Luận văn: Biện pháp quản lý đào tạo ngoại ngữ tại CĐSP Savannakhet, Lào

Luận văn thạc sĩ giáo dục nghiên cứu quản lý giáo dục biện pháp quản lý hoạt động đào tạo chuyên ngành ngoại ngữ ở trường cao đẳng sư, khảo sát thực trạng, phân tích nguyên nhân,

Chuyên ngành

Quản Lý Giáo Dục

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
128
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá luận văn quản lý đào tạo ngoại ngữ tại Lào

Luận văn thạc sĩ với chủ đề biện pháp quản lý hoạt động đào tạo chuyên ngành ngoại ngữ ở Trường Cao đẳng Sư phạm Savannakhet của tác giả Bouakham Keomixay là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, có giá trị thực tiễn cao. Nghiên cứu này tập trung vào việc hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản lý hoạt động đào tạo, từ đó phân tích và đánh giá toàn diện bối cảnh giáo dục tại một trong những cơ sở đào tạo sư phạm trọng điểm của Lào. Trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập quốc tế, đặc biệt là khi Lào gia nhập Cộng đồng Kinh tế ASEAN, vai trò của ngoại ngữ trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết. Luận văn đã chỉ rõ, chất lượng đào tạo ngoại ngữ không chỉ quyết định năng lực cạnh tranh của nguồn nhân lực mà còn là yếu tố then chốt cho sự phát triển kinh tế - xã hội bền vững. Đề tài đi sâu vào việc xác định các chức năng quản lý cốt lõi, bao gồm lập kế hoạch, tổ chức, chỉ đạo và kiểm tra, áp dụng cụ thể vào môi trường đào tạo chuyên ngành ngoại ngữ. Các khái niệm như quản lý giáo dục, quản lý nhà trường, và bản chất hoạt động đào tạo được làm rõ, tạo nền tảng vững chắc cho các phân tích ở phần sau. Công trình nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xây dựng một mô hình quản lý giáo dục hiệu quả, phù hợp với đặc thù văn hóa và điều kiện thực tiễn tại Lào. Đặc biệt, nghiên cứu này không chỉ dừng lại ở lý thuyết mà còn là sự kết hợp giữa tư duy khoa học và kinh nghiệm quản lý đào tạo tại Lào, mang đến một góc nhìn toàn diện và sâu sắc.

1.1. Phân tích cơ sở lý luận về quản lý hoạt động đào tạo

Luận văn đã hệ thống hóa một cách bài bản các khái niệm nền tảng trong quản lý giáo dục. Cơ sở lý luận về quản lý hoạt động đào tạo được xây dựng dựa trên các học thuyết quản lý kinh điển và các nghiên cứu hiện đại. Tác giả đã phân tích sâu các thành tố cấu thành hoạt động đào tạo, bao gồm: mục tiêu, nội dung chương trình, hoạt động giảng dạy của giảng viên, hoạt động học tập của sinh viên, và các điều kiện đảm bảo chất lượng. Đặc biệt, luận văn nhấn mạnh vai trò của chủ thể quản lý trong việc tác động có định hướng, kế hoạch đến đối tượng quản lý nhằm đạt được mục tiêu giáo dục. Theo tác giả Trần Kiểm, “Quản lý là những tác động định hướng, có kế hoạch của chủ thể quản lý đến đối tượng bị quản lý... nhằm đạt mục đích nhất định”. Dẫn chứng này cho thấy bản chất của quản lý là một quá trình có mục tiêu, có tổ chức và đòi hỏi sự phù hợp với quy luật khách quan. Các chức năng của quản lý như lập kế hoạch, tổ chức, chỉ đạo và kiểm tra được diễn giải chi tiết trong bối cảnh quản trị nhà trường sư phạm.

1.2. Mục tiêu và giả thuyết khoa học của luận văn nghiên cứu

Mục đích chính của luận văn là "đề xuất biện pháp quản lý hoạt động đào tạo chuyên ngành ngoại ngữ ở trường CĐSP Savannakhet nhằm góp phần nâng cao chất lượng đào tạo". Để thực hiện mục tiêu này, tác giả đã xây dựng giả thuyết khoa học rằng: Nếu đề xuất và áp dụng các biện pháp quản lý khoa học, khả thi, tác động vào các khâu cơ bản của hoạt động đào tạo, chất lượng đào tạo ngoại ngữ tại trường sẽ được nâng cao. Giả thuyết này đóng vai trò kim chỉ nam cho toàn bộ quá trình nghiên cứu, từ việc khảo sát thực trạng đến việc xây dựng các giải pháp cụ thể. Nhiệm vụ nghiên cứu được xác định rõ ràng: nghiên cứu cơ sở lý luận, khảo sát thực trạng quản lý đào tạo ngoại ngữ, và đề xuất các biện pháp khả thi. Cách tiếp cận này đảm bảo tính logic, khoa học và hướng đến kết quả ứng dụng thực tiễn, thể hiện rõ tầm nhìn chiến lược trong việc cải thiện quản lý chất lượng giáo dục đại học tại Lào.

II. Thực trạng quản lý đào tạo ngoại ngữ ở CĐSP Savannakhet

Chương 2 của luận văn cung cấp một bức tranh chi tiết về thực trạng quản lý đào tạo ngoại ngữ tại Trường Cao đẳng Sư phạm Savannakhet. Dựa trên các số liệu khảo sát định lượng và phỏng vấn chuyên sâu, tác giả đã chỉ ra những thành tựu và hạn chế còn tồn tại. Về mặt tích cực, nhà trường đã có nhiều nỗ lực trong việc mở rộng quy mô đào tạo, đa dạng hóa các chuyên ngành ngoại ngữ như tiếng Anh và tiếng Việt. Tuy nhiên, công tác quản lý vẫn còn nhiều bất cập, trở thành rào cản lớn đối với việc nâng cao chất lượng. Một trong những thách thức lớn nhất là quản lý chương trình giảng dạy còn chưa linh hoạt, chậm cập nhật so với yêu cầu của xã hội. Hệ thống giáo trình, tài liệu tham khảo còn thiếu thốn và chưa được chuẩn hóa. Bên cạnh đó, các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng đào tạo cũng được phân tích kỹ lưỡng, bao gồm cơ sở vật chất chưa đáp ứng đủ nhu cầu, trang thiết bị dạy học còn lạc hậu, và đặc biệt là năng lực của đội ngũ giảng viên. Mặc dù nhà trường đã có kế hoạch nâng cao trình độ cho cán bộ, nhưng tỷ lệ giảng viên có trình độ sau đại học vẫn còn khiêm tốn. Những tồn tại này đòi hỏi phải có các biện pháp quản lý hoạt động đào tạo chuyên ngành ngoại ngữ một cách đồng bộ và quyết liệt.

2.1. Đánh giá đội ngũ giảng viên và quy mô đào tạo hiện tại

Luận văn chỉ rõ, đội ngũ giảng viên là yếu tố quyết định chất lượng đào tạo. Tại CĐSP Savannakhet, tổng số cán bộ viên chức là 212 người, trong đó có 155 giảng viên chính. Tuy nhiên, về chất lượng, số lượng giảng viên có trình độ cao còn hạn chế. Tính đến năm 2015, trường có 34 thạc sĩ và chỉ 5 cán bộ đang làm nghiên cứu sinh. Việc phát triển đội ngũ giảng viên ngoại ngữ gặp nhiều khó khăn do thiếu chính sách thu hút và bồi dưỡng nhân tài. Về quy mô, trường đào tạo đa dạng các hệ từ Trung cấp đến Đại học, với tổng số sinh viên lên đến 5,239 (tính đến tháng 6/2015). Tuy nhiên, sự phát triển nhanh về quy mô chưa đi đôi với đảm bảo chất lượng, gây áp lực lớn lên cơ sở vật chất và năng lực quản lý của nhà trường.

2.2. Hạn chế trong quản lý cơ sở vật chất và công tác khảo thí

Một trong những hạn chế lớn được chỉ ra là tình trạng cơ sở vật chất và thiết bị dạy học. Luận văn mô tả các phòng học, phòng thực hành ngôn ngữ chưa được đầu tư đúng mức, thiếu các phương tiện hiện đại như máy chiếu, phòng lab, phần mềm học ngoại ngữ chuyên dụng. Hệ thống thư viện, học liệu chưa phong phú, đặc biệt là các giáo trình cập nhật. Bên cạnh đó, công tác đánh giá kết quả học tập của sinh viên còn mang nặng tính hình thức. Việc kiểm tra, đánh giá chưa phản ánh đúng năng lực thực tế của người học, đặc biệt là các kỹ năng nghe, nói, giao tiếp. Quy trình ra đề, coi thi và chấm thi cần được chuẩn hóa để đảm bảo tính khách quan và công bằng, từ đó tạo động lực cho cả người dạy và người học trong việc đổi mới phương pháp dạy và học.

III. Top biện pháp quản lý chương trình đào tạo ngoại ngữ

Từ việc phân tích sâu sắc thực trạng, luận văn đã đề xuất một hệ thống 9 biện pháp mang tính chiến lược nhằm cải thiện công tác quản lý. Trọng tâm của nhóm giải pháp này là quản lý chương trình giảng dạy và hoàn thiện các quy trình liên quan. Biện pháp đầu tiên và quan trọng nhất là "Hoàn thiện mục tiêu, chương trình đào tạo chuyên ngành Ngoại ngữ". Tác giả nhấn mạnh sự cần thiết phải rà soát, cập nhật chương trình theo hướng tiếp cận năng lực, đáp ứng chuẩn đầu ra và yêu cầu của thị trường lao động. Chương trình cần đảm bảo sự cân đối giữa lý thuyết và thực hành, tăng cường các học phần kỹ năng và kiến thức thực tế. Một giải pháp nâng cao chất lượng đào tạo khác là "Đổi mới, hoàn thiện công tác tuyển sinh". Thay vì chỉ dựa vào điểm thi, cần kết hợp các hình thức xét tuyển, phỏng vấn để lựa chọn được những sinh viên có năng khiếu và động lực học tập ngoại ngữ thực sự. Biện pháp này giúp nâng cao chất lượng đầu vào, tạo tiền đề thuận lợi cho quá trình đào tạo. Toàn bộ các đề xuất đều được xây dựng dựa trên nguyên tắc đảm bảo tính đồng bộ, hệ thống, khả thi và phù hợp với điều kiện thực tiễn của nhà trường, tạo thành một mô hình quản lý giáo dục hiệu quả.

3.1. Hoàn thiện mục tiêu và đổi mới chương trình giảng dạy

Để thực hiện biện pháp này, luận văn đề xuất nhà trường cần thành lập hội đồng khoa học để rà soát toàn bộ chương trình đào tạo hiện có. Mục tiêu đào tạo cần được xác định lại một cách rõ ràng, cụ thể, đo lường được, phù hợp với sứ mệnh của trường và nhu cầu xã hội. Nội dung chương trình cần được cập nhật thường xuyên, đưa vào các kiến thức mới, các phương pháp giảng dạy tiên tiến. Đặc biệt, cần tăng tỷ lệ các học phần tự chọn để sinh viên có thể phát triển theo định hướng cá nhân. Việc xây dựng một chương trình đào tạo linh hoạt, hiện đại là nền tảng để thực hiện các biện pháp quản lý hoạt động đào tạo chuyên ngành ngoại ngữ một cách hiệu quả.

3.2. Cải tiến công tác tuyển sinh và đánh giá kết quả học tập

Công tác tuyển sinh cần được đổi mới theo hướng đa dạng hóa phương thức. Ngoài thi tuyển, có thể áp dụng xét tuyển học bạ kết hợp với bài kiểm tra năng lực ngoại ngữ hoặc phỏng vấn trực tiếp. Điều này giúp đánh giá toàn diện hơn tiềm năng của thí sinh. Song song với đó, việc đánh giá kết quả học tập của sinh viên phải được cải cách triệt để. Luận văn đề xuất áp dụng các hình thức đánh giá quá trình, đánh giá dựa trên dự án, thuyết trình, thay vì chỉ tập trung vào thi cuối kỳ. Việc xây dựng ngân hàng đề thi chuẩn hóa và áp dụng công nghệ thông tin trong khảo thí sẽ góp phần đảm bảo tính minh bạch và khách quan, thúc đẩy một môi trường học tập thực chất.

IV. Phương pháp phát triển đội ngũ và đổi mới giảng dạy

Con người luôn là yếu tố trung tâm trong mọi hoạt động giáo dục. Nhận thức rõ điều này, luận văn dành một phần quan trọng để đề xuất các giải pháp liên quan đến con người, cụ thể là giảng viên và sinh viên. Biện pháp "Phát triển đội ngũ giảng viên ngoại ngữ và đổi mới quản lý hoạt động giảng dạy" được xem là khâu đột phá. Tác giả đề xuất xây dựng chiến lược quy hoạch, đào tạo và bồi dưỡng giảng viên một cách bài bản. Cần có chính sách khuyến khích giảng viên học tập nâng cao trình độ, tham gia các hội thảo khoa học trong và ngoài nước, và thực hiện nghiên cứu khoa học. Bên cạnh đó, việc đổi mới phương pháp dạy và học là yêu cầu cấp thiết. Giảng viên cần chuyển từ vai trò người truyền thụ kiến thức sang người tổ chức, hướng dẫn, tạo điều kiện để sinh viên chủ động chiếm lĩnh tri thức. Áp dụng các phương pháp dạy học tích cực như học theo dự án, học qua vấn đề, sử dụng công nghệ thông tin sẽ giúp tăng cường sự tương tác và hứng thú cho người học. Đồng thời, "Tăng cường quản lý hoạt động học tập của sinh viên" cũng là một biện pháp không thể thiếu, giúp hình thành ý thức tự giác và phương pháp học tập hiệu quả cho sinh viên.

4.1. Xây dựng chiến lược đào tạo và bồi dưỡng giảng viên

Chiến lược này cần xác định rõ mục tiêu về số lượng và chất lượng đội ngũ giảng viên đến năm 2020 và tầm nhìn 2025. Nhà trường cần tạo điều kiện và có cơ chế hỗ trợ tài chính cho giảng viên đi học thạc sĩ, tiến sĩ tại các cơ sở đào tạo uy tín, đặc biệt là thông qua các chương trình hợp tác giáo dục Việt - Lào. Ngoài ra, cần tổ chức thường xuyên các buổi sinh hoạt chuyên môn, các workshop về phương pháp giảng dạy hiện đại, mời các chuyên gia trong và ngoài nước đến chia sẻ kinh nghiệm. Việc đánh giá giảng viên cần dựa trên nhiều tiêu chí: hiệu quả giảng dạy, hoạt động nghiên cứu khoa học và sự đóng góp cho cộng đồng.

4.2. Thúc đẩy phương pháp học tập chủ động cho sinh viên

Để quản lý hoạt động học tập của sinh viên hiệu quả, cần kết hợp giữa biện pháp hành chính và biện pháp sư phạm. Về hành chính, cần siết chặt kỷ luật học đường, quản lý sĩ số. Về sư phạm, giảng viên cần giao các nhiệm vụ học tập đòi hỏi sự tự nghiên cứu, làm việc nhóm và tư duy phản biện. Cần phát triển hệ thống cố vấn học tập để hỗ trợ, định hướng cho sinh viên trong suốt quá trình học. Việc tổ chức các câu lạc bộ ngoại ngữ, các cuộc thi hùng biện, các hoạt động ngoại khóa sẽ tạo môi trường cho sinh viên thực hành và nuôi dưỡng niềm đam mê với chuyên ngành, góp phần vào sự thành công của các biện pháp quản lý hoạt động đào tạo chuyên ngành ngoại ngữ.

V. Hướng dẫn ứng dụng CNTT và hợp tác trong giáo dục

Trong kỷ nguyên số, việc ứng dụng công nghệ và tăng cường hợp tác là hai yếu tố sống còn để phát triển giáo dục. Luận văn đã đề xuất các biện pháp cụ thể để tận dụng những lợi thế này. Biện pháp "Đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin trong việc quản lý hoạt động đào tạo" là một bước đi chiến lược. Công nghệ thông tin có thể được áp dụng trong mọi khâu: từ tuyển sinh, quản lý hồ sơ sinh viên, xếp thời khóa biểu, đến quản lý điểm số và triển khai các hệ thống học tập trực tuyến (LMS). Điều này không chỉ giúp tối ưu hóa công tác quản lý, giảm thiểu thủ tục hành chính mà còn tạo ra một môi trường học tập linh hoạt, hiện đại. Song song đó, biện pháp "Hoàn thiện mạng lưới và cơ chế liên kết, phối hợp quản lý" mở ra hướng đi mới cho nhà trường. Tăng cường hợp tác giáo dục Việt - Lào và với các quốc gia khác trong khu vực sẽ giúp trường học hỏi kinh nghiệm quản lý đào tạo tại Lào và quốc tế, trao đổi giảng viên, sinh viên và tiếp cận các nguồn học liệu tiên tiến. Sự hợp tác này là chìa khóa để nâng cao năng lực cạnh tranh và hội nhập quốc tế của Trường CĐSP Savannakhet.

5.1. Tăng cường chuẩn hóa và phát triển hệ thống học liệu

Một trong những ứng dụng quan trọng của công nghệ là xây dựng thư viện số và chuẩn hóa hệ thống học liệu. Nhà trường cần đầu tư xây dựng một cổng thông tin học liệu điện tử, nơi tập hợp các giáo trình, bài giảng điện tử, tài liệu tham khảo, video bài giảng. Cần có kế hoạch biên soạn, thẩm định và cập nhật giáo trình chuyên ngành ngoại ngữ một cách thường xuyên để đảm bảo tính khoa học và hiện đại. Việc này không chỉ phục vụ tốt hơn cho hoạt động dạy và học mà còn là một phần quan trọng trong việc đảm bảo các tiêu chuẩn của quản lý chất lượng giáo dục đại học.

5.2. Mở rộng hợp tác quốc tế trong đào tạo và nghiên cứu

Luận văn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chủ động tìm kiếm các đối tác chiến lược. Nhà trường cần xây dựng các chương trình liên kết đào tạo, trao đổi sinh viên và giảng viên với các trường đại học uy tín trong khu vực, đặc biệt là các trường tại Việt Nam và Thái Lan. Hợp tác không chỉ dừng lại ở đào tạo mà còn cần mở rộng sang lĩnh vực nghiên cứu khoa học. Việc đồng tổ chức các hội thảo, thực hiện các dự án nghiên cứu chung sẽ giúp nâng cao năng lực nghiên cứu của đội ngũ giảng viên và góp phần giải quyết các vấn đề thực tiễn trong quản lý hoạt động đào tạo chuyên ngành ngoại ngữ.

27/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Cơ sở lý luận của quản lý hoạt động đảo tao chuyên ngành ngoại ngữ ở trường Cao đẳng. Chương 2: Thực trạng quản lý hoạt động đào tạo chuyên ngành ngoại ngữ ởi trường CĐSP Savannakhet, nước CHDCND Lào. Chương 3: Biện pháp quản lý hoạt động đảo tạo chuyên ngành ngoại ngữ ở trường CĐSP Savannakhet, nước CHDCND Lào. PHAN KET LUẬN VÀ KHUYÊN NGHỊ ~ TÀI LIỆU THAM KHAO - PHỤ LỤC CHUONG1 CO SO LY LUAN CUA QUAN LY HOAT DONG DAO TAO CHUYEN NGÀNH NGOẠI NGỮ Ở TRƯỜNG CAO DANG 1,1, KHÁI QUÁT LỊCH SỬ NGHIÊN CỨU VẤN ĐÈ Ở tắt cả các nước trên thể giới khi bước vào thời kỳ CNH, HĐH đất nước, giáo dục cao đẳng, đại học đều trở thành trụ cột cho sự phát triển KT - XH nói chung và khoa học giáo dục nói riêng của các nước đó.

Nước CHDCND Lào cũng không nằm ngoài quy luật này: Giáo dục cao ding, dai học là đào tạo nguồn nhân lực trình độ cao, có chất lượng về đào tạo để đáp ứng những đòi hỏi của sự nghiệp CNH - HĐH, phát triển KT-XH cho từng địa phương và cả nước; Giáo dục cao đẳng, đại học là hạt nhân cơ bản để xây dựng nền kinh tế tri thức. Giáo dục được coi là quốc sách hàng đầu liên quan trực tiếp đến lợi ích, nghĩa vụ và quyền lợi của mọi người din, mọi tổ chức KT-XH, đồng thời có tác động. mạnh mẽ đến tiền trình phát triển của Nhà nước. Do đó, việc QLGD luôn được các nước trên (hể giới quan tâm đến cho dù đất nước đó lớn hay nhỏ, giảu hay nghêo, đã phát triển hay đang phát triển cũng hết sức quan tâm.

Từ việc thực hiện chính sách giáo dục quốc gia, nâng cao hiệu quả đầu tư cho giáo dục đến việc thực hiện các mục tiêu giáo dục, nâng cao chất lượng giáo dục. luôn gắn liền với công tác QLGD từ bình diện quốc gia đến các cấp QLGD ở địa phương và ở các cơ sở. Vì vậy, nghiên cứu công tác QLGD ở nước nhà hiện nay là một yêu cầu cấp bách và có ý nghĩa rất to lớn. UNESCO đã có khuyến cáo đúng đắn khi coi giáo due cua thé kỳ XXI là nền GD của xã hội học tập và học suốt đời cho mọi người.

Nghị quyết Dai hội Đảng Nhân dân Cách mạng Lào khóa VIII da nhắn mạnh về việc xây dựng đội ngũ tri thức trong thời kỳ đẩy mạnh CNH - HĐH đắt nước: “Trong mọi thời đại, tỉ thức luôn là nền tảng tiến bộ xã hội, đôi ngũ trỉ thức là lực lượng nòng cốt sáng tạo và truyền bá trỉ thức. Ngày nay, cùng với sự phát triển nhanh chóng của cách mạng khoa học và công nghệ hiện đại, đội ngũ trí thức trở. thành nguồn lực đặc biệt quan trọng, tạo nên sức mạnh của mỗi quốc gia trong. chiến lược phát triển” [9].

Việc gia nhập WTO và xu thể hội nhập quốc tế mạnh mẽ cũng như xu hướng toàn cầu hóa trong mọi lĩnh vực của đờ ng xã hội đã đem lại cho giáo dục Lào nhiều cơ hội và nhiều thách thức, đòi hoi phải có chiến lược phát triển phù hợp nhằm tạo nên những thay đổi có tính đột phá của giáo dục Lào trong. thời kỳ mới, phù hợp với thời đại Nghị quyết Đại hội lần thir LX, cua Bang nhân dân cách mạng Lao vào tháng 9 năm 2010 nhấn mạnh: Con người là nhân tố quyết định của sự phát triển và chính con người là đối tượng ưu t của sự phát triển. Sự phát triển đất nước có hiệu quả hay không, được ít hay nhiều là phụ thuộc vào nhân tổ con người, vậy phải trân trọng và phát huy mọi tiềm năng nguồn nhân lực nhằm đào tạo người Lào hoàn thiên công dân tốt, có giáo dục, kiến thức, có nghiệp vụ, có kỹ năng sáng tạo và ham mê về phát triển đất nước, bản thân có sức khỏe, có phẩm chất đạo đức cách mạng trong sáng để đáp ứng yêu cầu chiến lược phát triển đắt nước” [10 tr 31]. Phải phát triển nguồn nhân lực theo nhu cầu chiến lược quốc gia và kết cấu kinh tế đất nước cũng như sự cẳn thiết về hội nhập quốc tế.

Đào tạo, bồi đưỡng nâng cao năng. lực công nhân, chuyên viên, ĐNGV và nhà lãnh đạo. Ngoài ra, việc đảo tạo và bồi dưỡng nguồn nhân lực trong nước phải chủ trọng đến việc tổ chức di thăm quan giao lưu để trao đổi kinh nghiệm ở ngoài nước. “Chiến lược phát triển giáo dục từ năm 2001 - 2020 xác định mục tiêu, giải pháp và các bước đi theo phương châm đa dạng hóa, chuẩn hóa, hiện đại hóa, xã hội hóa, giáo dục suốt đời đưa nền giáo dục của nước nhà tiến kịp các nước phát triển trong khu vực, nâng cao dân trí, đào tạo nhân lực, bồi dưỡng nhân tài nhằm thực.

hiện thành công cá mục tiêu của chiến lược phát triển KT-XH. Xuất phát từ những yêu cầu đó, từ việc nhận thức tầm quan trong và ý nghĩa to lớn của việc đào tạo. nhân lực trình độ cao, Đảng và Nhà nước đã rất quan tâm đến việc đào tạo cán bộ. có trình độ cao và kế hoạch thực hiện giáo dục cho mọi người (EFA) năm 2003- 2015 va tim nhin chiến lược kế hoạch 10 năm từ 2010 đến 2020 của Bộ Giáo dục cho rằng: "Giáo dục phái gắn liền với sự phát triển KT - XH và tình hình thực tiễn hiện nay của địa phương, chiến lược phát triển giáo dục đã được công nhận là rất cần thiết, tổ chức chương trình giáo dục thường xuyên để bảo đảm cho mọi người được tiếp tục nâng cao trình độ theo quá trình đổi mới là phải phát triển mọi cắp học 13 được hướng tới chuẩn hóa quốc tế và tạo cơ hội cho phía tư nhân được tham gia vào.

việc ĐT sự nghiệp GD, làm cơ sở cho sự phát triển nhân lực của đắt nước” [7] ' phương Tây cổ đại cũng có nhiều nhà triết học quan tâm đến vấn đề quản lý (QL). Tiêu biểu trong số đó có Socrate (thế kỳ IV-HI trCN), Platon (427-347 trCN). Ông cho rằng muốn cai trị nước phải bi. đoàn kết dân lại và phải vì di Tiêu chuẩn của người đứng đầu phải là người ham hiểu biết, trung thực, tự chủ, điều độ, ít tham vọng về vấn dé vat chat và phải được đào tao kỹ lưỡng.

Thời kỳ cận đại chứng kiến sự bùng nỗ của các nhà nghiên cứu khoa học QL. và làm cho nó ngày cảng hoàn thiện mà tiêu biểu có Chales H. Được mệnh danh “Ông tổ nền sư phạm cận đại 1.Cômenski, người đã đặt nền móng có lý luận day học tiên tiến, đã trở thành nhà thiên tài lỗi lạc về giáo dục của mọi thời đại. Những quan điểm, tư tưởng về xã hội, về giáo dục, về tự do, bình đẳng, nhân văn và hòa bình.

của ông vẫn còn nguyên. giá trị và tính thuyết phục rất cao cho chúng ta hôm nay. Những công trình ở ngoài nước về lnh vực này có thể kể đến: V.Xukhomlinxki trong *Một số kinh nghiệm lãnh đạo của hiệu trưởng trường, phổ thông”, Jaxapob trong “Tổ chức lao động của người hiệu trưởng”, P.1 Saxerdôlớp trong “Những vin đề quản lý trường hoc”. Cae nhà nghiên cứu giáo dục Nga khẳng định: Kết quả toàn bộ hoạt động QL.

của nhà trường phụ thuộc rất nhiều vào việc tổ chức đúng đắn và hợp lý hoạt động giảng. cay của đội ngũ giảng viên.Kôndhalốp đi sâu nghiên cứu lãnh đạo công tác đảo tạo, giáo dục nhà trường và xem đây là khâu then chốt trong hoạt động Q1.Xezieondin, Jaxapob đã nghiên cứu và đề ra một số vấn đề quản lý của hiệu trưởng trường phổ thông như phân công giữa hiệu trưởng và phó hiệu trường. Các tác giả thống nhất khẳng định người hiệu trưởng là người lãnh đạo toàn diện và chịu trách nhiệm trong công tác quản lý nhà trường Điều đó sẽ tránh được sự giẫm đạp lên công việc của nhau đồng thời tránh được tình trang buông lợi một số công việc trong hoạt động của nhà trường.Xukhomlinxki đặc biệt coi trọng sự trao đổi giữa hiệu trưởng và phó hiệu trưởng để tìm ra biện pháp quản lý tốt nhất. Tác giả cho rằng: “Trong những cuộc.

trao đổi này như đòn bẩy đã nảy sinh ra những dự định mà sau này trong công tác quan lý được phát triển trong lao động sáng tạo của tập thể sư phạm”. Có rất nhiều nhà khoa học đã công bố những công trình nghiên cứu, sách, trình về quản lý giáo due (QLGD), QL nha trường, có thể kể đến những tác giả như. Lunenburg và Allan C. Omstein với cuốn “Educational Administration - Concepts and Practices” da di siu phân tích các khái niệm QI.GD, các khái niệm và thực hành QLGD [I8] Nick Foskett vi Jacky Lumby véi “Leading and Managing Education - International Dimensions” da khai quát hầu hết các nội dung, các lĩnh vực trong.

Bén cạnh đó các tác giả cũng đã có đề cập khá sâu đến công tác QI. nhà trường, QLL học sinh, QL và lãnh đạo giáo dục các phương diện quốc tế [19] ' Việt Nam Chủ tịch Hồ Chí Minh (1890-1969), một trong những danh nhân văn hóa kiệt xuất của nhân loại đã kế thừa và phát huy tỉnh hoa tư tưởng giáo dục. tiên tiến với truyền thống văn hóa quý báu của nhân loại, đồng thời vận dụng sing tạo phương pháp luận của chủ nghĩa Mac-Lenin vao hoàn cảnh Việt Nam. Người đã để lại những kho báu về những lý luận về vai trò của giáo dục, định hướng phát triển giáo dục, vai trò của QL.

Trong giáo dục hiện đại Việt Nam đã xuất hiện của nhiều nhả giáo dục với những công trình nghiên cứu, giáo trình, xã luận về tổ chức QL quá trình giáo dục như: Phạm Minh Hạc, Hà Thế Ngữ, Đặng Vũ Hoạt, Đăng Bá Lăm, Nguyễn Gia Quý, Trần Kiểm, Bùi Minh Hiển. đã thể hiện được. bản chất của hoạt động QL, QI.GD, những định hướng phát triển giáo dục. Ngoài ra, ở Việt Nam cho đến nay, có nhiều công trình nghiên cứu dưới dạng, các luận văn Thạc sĩ các đề tài về hoạt động đào tạo của các trường đại học.

số này có thể kể đến các để tài: ~ "Các biện pháp quản lý hoạt động đào tạo đội ngũ thạc sĩ của Đại học Huế" của giác giả Trần Thị Xuân Hương (2010), Đại học Huế. ~ "Biên pháp quản lý hoạt động đào tạo các môn Mỹ thuật ở trường Đại học Huế” của tác giả Hỗ Đắc Diễm Thường (201 1), Đại học Huế. ~ "Biện php QL hoat động đào tạo chuyên ngành giáo dục tiểu học tại trung tâm đào tạo từ xa - Đại học Huế" của tác giả Hồ Đắc Mai Hân (2012). Đại học Huế.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ