Luận văn Thạc sĩ Giáo dục: quản lí bồi dưỡng kỹ năng tổ chức hoạt động

Luận văn thạc sĩ về bồi dưỡng kỹ năng tổ chức hoạt động giáo dục ngoài giờ lên lớp cho giáo viên tiểu học thành phố Hạ Long Quảng Ninh.

Trường đại học

Đại Học Thái Nguyên

Chuyên ngành

Quản lý giáo dục

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2015

109
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan quản lý bồi dưỡng kỹ năng tổ chức cho giáo viên

Trong bối cảnh hiện nay, Quản lý giáo dục đóng vai trò then chốt trong việc nâng cao chất lượng dạy và học. Việc Phát triển kỹ năng tổ chức cho đội ngũ giáo viên không chỉ là yêu cầu cấp thiết mà còn là nền tảng để hình thành nhân cách học sinh. Giáo dục tiểu học được xác định là bậc học nền tảng, nơi đặt những viên gạch đầu tiên cho sự phát triển toàn diện. Tài liệu của tác giả Trần Thị Thu Hương (2015) nhấn mạnh rằng nhân cách học sinh được hình thành qua hai con đường: dạy học và Hoạt động giáo dục ngoài giờ lên lớp. Quản lý bồi dưỡng hiệu quả giúp giáo viên làm chủ các phương thức giáo dục hiện đại. Điều này đặc biệt quan trọng khi thực hiện Đổi mới giáo dục phổ thông theo hướng tiếp cận năng lực. Một hệ thống quản lý tốt sẽ tạo ra môi trường thuận lợi để giáo viên tự rèn luyện và hoàn thiện Năng lực sư phạm. Việc bồi dưỡng phải được tiến hành thường xuyên, liên tục và có kế hoạch rõ ràng. Mục tiêu cuối cùng là giúp học sinh vận dụng lý thuyết vào thực tiễn cuộc sống sinh động.

1.1. Vai trò của hoạt động giáo dục ngoài giờ lên lớp

Hoạt động giáo dục ngoài giờ lên lớp là sự nối tiếp và thống nhất hữu cơ với hoạt động dạy học. Nó đóng vai trò là cầu nối giữa nhà trường và thực tiễn xã hội. Thông qua các hoạt động này, học sinh được củng cố và mở rộng kiến thức đã học trên lớp. Đây cũng là môi trường lý tưởng để rèn luyện sức khỏe và nâng cao thể lực. Hoạt động ngoài giờ giúp học sinh hình thành các kỹ năng giao tiếp và làm việc tập thể. Theo tác giả Đặng Vũ Hoạt, đây là con đường gắn lý luận với thực tiễn, thực hiện nguyên lý học đi đôi với hành. Môi trường giáo dục tiểu học trở nên thân thiện và hấp dẫn hơn khi các hoạt động này được tổ chức chuyên nghiệp.

1.2. Mục tiêu bồi dưỡng năng lực sư phạm cho giáo viên

Mục tiêu chính của công tác bồi dưỡng là nâng cao Năng lực sư phạm và kỹ năng nghiệp vụ cho giáo viên. Giáo viên cần nắm vững mục tiêu, nội dung và phương pháp tổ chức các chủ điểm giáo dục theo tháng. Quá trình bồi dưỡng giúp giáo viên biết cách lập kế hoạch, thiết kế chương trình và điều khiển hoạt động. Ngoài ra, giáo viên còn được trang bị các Kỹ năng mềm cho giáo viên như giao tiếp, xử lý tình huống và thuyết phục học sinh. Việc bồi dưỡng hướng tới xây dựng đội ngũ có đủ khả năng tổ chức các Hoạt động trải nghiệm sáng tạo. Điều này đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của sự nghiệp công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước.

II. Thách thức trong quản lý bồi dưỡng giáo viên tại Hạ Long

Thực trạng giáo dục Hạ Long cho thấy nhiều thành tựu nhưng cũng không ít thách thức trong quản lý bồi dưỡng. Một bộ phận cán bộ quản lý và giáo viên chưa nhận thức đầy đủ về tầm quan trọng của hoạt động ngoài giờ. Họ thường coi đây là hoạt động phụ, gây mất thời gian và ảnh hưởng đến việc học văn hóa. Năng lực tổ chức của một số giáo viên chủ nhiệm còn hạn chế, dẫn đến hoạt động mang tính hình thức. Kinh phí tổ chức cũng là một rào cản lớn khi các trường phải tự túc hoàn toàn. Việc Đào tạo cán bộ quản lý giáo dục chưa thực sự đi sâu vào kỹ năng giám sát và hỗ trợ giáo viên. Các điều kiện về cơ sở vật chất tại một số trường vùng sâu, vùng xa của Hạ Long vẫn còn thiếu thốn. Sự phối hợp giữa gia đình, nhà trường và xã hội đôi khi còn lỏng lẻo. Những thách thức này đòi hỏi những biện pháp quản lý quyết liệt và đồng bộ hơn từ phía ban giám hiệu.

2.1. Nhận thức và thực trạng giáo dục Hạ Long hiện nay

Khảo sát tại các trường như Tiểu học Lê Hồng Phong, Trần Hưng Đạo cho thấy sự chênh lệch trong nhận thức. Trong khi cán bộ quản lý đánh giá cao hoạt động ngoài giờ, một số giáo viên vẫn ưu tiên tập trung vào các môn văn hóa. Thái độ của học sinh đối với các hình thức tổ chức cũng rất đa dạng. Đa số học sinh yêu thích các hoạt động vui chơi, tham quan nhưng chưa hào hứng với các buổi thảo luận khô khan. Thực trạng giáo dục Hạ Long đòi hỏi phải thay đổi tư duy quản lý từ áp đặt sang hỗ trợ. Việc đánh giá kỹ năng tổ chức của giáo viên cần dựa trên kết quả thực tế và sự hứng thú của học sinh.

2.2. Khó khăn về nguồn lực và kế hoạch bồi dưỡng giáo viên

Thiếu hụt nguồn kinh phí là khó khăn chung của nhiều trường tiểu học tại Quảng Ninh. Các hoạt động ngoài giờ thường tốn kém về phương tiện, đạo cụ và chi phí đi lại. Kế hoạch bồi dưỡng giáo viên đôi khi chưa sát với nhu cầu thực tế của từng đối tượng. Nội dung bồi dưỡng còn nặng về lý thuyết, thiếu các bài tập thực hành xử lý tình huống. Giảng viên bồi dưỡng chủ yếu là cán bộ tại chỗ, đôi khi thiếu sự cập nhật các phương pháp mới. Điều này làm giảm tính hấp dẫn và hiệu quả của các khóa tập huấn chuyên môn.

III. Cách lập kế hoạch bồi dưỡng kỹ năng tổ chức hiệu quả nhất

Kế hoạch bồi dưỡng giáo viên là văn bản quan trọng định hướng cho toàn bộ hoạt động trong năm học. Hiệu trưởng cần tiến hành khảo sát nhu cầu bồi dưỡng của giáo viên một cách khách quan. Kế hoạch phải xác định rõ mục tiêu, đối tượng, nội dung và thời gian thực hiện cụ thể. Việc lựa chọn nội dung bồi dưỡng cần bám sát Chương trình giáo dục phổ thông 2018. Các kỹ năng cần tập trung bao gồm: kỹ năng đặt tên hoạt động, xác định mục tiêu và lựa chọn phương pháp. Một kế hoạch tốt phải đảm bảo tính khả thi và phù hợp với điều kiện thực tế của nhà trường. Phân bổ nguồn lực tài chính và nhân sự hợp lý là yếu tố quyết định thành công. Hiệu trưởng cần tạo điều kiện về thời gian để giáo viên tham gia bồi dưỡng mà không ảnh hưởng đến chuyên môn. Kế hoạch cũng cần tích hợp các tiêu chí Kiểm tra đánh giá hoạt động giáo dục rõ ràng ngay từ đầu.

3.1. Khảo sát nhu cầu và xác định nội dung bồi dưỡng

Bước đầu tiên trong quy trình quản lý là khảo sát nhu cầu thực tế của giáo viên. Thông qua phiếu hỏi và đàm thoại, nhà quản lý xác định được những mảng kiến thức còn thiếu hụt. Nội dung bồi dưỡng cần tập trung vào Phương pháp giáo dục ngoài giờ hiện đại. Giáo viên cần được hướng dẫn cách xây dựng kịch bản, thiết kế trò chơi và sử dụng thiết bị hỗ trợ. Việc cập nhật các kiến thức về tâm lý lứa tuổi học sinh tiểu học cũng rất cần thiết. Nội dung phải đảm bảo tính đa dạng, từ văn hóa văn nghệ đến lao động công ích và hoạt động xã hội.

3.2. Xây dựng chương trình bồi dưỡng theo tiêu chuẩn SMART

Chương trình bồi dưỡng cần được thiết kế theo tiêu chí: Cụ thể, Đo lường được, Khả thi, Thực tế và Có thời hạn. Mục tiêu bồi dưỡng phải hướng tới việc hình thành năng lực thực hành cho giáo viên. Nhà trường nên đa dạng hóa các hình thức như tập huấn ngắn hạn, thảo luận chuyên đề hoặc tự học. Việc mời các chuyên gia, giảng viên từ các trường đại học sư phạm sẽ mang lại luồng gió mới. Tài liệu bồi dưỡng cần được biên soạn khoa học, dễ hiểu và có tính ứng dụng cao. Một chương trình SMART sẽ giúp giáo viên chủ động trong việc sắp xếp lộ trình phát triển cá nhân.

IV. Bí quyết đổi mới phương pháp bồi dưỡng chuyên môn giáo viên

Bồi dưỡng chuyên môn giáo viên cần thoát khỏi lối mòn thuyết trình một chiều truyền thống. Hiệu trưởng nên chỉ đạo áp dụng các phương pháp tích cực như thảo luận nhóm, đóng vai và nghiên cứu trường hợp. Giáo viên cần được đặt vào vị trí chủ thể, trực tiếp tham gia thiết kế và điều hành các hoạt động mẫu. Việc sử dụng phương pháp xử lý tình huống giúp giáo viên linh hoạt hơn trong thực tế. Kỹ năng mềm cho giáo viên như điều phối và thúc đẩy sự tham gia của học sinh cần được ưu tiên rèn luyện. Ứng dụng công nghệ thông tin vào bồi dưỡng giúp bài giảng sinh động và hấp dẫn hơn. Các video clip về những mô hình hoạt động hiệu quả là học liệu quý giá. Ngoài ra, việc tổ chức các hội thi giáo viên giỏi về tổ chức hoạt động ngoài giờ sẽ tạo động lực thi đua mạnh mẽ. Đổi mới phương pháp chính là chìa khóa để nâng cao chất lượng Quản lý giáo dục trong nhà trường.

4.1. Ứng dụng công nghệ thông tin trong đào tạo giáo viên

Trong kỷ nguyên số, việc ứng dụng CNTT là yêu cầu bắt buộc đối với giáo viên tiểu học. Nhà trường cần bồi dưỡng kỹ năng sử dụng các phần mềm thiết kế, trình chiếu và quản lý hoạt động. Giáo viên có thể khai thác các tài nguyên trên mạng để làm phong phú nội dung giáo dục. Các buổi tập huấn trực tuyến hoặc kho bài giảng dùng chung giúp tiết kiệm thời gian và kinh phí. Hình ảnh trực quan và video sinh động sẽ thu hút sự chú ý của học sinh hiệu quả hơn. Đây là một phần quan trọng của công cuộc Đổi mới giáo dục phổ thông hiện nay.

4.2. Hình thức tập huấn thông qua hoạt động trải nghiệm thực tế

Học đi đôi với hành là phương pháp bồi dưỡng hiệu quả nhất cho giáo viên. Thay vì ngồi trong phòng họp, giáo viên nên được tham quan các mô hình điểm tại địa phương. Việc trực tiếp tham gia tổ chức các buổi cắm trại, hội chợ dân gian giúp giáo viên tích lũy kinh nghiệm thực tế. Qua mỗi hoạt động, ban giám hiệu cần tổ chức rút kinh nghiệm ngay để điều chỉnh kịp thời. Hình thức bồi dưỡng này giúp giáo viên tự tin hơn khi triển khai tại lớp mình. Hoạt động trải nghiệm sáng tạo không chỉ dành cho học sinh mà còn cần thiết cho cả đội ngũ giáo viên.

V. Giải pháp kiểm tra đánh giá hoạt động giáo dục thực tiễn

Kiểm tra đánh giá hoạt động giáo dục là khâu cuối cùng nhưng vô cùng quan trọng trong chu trình quản lý. Hiệu trưởng cần xây dựng hệ thống tiêu chí đánh giá khoa học, khách quan và toàn diện. Đánh giá không chỉ dựa trên hồ sơ sổ sách mà phải căn cứ vào chất lượng tổ chức thực tế. Việc giám sát thường xuyên giúp phát hiện kịp thời những sai lệch và khó khăn của giáo viên. Thông qua kiểm tra, nhà quản lý có thể tư vấn, hỗ trợ giáo viên hoàn thiện kỹ năng. Kết quả đánh giá là cơ sở để khen thưởng, động viên và xếp loại thi đua hàng năm. Đánh giá cũng cần lấy ý kiến phản hồi từ phía học sinh và phụ huynh để có cái nhìn đa chiều. Một hệ thống kiểm tra tốt sẽ thúc đẩy giáo viên không ngừng tự bồi dưỡng và sáng tạo. Đây chính là công cụ để duy trì và nâng cao chất lượng Môi trường giáo dục tiểu học tại thành phố Hạ Long.

5.1. Xây dựng bộ tiêu chí đánh giá kỹ năng tổ chức của giáo viên

Bộ tiêu chí đánh giá cần bao quát từ khâu chuẩn bị, triển khai đến kết thúc hoạt động. Các tiêu chí cụ thể bao gồm: tính mục đích, tính hấp dẫn, sự tham gia của học sinh và hiệu quả giáo dục. Giáo viên cần biết rõ các tiêu chí này để có hướng phấn đấu phù hợp. Việc đánh giá phải đảm bảo tính công bằng, tránh hình thức hoặc nể nang. Nhà trường có thể sử dụng các bảng kiểm (checklist) để việc đánh giá trở nên định lượng và chính xác hơn. Kết quả đánh giá cần được công khai và thảo luận trong các buổi sinh hoạt chuyên môn.

5.2. Giám sát và hỗ trợ giáo viên trong quá trình thực hiện

Giám sát không phải là soi xét mà là để hỗ trợ và giúp đỡ giáo viên. Ban giám hiệu cần thường xuyên dự các buổi hoạt động ngoài giờ để nắm bắt thực tế. Khi giáo viên gặp lúng túng trong xử lý tình huống, người quản lý cần có sự chỉ dẫn kịp thời. Việc đôn đốc thực hiện kế hoạch đảm bảo các hoạt động diễn ra đúng tiến độ và chất lượng. Hệ thống thông tin hai chiều giữa giáo viên và ban giám hiệu cần được duy trì thông suốt. Sự quan tâm, động viên kịp thời từ lãnh đạo sẽ tạo động lực lớn cho giáo viên hoàn thành tốt nhiệm vụ.

VI. Tương lai phát triển năng lực sư phạm tại tiểu học Hạ Long

Tương lai của giáo dục đòi hỏi đội ngũ giáo viên phải không ngừng biến đổi và thích nghi. Việc bồi dưỡng kỹ năng tổ chức hoạt động ngoài giờ sẽ ngày càng gắn chặt với Chương trình giáo dục phổ thông 2018. Thành phố Hạ Long với lợi thế về kinh tế và du lịch cần khai thác tối đa các nguồn lực xã hội. Quản lý giáo dục sẽ chuyển dịch mạnh mẽ sang mô hình quản trị nhà trường hiện đại và dân chủ. Năng lực tự học và tự nghiên cứu của giáo viên sẽ trở thành yếu tố quyết định. Các trường tiểu học tại Hạ Long sẽ trở thành những trung tâm văn hóa, nơi học sinh được phát triển toàn diện. Sự đầu tư bài bản vào Bồi dưỡng chuyên môn giáo viên sẽ tạo ra những thế hệ học sinh năng động, sáng tạo. Chúng ta có quyền kỳ vọng vào một diện mạo mới của giáo dục Quảng Ninh trong những năm tới. Sự đồng lòng của toàn xã hội sẽ là bệ phóng vững chắc cho những thành công này.

6.1. Định hướng phát triển bền vững môi trường giáo dục tiểu học

Phát triển bền vững đòi hỏi sự cân bằng giữa dạy chữ và dạy người. Môi trường giáo dục tiểu học cần được xanh hóa, hiện đại hóa và an toàn hơn. Việc tổ chức các hoạt động ngoài giờ cần gắn liền với bảo vệ môi trường và di sản vịnh Hạ Long. Giáo viên phải là những người tiên phong trong việc lan tỏa các giá trị sống tốt đẹp. Nhà trường cần tăng cường hợp tác quốc tế để học hỏi các mô hình giáo dục tiên tiến. Sự bền vững chỉ đạt được khi mỗi giáo viên đều có ý thức tự hào về nghề nghiệp và không ngừng cống hiến.

6.2. Nâng cao vai trò của đào tạo cán bộ quản lý giáo dục

Cán bộ quản lý là những người cầm lái con thuyền giáo dục tại mỗi nhà trường. Việc Đào tạo cán bộ quản lý giáo dục cần tập trung vào tư duy đổi mới và kỹ năng quản trị hiện đại. Người hiệu trưởng phải là người truyền cảm hứng và tạo không gian sáng tạo cho giáo viên. Các khóa bồi dưỡng cho quản lý cần chú trọng kỹ năng huy động nguồn lực xã hội hóa. Tầm nhìn chiến lược của người quản lý sẽ quyết định chất lượng đội ngũ giáo viên. Đầu tư cho quản lý chính là đầu tư cho sự phát triển lâu dài và ổn định của toàn hệ thống.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

15/10/2025
Luận văn thạc sĩ quản lí bồi dưỡng kỹ năng tổ chức hoạt động giáo dục ngoài giờ lên lớp cho giáo viên tiểu học thành phố hạ long quảng ninh

Trích đoạn nội dung tài liệu

mở đầu đến khi kết thúc hoạt động. Những bước tiến hành đó được mô tả khá đầy đủ, chi tiết, có thể vận dụng trong công tác tổ chức các hoạt động tập thể cho học sinh để nâng cao hiệu quả tổ chức các hoạt động và góp phần tạo nên một môi trường giáo dục tốt giúp các em học sinh phát triển hơn cả về nhân cách và trí tuệ. * Nghiên cứu về Hoạt động giáo dục ngoài giờ lên lớp HĐGDNGLL là một bộ phận của quá trình giáo dục toàn diện, góp phần phát triển toàn diện nhân cách cho thế hệ sau. Vấn đề phát triển con người toàn diện luôn được sự quan tâm của các nhà giáo dục nổi tiếng trong từng thời kỳ phát triển của lịch sử.

Đó là các quan điểm giáo dục của Thomas More, J.Coomenxki, Petxtalogi, Robet Owen. Song quan điểm con người phát triển toàn diện thực sự được nghiên cứu một cách khoa học từ khi học thuyết Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – ĐHTN http://www.vn giáo dục Mác - xit ra đời. Học thuyết giáo dục của C.Ăng ghen là một bộ phận của chủ nghĩa cộng sản khoa học, nó được hoàn thiện dần bằng tư tưởng giáo dục vĩ đại của V.Lênin, cống hiến xuất sắc của N.Macarencô (1888 - 1939), nhà giáo dục Xô viết vĩ đại, người có công làm cuộc thực nghiệm giáo dục vĩ đại trong gần 20 năm trời ở “trại lao động Goocki và Deczinxki” nhằm cải tạo trẻ em hư, phạm pháp. Macarencô đã gắn liền giáo dục với lao động, với sinh hoạt tập thể và hoạt động xã hội.

Các nhà giáo dục ở các nước có nền giáo dục tiên tiến như Canađa, Mỹ, Ôxtrâylia, Singapor, Hàn quốc đều luôn quan tâm đến sự phát triển toàn diện của học sinh. Trong các trường học đều tổ chức các trung tâm văn hóa, nghệ thuật, thể dục thể thao, giáo dục kỹ năng sống cho học sinh, tạo các điều kiện để học sinh được tham gia các hoạt động đa dạng và phong phú. Tuy nhiên theo quan điểm của họ đó là các HĐGDNGLL mang tính tự nguyện, tình nguyện vì lợi ích chứ không phải là một chương trình giáo dục chính thức trong nhà trường. Việc nghiên cứu quá trình rèn luyện hệ thống kỹ năng tổ chức hoạt động giáo dục nhằm hình thành năng lực nghề nghiệp cho người giáo viên luôn được quan tâm nghiên cứu, đặc biệt là đối với các nước XHCN.

Từ những năm 50 của thế kỷ XX, các nhà TLH, GDH Xô-viết đã có nhiều công trình nghiên cứu về việc rèn luyện hệ thống kỹ năng nghiệp vụ sư phạm cho người giáo viên nói chung và rèn luyện kỹ năng tổ chức hoạt động giáo dục nói riêng. Điển hình là các công trình nghiên cứu của N. Cudơmina về “Hình thành các năng lực sư phạm”, O.Apđulinna - “Bàn về kỹ năng sư phạm”, X.Kixegôf “Hình thành các kỹ năng, kỹ xảo sư phạm trong điều kiện giáo dục đại học” Các tác giả đều khẳng định rèn luyện kỹ năng phải được tiến hành thông qua hoạt động, được lặp lại nhiều lần với mức độ khó khăn ngày một cao, trong các tình huống sư phạm giả định và tình huống thực. Việc rèn luyện kỹ năng sư phạm nhất thiết phải thường xuyên được kiểm tra, điều chỉnh.Yếu tố tích cực rèn luyện của chủ thể quyết định trực tiếp đến hiệu quả quá trình rèn luyện này.

Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – ĐHTN http://www.vn Ở các nước phương Tây và các quốc gia như Canađa, Mỹ, Anh, Ôxtrâylia. các nhà khoa học thường dựa trên thành tựu của Tâm lý học hành vi và Tâm lý học chức năng để tổ chức thực hành rèn luyện các kỹ năng nghề nghiệp cho sinh viên, trong đó có sinh viên ngành sư phạm. Tuy nhiên qua các công trình nghiên cứu về rèn luyện kỹ năng nghiệp vụ sư phạm có thể nhận thấy những nghiên cứu thường thiên nhiều về kỹ năng dạy học.Các đề tài nghiên cứu về hệ thống kỹ năng giáo dục còn ít được đề cập tới, đặc biệt là những nghiên cứu về rèn luyện kỹ năng tổ chức các hoạt động giáo dục. Những nghiên cứu ở Việt Nam * Nghiên cứu về kỹ năng tổ chức hoạt động Vấn đề nghiên cứu về kỹ năng cũng được nhiều tác giả trong nước quan tâm, đặc biệt là trong những năm gần đây.

Phần lớn các tác giả Việt Nam thường vận dụng những kết quả nghiên cứu của các tác giả Xô viết vào việc nghiên cứu kỹ năng trong một lĩnh vực hoạt động cụ thể. Điển hình là các tác giả: Trần Trọng Thủy, Nguyễn Như An, Lê Khánh Bằng, Nguyễn Quang Uẩn, Trần Quốc Thành đã nghiên cứu những vấn đề cơ bản nhất về kỹ năng, vạch ra những hướng đi cơ bản ở góc độ lý luận cũng như thực tiễn cho nhiều đề tài nghiên cứu sau này. Nhiều tác giả Việt Nam đã lấy đối tượng nghiên cứu là các kỹ năng cần hình thành ở học sinh, sinh viên trong học tập một môn học cụ thể hoặc trong một lĩnh vực hoạt động nhất định. Điển hình là các tác giả: Dương Diệu Hoa, Nguyễn Thị Mùi, Cao Thị Thặng, Đỗ Thị Châu, Nguyễn Phụ Thông Thái, Trịnh Văn Biền Những tác giả này cũng những bài nghiên cứu của họ đã đóng góp công sức vào lịch sử nghiên cứu về kỹ năng tổ chức giúp giáo viên có thêm tài liệu tìm hiểu để các công trình nghiên cứu khác ngày càng hoàn thiện và đầy đủ, sáng tạo hơn.

Nghiên cứu về kỹ năng tổ chức hoạt động cũng đã được một số nhà nghiên cứu quan tâm đến. Tác giả Trần Quốc Thành nghiên cứu “Kỹ năng tổ chức trò chơi của chi đội trưởng chi đội thiếu niên tiền phong Hồ Chí Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – ĐHTN http://www.Đây là một trong những công trình nghiên cứu đầu tiên ở Việt Nam đã vận dụng lý luận về kỹ năng, kỹ năng tổ chức để nghiên cứu kỹ năng tổ chức một hoạt động cụ thể - hoạt động trò chơi của thiếu nhi. Tác giả Hoàng Thị Oanh với công trình “Nghiên cứu kỹ năng tổ chức hoạt động chơi cho trẻ 5 tuổi của sinh viên CĐSP mẫu giáo” đã phân tích kỹ năng tổ chức hoạt động vui chơi cho trẻ bao gồm một hệ thống 28 kỹ năng được chia thành 5 nhóm. Ngoài ra còn có những nghiên cứu về kỹ năng tổ chức hoạt động như: “Kỹ năng tổ chức hoạt động dạy học của giáo viên” của tác giả Mai Bích Thu; “Tìm hiểu quá trình hình thành kỹ năng tổ chức nghiên cứu khoa học giáo dục cho sinh viên các trường ĐHSP” của Nguyễn Thị Hảo; “Bước đầu tìm hiểu việc rèn luyện kỹ năng tổ chức công tác chủ nhiệm lớp cho sinh viên năm thứ 2 ở các trường ĐHSP” của Bùi Thị Mùi,.

Các nghiên cứu này cũng đã góp phần làm phong phú thêm những ứng dụng của lý luận về kỹ năng tổ chức vào từng lĩnh vực hoạt động cụ thể. Nhìn chung ở Việt Nam những công trình nghiên cứu về kỹ năng tổ chức các hoạt động thuộc lĩnh vực khoa học giáo dục còn chưa nhiều. Vấn đề tổ chức HĐGDNGLL cho học sinh từ tiểu học đến phổ thông trung học đã được quan tâm nghiên cứu. Điển hình là sự đóng góp của các tác giả Đặng Vũ Hoạt, Hà Nhật Thăng, Nguyễn Dục Quang, Bùi Sĩ Tụng, Lê Thanh Sử đã tập trung làm sáng tỏ các vấn đề: vị trí, mục tiêu, nội dung, các hình thức tổ chức của HĐGDNGLL, vai trò chủ thể của học sinh, các biện pháp quản lí, sự phối hợp giữa các lực lượng giáo dục trong và ngoài nhà trường để tổ chức tốt HĐGDNGLL cho học sinh.

Tác giả Nguyễn Lê Đắc với công trình nghiên cứu: “Cơ sở tâm lý học của công tác giáo dục HS ngoài giờ lên lớp trên địa bàn dân cư” [6, tr.20] đã khẳng định quan điểm nhóm là chủ thể của hoạt động, tập thể cơ sở là chủ thể của quá trình giáo dục”. Nó vạch ra vai trò của chủ thể của hoạt động ngoài giờ Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – ĐHTN http://www.vn lên lớp trên địa bàn dân cư đối với sự phát triển tâm lý HS. Từ đó khẳng định sự cần thiết phải có một cơ chế tổ chức để thực hiện tốt lĩnh vực giáo dục này. Tác giả Nguyễn Văn Thiềm trong bài: “Mấy biện pháp giáo dục HS ngoài giờ lên lớp theo địa bàn dân cư” đã cho rằng: chất lượng giáo dục HS ở nhà trường giảm sút có nguyên nhân do việc giáo dục HS ngoài giờ lên lớp bị buông lỏng; sự phối hợp các lực lượng giáo dục trong giáo dục HS bị coi nhẹ, bởi vậy phải gắn hoạt động giáo dục của nhà trường với địa bàn dân cư [36].

Tác giả Phạm Hoàng Gia trong công trình nghiên cứu: “Tổ chức hoạt động ngoài giờ lên lớp cho HS tiểu học bằng cách tác động đến cha mẹ HS, các lực lượng giáo dục về định hướng giá trị và coi trọng hơn nữa kết quả học tập cho thấy: Khi tổ chức hoạt động học tập, nếu lồng ghép được ý nghĩa tập thể thì nhân cách HS sẽ được phát triển tốt hơn" [10, tr. Vấn đề bồi dưỡng kỹ năng tổ chức HĐGDNGLL cho giáo viên đã có một nhiều nhà giáo dục Việt Nam quan tâm nghiên cứu. Nhiều tài liệu được viết cho các hệ đào tạo sư phạm với các trình độ đại học, cao đẳng, cao đẳng tiểu học. Trong bộ sách dùng cho giáo viên “Hoạt động giáo dục ngoài giờ lên lớp” do tác giả Hà Nhật Thăng (chủ biên) cùng với các cộng sự của mình đã xây dựng tương đối hoàn chỉnh chương trình hoạt động giáo dục ngoài giờ lên lớp.

Đây là bộ sách cần thiết cho giáo viên chủ nhiệm lớp để thực hiện tốt nhiệm vụ của mình. Tác giả Đinh Xuân Huy trong công trình nghiên cứu các biện pháp quản lý bồi dưỡng kỹ năng HĐGDNGLL của hiệu trưởng trong trường phổ thông dân tộc nội trú Lai Châu đã xây dựng các biện pháp quản lý HĐGDNGLL cho người hiệu trưởng từ việc thấy được vai trò của việc tổ chức các HĐGDNGLL trong việc nâng cao chất lượng giáo dục phổ thông dân tộc nội trú. Tác giả Nguyễn Dục Quang và Ngô Quang Quế đã biên soạn cuốn “Hoạt động giáo dục ngoài giờ lên lớp” được dùng làm giáo trình chính thức.Tác giả Hà Nhật Thăng và Nguyễn Dục Quang còn biên soạn “Tài liệu tập huấn bổ Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – ĐHTN http://www.vn sung và cập nhật kiến thức cho giảng viên CĐSP ngành giáo dục công dân”. Trong tài liệu này đã nêu lên những yêu cầu về nhận thức mà giáo viên cần nắm vững.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ