Luận văn Thạc sĩ: Quản lý hoạt động nghiên cứu khoa học ở CĐ An ninh nhân dân I

Luận văn thạc sĩ phân tích quản lý hoạt động nghiên cứu khoa học tại Trường Cao đẳng An ninh Nhân dân I, đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả.

Chuyên ngành

Quản Lý Hoạt Động Nghiên Cứu Khoa Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
109
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về quản lý hoạt động NCKH ở trường CAND

Trong bối cảnh hội nhập và phát triển, khoa học và công nghệ (KH&CN) được xác định là quốc sách hàng đầu, là động lực then chốt cho sự phát triển kinh tế - xã hội. Đối với các cơ sở giáo dục đại học, đặc biệt là khối các trường Công an nhân dân (CAND), đào tạo và nghiên cứu khoa học là hai nhiệm vụ trọng tâm, có mối quan hệ hữu cơ. Luận văn thạc sĩ của tác giả Bùi Thị Thu Ngân về quản lý hoạt động nghiên cứu khoa học (NCKH) ở Trường Cao đẳng An ninh nhân dân I đã đi sâu phân tích một vấn đề mang tính lý luận và thực tiễn cấp thiết. Hoạt động NCKH không chỉ giúp nâng cao chất lượng đào tạo mà còn là con đường hiệu quả nhất để phát triển đội ngũ cán bộ nghiên cứu, bao gồm giảng viên và học viên. Thông qua việc thực hiện các đề tài nghiên cứu khoa học, giảng viên có cơ hội cập nhật kiến thức, đổi mới phương pháp giảng dạy, trong khi học viên được rèn luyện tư duy phản biện và kỹ năng giải quyết vấn đề. Quản lý hoạt động này đòi hỏi một cơ chế quản lý NCKH khoa học, đồng bộ, từ khâu lập kế hoạch, tổ chức thực hiện đến kiểm tra, đánh giá. Mục tiêu cuối cùng là nâng cao hiệu quả hoạt động nghiên cứu khoa học, tạo ra những sản phẩm có giá trị, phục vụ trực tiếp cho công tác đấu tranh phòng chống tội phạm và bảo vệ an ninh quốc gia. Luận văn đã hệ thống hóa cơ sở lý luận, làm rõ các khái niệm cốt lõi và xác định các yếu tố tác động đến công tác quản lý NCKH trong môi trường đặc thù của ngành Công an.

1.1. Khái niệm cốt lõi về hoạt động nghiên cứu khoa học

Hoạt động nghiên cứu khoa học (NCKH) được định nghĩa là quá trình tìm tòi, khám phá những thuộc tính bản chất của sự vật, hiện tượng nhằm phát triển nhận thức và tạo ra tri thức mới. Đây là một dạng hoạt động sáng tạo đặc biệt, đòi hỏi người thực hiện phải có phương pháp luận chặt chẽ và tư duy logic. Trong môi trường giáo dục, NCKH là con đường quan trọng để nâng cao trình độ chuyên môn cho giảng viên, học viên cao học, đồng thời gắn kết lý luận với thực tiễn, làm phong phú thêm nội dung giảng dạy. Sản phẩm của NCKH có thể là các bài báo đăng trên tạp chí khoa học, các báo cáo tại hội thảo khoa học, hoặc các công trình nghiên cứu ứng dụng trực tiếp vào thực tiễn.

1.2. Đặc thù quản lý NCKH trong các trường Công an nhân dân

Việc quản lý NCKH tại các trường CAND như Cao đẳng An ninh nhân dân I mang những đặc thù riêng biệt. Nội dung nghiên cứu phải bám sát yêu cầu thực tiễn của ngành, tập trung vào các vấn đề như đấu tranh phòng chống tội phạm, bảo vệ an ninh quốc gia, và các thách thức về an ninh phi truyền thống. Quá trình quản lý phải tuân thủ nghiêm ngặt nguyên tắc bảo mật, các quy định của ngành và pháp luật về bảo vệ bí mật nhà nước. Hội đồng khoa học và đào tạo của trường đóng vai trò nòng cốt trong việc định hướng, thẩm định và nghiệm thu các đề tài, đảm bảo tính ứng dụng và hiệu quả thực tiễn.

II. Phân tích thực trạng quản lý NCKH tại CĐ ANND I

Luận văn đã tiến hành khảo sát và đánh giá sâu sắc về thực trạng quản lý hoạt động nghiên cứu khoa học tại Trường Cao đẳng An ninh nhân dân I. Kết quả cho thấy, bên cạnh những ưu điểm, công tác quản lý vẫn còn bộc lộ nhiều hạn chế, chưa phát huy hết tiềm lực khoa học công nghệ của nhà trường. Một trong những thách thức lớn nhất là nhận thức của một bộ phận cán bộ, giảng viên về vai trò của NCKH chưa đầy đủ, đôi khi xem đây là nhiệm vụ bắt buộc thay vì là động lực để phát triển chuyên môn. Năng lực nghiên cứu của đội ngũ giảng viên, đặc biệt là giảng viên trẻ, còn không đồng đều. Nhiều người gặp khó khăn trong các kỹ năng như lựa chọn đề tài, xử lý số liệu hay viết báo cáo tổng kết. Thực trạng và giải pháp là nội dung trọng tâm của chương này. Luận văn chỉ ra rằng cơ chế quản lý NCKH còn nặng về hình thức, thiếu sự đồng bộ. Các vấn đề về kinh phí cho nghiên cứu khoa học còn hạn hẹp, trang thiết bị, cơ sở vật chất phục vụ nghiên cứu chưa đáp ứng được yêu cầu. Các chính sách khuyến khích NCKH tuy đã có nhưng chưa đủ mạnh để tạo ra cú hích thực sự, chưa kịp thời động viên, khen thưởng những cá nhân và tập thể có thành tích xuất sắc. Những hạn chế này đã ảnh hưởng trực tiếp đến số lượng và chất lượng các công trình công bố khoa học, làm giảm hiệu quả hoạt động nghiên cứu khoa học chung của nhà trường.

2.1. Hạn chế về nhận thức và năng lực nghiên cứu của đội ngũ

Kết quả khảo sát từ luận văn cho thấy, mặc dù đa số cán bộ, giảng viên nhận thức được tầm quan trọng của NCKH (92.2% đánh giá là quan trọng và đặc biệt quan trọng), nhưng mức độ quan tâm thực tế lại chưa cao, với 41.7% chỉ ở mức bình thường. Về năng lực, kỹ năng viết đề cương được đánh giá tốt nhất (điểm trung bình 4,41), trong khi các kỹ năng khác như quản lý thời gian (3,51) hay tập hợp chuyên gia (3,55) còn ở mức hạn chế. Điều này cho thấy sự cần thiết phải có các chương trình bồi dưỡng, đào tạo để phát triển đội ngũ cán bộ nghiên cứu một cách toàn diện.

2.2. Bất cập trong cơ chế quản lý và chính sách khuyến khích

Một trong những nguyên nhân của hạn chế được chỉ ra là do cơ chế quản lý NCKH chưa thực sự linh hoạt và hiệu quả. Quy trình từ khi đăng ký đến khi nghiệm thu đề tài còn khá phức tạp, đôi khi mang tính hình thức. Chính sách khuyến khích NCKH, bao gồm chế độ khen thưởng và hỗ trợ kinh phí cho nghiên cứu khoa học, còn nhiều bất cập. Kinh phí được cấp thường không đủ và chậm, gây khó khăn cho các nhà nghiên cứu trong việc triển khai công việc. Việc thiếu một mô hình quản lý hiệu quả đã làm giảm động lực và sự sáng tạo của đội ngũ giảng viên.

III. Phương pháp đổi mới cơ chế quản lý NCKH toàn diện

Để khắc phục những hạn chế đã chỉ ra, luận văn đề xuất một hệ thống các biện pháp quản lý mang tính đồng bộ và khả thi. Trọng tâm của nhóm giải pháp này là hoàn thiện và đổi mới cơ chế quản lý NCKH từ cấp vĩ mô. Biện pháp đầu tiên và quan trọng nhất là hoàn thiện, bổ sung các văn bản pháp quy về quản lý hoạt động NCKH trong nhà trường. Một hành lang pháp lý rõ ràng, cụ thể và phù hợp với thực tiễn sẽ tạo nền tảng vững chắc cho mọi hoạt động. Văn bản này cần quy định chi tiết về quy trình xét duyệt đề tài nghiên cứu khoa học, tiêu chí đánh giá, cơ chế tài chính, và quyền lợi, trách nhiệm của người tham gia. Biện pháp thứ hai là tăng cường sự lãnh đạo, chỉ đạo của Ban Giám hiệu và sự phối hợp chặt chẽ giữa các đơn vị. Sự quan tâm sát sao của lãnh đạo là yếu tố quyết định, tạo động lực và định hướng cho toàn bộ hoạt động. Hội đồng khoa học và đào tạo cần phát huy vai trò tư vấn, giám sát, đảm bảo chất lượng từ khâu đầu vào đến sản phẩm đầu ra. Việc xây dựng một mô hình quản lý liên kết, phối hợp nhịp nhàng giữa phòng Quản lý khoa học, các khoa, bộ môn và các trung tâm sẽ giúp giải quyết các vướng mắc một cách kịp thời, nâng cao hiệu quả hoạt động nghiên cứu khoa học.

3.1. Hoàn thiện hệ thống văn bản pháp quy về quản lý NCKH

Giải pháp này nhấn mạnh việc cần rà soát, sửa đổi và bổ sung các quy chế, quy định hiện hành về NCKH. Các quy định cần được cập nhật để phù hợp với các văn bản chỉ đạo của Bộ Công an và Bộ Giáo dục & Đào tạo. Cần xây dựng các tiêu chí đánh giá chất lượng công trình khoa học một cách định lượng và minh bạch hơn, gắn kết quả NCKH với công tác thi đua, khen thưởng và phát triển sự nghiệp của cán bộ, giảng viên. Điều này giúp tạo ra một môi trường cạnh tranh lành mạnh và có định hướng.

3.2. Tăng cường vai trò lãnh đạo và sự phối hợp giữa các đơn vị

Để nâng cao hiệu quả hoạt động nghiên cứu khoa học, vai trò chỉ đạo của Đảng ủy, Ban Giám hiệu là vô cùng quan trọng. Lãnh đạo nhà trường cần định kỳ tổ chức các buổi làm việc, đối thoại với đội ngũ cán bộ khoa học để lắng nghe và tháo gỡ khó khăn. Cần tăng cường cơ chế phối hợp giữa Phòng Quản lý khoa học với các khoa, bộ môn để thống nhất trong việc xây dựng kế hoạch, triển khai và giám sát tiến độ các đề tài nghiên cứu, tránh sự chồng chéo và lãng phí nguồn lực.

IV. Bí quyết nâng cao chất lượng NCKH từ yếu tố con người

Con người luôn là yếu tố trung tâm quyết định sự thành bại của mọi hoạt động. Do đó, luận văn đặc biệt chú trọng đến các biện pháp nhằm phát triển đội ngũ cán bộ nghiên cứu và nâng cao ý thức, trách nhiệm của từng cá nhân. Biện pháp cốt lõi là tổ chức giáo dục, quán triệt để nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của hoạt động NCKH. Cần làm cho mỗi cán bộ, giảng viên và học viên hiểu rằng, NCKH không chỉ là nhiệm vụ mà còn là quyền lợi, là con đường tất yếu để nâng cao trình độ chuyên môn và năng lực công tác. Các hội thảo khoa học, buổi tọa đàm chuyên đề cần được tổ chức thường xuyên để tạo môi trường trao đổi học thuật sôi nổi. Song song đó, việc xây dựng kế hoạch và tổ chức thực hiện tốt các bước quản lý NCKH là cực kỳ quan trọng. Kế hoạch phải được xây dựng một cách khoa học, xuất phát từ nhu cầu thực tiễn của công tác đấu tranh phòng chống tội phạm và các định hướng lớn của ngành. Quy trình từ đề xuất, phê duyệt đề cương, triển khai, kiểm tra đến nghiệm thu phải được thực hiện nghiêm túc, chặt chẽ. Việc này không chỉ giúp đảm bảo tiến độ mà còn là cách để nâng cao chất lượng NCKH một cách bền vững, tránh tình trạng làm đối phó, hình thức.

4.1. Giải pháp nâng cao ý thức và trách nhiệm trong NCKH

Biện pháp này tập trung vào công tác tuyên truyền, giáo dục chính trị tư tưởng. Cần lồng ghép các nội dung về trách nhiệm NCKH vào các buổi sinh hoạt chuyên môn, chính trị. Đồng thời, cần biểu dương, tôn vinh kịp thời những tấm gương say mê nghiên cứu, có nhiều công bố khoa học giá trị. Việc tạo ra một văn hóa nghiên cứu tích cực, nơi sự sáng tạo được trân trọng, sẽ là động lực mạnh mẽ nhất để thúc đẩy mỗi cá nhân nỗ lực hơn trong hoạt động nghiên cứu khoa học của mình.

4.2. Xây dựng và thực hiện quy trình NCKH chuyên nghiệp

Để nâng cao chất lượng NCKH, cần chuẩn hóa quy trình quản lý. Điều này bao gồm việc xây dựng các biểu mẫu thống nhất cho đề cương, báo cáo tiến độ và báo cáo tổng kết. Cần tăng cường công tác kiểm tra, đôn đốc thường xuyên thay vì chỉ đánh giá ở giai đoạn cuối. Việc tổ chức các buổi báo cáo tiến độ định kỳ trước Hội đồng khoa học và đào tạo sẽ giúp các nhóm nghiên cứu nhận được góp ý kịp thời, điều chỉnh hướng đi và đảm bảo chất lượng cuối cùng của sản phẩm.

V. Ứng dụng kết quả nghiên cứu Từ luận văn đến thực tiễn

Một trong những đóng góp quan trọng của luận văn là khảo sát tính cần thiết và khả thi của các biện pháp được đề xuất. Đây là cơ sở khoa học để nhà trường tham khảo và áp dụng vào thực tiễn quản lý hoạt động nghiên cứu khoa học. Kết quả khảo nghiệm cho thấy các chuyên gia, cán bộ quản lý và giảng viên đều đánh giá rất cao mức độ cấp thiết và tính khả thi của hệ thống giải pháp. Cụ thể, các biện pháp như "Tăng cường sự lãnh đạo, chỉ đạo của Ban Giám hiệu" và "Hoàn thiện, bổ sung các văn bản pháp quy" được đánh giá là cấp thiết nhất. Điều này khẳng định rằng việc đổi mới từ cấp quản lý cao nhất và tạo dựng hành lang pháp lý vững chắc là mong muốn chung và là yêu cầu bức thiết. Việc ứng dụng các sản phẩm nghiên cứu vào thực tiễn cũng là một nội dung quản lý quan trọng. Luận văn đề xuất cần tổ chức tốt việc lưu trữ, khai thác các kết quả nghiên cứu. Cần xây dựng một cơ sở dữ liệu số hóa các đề tài nghiên cứu khoa học đã được nghiệm thu, giúp cán bộ, giảng viên dễ dàng tra cứu, tham khảo và kế thừa. Đồng thời, cần có cơ chế khuyến khích việc chuyển giao kết quả nghiên cứu vào công tác giảng dạy, biên soạn giáo trình và áp dụng vào thực tiễn công tác nghiệp vụ tại các đơn vị, địa phương, qua đó nâng cao hiệu quả hoạt động nghiên cứu khoa học.

5.1. Đánh giá tính cấp thiết và khả thi của các giải pháp

Luận văn đã sử dụng phương pháp chuyên gia và khảo sát để đánh giá các biện pháp. Biểu đồ 1 và 2 trong chương 3 cho thấy, tất cả các biện pháp đề xuất đều có mức độ cấp thiết và khả thi từ khá đến cao. Cụ thể, 100% người được hỏi đánh giá biện pháp "Tăng cường sự lãnh đạo, chỉ đạo" là "rất cần thiết" và "cần thiết". Đây là những kinh nghiệm thực tiễn quý báu, cung cấp luận cứ vững chắc cho các cấp quản lý khi ra quyết định cải tiến công tác quản lý NCKH.

5.2. Tối ưu hóa việc lưu trữ và ứng dụng sản phẩm khoa học

Để các công trình NCKH không bị "cất vào ngăn kéo", giải pháp được đưa ra là phải tổ chức tốt việc lưu trữ và phổ biến kết quả. Thư viện nhà trường cần đóng vai trò trung tâm trong việc số hóa, phân loại và giới thiệu các sản phẩm khoa học mới. Cần tổ chức các buổi báo cáo, giới thiệu kết quả các đề tài tiêu biểu cho toàn thể cán bộ, giảng viên, học viên cao học và các đơn vị nghiệp vụ liên quan. Điều này không chỉ tôn vinh tác giả mà còn giúp lan tỏa tri thức và thúc đẩy ứng dụng thực tiễn.

VI. Kết luận và hướng phát triển cho quản lý NCKH tương lai

Luận văn "Quản lý hoạt động nghiên cứu khoa học ở Trường Cao đẳng An ninh nhân dân I" là một công trình nghiên cứu công phu, có giá trị lý luận và thực tiễn cao. Công trình đã hệ thống hóa cơ sở lý luận, phân tích sâu sắc thực trạng và đề xuất được một hệ thống giải pháp đồng bộ, khả thi. Kết quả nghiên cứu khẳng định rằng, để nâng cao chất lượng NCKH, cần có một sự thay đổi toàn diện trong tư duy và hành động, từ cấp lãnh đạo cao nhất đến từng cán bộ, giảng viên. Cơ chế quản lý NCKH cần được đổi mới theo hướng khoa học, minh bạch và hiệu quả hơn. Yếu tố con người, bao gồm việc phát triển đội ngũ cán bộ nghiên cứu và nâng cao nhận thức, phải được xem là khâu đột phá. Các chính sách khuyến khích NCKH phải thực sự trở thành đòn bẩy, tạo động lực vật chất và tinh thần cho người làm khoa học. Những đề xuất trong luận văn không chỉ có giá trị riêng cho Trường Cao đẳng An ninh nhân dân I mà còn có thể là tài liệu tham khảo hữu ích cho các trường khác trong khối các trường CAND. Tương lai của công tác NCKH phụ thuộc vào việc triển khai hiệu quả các giải pháp này, từng bước đưa hoạt động nghiên cứu vào nề nếp, chuyên nghiệp, góp phần nâng cao chất lượng đào tạo sau đại học và đáp ứng yêu cầu của sự nghiệp bảo vệ an ninh, trật tự trong tình hình mới.

6.1. Tóm lược những đóng góp chính của luận văn nghiên cứu

Luận văn đã thành công trong việc làm rõ cơ sở lý luận, đánh giá đúng thực trạng và giải pháp trong quản lý NCKH tại một đơn vị đặc thù. Những đóng góp chính bao gồm việc chỉ ra các "điểm nghẽn" trong công tác quản lý hiện tại và xây dựng một hệ thống biện pháp có tính hệ thống, được chứng minh về tính cấp thiết và khả thi qua khảo sát thực tế. Đây là cơ sở khoa học quan trọng cho việc hoạch định chiến lược phát triển KH&CN của nhà trường.

6.2. Gợi mở hướng nghiên cứu tiếp theo về quản lý khoa học

Từ kết quả của luận văn, có thể mở ra nhiều hướng nghiên cứu tiếp theo. Ví dụ, nghiên cứu sâu hơn về việc xây dựng các chỉ số đánh giá hiệu quả NCKH (KPIs) trong các trường CAND. Một hướng khác là nghiên cứu so sánh mô hình quản lý NCKH giữa các trường trong và ngoài ngành Công an để rút ra những kinh nghiệm thực tiễn tốt nhất. Việc tiếp tục hoàn thiện lý luận và thực tiễn về quản lý khoa học và công nghệ sẽ góp phần quan trọng vào sự phát triển chung của ngành.

17/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản lý hoạt động nghiên cứu khoa học ở trường cao đẳng an ninh nhân dân i

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương I, điều 10 của Luật giáo dục Cao đăng nước Cộng hoà nhân dân Trung hoa có ghi: “Nhà nước bảo đảm quyền tự do NCKH, sáng tác văn học nghệ thuật và các hoạt động văn hoá khác trong các trường cao đắng theo đúng luật.”, trong đó chú trọng đến quyền và nghĩa vụ NCKH của cán bộ, giảng viên và học viên, coi đây là một biện pháp nâng cao chất lượng đảo tạo. Nhờ có các công trình nghiên cứu vô cùng quan trọng, hữu ích của các nhà khoa học đi trước, tác giả mới có tiền đề xây dựng cơ sở lý luận cho việc nghiên cứu đề tải này. Ở Việt Nam, trong những năm qua, Bộ GD&ĐT đã ban hành hàng loạt các quy định, quy chế về NCKH và được các trường đại học, cao đăng trên cả nước cụ thể hoá thực hiện. Bên cạnh đó có nhiều công trình NCKH đã chú trọng nghiên cứu công tác NCKH của cán bộ, giảng viên, học viên ở các khía cạnh khác nhau.

Năm 1992, tác giả Đặng Vũ Hoạt và Hà Thị Đức đã đưa ra những khái niệm chung về phương pháp luận khoa học giáo dục, trong đó có đề cập đến những nguyên tắc phương pháp luận, những giai đoạn nghiên cứu một đề tài khoa học và những kỹ năng cần thiết về NCKH trong Giáo trình “Phương pháp luận và các phương pháp nghiên cứu khoa học giáo dục”. Công trình “Phương pháp luận nghiên cứu khoa học” của tác giả Vũ Cao Đàm đã chỉ ra câu trúc cơ bản của một công trình NCKH. Các vẫn đề khoa học trong công trình nghiên cứu này được trình bảy theo một mối liên hệ logic với ý tưởng khoa học. Đối với những người đã và đang bước vào con đường NCKH thì công trình nghiên cứu này là một cẩm nang vô cùng quý báu bởi nó có những hướng dẫn rất cụ thể.

Đây thực sự là những kiến thức lý luận quan trọng giúp cho cá nhân, tập thể tham gia nghiên cứu co thé tiến hành các công trình nghiên cứu khoa học của mình đạt được chất lượng và hiệu quả cao.[19] Trong giáo trình “Phương pháp luận nghiên cứu khoa học” của tác giả Phạm Viết Vượng đã tông quát vấn đề chung nhất về khoa học và NCKH; lý thuyết và phương pháp NCKH. Hoạt động NCKH là nội dung cơ bản của giáo trình, trong đó có quản lý tiềm lực khoa học, tô chức triển khai các đề tài NCKH, khảo sát, đánh giá công trình nghiên cứu và công bố kết quả NCKH. [50] Cuốn “Khoa học quản lý giáo dục - Một số vấn đề lý luận và thực tiễn” của tác giả Trần Kiểm đã trình bày một cách khái quát về khoa học quản lý giáo dục. Công trình nghiên cứu của tác giả đã đề cập đến công tác quản lý các hoạt động nghiên cứu về khoa học quản lý giáo dục, dự báo xu thế và quản lý giáo dục trên thế giới và trong nước đồng thời chỉ ra những thách thức và thời cơ đối với quản lý giáo dục nói chung, quản lý hoạt động NCKH trong nhà trường nói riêng.

[31] Luận văn thạc sĩ Quản lý giáo dục “Một số giải pháp nâng cao chất lượng hoạt động NCKH ở Trường Đại học Văn hoá Thành phố Hồ Chí Minh” của tác giả Trần Hồ Thảo là công trình nghiên cứu khăng định vai trò, tầm quan trọng của hoạt động NCKH đối với giáo dục đại học. Bên cạnh đó, luận văn cũng chỉ rõ sự cần thiết phải tăng cường công tác quản lý nhằm nâng cao chất lượng hoạt động này trong quá trình đổi mới giáo dục đại học hiện nay. Qua đó, nhằm nâng cao chất lượng hoạt động NCKH của Trường Đại học Văn hoá thành phố Hồ Chí Minh, tác giả đã đề xuất một số giải pháp có tính kha thi.[50] Luận văn thạc sĩ Giáo dục học: “Quản lý hoạt động giảng dạy và NCKH của giảng viên trường Đại học sư phạm kĩ thuật thành phố Hồ Chí Minh”, năm 2007 của tác giả Nguyễn Thị Thanh Nga đã đã tập trung nghiên cứu, khảo sát, đánh giá công tác quản lý của cán bộ quản lý đối với hoạt động giảng dạy và NCKH của giảng viên trường Đại học sư phạm kỹ thuật thành phó Hồ Chí Minh trong. Trên cơ sở nghiên cứu, tác giả đã đưa ra những giải pháp quản lý hoạt động chuyên môn của giảng viên, đáp ứng yêu cầu phát triển của nhà trường.

Tác giả Nguyễn Đức Hiếu đã tổng quan cơ sở lý luận và thực tiễn quản lý hoạt động NCKH, đề ra một số biện pháp quản lý hoạt động NCKH của giảng viên ở trường Sĩ quan Chính trị trong luận văn thạc sĩ Quản lý giáo dục “Quản lý hoạt động nghiên cứu khoa học của giảng viên, Trường Sĩ quan Chính trị hiện nay”. Kết quả nghiên cứu đã cung cấp những luận cứ khoa học đáng giá, giúp cho các cấp lãnh đạo, chỉ huy ở trường Sĩ quan Chính trị tổ chức quản lý hoạt động NCKH của giảng viên đạt chất lượng và hiệu quả. Năm 2015, tác giả Đỗ Thanh Tùng đã làm rõ được cơ sở lý luận, thực tiễn để xây dựng hệ thống biện pháp quản lý hoạt động nghiên cứu khoa học sư phạm ứng dụng của giáo viên trung học phố thông, góp phần thúc đây và nâng cao chất lượng giảng dạy các môn văn hóa, từ đó nâng cao chất lượng NCKH trong các trường trung học phô thông thành phố Lào Cai trong luận văn thạc sĩ Quản lý giáo dục “Quản lý hoạt động NCKH sư phạm ứng dụng của giáo viên trung học phô thông thành phố Lào Cai, tinh Lao Cai”. Năm 2015, tác giả Nguyễn Như Duẫn đã chỉ ra cơ sở lý luận, thực tiễn, xây dựng hệ thống biện pháp quản lý hoạt động NCKH của sinh viên, tạo tiền đề thúc đầy và nâng cao chất lượng giáo dục và dao tao trong nhà trường trong luận văn “Quản lý hoạt động NCKH của sinh viên Trường Đại học khoa học tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội”.

Van dé liên quan đến hoạt động NCKH và quản lý hoạt động NCKH được rất nhiều tác giả quan tâm và tiếp cận ở góc độ khác nhau. Trong tạp chí Khoa 9 học và Giáo dục An ninh đã công bố kết quả nghiên cứu của khá nhiều tác giả như: Bài viết “Đổi mới tổ chức và hoạt động công tác NCKH lịch sử Công an nhân dân trong tình hình mới” của tác giả Nguyễn Bình Ban, bài viết “Một số vấn đề về chế độ, chính sách đối với đội ngũ cán bộ làm công tác khoa học Công tác khoa học Công an hiện nay” của tác giả Nguyễn Quang Chữ. “Đổi mới công tác lưu trữ góp phần nâng cao hiệu quả nghiên cứu khoa học ở Học viện An ninh nhân dân” của tác giả Nguyễn Hữu Hòa. Hầu hết các công trình nghiên cứu khoa học của các tác giả đều đề cập đến vấn đề NCKH của giảng viên và sinh viên ở các góc độ và khía cạnh khác nhau.

Tuy nhiên, một vấn đề theo tác giả nhận thấy có vai trò vô cùng quan trọng là quản lý hoạt động NCKH trong hệ thống cao đăng còn đang bỏ ngỏ, cần phải tiếp tục được nghiên cứu, phát triển và hoàn thiện. Kế thừa và phát huy những thành quả nghiên cứu của các tác giả đi trước, tác giả tiếp tục đi sâu tìm hiểu thực trạng quản lý hoạt động NCKH để tìm ra những biện pháp phù hợp nhằm quản lý tốt hoạt động NCKH, qua đó góp phần nâng cao chất lượng giáo dục và đào tạo ở trường Cao đăng an ninh nhân dân I, Bộ Công an. Các khái niệm cơ bản 1. Khoa học Thuật ngữ “khoa học” được hiểu theo nhiều góc độ và mức độ nhận thức khác nhau tùy theo mục đích nghiên cứu và cách tiếp cận.

- Nếu quan niệm rằng khoa học là hệ thống kiến thức, tri thức của con người về thế giới mà họ đã tìm kiếm, phát hiện và tích lũy được trong lịch sử phát triển của xã hội thì khoa học là “.éoàn bộ hệ thống kiến thức mà nhân loại đã tích luỹ được về những quy luật trong sự phát triển của tự nhiên, của xã hội và f duy, về những biện pháp tác động có kế hoạch đến thế giới xung quanh, đến sự nhận thức và làm biến đổi thế giới đó nhằm phục vụ loi ich cua con người”. |44| Đại bách khoa toàn thư Liên Xô (trang 241, quyền XIX) có viết: “ Khoa học là hệ thong tri thức về tự nhiên, về xã hội và tư duy, về những quy luật phát 10 triển khách quan của tự nhiên, xã hội và tt duy, hệ thống tri thức này được hình thành trong lịch sử và không ngừng phát triển trên cơ sở thực tiễn xã hội.” Tiếp cận theo quan niệm này thì khoa học là một sản phẩm hoạt động của con người và do con người tích lũy được. - Nếu quan niệm khoa học là một quá trình nhận thức tìm tòi, phát hiện các qui luật của sự vật, hiện tượng và vận dụng các qui luật đó dé sáng tạo ra các giải pháp tác động vào thế giới phục vụ lợi ích của con người. - Dưới góc độ triết học, khoa học được hiểu như một phạm trù triết học là một hình thái ý thức xã hội, một bộ phận hợp thành của ý thức xã hội.

Theo tiếp cận của tác giả Phạm Viết Vượng thì khoa học là một hình thái ý thức xã hội phản ánh hiện thực khách quan, tạo ra hệ thống chân lý về thé gi0i, được diễn đạt bằng các khái niệm, phạm trù trìu tượng, những nguyên lý khái quát, những giả thuyết, học thuyết. Thế giới được khoa học phản ánh bằng các phương thức và công cụ đặc biệt, khoa học không những hướng vào giải thích thế giới mà còn nhằm cải tạo thế giới. [52] Theo tác giả Lưu Xuân Mới, định nghĩa khoa học là những tri thức được hệ thống, khái quát hoá từ thực tiễn và được thực tiễn kiểm nghiệm. Khoa học phản ánh dưới dang légic và trìu tượng.

Nó khái quát những cấu trúc, thuộc tinh, những mối liên hệ bản chất của những quy luật tự nhiên, xã hội và tư duy. Bên cạnh đó, khoa học còn bao gồm hệ thống tri thức về những biện pháp tác động có kế hoạch đến thế giới xung quanh, đến sự nhận thức và làm biến đôi thế giới đó phục vụ cho lợi ích con người, xã hội. Quá trình nghiên cứu nhằm khám phá ra những kiến thức mới, học thuyết mới, .tự nhiên và xã hội được gọi là khoa học. Đó là một hệ thống tri thức về qui luật vận động của vật chất và những qui luật của tự nhiên, xã hội.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ