Luận văn thạc sĩ quản lý giáo dục quản lý bồi dưỡng chuyên môn cho giáo viên các trường trung học cơ sở huyện giồng trôm tỉnh bến tre

Luận văn thạc sĩ giáo dục phân tích quản lý giáo dục quản lý bồi dưỡng chuyên môn cho giáo viên các trường trung học cơ sở huyện giồng, đánh giá thực trạng, chỉ ra hạn chế, đề

Trường đại học

Trường Đại Học Bến Tre

Chuyên ngành

Quản Lý Giáo Dục

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2023

110
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Luận văn quản lý bồi dưỡng chuyên môn giáo viên THCS là gì

Luận văn thạc sĩ quản lý giáo dục về chủ đề quản lý bồi dưỡng chuyên môn cho giáo viên các trường trung học cơ sở (THCS) huyện Giồng Trôm, tỉnh Bến Tre là một công trình nghiên cứu khoa học chuyên sâu, phân tích và đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả công tác phát triển đội ngũ nhà giáo tại địa phương. Bối cảnh đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục theo tinh thần Nghị quyết số 29-NQ/TW đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc nâng cao năng lực cho giáo viên, coi đây là khâu đột phá để cải thiện chất lượng giáo dục. Đội ngũ giáo viên không chỉ là người truyền thụ kiến thức mà còn là người tổ chức, hướng dẫn học sinh phát triển toàn diện phẩm chất và năng lực. Do đó, việc quản lý hoạt động bồi dưỡng chuyên môn một cách khoa học, bài bản và hiệu quả trở thành nhiệm vụ trọng tâm của các nhà quản lý giáo dục. Luận văn này tập trung vào việc hệ thống hóa cơ sở lý luận, khảo sát thực trạng và xây dựng các biện pháp quản lý khả thi, phù hợp với điều kiện đặc thù của huyện Giồng Trôm. Mục tiêu cuối cùng là góp phần xây dựng đội ngũ giáo viên THCS đủ năng lực, đáp ứng yêu cầu của Chương trình giáo dục phổ thông 2018 và sự nghiệp công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước.

1.1. Tầm quan trọng của bồi dưỡng chuyên môn cho giáo viên THCS

Bồi dưỡng chuyên môn là quá trình liên tục cập nhật, bổ sung và nâng cao kiến thức, kỹ năng sư phạm và năng lực nghề nghiệp cho giáo viên. Đối với cấp THCS, đây là giai đoạn quan trọng hình thành nền tảng kiến thức và nhân cách cho học sinh. Vì vậy, chất lượng đội ngũ giáo viên có ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả giáo dục. Công tác bồi dưỡng chuyên môn cho giáo viên giúp họ không bị tụt hậu trước sự phát triển của khoa học công nghệ, đáp ứng được các yêu cầu đổi mới về nội dung và phương pháp giảng dạy. Theo GS.TS. Phạm Minh Hạc, “điểm xuất phát của đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục và đào tạo phải bắt đầu từ đội ngũ giáo viên, đó là khâu đột phá”. Hoạt động này không chỉ nâng cao năng lực chuyên môn mà còn bồi đắp đạo đức nhà giáo, khơi dậy tinh thần sáng tạo và lòng yêu nghề, từ đó tạo ra những tác động tích cực và bền vững đến chất lượng dạy và học trong các nhà trường.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu của luận văn thạc sĩ quản lý giáo dục

Luận văn đặt ra ba nhiệm vụ nghiên cứu chính. Thứ nhất, hệ thống hóa và làm rõ cơ sở lý luận về quản lý bồi dưỡng chuyên môn cho giáo viên THCS, bao gồm các khái niệm, nội dung, phương pháp, và các yếu tố ảnh hưởng. Thứ hai, tiến hành khảo sát, phân tích và đánh giá sâu sắc thực trạng công tác quản lý bồi dưỡng chuyên môn tại các trường THCS trên địa bàn huyện Giồng Trôm, tỉnh Bến Tre. Qua đó, chỉ ra những thành tựu, hạn chế và nguyên nhân của những hạn chế đó. Cuối cùng, trên cơ sở lý luận và thực tiễn, luận văn đề xuất một hệ thống các biện pháp quản lý bồi dưỡng chuyên môn có tính khoa học, khả thi và phù hợp, nhằm góp phần nâng cao chất lượng đội ngũ giáo viên, đáp ứng yêu cầu đổi mới giáo dục tại địa phương.

II. Phân tích thực trạng quản lý bồi dưỡng giáo viên Giồng Trôm

Kết quả khảo sát thực trạng tại các trường THCS huyện Giồng Trôm cho thấy một bức tranh đa chiều về công tác quản lý bồi dưỡng chuyên môn cho giáo viên. Về mặt tích cực, đa số cán bộ quản lý và giáo viên đều nhận thức được tầm quan trọng và sự cần thiết của hoạt động này. Theo Bảng 2.6 của luận văn, điểm trung bình về nhận thức ý nghĩa của bồi dưỡng chuyên môn đạt 3.44/4, cho thấy sự đồng thuận cao. Công tác quản lý đã bám sát các văn bản chỉ đạo của ngành, từng bước triển khai các nội dung bồi dưỡng liên quan đến Chương trình giáo dục phổ thông 2018. Tuy nhiên, thực trạng cũng bộc lộ nhiều hạn chế đáng kể. Việc xây dựng kế hoạch bồi dưỡng đôi khi còn mang tính hình thức, chưa thực sự xuất phát từ nhu cầu thực tế của giáo viên. Nội dung bồi dưỡng còn dàn trải, chưa tập trung vào các kỹ năng cốt lõi như ứng dụng công nghệ thông tin hay đổi mới phương pháp kiểm tra đánh giá. Các hình thức tổ chức như sinh hoạt tổ chuyên môn chưa phát huy hết hiệu quả, còn nặng về hành chính. Công tác kiểm tra, đánh giá sau bồi dưỡng chưa được thực hiện thường xuyên, dẫn đến khó đo lường được hiệu quả thực chất của các hoạt động đã triển khai.

2.1. Đánh giá nhận thức và việc thực hiện mục tiêu bồi dưỡng

Khảo sát cho thấy nhận thức của đội ngũ về ý nghĩa của việc bồi dưỡng là rất tốt. Tuy nhiên, việc chuyển hóa từ nhận thức thành hành động và kết quả cụ thể còn khoảng cách. Bảng 2.7 chỉ ra rằng, mặc dù việc xây dựng mục tiêu bồi dưỡng dựa trên văn bản của ngành được đánh giá ở mức khá (3.31/4), việc phân phối mục tiêu hợp lý trong cả năm học lại là một điểm yếu, chỉ đạt mức khá (3.08/4) và còn nhiều ý kiến phân vân. Điều này cho thấy công tác lập kế hoạch còn chưa thực sự khoa học và linh hoạt, chưa gắn chặt với tiến trình năm học và nhu cầu phát triển của từng cá nhân giáo viên. Hiệu trưởng và các tổ trưởng chuyên môn cần có cái nhìn chiến lược hơn trong việc xác định mục tiêu ngắn hạn và dài hạn.

2.2. Hạn chế trong quản lý nội dung và phương pháp bồi dưỡng

Về nội dung, dù đã có nhiều cố gắng, việc bồi dưỡng vẫn chưa đáp ứng đầy đủ nhu cầu đa dạng của giáo viên. Bảng 2.8 cho thấy nội dung về ứng dụng công nghệ thông tin và nâng cao năng lực ngoại ngữ chỉ được đánh giá ở mức khá (2.95/4 và 2.87/4). Đây là những kỹ năng thiết yếu trong bối cảnh hiện nay nhưng lại chưa được đầu tư đúng mức. Về phương pháp, các hình thức truyền thống như tập huấn, thuyết trình vẫn chiếm ưu thế, trong khi các phương pháp tích cực như thực hành, trải nghiệm, nghiên cứu tình huống lại chưa được áp dụng rộng rãi. Việc quản lý các hình thức bồi dưỡng, đặc biệt là hoạt động tự học, tự bồi dưỡng của giáo viên, còn lỏng lẻo, thiếu cơ chế khuyến khích và giám sát hiệu quả.

2.3. Các yếu tố chủ quan và khách quan ảnh hưởng đến quản lý

Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả quản lý bồi dưỡng chuyên môn tại Giồng Trôm. Về mặt chủ quan, năng lực lập kế hoạch và tổ chức của một bộ phận cán bộ quản lý còn hạn chế. Sự phối hợp giữa các lực lượng trong nhà trường chưa thực sự đồng bộ. Một số giáo viên còn có tâm lý ngại thay đổi, tham gia bồi dưỡng với thái độ đối phó. Về mặt khách quan, các chính sách, chế độ đãi ngộ cho giáo viên tham gia bồi dưỡng chưa đủ hấp dẫn. Điều kiện cơ sở vật chất, trang thiết bị phục vụ cho việc đổi mới phương pháp dạy học còn thiếu thốn. Áp lực công việc và thu nhập cũng là rào cản khiến giáo viên khó toàn tâm toàn ý cho việc học tập, nâng cao trình độ.

III. Biện pháp nâng cao nhận thức về quản lý bồi dưỡng chuyên môn

Để giải quyết những tồn tại từ thực trạng, biện pháp đầu tiên và nền tảng nhất trong công tác quản lý bồi dưỡng chuyên môn cho giáo viên là nâng cao nhận thức cho toàn bộ đội ngũ. Nhận thức đúng sẽ dẫn đến hành động đúng. Cần làm cho mỗi cán bộ quản lý và giáo viên hiểu sâu sắc rằng bồi dưỡng chuyên môn không phải là nghĩa vụ mang tính đối phó, mà là quyền lợi và là yêu cầu tất yếu để phát triển năng lực bản thân, đáp ứng sự thay đổi của xã hội và ngành giáo dục. Hiệu trưởng nhà trường đóng vai trò then chốt trong việc định hướng và truyền cảm hứng. Cần tổ chức các buổi sinh hoạt chuyên đề, các diễn đàn trao đổi để phân tích tầm quan trọng của việc học tập suốt đời, gắn kết quả bồi dưỡng với việc đánh giá, xếp loại thi đua và quy hoạch phát triển đội ngũ. Việc tuyên truyền cần được thực hiện thường xuyên, liên tục thông qua nhiều kênh khác nhau, từ các cuộc họp hội đồng sư phạm đến các nhóm chuyên môn, nhằm tạo ra một sự chuyển biến thực sự trong tư duy, biến quá trình bồi dưỡng từ bị động sang chủ động.

3.1. Vai trò của Hiệu trưởng trong việc định hướng công tác bồi dưỡng

Người Hiệu trưởng không chỉ là nhà quản lý hành chính mà còn phải là người lãnh đạo về chuyên môn. Hiệu trưởng cần là người tiên phong trong việc học tập, cập nhật các xu hướng giáo dục mới và truyền đạt lại cho đội ngũ. Bằng việc xây dựng một tầm nhìn rõ ràng về phát triển chuyên môn trong nhà trường, Hiệu trưởng sẽ tạo ra động lực và định hướng chung cho mọi thành viên. Cần tăng cường đối thoại, lắng nghe tâm tư, nguyện vọng của giáo viên để xác định đúng nhu cầu bồi dưỡng, từ đó xây dựng kế hoạch phù hợp và nhận được sự đồng thuận cao. Sự gương mẫu, quyết liệt và sâu sát của người đứng đầu là yếu tố quyết định sự thành công của việc nâng cao nhận thức trong toàn đơn vị.

3.2. Xây dựng môi trường học tập và văn hóa chia sẻ trong nhà trường

Một môi trường làm việc cởi mở, khuyến khích học hỏi và chia sẻ kinh nghiệm là chất xúc tác quan trọng. Thay vì hoạt động riêng lẻ, cần thúc đẩy văn hóa hợp tác trong các tổ chuyên môn. Tổ chức thường xuyên các hoạt động dự giờ, thăm lớp, thao giảng, và đặc biệt là các buổi sinh hoạt chuyên môn theo hướng nghiên cứu bài học. Ở đó, giáo viên có thể cùng nhau phân tích các tình huống sư phạm, thảo luận về những khó khăn và cùng tìm ra giải pháp. Việc này không chỉ giúp giải quyết các vấn đề chuyên môn trước mắt mà còn tạo ra sự gắn kết, tin tưởng và động viên lẫn nhau, hình thành một cộng đồng học tập tích cực ngay tại nhà trường, nơi mỗi giáo viên vừa là người học, vừa là người dạy.

IV. Phương pháp đổi mới quản lý nội dung và kế hoạch bồi dưỡng

Sau khi nhận thức được nâng cao, việc đổi mới công tác quản lý bồi dưỡng chuyên môn cho giáo viên cần tập trung vào hai khâu cốt lõi: xây dựng kế hoạch và đổi mới nội dung, hình thức tổ chức. Kế hoạch bồi dưỡng phải được xây dựng một cách khoa học, linh hoạt và có tính hệ thống. Cần xuất phát từ ba cơ sở chính: (1) định hướng phát triển của ngành và yêu cầu của Chương trình giáo dục phổ thông 2018; (2) thực trạng và chiến lược phát triển của nhà trường; (3) kết quả khảo sát nhu cầu, nguyện vọng và năng lực thực tế của từng giáo viên. Kế hoạch không nên chỉ là một bản liệt kê các hoạt động mà phải thể hiện rõ mục tiêu cần đạt, nội dung trọng tâm, lộ trình thực hiện, nguồn lực cần thiết và tiêu chí đánh giá cụ thể. Việc quản lý kế hoạch cần được số hóa để dễ dàng theo dõi, điều chỉnh và cập nhật. Sự đổi mới này đảm bảo rằng mỗi hoạt động bồi dưỡng đều có mục đích rõ ràng, thiết thực và mang lại hiệu quả cao nhất.

4.1. Xây dựng kế hoạch bồi dưỡng chuyên môn theo định hướng phát triển năng lực

Kế hoạch bồi dưỡng cần chuyển từ tiếp cận theo nội dung sang tiếp cận theo định hướng phát triển năng lực. Thay vì chỉ tập trung vào kiến thức chuyên ngành, cần chú trọng bồi dưỡng các nhóm năng lực quan trọng cho giáo viên thế kỷ 21: năng lực tìm hiểu đối tượng và môi trường giáo dục; năng lực dạy học; năng lực giáo dục; và năng lực phát triển nghề nghiệp. Đặc biệt, cần ưu tiên các nội dung cấp thiết như kỹ năng ứng dụng công nghệ thông tin, phương pháp giảng dạy tích cực, kỹ năng kiểm tra đánh giá theo định hướng phát triển phẩm chất, năng lực học sinh. Kế hoạch cần được cá nhân hóa, tạo điều kiện cho giáo viên lựa chọn các module bồi dưỡng phù hợp với điểm mạnh và điểm cần cải thiện của bản thân.

4.2. Đa dạng hóa các hình thức tổ chức bồi dưỡng chuyên môn hiệu quả

Cần thoát khỏi sự phụ thuộc vào các lớp tập huấn tập trung. Cán bộ quản lý cần linh hoạt kết hợp nhiều hình thức bồi dưỡng khác nhau. Phát huy tối đa hiệu quả của hình thức bồi dưỡng tại chỗ thông qua sinh hoạt tổ chuyên môn theo hướng nghiên cứu bài học, hội thảo, seminar cấp trường. Khuyến khích và tạo điều kiện cho giáo viên tham gia các khóa học trực tuyến, các cộng đồng học tập chuyên môn trên không gian mạng. Đặc biệt, cần xây dựng cơ chế quản lý và công nhận hiệu quả của hoạt động tự học, tự bồi dưỡng. Mỗi giáo viên cần xây dựng kế hoạch tự bồi dưỡng cá nhân và được tổ chuyên môn, lãnh đạo nhà trường góp ý, hỗ trợ và đánh giá định kỳ. Sự đa dạng hóa này giúp giáo viên có thể học tập mọi lúc, mọi nơi, phù hợp với điều kiện cá nhân và nâng cao tính chủ động.

V. Bí quyết quản lý kiểm tra đánh giá kết quả bồi dưỡng giáo viên

Kiểm tra, đánh giá là một chức năng không thể thiếu của quản lý, giúp xác định mức độ đạt được mục tiêu và cung cấp thông tin phản hồi để điều chỉnh hoạt động. Công tác quản lý bồi dưỡng chuyên môn cho giáo viên chỉ thực sự hiệu quả khi có một cơ chế kiểm tra, đánh giá khoa học và minh bạch. Việc đánh giá cần được thực hiện một cách toàn diện, không chỉ dừng lại ở việc kiểm tra kiến thức sau một khóa học, mà phải tập trung đánh giá sự thay đổi trong thực tiễn giảng dạy và hiệu quả giáo dục học sinh. Hiệu trưởng cần xây dựng bộ công cụ và tiêu chí đánh giá rõ ràng, dựa trên các quy định về Chuẩn nghề nghiệp giáo viên. Quá trình đánh giá nên có sự tham gia của nhiều bên: tự đánh giá của giáo viên, đánh giá của tổ chuyên môn, đánh giá của lãnh đạo nhà trường và cả phản hồi từ học sinh. Kết quả đánh giá phải được sử dụng một cách tích cực, chủ yếu để tư vấn, hỗ trợ giáo viên tiếp tục phát triển, đồng thời là căn cứ quan trọng để điều chỉnh kế hoạch bồi dưỡng cho giai đoạn tiếp theo.

5.1. Thiết lập các tiêu chí và công cụ đánh giá hiệu quả bồi dưỡng

Để đánh giá khách quan, cần xây dựng một hệ thống tiêu chí cụ thể. Các tiêu chí này cần đo lường được cả ba phương diện: (1) Mức độ tiếp thu kiến thức, kỹ năng của giáo viên sau bồi dưỡng; (2) Mức độ vận dụng những kiến thức, kỹ năng đó vào việc đổi mới phương pháp giảng dạy, giáo dục trên lớp; (3) Sự tiến bộ của học sinh về kết quả học tập và phẩm chất, năng lực. Các công cụ đánh giá có thể bao gồm: phiếu dự giờ, phiếu khảo sát, bài kiểm tra, phân tích sản phẩm (kế hoạch bài dạy, hồ sơ học sinh), phỏng vấn sâu. Việc áp dụng đa dạng công cụ sẽ giúp có được cái nhìn toàn diện và chính xác về hiệu quả thực sự của công tác bồi dưỡng.

5.2. Sử dụng kết quả đánh giá để cải tiến và tạo động lực

Kết quả đánh giá không phải là để xếp hạng hay kỷ luật, mà là để cải tiến. Cán bộ quản lý cần phân tích kết quả, chỉ ra những điểm mạnh cần phát huy và những hạn chế cần khắc phục cho từng cá nhân và cho cả tập thể. Dựa trên đó, xây dựng kế hoạch hỗ trợ, tư vấn, hoặc điều chỉnh nội dung, phương pháp bồi dưỡng cho phù hợp. Bên cạnh đó, cần công khai, minh bạch kết quả và có cơ chế khen thưởng, động viên kịp thời những giáo viên có nỗ lực và tiến bộ vượt bậc trong công tác bồi dưỡng chuyên môn. Gắn kết quả bồi dưỡng với các quyền lợi thiết thực như thi đua, nâng lương, quy hoạch cán bộ sẽ tạo ra động lực mạnh mẽ, khuyến khích giáo viên không ngừng nỗ lực học tập và rèn luyện.

VI. Hướng đi cho quản lý bồi dưỡng giáo viên THCS tại Bến Tre

Luận văn thạc sĩ về quản lý bồi dưỡng chuyên môn cho giáo viên các trường THCS huyện Giồng Trôm đã cung cấp một cái nhìn tổng thể, từ cơ sở lý luận, phân tích thực trạng đến đề xuất các giải pháp cụ thể. Các biện pháp được đề xuất, bao gồm nâng cao nhận thức, đổi mới công tác lập kế hoạch và nội dung, đa dạng hóa hình thức tổ chức, và tăng cường kiểm tra đánh giá, tạo thành một hệ thống đồng bộ, có tính logic và khả thi cao. Để các giải pháp này đi vào thực tiễn, cần có sự quyết tâm chính trị và hành động đồng bộ từ các cấp quản lý giáo dục. Tương lai của công tác này phụ thuộc vào khả năng biến các kế hoạch trên giấy thành những hoạt động sống động trong mỗi nhà trường. Hướng đi sắp tới là cần tiếp tục cụ thể hóa các biện pháp này thành các quy trình, hướng dẫn chi tiết; tăng cường đầu tư nguồn lực về tài chính và cơ sở vật chất; đồng thời xây dựng các chính sách đãi ngộ phù hợp để tạo động lực cho đội ngũ. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một nền giáo dục thực chất, chất lượng, bắt đầu từ nhân tố quyết định là người thầy.

6.1. Tóm tắt các biện pháp quản lý bồi dưỡng chuyên môn hiệu quả

Hệ thống các biện pháp cốt lõi có thể tóm tắt như sau: (1) Nâng cao nhận thức về vai trò của bồi dưỡng chuyên môn cho cán bộ quản lý và giáo viên. (2) Đổi mới công tác kế hoạch hóa, xây dựng kế hoạch dựa trên nhu cầu thực tế và định hướng phát triển năng lực. (3) Đa dạng hóa nội dung và hình thức bồi dưỡng, chú trọng bồi dưỡng tại chỗ và tự bồi dưỡng. (4) Tăng cường quản lý hoạt động của tổ chuyên môn, biến nơi đây thành trung tâm sinh hoạt học thuật. (5) Đổi mới công tác kiểm tra, đánh giá kết quả bồi dưỡng, tập trung vào hiệu quả ứng dụng thực tiễn. (6) Xây dựng chính sách khuyến khích, tạo động lực vật chất và tinh thần cho giáo viên. Các biện pháp này có mối quan hệ chặt chẽ, hỗ trợ lẫn nhau và cần được triển khai một cách đồng bộ.

6.2. Khuyến nghị cho các cấp quản lý giáo dục tại địa phương

Luận văn đưa ra các khuyến nghị cụ thể. Đối với Sở và Phòng Giáo dục & Đào tạo Bến Tre, cần ban hành các văn bản hướng dẫn chi tiết hơn về công tác quản lý bồi dưỡng, tăng cường tổ chức các lớp tập huấn cho cán bộ quản lý về kỹ năng lập kế hoạch, tổ chức và đánh giá. Cần có chính sách đầu tư cơ sở vật chất, trang thiết bị dạy học hiện đại một cách đồng bộ. Đối với Hiệu trưởng các trường THCS, cần chủ động, sáng tạo trong việc vận dụng các biện pháp vào điều kiện cụ thể của đơn vị mình, phát huy dân chủ và xây dựng môi trường học tập tích cực. Đối với mỗi giáo viên, cần nâng cao ý thức tự giác, chủ động xây dựng và thực hiện kế hoạch phát triển chuyên môn của bản thân, xem đây là yêu cầu sống còn của nghề nghiệp.

27/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Cơ sử ý lun về quân lý bồi dưỡng chuyên môn cho giáo viên sắc tường rừng học cơ sở Chương 2: Thực tạng quân lý bội dưỡng chuyển môn cho giáo viên các trường trương bọc sơ sở huyện Giỗng Trểm, tỉnh Bến Tre (Chương 3: Biến pháp quản lý bồi dưỡng chuyên môn cho gián viên các trường trang học cơ sở huyền Giồng Trờm, tính Bn Tre Chuang 1 'CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ QUẢN LÝ BỘI DƯỠNG CHUYÊN MÔN CHO GIÁO "VIÊN CÁC TRƯỜNG TRUNG HỌC CƠ SỞ. Vị tí, mục tiêu và nhiệm vụ giáo dục trung học sơ sỡ trong hệ thống giáo dục quốc đân 1-11, Vị tí của trường trang học cơ xổ Luật Giáo dục năm 2019 - điểm b, khoản 1, Điễu 28 quy định: “Giáo dục trang học cơ sở được thực hiện ong 04 năm bọc, ữ lớp sảu đn hết lớp chí. Học sảnh vào học lớp si phải hoàn hành chương hình tấu học, Tuổi của học sinh vào học lớp sâu 1 trôi và được tính theo năm)” Điều lệ tường từng học cơ sở, trường ung bọc phố thông và uưởng phố thông có nhiều cắp học quy dịnh ai Điễu 2: “Trường ung học là cơ sở gio dục hổ thông của hệ hông giáo dục quốc dân. Trường cỏ tư ch phấp nhân, cổ ti hoán và con đấu têng”[2} 1.

Mue teu cña giáo đc phổ thông “Giáo dc phổ hông nhằm phát tiến toàn diện cho người bọc về đạo đức, tế thểchấc thâm mỹ, kỹ năng eo bản, phát miễn năng lục cá nhân, tính năng động ‘a sing to; hình thành nhân cích con người Việt Nam xã hội chủ nghĩa và trách nhiệm công dân; chuẩn bị cho người học Gếp tục học chương tình giáo dục đại học, ko đục nh nghip hoặc tham gia lao động, xây đựng và bảo về Tổ quốc” “Giáo đục trung học cơ sở nhằm cũng cổ và phát tiễn kết quả của giáo dục tiễn bọc bio dim cho học sinh có bọc vẫn phố thông nn tăng, hiểu biết cần tiết tối tiểu về kỹ thuật và hưởng nghiệp để ếp tục bọc rung học phổ thông hoặc hom tinh gi dọc nghề nghiệp" [19] 113. Nhiệm vu nà quyền hạn của trường tang học cơ số Điều lệ trường trừng bọc cơ sở trường rung học phổ thông và tưởng phố thông cô nhiều cấp học quy định trường rung học có nhiệm vụ và quyền han sau đây (iu 3) ~ Xây døng chiến lược, kế hoạch phát iển nhà rường gẵ với điều kiện kính Ế- xã hộ của địa phương: xác định tằm nhìn, sứ mệnh, ác giá tr cốt lồi vỀ giáo đực văn hóa, lịch sử và truyền thông của nhà tường ~ Xây đựng và ổ chức thực biện kế hoạch giáo đục cũa nhà trưởng (heo shương trình giáo dục phố thông do Bộ Giáo dục và Đào tao ban hành. Phối hợp với gia đình học sinh, tổ chức và cả nhân trong tổ chức các hoạt động giáo đục ~ Tuyển sinh và tiếp nhận học sinh, quân lý học sinh theo quy định của Bộ “Giáo đục và Đào tạo - Thực hiệnkế hoạch phổ cập giáo đục trong pham vỉ được phân công, ~ Tổ chúc cho giáo viên, nhân viên, họ sinh (ham gia các hoại động xã hội Quan i gio viên, nhân viên theo quy định của pháp luật ~ Huy động, quản lý, sử dụng các nguồn lực cho hoại động giáo dục tieo quy Cảnh của pháp luật - Quản lý, sử dụng và bảo quản cơ ở vật Ít tang thiết bị theo quy định của php lt. - Thực hiện các hot đồng về bảo đảm chất lượng giáo dục, đánh giá vả kiểm định lượng giáo dục heo quy định của Bộ Giáo dục và Đảo ~ Thực hiện công khai về cam kế chấ lượng giả dục, các điều kiện bảo đâm chất lượng giáo dục và thụ, chỉ ải chính theo quy định của pháp luật - Thực hiện dân chủ, trách nhiệm giải rình của cơ sở giáo dục trong quân lý sắc hoại động giáo dục; bản đâm việc tham gia của học sinh, gia đình và xã hội trong quan lý các hoại dộng gián dục theo quy dịnh của phái ~ Thực hiễncác nhiệm vụ và quyễn khác theo quy định của pháp lật.

Như vây, giáo đục trung học sơ sở là cấp học nỗi tiếp cấp học iễu họ, đây là cấp học tạo sự liên thông và đâm bảo tính dồng bộ rong bể thông gio dục quốc ân Giáo đục trừng học cơ ỹ không chỉ nhằm mục tiêu học lên cắp trung học phổ thông mà còn phải chuẩn bịcho sự phân lưỗng sau khi học ỉnh học xong cấp rung học cơ sỡ, cô những hiểu biết ban đầu vỀ kỹ thật và hướng nghiệp để iếp tục học trung học phố thông, tung cấp, bọc nghệ,. Vì vậy, giáo dục rung học cơ sở phải đảm bảo cho học sinh cổ những giá trì đạo đức, cô những kiến thức phổ thông cơ bản về tự nhi, xã hội, con người, gắn bỏ với cuộc sống công đồng và thực iễn phương, có kỹ thu vận dụng những kiến thức dã học để gi quyết những vẫn để thưởng ngày trong cuộc sống, Tại Điều 30 - Luật Giảo đục 2019 quy định vỀ yên su về nội dung, phương pháp, jo dục ph thông - Nội đụng giáo dục phố thông hi bảo đảm tỉnh phổ thông, cơ bà điền, hưởng nghiệp và có thống gắn với thực tiền cuộc sống, phủ hợp với tâm, sinh ý la mỗi của học inh, đáp ứng mục tiêu, áo dục ở mỗi cấp học. đục trung học cơ sỡ cũng cổ, phát tiễn ôi dang đã học 6 iu hoe, "bảo đâm cho học sinh có hiu bit phổ thông cơ bản về tiếng Việt, oán, [ch sử đân 6e kiến thức khác vỀ khoa học xã hội, kboa bọc tư nhiên, pháp lệ, in học, ngoại nghi cố hiện biết ần tiết tối thiệu về kỹ thật v bướng nghiệp; ~ Phương phấp giáo dục phố thông phát huy nh ích cục, tự gic, chủ động, ‘ing tao của họ xinh phủ hợp với đặc trưng từng môn học, lớp bạc và đắc điểm đối tượng học sinh bỗi dưỡng phương pháp tự học, hứng thủ học ấp, kỹ năng bựp ác, khả năng tr duy độc lặp; phá tiễn toản điện phẩm chất và năng lực của người bọc; tăng cường ứng đụng công nghệ thông tín và truyền (hông vào quá tỉnh giáo dục Để phục vụ cho mục iều phát tiễn kinh tế - xã hội, ội dung phương pháp hải đảm bảo theo hướng: Giảm tính lý thuyết hản lãm, tăng ỉnh thực tiễn thực "hành đảm bảo vừa sức khả tị tăng hời gian ngoại Khóa. Như vẫy học vẫn trưng học cơ sở à rấtẵn thiết và là nỀ tăng cơ bản để tiếp thụ các kiến thức khoa học - sông nghệ và nghề nghiệp rong các boạt độn: đời sông xã hộ.

Do đồ giáo dục ‘rung hoe co sli abu edu tit yu cho moi ting lp dia eu, de bist thanh thiểu iện 1. Bồi dưỡng chuyên môn cho giáo viên trường trung học cosi 121. Khái niệm bồi drðng chuyên môn cho giá iên trường trung học cơ sở 121, Bội dưỡng Theo Từ điện Tiếng Liệt của Hoàng Phê. “Bởi dưỡng là làm co tăng thêm ning lve va phim chido”, “bd đường được xen là làm cho tổ hơn, giỏi hơn [I0] Theo Nghị dịnh số 18/2010/NĐ-CP ngày 15 thing 3 năm 2010 của Chính thù: “Bởi dường là loại động tang bi, cập nhậc nông co Kiến tức, kỹ nững làm viée” IM Khái niệm bồi đường trong hội thảo Quân lý giáo dục những thập niên đẫu si thé kỹ XXI do Trăng tâm đảo tạo khu vực của SEAMEO ổ chức tại Viết Nam được định nghữ: Bỗi dưỡng là quổ tinh nàng cao năng lye lim vie ea người lao động thông qua việc hỗ sung, rang bị iến thứ, kỹ năng, thái độ đấp ứng yêu cầu nghề nghiệp vi vi ui làm việc của bọ.

Thực chất quá trình bồi dương là để bồ sung, cập nhất kiến thức và kỹ năng cônthiề hoặc lạc bầu nhằm năng ca tỉnh đổ, phat tiễn thm ning ye Hong một Tinh vực boại động chuyên môn, đồng thi "mang hoặc nâng cao ng thúc, kỹ năng kỹ io, chuyên môn đi có sẵn, gấp cho cing vie dang lim được hiệu quả tắt hơn Bồi dưỡng là một hoạt động cổ chủ dich nim cập nhất nhồng kiến thức mới, iễn bộ hoặc nâng cao tình độ giáo viên để tăng thêm năng lục, phẩm chất theo yêu cầu của ngành họ, Công tác bồi dưỡng được thực hiện trên các nề tăng sắc loại trình độ để đượcđảo tạo từ trước [5] Sau khi được bồi đưỡng, năng lực được gia tổng dp dng nu cu pit wien "nguồn nhân lực trong hig ri và tương li của tổ chức, Công tác bồi đường là việc lim thường xuyên, lên tục cho nỗi giáo viên, cắp học, ngành học, Không ngừng năng cao ình độ của đội ngũ để thích ứng với đôi hôi của nên kính tế xã hồi, Nội ‘dung bồi dưỡng được tiễn kha ở các mức độ khắc nhau, phù hợp cho từng đối tượng cụ thể 1212. Hoạt động chuyên môn “Chuyên môn là những kỹ nã thức đã được đo ạo và việc ấp dụng những kỹ năng đó một cách đấy dã bài bản vào một gin ag, nh vu ca thể,Chuyên môn có thể được coi là một yếu tổ quan tụng được c chà tyển dụng đất lên hàng đầu khi tuyển dụng nhân viên của mình, oat ng chuyên môn thực chất à quá trình lao động sử phạm của người i viên Dây mit qu winh tong te giữa giáo viên và học sah, tung đồ dưới ắc động chủ đạo như tổchức,diễ khiển của giáo viên bọ sinh tự giá, ch cực tự iều hiển hoạ động nhằm thự hiệ ấtsắcniiện vụ giáo dục đã đặt. “Chuẩn chuyên môn của giáo viêm lệ thẳng yêu cầu về năng lực nghề nghiệp mã gio vién cần đạt được để có thể đập ứng mục tiêu giáo dục ở các bậc tình độ đảo Go 12. Bồi đường chuyên môn Bồi dưỡng chuyên môn là bỗi dưỡng kiễn thúc chuyên mớn; kỹ năng tay nghề; kiến thức, kỹ năngthctễn.

Bồi dưỡng chuyên môn cho gián viên cổ th coi là việc đảo tạo hi, đội mới, cập nhật kiến thức vã kỹ năng chuyển môn, nãng can tình độ cho giáo viên là sự di tgp tinh thin dio to iên tục trước và ong khỉ lâm việc của người giáo viên. Bồi dưỡng chuyên môn đối với mọi giáo viên thường xuyên, liên tục.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ