Luận văn thạc sĩ phát triển năng lực giải quyết vấn đề cho học sinh thông qua dạy học phần dẫn xuất halogen ancol

Luận văn thạc sĩ giáo dục nghiên cứu phát triển năng lực giải quyết vấn đề cho học sinh thông qua dạy học phần dẫn xuất halogen ancol, khảo sát thực trạng, phân tích nguyên nhân,

Chuyên ngành

Sư phạm Hoá học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn Thạc sĩ

2018

117
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan luận văn về năng lực giải quyết vấn đề Hóa học

Luận văn thạc sĩ của tác giả Bùi Thị Hoài tập trung vào một nhiệm vụ trọng tâm của giáo dục hiện đại: phát triển năng lực giải quyết vấn đề cho học sinh. Đề tài lựa chọn bối cảnh là dạy học phần Dẫn xuất Halogen - Ancol trong chương trình Hóa học hữu cơ lớp 11. Đây là một hướng đi phù hợp với định hướng của Chương trình giáo dục phổ thông 2018 môn Hóa học, vốn nhấn mạnh việc chuyển đổi từ trang bị kiến thức sang phát triển phẩm chất và năng lực người học. Năng lực giải quyết vấn đề (NL GQVĐ) được xác định là một trong những năng lực cốt lõi, giúp học sinh không chỉ nắm vững kiến thức mà còn biết vận dụng vào thực tiễn, giải quyết các tình huống phức tạp. Nghiên cứu này cung cấp một cơ sở lý luận về năng lực giải quyết vấn đề một cách hệ thống, từ định nghĩa, cấu trúc, đến các biểu hiện cụ thể ở học sinh THPT. Luận văn khẳng định rằng việc dạy học không chỉ là truyền thụ tri thức đơn thuần mà phải là quá trình tổ chức các hoạt động để học sinh tự mình khám phá, kiến tạo tri thức. Thông qua việc áp dụng các phương pháp dạy học tích cực, giáo viên có thể tạo ra môi trường học tập lý tưởng để rèn luyện và đánh giá năng lực học sinh một cách toàn diện, góp phần nâng cao chất lượng dạy và học bộ môn Hóa học.

1.1. Cơ sở lý luận về năng lực giải quyết vấn đề trong dạy học

Luận văn đã hệ thống hóa các khái niệm nền tảng về năng lực và năng lực giải quyết vấn đề. Theo đó, năng lực được định nghĩa là thuộc tính cá nhân, hình thành qua học tập và rèn luyện, cho phép huy động tổng hợp kiến thức, kỹ năng để thực hiện thành công một hoạt động cụ thể. Lý luận dạy học hóa học hiện đại chỉ ra rằng, NL GQVĐ của học sinh được biểu hiện qua các giai đoạn: nhận biết và tìm hiểu vấn đề, thiết lập không gian vấn đề, lập kế hoạch và thực hiện giải pháp, cuối cùng là đánh giá và phản ánh giải pháp. Đây là một quá trình tư duy phức hợp, đòi hỏi sự chủ động và phát triển tư duy sáng tạo từ người học. Đề tài cũng làm rõ cấu trúc của năng lực bao gồm kiến thức, kỹ năng và thái độ, nhấn mạnh rằng dạy học cần tác động đồng bộ đến cả ba thành phần này.

1.2. Tầm quan trọng của chuyên đề dạy học dẫn xuất halogen

Phần kiến thức về Dẫn xuất Halogen và Ancol trong chương trình hóa học hữu cơ lớp 11 được lựa chọn làm đối tượng nghiên cứu vì tính thực tiễn cao. Các hợp chất này có nhiều ứng dụng trong đời sống và công nghiệp, từ dung môi, chất làm lạnh (CFC), thuốc bảo vệ thực vật (DDT) đến đồ uống có cồn (etanol) và mỹ phẩm (glixerol). Nội dung kiến thức phong phú, gần gũi này tạo điều kiện thuận lợi để xây dựng các bài tập tình huống hóa học hấp dẫn, gắn liền với thực tế. Việc tổ chức dạy học chuyên đề dạy học dẫn xuất halogenchuyên đề dạy học về ancol theo hướng tích cực không chỉ giúp học sinh nắm vững lý thuyết mà còn giúp các em giải thích được nhiều hiện tượng trong cuộc sống, từ đó nâng cao hứng thú và hiệu quả học tập.

II. Thách thức trong dạy học hóa học phát triển năng lực HS

Mặc dù tầm quan trọng của việc phát triển năng lực giải quyết vấn đề đã được công nhận, quá trình triển khai trong thực tế vẫn đối mặt với nhiều thách thức. Luận văn đã tiến hành khảo sát thực trạng tại một số trường THPT tỉnh Điện Biên và chỉ ra những khó khăn mà cả giáo viên và học sinh đang gặp phải. Kết quả điều tra cho thấy, phương pháp dạy học truyền thống như thuyết trình, giảng giải vẫn chiếm ưu thế. Nhiều giáo viên nhận thức được sự cần thiết của các phương pháp dạy học tích cực nhưng còn lúng túng trong việc áp dụng do hạn chế về thời gian, cơ sở vật chất và kinh nghiệm. Việc thiết kế một giờ học theo định hướng phát triển năng lực đòi hỏi sự đầu tư lớn về công sức soạn giảng, đặc biệt là khâu xây dựng các tình huống có vấn đề và tổ chức hoạt động nhóm. Về phía học sinh, nhiều em vẫn còn quen với lối học thụ động, chờ đợi kiến thức từ giáo viên. Các em chưa chủ động, tích cực trong việc phát hiện và giải quyết vấn đề, một phần do chưa được rèn luyện thường xuyên. Đây chính là những rào cản cần được tháo gỡ để nâng cao hiệu quả của dạy học theo định hướng phát triển năng lực.

2.1. Thực trạng áp dụng các biện pháp sư phạm tại trường THPT

Kết quả khảo sát từ 16 giáo viên và 192 học sinh tại 3 trường THPT tỉnh Điện Biên cho thấy một bức tranh đa chiều. Đa số giáo viên (62,5%) nhận thức việc phát triển NL GQVĐ là “rất quan trọng”. Tuy nhiên, khi được hỏi về các biện pháp sư phạm thường dùng, phương pháp thuyết trình và vấn đáp vẫn là chủ đạo. Các phương pháp hiện đại như dạy học dự án hay dạy học theo tình huống còn được áp dụng hạn chế. Khó khăn lớn nhất được chỉ ra là “học sinh chưa chủ động, tích cực” (43,75%) và “mất nhiều thời gian” (31,25%). Điều này cho thấy khoảng cách giữa nhận thức và hành động trong việc đổi mới phương pháp dạy học.

2.2. Những khó khăn trong việc đánh giá năng lực học sinh

Việc đánh giá năng lực học sinh là một khâu yếu trong thực tiễn dạy học hiện nay. Các bài kiểm tra truyền thống chủ yếu tập trung vào đánh giá khả năng ghi nhớ và tái hiện kiến thức, chưa thực sự đo lường được NL GQVĐ hay tư duy sáng tạo. Luận văn chỉ ra rằng, để đánh giá năng lực một cách toàn diện, cần phối hợp nhiều công cụ khác nhau như bảng kiểm quan sát, phiếu tự đánh giá, đánh giá qua sản phẩm học tập... Tuy nhiên, việc xây dựng và sử dụng các bộ công cụ này đòi hỏi giáo viên phải được tập huấn bài bản và có nhiều thời gian hơn. Sự thiếu hụt các công cụ đánh giá chuẩn hóa là một trong những nguyên nhân khiến việc dạy học phát triển năng lực chưa đạt hiệu quả như kỳ vọng.

III. Phương pháp xây dựng bài tập tình huống hóa học hiệu quả

Để khắc phục những hạn chế của phương pháp truyền thống, luận văn đề xuất một giải pháp cốt lõi là xây dựng và sử dụng hệ thống bài tập hóa học dưới dạng tình huống có vấn đề. Đây là một trong những biện pháp sư phạm hiệu quả nhất để kích thích tư duy và phát triển năng lực giải quyết vấn đề cho học sinh. Một tình huống có vấn đề được xem là hiệu quả khi nó chứa đựng mâu thuẫn nhận thức giữa kiến thức đã biết và yêu cầu của nhiệm vụ mới, gây được sự tò mò, hứng thú và phù hợp với khả năng của học sinh. Nghiên cứu đã trình bày chi tiết ba cách xây dựng tình huống: (1) tạo mâu thuẫn giữa kiến thức cũ và hiện tượng thực nghiệm mới; (2) yêu cầu học sinh lựa chọn một giải pháp tối ưu trong nhiều khả năng; (3) yêu cầu vận dụng kiến thức để giải thích các vấn đề thực tiễn. Cách tiếp cận này giúp biến những kiến thức hóa học hữu cơ lớp 11 khô khan thành những câu đố trí tuệ, thôi thúc học sinh chủ động tìm tòi, khám phá và chiếm lĩnh tri thức một cách sâu sắc.

3.1. Quy trình 4 bước thiết kế tình huống có vấn đề cho bài giảng

Luận văn đã đề xuất một quy trình rõ ràng gồm 4 bước để xây dựng các bài tập tình huống hóa học. Bước 1: Xác định mục tiêu bài học để lựa chọn kiến thức trọng tâm. Bước 2: Thiết lập hệ thống câu hỏi nghiên cứu (Tại sao? Bằng cách nào?). Bước 3: Thiết kế tình huống cụ thể cho từng đơn vị kiến thức, dựa trên các tài liệu liên quan và thực tiễn. Bước 4: Kiểm tra, rà soát lại tình huống để đảm bảo phù hợp với trình độ học sinh và mục tiêu dạy học. Quy trình này giúp giáo viên hệ thống hóa công việc, đảm bảo các tình huống được tạo ra không chỉ hấp dẫn mà còn phục vụ hiệu quả cho mục tiêu phát triển tư duy sáng tạo và năng lực cho người học.

3.2. Hệ thống các tình huống dạy học phần dẫn xuất halogen ancol

Điểm sáng của luận văn là đã xây dựng được một hệ thống gồm 21 tình huống có vấn đề cụ thể, gắn liền với nội dung phần Dẫn xuất Halogen - Ancol. Các tình huống rất đa dạng, từ việc giải thích tại sao “chảo không dính” lại chống dính (liên quan đến teflon), cơ chế hoạt động của bình xịt giảm đau cho cầu thủ (etyl clorua), đến tác hại của việc pha metanol vào xăng. Những ví dụ này không chỉ củng cố kiến thức lý luận dạy học hóa học mà còn giúp học sinh thấy được sự gần gũi và hữu ích của môn học trong cuộc sống, qua đó thúc đẩy động cơ học tập một cách tự nhiên và bền vững.

IV. Giải pháp dạy học dự án và bộ công cụ đánh giá năng lực

Bên cạnh việc sử dụng tình huống có vấn đề, luận văn còn đề xuất vận dụng dạy học dự án (DHDA) như một phương pháp dạy học tích cực để nâng cao hiệu quả giảng dạy. DHDA là hình thức học tập trong đó học sinh thực hiện một nhiệm vụ phức hợp, có tính thực tiễn và tạo ra sản phẩm cụ thể. Trong bối cảnh phần Dẫn xuất Halogen - Ancol, các dự án có thể là tìm hiểu về “Tác hại của rượu bia và cách phòng chống” hay “Ứng dụng của dẫn xuất halogen trong đời sống và vấn đề môi trường”. Phương pháp này không chỉ giúp phát triển năng lực giải quyết vấn đề mà còn rèn luyện nhiều kỹ năng mềm quan trọng khác như năng lực hợp tác, năng lực giao tiếp và năng lực sử dụng công nghệ thông tin. Để đảm bảo tính hiệu quả, nghiên cứu cũng đã xây dựng một bộ công cụ đánh giá năng lực học sinh một cách khoa học, bao gồm bảng kiểm quan sát cho giáo viên và phiếu tự đánh giá cho học sinh. Các công cụ này giúp lượng hóa sự tiến bộ của học sinh một cách khách quan.

4.1. Quy trình tổ chức dạy học dự án trong chuyên đề về Ancol

Luận văn mô tả chi tiết quy trình tổ chức một dự án học tập, gồm 3 giai đoạn chính. Giai đoạn 1: Lập kế hoạch, giáo viên và học sinh cùng lựa chọn chủ đề, xác định mục tiêu và xây dựng kế hoạch thực hiện. Giai đoạn 2: Thực hiện dự án, học sinh thu thập thông tin, điều tra, tham vấn giáo viên và làm việc nhóm để tạo ra sản phẩm. Giai đoạn 3: Tổng hợp kết quả, các nhóm báo cáo sản phẩm, trình bày kết quả và cùng nhau nhìn lại quá trình học tập. Việc áp dụng mô hình này vào chuyên đề dạy học về ancol giúp giờ học trở nên sinh động và ý nghĩa hơn rất nhiều so với cách dạy truyền thống.

4.2. Xây dựng bộ công cụ đánh giá năng lực giải quyết vấn đề

Để đo lường hiệu quả của các biện pháp đề xuất, một bộ công cụ đánh giá đã được thiết kế. Bảng kiểm quan sát dành cho giáo viên bao gồm các tiêu chí rõ ràng, tương ứng với các biểu hiện của NL GQVĐ như “nhận biết tình huống”, “thu thập thông tin”, “đề xuất giải pháp”, “trình bày giải pháp”... Mỗi tiêu chí được chia thành các mức độ để giáo viên dễ dàng cho điểm. Bên cạnh đó, phiếu tự đánh giá giúp học sinh tự nhìn nhận lại quá trình học tập của bản thân, nhận ra điểm mạnh và điểm yếu. Sự kết hợp giữa đánh giá của giáo viên và tự đánh giá của học sinh mang lại cái nhìn toàn diện và chính xác về sự phát triển năng lực của người học.

V. Kết quả thực nghiệm sư phạm từ luận văn thạc sĩ giáo dục

Để kiểm chứng giả thuyết khoa học, một đợt thực nghiệm sư phạm đã được tiến hành tại ba trường THPT ở tỉnh Điện Biên. Nghiên cứu chia học sinh thành hai nhóm: nhóm thực nghiệm (TN) được dạy học theo các phương pháp dạy học tích cực đã đề xuất (sử dụng tình huống, dự án) và nhóm đối chứng (ĐC) học theo phương pháp truyền thống. Kết quả thu được sau quá trình thực nghiệm đã khẳng định tính khả thi và hiệu quả của các giải pháp. Học sinh ở nhóm thực nghiệm thể hiện sự tiến bộ vượt trội về năng lực giải quyết vấn đề, được minh chứng qua cả kết quả định lượng (bài kiểm tra) và định tính (phiếu quan sát). Các em trở nên chủ động, tự tin và hứng thú hơn trong học tập. Kết quả này là một minh chứng thuyết phục cho thấy việc đổi mới phương pháp dạy học là hướng đi đúng đắn, góp phần thực hiện thành công mục tiêu của Chương trình giáo dục phổ thông 2018 môn Hóa học.

5.1. Phân tích kết quả định lượng qua hệ thống bài kiểm tra

Kết quả các bài kiểm tra cho thấy sự khác biệt rõ rệt giữa hai nhóm. Điểm trung bình của nhóm thực nghiệm luôn cao hơn nhóm đối chứng một cách có ý nghĩa thống kê. Phân tích phổ điểm cho thấy, tỉ lệ học sinh đạt điểm khá, giỏi ở nhóm thực nghiệm cao hơn đáng kể, trong khi tỉ lệ điểm yếu, kém lại thấp hơn. Đường lũy tích của nhóm thực nghiệm luôn nằm bên phải và phía dưới đường lũy tích của nhóm đối chứng, khẳng định chất lượng học tập của nhóm thực nghiệm tốt hơn. Các số liệu này chứng minh rằng việc áp dụng các biện pháp sư phạm mới không chỉ giúp phát triển năng lực mà còn trực tiếp nâng cao kết quả học tập về mặt kiến thức.

5.2. Đánh giá sự tiến bộ năng lực qua bảng kiểm quan sát

Bên cạnh điểm số, kết quả từ bảng kiểm quan sát của giáo viên và phiếu tự đánh giá của học sinh cũng cho thấy sự tiến bộ của nhóm thực nghiệm. Học sinh nhóm này thể hiện sự tích cực hơn trong việc phát hiện vấn đề, mạnh dạn đề xuất các giả thuyết, hợp tác hiệu quả trong hoạt động nhóm và trình bày giải pháp một cách logic, tự tin. Quá trình thực nghiệm sư phạm đã chứng tỏ rằng khi được đặt vào môi trường học tập phù hợp, học sinh hoàn toàn có khả năng phát triển tư duy sáng tạo và làm chủ quá trình học tập của mình. Đây là thành công quan trọng nhất của luận văn thạc sĩ giáo dục học này.

VI. Hướng phát triển từ khóa luận cho giáo dục phổ thông 2018

Những kết quả đạt được từ luận văn thạc sĩ giáo dục học của tác giả Bùi Thị Hoài không chỉ có giá trị trong phạm vi một đề tài nghiên cứu mà còn mang lại những gợi mở quan trọng cho thực tiễn dạy học Hóa học. Nghiên cứu đã chứng minh rằng việc tích hợp các phương pháp dạy học tích cực vào giảng dạy là hoàn toàn khả thi và mang lại hiệu quả cao trong việc phát triển năng lực giải quyết vấn đề cho học sinh. Các mô hình, quy trình và hệ thống tình huống được xây dựng trong luận văn có thể được xem như một nguồn tài liệu tham khảo hữu ích cho giáo viên Hóa học trên cả nước. Đây là một trong những đóng góp thiết thực, đáp ứng yêu cầu đổi mới của Chương trình giáo dục phổ thông 2018 môn Hóa học. Để nhân rộng thành công này, cần có sự đầu tư đồng bộ hơn nữa vào việc tập huấn, bồi dưỡng chuyên môn cho giáo viên, đồng thời trang bị đầy đủ cơ sở vật chất để hỗ trợ việc đổi mới phương pháp dạy học.

6.1. Tổng kết những đóng góp mới của đề tài khóa luận tốt nghiệp

Đây là một công trình tương tự như một khóa luận tốt nghiệp sư phạm hóa ở cấp độ cao hơn, với những đóng góp cụ thể. Đề tài đã hệ thống hóa cơ sở lý luận, lựa chọn và phối hợp thành công các phương pháp dạy học tích cực, xây dựng được bộ công cụ đánh giá năng lực khoa học và kiểm chứng hiệu quả bằng thực nghiệm. Đặc biệt, hệ thống 21 bài tập tình huống hóa học cho phần Dẫn xuất Halogen - Ancol là một sản phẩm trí tuệ có giá trị ứng dụng cao. Những đóng góp này làm phong phú thêm lý luận dạy học hóa học theo định hướng phát triển năng lực tại Việt Nam.

6.2. Khuyến nghị áp dụng các biện pháp sư phạm trong thực tiễn

Từ kết quả nghiên cứu, luận văn đưa ra những khuyến nghị xác đáng. Đối với giáo viên, cần chủ động, sáng tạo hơn trong việc thiết kế bài giảng, mạnh dạn áp dụng các phương pháp như dạy học theo tình huống, dạy học dự án. Đối với các nhà quản lý giáo dục, cần tạo điều kiện về thời gian, chính sách và cơ sở vật chất để khuyến khích giáo viên đổi mới. Việc chia sẻ và nhân rộng các mô hình dạy học hiệu quả như trong luận văn sẽ góp phần tạo ra một sự thay đổi tích cực và sâu rộng trong chất lượng giáo dục phổ thông, đáp ứng yêu cầu của xã hội trong bối cảnh mới.

04/10/2025
Luận văn thạc sĩ phát triển năng lực giải quyết vấn đề cho học sinh thông qua dạy học phần dẫn xuất halogen ancol

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề - Tạo tình huống có vấn đề - Phát biểu vấn đề Bước 2. GQVĐÐ - Xác định phương hướng giải quyết, đề xuất giả thuyết. - Lập kế hoạch GQVĐ. - Thực hiện kế hoạch giải Bước 3: Kết luận vấn đề - Đánh giá quá trình thực hiện kế hoạch GQVĐ.

- Kết luận về lời giải 11 - Van dung vao tinh huống mới. Quy trình này phụ thuộc vào nhiều yếu tố, vì vậy trong quá trình vận dụng có thê thay đổi đơn giản hơn hoặc phức tạp hơn không nhất thiết phải tuân thủ theo trình tự các bước mà có thể vận dụng linh hoạt cho phù hợp. Các mức độ của dạy học giải quyết vấn đề Bảng 1. Các mức độ của phương pháp dạy học giải quyết van dé Các mức độ | Dat van dé GQVĐ Kết luận 1 GV HS GV 2 GV HS HS + GV 3 GV +HS HS HS + GV 4 HS HS HS + GV 5 HS HS HS (Nguồn: Áp dụng phương pháp dạy học tích cực trong bộ môn Tâm lí - giáo dục, Trần Bá Hoành (2002)) Bảng trên cho thấy tính tích cực của HS tăng dần từ mức độ I đến mức độ 5.

Đối với những HS chưa quen với việc học tập bằng phương pháp day hoc GQVD, GV nên áp dụng mức độ I1. Mức độ 2 thường được sử dụng trong trường hợp HS tương đối tích cực. Mức độ 3 và 4 thường được áp dụng trong trường hợp HS đã rất quen thuộc với PPDH GQVĐ. Ưu điểm và hạn chế của dạy học giải quyết van dé - Ưu điểm + Rèn luyện được tư duy sáng tạo cho HS nhất là HS THPT + Phát triển được khả năng tìm tòi, khám phá, xem xét vẫn đề đưới nhiều góc độ khác nhau + Huy động được tối đa tư duy vốn có của cá nhân để tìm ra cách GQVĐ tốt nhất.

+ Lĩnh hội tri thức, kĩ năng và phương pháp nhận thức - Nhược điểm + Đòi hỏi GV phải đầu tư nhiều thời gian và công sức đề chuẩn bị + Phải có vốn tri thức tốt mới tạo ra được nhiều tình huống có vấn đề thu hút, hấp dẫn HS và hướng dẫn HS phát hiện và GQVĐ. + Mất nhiều thời gian hơn so với các phương pháp dạy học khác. Tình huống có vẫn đề 1. Khái niệm tình huồng có vẫn đề Tình huống có vấn đề (THCVĐ) là tình huống gợi cho HS những khó khăn về lí luận hay thực tiễn mà họ thấy cần thiết và có khả năng vượt qua, nhưng không phải ngay tức khắc mà phải trải qua một quá trình tích cực suy nghĩ, hoạt động để biến đồi đối tượng hoạt động hoặc điều chỉnh kiến thức sẵn có.

Các yếu tô của tình huỗng có vấn đề THCVD chi xuat hiện và tồn tại trong ý thức người HS chừng nào đang diễn ra sự chuyên hóa của mâu thuẫn khách quan bên ngoài của bài toán nhận thức thành mâu thuẫn chủ quan bên trong của HS. Yếu tố chủ yếu của THCVĐ là điều chưa biết, là điều phải được khám phá ra đề hoàn thành đúng nhiệm vụ đặt ra. Điều chưa biết trong THCVĐ luôn được đặc trưng bởi một sự khái quát hóa ở mức độ nhất định. Tuy nhiên, điều chưa biết đó không được quá khó hoặc quá dễ đối với HS.

Như vậy có thể nêu ra ba yếu tố sau đây của một THCVĐ, đó cũng là ba điều kiện của một THCVĐ trong dạy học: + Có mâu thuẫn nhận thức, hay mâu thuẫn giữa cái đã biết và cái phải tìm, giữa nhiệm vụ nhận thức với trình độ nhận thức của HS, kiến thức kĩ năng sẵn có. Thêm vào đó, các sự kiện trong tình huống phải tồn tại với tư cách là một bài toán nhận thức với hai yếu tố, đó là: các đữ kiện bao gồm mọi thông tin đã cho một cách tường minh (những điều đã biết) và các yêu cầu, bao gồm những thông tin cần phải tìm ra cho tình huống (cái cần tim). + Gây ra nhu cầu nhận thức: THCVĐ phải chứa yếu tố mới gây ngạc nhiên, hấp dẫn HS thu hút sự chú ý và mong muốn GQVĐ của họ. Không nên đưa tình huống có vấn đề khiến HS thấy quá xa lạ, không thê giải quyết được.

GV cần cân nhắc tỉ lệ hợp lí giữa những cái đã biết và cái phải tìm để gây ra cho HS trạng thái tâm lí có nhu cầu nhận thức tạo tính tự giác tìm tòi của HS, đòi hỏi phải giải quyết. + Phù hợp với khả năng của HS: Một vấn đề đưa ra tuy có hấp dẫn nhưng nếu cao quá so với nhận thức vốn có của HS thì khó gây ra cho họ nhu cầu nhận thức nào cả. Vì vậy, THCVĐ nên bắt đầu từ cái quen thuộc bình thường (kiến thức cũ) rồi mới đi đến cái bất thường (kiến thức mới). Từ đó HS biết thiết lập mối quan hệ giữa cái đã biết với cái chưa biết và tạo điều kiện cho HS GQVĐ.

Cach xéy dung tinh huéng co van dé Có nhiều cách tạo ra THCVĐ trong dạy học hóa học, nhưng cần phải tuân thủ nguyên tắc đó là : Dựa vào sự không phù hợp giữa kiến thức đã có của HS với yêu cầu đặt ra cho họ khi giải quyết nhiệm vụ mới. Theo nguyên tắc chung này, có thê nêu ra ba cách tạo ra các THCVĐ, đó cũng là ba kiểu THCVĐ cơ bản trong dạy học hóa học. - Cách 1: Có thể tạo ra THCVĐ khi kiến thức HS đã có không phù hợp (không đáp ứng được) với đòi hỏi của nhiệm vụ học tập hoặc với thực nghiệm. Ở đây sẽ xuất hiện tình huống không phù hợp (cũng là tình huống nghịch lý, bế tắc) hoặc tình huống bất ngờ (cũng là tình huống ngạc nhiên).

Có thể tạo THCVĐ theo cách này thành ba bước như sau: + Bước I: Tái hiện kiến thức cũ có liên quan bằng cách cho HS nêu lại một kết luận, một quy tắc đã học. + Bước 2: Đưa ra hiện tượng (có thể làm thí nghiệm, hoặc nêu ra một hiện tượng, một kinh nghiệm) mâu thuẫn hoặc trái hắn với kết luận vừa được nhắc lại, điều đó sẽ gây ra sự ngạc nhiên. + Bước 3: Phát biểu vấn đề, đi tìm nguyên nhân của mâu thuẫn hoặc giải thích hiện tượng lạ đó. Vị dụ 1: Tạo ra THCVĐ khi nghiên cứu tính chất hóa học của axit HNO¿ đặc với kim loại đồng (Cu).

+ Bước 1: Tái hiện kiến thức cũ có liên quan: Axit tac dung với kim loại tạo thành muôi và khí H;. + Bước 2: Làm xuất hiện mâu thuẫn: làm thí nghiệm biểu diễn về tác dụng của axit nitric đặc với đồng. Thấy có phản ứng hóa học xảy ra. Khí tạo ra không phải là Hạ mà là NO¿.

+ Bước 3: Phát biểu vấn đề: HNO; đặc có tác dụng với kim loại Cu nhưng khí tạo ra không phải là Hạ mà là NO;. Nguyên nhân sự không phù hợp với điều đã biết về tác dụng của axit với kim loại là ở đâu? AxiIt nitric đặc còn có những tính chất của axit không hay có thêm những tính chất gì mới? 14 GQVĐ: GV hướng dẫn HS xét điều kiện của phản ứng và sản phẩm của phản ứng HNO; tác dụng với Cu như thế nào? Điều kiện phản ứng: Axit HNO:: đặc. Cu là kim loại yếu. Sản phâm: khí không màu Kết luận: Đó là do tính chất đặc biệt của HNO; đặc.

Ví dụ 2: Tạo ra THCVĐ khi nghiên cứu phản ứng cộng của anken Bước l1: Tái hiện kiến thức cũ có liên quan: Phản ứng cộng của anken đối xứng với H; và halogen đều cho 1 sản phẩm Bước 2: Làm xuất hiện mâu thuẫn: Vậy phản ứng cộng của anken bất đối xứng có tạo ra I sản phâm hay không? Bước 3: Phát biểu vấn đề: Phản ứng cộng của anken bắt đối xứng tạo ra 2 sản phẩm khác nhau. Vậy sản phẩm nào là sản phẩm chính của phản ứng? GQVĐ : GV hướng dẫn HS viết phương trình phản ứng của anken với HX (H;O, HCI,.) và xác định sản phẩm chính dựa vào quy tắc Mac-cop-nhi-cop. Kết luận: Phản ứng cộng của anken bất đối xứng tạo ra 2 sản phâm. Xác định sản phẩm chính và sản phẩm phụ dựa vào quy tắc Mac-cop-nhi-cop.

- Cách 2: Có thể tạo ra THCVĐ khi HS lựa chọn trong những con đường có thể có một con đường duy nhất bảo đảm việc giải quyết được nhiệm vụ đặt ra. Khi đó xuất hiện tình huống lựa chọn hoặc tình huống bác bỏ (phản bác). Ví dụ 1: Quá trình tạo ra tình huống lựa chọn hoặc tình huống bác bỏ công thức câu tạo của rượu etylic cũng gồm ba bước sau: + Bước 1: Tái hiện kiến thức cũ, nêu nhiệm vụ mới cần giải quyết: rượu etylic có công thức phân tử CạH,O phải có công thức cấu tạo như thế nào? + Bước 2: Làm xuất hiện mâu thuẫn, nêu các giả thuyết: ứng với công thức phan tu C,H,O co thé cd 2 công thức cau tao: HH H H | —t. |, 1 | , |] (1) (2) 15 + Bước 3: Phát biểu vấn đề: Giả thuyết nào là đúng, các giả thuyết khác vì sao không đúng? Làm thí nghiệm và lập luận xem công thức (1) hoặc (2) phù hợp với tính chất của rượu etylic.

Ví dụ 2: Trình bày phương pháp hóa học để phân biệt các chất lỏng đựng riêng biệt trong các lọ không dán nhãn: etanol, glixerol, benzen và nước. Bước I: Tái hiện kiến thức cũ: - Tính chất hóa học đặc trưng của glixerol: Tác dụng với dung dịch Cu(OH); - Phản ứng oxi hóa không hoàn toàn của etanol - Tính chất hóa học của benzen Bước 2: Làm xuất hiện mâu thuẫn, nêu các giả thuyết: Phân biệt các chất lỏng đựng riêng biệt trong các lọ không dán nhãn: etanol, glixerol, benzen vả nước. Bước 3: Phát biểu vấn đề: - Dùng dung dịch Cu(OH); nhận biết glixerol - Dùng CuO đề nhận biết etanol - Dùng Na để nhận biết nước. Còn lại là benzen.

Viết 3 phương trình hóa học: 2G:H;(OH); + Cu(OH); —› [C;H;(OH);O];Cu + 2HạO Dung dịch xanh lam C,H;OH + CuO —› CH3CHO +Cu+ HO Đen Đỏ 2H;O + 2Na —› 2NaOH + H;† - Cách thứ ba: Có thể tạo ra THCVĐ khi HS phải tìm đường ứng dụng kiến thức trong học tập, trong thực tiễn hoặc tìm lời giải đáp cho câu hỏi “tại sao”. Lúc đó xuất hiện tình huống vận dụng hoặc tình huống tại Sao. Vị dụ 1: Tạo ra THCVĐ khi nghiên cứu điều chế etanol Bước 1: Nêu ra những kiến thức đã học, đã biết trong cuộc sông đó là phương pháp hiđrat hóa etilen sản xuất etanol dùng các chất đầu rẻ tiền là etilen, nước và xúc tác HạSO¿ (hoặc H;ạPO¿), phương pháp lên men rượu dùng nguyên liệu là gạo, ngô, săn,.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ