan. Cơ quan này chịu trách nhiệm từ việc phát triển đối tượng tham gia, thu đúng, thu đủ, đến việc giám định và thanh toán chi phí khám chữa bệnh (KCB). Việc nghiên cứu thực trạng và đề xuất giải pháp cho công tác này có ý nghĩa thiết thực, góp phần nâng cao hiệu quả quản lý tài chính công và đảm bảo sự bền vững của quỹ BHYT. Bối cảnh kinh tế - xã hội của Bảo Yên với địa hình phức tạp, dân cư phân tán và tỷ lệ hộ nghèo còn cao đặt ra nhiều thách thức đặc thù. Do đó, việc hiểu rõ vai trò của BHXH trong quản lý quỹ và các yếu tố ảnh hưởng là bước đi tiên quyết để xây dựng một hệ thống y tế cơ sở vững mạnh, đáp ứng nhu cầu chăm sóc sức khỏe ngày càng tăng của người dân.

1.1. Vị thế của quỹ BHYT trong chính sách an sinh xã hội

Quỹ BHYT là một quỹ tài chính độc lập, nằm ngoài ngân sách nhà nước, hoạt động không vì mục tiêu lợi nhuận. Nguồn hình thành chủ yếu từ sự đóng góp của người lao động, người sử dụng lao động, cộng đồng và sự hỗ trợ của nhà nước. Tại Bảo Yên, quỹ BHYT có vai trò đặc biệt quan trọng trong việc thực hiện chính sách an sinh xã hội. Nó giúp giảm gánh nặng tài chính cho các hộ gia đình khi có người ốm đau, đặc biệt là các bệnh hiểm nghèo chi phí lớn. Theo Luật BHYT, việc tham gia BHYT là bắt buộc, thể hiện nguyên tắc cộng đồng chia sẻ rủi ro. Chính sách này giúp người dân, không phân biệt giàu nghèo, đều có thể tiếp cận các dịch vụ y tế cần thiết, góp phần ổn định xã hội và phát triển kinh tế bền vững tại một huyện miền núi như Bảo Yên.

1.2. Nhiệm vụ của Bảo hiểm xã hội huyện Bảo Yên trong quản lý

Cơ quan Bảo hiểm xã hội huyện Bảo Yên là đơn vị trực thuộc BHXH tỉnh Lào Cai, có chức năng tổ chức thực hiện các chính sách, chế độ BHYT trên địa bàn. Nhiệm vụ chính bao gồm: lập kế hoạch thu-chi, phát triển đối tượng tham gia, quản lý thu và xử lý nợ đọng, tổ chức giám định chi phí khám chữa bệnh, ký hợp đồng và thanh quyết toán với các cơ sở y tế. Bên cạnh đó, cơ quan còn thực hiện công tác thanh tra, kiểm tra để phòng chống trục lợi BHYT. Với đội ngũ 17 viên chức và người lao động (tính đến 2019), BHXH huyện Bảo Yên đối mặt với khối lượng công việc lớn, đòi hỏi sự chuyên nghiệp và tinh thần trách nhiệm cao để đảm bảo quỹ được sử dụng quỹ BHYT một cách hiệu quả và minh bạch.

II. Thách thức trong việc cân đối quỹ BHYT tại huyện Bảo Yên

Nghiên cứu của Hoàng Thị Liễu chỉ ra những thách thức nghiêm trọng trong việc cân đối quỹ BHYT tại Bảo Yên. Giai đoạn 2017-2019 chứng kiến tình trạng bội chi quỹ ở mức cao và khó kiểm soát. Cụ thể, năm 2018, chênh lệch thu chi âm tới 9.655 triệu đồng và năm 2019 là âm 6.000 triệu đồng. Tình trạng này xuất phát từ nhiều nguyên nhân, cả khách quan lẫn chủ quan. Một trong những vấn đề lớn nhất là công tác phòng chống trục lợi BHYT còn nhiều hạn chế. Luận văn trích dẫn, năm 2019, tỷ lệ từ chối thanh toán sau giám định lên tới 8,72%, tương đương 7.829 triệu đồng, cho thấy có những hành vi lạm dụng, chỉ định dịch vụ quá mức cần thiết từ các cơ sở KCB. Bên cạnh đó, thực trạng thu chi quỹ BHYT còn bộc lộ sự thiếu bền vững trong nguồn thu. Mặc dù số người tham gia tăng, nhưng chủ yếu là nhóm được ngân sách nhà nước đóng hoặc hỗ trợ, trong khi tiềm năng phát triển đối tượng từ doanh nghiệp và hộ gia đình chưa được khai thác hiệu quả. Tình trạng nợ đọng BHYT vẫn còn tồn tại. Những yếu tố này tạo ra áp lực lớn lên quản lý rủi ro quỹ BHYT, đòi hỏi phải có những giải pháp đồng bộ và quyết liệt.

2.1. Phân tích thực trạng thu chi quỹ BHYT giai đoạn 2017 2019

Thực trạng thu chi quỹ BHYT tại Bảo Yên giai đoạn 2017-2019 cho thấy sự mất cân đối nghiêm trọng. Mặc dù số thu tăng qua các năm, nhưng tốc độ tăng chi luôn cao hơn đáng kể. Nguyên nhân chính do việc áp dụng giá dịch vụ y tế mới theo Thông tư 37/2015/TTLT-BYT-BTC, làm tăng chi phí KCB bình quân. Thêm vào đó, quyền lợi của người tham gia BHYT được mở rộng, nhiều kỹ thuật cao được áp dụng tại y tế cơ sở tại Lào Cai. Tuy nhiên, công tác kiểm soát chi phí chưa theo kịp, dẫn đến tình trạng bội chi kéo dài. Sự chênh lệch lớn giữa tổng chi phí đề nghị thanh toán và số tiền thực tế được duyệt sau giám định là minh chứng rõ ràng cho những bất cập trong sử dụng quỹ BHYT.

2.2. Rủi ro trục lợi và tình trạng nợ đọng BHYT kéo dài

Một trong những rủi ro lớn nhất được xác định là hành vi lạm dụng và trục lợi quỹ. Điều này không chỉ đến từ người tham gia mà còn từ một số cơ sở KCB. Các hành vi phổ biến bao gồm chỉ định xét nghiệm, thuốc men không cần thiết, kéo dài ngày điều trị nội trú một cách bất hợp lý. Công tác giám định chi phí khám chữa bệnh dù đã có nhiều nỗ lực nhưng vẫn chưa thể ngăn chặn triệt để. Song song đó, tình trạng nợ đọng BHYT từ các doanh nghiệp, đơn vị sử dụng lao động vẫn là một vấn đề nhức nhối, ảnh hưởng trực tiếp đến nguồn thu và tính bền vững của quỹ. Đây là một thách thức lớn đối với công tác quản lý nhà nước về BHYT tại địa phương.

III. Phương pháp tối ưu nguồn thu và phát triển đối tượng BHYT

Để giải quyết bài toán mất cân đối, một trong những giải pháp tài chính cho y tế quan trọng nhất là tăng cường và ổn định nguồn thu cho quỹ BHYT. Luận văn đề xuất một nhóm giải pháp trực tiếp tập trung vào việc phát triển đối tượng tham gia. Hiện tại, tỷ lệ bao phủ BHYT tại Bảo Yên cao nhưng cấu trúc chưa bền vững, phụ thuộc nhiều vào ngân sách nhà nước. Do đó, cần đẩy mạnh khai thác các nhóm tiềm năng như người lao động trong các doanh nghiệp nhỏ và vừa, và đặc biệt là nhóm tham gia BHYT theo hộ gia đình. Điều này đòi hỏi một chiến lược truyền thông bài bản, đa dạng về hình thức và phù hợp với từng nhóm đối tượng, nhất là đồng bào dân tộc thiểu số, để họ hiểu rõ quyền lợi và trách nhiệm khi tham gia. Vai trò của các đại lý thu, UBND các xã, thị trấn là cực kỳ quan trọng trong việc vận động và tạo điều kiện thuận lợi cho người dân. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa Bảo hiểm xã hội huyện Bảo Yên với chính quyền địa phương và các đoàn thể để thực hiện lộ trình BHYT toàn dân một cách thực chất, góp phần vào hiệu quả quản lý tài chính công.

3.1. Đa dạng hóa hình thức tuyên truyền chính sách BHYT

Công tác tuyên truyền cần vượt ra khỏi các phương pháp truyền thống. Thay vì chỉ phát tờ rơi hay thông báo trên loa phát thanh, cần tổ chức các buổi đối thoại trực tiếp tại thôn, bản; sử dụng các kênh truyền thông mạng xã hội; lồng ghép vào các buổi sinh hoạt văn hóa cộng đồng. Nội dung tuyên truyền phải đơn giản, dễ hiểu, nhấn mạnh vào lợi ích thiết thực: "Tham gia BHYT là cách tốt nhất để mọi người giúp nhau chia sẻ rủi ro khi bị ốm đau, bệnh tật". Việc này không chỉ nâng cao nhận thức mà còn xây dựng niềm tin của người dân vào chính sách an sinh xã hội của Đảng và Nhà nước.

3.2. Tăng cường vai trò của chính quyền trong quản lý nhà nước

Sự vào cuộc của cấp ủy, chính quyền địa phương là yếu tố quyết định. UBND huyện cần đưa chỉ tiêu phát triển đối tượng tham gia BHYT vào kế hoạch phát triển kinh tế - xã hội hàng năm và giao trách nhiệm cụ thể cho từng xã, thị trấn. Quản lý nhà nước về BHYT cần được thể hiện qua việc tăng cường thanh tra, kiểm tra việc chấp hành pháp luật BHYT tại các doanh nghiệp, kiên quyết xử lý các trường hợp trốn đóng, nợ đọng. Sự phối hợp đồng bộ giữa ngành BHXH, Lao động, Thuế sẽ giúp quản lý đối tượng hiệu quả hơn, đảm bảo nguồn thu bền vững cho quỹ.

IV. Bí quyết kiểm soát chi đảm bảo minh bạch quỹ BHYT

Kiểm soát chi phí KCB là nhiệm vụ trọng tâm để đảm bảo cân đối quỹ BHYT. Luận văn nhấn mạnh việc phải nâng cao chất lượng và hiệu quả của công tác giám định. Điều này không chỉ dừng lại ở việc giám định trên hồ sơ, giấy tờ mà phải kết hợp giám định điện tử thông qua hệ thống thông tin giám định của BHXH Việt Nam và giám định trực tiếp tại các cơ sở KCB. Việc cử giám định viên thường trực tại bệnh viện đa khoa huyện là một giải pháp hiệu quả, giúp phát hiện và ngăn chặn kịp thời các chỉ định bất hợp lý. Cần tăng cường giám định theo chuyên đề, tập trung vào các lĩnh vực có chi phí lớn hoặc có dấu hiệu lạm dụng như chi phí thuốc, vật tư y tế, ngày giường điều trị. Để minh bạch quỹ BHYT, tất cả dữ liệu KCB cần được liên thông và công khai theo quy định. Công tác thanh tra, kiểm tra cần được thực hiện thường xuyên và đột xuất, không chỉ với các cơ sở KCB mà còn với các đơn vị sử dụng lao động. Đây là chìa khóa để quản lý rủi ro quỹ BHYT và củng cố niềm tin của người dân.

4.1. Nâng cao năng lực và hiệu quả giám định chi phí KCB

Đội ngũ giám định viên cần được đào tạo, cập nhật kiến thức chuyên môn y dược và các quy định pháp luật liên tục. Vai trò của BHXH trong quản lý quỹ thể hiện rõ nhất qua công tác này. Việc ứng dụng công nghệ, phân tích dữ liệu lớn (big data) từ hệ thống giám định giúp phát hiện các quy luật chi tiêu bất thường, cảnh báo sớm nguy cơ lạm dụng. Cần xây dựng các bộ quy tắc, tiêu chí giám định rõ ràng, thống nhất để hạn chế các quyết định cảm tính. Sự phối hợp chặt chẽ giữa giám định viên và các chuyên gia y tế là cần thiết để đảm bảo các quyết định từ chối thanh toán có cơ sở khoa học và pháp lý vững chắc.

4.2. Tăng cường thanh tra phòng chống trục lợi BHYT hiệu quả

Hoạt động thanh tra, kiểm tra phải được xem là một công cụ quản lý sắc bén. Thay vì chỉ kiểm tra định kỳ, BHXH huyện cần xây dựng kế hoạch thanh tra đột xuất dựa trên phân tích dữ liệu rủi ro. Các hành vi phòng chống trục lợi BHYT cần được xử lý nghiêm minh theo quy định của pháp luật, kể cả việc chuyển hồ sơ sang cơ quan điều tra nếu có dấu hiệu hình sự. Việc công khai kết quả xử lý vi phạm trên các phương tiện thông tin đại chúng cũng có tác dụng răn đe, phòng ngừa chung, góp phần làm lành mạnh hóa môi trường KCB BHYT.

V. Bài học kinh nghiệm và ứng dụng thực tiễn cho Bảo Yên

Luận văn đã nghiên cứu kinh nghiệm từ các địa phương khác có điều kiện tương tự như BHXH huyện Sa Pa (Lào Cai) và Thủy Nguyên (Hải Phòng) để rút ra những bài học quý báu cho Bảo Yên. Một điểm chung nổi bật là sự chỉ đạo quyết liệt và vào cuộc đồng bộ của cấp ủy, chính quyền địa phương. Tại Sa Pa, việc duy trì kết dư quỹ BHYT trong nhiều năm liền có sự đóng góp lớn từ sự quan tâm sát sao của UBND huyện. Bài học thứ hai là tầm quan trọng của việc giám sát chặt chẽ chi phí ngay từ đầu vào. Cán bộ giám định tại Sa Pa không chỉ làm việc trên giấy tờ mà còn kiểm tra trực tiếp tại các khoa phòng, thậm chí xác minh ngược thông tin từ bệnh nhân. Điều này cho thấy vai trò của BHXH trong quản lý quỹ không chỉ là cơ quan thanh toán mà còn là người giám sát tích cực. Việc ứng dụng các giải pháp tài chính cho y tế này vào thực tiễn Bảo Yên sẽ góp phần nâng cao hiệu quả quản lý tài chính công và đảm bảo quyền lợi chính đáng cho người tham gia BHYT.

5.1. Kinh nghiệm từ Sa Pa Quản lý chặt chẽ và sự vào cuộc của chính quyền

Sa Pa, một huyện có nhiều đặc thù tương đồng với Bảo Yên, đã thành công trong việc cân đối quỹ BHYT. Bí quyết nằm ở việc UBND huyện luôn chỉ đạo sát sao, yêu cầu sự phối hợp chặt chẽ giữa ngành Y tế và BHXH. Cơ quan BHXH thường xuyên theo dõi chi phí theo từng tháng tại mỗi cơ sở y tế. Bất kỳ sự gia tăng đột biến nào cũng được phân tích, tìm nguyên nhân và chấn chỉnh kịp thời. Kinh nghiệm này cho thấy việc quản lý nhà nước về BHYT cần được cụ thể hóa bằng những hành động quyết liệt và sự giám sát liên tục.

5.2. Ứng dụng công nghệ và giám sát chủ động tại Thủy Nguyên

Tại Thủy Nguyên (Hải Phòng), BHXH huyện đã chủ động bám sát chỉ đạo, triển khai nhiều giải pháp quyết liệt như thẩm định trên 30% hồ sơ bệnh án, kiểm tra đột xuất ngoài giờ hành chính. Đặc biệt, việc khai thác hiệu quả Hệ thống thông tin giám định BHYT giúp họ nắm bắt tình hình KCB hàng tháng, phân tích việc sử dụng thuốc, dịch vụ kỹ thuật để cảnh báo sớm cho các cơ sở y tế. Đây là bài học về việc chuyển từ giám định bị động sang chủ động, một yếu tố then chốt trong quản lý rủi ro quỹ BHYT.

VI. Hướng tới tương lai bền vững cho quỹ BHYT huyện Bảo Yên

Trên cơ sở phân tích sâu sắc thực trạng, luận văn đã vạch ra định hướng và các giải pháp mang tính chiến lược nhằm tăng cường quản lý quỹ bảo hiểm y tế tại Bảo Yên. Mục tiêu cuối cùng là đảm bảo sự phát triển bền vững của quỹ, đáp ứng tốt hơn nhu cầu chăm sóc sức khỏe của nhân dân và củng cố trụ cột an sinh xã hội. Để đạt được điều này, cần có một cách tiếp cận tổng thể, kết hợp hài hòa giữa việc mở rộng nguồn thu, kiểm soát chặt chẽ chi tiêu và nâng cao chất lượng dịch vụ y tế. Bảo hiểm xã hội huyện Bảo Yên cần tiếp tục đổi mới phương thức hoạt động, đẩy mạnh cải cách hành chính và ứng dụng công nghệ thông tin. Cần hoàn thiện các quy trình nghiệp vụ, đặc biệt là quy trình giám định chi phí khám chữa bệnh và thanh quyết toán, để đảm bảo tính chính xác, công khai và minh bạch quỹ BHYT. Tương lai của quỹ BHYT Bảo Yên phụ thuộc vào sự nỗ lực chung của ngành BHXH, ngành Y tế, các cấp chính quyền và quan trọng nhất là sự đồng thuận, tham gia tích cực của toàn thể người dân trên địa bàn.

6.1. Hoàn thiện chính sách và quy trình quản lý nội bộ

Cần rà soát, kiến nghị sửa đổi, bổ sung các văn bản hướng dẫn thực hiện chính sách BHYT cho phù hợp với đặc thù của huyện miền núi. Về nội bộ, BHXH huyện cần xây dựng các quy trình phối hợp công tác giữa các bộ phận (Thu, Giám định, Kế toán) một cách khoa học, hiệu quả. Việc nâng cao năng lực cho đội ngũ cán bộ, đặc biệt là kỹ năng phân tích dữ liệu và kỹ năng thanh tra, kiểm tra, là yếu tố con người quyết định sự thành công trong quản lý quỹ BHYT.

6.2. Các giải pháp tài chính và nâng cao chất lượng y tế cơ sở

Về dài hạn, các giải pháp tài chính cho y tế cần được tính đến như việc đa dạng hóa các gói BHYT bổ sung. Quan trọng hơn, cần đầu tư nâng cao chất lượng của hệ thống y tế cơ sở tại Lào Cai, đặc biệt là các trạm y tế xã. Khi y tế cơ sở mạnh, thực hiện tốt công tác chăm sóc sức khỏe ban đầu và quản lý bệnh mãn tính, sẽ giảm tải cho bệnh viện tuyến trên, từ đó giảm chi phí KCB không cần thiết và giúp sử dụng quỹ BHYT một cách hợp lý, hiệu quả và bền vững hơn.

04/10/2025
Quản lý quỹ khám chữa bệnh bảo hiểm y tế tại bảo hiểm xã hội huyện bảo yên tỉnh lào cai luận văn thạc sĩ theo định hướng ứng dụng

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 Nghị định số 146/2018/NĐ-CP ngày 17/10/2018 của Chính phủ “Quy định chi tiết và hướng dẫn biện pháp thi hành một số điều của Luật BHYT” quy định về các nhóm đối tượng tham gia BHYT như sau: - Nhóm 1: Nhóm do người lao động và người sử dụng lao động đóng + Người lao động làm việc theo hợp đồng lao động không xác định thời hạn, hợp đồng lao động có thời hạn từ đủ 3 tháng trở lên; người quản lý doanh nghiệp, đơn vị sự nghiệp ngoài công lập và người quản lý điều hành hợp tác xã hưởng tiền lương; cán bộ, công chức, viên chức. + Người hoạt động không chuyên trách ở xã, phường, thị trấn theo quy định của pháp luật. - Nhóm 2: Nhóm do cơ quan BHXH đóng + Người hưởng lương hưu, trợ cấp mất sức lao động hằng tháng. + Người đang hưởng trợ cấp bảo hiểm xã hội hằng tháng do bị tai nạn lao động, bệnh nghề nghiệp; công nhân cao su đang hưởng trợ cấp hằng tháng theo quy định của Chính phủ.

10 + Người lao động nghỉ việc hưởng trợ cấp ốm đau do mắc bệnh thuộc Danh mục bệnh cần chữa trị dài ngày do Bộ Y tế ban hành. + Cán bộ xã, phường, thị trấn đã nghỉ việc đang hưởng trợ cấp bảo hiểm xã hội hằng tháng. + Người lao động trong thời gian nghỉ việc hưởng chế độ thai sản khi sinh con hoặc nhận nuôi con nuôi. + Người đang hưởng trợ cấp thất nghiệp.

- Nhóm 3: Nhóm do NSNN đóng + Cán bộ xã, phường, thị trấn đã nghỉ việc đang hưởng trợ cấp hằng tháng từ ngân sách nhà nước. + Người đã thôi hưởng trợ cấp mất sức lao động đang hưởng trợ cấp hằng tháng từ ngân sách nhà nước. + Người có công với cách mạng theo quy định tại Pháp lệnh ưu đãi người có công với cách mạng. + Cựu chiến binh + Người tham gia kháng chiến và bảo vệ Tổ quốc + Đại biểu Quốc hội, đại biểu Hội đồng nhân dân các cấp đương nhiệm.

+ Trẻ em dưới 6 tuổi. + Người thuộc diện hưởng trợ cấp bảo trợ xã hội hằng tháng theo quy định của pháp luật về người cao tuổi, người khuyết tật, đối tượng bảo trợ xã hội. + Người thuộc hộ gia đình nghèo; người dân tộc thiểu số đang sinh sống tại vùng có điều kiện kinh tế - xã hội khó khăn; người đang sinh sống tại vùng có điều kiện kinh tế - xã hội đặc biệt khó khăn; người đang sinh sống tại xã đảo, huyện đảo và một số đối tượng khác, + Người được phong tặng danh hiệu nghệ nhân nhân dân, nghệ nhân ưu tú thuộc họ gia đình có mức thu nhập bình quân đầu người hằng tháng thấp hơn mức lương cơ sở theo quy định của Chính phủ. + Thân nhân của người có công với cách mạng là cha đẻ, mẹ đẻ, vợ hoặc chồng, con của liệt sỹ; người có công nuôi dưỡng liệt sỹ.

+ Thân nhân của người có công với cách mạng, trừ các đối tượng quy định tại khoản 11 Điều này. 11 + Thân nhân của sỹ quan, quân nhân chuyên nghiệp, hạ sỹ quan, binh sỹ quân đội đang tại ngũ, sỹ quan, hạ sỹ quan nghiệp vụ và sỹ quan, hạ sỹ quan chuyên môn, kỹ thuật đang công tác trong lực lượng công an nhân dân, học viên công an nhân dân, hạ sỹ quan, người làm công tác cơ yếu hưởng lương như đối với quân nhân, học viên cơ yếu được hưởng chế độ, chính sách theo chế độ, chính sách đối với học viên ở các trường quân đội, công an + Người đã hiến bộ phận cơ thể người theo quy định của pháp luật về hiến ghép mô tạng. + Người nước ngoài đang học tập tại Việt Nam được cấp học bổng từ ngân sách của Nhà nước Việt Nam. + Người phục vụ người có công với cách mạng sống ở gia đình + Người từ đủ 80 tuổi trở lên đang hưởng trợ cấp tuất hằng tháng theo quy định của pháp luật về bảo hiểm xã hội.

- Nhóm 4: Nhóm được NSNN hỗ trợ mức đóng + Người thuộc hộ gia đình cận nghèo theo tiêu chí chuẩn cận nghèo theo quy định của Chính phủ, Thủ tướng Chính phủ. + Người thuộc hộ gia đình nghèo đa chiều không thuộc trường hợp quy định tại điểm a khoản 9 Điều 3 Nghị định này. + Học sinh, sinh viên. + Người thuộc hộ gia đình làm nông nghiệp, lâm nghiệp, ngư nghiệp và diêm nghiệp có mức sống trung bình theo quy định của Chính phủ, Thủ tướng Chính phủ.

- Nhóm 5: Nhóm tham gia BHYT theo hộ gia đình + Người có tên trong sổ hộ khẩu, trừ những người thuộc đối tượng quy định tại các Điều 1, 2, 3, 4 và 6 Nghị định này. + Người có tên trong sổ tạm trú, trừ đối tượng quy định tại các Điều 1, 2, 3 , 4 và 6 Nghị định này và đối tượng đã tham gia bảo hiểm y tế theo quy định tại khoản 1 Điều này. + Các đối tượng sau đây được tham gia bảo hiểm y tế theo hình thức hộ gia đình: • Chức sắc, chức việc, nhà tu hành; • Người sinh sống trong cơ sở bảo trợ xã hội trừ đối tượng quy định tại các Điều 1, 2, 3, 4 và 6 Nghị định này mà không được ngân sách nhà nước hỗ trợ đóng bảo hiểm y tế. 12 - Nhóm 6: Nhóm do người sử dụng lao động đóng + Thân nhân của công nhân, viên chức quốc phòng đang phục vụ trong Quân đội, bao gồm đối tượng theo quy định tại các điểm a, b và c khoản 13 Điều 3 Nghị định này.

+ Thân nhân của công nhân công an đang phục vụ trong Công an nhân dân bao gồm đối tượng theo quy định tại các điểm a, b và c khoản 13 Điều 3 Nghị định này. + Thân nhân của người làm công tác khác trong tổ chức cơ yếu, bao gồm đối tượng theo quy định tại các điểm a, b và c khoản 13 Điều 3 Nghị định này (Nghị định số 146/2018/NĐ-CP ngày 17/10/2018 của Chính phủ). Quản lý mức đóng: Tại Điều 7 Nghị định số 146/2018/NĐ-CP ngày 17/10/2018 của Chính phủ quy định về mức đóng BHYT như sau: “a) Bằng 4,5% tiền lương tháng của người lao động đối với đối tượng quy định tại khoản 1 Điều 1 Nghị định này. b) Bằng 4,5% tiền lương hưu, trợ cấp mất sức lao động đối với đối tượng quy định tại khoản 1 Điều 2 Nghị định này; c) Bằng 4,5% tiền lương tháng của người lao động trước khi nghỉ thai sản đối với đối tượng quy định tại khoản 5 Điều 2 Nghị định này; d) Bằng 4,5% tiền trợ cấp thất nghiệp đối với đối tượng quy định tại khoản 6 Điều 2 Nghị định này; đ) Bằng 4,5% mức lương cơ sở đối với các đối tượng khác; e) Mức đóng bảo hiểm y tế của đối tượng quy định tại Điều 5 Nghị định này như sau: Người thứ nhất đóng bằng 4,5% mức lương cơ sở; người thứ hai, thứ ba, thứ tư đóng lần lượt bằng 70%, 60%, 50% mức đóng của người thứ nhất; từ người thứ năm trở đi đóng bằng 40% mức đóng của người thứ nhất (Nghị định số 146/2018/NĐ-CP ngày 17/10/2018 của Chính phủ).

Quản lý chi quỹ khám chữa bệnh BHYT Theo quy định tại Điều 35 Luật BHYT số 25/2008/QH12, quỹ BHYT được sử dụng cho các mục đích sau đây: “a) Thanh toán chi phí khám bệnh, chữa bệnh bảo hiểm y tế; b) Chi phí quản lý bộ máy tổ chức bảo hiểm y tế theo định mức chi hành chính của cơ quan nhà nước; 13 c) Đầu tư để bảo toàn và tăng trưởng quỹ bảo hiểm y tế theo nguyên tắc an toàn, hiệu quả; d) Lập quỹ dự phòng khám bệnh, chữa bệnh bảo hiểm y tế. Quỹ dự phòng tối thiểu bằng tổng chi khám bệnh, chữa bệnh bảo hiểm y tế của hai quý trước liền kề và tối đa không quá tổng chi khám bệnh, chữa bệnh bảo hiểm y tế của hai năm trước liền kề.” (Luật BHYT số 25/2008/QH12) Theo Điều 31 Nghị định số 146/2018/NĐ-CP ngày 17/10/2018 của Chính phủ Tổng số tiền đóng BHYT theo quy định tại Điều 7 Nghị định này được phân bổ và sử dụng như sau: “1. 90% dành cho khám bệnh, chữa bệnh (sau đây gọi là quỹ khám bệnh, chữa bệnh) được sử dụng cho các mục đích: a) Chi trả các khoản chi phí thuộc phạm vi được hưởng của người tham gia bảo hiểm y tế theo quy định tại các Điều 14, 26, 27 và 30 Nghị định này; b) Trích để lại cho các cơ sở giáo dục hoặc cơ sở giáo dục nghề nghiệp, cơ quan, tổ chức, doanh nghiệp có đủ điều kiện theo quy định tại khoản 1 Điều 34 Nghị định này. 10% số tiền đóng bảo hiểm y tế dành cho quỹ dự phòng và chi phí quản lý quỹ bảo hiểm y tế.

Giám định BHYT Tổng Giám đốc BHXH Việt Nam đã ban hành Quy trình giám định BHYT tại Quyết định số 1456/QĐ-BHXH ngày 01 tháng 12 năm 2015. Theo đó, nội dung giám định được phân thành: - Giám định tại cơ quan BHXH:  Giám định hồ sơ, tài liệu tổng hợp: Giám định danh mục, bảng giá: thuốc, vật tư y tế, dịch vụ y tế;  Giám định dữ liệu thống kê chi phí khám bệnh, chữa bệnh BHYT;  Giám định theo tỷ lệ. - Giám định tại cơ sở KCB:  Giám định hồ sơ thanh toán khám bệnh, chữa bệnh ngoại trú;  Giám định hồ sơ thanh toán khám bệnh, chữa bệnh nội trú; 14  Giám định hồ sơ thanh toán trực tiếp. BHXH quy định quy trình cụ thể và các yêu cầu về tài liệu và nội dung giám định kèm theo nhằm đảm bảo việc chi trả BHXH đúng mục đích, đúng nội dung chi trả.

Các tài liệu giám định gồm bảng kê chi phí khám bệnh, chữa bệnh, thuốc, vật tư y tế… Nội dung giám định gồm giám định việc lập bảng kê chi phí khám bệnh, chữa bệnh, giám định chi phí và tính hợp lý trong chẩn đoán, điều trị bệnh để có kết luận liệu có phù hợp hay không phù hợp trong công tác chi trả. Thời gian qua, BHXH Việt Nam đã thực hiện nhiều giải pháp quản lý để kiểm soát chi BHYT. Trên cơ sở dữ liệu từ Hệ thống thông tin giám định BHYT, cơ quan BHXH sẽ phân tích các hồ sơ đề nghị thanh toán, phát hiện các trường hợp chỉ định không phù hợp với quy trình kỹ thuật, hướng dẫn điều trị của Bộ Y tế, thanh toán sai tiền giường, tiền khám bệnh, chỉ định quá mức cần thiết xét nghiệm cận lâm sàng, chẩn đoán hình ảnh, thuốc kháng sinh, thuốc bổ trợ,. đồng thời chỉ đạo các Phòng nghiệp vụ trực thuộc và BHXH các huyện, thị xã, thành phố tập trung các nội dung cần giám định để từ chối thanh toán (Quyết định số 1456/QĐ-BHXH ngày 01/12/2015).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ