Quản lý chất lượng chương trình đào tạo theo tiêu chuẩn AUN - Trường ĐH Nguyễn Tất Thành

Phương pháp quản lý chất lượng đào tạo theo tiêu chuẩn AUN tại Đại học Nguyễn Tất Thành. Phân tích các quy trình, tiêu chí và kết quả đạt được trong nâng cao

Chuyên ngành

Quản lý giáo dục

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2019

165
0
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan quản lý chất lượng đào tạo theo tiếp cận AUN QA

Quản lý chất lượng chương trình đào tạo là hoạt động cốt lõi trong giáo dục đại học. Tiếp cận đảm bảo chất lượng của Mạng lưới các trường đại học khu vực Đông Nam Á (AUN-QA) đặt trọng tâm vào chuẩn đầu ra của người học. Hệ thống AUN-QA xây dựng bộ tiêu chuẩn đánh giá toàn diện. Các tiêu chuẩn bao gồm sứ mệnh và mục tiêu, hệ thống đảm bảo chất lượng, quản lý và điều hành, chương trình đào tạo, đội ngũ giảng viên, sinh viên, cơ sở vật chất, nghiên cứu khoa học và hợp tác quốc tế. Trường Đại học Nguyễn Tất Thành áp dụng mô hình AUN-QA nhằm nâng cao chất lượng đào tạo. Quá trình này đòi hỏi sự thay đổi căn bản từ tư duy quản lý đến phương pháp giảng dạy. Chương trình đào tạo được xây dựng theo hướng tiếp cận năng lực. Chuẩn đầu ra được xác định rõ ràng. Phương pháp đánh giá được thiết kế phù hợp. Toàn bộ hệ thống hướng tới sự hài lòng của các bên liên quan. Việc áp dụng tiêu chuẩn AUN-QA tạo nền tảng vững chắc cho cải tiến chất lượng giáo dục đại học tại Việt Nam.

1.1. Khái niệm tiếp cận đảm bảo chất lượng AUN QA

Tiếp cận đảm bảo chất lượng AUN-QA là hệ thống tiêu chuẩn đánh giá chất lượng giáo dục đại học. AUN-QA được xây dựng dựa trên kinh nghiệm quốc tế. Hệ thống này bao gồm 11 tiêu chuẩn với 50 tiêu chí chi tiết. Các tiêu chuẩn đánh giá toàn bộ hoạt động của cơ sở đào tạo. Tiếp cận AUN-QA nhấn mạnh vào quá trình cải tiến liên tục. Phương pháp này khác với kiểm soát chất lượng truyền thống. Thay vì chỉ kiểm tra kết quả cuối cùng, AUN-QA chú trọng toàn bộ quy trình đào tạo. Mục tiêu cốt lõi là đảm bảo người học đạt được chuẩn đầu ra đã cam kết. Hệ thống hướng tới sự minh bạch và trách nhiệm giải trình.

1.2. Bối cảnh áp dụng tại Trường Đại học Nguyễn Tất Thành

Trường Đại học Nguyễn Tất Thành là cơ sở đào tạo đa ngành tại Thành phố Hồ Chí Minh. Nhà trường xác định đảm bảo chất lượng là chiến lược phát triển trọng tâm. Trung tâm Khảo thí và Đảm bảo chất lượng chịu trách nhiệm triển khai các hoạt động đánh giá. Trường đã xây dựng hệ thống quản lý chất lượng nội bộ. Đội ngũ cán bộ quản lý được đào tạo về tiêu chuẩn AUN-QA. Quá trình áp dụng gặp nhiều thách thức. Sự thay đổi nhận thức của giảng viên và cán bộ quản lý là nhiệm vụ ưu tiên. Nhà trường từng bước hoàn thiện hệ thống để đáp ứng yêu cầu kiểm định khu vực và quốc tế.

II. Phân tích thực trạng quản lý chất lượng đào tạo tại trường

Thực trạng quản lý chất lượng chương trình đào tạo tại Trường Đại học Nguyễn Tất Thành cho thấy nhiều kết quả tích cực. Hệ thống đảm bảo chất lượng bước đầu được xây dựng. Các quy trình quản lý được chuẩn hóa. Tuy nhiên, vẫn tồn tại nhiều vấn đề cần giải quyết. Nhận thức về đảm bảo chất lượng chưa đồng đều trong đội ngũ giảng viên. Một số khoa chưa thực sự quan tâm đến việc xây dựng chuẩn đầu ra. Phương pháp giảng dạy còn nặng về truyền thụ kiến thức. Hoạt động đánh giá chưa đa dạng. Việc thu thập phản hồi từ sinh viên và nhà tuyển dụng chưa thường xuyên. Hệ thống dữ liệu phục vụ quản lý chất lượng còn phân tán. Sự phối hợp giữa các đơn vị trong trường chưa chặt chẽ. Ngân sách đầu tư cho đảm bảo chất lượng còn hạn chế. Đội ngũ chuyên trách về kiểm định còn mỏng. Những yếu tố này ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả áp dụng mô hình AUN-QA.

2.1. Điểm mạnh trong công tác đảm bảo chất lượng hiện tại

Trường Đại học Nguyễn Tất Thành có nhiều điểm mạnh trong đảm bảo chất lượng. Ban Giám hiệu cam kết mạnh mẽ với chiến lược phát triển. Trung tâm Khảo thí và Đảm bảo chất lượng hoạt động hiệu quả. Trường đã ban hành nhiều quy chế nội bộ về quản lý đào tạo. Chương trình đào tạo được rà soát và cập nhật định kỳ. Đội ngũ giảng viên có trình độ chuyên môn cao. Cơ sở vật chất được đầu tư hiện đại. Trường đã thiết lập quan hệ hợp tác với nhiều doanh nghiệp. Tỷ lệ sinh viên tốt nghiệp có việc làm đạt mức khá. Những yếu tố này tạo nền tảng vững chắc cho việc áp dụng tiêu chuẩn AUN-QA.

2.2. Hạn chế và thách thức trong triển khai mô hình AUN QA

Việc triển khai mô hình AUN-QA tại trường đối mặt nhiều thách thức. Nhận thức về đảm bảo chất lượng chưa thống nhất. Nhiều giảng viên chưa hiểu rõ quy trình đánh giá. Việc xây dựng chuẩn đầu ra theo hướng tiếp cận năng lực còn lúng túng. Phương pháp đánh giá kết quả học tập chưa đa dạng. Hoạt động nghiên cứu khoa học của sinh viên còn hạn chế. Hệ thống quản lý thông tin chưa tích hợp đầy đủ. Kinh phí cho hoạt động kiểm định còn eo hẹp. Sự phản kháng đối với thay đổi từ một số cán bộ là rào cản. Việc liên kết giữa đào tạo và thực tiễn nghề nghiệp chưa chặt chẽ.

III. Giải pháp nâng cao chất lượng đào tạo theo chuẩn AUN QA

Để nâng cao chất lượng chương trình đào tạo theo chuẩn AUN-QA, nhiều giải pháp cần được triển khai đồng bộ. Trước tiên, xây dựng hệ thống đảm bảo chất lượng nội bộ vững mạnh. Đội ngũ cán bộ quản lý cần được đào tạo chuyên sâu về tiêu chuẩn AUN-QA. Chương trình đào tạo phải được thiết kế theo hướng tiếp cận năng lực. Chuẩn đầu ra cần được cụ thể hóa cho từng môn học. Phương pháp giảng dạy cần đổi mới sáng tạo. Hoạt động đánh giá phải đa dạng hóa. Hệ thống thu thập phản hồi cần được chuẩn hóa. Ngân sách đầu tư cho đảm bảo chất lượng phải được ưu tiên. Hợp tác quốc tế trong đào tạo cần mở rộng. Văn hóa chất lượng phải được xây dựng trong toàn trường. Mỗi cán bộ, giảng viên cần nhận thức trách nhiệm với chất lượng đào tạo. Sự cam kết từ ban lãnh đạo là yếu tố quyết định thành công.

3.1. Hoàn thiện hệ thống quản lý chất lượng nội bộ

Hoàn thiện hệ thống quản lý chất lượng nội bộ là giải pháp nền tảng. Cần xây dựng bộ tiêu chuẩn đánh giá phù hợp với bối cảnh trường. Quy trình kiểm tra, giám sát cần được chuẩn hóa. Hệ thống thông tin quản lý phải tích hợp đầy đủ dữ liệu. Mỗi khoa, bộ phận cần có kế hoạch đảm bảo chất lượng riêng. Hoạt động tự đánh giá cần thực hiện định kỳ. Kết quả đánh giá phải được sử dụng để cải tiến liên tục. Hội đồng đảm bảo chất lượng cần phát huy vai trò giám sát. Sự minh bạch trong quản lý là yếu tố then chốt. Hệ thống phải đảm bảo tính nhất quán và bền vững.

3.2. Đổi mới phương pháp giảng dạy và đánh giá kết quả học tập

Đổi mới phương pháp giảng dạy là giải pháp quan trọng. Giảng viên cần chuyển từ vai trò truyền thụ sang hướng dẫn. Phương pháp học tập theo dự án được khuyến khích. Học tập hợp tác giúp phát triển kỹ năng mềm cho sinh viên. Đánh giá kết quả học tập phải đa dạng hóa hình thức. Đánh giá quá trình kết hợp đánh giá cuối kỳ. Rubric đánh giá cần được xây dựng chi tiết cho từng nhiệm vụ. Phản hồi kịp thời giúp sinh viên cải thiện hiệu quả học tập. Đánh giá năng lực thực hành cần được tăng cường. Việc áp dụng công nghệ thông tin trong giảng dạy và đánh giá cần được đẩy mạnh. Sự tham gia của nhà tuyển dụng vào quá trình đánh giá cần được mở rộng.

IV. Kết luận và hướng phát triển mô hình AUN QA trong đào tạo

Nghiên cứu về quản lý chất lượng chương trình đào tạo theo tiếp cận AUN-QA tại Trường Đại học Nguyễn Tất Thành mang lại nhiều kết quả có ý nghĩa. Mô hình AUN-QA cung cấp khung đánh giá toàn diện. Việc áp dụng mô hình này giúp nhà trường chuẩn hóa quy trình đào tạo. Kết quả nghiên cứu cho thấy trường có nhiều điểm mạnh sẵn có. Tuy nhiên, những hạn chế cần được khắc phục kịp thời. Các giải pháp đề xuất mang tính khả thi cao. Hệ thống đảm bảo chất lượng nội bộ cần được hoàn thiện liên tục. Đội ngũ giảng viên đóng vai trò quyết định trong nâng cao chất lượng. Văn hóa chất lượng phải trở thành giá trị cốt lõi. Hướng phát triển bền vững đòi hỏi sự cam kết lâu dài từ ban lãnh đạo. Nghiên cứu mở ra hướng tiếp cận mới cho quản lý giáo dục đại học tại Việt Nam.

4.1. Ý nghĩa lý luận và thực tiễn của nghiên cứu

Nghiên cứu có ý nghĩa lý luận quan trọng. Kết quả bổ sung hệ thống lý luận về quản lý chất lượng đào tạo đại học. Mô hình AUN-QA được phân tích trong bối cảnh cụ thể của Việt Nam. Những kiến giải mới về áp dụng tiêu chuẩn quốc tế được đề xuất. Về thực tiễn, nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học cho nhà trường. Các giải pháp đề xuất có tính ứng dụng cao. Kết quả nghiên cứu hỗ trợ quá trình tự đánh giá của trường. Kinh nghiệm thực tiễn được đúc rút cho các cơ sở đào tạo khác. Nghiên cứu góp phần vào sự phát triển chung của giáo dục đại học Việt Nam.

4.2. Định hướng phát triển bền vững theo chuẩn AUN QA

Phát triển bền vững theo chuẩn AUN-QA cần lộ trình rõ ràng. Giai đoạn đầu tập trung xây dựng nền tảng hệ thống. Đào tạo đội ngũ cán bộ chuyên trách về kiểm định. Giai đoạn hai mở rộng áp dụng tiêu chuẩn vào thực tế. Tự đánh giá và cải tiến liên tục là hoạt động thường xuyên. Giai đoạn ba hướng tới đạt chuẩn kiểm định khu vực. Hợp tác quốc tế cần được đẩy mạnh. Chia sẻ kinh nghiệm với các trường đại học trong khối AUN. Ứng dụng công nghệ số vào quản lý chất lượng. Xây dựng thương hiệu đào tạo dựa trên chất lượng được kiểm định. Phát triển bền vững đòi hỏi cam kết lâu dài từ toàn bộ tổ chức.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

22/04/2026
Luận văn thạc sĩ quản lý chất lượng chương trình đào tạo theo tiếp cận đảm bảo chất lượng của mạng lưới các trường đại học khu vực đông nam á aun tại trường đại học nguyễn tất thành

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ QUẢN LÝ CHẤT LƯỢNG CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO THEO TIẾP CẬN ĐẢM BẢO CHẤT LƯỢNG CỦA MẠNG LƯỚI CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHU VỰC ĐÔNG NAM Á (AUN) TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC 1. Tổng quan tình hình nghiên cứu 1. Các nghiên cứu trên thế giới Đảm bảo chất lượng trường đại học (ĐH) đã và đang được phát triển mạnh mẽ ở hầu hết các cơ sở giáo dục đại học (GDĐH) trên thế giới. Ngay từ thế kỷ thứ XIII, Đại học Paris đã tổ chức triển khai công tác đảm bảo chất lượng (ĐBCL) bên trong nhà trường.

Tại Mỹ, kiểm định được đưa vào giáo dục y khoa từ cuối thế kỷ thứ XIX và các tổ chức kiểm định chất lượng (KĐCL) cũng ra đời ở Mỹ nhưng chưa đi sâu vào ĐBCL giáo dục. Trước đây, mô hình kiểm soát chất lượng (KSCL) thường được sử dụng để kiểm tra chất lượng và mô hình này có nguồn gốc từ sản xuất hàng hóa. Lý thuyết chủ đạo của hệ thống ĐBCL xuất phát từ lĩnh vực kinh doanh sau đó được đưa vào giáo dục. Đến những năm 90 của thế kỷ 20 trên thế giới đã có hơn 100 nước có hệ thống ĐBCL GDĐH nhằm thích ứng với sự phát triển về quy mô của GDĐH (đặc biệt là sự gia tăng nhanh chóng của GDĐH đại chúng và sự gia tăng của GDĐH tư thục), khi nhiều nước trên thế giới phải trải qua những biến động lớn, đòi hỏi phải có những thay đổi trong hệ thống GDĐH ở nước họ.

Việc ĐBCL được nhận thức và thực hiện rất khác nhau giữa các quốc gia. Ví dụ, ở Mỹ, ĐBCL là một quy trình đánh giá một cơ sở hay một chương trình nhằm xác định xem các tiêu chuẩn về GDĐH, học thuật và cơ sở hạ tầng có được duy trì và tăng cường hay không (CHEA, 2001). SEAMEO nhìn nhận ĐBCL từ sự kết hợp các quan niệm từ năm 1985 đến 1998, ĐBCL các mặt hoạt động trong cơ sở giáo dục được duy trì và không ngừng nâng cao (thể hiện tính chất của quản lý chất lượng tổng thể TQM) (SEAMEO, 2002). INQAAHE cho rằng ĐBCL là các thái độ, đối tượng, hoạt động và thủ tục 10 cùng các hoạt động KSCL, đảm bảo chuẩn học thuật phù hợp đang được duy trì và nâng cao (INQAAHE, 2005).

UNESCO thừa nhận ĐBCL là một quá trình xây dựng niềm tin giữa các bên liên quan đến các điều khoản (đầu vào, quá trình và đầu ra) đáp ứng sự mong đợi hoặc đạt ngưỡng yêu cầu tối thiểu (ASEAN, 2011). ĐBCL liên quan đến sự phát triển liên tục, quy trình đánh giá liên tục gồm đánh giá, giám sát, đảm bảo, duy trì và nâng cao chất lượng. Nó mang đặc trưng của TQM với hai mục đích quan trọng cần tập trung là trách nhiệm giải trình và cải tiến liên tục. Trong hệ thống ĐBCL, UNESCO nhấn mạnh ba yếu tố: kiểm soát chất lượng, trách nhiệm giải trình và cải tiến (dựa trên ba nguyên tắc chính trong ĐBCL của Harvey (Harvey, 1999).

Việc ĐBCL ở các nước Đông Nam Á cũng rất khác nhau. Ở Thái Lan, ĐBCL được giới thiệu qua hệ thống kiểm tra chất lượng (CL) nhà trường, kiểm toán CL bên ngoài và kiểm định công nhận (BHES, 2002) - nhằm vào các mục tiêu GDĐH, sự thực hiện, các kết quả học tập hay các chỉ số và sự phát triển. Ở Indonesia, ĐBCL được xác định thông qua kiểm tra nội bộ các chương trình học, các quy định của chính phủ, cơ chế thị trường và kiểm định công nhận (Tadjudin, 2001). Len thì trong khu vực châu Á - Thái Bình Dương, hầu hết các cơ quan ĐBCL quốc gia đều do Nhà nước thành lập, được Nhà nước cấp kinh phí và chủ yếu để thực hiện nhiệm vụ kiểm định.

Như vậy, ĐBCL GDĐH được sử dụng rộng rãi trên thế giới như là một công cụ nhằm duy trì các chuẩn mực và không ngừng cải thiện CL. Nó được dùng như là một thuật ngữ chung, ở các cấp độ và các cách thức khác nhau tùy thuộc vào văn hoá và tình hình phát triển kinh tế xã hội của mỗi nước (Len, 2005). Các nghiên cứu ở Việt Nam Một loạt các văn bản quản lý (QL) nhà nước cấp quốc gia đã khẳng định rõ chủ trương đổi mới QL bằng cách áp dụng kiểm định CL và đây cũng là một phương thức quản lý chất lượng (QLCL) được áp dụng rộng rãi trên thế giới từ thập niên 1990: 11 - Nghị quyết số 37-2004/QH11 của Quốc hội khoá XI thông qua ngày 3/12/2004 đã chỉ rõ "Lấy việc QLCL làm nhiệm vụ trọng tâm; thực hiện việc kiểm định chất lượng giáo dục (CLGD) hàng năm" (Quốc hội nước Cộng hòa xã hội Chủ nghĩa Việt Nam, 2005). - Ngày 2/8/2004 Bộ GD&ĐT đã ban hành Chỉ thị số 25/2004/CTBGD&ĐT (Bộ Giáo dục và Đào tạo, 2004) trong đó yêu cầu các cấp quản lý giáo dục (QLGD), các trường ĐH và Cao đẳng (CĐ) trong toàn quốc khẩn trương xây dựng và hoàn thiện về tổ chức, bộ máy và triển khai hoạt động của hệ thống khảo thí và kiểm định CLGD.

- Ngày 2/12/2004 Bộ Giáo dục và Đào tạo (GD&ĐT) đã ký Quyết định số 38/2004/QĐ-BGD&ĐT ban hành quy định tạm thời về kiểm định CL trường ĐH (Bộ Giáo dục và Đào tạo, 2004). Trong vòng gần 3 năm từ 2005 đến 2007, có 20 trường ĐH Việt Nam, gồm 18 trường công lập cùng 2 trường dân lập được xem là thuộc top đầu trong hệ thống đại diện cho các khu vực địa lý trên toàn quốc, đã được chọn để thí điểm đánh giá. Bộ tiêu chuẩn chính thức được Bộ GDĐT ban hành theo Quyết định số 65/2007/QĐ-BGDĐT ngày 01/11/2007 và được sửa đổi, bổ sung một số điều tại Thông tư số 37/2012/TT-BGDĐT ngày 30/10/2012 (Bộ Giáo dục và Đào tạo, 2012), gồm 10 khía cạnh như sau: 1) Sứ mạng và mục tiêu của trường ĐH (Tiêu chuẩn 1) 2) Tổ chức và quản lý (Tiêu chuẩn 2) 3) Chương trình giáo dục (Tiêu chuẩn 3) 4) Hoạt động đào tạo (ĐT) (Tiêu chuẩn 4) 5) Đội ngũ cán bộ quản lý, giảng viên và nhân viên (Tiêu chuẩn 5) 6) Người học (Tiêu chuẩn 6) 7) Nghiên cứu khoa học, ứng dụng, phát triển và chuyển giao công nghệ (Tiêu chuẩn 7) 8) Hoạt động hợp tác quốc tế (Tiêu chuẩn 8) 9) Thư viện, trang thiết bị học tập và cơ sở vật chất khác (Tiêu chuẩn 9) 10) Tài chính và quản lý tài chính (Tiêu chuẩn 10) 12 Có được một bộ tiêu chuẩn minh bạch để QLCL trường ĐH thực sự là một bước đột phá trong tư duy QLGD Việt Nam, cho thấy quyết tâm hội nhập của ngành giáo dục (GD), và với nhiều hứa hẹn sẽ đem lại những thay đổi tích cực cho CL GDĐH trong thời gian tới. Phạm Thành Nghị khi nghiên cứu về QLCL GDĐH đã tổng hợp thành ba trường phái lý thuyết: Lý thuyết về sự khan hiếm của CL, lý thuyết về sự gia tăng giá trị và lý thuyết về CL xét theo nhiệm vụ và mục tiêu (Phạm Thành Nghị , 2000).

Trong “Chất lượng giáo dục – Những vấn đề lý luận và thực tiễn” do Nguyễn Hữu Châu chủ biên đã đưa ra mô hình QLCL GD&ĐT (CIMO) – “CL của một hệ thống GD là sự phù hợp với mục tiêu của hệ thống”. Mục tiêu của hệ thống GD về cơ bản là: (1) Một hệ thống với các thành phần đều vận hành một cách hiệu quả; (2) Hệ thống tạo nên những sản phẩm (con người được giáo dục và ĐT) đáp ứng các chuẩn mực giá trị (Nguyễn Hữu Châu, et al. Đề tài nghiên cứu cấp Bộ năm 2004 về “Nghiên cứu đề xuất mô hình QLCL đào tạo ĐH ở Việt Nam” do Phan Văn Kha làm chủ nhiệm – đã đánh giá thực trạng QLCL ĐT sau ĐH ở Việt Nam, xác định những quan điểm trong QLCL và thiết kế mô hình QLCL ĐT sau ĐH. Mô hình QLCL ĐT được đề xuất theo ISO 9000 bao gồm năm bước: Giới thiệu hệ thống CL; ĐT đội ngũ; Vận hành hệ thống CL; Đánh giá hệ thống CL; Giám sát hệ thống CL (Phan Văn Kha, 2004).

Công trình “Kiểm định chất lượng trong giáo dục đại học” do Nguyễn Đức Chính (Chủ biên) đã phản ánh những kết quả của nhóm nghiên cứu thuộc ĐH Quốc gia Hà Nội về CL và CL GDĐH; các mô hình bảo đảm và kiểm định CL GDĐH theo SEAMO và TQM cùng Bộ tiêu chí kiểm định CL GDĐH Việt Nam (Nguyễn Đức Chính, 2002). Trong “Quản lý giáo dục” (2006) do Bùi Minh Hiển, Vũ Ngọc Hải, Đặng Quốc Bảo biên soạn đã cho rằng thao tác để xây dựng mô hình QLCL là trừu tượng hóa, nắm bắt một số khía cạnh chính, tạm thời bỏ qua những khía cạnh không quan trọng khác để tìm ra bản chất của sự vật và hiện tượng. Mức độ áp dụng mỗi mô hình thay đổi theo sự việc, tình huống và người tham gia. Giá trị của cách tiếp cận phụ thuộc vào các yếu tố: Quy mô của tổ chức; Cấu trúc của tổ chức; Thời gian hiện 13 hữu để quản lý; Sự hiện hữu của các nguồn lực; Môi trường bên ngoài (Bùi Minh Hiển, Vũ Ngọc Hải, Đặng Quốc Bảo, 2006).

Công trình “Lý luận về quản lý” của Nguyễn Lộc đã dành một phần quan trọng (Chương 12) về quản lý CL tổng thể (TQM) trong GD. Tác giả đã trình bày những nét cơ bản trong lịch sử phát triển của TQM, khái niệm TQM cùng các nội dung TQM và định hướng vận dụng TQM trong GD (Nguyễn Lộc, 2010). Ngoài ra, các luận án tiến sĩ “Xây dựng hệ thống ĐBCL quá trình dạy học các môn chuyên ngành ở Trường ĐH Ngoại Ngữ” năm 2010 của Nguyễn Quang Giao; Luận án tiến sĩ “Quản lý CLĐT trong các trường công an nhân dân” của Nguyễn Văn Ly đã đề ra nhiều biện pháp quan trọng cho công tác ĐBCL ở các đơn vị cụ thể trong hệ thống các trường ĐH Công an nhân dân. Luận án Tiến sĩ của Vũ Xuân Hồng về “Quản lý CLĐT ở trường ĐH ngoại ngữ quân sự”, … Như vậy, cho đến thời điểm này đã có nhiều công trình, đề tài nghiên cứu về CL, QLCL ở nhiều cấp (cấp hệ thống và cấp cơ sở), các đề tài này đã tiếp cận và ứng dụng các mô hình QLCL hiện đại.

Tuy nhiên chưa có luận văn nào nghiên cứu sâu về quản lý chất lượng chương trình đào tạo theo tiếp cận đảm bảo chất lượng của mạng lưới các trường đại học khu vực Đông Nam Á (AUN) tại Trường Đại học Nguyễn Tất Thành. Một số khái niệm cơ bản 1. Chất lượng đào tạo đại học Chất lượng là một khái niệm quá quen thuộc với loài người ngay từ thời cổ đại, tuy nhiên khái niệm chất lượng nói chung, chất lượng GDĐH nói riêng lại là khái niệm gây nhiều tranh cãi.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ