Luận văn Thạc sĩ: Phát triển vùng chuyên canh vú sữa Lò Rèn theo tiêu chuẩn GlobalG.A.P tại Tiền Giang

Luận văn thạc sĩ tập trung vào phát triển vùng chuyên canh vú sữa Lò Rèn tại Tiền Giang theo tiêu chuẩn GlobalG.A.P. Nghiên cứu quy trình, giải pháp nâng cao

Chuyên ngành

Quản lý kinh tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2020

211
0
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Phát triển Vùng Chuyên Canh Vú Sữa Lò Rèn GlobalG

Việc phát triển vùng chuyên canh vú sữa Lò Rèn theo tiêu chuẩn GlobalG.A.P tại tỉnh Tiền Giang đóng vai trò then chốt trong định hướng nâng tầm nông nghiệp bền vững Tiền Giang. Loại cây ăn trái đặc sản này không chỉ mang lại giá trị kinh tế cao mà còn góp phần quan trọng vào thu nhập của nông dân. Luận văn thạc sĩ của Võ Thị Loan (2020) đã tập trung nghiên cứu sâu sắc về cơ hội và thách thức khi đưa vú sữa Lò Rèn Vĩnh Kim tiếp cận các thị trường khó tính thông qua việc áp dụng nghiêm ngặt các tiêu chuẩn GlobalG.A.P. Quá trình này không chỉ đòi hỏi sự thay đổi về kỹ thuật canh tác mà còn cả tư duy quản lý, hướng tới một nền sản xuất nông sản chất lượng cao, an toàn và có trách nhiệm với môi trường. Đây là bước đi chiến lược nhằm tối ưu hóa chuỗi giá trị nông sản địa phương.

1.1. Khái quát về vùng chuyên canh vú sữa Lò Rèn và tỉnh Tiền Giang

Tiền Giang, với điều kiện thổ nhưỡng và khí hậu thuận lợi, từ lâu đã trở thành thủ phủ của nhiều loại cây ăn trái đặc sản, trong đó nổi bật là vú sữa Lò Rèn Vĩnh Kim. Vùng chuyên canh này tập trung chủ yếu ở huyện Châu Thành, nơi cây vú sữa cho năng suất và chất lượng vượt trội, tạo nên danh tiếng cho loại trái cây này trên thị trường. Sản phẩm vú sữa Lò Rèn không chỉ được tiêu thụ rộng rãi trong nước mà còn có tiềm năng xuất khẩu lớn. Việc hình thành các vùng chuyên canh quy mô lớn là giải pháp quan trọng để giải quyết những bất lợi trong sản xuất tự phát, nhỏ lẻ, đồng thời đảm bảo sản lượng và chất lượng sản phẩm cung ứng cho thị trường. Sự phát triển của các vùng chuyên canh còn thu hút sự quan tâm của Nhà nước, các nhà khoa học và nhà đầu tư, giúp giải quyết các vấn đề về vốn, kỹ thuật canh tác và đầu ra sản phẩm thông qua sự liên kết chặt chẽ giữa 'Nhà nước – nhà nông – doanh nghiệp – nhà khoa học'.

1.2. Lý do cần thiết phát triển vú sữa lò rèn theo tiêu chuẩn GlobalG.A.P

Nhu cầu thị trường toàn cầu ngày càng khắt khe về chất lượng, an toàn thực phẩm và truy xuất nguồn gốc đã thúc đẩy sự cần thiết phải áp dụng các tiêu chuẩn quốc tế như GlobalG.A.P. Đối với vú sữa Lò Rèn Vĩnh Kim, việc đạt chứng nhận GlobalG.A.P không chỉ là một lợi thế cạnh tranh mà còn là yêu cầu bắt buộc để sản phẩm có thể thâm nhập vào các thị trường khó tính như Mỹ, Châu Âu, Nhật Bản. Tiêu chuẩn GlobalG.A.P đảm bảo sản phẩm được sản xuất theo quy trình nghiêm ngặt từ khâu trồng trọt, chăm sóc, thu hoạch đến bảo quản, giảm thiểu tối đa rủi ro về hóa chất, vi sinh vật và các tác nhân gây hại khác. Điều này giúp nâng cao chất lượng nông sản, tăng niềm tin của người tiêu dùng và mở ra cơ hội xuất khẩu vú sữa Lò Rèn GlobalG.A.P với giá trị cao hơn, từ đó cải thiện đáng kể thu nhập và đời sống cho nông dân trong vùng chuyên canh vú sữa lò rèn tại tỉnh Tiền Giang.

II. Thách Thức Và Cơ Hội Khi Áp Dụng Tiêu Chuẩn GlobalG

Việc áp dụng tiêu chuẩn GlobalG.A.P cho vú sữa Lò Rèn tại Tiền Giang là một quá trình phức tạp, đòi hỏi sự đầu tư về cả tài chính, kỹ thuật và nguồn nhân lực. Tuy nhiên, bên cạnh những rào cản nhất định, việc tuân thủ các quy định quốc tế này cũng mở ra những cơ hội vàng cho ngành nông nghiệp bền vững Tiền Giang. Đánh giá đúng đắn các thách thức sẽ giúp các nhà quản lý và nông dân chủ động hơn trong việc xây dựng lộ trình thực hiện, biến khó khăn thành động lực để nâng cao năng lực sản xuất và cạnh tranh. Sự chuyển đổi này hứa hẹn mang lại những bước tiến vượt bậc trong quản lý kinh tế nông nghiệp và định vị thương hiệu vú sữa Lò Rèn Vĩnh Kim trên bản đồ nông sản thế giới.

2.1. Những rào cản chính khi áp dụng GlobalG.A.P vào sản xuất vú sữa

Quá trình phát triển vùng chuyên canh vú sữa lò rèn theo tiêu chuẩn GlobalG.A.P đối mặt với nhiều rào cản. Thứ nhất, chi phí đầu tư ban đầu cho việc nâng cấp cơ sở hạ tầng, mua sắm thiết bị, đào tạo nhân lực và chứng nhận là khá lớn, tạo áp lực tài chính cho các hộ nông dân nhỏ lẻ. Thứ hai, thay đổi thói quen canh tác truyền thống sang các quy trình sản xuất nghiêm ngặt của GlobalG.A.P đòi hỏi thời gian và sự kiên trì, cùng với kiến thức chuyên môn về quản lý dịch hại tổng hợp, sử dụng thuốc bảo vệ thực vật an toàn và quản lý chất thải. Thứ ba, sự thiếu hụt thông tin, hướng dẫn cụ thể và hỗ trợ kỹ thuật từ các cơ quan chức năng hoặc doanh nghiệp liên kết đôi khi khiến nông dân gặp khó khăn trong việc hiểu và áp dụng đúng tiêu chuẩn GlobalG.A.P. Ngoài ra, diện tích đất canh tác manh mún, chưa được dồn điền đổi thửa triệt để cũng gây khó khăn cho việc áp dụng cơ giới hóa và quản lý vùng chuyên canh một cách đồng bộ. Đây là những điểm cần được xem xét và có giải pháp tháo gỡ cụ thể.

2.2. Cơ hội mở rộng thị trường và nâng cao chất lượng nông sản từ GlobalG.A.P

Mặc dù có nhiều thách thức, việc đạt được chứng nhận GlobalG.A.P mang lại những cơ hội to lớn cho vú sữa Lò Rèn Vĩnh Kimnông nghiệp bền vững Tiền Giang. Chứng nhận này là 'hộ chiếu' giúp sản phẩm dễ dàng thâm nhập vào các thị trường xuất khẩu cao cấp, nơi yêu cầu nghiêm ngặt về an toàn thực phẩm. Điều này không chỉ giúp nâng cao chất lượng nông sản mà còn tăng cường uy tín và khả năng cạnh tranh của thương hiệu vú sữa Lò Rèn. Khi sản phẩm được chấp nhận ở các thị trường khó tính, giá trị sản phẩm sẽ được nâng cao, mang lại lợi nhuận tốt hơn cho nông dân và thúc đẩy sự phát triển kinh tế nông thôn. Hơn nữa, quá trình áp dụng GlobalG.A.P còn khuyến khích nông dân thực hành sản xuất có trách nhiệm, giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường, hướng tới một nền nông nghiệp xanh và bền vững. Điều này cũng tạo ra sự minh bạch trong chuỗi giá trị vú sữa, từ sản xuất đến tiêu thụ, mang lại niềm tin cho cả nhà nhập khẩu và người tiêu dùng cuối cùng.

III. Hướng Dẫn Xây Dựng Mô Hình Chuyên Canh Vú Sữa Lò Rèn Đạt GlobalG

Để thực hiện thành công việc phát triển vùng chuyên canh vú sữa lò rèn theo tiêu chuẩn GlobalG.A.P tại tỉnh Tiền Giang, cần có một lộ trình rõ ràng và sự phối hợp chặt chẽ giữa các bên liên quan. Xây dựng một mô hình hiệu quả không chỉ đơn thuần là việc tuân thủ các quy tắc mà còn là quá trình tích hợp kiến thức khoa học, kinh nghiệm thực tiễn và sự chủ động của người nông dân. Mục tiêu cuối cùng là tạo ra một chuỗi giá trị vú sữa bền vững, nơi sản phẩm không chỉ đạt chuẩn quốc tế mà còn đảm bảo lợi ích hài hòa cho toàn bộ hệ sinh thái sản xuất. Các giải pháp cụ thể cần được triển khai để tối ưu hóa quy trình, từ khâu canh tác đến liên kết thị trường, hướng tới sự nông nghiệp bền vững Tiền Giang.

3.1. Các bước triển khai tiêu chuẩn GlobalG.A.P trong vùng chuyên canh

Việc triển khai tiêu chuẩn GlobalG.A.P trong vùng chuyên canh vú sữa Lò Rèn đòi hỏi một kế hoạch chi tiết. Đầu tiên, cần tiến hành khảo sát, đánh giá hiện trạng sản xuất để xác định những điểm chưa đạt chuẩn. Tiếp theo là công tác đào tạo, tập huấn kỹ thuật cho nông dân về các yêu cầu của GlobalG.A.P, bao gồm quản lý đất, nước, phân bón, thuốc bảo vệ thực vật, vệ sinh an toàn lao động và bảo vệ môi trường. Sau đó, cần hỗ trợ nông dân xây dựng và áp dụng các quy trình sản xuất chuẩn mực (SOPs), ghi chép nhật ký canh tác một cách khoa học để đảm bảo khả năng truy xuất nguồn gốc. Các khâu như cơ giới hóa các khâu sản xuất, quản lý chất thải và an toàn lao động cũng cần được chú trọng. Cuối cùng, tiến hành đánh giá nội bộ và đăng ký chứng nhận với tổ chức cấp chứng nhận độc lập. Sự kiên trì và tuân thủ nghiêm ngặt từng bước là chìa khóa để đạt được chứng nhận GlobalG.A.P, từ đó nâng cao chất lượng nông sản và uy tín của vú sữa Lò Rèn Vĩnh Kim.

3.2. Vai trò của liên kết 4 nhà trong phát triển chuỗi giá trị vú sữa

Liên kết 4 nhà (Nhà nước – nhà nông – doanh nghiệp – nhà khoa học) là yếu tố then chốt để phát triển vùng chuyên canh vú sữa lò rèn theo tiêu chuẩn GlobalG.A.P một cách bền vững. Nhà nước đóng vai trò kiến tạo chính sách, hỗ trợ vốn, xây dựng hạ tầng và nâng cao chất lượng quy hoạch. Nhà khoa học cung cấp các giải pháp kỹ thuật tiên tiến, chuyển giao công nghệ mới, giúp nông dân tối ưu hóa quy trình canh tác và quản lý kinh tế nông nghiệp hiệu quả. Nông dân là người trực tiếp sản xuất, cần chủ động học hỏi, áp dụng khoa học kỹ thuật và tuân thủ các quy định GlobalG.A.P. Doanh nghiệp có vai trò quan trọng trong việc bao tiêu sản phẩm, chế biến, xúc tiến thương mại và xuất khẩu nông sản, đồng thời cung cấp vật tư đầu vào chất lượng và hỗ trợ kỹ thuật cho nông dân. Sự liên kết chặt chẽ này giúp hình thành một chuỗi giá trị vú sữa hoàn chỉnh, từ sản xuất đến tiêu thụ, giảm thiểu rủi ro 'được mùa mất giá' và đảm bảo đầu ra ổn định cho vú sữa Lò Rèn Vĩnh Kim, thúc đẩy phát triển kinh tế nông thôn tại Tiền Giang.

IV. Đánh Giá Tác Động Kinh Tế Xã Hội Từ Phát Triển Vùng Vú Sữa GlobalG

Việc phát triển vùng chuyên canh vú sữa Lò Rèn theo tiêu chuẩn GlobalG.A.P tại tỉnh Tiền Giang không chỉ dừng lại ở mặt kỹ thuật sản xuất mà còn mang lại những tác động sâu rộng về kinh tế và xã hội. Luận văn nghiên cứu này đã chỉ ra những lợi ích thiết thực mà mô hình này đem lại cho cộng đồng nông dân và cả nền kinh tế địa phương. Từ việc cải thiện thu nhập, nâng cao vị thế của sản phẩm đến việc thay đổi ý thức sản xuất, GlobalG.A.P đang định hình một tương lai tươi sáng hơn cho nông nghiệp bền vững Tiền Giang. Sự lan tỏa của mô hình này sẽ là động lực để nhiều sản phẩm nông sản khác học hỏi và áp dụng, góp phần vào sự phát triển kinh tế nông thôn toàn diện.

4.1. Lợi ích kinh tế và xã hội cho nông dân Tiền Giang

Áp dụng tiêu chuẩn GlobalG.A.P vào vùng chuyên canh vú sữa Lò Rèn mang lại nhiều lợi ích kinh tế trực tiếp cho nông dân Tiền Giang. Sản phẩm đạt chuẩn quốc tế thường có giá bán cao hơn, ổn định hơn và ít chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường. Điều này giúp tăng thu nhập, cải thiện đời sống và giảm thiểu rủi ro cho người nông dân. Về mặt xã hội, việc tuân thủ các quy trình sản xuất an toàn giúp bảo vệ sức khỏe người lao động, giảm thiểu tiếp xúc với hóa chất độc hại. Đồng thời, phát triển kinh tế nông thôn thông qua việc tạo ra nhiều việc làm hơn trong chuỗi giá trị, từ canh tác, thu hoạch đến đóng gói, vận chuyển. Nông dân còn được tiếp cận với các kiến thức và công nghệ mới, nâng cao trình độ sản xuất và ý thức trách nhiệm cộng đồng. Sự thành công của vú sữa Lò Rèn GlobalG.A.P còn có thể tạo hiệu ứng lan tỏa, khuyến khích các hộ nông dân và các vùng chuyên canh khác áp dụng các thực hành sản xuất nông nghiệp tốt, từ đó thúc đẩy một nền nông nghiệp bền vững Tiền Giang.

4.2. Khả năng xuất khẩu vú sữa Lò Rèn GlobalG.A.P và định vị thương hiệu

Chứng nhận GlobalG.A.P là yếu tố then chốt mở ra cánh cửa xuất khẩu vú sữa Lò Rèn đến các thị trường khó tính như Hoa Kỳ, Châu Âu, Nhật Bản. Khả năng xuất khẩu nông sản với khối lượng lớn và ổn định giúp giảm áp lực cung ứng trong nước, tránh tình trạng dư thừa và rớt giá. Việc định vị thương hiệu vú sữa Lò Rèn Vĩnh Kim trên thị trường quốc tế không chỉ mang lại giá trị kinh tế mà còn nâng cao hình ảnh nông sản Việt Nam nói chung. Khi sản phẩm đạt chuẩn quốc tế, người tiêu dùng và nhà nhập khẩu sẽ có niềm tin lớn hơn vào chất lượng và nguồn gốc, từ đó tạo dựng mối quan hệ thương mại bền vững. Thành công trong phát triển vùng chuyên canh vú sữa lò rèn theo tiêu chuẩn GlobalG.A.P tại tỉnh Tiền Giang sẽ là minh chứng rõ nét cho khả năng hội nhập và cạnh tranh của nông sản Việt Nam trên trường quốc tế, góp phần xây dựng một chuỗi giá trị vú sữa mạnh mẽ, mang lại lợi ích lâu dài cho người dân và địa phương.

V. Giải Pháp Bền Vững Nâng Cao Giá Trị Vú Sữa Lò Rèn Theo Tiêu Chuẩn GlobalG

Để duy trì và phát triển bền vững vùng chuyên canh vú sữa Lò Rèn theo tiêu chuẩn GlobalG.A.P tại tỉnh Tiền Giang, cần có những giải pháp đồng bộ và chiến lược dài hạn. Các giải pháp này không chỉ tập trung vào việc áp dụng kỹ thuật mà còn chú trọng đến khía cạnh quản lý, chính sách và liên kết thị trường. Luận văn đã đề xuất nhiều hướng đi quan trọng nhằm tối ưu hóa hiệu quả sản xuất, nâng cao chất lượng nông sản và đảm bảo thu nhập ổn định cho nông dân. Việc thực hiện nhất quán các giải pháp này sẽ tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển kinh tế nông thôn và khẳng định vị thế của vú sữa Lò Rèn Vĩnh Kim trên thị trường trong và ngoài nước, hướng tới một nông nghiệp bền vững Tiền Giang.

5.1. Nâng cao chất lượng quy hoạch và quản lý vùng chuyên canh

Một trong những giải pháp cốt lõi để phát triển vùng chuyên canh vú sữa lò rèn theo tiêu chuẩn GlobalG.A.Pnâng cao chất lượng quy hoạch. Cần rà soát, điều chỉnh và tăng cường công tác quản lý quy hoạch đất đai, đảm bảo diện tích và vị trí canh tác phù hợp với yêu cầu của sản xuất GlobalG.A.P. Việc dồn điền đổi thửa là rất cần thiết để khắc phục tình trạng đất đai manh mún, tạo điều kiện cho việc áp dụng cơ giới hóa các khâu sản xuất và quản lý vùng chuyên canh một cách đồng bộ, hiệu quả hơn. Xây dựng các mô hình phát triển kinh tế trang trại lớn, liên kết các hộ nông dân nhỏ lẻ thành các tổ hợp tác hoặc hợp tác xã kiểu mới, hoạt động chuyên nghiệp hơn trong quản lý kinh tế nông nghiệp. Công tác quy hoạch cũng cần tích hợp yếu tố bảo vệ môi trường, quản lý nguồn nước và đa dạng sinh học, đảm bảo tính bền vững của hệ thống sản xuất. Minh Hoàng (2017) và Minh Vân (2016) cũng đã nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nâng cao chất lượng quy hoạch trong tái cơ cấu nông nghiệp, điều này hoàn toàn phù hợp với bối cảnh phát triển vú sữa Lò Rèn tại Tiền Giang.

5.2. Đẩy mạnh chuyển giao khoa học kỹ thuật và thu hút đầu tư

Để thực hiện thành công việc phát triển vùng chuyên canh vú sữa lò rèn theo tiêu chuẩn GlobalG.A.P, cần đẩy mạnh chuyển giao khoa học kỹ thuật tiên tiến cho nông dân. Các công nghệ mới về giống, kỹ thuật canh tác, phòng trừ sâu bệnh, bảo quản sau thu hoạch cần được phổ biến rộng rãi thông qua các lớp tập huấn, hội thảo, mô hình trình diễn. Đồng thời, cần kêu gọi các doanh nghiệp đầu tư vào chuỗi giá trị vú sữa, từ khâu sản xuất, chế biến đến tiêu thụ và xuất khẩu nông sản. Sự đầu tư này không chỉ mang lại nguồn vốn mà còn giúp nông dân tiếp cận với công nghệ hiện đại, thị trường ổn định và quy trình quản lý chuyên nghiệp. Việc tăng cường liên kết 4 nhà (Nhà nước – nhà nông – doanh nghiệp – nhà khoa học) sẽ tạo môi trường thuận lợi cho việc chia sẻ rủi ro, tối đa hóa lợi ích và thúc đẩy sự hợp tác bền vững. Đặc biệt, cần có chính sách ưu đãi để thu hút các doanh nghiệp chế biến sâu, giúp đa dạng hóa sản phẩm từ vú sữa và gia tăng giá trị kinh tế cho loại trái cây đặc sản này, đóng góp vào sự phát triển kinh tế nông thônnông nghiệp bền vững Tiền Giang.

VI. Tương Lai Nào Cho Vùng Chuyên Canh Vú Sữa Lò Rèn GlobalG

Tương lai của vùng chuyên canh vú sữa Lò Rèn theo tiêu chuẩn GlobalG.A.P tại tỉnh Tiền Giang đầy hứa hẹn nhưng cũng đòi hỏi sự nỗ lực không ngừng. Với những tiềm năng sẵn có và hướng đi đúng đắn, loại trái cây đặc sản này có thể vươn xa hơn trên thị trường quốc tế, góp phần quan trọng vào sự phát triển kinh tế nông thôn và khẳng định vị thế của nông nghiệp bền vững Tiền Giang. Luận văn này đã mở ra những góc nhìn chiến lược, cung cấp cơ sở để các nhà hoạch định chính sách, doanh nghiệp và nông dân cùng chung tay xây dựng một chuỗi giá trị vú sữa vững mạnh, an toàn và hiệu quả, vượt qua thách thức để đạt được thành công bền vững.

6.1. Hướng phát triển cho nông nghiệp bền vững Tiền Giang

Hướng phát triển của nông nghiệp bền vững Tiền Giang trong tương lai sẽ gắn liền với việc ứng dụng các tiêu chuẩn quốc tế như GlobalG.A.P. Đối với vú sữa Lò Rèn Vĩnh Kim, việc mở rộng diện tích canh tác đạt chuẩn, tăng cường chế biến sâu và đa dạng hóa sản phẩm là các mục tiêu chiến lược. Cần tiếp tục đầu tư vào nghiên cứu khoa học để tìm ra các giống vú sữa mới có khả năng chống chịu tốt, năng suất cao và chất lượng ổn định. Đồng thời, chính sách hỗ trợ từ Nhà nước, đặc biệt là về vốn và kỹ thuật, cần được duy trì và tăng cường để khuyến khích nông dân tham gia vào các chuỗi giá trị đạt chuẩn. Việc xây dựng và quảng bá thương hiệu vú sữa Lò Rèn GlobalG.A.P một cách chuyên nghiệp cũng là yếu tố quan trọng để định vị sản phẩm trên thị trường toàn cầu, từ đó thúc đẩy phát triển kinh tế nông thôn và nâng cao đời sống người dân. Tiền Giang cần trở thành hình mẫu về phát triển vùng chuyên canh cây ăn trái theo hướng hiện đại và bền vững.

6.2. Tiềm năng và khuyến nghị cho vú sữa Lò Rèn GlobalG.A.P

Tiềm năng của vú sữa Lò Rèn GlobalG.A.P tại Tiền Giang là rất lớn, đặc biệt khi các hiệp định thương mại tự do được ký kết, mở ra nhiều cơ hội xuất khẩu nông sản. Sản phẩm không chỉ đáp ứng yêu cầu khắt khe của các thị trường truyền thống mà còn có thể thâm nhập vào những thị trường mới nổi. Để khai thác tối đa tiềm năng này, cần có những khuyến nghị cụ thể. Thứ nhất, tiếp tục nâng cao chất lượng quy hoạch vùng chuyên canh, đảm bảo sự đồng bộ trong sản xuất. Thứ hai, tăng cường công tác đào tạo, bồi dưỡng cho nông dân về các kỹ thuật canh tác tiên tiến và quản lý kinh tế nông nghiệp hiệu quả. Thứ ba, củng cố và phát triển liên kết 4 nhà, đặc biệt là vai trò của doanh nghiệp trong việc bao tiêu và tiếp thị sản phẩm. Cuối cùng, cần xây dựng một quỹ hỗ trợ rủi ro cho nông dân khi tham gia vào các chuỗi giá trị GlobalG.A.P, nhằm giảm bớt gánh nặng tài chính và khuyến khích họ mạnh dạn đầu tư. Sự kết hợp giữa tiềm năng sản phẩm, nỗ lực của người dân và chính sách hỗ trợ sẽ đưa vú sữa Lò Rèn Vĩnh Kim vươn tầm thế giới.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

21/04/2026
Luận văn thạc sĩ phát triển vùng chyên canh vú sữa lò rèn theo tiêu chuẩn globalg a p tại tỉnh tiền giang

Trích đoạn nội dung tài liệu

PHẦN MỞ ĐẦU 1. Lý do chọn đề tài Tiền Giang thuộc khu vực Đông Bắc v ng đồng Bằng Sông Cửu Long, cách thành phố Hồ Chí Minh 70 km về hƣớng Nam, phía đông Giáp iển Đông với 32km bờ biển, phía tây giáp tỉnh Đồng Tháp, phía Nam giáp tỉnh Bến Tre, Vĩnh Long, phía Bắc và Đông Bắc giáp tỉnh Long An, thành phố Hồ Chí Minh. Nằm ở vị trí trọng yếu của vùng kinh tế trọng điểm phía Nam (Tiền Giang, Kiên Giang, An Giang và TP. Cần Thơ), Tiền Giang có diện tích tự nhiên là 251.061 ha, bằng 0,79% diện tích cả nƣớc và bằng khoảng 6,15% diện tích v ng Đồng Bằng Sông Cửu Long.

Dân số năm 2019 là 1.962 ngƣời, gần bằng 1,86% dân số toàn quốc với mật độ dân số khoảng 693 2 ngƣời/km. Là một tỉnh nông nghiệp, trong đó kinh tế vƣờn là thế mạnh của tỉnh Tiền Giang với nhiều sản phẩm nhƣ: sầu riêng, thanh long, ƣởi da xanh, vú sữa… là những m t hàng xuất khẩu có giá trị kinh tế cao. Trong đó, trái Vú sữa Lò Rèn đƣ c nông dân tổ chức trồng theo tiêu chuẩn GlobalG.P đã có nhãn hiệu hàng hóa tập thể và chỉ dẫn địa lý Vú sữa Lò Rèn Vĩnh Kim là loại trái cây đ c sản nổi tiếng đƣ c thị trƣờng trong và ngoài nƣớc ƣa chuộng. Hiện nay thị trƣờng trái vú sữa nói chung, đ c biệt là trái Vú sữa Lò Rèn có chiều hƣớng tốt và mở rộng trên thế giới, nhất là gần đây đã xuất khẩu sang thị trƣờng Hoa K.

Tuy nhiên tình hình sản xuất vú sữa tại tỉnh Tiền Giang thời gian qua vẫn chƣa phát huy l i thế, còn manh mún, nhỏ lẽ, thiếu tập trung, hiệu quả không cao; những tiến bộ kỹ thuật và công nghệ mới chƣa đƣ c nhà vƣờn áp dụng rộng rãi, sản xuất phổ biến theo kinh nghiệm; việc gắn kết giữa sản xuất tiêu thụ chƣa ch t chẽ làm giảm sức cạnh tranh của trái vú sữa trên thị trƣờng. Từ năm 2016 đến nay, tình hình xâm nhập m n sâu, hạn hán tại Tiền Giang diễn biến ngày càng phức tạp, cơ sở hạ tầng thủy l i, giao thông đầu tƣ thiếu đồng bộ. điều này đã ảnh hƣởng không nhỏ đến sự phát triển bền vững của Tiền Giang nói chung và vùng trồng vú sữa nói riêng. Trong thực tế ngƣời nông dân muốn khôi phục lại sản xuất, phát triển vùng chuyên canh Vú sữa Lò Rèn nhƣng g p nhiều khó khăn nhƣ vốn thiếu vốn đầu tƣ, chƣa tìm đƣ c mô hình sản xuất hiệu quả; ảnh hƣởng bởi biến đổi khí hậu diễn ra ngày càng gay gắt, thiếu thông tin thị trƣờng tiêu thụ.

Bên cạnh đó, tình hình ng nổ các 1 trƣờng h p nhiễm độc thực phẩm do nhiều nguyên nhân nhƣ còn dƣ hóa chất, dƣ lƣ ng kháng sinh trong các sản phẩm nông sản và kém vệ sinh… đã làm gia tăng mối lo ngại về an toàn vệ sinh thực phẩm của ngƣời tiêu d ng c ng nhƣ các cơ quan quản lý tại vùng chuyên canh loại trái cây đ c sản này của địa phƣơng. Từ thực tiễn đ t ra yêu cầu phải nghiên cứu, hệ thống hóa lý luận và thực tiễn để đề ra giải pháp giải quyết những khó khăn cho tỉnh Tiền Giang trong quá trình phát triển vùng chuyên canh Vú sữa Lò Rèn, tác giả chọn đề tài “Phát triển vùng chuyên canh cây Vú sữa Lò Rèn theo tiêu chuẩn GlobalG.P tại tỉnh Tiền Giang” làm luận văn thạc sĩ chuyên ngành Quản lý kinh tế tại Trƣờng Đại học sƣ phạm Kỹ thuật thành phố Hồ Chí Minh. Các công trình nghiên cứu có liên quan 2. Các công trình nghiên cứu ngoài nƣớc Nghiên cứu sản xuất và tiêu thụ trái cây trên thế giới những năm qua có ngiều công trình nghiên cứu trên các quốc gia khác nhau.

Đều này cho thấy ngành sản xuất trái cây đang đƣ c sự quan tâm, đầu tƣ phát triển của các nƣớc trên thế giới. Theo Agyapong, Leslie Adwoa (2017), đã nghiên cứu tác động của Chứng nhận Thực hành Nông nghiệp Tốt Toàn cầu (GLOB LG P) đối với Chất lƣ ng và An toàn của Dứa và Xoài tƣơi ở các thành phố Nam Akuapim và Yilo Krobo của Ghana. Tác giả đã nhận định an toàn và chất lƣ ng của trái cây là mối quan tâm lớn của nhà vƣờn lẫn ngƣời tiêu d ng, do đó, các cuộc điều tra đã đƣ c tiến hành để đánh giá tác động của chứng nhận GLOB LG. P đối với trái cây tƣơi (Dứa và xoài).

Nghiên cứu này nhấn mạnh sự cần thiết của các cơ quan quản lý để thiết lập các tiêu chuẩn đảm bảo rằng trái cây tƣơi an toàn để tiêu thụ, bằng cách khuyến khích nông dân áp dụng GLOBALG.P ho c bất k tiêu chuẩn an toàn thực phẩm nào khác và nông dân nên đƣ c giám sát để đảm bảo rằng họ c ng áp dụng GAP thực hành nông nghiệp tốt để giảm ô nhiễm vi sinh trên quả dứa và xoài. Điều này c ng khẳng định thêm cho định hƣớng phát triển vùng chuyên canh Vú sữa Lò Rèn theo tiêu chuẩn GlobalG.P tại Tiền Giang là hƣớng đi đúng đắn trong xu thế hội nhập ngày càng sâu rộng hiện nay. Các công trình nghiên cứu trong nƣớc Nghiên cứu sản xuất và tiêu thụ trái cây Việt Nam nói chung và trái Vú sữa Lò Rèn nói riêng là một trong những chủ đề phổ biến đƣ c nhiều nhà nghiên cứu đ c biệt quan tâm. Bởi thông qua việc tham khảo các kết quả nghiên cứu, ngƣời nông dân, các doanh nghiệp trong ngành trồng cây ăn trái có thể điều chỉnh hoạt động sản xuất, kinh doanh trở nên hiệu quả hơn, các nhà hoạch định chính sách sẽ nắm rõ hơn các hạn chế trong quá trình xây dựng các quy hoạch phát triển, từ đó có đƣ c những chính sách hỗ tr kịp thời và xác đáng cho nông dân và doanh nghiệp trong ngành.

Trên thực tế có rất nhiều các yếu tố có khả năng ảnh hƣởng đến hiệu quả sản xuất, tiêu thụ trái Vú sữa Lò Rèn hiện nay. Trong đó phải kể đến là quy mô sản xuất còn thiếu tập trung, tự phát theo nhu cầu thị trƣờng, không tính đến phát triển bền vững của ngƣời nông dân và doanh nghiệp trong lĩnh vực này, hệ thống canh tác thiếu sự đầu tƣ và dịch vụ các yếu tố đầu vào, thiếu quy hoạch và với thị trƣờng, chất lƣ ng không đảm bảo, từ đó dẫn đến hiệu quả không cao. Phan Văn Nhẫn (2014), đã nghiên cứu về kinh tế vƣờn ƣớc đầu đã cung cấp những luận cứ khoa học nhằm chứng minh làm rõ kinh tế vƣờn là một bộ phận cấu thành nền tảng của sản xuất nông nghiệp và kinh tế nông thôn, có vai trò quan trọng trên nhiều m t của phát triển kinh tế - xã hội. Dự án đã đề xuất đƣ c hệ thống quan điểm, mục tiêu, phƣơng hƣớng, giải pháp mang tính đột phá, khả thi về phát triển kinh tế vƣờn, trong đó có ngành trồng cây ăn trái.

Tuy nhiên, Dự án chỉ mới đi vào nghiên cứu thực trạng kinh tế vƣờn ở Đồng bằng Sông cửu Long và chứng minh vai trò to lớn của nó trên các m t đời sống xã hội trong quá khứ, hiện tại và tƣơng lai; các giải pháp đề ra mang tính định hƣớng để phát triển kinh tế vƣờn trong thời gian tới nhƣ tạo đột phá, mở rộng vùng sản xuất cây ăn trái tập trung, quy mô lớn, đẩy mạnh đào tạo nguồn nhân lực làm vƣờn. Tác giả c ng chỉ ra đƣ c giải pháp về lâu dài phải giải quyết đƣ c giống cây trồng, kỹ thuật canh tác, công nghệ sau thu hoạch, phát triển du lịch, xây dựng kết cấu hạ tầng kinh tế - xã hội gắn với các giải pháp, chính sách quản lý vĩ mô của Nhà nƣớc, đảm bảo hài hòa các l i ích giữa các chủ thề có liên quan đến lĩnh vực kinh tế vƣờn mà trƣớc hết là đối với nông dân. Song, các giải pháp trên chỉ dừng lại ở định hƣớng chung và tập trung chủ yếu vào định hƣớng phát triển thị trƣờng, chƣa đi sâu vào phát triển sản xuất và an 3 toàn, vệ sinh thực phẩm trong sản xuất. Đây c ng chính là những gì Luận văn “Phát triển vùng chuyên canh cây Vú sữa Lò Rèn theo tiêu chuẩn GlobalG.P tại tỉnh Tiền Giang” sẽ kế thừa, tiếp tục phân tích, đề ra giải pháp thực hiện cụ thể đối với trái Vú sữa Lò Rèn trên đất Tiền Giang.

Theo Nguyễn Trần Nhật Tiến (2014), đã làm rõ những vấn đề phát triển cây ăn trái chủ lực của Tiền Giang. Theo đó tác giả chỉ ra các luận cứ về thổ nhƣỡng để xác định Tiền Giang cần ƣu tiên quy hoạch vùng sản xuất cây ăn trái trên cơ sở xác định vùng thích nghi, phƣơng án quy hoạch kiểm soát l và các dự án thủy l i ứng phó biến đổi khí hậu, nƣớc biển dâng, từ đó hình thành 3 vùng chuyên canh cây ăn trái tại Tiền Giang. Tác giả c ng chỉ ra rằng, việc chọn đúng v ng, đầu tƣ đúng trọng điểm sẽ tạo đƣ c động lực phát triển cho ngành cây ăn trái tỉnh Tiền Giang. Dự án đã g i mở hƣớng phát triển trái Vú sữa Lò Rèn về cả chiều rộng và chiều sâu là phát triển vùng chuyên canh cây Vú sữa Lò Rèn – một loại trái cây chủ lực của Tiền Giang theo tiêu chuẩn GlobalG.P là hƣớng đi đúng đắn, phù h p thực tế và xu hƣớng phát triển của loại cây ăn trái chủ lực này đến năm 2020, tầm nhìn đến 2030.

Một nghiên cứu khác của Ngô Văn Thạo (2016), đã cho rằng doanh nghiệp và xã hội trong lĩnh vực nông nghiệp của Việt Nam (tiền thân là các h p tác xã và tổ h p tác sản xuất nông nghiệp) hiện nay đã cung cấp yếu tố đầu vào, dịch vụ kỹ thuật và tiêu thụ nông sản cho các nông hộ thành viên; các luận cứ khoa học để ngành nông nghiệp v ng Đồng bằng Sông Cửu Long c ng nhƣ Tiền Giang tham khảo, hoạch định chính sách phát triển h p tác xã và tổ h p tác nông nghiệp theo mô hình doanh nghiệp xã hội nhằm giải quyết các vấn đề về tiêu thụ khi sản xuất cây ăn trái nói chung và trái Vú sữa Lò Rèn nói riêng tại tỉnh Tiền Giang theo quy mô lớn, tập trung.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ