Luận văn thạc sĩ: Quản lý ngân sách nhà nước tỉnh Hà Giang - Mai Mạnh Hùng

Luận văn thạc sĩ quản lý ngân sách nhà nước tỉnh Hà Giang: Nghiên cứu chuyên sâu về thực trạng, giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý ngân sách địa phương.

Chuyên ngành

Quản Lý Kinh Tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2015

97
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về quản lý ngân sách tỉnh Hà Giang và vai trò

Quản lý ngân sách tỉnh Hà Giang là một nội dung trọng yếu của quản lý tài chính công, có vai trò quyết định đến việc thực hiện các mục tiêu phát triển kinh tế - xã hội Hà Giang. Đây là quá trình các cơ quan nhà nước có thẩm quyền, đứng đầu là Ủy ban nhân dân tỉnhHội đồng nhân dân tỉnh, sử dụng các công cụ và phương pháp để điều hành hoạt động của ngân sách nhà nước trên địa bàn. Mục tiêu cuối cùng là đảm bảo huy động, phân bổ và sử dụng nguồn lực tài chính một cách hiệu quả, minh bạch và công bằng. Trong bối cảnh Hà Giang là một tỉnh miền núi còn nhiều khó khăn, ngân sách phụ thuộc lớn vào trợ cấp từ trung ương, công tác quản lý ngân sách tỉnh Hà Giang càng trở nên cấp thiết. Một nền tài chính công vững mạnh không chỉ đảm bảo hoạt động của bộ máy nhà nước mà còn là đòn bẩy cho đầu tư phát triển cơ sở hạ tầng, an sinh xã hội và xóa đói giảm nghèo. Theo luận văn của tác giả Mai Mạnh Hùng (2015), quản lý ngân sách nhà nước hiệu quả là yếu tố then chốt để thực hiện thắng lợi các nhiệm vụ chính trị - xã hội tại địa phương. Chu trình ngân sách bao gồm ba khâu chính: lập dự toán ngân sách, chấp hành và quyết toán ngân sách. Mỗi khâu đều đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan như Sở Tài chính Hà Giang, Kho bạc Nhà nước, Cục Thuế, và các đơn vị sử dụng ngân sách. Việc tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc quản lý, đặc biệt là nguyên tắc tập trung dân chủ, công khai, minh bạch ngân sách và hiệu quả, là nền tảng để xây dựng một hệ thống tài chính địa phương lành mạnh, đóng góp tích cực vào sự phát triển bền vững của tỉnh. Do đó, việc nghiên cứu và hoàn thiện công tác quản lý ngân sách tỉnh Hà Giang không chỉ là nhiệm vụ của riêng ngành tài chính mà là trách nhiệm chung của cả hệ thống chính trị.

1.1. Vai trò của ngân sách nhà nước đối với kinh tế Hà Giang

Ngân sách nhà nước (NSNN) giữ vai trò huyết mạch đối với sự vận hành và phát triển của tỉnh Hà Giang. Trước hết, NSNN là công cụ tài chính chủ yếu để Nhà nước thực hiện các chức năng, nhiệm vụ quản lý kinh tế và xã hội. Đối với một tỉnh có điểm xuất phát thấp như Hà Giang, nguồn lực từ NSNN, đặc biệt là chi đầu tư phát triển, có ý nghĩa quyết định trong việc xây dựng kết cấu hạ tầng thiết yếu như giao thông, thủy lợi, điện, trường học, trạm y tế. Bên cạnh đó, các khoản chi thường xuyên đảm bảo hoạt động ổn định cho bộ máy quản lý nhà nước từ cấp tỉnh đến cơ sở, duy trì an ninh quốc phòng. Đặc biệt, chính sách tài khóa thông qua chi ngân sách cho các chương trình mục tiêu quốc gia và an sinh xã hội góp phần trực tiếp vào công cuộc xóa đói giảm nghèo, nâng cao đời sống vật chất và tinh thần cho người dân, nhất là đồng bào dân tộc thiểu số. Vai trò điều tiết của NSNN còn thể hiện qua việc huy động nguồn thu ngân sách tỉnh Hà Giang, tạo môi trường kinh doanh công bằng và khuyến khích các thành phần kinh tế phát triển.

1.2. Các chủ thể tham gia vào chu trình quản lý ngân sách địa phương

Chu trình quản lý ngân sách tỉnh Hà Giang có sự tham gia của nhiều chủ thể với vai trò và trách nhiệm được phân định rõ ràng. Hội đồng nhân dân tỉnh là cơ quan quyền lực nhà nước cao nhất ở địa phương, có thẩm quyền quyết định dự toán ngân sách, phân bổ ngân sách và phê chuẩn quyết toán ngân sách. Ủy ban nhân dân tỉnh là cơ quan chấp hành, chịu trách nhiệm tổ chức lập và thực hiện dự toán ngân sách. Sở Tài chính Hà Giang là cơ quan tham mưu, giúp UBND tỉnh thống nhất quản lý nhà nước về tài chính, ngân sách trên địa bàn. Kho bạc Nhà nước tỉnh thực hiện kiểm soát các khoản chi, đảm bảo chi tiêu đúng chế độ, tiêu chuẩn, định mức. Các cơ quan thu như Cục Thuế, Cục Hải quan có nhiệm vụ tổ chức quản lý và thu đúng, thu đủ các khoản thu vào NSNN. Cuối cùng, các đơn vị dự toán (sở, ban, ngành, UBND các huyện, xã) là đơn vị trực tiếp sử dụng kinh phí và chịu trách nhiệm về tính hiệu quả của các khoản chi tiêu.

II. Thực trạng quản lý thu chi ngân sách tỉnh Hà Giang ra sao

Giai đoạn 2011-2013, công tác quản lý ngân sách tỉnh Hà Giang đã đạt được những kết quả tích cực nhưng cũng bộc lộ nhiều thách thức. Theo số liệu từ luận văn của Mai Mạnh Hùng (2015), tổng thu NSNN trên địa bàn có xu hướng tăng, tuy nhiên cơ cấu thu chưa bền vững. Nguồn thu ngân sách tỉnh Hà Giang từ nội địa còn hạn chế, chủ yếu phụ thuộc vào một số doanh nghiệp khai khoáng và thủy điện, trong khi thu từ hoạt động xuất nhập khẩu biến động mạnh. Một thực tế lớn là Hà Giang vẫn là tỉnh chưa tự cân đối ngân sách địa phương, nguồn thu tại chỗ chỉ đáp ứng được một phần nhỏ nhu cầu chi, phần lớn phải dựa vào bổ sung từ ngân sách trung ương. Về quản lý chi, tỉnh đã ưu tiên nguồn lực cho đầu tư phát triển và các chính sách an sinh xã hội. Tuy nhiên, hiệu quả chi tiêu chưa cao, chi đầu tư còn dàn trải, thiếu tập trung dẫn đến lãng phí. Công tác lập dự toán ngân sách đôi khi chưa sát thực tế, việc chấp hành còn nhiều vướng mắc. Việc phân bổ ngân sách vẫn còn tình trạng cào bằng, chưa thực sự gắn với hiệu quả công việc. Bên cạnh đó, công tác thanh tra, kiểm tra và giám sát chưa được thực hiện thường xuyên, quyết liệt, dẫn đến những sai phạm trong quản lý tài chính chưa được phát hiện và xử lý kịp thời. Những tồn tại này đòi hỏi phải có những giải pháp đồng bộ và quyết liệt để nâng cao hiệu quả sử dụng ngân sách, góp phần thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội Hà Giang một cách bền vững.

2.1. Phân tích kết quả thu ngân sách nhà nước giai đoạn 2011 2013

Trong giai đoạn 2011-2013, tổng thu ngân sách nhà nước trên địa bàn Hà Giang có sự biến động. Năm 2011, tổng thu đạt 7.949 tỷ đồng. Năm 2012, con số này tăng lên 9.963 tỷ đồng nhưng đến năm 2013 lại giảm nhẹ xuống còn 9.627 tỷ đồng. Đáng chú ý, thu nội địa tăng trưởng khá ổn định, từ 589 tỷ đồng (2011) lên 896 tỷ đồng (2013), cho thấy nỗ lực của các cơ quan quản lý. Tuy nhiên, thu từ hoạt động xuất nhập khẩu lại giảm mạnh, từ 531 tỷ đồng (2011) xuống còn 256 tỷ đồng (2013), phản ánh những khó khăn trong hoạt động thương mại biên giới. Báo cáo của UBND tỉnh Hà Giang (được trích dẫn trong luận văn) chỉ ra rằng, cơ cấu nguồn thu ngân sách tỉnh Hà Giang chưa bền vững, phụ thuộc nhiều vào các yếu tố không ổn định như khai khoáng và các dự án lớn. Tỷ trọng thu từ khu vực kinh tế ngoài quốc doanh còn thấp, chưa tương xứng với tiềm năng.

2.2. Đánh giá thực trạng chi và cân đối ngân sách địa phương

Về chi ngân sách, quy mô chi của Hà Giang tăng đều qua các năm để đáp ứng nhu cầu phát triển. Tổng chi ngân sách địa phương năm 2011 là 7.374 tỷ đồng và tăng lên 9.328 tỷ đồng vào năm 2013. Cơ cấu chi cho thấy sự ưu tiên cho đầu tư phát triển và chi thường xuyên cho sự nghiệp giáo dục, y tế, an sinh xã hội. Tuy nhiên, vấn đề lớn nhất là mất cân đối ngân sách địa phương. Nguồn thu tại chỗ chỉ đáp ứng một phần nhỏ nhu cầu chi, phần còn lại phụ thuộc hoàn toàn vào nguồn bổ sung từ ngân sách trung ương. Cụ thể, năm 2011, số bổ sung từ cấp trên là 5.414 tỷ đồng, chiếm tỷ trọng rất lớn trong tổng thu ngân sách. Tình trạng này cho thấy sự phụ thuộc nặng nề, làm giảm tính chủ động của địa phương trong việc thực hiện các nhiệm vụ kinh tế - xã hội. Hiệu quả sử dụng ngân sách, đặc biệt là vốn đầu tư xây dựng cơ bản, còn hạn chế do tình trạng đầu tư dàn trải, nợ đọng.

2.3. Những tồn tại hạn chế trong công tác quản lý tài chính công

Luận văn đã chỉ ra nhiều tồn tại trong công tác quản lý tài chính công tại Hà Giang. Về quản lý thu, vẫn còn tình trạng thất thu, đặc biệt trong lĩnh vực khai thác khoáng sản và kinh doanh dịch vụ. Công tác quản lý nợ thuế chưa quyết liệt. Về quản lý chi, việc lập, chấp hành dự toán ngân sách chưa sát với kế hoạch phát triển. Công tác quyết toán ngân sách còn chậm. Việc phân cấp quản lý ngân sách giữa các cấp còn bất cập, chưa rõ ràng về trách nhiệm. Năng lực của một bộ phận cán bộ làm công tác tài chính còn hạn chế, chưa đáp ứng yêu cầu. Công tác thanh tra, kiểm tra, giám sát chưa phát huy hết hiệu quả, dẫn đến kỷ luật tài chính chưa nghiêm. Đây là những rào cản lớn đối với việc nâng cao hiệu quả sử dụng ngân sách và cần được khắc phục triệt để.

III. Bí quyết tăng cường quản lý nguồn thu ngân sách Hà Giang

Để cải thiện công tác quản lý ngân sách tỉnh Hà Giang, việc tăng cường và ổn định nguồn thu ngân sách tỉnh Hà Giang là nhiệm vụ hàng đầu. Giải pháp cốt lõi là phải nuôi dưỡng và phát triển các nguồn thu bền vững, giảm dần sự phụ thuộc vào các nguồn thu không ổn định như đất đai, khoáng sản. Trước hết, cần đẩy mạnh cải cách thủ tục hành chính, tạo môi trường đầu tư kinh doanh thông thoáng để thu hút doanh nghiệp, từ đó mở rộng cơ sở thuế. Ngành thuế và hải quan cần hiện đại hóa công tác quản lý, ứng dụng công nghệ thông tin trong kê khai, nộp và hoàn thuế để tạo thuận lợi cho người nộp thuế, đồng thời tăng cường các biện pháp chống thất thu, chuyển giá, trốn thuế. Việc rà soát, quản lý chặt chẽ các đối tượng nộp thuế, đặc biệt là khu vực kinh tế phi chính thức, là rất cần thiết. Bên cạnh đó, tỉnh cần có chính sách tài khóa hợp lý để khai thác hiệu quả các tiềm năng, lợi thế về du lịch, nông sản đặc hữu, kinh tế cửa khẩu. Cần tăng cường công tác thanh tra, kiểm tra thuế, xử lý nghiêm các hành vi vi phạm pháp luật về thuế để nâng cao tính tuân thủ. Đồng thời, việc phối hợp chặt chẽ giữa cơ quan Thuế, Sở Tài chính Hà Giang, Kế hoạch và Đầu tư và các ngành liên quan trong việc quản lý thu chi ngân sách sẽ giúp nắm bắt kịp thời các nguồn thu mới phát sinh, đảm bảo huy động đầy đủ, kịp thời vào ngân sách nhà nước.

3.1. Giải pháp khai thác bền vững các nguồn thu ngân sách tỉnh

Để đảm bảo tính bền vững cho nguồn thu ngân sách tỉnh Hà Giang, cần chuyển dịch cơ cấu thu theo hướng tăng tỷ trọng từ sản xuất kinh doanh, thương mại, dịch vụ. Tỉnh cần tập trung phát triển các ngành kinh tế có lợi thế như du lịch (Công viên địa chất toàn cầu Cao nguyên đá Đồng Văn), nông nghiệp công nghệ cao và kinh tế cửa khẩu. Việc xây dựng các cơ chế, chính sách ưu đãi đặc thù để thu hút đầu tư vào các lĩnh vực này sẽ tạo ra nguồn thu ổn định và lâu dài. Thay vì chỉ tập trung khai thác tài nguyên thô, cần khuyến khích đầu tư vào chế biến sâu để nâng cao giá trị gia tăng. Song song đó, việc quản lý chặt chẽ tài nguyên đất đai, khoáng sản, đảm bảo thu đúng, thu đủ tiền sử dụng đất, tiền cấp quyền khai thác là nhiệm vụ quan trọng để tránh thất thoát nguồn lực.

3.2. Hiện đại hóa quy trình quản lý và chống thất thu thuế

Hiện đại hóa công tác quản lý thuế là giải pháp đột phá nhằm nâng cao hiệu quả thu ngân sách nhà nước. Cần đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin, triển khai hóa đơn điện tử, kê khai và nộp thuế điện tử một cách sâu rộng. Việc xây dựng cơ sở dữ liệu đầy đủ, chính xác về người nộp thuế giúp công tác phân tích, dự báo thu được chính xác hơn. Cần tăng cường các biện pháp nghiệp vụ như thanh tra, kiểm tra dựa trên phân tích rủi ro để tập trung vào các doanh nghiệp, lĩnh vực có nguy cơ gian lận thuế cao. Đồng thời, phải đẩy mạnh công tác tuyên truyền, hỗ trợ người nộp thuế để nâng cao ý thức tuân thủ pháp luật, xem việc nộp thuế là quyền lợi và nghĩa vụ góp phần xây dựng địa phương.

IV. Cách tối ưu hóa hiệu quả sử dụng ngân sách tỉnh Hà Giang

Nâng cao hiệu quả sử dụng ngân sách là mục tiêu then chốt trong cải cách quản lý tài chính công tại Hà Giang. Để đạt được mục tiêu này, cần đổi mới toàn diện từ khâu lập dự toán đến chấp hành và quyết toán. Công tác lập dự toán ngân sách phải được thực hiện dựa trên cơ sở khoa học, bám sát các mục tiêu phát triển kinh tế - xã hội Hà Giang và khả năng cân đối ngân sách địa phương. Cần chấm dứt tình trạng lập dự toán không sát thực tế, phân bổ dàn trải. Ưu tiên phân bổ ngân sách cho các nhiệm vụ trọng tâm, các công trình, dự án có tính lan tỏa cao. Trong khâu chấp hành, vai trò kiểm soát chi của Kho bạc Nhà nước phải được tăng cường. Mọi khoản chi phải đảm bảo đúng chế độ, tiêu chuẩn, định mức và nằm trong dự toán được duyệt. Đặc biệt, đối với chi đầu tư xây dựng cơ bản, cần quản lý chặt chẽ từ khâu thẩm định dự án, đấu thầu đến thanh toán, quyết toán, kiên quyết chống lãng phí, thất thoát. Thực hiện nghiêm Luật Thực hành tiết kiệm, chống lãng phí. Cuối cùng, công tác quyết toán ngân sách phải được thực hiện kịp thời, chính xác, là cơ sở để đánh giá trách nhiệm của các đơn vị trong việc sử dụng ngân sách nhà nước và rút kinh nghiệm cho công tác quản lý ngân sách tỉnh Hà Giang năm sau.

4.1. Hoàn thiện công tác lập phân bổ và giao dự toán ngân sách

Chất lượng của công tác lập, phân bổ ngân sách và giao dự toán quyết định lớn đến hiệu quả chi tiêu. Cần đổi mới phương pháp lập dự toán ngân sách theo hướng dựa trên kết quả đầu ra và hiệu quả hoạt động (performance-based budgeting), thay vì chỉ dựa vào yếu tố đầu vào như hiện nay. Quy trình lập dự toán cần có sự tham gia rộng rãi hơn của các đơn vị sử dụng ngân sách và cộng đồng để đảm bảo tính thực tiễn. Việc phân bổ ngân sách cần tập trung, tránh dàn trải, ưu tiên cho các chương trình, dự án cấp bách, có khả năng hoàn thành sớm và phát huy hiệu quả. Giao dự toán cần thực hiện sớm, ngay từ đầu năm để các đơn vị chủ động triển khai nhiệm vụ, tránh tình trạng dồn chi vào cuối năm.

4.2. Nâng cao chất lượng kiểm soát chi của Kho bạc Nhà nước

Kho bạc Nhà nước (KBNN) đóng vai trò là “người gác cổng” của ngân quỹ quốc gia. Để nâng cao hiệu quả sử dụng ngân sách, cần tăng cường vai trò và trách nhiệm của KBNN trong việc kiểm soát các khoản chi. KBNN phải thực hiện kiểm soát chặt chẽ hồ sơ, chứng từ, đảm bảo các khoản chi đều hợp pháp, hợp lệ, nằm trong dự toán được duyệt và đúng chế độ, tiêu chuẩn, định mức do nhà nước quy định. Cần đẩy mạnh thanh toán không dùng tiền mặt, hiện đại hóa quy trình kiểm soát chi, rút ngắn thời gian xử lý hồ sơ nhưng vẫn đảm bảo sự chặt chẽ. KBNN cần kiên quyết từ chối thanh toán các khoản chi sai quy định, đồng thời có cơ chế cảnh báo sớm cho cơ quan tài chính và UBND tỉnh về các vấn đề phát sinh trong quá trình chấp hành ngân sách.

V. Hoàn thiện phân cấp và giám sát quản lý ngân sách Hà Giang

Để công tác quản lý ngân sách tỉnh Hà Giang đi vào chiều sâu và hiệu quả, việc hoàn thiện cơ chế phân cấp quản lý ngân sách và tăng cường giám sát là hai nhiệm vụ song hành và cực kỳ quan trọng. Phân cấp hợp lý sẽ phát huy tính chủ động, sáng tạo và trách nhiệm của chính quyền các cấp, giúp giải quyết kịp thời các nhu cầu chi tiêu tại cơ sở. Cần phân định rõ ràng nguồn thu, nhiệm vụ chi giữa ngân sách tỉnh, huyện và xã, đảm bảo ngân sách cấp dưới có đủ nguồn lực để thực hiện nhiệm vụ được giao. Gắn liền với phân cấp là tăng cường trách nhiệm giải trình. Song song đó, phải nâng cao vai trò giám sát của các cơ quan dân cử và xã hội. Hội đồng nhân dân tỉnh và các cấp cần thực hiện tốt hơn chức năng giám sát toàn bộ chu trình ngân sách, từ khâu thảo luận, quyết định dự toán đến giám sát quá trình thực hiện và phê chuẩn quyết toán. Cần công khai, minh bạch ngân sách để người dân và các tổ chức xã hội có thể tham gia giám sát. Ngoài ra, việc nâng cao năng lực cho đội ngũ cán bộ làm công tác tài chính, ngân sách và đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý cũng là những yếu tố cốt lõi giúp hệ thống quản lý tài chính công của tỉnh vận hành hiệu quả và minh bạch hơn.

5.1. Cải thiện cơ chế phân cấp nguồn thu và nhiệm vụ chi

Cơ chế phân cấp quản lý ngân sách cần được xây dựng trên nguyên tắc đảm bảo vai trò chủ đạo của ngân sách cấp trên và tính chủ động của ngân sách cấp dưới. Cần rà soát, điều chỉnh việc phân cấp nguồn thu ngân sách tỉnh Hà Giang và nhiệm vụ chi cho phù hợp với điều kiện thực tế của từng địa phương (huyện, xã). Phân cấp phải đi đôi với việc giao quyền và gắn trách nhiệm rõ ràng, khắc phục tình trạng ỷ lại vào ngân sách cấp trên. Đối với các huyện, xã khó khăn, cần có cơ chế bổ sung ngân sách hợp lý, minh bạch, dựa trên các tiêu chí, định mức cụ thể để đảm bảo công bằng và khuyến khích địa phương nỗ lực tăng thu, tiết kiệm chi.

5.2. Tăng cường giám sát của HĐND trong chu trình ngân sách

Nâng cao hiệu quả giám sát của Hội đồng nhân dân tỉnh (HĐND) là yêu cầu cấp thiết để đảm bảo kỷ luật, kỷ cương tài chính. HĐND cần chủ động hơn trong việc thẩm tra dự toán do Ủy ban nhân dân tỉnh trình, chất vấn về các vấn đề thu chi ngân sách bất cập. Hoạt động giám sát cần được tiến hành thường xuyên, không chỉ qua các kỳ họp mà còn thông qua các đợt giám sát chuyên đề tại các sở, ngành, địa phương. Kết luận, kiến nghị sau giám sát phải được theo dõi, đôn đốc thực hiện một cách quyết liệt. Việc công khai kết quả giám sát giúp tăng cường trách nhiệm của các cơ quan chấp hành và thúc đẩy minh bạch ngân sách.

5.3. Nâng cao năng lực cán bộ và ứng dụng công nghệ thông tin

Con người và công nghệ là hai yếu tố quyết định sự thành công của cải cách quản lý tài chính công. Tỉnh cần có kế hoạch đào tạo, bồi dưỡng thường xuyên để nâng cao trình độ chuyên môn, nghiệp vụ và đạo đức công vụ cho đội ngũ cán bộ làm công tác tài chính - ngân sách các cấp. Song song đó, phải đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin một cách đồng bộ trong tất cả các khâu của chu trình ngân sách, từ lập dự toán, kế toán, kiểm soát chi đến báo cáo, quyết toán. Việc kết nối, chia sẻ dữ liệu giữa các cơ quan Tài chính, KBNN, Thuế, Kế hoạch và Đầu tư sẽ giúp công tác quản lý, điều hành ngân sách trở nên nhanh chóng, chính xác và hiệu quả hơn.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

26/09/2025
Luận văn thạc sĩ quản lý ngân sách nhà nước tỉnh hà giang

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tổng quan tài liệu nghiên cứu và cơ sở ‎lý luận về quản ‎lý Ngân sách Nhà nước. - Chương 2: Phương pháp nghiên cứu. - Chương 3: Thực trạng quản lý Ngân sách Nhà nước tỉnh Hà Giang giai đoạn 2011 - 2013. - Chương 4: Phương hướng và giải pháp nâng cao công tác quản lý Ngân sách Nhà nước tỉnh Hà Giang.

3 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ QUẢN LÝ NGÂN SÁCH NHÀ NƢỚC 1. TỔNG QUAN TÀI LIỆU NGHIÊN CỨU Quản lý NSNN có vai trò rất quan trọng trong ổn định, tăng trưởng kinh tế và giải quyết các vấn đề xã hội và nó càng quan trọng hơn khi nguồn lực ngân sách bị thiếu hụt nhưng đòi hỏi công tác quản lý NSNN phải hiệu quả. Các nhà nghiên cứu lĩnh vực quản lý NSNN cũng chứng minh rằng nếu quản lý NSNN không hiệu quả, sử dụng NSNN để đầu tư dàn trải, chi tiêu quá mức kiểm soát sẽ dẫn đến tình trạng thâm hụt ngân sách và làm cho nền kinh tế rơi vào tình trạng bất ổn. Vì vậy, vấn đề quản lý NSNN trở thành đối tượng nghiên cứu trong các đề tài nghiên cứu khoa học ở cấp bộ, sở ban ngành, sách chuyên khảo, luận án tiến sĩ, luận văn thạc sĩ, … Một số nghiên cứu liên quan đến nội dung quản lý NSNN trong thời gian gần đây phải kể đến Trần Xuân Hải (2011), Tô Thiện Hiền (2012) và Bùi Thị Quỳnh Thơ (2013).

Trong đó: Trần Xuân Hải (2011) đã làm rõ cơ sở lý luận về NSNN và quản lý NSNN; phân tích và đánh giá thực trạng công tác quản lý tài chính công ở nước ta trong giai đoạn 2001-2010 và kết luận vẫn còn những hạn chế nhất định, thể hiện trong việc phân cấp quản lý ngân sách, trong công tác quản lý thu - chi NSNN, xử lý bội chi ngân sách, quản lý nợ công cũng như tài chính của các đơn vị sự nghiệp cung cấp dịch vụ công cộng. Thực trạng đó đặt ra yêu cầu cấp thiết phải tiếp tục hoàn thiện công tác quản lý tài chính công. Việc hoàn thiện công tác quản lý tài chính công như thế nào để đảm bảo có được một nền tài chính công lành mạnh và bền vững, có khả năng chống đỡ với những biến động từ nền kinh tế toàn cầu. Đó chính là nội dung chính của đề tài nghiên cứu.

4 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Tô Thiện Hiền (2012) đã hệ thống hóa các vấn đề lý‎ luận cơ bản về hiệu quả quản lý ngân sách nhà nước và quản lý ngân sách của tỉnh. Góp phần làm sáng tỏ lý‎ thuyết về vị trí, vai trò của hệ thống ngân sách địa phương An Giang và mối quan hệ hữu cơ trong quan hệ cân đối giữa ngân sách trung ương và ngân sách địa phương theo nguyên tắc phát triển kinh tế ngành và lãnh thổ (khu vực). Phân tích rõ về hiệu quả quản lý ngân sách nhà nước tỉnh An Giang, đánh giá những thành tích đạt được, những hạn chế và nguyên nhân của hạn chế cần khắc phục. Đề xuất các giải pháp hoàn thiện quản lý ngân sách địa phương trên các góc độ: phân định quản lý‎ thu, chi giữa ngân sách trung ương và ngân sách địa phương; về chu trình ngân sách (lập, chấp hành và quyết toán ngân sách).

đã đóng góp tích cực cho quá trình đổi mới và hoàn thiện quản lý NSNN ở tỉnh An Giang. Bùi Thị Quỳnh Thơ (2013) đã hệ thống hoá và làm rõ thêm được các vấn đề lý luận về tăng trưởng và phát triển kinh tế xã hội; NSNN, chi và quản lý chi NSNN với những nội dung cụ thể: mục tiêu, nguyên tắc và phương thức của quản lý chi NSNN.; quản lý chi NSNN với việc thúc đẩy phát triển kinh tế xã hội. Luận án cũng đã trình bày một cách khái quát thực trạng quản lý chi ngân sách thúc đẩy phát triển kinh tế xã hội trên địa bàn tỉnh Hà Tĩnh về hệ thống cơ chế, chính sách liên quan đến quản lý chi ngân sách địa phương trên các mặt: cải thiện cơ sở hạ tầng kinh tế xã hội; công bằng xã hội. Từ đó, rút ra những kết quả đạt được và những hạn chế cùng với những nguyên nhân của việc quản lý chi NSNN trong những năm vừa qua.

Nghiên cứu về kinh nghiệm quản lý chi NSNN tác giả đã đưa ra một số vấn đề về quản lý chi NSNN ở các nước kinh tế thị trường phát triển, về cải cách quản lý chi NSNN; quản lý ngân sách theo kết quả dầu ra và khuôn khổ ngân sách trung hạn…, rút ra các bài học có thể nghiên cứu vận dụng nhằm nâng cao hiệu quả công tác quản lý chi NSNN trong điều kiện hiện nay ở Việt nam nói chung và 5 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com tỉnh Hà Tĩnh nói riêng. Trên cơ sở trình bày định hướng về phát triển kinh tế - xã hội và mục tiêu hoàn thiện quản lý chi ngân sách thúc đẩy phát triển kinh tế xã hội trên địa bàn tỉnh Hà Tĩnh với những quan điểm hoàn thiện quản lý chi ngân sách địa phương, tác giả luận án đã nghiên cứu đề xuất một hệ thống gồm các nhóm giải pháp nhằm hoàn thiện công tác quản lý chi ngân sách địa phương. Trong đó, giải pháp áp dụng quy trình lập dự toán và phân bổ ngân sách trên cơ sở khuôn khổ chi tiêu trung hạn hướng theo kết quả đầu ra; hoàn thiện cơ chế quản lý chi ngân sách. Tuy nhiên, luận án chưa làm rõ được đặc thù riêng của tỉnh khi áp dụng phương thức quản lý mới, các phương thức quản lý, quy trình quản lý chi NSNN nhằm thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội ở các tỉnh khác nhau thì có gì khác nhau.

Tài liệu hội thảo về "Cơ chế quản lý NSNN-Thực trạng và giải pháp" (2012) do Khoa Tài chính công - Học viện Tài chính tổ chức. Các bài viết trong tài liệu đã khát quát được Những vấn đề lý luận chung về quản lý NSNN, những vấn đề về quản lý chi NSNN, những vấn đề về bội chi NSNN và nợ công, kinh nghiệm quốc tế về quản lý NSNN, và một số những vấn đề liên quan khác. Tuy nhiên, ở mức độ nghiên cứu bài viết để tham gia hội thảo, nên các tác giả chỉ khát quát một số vấn đề cơ bản nhất về lý luận quản lý NSNN, những vấn đề nổi cộm và giải pháp khắc phục chung nhằm nâng cao hiệu quả quản lý NSNN. Các công trình nghiên cứu này đã đi sâu vào các vấn đề chủ yếu của công tác quản lý ngân sách nhà nước là thu, chi và phân cấp quản lý ngân sách nhà nước.

Riêng đối với công tác quản lý ngân sách nhà nước trên địa bàn tỉnh Hà Giang những năm gần đây chưa có công trình nào nghiên cứu sâu về vấn đề này. Vì vậy tôi chọn đề tài này với mong muốn góp phần tăng cường công tác quản lý ngân sách nhà nước trên địa bàn tỉnh Hà Giang. 6 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. KHÁI NIỆM, BẢN CHẤT, CHỨC NĂNG VÀ HỆ THỐNG NGÂN SÁCH NHÀ NƢỚC 1.

Khái niệm ngân sách Nhà nƣớc Ngân sách nhà nước là một phạm trù kinh tế mang tính lịch sử, nó phản ánh những mặt nhất định của các quan hệ kinh tế thuộc lĩnh vực phân phối sản phẩm xã hội trong điều kiện còn tồn tại quan hệ hàng hóa – tiền tệ và được sử dụng như một công cụ thực hiện các chức năng của Nhà nước. Điều này có nghĩa là sự ra đời và tồn tại của NSNN gắn liền với sản xuất hàng hóa, với sự ra đời và tồn tại của Nhà nước. Trong thực tiễn, thuật ngữ ngân sách thường để chỉ tổng số thu và chi của một đơn vị trong một thời gian nhất định. Một bảng tính toán các chi phí để thực hiện một kế hoạch, hoặc một chương trình cho một mục đích nhất định của một chủ thể nào đó.

Nếu chủ thể đó là Nhà nước thì được gọi là NSNN. Khi nói về NSNN, có nhiều quan điểm khác nhau về khái niệm NSNN. Theo Luật Ngân sách Nhà nước của nước Cộng hoà xã hội chủ nghĩa Việt Nam khóa XI, kỳ họp thứ hai thông qua ngày 16/12/2002 có hiệu lực từ năm 2004 thì "Ngân sách Nhà nước là toàn bộ các khoản thu, chi của Nhà nước đã được cơ quan nhà nước có thẩm quyền quyết định và được thực hiện trong một năm để bảo đảm thực hiện các chức năng, nhiệm vụ của Nhà nước". Khái niệm này có thể coi là cơ bản và đầy đủ nhất.

Bản chất của ngân sách Nhà nƣớc Để có cách nhìn nhận đầy đủ về bản chất của NSNN một cách toàn diện cả về phương diện khoa học và thực tiễn. Đồng thời với tư cách là công cụ của Nhà nước, cần phải xem xét trên các góc độ sau: - Thứ nhất, góc độ khoa học: NSNN là phạm trù kinh tế - lịch sử. - Thứ hai, góc độ kinh tế - xã hội: NSNN phản ảnh tổng thể các quan hệ kinh tế - xã hội thông qua quan hệ động viên các nguồn lực tài chính và phân phối các nguồn lực tài chính đó cho các mục tiêu kinh tế - xã hội. 7 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com - Thứ ba, góc độ nội dung vật chất: NSNN là quỹ tiền tệ tập trung lớn nhất, được sử dụng để thực hiện các chức năng của Nhà nước.

- Thứ tư, góc độ quản lý : NSNN là kế hoạch tài chính cơ bản của Nhà nước (hay là bảng cân đối thu, chi chủ yếu của Nhà nước), được thực hiện trong một thời kỳ. - Thứ năm, góc độ pháp lý: NSNN là một đạo luật tài chính. Từ cách tiếp cận trên, có thể rút ra về bản chất của NSNN: là tổng thể các quan hệ kinh tế phát sinh trong quá trình phân phối các nguồn lực tài chính của xã hội để hình thành quỹ tiền tệ tập trung nhằm thực hiện các chức năng và nhiệm vụ kinh tế - xã hội của Nhà nước trong từng thời kỳ nhất định. Các quan hệ kinh tế thuộc phạm trù ngân sách nói trên bao gồm: Quan hệ giữa NSNN với các tổ chức kinh tế; Quan hệ giữa NSNN với các cơ quan chức năng của nhà nước; Quan hệ NSNN với các tầng lớp dân cư; Quan hệ NSNN với các định chế tài chính quốc tế, các Chính phủ và các tổ chức phi Chính phủ.

Những phân tích trên đã hình thành những yếu tố quan trọng để nhìn nhận một cách toàn diện, khoa học, thực tiễn về bản chất của NSNN, trong tư cách vừa là phạm trù kinh tế vừa là công cụ kinh tế của Nhà nước.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ