Luận văn Thạc sĩ Kinh tế: quản lý nợ xấu tại ngân hàng thương mại cổ phần

Nghiên cứu giải pháp quản lý nợ xấu hiệu quả tại VietinBank Hà Nội. Phân tích thực trạng, nguyên nhân và đề xuất các biện pháp cải thiện chất lượng tín dụng.

Trường đại học

Đại học Thương Mại

Chuyên ngành

Tài chính Ngân hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Master's thesis

2016

101
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh về quản lý nợ xấu tại ngân hàng thương mại

Trong hoạt động của bất kỳ ngân hàng thương mại (NHTM) nào, tín dụng vừa là nguồn thu nhập chính, vừa là lĩnh vực tiềm ẩn rủi ro lớn nhất. Nợ xấu, hay còn gọi là các khoản nợ khó đòi, là một phần tất yếu của rủi ro này. Quản lý nợ xấu không chỉ là nhiệm vụ xử lý các khoản nợ đã phát sinh mà là cả một quy trình chiến lược, bao gồm nhận diện, đo lường, ngăn ngừa và xử lý. Theo Thông tư số 02/2013/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước, nợ xấu được định nghĩa là các khoản nợ thuộc nhóm 3 (dưới tiêu chuẩn), nhóm 4 (nghi ngờ) và nhóm 5 (có khả năng mất vốn). Sự gia tăng của tỷ lệ nợ xấu (NPL) có thể gây ra những ảnh hưởng của nợ xấu nghiêm trọng, làm xói mòn lợi nhuận, giảm khả năng thanh khoản và ảnh hưởng tiêu cực đến uy tín của ngân hàng. Do đó, việc xây dựng một mô hình quản lý nợ xấu hiệu quả là yêu cầu cấp thiết, quyết định sự an toàn và phát triển bền vững của NHTM trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng gay gắt. Một quy trình quản lý hiệu quả giúp ngân hàng giảm thiểu tổn thất, tối ưu hóa việc sử dụng vốn và duy trì chất lượng tín dụng ở mức cao.

1.1. Hiểu đúng bản chất nợ xấu và rủi ro tín dụng

Bản chất của nợ xấu xuất phát từ mối quan hệ tín dụng không hoàn hảo, khi bên vay không thực hiện hoặc không có khả năng thực hiện nghĩa vụ trả nợ gốc và lãi đúng hạn. Đây là biểu hiện rõ ràng nhất của rủi ro tín dụng. Một khoản nợ trở thành nợ xấu không chỉ vi phạm nguyên tắc về thời hạn mà còn phá vỡ lòng tin, nguyên tắc cơ bản của hoạt động tín dụng. Nguyên nhân nợ xấu rất đa dạng, có thể đến từ yếu tố khách quan như khủng hoảng kinh tế, thay đổi chính sách, thiên tai, hoặc từ yếu tố chủ quan như năng lực quản trị yếu kém của doanh nghiệp, thẩm định tín dụng sơ sài của ngân hàng, hay thậm chí là hành vi cố ý chây ỳ của khách hàng. Việc xác định đúng bản chất và nguyên nhân của từng khoản nợ là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong quy trình quản trị rủi ro ngân hàng.

1.2. Cách phân loại nợ theo quy định Ngân hàng Nhà nước

Theo quy định tại Thông tư của Ngân hàng Nhà nước về phân loại nợ (cụ thể là Thông tư 02/2013/TT-NHNN và các văn bản sửa đổi), các tổ chức tín dụng phải thực hiện phân loại nợ thành 5 nhóm dựa trên mức độ rủi ro và thời gian quá hạn. Nợ xấu bao gồm:

  • Nhóm 3 (Nợ dưới tiêu chuẩn): Gồm các khoản nợ quá hạn từ 91 đến 180 ngày và các khoản nợ được cơ cấu lại thời hạn trả nợ lần đầu. Tỷ lệ trích lập dự phòng rủi ro tín dụng cho nhóm này là 20%.
  • Nhóm 4 (Nợ nghi ngờ): Gồm các khoản nợ quá hạn từ 181 đến 360 ngày. Tỷ lệ trích lập dự phòng là 50%.
  • Nhóm 5 (Nợ có khả năng mất vốn): Gồm các khoản nợ quá hạn trên 360 ngày và các khoản nợ được cơ cấu lại từ lần thứ ba trở lên. Tỷ lệ trích lập dự phòng là 100%.

Việc phân loại này là cơ sở pháp lý quan trọng để ngân hàng đánh giá chính xác chất lượng tín dụng và trích lập dự phòng đầy đủ, đảm bảo an toàn hoạt động.

II. Phân tích thực trạng nợ xấu tại Vietinbank Hà Nội

Ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam - Chi nhánh TP. Hà Nội (Vietinbank Hà Nội) là một trong những chi nhánh chủ lực của hệ thống. Luận văn đã phân tích thực trạng nợ xấu tại chi nhánh trong giai đoạn 2013-2015, một giai đoạn nền kinh tế còn nhiều khó khăn sau khủng hoảng. Dữ liệu cho thấy, mặc dù tỷ lệ nợ xấu (NPL) trên tổng dư nợ của chi nhánh được duy trì ở mức thấp, chỉ khoảng 0,2%, con số này chưa phản ánh toàn bộ bức tranh. Giá trị nợ xấu tuyệt đối vẫn là một con số không nhỏ và có xu hướng tăng qua các năm. Điều đáng chú ý là con số này chưa bao gồm các khoản nợ đã bán cho Công ty Quản lý tài sản VAMC và nợ đã được xử lý rủi ro ngoại bảng. Hoạt động tín dụng tại Vietinbank Hà Nội, dù tăng trưởng mạnh mẽ, vẫn đối mặt với những thách thức trong việc kiểm soát rủi ro tín dụng. Luận văn chỉ ra rằng bộ phận chuyên trách quản lý nợ xấu của chi nhánh còn mỏng (chỉ 4 người), trong khi quy mô dư nợ lại rất lớn, đặt ra yêu cầu cấp thiết phải hoàn thiện mô hình quản lý.

2.1. Diễn biến tỷ lệ nợ xấu và các con số biết nói

Phân tích số liệu từ năm 2013 đến 2015 cho thấy thực trạng tín dụng và nợ xấu tại Vietinbank Hà Nội có nhiều biến động. Luận văn của tác giả Nhữ Phương Anh (2016) nêu rõ: "nợ xấu năm sau tăng cao hơn năm trước". Cụ thể, dư nợ xấu (chưa tính nợ đã bán cho VAMC) liên tục tăng. Mặc dù tỷ lệ NPL trên tổng dư nợ luôn dưới mức quy định của NHNN, sự gia tăng về giá trị tuyệt đối là một dấu hiệu cảnh báo về chất lượng tín dụng. Các bảng số liệu trong nghiên cứu (Bảng 2.7, 2.8) cho thấy sự dịch chuyển của các khoản nợ giữa các nhóm, phản ánh những khó khăn trong hoạt động sản xuất kinh doanh của khách hàng và cả những thách thức trong công tác thu hồi nợ của ngân hàng.

2.2. Những nguyên nhân chính dẫn đến tình trạng nợ xấu

Có nhiều nguyên nhân nợ xấu được xác định tại Vietinbank Hà Nội. Về khách quan, sự suy thoái kinh tế toàn cầu và khó khăn của kinh tế vĩ mô trong nước đã tác động tiêu cực đến khả năng trả nợ của doanh nghiệp. Hành lang pháp lý cho việc xử lý nợ xấu và tài sản đảm bảo còn nhiều vướng mắc. Về chủ quan, một số nguyên nhân đến từ chính ngân hàng như: chất lượng thẩm định tín dụng chưa đồng đều, công tác kiểm tra, giám sát sau cho vay đôi khi chưa sâu sát, và áp lực tăng trưởng tín dụng có thể dẫn đến việc nới lỏng các điều kiện cho vay. Ngoài ra, không thể không kể đến các nguyên nhân từ phía khách hàng như sử dụng vốn sai mục đích, năng lực quản lý yếu kém, hoặc thiếu thiện chí trả nợ. Việc nhận diện rõ các nguyên nhân này là cơ sở để đưa ra giải pháp xử lý nợ xấu phù hợp.

III. Top 3 phương pháp phòng ngừa nợ xấu phát sinh hiệu quả

Ngăn ngừa luôn là chiến lược hiệu quả và ít tốn kém hơn xử lý. Để hạn chế nợ xấu phát sinh, việc xây dựng một hệ thống phòng thủ vững chắc từ khâu đầu vào là tối quan trọng. Kinh nghiệm quản lý nợ xấu quốc tế và thực tiễn tại Việt Nam đều cho thấy, các biện pháp phòng ngừa cần được triển khai đồng bộ và quyết liệt. Luận văn đề xuất một số giải pháp cốt lõi nhằm nâng cao khả năng phòng ngừa rủi ro tín dụng ngay từ giai đoạn thẩm định cho đến suốt vòng đời khoản vay. Trọng tâm của các phương pháp này là nâng cao chất lượng tín dụng, tăng cường kiểm soát nội bộ và phát triển yếu tố con người. Một chính sách phòng ngừa hiệu quả không chỉ giúp giảm tỷ lệ nợ xấu mà còn góp phần xây dựng một danh mục tín dụng lành mạnh, bền vững, tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển của hoạt động tín dụng tại Vietinbank và toàn hệ thống.

3.1. Nâng cao chất lượng thẩm định và hệ thống xếp hạng tín dụng

Chất lượng thẩm định là "cửa ải" đầu tiên quyết định sức khỏe của một khoản vay. Việc nâng cao chất lượng thẩm định đòi hỏi ngân hàng phải thu thập thông tin đầy đủ, chính xác và đa chiều về khách hàng, phương án kinh doanh và tài sản đảm bảo. Bên cạnh đó, việc áp dụng hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ một cách khoa học là công cụ hữu hiệu để lượng hóa rủi ro. Như mô hình được đề cập trong luận văn, việc chấm điểm tín dụng khách hàng (ví dụ: AAA, AA, B, C...) giúp cán bộ tín dụng có cơ sở khách quan để ra quyết định, từ đó hạn chế các quyết định mang tính cảm tính. Một quy trình thẩm định chặt chẽ là nền tảng để ngăn chặn nợ xấu ngay từ gốc.

3.2. Tăng cường công tác kiểm tra giám sát hoạt động cho vay

Hoạt động kiểm tra, giám sát sau khi giải ngân có vai trò then chốt trong việc phát hiện sớm các dấu hiệu rủi ro. Công tác này cần được thực hiện thường xuyên, định kỳ để đảm bảo khách hàng sử dụng vốn vay đúng mục đích và theo dõi sát sao tình hình hoạt động kinh doanh của họ. Bất kỳ sự suy giảm nào về dòng tiền, khả năng thanh toán hay biến động bất lợi trong ngành nghề kinh doanh đều cần được ghi nhận và phân tích kịp thời. Một hệ thống giám sát chủ động giúp ngân hàng có thể can thiệp sớm, hỗ trợ khách hàng vượt qua khó khăn tạm thời hoặc có biện pháp ngăn chặn kịp thời trước khi khoản vay chuyển thành nợ quá hạnnợ khó đòi.

IV. Hướng dẫn các giải pháp xử lý nợ xấu tại Vietinbank

Khi một khoản nợ đã chuyển thành nợ xấu, việc áp dụng các giải pháp xử lý nợ xấu một cách nhanh chóng, linh hoạt và đúng pháp luật là yếu tố quyết định khả năng thu hồi nợ. Quản lý nợ xấu không chỉ dừng lại ở việc trích lập dự phòng mà phải là một chuỗi hành động quyết liệt. Quy trình xử lý nợ xấu tại ngân hàng cần được xây dựng một cách khoa học, phân định rõ trách nhiệm của từng bộ phận. Các biện pháp có thể áp dụng bao gồm từ mềm dẻo như cơ cấu lại nợ, đến các biện pháp mạnh mẽ hơn như xử lý tài sản đảm bảo, bán nợ cho các tổ chức chuyên nghiệp, và cuối cùng là khởi kiện ra tòa án. Mỗi biện pháp đều có ưu, nhược điểm riêng và cần được cân nhắc kỹ lưỡng dựa trên tình hình thực tế của từng khoản nợ, thiện chí của khách hàng và hiệu quả chi phí, nhằm tối đa hóa khả năng thu hồi vốn cho ngân hàng.

4.1. Biện pháp cơ cấu lại thời hạn trả nợ và miễn giảm lãi

Đối với những khách hàng có thiện chí trả nợ nhưng gặp khó khăn tài chính tạm thời, biện pháp cơ cấu lại nợ là một giải pháp nhân văn và hiệu quả. Ngân hàng có thể xem xét điều chỉnh kỳ hạn trả nợ, gia hạn nợ hoặc giảm một phần lãi vay. Việc này giúp doanh nghiệp có thêm thời gian và nguồn lực để phục hồi sản xuất kinh doanh, từ đó tạo ra dòng tiền để trả nợ. Tuy nhiên, giải pháp này cần được áp dụng một cách thận trọng, dựa trên sự đánh giá kỹ lưỡng về khả năng phục hồi của khách hàng để tránh tình trạng nợ xấu chồng chất, gây rủi ro lớn hơn cho ngân hàng trong dài hạn. Đây là bước quan trọng trong quy trình xử lý nợ xấu.

4.2. Xử lý tài sản đảm bảo và phương án bán nợ cho VAMC

Khi các biện pháp cơ cấu lại nợ không hiệu quả, ngân hàng buộc phải tiến hành xử lý tài sản đảm bảo để thu hồi nợ. Quá trình này có thể thực hiện thông qua việc bên bảo đảm tự bán, ngân hàng bán trực tiếp hoặc bán đấu giá. Một giải pháp khác đang được áp dụng rộng rãi là bán các khoản nợ khó đòi cho Công ty Quản lý tài sản VAMC. Theo Nghị định 53/2013/NĐ-CP, việc bán nợ cho VAMC giúp các NHTM làm sạch bảng cân đối kế toán, giảm tỷ lệ nợ xấu ngay lập tức và có thêm thời gian để xử lý dần khoản nợ. Mặc dù trách nhiệm thu hồi nợ cuối cùng vẫn có thể thuộc về ngân hàng, đây là một công cụ quan trọng trong quản trị rủi ro ngân hàng.

4.3. Biện pháp khởi kiện và yêu cầu phá sản doanh nghiệp

Khởi kiện ra tòa án là biện pháp pháp lý cuối cùng khi khách hàng không hợp tác hoặc không còn khả năng trả nợ. Ngân hàng có thể yêu cầu tòa án can thiệp để buộc khách hàng thực hiện nghĩa vụ hoặc tuyên bố phá sản doanh nghiệp theo luật định. Mặc dù đây là biện pháp mạnh mẽ nhất, quá trình tố tụng thường phức tạp, tốn kém thời gian và chi phí. Khả năng thu hồi toàn bộ khoản nợ thông qua con đường này thường không cao, đặc biệt khi tài sản của con nợ không còn nhiều. Tuy nhiên, đây là công cụ cần thiết để bảo vệ quyền lợi hợp pháp của ngân hàng và tạo tính răn đe, góp phần làm lành mạnh môi trường tín dụng.

V. Bài học kinh nghiệm quản lý nợ xấu từ Vietinbank Hà Nội

Nghiên cứu điển hình tại Vietinbank Hà Nội mang lại nhiều bài học kinh nghiệm quản lý nợ xấu quý báu. Giai đoạn 2013-2015 cho thấy, dù đối mặt với nhiều thách thức từ kinh tế vĩ mô, chi nhánh đã có những nỗ lực đáng ghi nhận trong việc kiềm chế tỷ lệ nợ xấu và triển khai các biện pháp thu hồi nợ. Tuy nhiên, thực tiễn hoạt động cũng bộc lộ những hạn chế cần khắc phục để xây dựng một mô hình quản lý nợ xấu hiệu quả hơn. Việc đánh giá khách quan những kết quả đạt được và những điểm yếu còn tồn tại là cơ sở quan trọng để đề xuất các giải pháp hoàn thiện quản lý nợ xấu không chỉ cho riêng chi nhánh mà còn có thể áp dụng cho toàn hệ thống. Quá trình này đòi hỏi sự nhìn nhận thẳng thắn vào các vấn đề nội tại, từ cơ cấu tổ chức, quy trình nghiệp vụ cho đến chất lượng nguồn nhân lực, để từ đó có những điều chỉnh phù hợp.

5.1. Những kết quả đạt được trong công tác xử lý nợ xấu

Một trong những thành công lớn nhất của Vietinbank Hà Nội là đã duy trì được tỷ lệ nợ xấu ở mức rất thấp so với mặt bằng chung của ngành và quy định của Ngân hàng Nhà nước. Điều này thể hiện sự nỗ lực trong việc triển khai đồng bộ nhiều biện pháp từ phân loại nợ, trích lập dự phòng rủi ro tín dụng, đến các hoạt động tái cơ cấu và thu hồi nợ. Luận văn cho thấy chi nhánh đã tích cực áp dụng nhiều hình thức xử lý khác nhau, từ thương lượng với khách hàng đến bán nợ và khởi kiện, giúp thu hồi được một phần đáng kể các khoản nợ khó đòi, góp phần bảo toàn vốn và duy trì hoạt động kinh doanh ổn định.

5.2. Hạn chế còn tồn tại và nguyên nhân cốt lõi cần khắc phục

Bên cạnh những kết quả tích cực, luận văn cũng chỉ ra những hạn chế trong công tác quản lý nợ xấu tại chi nhánh. Hạn chế lớn nhất là mô hình tổ chức bộ phận xử lý nợ còn mỏng, chưa tương xứng với quy mô dư nợ khổng lồ. Luận văn nêu rõ: "chức năng nhiệm vụ chưa được thống nhất, chưa có quy chế phối hợp giữa các phòng phát sinh khoản nợ và bộ phận quản lý nợ xấu". Điều này dẫn đến sự thiếu đồng bộ, phối hợp chưa hiệu quả trong quá trình xử lý. Nguyên nhân cốt lõi nằm ở việc chưa xây dựng được một quy trình xử lý nợ xấu khoa học, thống nhất và thiếu sự đầu tư tương xứng cho nguồn nhân lực chuyên trách, ảnh hưởng đến hiệu quả chung của công tác quản trị rủi ro ngân hàng.

VI. Các giải pháp hoàn thiện quản lý nợ xấu trong tương lai

Dựa trên phân tích thực trạng và các bài học kinh nghiệm, việc đề xuất các giải pháp hoàn thiện quản lý nợ xấu là nhiệm vụ trọng tâm của luận văn. Để xây dựng một mô hình quản lý nợ xấu hiệu quả, cần có sự cải tiến đồng bộ ở cả cấp độ vi mô (tại ngân hàng) và vĩ mô (từ các cơ quan quản lý nhà nước). Các giải pháp này không chỉ tập trung vào việc xử lý nợ xấu đã phát sinh mà còn hướng tới việc ngăn chặn rủi ro từ sớm, nâng cao năng lực quản trị rủi ro ngân hàng một cách toàn diện. Mục tiêu cuối cùng là đảm bảo chất lượng tín dụng, tối ưu hóa hiệu quả hoạt động và góp phần vào sự ổn định của toàn bộ hệ thống tài chính. Việc áp dụng thành công các giải pháp này sẽ giúp Vietinbank Hà Nội củng cố vị thế dẫn đầu và phát triển bền vững trong tương lai.

6.1. Kiến nghị nhằm tối ưu hóa quy trình tại Vietinbank

Luận văn đề xuất một số kiến nghị cụ thể đối với Vietinbank. Thứ nhất, cần xây dựng một quy trình hướng dẫn xử lý nợ xấu khoa học, thống nhất và chuyên nghiệp hóa bộ phận quản lý nợ, tăng cường cả về số lượng và chất lượng nhân sự. Thứ hai, nâng cao chất lượng thông tin tín dụng và hệ thống phân tích, cảnh báo sớm rủi ro. Thứ ba, cần tăng cường công tác kiểm tra, giám sát nội bộ để đảm bảo tính tuân thủ trong toàn bộ quy trình cấp tín dụng. Đồng thời, cần phát huy mạnh mẽ hơn nữa vai trò của công ty quản lý nợ và khai thác tài sản (Vietinbank AMC) để đẩy nhanh quá trình thu hồi nợ, thay vì phụ thuộc quá nhiều vào các biện pháp truyền thống.

6.2. Đề xuất chính sách vĩ mô từ phía Ngân hàng Nhà nước

Để công tác quản lý nợ xấu đạt hiệu quả cao, sự hỗ trợ từ chính sách vĩ mô là vô cùng cần thiết. Luận văn kiến nghị Ngân hàng Nhà nước và Chính phủ cần tiếp tục hoàn thiện hành lang pháp lý liên quan đến việc xử lý tài sản đảm bảo, rút ngắn thời gian và thủ tục tố tụng tại tòa án. Cần có cơ chế khuyến khích sự phát triển của thị trường mua bán nợ, tạo điều kiện cho các tổ chức như Công ty Quản lý tài sản VAMC hoạt động hiệu quả hơn. Bên cạnh đó, việc nâng cao chất lượng và tính minh bạch của Trung tâm Thông tin tín dụng Quốc gia (CIC) sẽ giúp các NHTM có nguồn dữ liệu tin cậy để thẩm định và ra quyết định cho vay, góp phần ngăn ngừa rủi ro tín dụng một cách hệ thống.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

13/10/2025
Luận văn thạc sĩ quản lý nợ xấu tại ngân hàng thương mại cổ phần công thương việt nam chi nhánh tp hà nội

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương I TỔNG QUAN VỀ NỢ XẤU, QUẢN LÝ NỢ XẤU CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI 1. Tổng quan về tín dụng và rủi ro tín dụng tại Ngân hàng thương mại 1. Ngân hàng thương mại và hoạt động tín dụng của Ngân hàng thương mại 1. Khái niệm Ngân hàng thương mại Lịch sử hình thành và phát triển của Ngân hàng thương mại gắn liền với sự phát triển của nền sản xuất hàng hoá.

Quá trình phát triển kinh tế là điều kiện và động lực đối với sự phát triển của Ngân hàng thương mại và Ngân hàng thương mại phát triển tạo điều kiện ngược lại thúc đẩy sự phát triển của nền kinh tế. Ban đầu, Ngân hàng được gọi là ngân hàng của những “Thợ vàng” vì nó gắn liền với nghiệp vụ đúc hoặc đổi tiền của các thợ vàng. Do lưu hành tiền tệ riêng của từng quốc gia kết hợp với việc giao thương quốc tế tạo ra nhu cầu đúc, đổi tiền trong giao dịch buôn bán tại các cửa khẩu hoặc trung tâm thương mại nơi giao thương. Những người làm nghề đúc, đổi tiền thực hiện đổi bản tệ lấy ngoại tệ và ngược lại đổi từ ngoại tệ lấy bản tệ, lợi nhuận thu được là chênh lệch giá mua bán.

Đầu tiên, những nhà buôn tiền – chủ ngân hàng chỉ dùng vốn tự có của mình để cho vay, nhưng từ hoạt động thực tiễn họ đã nhận thấy rằng thường xuyên có người gửi vào và cũng có những người lấy tiền ra song tất cả họ không rút tiền cùng một lúc và đã tạo số dư tiền gửi thường xuyên ở ngân hàng. Do tính chất vô danh của tiền, nên các chủ ngân hàng đã lấy số dư tiền gửi của khách hàng để cho vay. Hoạt động này làm thay đổi cơ bản hoạt động của nhà buôn tiền - kẻ cho vay nặng lãi và trở thành hoạt động của Ngân hàng thương mại sau này. Do lợi nhuận từ việc cho vay lớn, nhiều chủ Ngân hàng đã lạm dụng ưu thế của chứng chỉ tiền gửi (lưu thông thay vàng hoặc bạc), phát hành chứng chỉ tiền gửi khống để cho vay và dẫn đến các ngân hàng mất khả năng thanh toán, phá sản.

Sự sụp đổ của các Ngân hàng dẫn đến khó khăn cho những nhà buôn, bên cạnh đó lãi 6 suất vay cao dẫn đến các nhà buôn đã tự thành lập Ngân hàng với mục đích ban đầu chủ yếu tài trợ ngắn hạn và thanh toán hộ, gắn liền với quá trình luân chuyển của tư bản thương nghiệp và Ngân hàng này được gọi là Ngân hàng thương mại. NHTM cũng thực hiện các nghiệp vụ truyền thống của ngân hàng là nhận tiền gửi, thanh toán, cất giữ hộ và cho vay. Sự khác biệt cơ bản giữa NHTM và Ngân hàng thợ vàng lúc đó là NHTM chủ yếu cho vay chiết khấu thương phiếu dựa trên quá trình luân chuyển hàng hoá (các khoản phải thu) với lãi suất phải thấp hơn lợi nhuận được tạo ra do sử dụng tiền vay. Sự mở rộng hoạt động của các Ngân hàng sang các quốc gia khác đã thúc đẩy sự ra đời của Ngân hàng liên doanh và các tập đoàn Ngân hàng phát triển mạnh mẽ vào những năm cuối thế kỷ 20, tạo ra những nghiệp vụ mới như mở rộng cho vay trung - dài hạn, cho vay đầu tư bất động sản, cho vay kinh doanh chứng khoán, cho vay tiêu dùng, cho thuê tài sản …Bên cạnh đó, nhiều hình thức huy động tiền gửi cũng phát triển như tiết kiệm trả lãi cuối kỳ, đầu kỳ, theo định kỳ, tiết kiệm an sinh, tích luỹ… đồng thời nhờ có sự phát triển vượt bậc về công nghệ, trong lĩnh vực Ngân hàng nhiều dịch vụ khác cùng phát triển như rút tiền tự động qua máy ATM 24/24 giờ, bảo lãnh trong nước, mở L/C, mobile banking, internet banking.

NHTM là một định chế tài chính có vai trò vô cùng quan trọng đối với nền kinh tế nói chung và đối với từng cộng đồng địa phương nói riêng, vậy NHTM là gì? Theo Luật các tổ chức tín dụng do Quốc hội nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam khoá XII, kỳ họp thứ 7 thông qua ngày 16/06/2010: Ngân hàng thương mại là là loại hình ngân hàng được thực hiện tất cả các hoạt động ngân hàng và các hoạt động kinh doanh khác theo quy định của Luật các TCTD nhằm mục tiêu lợi nhuận. Cũng theo luật này, “Hoạt động ngân hàng là việc kinh doanh cung ứng thường xuyên một hoặc một số các nghiệp vụ sau: Nhận tiền gửi; Cấp tín dụng; Cung ứng dịch vụ thanh toán qua tài khoản. Hoạt động tín dụng của Ngân hàng thương mại - Hoạt động tín dụng là hoạt động cấu thành nên tài sản có và có ý nghĩa quan trọng đối với khả năng tồn tại và phát triển của mỗi ngân hàng. Hoạt động tín dụng 7 mang lại thu nhập chính cho NHTM, là hoạt động không thể thiếu làm nền tảng nhằm thu hút các dịch vụ khác cho NHTM, nhưng ngược lại đó cũng là hoạt động tiềm ẩn nhiều rủi ro.

Hoạt động tín dụng không tốt sẽ gây ảnh hưởng lớn đến tính thanh khoản, thậm chí dẫn đến sự sụp đổ của NHTM. Ngân hàng thương mại được cấp tín dụng cho tổ chức và cá nhân dưới hình thức cho vay, chiết khấu, tái chiết khấu, cầm cố giấy tờ có giá, bảo lãnh, cho thuê tài chính và các hình thức khác theo quy định của pháp luật. Nhờ tín dụng mà trong quá trình vận hành nền kinh tế dòng tài sản thể hiện dưới hình thái tiền tệ sẽ dịch chuyển từ chỗ tạm thời nhàn rỗi sang chỗ tạm thời thiếu hụt để cân bằng cung cầu vốn của thị trường. - Mối quan hệ tín dụng phải thỏa mãn 4 đặc trưng : Lòng tin, tính hoàn trả, tính thời hạn và ẩn chứa nhiều khả năng rủi ro.

Một là, quan hệ tín dụng dựa trên cơ sở lòng tin. Người ta chỉ cho vay khi người ta tin tưởng, người đi vay có ý muốn trả nợ và có khả năng trả nợ. Đồng thời người ta tin rằng người sử dụng lượng giá trị đó sẽ thu được lượng giá trị cao hơn, đạt hiệu quả sau một thời gian nhất định, người cho vay cũng tin tưởng người đi vay có ý muốn trả nợ thì quan hệ tín dụng mới xảy ra. Như vậy có thể nói đây là điều kiện tiên quyết để thiết lập quan hệ tín dụng.

Hai là, tính hoàn trả. Đối với quan hệ tín dụng thì đây là đặc trưng cơ bản nhất và sự hoàn trả là tiêu chuẩn phân biệt quan hệ tín dụng với các quan hệ tài chính khác. Trong tính hoàn trả thì lượng vốn được chuyển nhượng phải được hoàn trả đúng hạn về cả thời gian và về giá trị bao gồm hai bộ phận : Gốc và lãi. Phần lãi phải đảm bảo cho lượng giá trị hoàn trả lớn hơn lượng giá trị ban đầu.

Sự chênh lệch này là giá trả cho quyền sử dụng vốn tạm thời. Nói cách khác, nó là giá trị cho sự sinh quyền sử dụng vốn hiện tại của người sở hữu, vì thế nó phải đủ hấp dẫn để người sở hữu có thể sẵn sàng hy sinh quyền sử dụng nó. Mặt khác nếu không có sự hoàn trả thì đó là quan hệ tín dụng không hoàn hảo. Ba là, tính thời hạn.

Xuất phát từ bản chất của tín dụng là sự tín nhiệm, người cho vay tin tưởng người đi vay sẽ hoàn trả vào một ngày trong tương lai. Người đi 8 vay chỉ được sử dụng tạm thời trong một thời gian nhất định, sau khi hết thời gian sử dụng theo thỏa thuận, người đi vay hoàn trả cho người cho vay. Bốn là, tín dụng ẩn chứa nhiều khả năng rủi ro. Do sự không cân xứng về thông tin và người cho vay không hiểu rõ hết về người đi vay.

Một mối quan hệ tín dụng được gọi là hoàn hảo nếu người đi vay hoàn trả được đầy đủ gốc và lãi đúng thời hạn. - Căn cứ vào thời hạn tín dụng thông thường phân thành: Tín dụng ngắn hạn, tín dụng trung hạn và tín dụng dài hạn. + Tín dụng ngắn hạn: Là các khoản cho vay có thời hạn không quá 12 tháng và được sử dụng để bù đắp sự thiếu hụt vốn lưu động của các doanh nghiệp và các nhu cầu chi tiêu ngắn hạn của cá nhân. + Tín dụng trung hạn: Là các khoản vay có thời hạn từ 12 tháng đến 5 năm.

Tín dụng trung hạn thường được để đầu tư mua sắm tài sản cố định, cải tiến hoặc đổi mới thiết bị, công nghệ, xây dựng các dự án quy mô nhỏ và thời gian thu hồi vốn nhanh. Trong nông nghiệp, chủ yếu cho vay là để đầu tư vào các đối tượng xây dựng các vườn cây công nghiệp. + Tín dụng dài hạn: Là các khoản cho vay có thời hạn trên 5 năm. Mục đích sử dụng vốn vay gần như tín dụng trung hạn nhưng với quy mô lớn, thời hạn thu hồi vốn lâu hơn.

- Căn cứ vào mục đích cho vay có: Tín dụng bất động sản, tín dụng công nghiệp và thương mại… + Tín dụng bất động sản là loại tín dụng có liên quan đến việc mua sắm và xây dựng bất động sản. + Tín dụng công nghiệp và thương mại là loại tín dụng ngắn hạn để bổ sung vốn lưu động cho các doanh nghiệp trong lĩnh vực công nghiệp, thương mại và dịch vụ. + Tín dụng nông nghiệp là loại tín dụng cho vay để trang trải các chi phí sản xuất như phân bón, giống cây. + Cho vay các định chế tài chính bao gồm các khoản tín dụng cho các Ngân hàng, các công ty cho thuê tài chính, quỹ tín dụng và các định chế tài chính khác.

9 + Cho vay cá nhân là loại cho vay đáp ứng các nhu cầu chi tiêu. + Cho thuê bao gồm cho thuê tài chính và cho thuê vận hành. - Căn cứ vào mức độ tín nhiệm với khách hàng có: Tín dụng không bảo đảm và tín dụng có bảo đảm. + Tín dụng không bảo đảm là loại tín dụng không có tài sản thế chấp, cầm cố hoặc có sự bảo lãnh của bên thứ ba.

+ Tín dụng có bảo đảm là loại cho vay dựa trên việc thế chấp, cầm cố hoặc bảo lãnh. - Căn cứ vào đặc điểm luân chuyển vốn: Tín dụng vốn lưu động và tín dụng vốn cố định. + Tín dụng vốn lưu động: Là loại tín dụng được cung cấp để bổ sung vốn lưu động cho các khách hàng vay vốn trong khi nguồn vốn tự có của họ không đủ để thực hiện phương án sản xuất kinh doanh.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ