Luận văn Thạc sĩ: phát triển dltl ở tỉnh ninh bình

Nghiên cứu phát triển du lịch tỉnh Ninh Bình qua luận văn thạc sĩ. Phân tích tiềm năng, thực trạng và giải pháp phát triển bền vững ngành du lịch.

Trường đại học

Đại học Thương Mại

Chuyên ngành

Quản Lý Kinh Tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2018

130
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan luận văn thạc sĩ phát triển du lịch Ninh Bình

Bài viết này phân tích chuyên sâu nội dung cốt lõi từ luận văn thạc sĩ phát triển dltl ở tỉnh ninh bình, một đề tài nghiên cứu khoa học quan trọng trong chuyên ngành quản trị du lịch. Luận văn nhấn mạnh tính cấp thiết của việc phát triển du lịch tâm linh (DLTL), một loại hình đang trở thành xu hướng toàn cầu theo Tổ chức Du lịch Thế giới (UNWTO). Ninh Bình, với vị thế là kinh đô xưa của Việt Nam và sở hữu di sản thế giới, có tiềm năng du lịch ninh bình vô cùng to lớn, đặc biệt là du lịch tâm linh. Vùng đất này là trung tâm của cả Phật giáo và Thiên chúa giáo, với các công trình biểu tượng như chùa Bái Đính và nhà thờ đá Phát Diệm. Tuy nhiên, thực trạng phát triển du lịch tại đây chưa tương xứng với tiềm năng. Các sản phẩm còn đơn điệu, cơ sở hạ tầng hạn chế, và hoạt động mang tính mùa vụ cao. Nghiên cứu này đặt mục tiêu hệ thống hóa cơ sở lý luận về du lịch, phân tích thực trạng và đề xuất các giải pháp phát triển du lịch hiệu quả. Mục đích cuối cùng là góp phần đưa du lịch trở thành ngành kinh tế mũi nhọn của tỉnh, phù hợp với định hướng phát triển du lịch bền vững ninh bình. Việc nghiên cứu không chỉ mang ý nghĩa khoa học mà còn là tài liệu tham khảo giá trị cho các cơ quan quản lý và doanh nghiệp, đóng góp vào sự phát triển chung của ngành du lịch địa phương.

1.1. Cơ sở lý luận về phát triển du lịch tâm linh tại địa phương

Luận văn đã hệ thống hóa các khái niệm nền tảng. Du lịch tâm linh được định nghĩa là loại hình khai thác yếu tố văn hóa tâm linh, dựa trên các giá trị vật thể và phi vật thể gắn với đức tin, tôn giáo. Phát triển DLTL là quá trình gia tăng hoạt động du lịch dựa trên các giá trị này, đảm bảo cân bằng giữa lợi ích kinh tế, bảo tồn di sản văn hóa, và nâng cao đời sống cộng đồng. Quá trình này đòi hỏi sự kết hợp giữa tài nguyên văn hóa tâm linh và nhu cầu của du khách. Các điều kiện tiên quyết để phát triển bao gồm tiềm năng tài nguyên (di tích, lễ hội), cơ sở hạ tầng, nguồn nhân lực du lịch chất lượng và đặc biệt là chính sách phát triển du lịch phù hợp từ quản lý nhà nước về du lịch.

1.2. Mục đích và nhiệm vụ chính của đề tài nghiên cứu khoa học

Mục đích chính của luận văn là đề xuất các giải pháp và kiến nghị khả thi nhằm phát triển du lịch tâm linh ở Ninh Bình. Để đạt được mục tiêu này, nghiên cứu thực hiện ba nhiệm vụ cụ thể. Thứ nhất, hệ thống hóa lý luận và thực tiễn về phát triển DLTL. Thứ hai, phân tích và đánh giá sâu sắc thực trạng phát triển du lịch tâm linh tại Ninh Bình trong giai đoạn 2014-2017, chỉ ra thành tựu, hạn chế và nguyên nhân. Thứ ba, dựa trên phân tích đó, xây dựng các giải pháp phát triển du lịch toàn diện, từ phát triển sản phẩm, quảng bá, đến hoàn thiện cơ chế quản lý, hướng tới năm 2020 và các năm tiếp theo. Công trình này được kỳ vọng sẽ trở thành một luận án tiến sĩ du lịch tiềm năng trong tương lai.

II. Phân tích thực trạng và thách thức du lịch tỉnh Ninh Bình

Mặc dù sở hữu tiềm năng khổng lồ, thực trạng phát triển du lịch tâm linh ở Ninh Bình vẫn đối mặt với nhiều thách thức lớn. Luận văn đã chỉ ra những hạn chế cố hữu cản trở sự phát triển bền vững. Sản phẩm du lịch còn khá đơn điệu, chủ yếu tập trung vào tham quan, chiêm bái tại các điểm lớn như Quần thể danh thắng Tràng An hay chùa Bái Đính, thiếu các hoạt động trải nghiệm sâu sắc để giữ chân du khách. Hoạt động du lịch mang tính mùa vụ rất cao, tập trung chủ yếu vào các dịp lễ hội đầu năm, dẫn đến tình trạng quá tải cục bộ và lãng phí nguồn lực trong thời gian còn lại. Hệ thống cơ sở vật chất kỹ thuật, đặc biệt là cơ sở lưu trú cao cấp, chưa đáp ứng được nhu cầu của các đoàn khách lớn và khách quốc tế. Chất lượng nguồn nhân lực du lịch còn hạn chế, thiếu tính chuyên nghiệp và hiểu biết sâu về văn hóa, lịch sử địa phương. Công tác quảng bá, xúc tiến chưa được đầu tư bài bản, chưa tạo dựng được thương hiệu du lịch tâm linh Ninh Bình một cách rõ nét trên bản đồ du lịch quốc gia và quốc tế. Những hạn chế này xuất phát từ nhiều nguyên nhân, bao gồm việc quản lý chưa đồng bộ, thiếu cơ chế chính sách đột phá và sự tham gia của cộng đồng còn mang tính tự phát. Đây là những vấn đề cần có giải pháp phát triển du lịch cấp bách.

2.1. Đánh giá tiềm năng du lịch Ninh Bình qua phân tích SWOT

Một phân tích SWOT du lịch ninh bình cho thấy rõ bức tranh toàn cảnh. Điểm mạnh (Strengths) là hệ thống tài nguyên độc đáo với di sản kép thế giới, bao gồm Cố đô Hoa Lư, Tam Cốc - Bích Động, và các giá trị văn hóa tâm linh đặc sắc. Điểm yếu (Weaknesses) là sản phẩm nghèo nàn, hạ tầng chưa đồng bộ, và nguồn nhân lực yếu. Cơ hội (Opportunities) đến từ xu hướng du lịch tâm linh và du lịch bền vững đang tăng cao, cùng sự quan tâm của chính phủ. Thách thức (Threats) là sự cạnh tranh từ các địa phương khác, nguy cơ suy thoái môi trường do khai thác quá mức, và những tác động kinh tế xã hội của du lịch nếu không được quản lý tốt.

2.2. Các vấn đề trong quản lý nhà nước về du lịch tại địa phương

Công tác quản lý nhà nước về du lịch tại Ninh Bình còn một số bất cập. Sự phối hợp giữa các sở, ban, ngành và địa phương đôi khi thiếu chặt chẽ. Chính sách phát triển du lịch chưa thực sự tạo ra đòn bẩy mạnh mẽ để thu hút các nhà đầu tư chiến lược. Việc quản lý tại các điểm đến vẫn còn tồn tại các hiện tượng tiêu cực như chèo kéo khách, tăng giá tự phát vào mùa cao điểm, ảnh hưởng đến hình ảnh chung. Công tác quy hoạch và giám sát thực hiện quy hoạch cần được siết chặt hơn để đảm bảo sự phát triển hài hòa, tránh phá vỡ cảnh quan và không gian văn hóa thiêng liêng.

III. Phương pháp phát triển sản phẩm du lịch đặc thù Ninh Bình

Để khắc phục sự đơn điệu và nâng cao sức cạnh tranh, việc xây dựng sản phẩm du lịch đặc thù là giải pháp then chốt được đề xuất trong luận văn. Thay vì chỉ khai thác riêng lẻ, cần có một mô hình phát triển du lịch tích hợp, kết nối các giá trị khác nhau để tạo ra trải nghiệm độc đáo cho du khách. Ninh Bình có lợi thế lớn để kết hợp du lịch tâm linh với các loại hình khác. Chẳng hạn, xây dựng tour "Hành trình về miền đất Phật" kết nối chùa Bái Đính với các ngôi chùa cổ trong khu vực. Hoặc tour "Dấu ấn kinh đô xưa" liên kết Cố đô Hoa Lư với các đền thờ vua Đinh, vua Lê và các di tích lịch sử liên quan. Đặc biệt, việc tích hợp du lịch tâm linh với du lịch sinh thái là một hướng đi đầy tiềm năng. Du khách có thể tham quan Quần thể danh thắng Tràng An, chèo thuyền qua các hang động kỳ vĩ, sau đó ghé thăm các đền, phủ linh thiêng nằm ẩn mình giữa non nước. Hay một chuyến đi trekking tại Vườn quốc gia Cúc Phương có thể kết hợp với việc tìm hiểu văn hóa tâm linh của người Mường cổ. Việc đa dạng hóa sản phẩm không chỉ giúp tăng thời gian lưu trú và chi tiêu của khách mà còn góp phần giảm tải cho các điểm đến chính, hướng tới du lịch bền vững ninh bình.

3.1. Kết hợp du lịch tâm linh và du lịch sinh thái Cúc Phương

Vườn quốc gia Cúc Phương không chỉ là trung tâm bảo tồn thiên nhiên mà còn ẩn chứa nhiều giá trị văn hóa bản địa. Giải pháp được đưa ra là thiết kế các chương trình du lịch trải nghiệm kết hợp giữa khám phá hệ sinh thái rừng nguyên sinh và giao lưu, tìm hiểu các tín ngưỡng dân gian của cộng đồng địa phương. Các hoạt động như tham quan cây chò ngàn năm, tìm hiểu hang động người xưa và nghỉ đêm tại nhà sàn sẽ mang lại trải nghiệm khác biệt, làm phong phú thêm cho sản phẩm du lịch đặc thù của tỉnh.

3.2. Xây dựng tuyến du lịch di sản văn hóa Tràng An Hoa Lư

Tuyến du lịch này cần được xây dựng thành một sản phẩm chủ lực, có thương hiệu. Thay vì chỉ là các điểm tham quan rời rạc, cần tổ chức thành một câu chuyện xuyên suốt về lịch sử, văn hóa và tâm linh của vùng đất Cố đô. Các dịch vụ đi kèm như thuyết minh viên chuyên sâu, các chương trình biểu diễn nghệ thuật dân gian (hát xẩm, hát chèo) tại điểm đến, và các sản phẩm lưu niệm gắn với di sản sẽ làm tăng giá trị trải nghiệm. Đây là cách hiệu quả để thực hiện công tác bảo tồn di sản văn hóa thông qua du lịch.

IV. Bí quyết tăng cường nguồn nhân lực và hạ tầng du lịch

Chất lượng dịch vụ là yếu tố quyết định sự hài lòng của du khách và sự phát triển bền vững của một điểm đến. Luận văn thạc sĩ phát triển dltl ở tỉnh ninh bình đã chỉ ra hai điểm nghẽn lớn là nguồn nhân lực du lịch và cơ sở hạ tầng. Để giải quyết vấn đề này, cần có một chiến lược đồng bộ. Về nhân lực, cần xây dựng các chương trình đào tạo và bồi dưỡng chuyên nghiệp cho đội ngũ lao động, từ quản lý, nhân viên khách sạn đến hướng dẫn viên và người dân địa phương tham gia vào hoạt động du lịch. Nội dung đào tạo phải tập trung vào kỹ năng nghiệp vụ, ngoại ngữ, và đặc biệt là kiến thức sâu sắc về văn hóa, lịch sử, tín ngưỡng của Ninh Bình. Cần có chính sách thu hút nhân tài, tạo môi trường làm việc hấp dẫn để giữ chân lao động chất lượng cao. Về hạ tầng, tỉnh cần ưu tiên đầu tư phát triển hệ thống giao thông kết nối các khu, điểm du lịch. Nâng cấp và xây mới các cơ sở lưu trú, đặc biệt là các khách sạn, resort cao cấp để đáp ứng nhu cầu đa dạng của du khách. Bên cạnh đó, các công trình phụ trợ như nhà vệ sinh công cộng, điểm dừng chân, hệ thống biển chỉ dẫn cần được quy hoạch và đầu tư đạt chuẩn, đảm bảo sự thuận tiện và văn minh cho du khách trong suốt hành trình khám phá Ninh Bình.

4.1. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực du lịch chuyên nghiệp

Giải pháp cụ thể bao gồm việc mở các lớp tập huấn thường xuyên cho cộng đồng địa phương về kỹ năng giao tiếp, văn hóa ứng xử và kinh doanh du lịch. Đối với đội ngũ hướng dẫn viên, cần tổ chức các kỳ thi sát hạch định kỳ, yêu cầu chứng chỉ hành nghề và cập nhật kiến thức liên tục. Việc liên kết với các trường đại học, cao đẳng có chuyên ngành quản trị du lịch để đào tạo tại chỗ là một hướng đi hiệu quả và bền vững, đảm bảo nguồn cung nhân lực chất lượng cho tương lai.

4.2. Đầu tư cơ sở hạ tầng phục vụ du lịch tâm linh đồng bộ

Việc đầu tư hạ tầng phải gắn liền với quy hoạch tổng thể, tôn trọng và bảo vệ cảnh quan tự nhiên. Ưu tiên các dự án giao thông kết nối các điểm du lịch trọng điểm như tuyến đường từ thành phố Ninh Bình đến Quần thể danh thắng Tràng An, Chùa Bái Đính. Khuyến khích các doanh nghiệp đầu tư vào hệ thống lưu trú xanh, thân thiện với môi trường, phù hợp với định hướng phát triển du lịch bền vững ninh bình. Các tiện ích công cộng phải được chú trọng để nâng cao trải nghiệm và sự hài lòng của du khách.

V. Cách bảo tồn di sản và đẩy mạnh quảng bá du lịch Ninh Bình

Phát triển du lịch luôn phải song hành với trách nhiệm bảo tồn di sản văn hóa và các giá trị tự nhiên. Đây là nguyên tắc cốt lõi để đảm bảo sự phát triển bền vững. Luận văn đề xuất các giải pháp cụ thể nhằm hài hòa hai mục tiêu này. Trước hết, cần tăng cường công tác quản lý, giám sát tại các di tích, đặc biệt là trong khu vực di sản thế giới Tràng An. Áp dụng công nghệ trong việc quản lý số lượng khách, phân luồng di chuyển để giảm thiểu tác động tiêu cực lên môi trường và di tích. Một phần doanh thu từ vé tham quan nên được trích lập thành quỹ bảo tồn, phục vụ cho công tác trùng tu, tôn tạo di tích một cách khoa học. Đồng thời, công tác quảng bá, xúc tiến du lịch cần được đổi mới và chuyên nghiệp hóa. Cần xây dựng một chiến lược marketing tổng thể, định vị rõ thương hiệu du lịch Ninh Bình là "Điểm đến di sản tâm linh và sinh thái". Tận dụng sức mạnh của truyền thông kỹ thuật số, mạng xã hội để quảng bá hình ảnh, câu chuyện về Cố đô Hoa Lư, Tam Cốc - Bích Động đến với du khách trong và ngoài nước. Tổ chức các sự kiện văn hóa, lễ hội mang tầm quốc gia và quốc tế cũng là cách hiệu quả để thu hút sự chú ý và tạo dựng uy tín cho điểm đến.

5.1. Giải pháp bảo tồn di sản văn hóa gắn với du lịch cộng đồng

Nâng cao nhận thức và vai trò của cộng đồng địa phương trong việc bảo tồn di sản là giải pháp bền vững nhất. Cần xây dựng các mô hình du lịch cộng đồng nơi người dân vừa là người hưởng lợi, vừa là người có trách nhiệm gìn giữ văn hóa. Các chương trình tập huấn về bảo tồn, các chính sách hỗ trợ sinh kế từ du lịch sẽ khuyến khích người dân tham gia tích cực. Việc này không chỉ giúp giảm gánh nặng cho nhà nước mà còn đảm bảo các giá trị văn hóa được bảo tồn một cách sống động và chân thực.

5.2. Hoàn thiện chính sách và tăng cường quảng bá xúc tiến du lịch

Nhà nước cần có những chính sách phát triển du lịch cởi mở hơn, tạo điều kiện thuận lợi cho doanh nghiệp và các nhà đầu tư. Các hoạt động xúc tiến cần được thực hiện một cách bài bản, nhắm đúng thị trường mục tiêu. Cần xây dựng bộ nhận diện thương hiệu du lịch Ninh Bình chuyên nghiệp, sản xuất các ấn phẩm, video quảng bá chất lượng cao. Việc tham gia các hội chợ du lịch quốc tế, tổ chức các chương trình farm trip, press trip cho các hãng lữ hành và báo chí là những hoạt động cần được đẩy mạnh để lan tỏa hình ảnh du lịch Ninh Bình.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

13/10/2025
Luận văn thạc sĩ phát triển dltl ở tỉnh ninh bình

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. Cơ sở lý luận và thực tiễn về phát triển DLTL tại một địa phương Chương 2. Thực trạng phát triển DLTL ở Ninh Bình trong giai đoạn vừa qua Chương 3. Đề xuất các giải pháp và kiến nghị nhằm phát triển DLTL ở Ninh Bình đến năm 2020 và những năm tiếp theo.

CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ PHÁT TRIỂN DU LỊCH TÂM LINH TẠI MỘT ĐỊA PHƯƠNG 1. Khái niệm phát triển du lịch tâm linh 1. Khái niệm du lịch tâm linh * Khái niệm du lịch Theo đánh giá của Tổ chức DL Thế giới (UNWTO), DLTL hiện đang trở thành một xu hướng DL nổi bật và có tiềm năng phát triển mạnh mẽ ở khu vực Châu Á. Việt Nam là quốc gia có thế mạnh để phát triển loại hình DL này với hệ thống di sản văn hóa tín ngưỡng, tôn giáo phong phú.

Cũng theo UNWTO, DL bao gồm tất cả các hoạt động của những người du hành, tạm trú, trong mục đích thăm quan, khám phá và tìm hiểu, trải nghiệm hoặc trong mục đích nghỉ ngơi, giải trí, thư giãn; cũng như mục đích hành nghề và những mục đích khác nữa, trong thời gian liên tục nhưng không quá một năm, ở bên ngoài môi trường sống định cư; nhưng loại trừ các du hành mà có mục đích chính là kiếm tiền. Theo điều 3, Luật DL Việt Nam năm 2017, DL là các hoạt động có liên quan đến chuyến đi của con người ngoài nơi cư trú thường xuyên trong thời gian không quá 01 năm liên tục nhằm đáp ứng nhu cầu tham quan, nghỉ dưỡng, giải trí, tìm hiểu, khám phá tài nguyên DL hoặc kết hợp với mục đích hợp pháp khác. Khái niệm này có nội dung đồng nhất với khái niệm DL của UNWTO và được sử dụng trong đề tài. Theo điều 3 và 10, Luật DL Việt Nam năm 2017, “Khách DL là người đi DL hoặc kết hợp đi DL, trừ trường hợp đi học, làm việc để nhận thu nhập ở nơi đến”.

Khách DL bao gồm khách DL nội địa, khách DL quốc tế (bao gồm khách quốc tế đến Việt Nam và khách DL ra nước ngoài). Khách DLTL trong một chuyến DL, bên cạnh nhu cầu đặc trưng xuất phát từ mục đích thỏa mãn nhu cầu về tâm linh, còn có nhu cầu ăn uống, giải trí, mua sắm hàng hoá, đồ lưu niệm, … 11 * Khái niệm tâm linh Tâm linh là một “thuật ngữ không rõ ràng”, theo nhà nghiên cứu Daniel H. Olsen, Trường Đại học Brandon, Canada thì: nói chung tất cả chúng ta đều hiểu thế nào là “tâm linh”, nhưng rất khó để định nghĩa rõ ràng, thống nhất (Pals 1996). Ông cũng đã tổng hợp và đưa ra một số khái niệm của các học giả phương Tây, trong đó có khái niệm của Grof (1976): “Tâm linh” (Spirituality) gắn với các trải nghiệm dựa trên quan hệ giữa con người với thế giới xung quanh như cảm nhận trực giác, tâm lý, trải nghiệm mang tính chất thần bí và sự mở rộng ý thức của con người vượt qua các khuôn khổ cá nhân và các giới hạn về không gian và thời gian.

“Có thể coi tâm linh là một khái niệm tâm lý nói lên sự gắn kết ba phạm trù thời gian: quá khứ, hiện tại, tương lai. Chỉ ở con người mới có các phạm trù thời gian và sự gắn kết chúng lại với nhau” [Phạm Minh Hạc, 2001:228]. Theo Nguyễn Trùng Khánh (2012), tâm linh là niềm tin và ước vọng của con người đối với các đối tượng siêu hình mà người ta hướng tới để giải quyết hoặc thỏa mãn những nhu cầu và mong muốn cá nhân. Cách hiểu này được rút ra từ những tiếp cận trên và được sử dụng trong đề tài.

* Khái niệm du lịch tâm linh Trên thế giới, DLTL được xem như thuật ngữ khá phổ biến, là xu hướng phát triển đối với một số nước phát triển trên thế. Thì DLTL lại là một khái niệm vẫn còn mới đối với ngành du lịch Việt Nam. DLTL là gắn liền với yếu tố “thiêng liêng”, con người đến với loại hình du lịch này để thỏa mãn nhu cầu giao tiếp với môi trường tự nhiên, giao tiếp với tâm linh, hưởng thụ sinh hoạt văn hóa làm cho họ cảm nhận được sự gần gũi với thiên nhiên. Du lịch theo nghĩa mở rộng nó hoạt động của con người nhằm khai thông không gian văn hoá của mình.

Ở đó DLTL là loại hình du lịch mà cá nhân và tập thể xã hội lấy các giá trị văn hoá tâm linh làm mục tiêu nhằm thoả mãn nhu cầu đặc biệt trong đời sống tinh thần của mình. DLTL từ góc nhìn nguồn lực văn hoá chính là mối quan hệ giữa giá trị văn hoá tâm linh và phát triển kinh tế du lịch, việc tổ chức khai thác hiệu quả giá trị vì phát triển du lịch bền vững. 12 Theo quan điểm của người Trung Quốc, DLTL đối với họ như một hoạt động du lịch đặc biệt, nó đặc biệt bởi du khách không chỉ du chơi ngắm cảnh thiên nhiên mà ở đó còn có các hoạt động đặc biệt như thờ cúng, nghiên cứu, vãn cảnh và văn hóa được thực hiện bởi các tín đồ tâm linh và các du khách thế tục (Mu và cộng sự, 2007) Theo ông Nguyễn văn Tuấn: “Xét về nội dung và tính chất hoạt động, DLTL thực chất là loại hình DL văn hóa, lấy yếu tố văn hóa tâm linh vừa làm cơ sở vừa làm mục tiêu nhằm thỏa mãn nhu cầu tâm linh của con người trong đời sống tinh thần. Theo cách nhìn nhận đó, DLTL khai thác những yếu tố văn hóa tâm linh trong quá trình diễn ra các hoạt động DL, dựa vào những giá trị văn hóa vật thể và phi vật thể gắn với lịch sử hình thành nhận thức của con người về thế giới, những giá trị về đức tin, tôn giáo, tín ngưỡng và những giá trị tinh thần đặc biệt khác.

Theo đó, DLTL mang lại những cảm xúc và trải nghiệm thiêng liêng về tinh thần của con người trong khi đi DL”. Tác giả Dương Văn Sáu lại cho rằng: “DLTL là loại hình DL văn hóa đưa du khách tới những nơi có các cơ sở và điều kiện đặc thù để du khách có cơ hội được chiêm bái và thực hành các nghi thức tôn giáo, tín ngưỡng, giúp họ thỏa mãn các nhu cầu tâm linh, tinh thần của mình”. DLTL là loại hình DL nhằm thỏa mãn nhu cầu tâm linh (cầu cúng, lễ bái) của những người theo một tôn giáo, tín ngưỡng đến những nơi/địa điểm thờ cúng của các tôn giáo, tín ngưỡng đó; hoặc nhằm thỏa mãn nhu cầu tri ân những người có công với dân với nước trong các nghĩa trang liệt sĩ theo truyền thống đạo lý “Uống nước nhớ nguồn”, “Ăn quả nhớ kẻ trồng cây”, “Đền ơn đáp nghĩa” của các cá nhân hay một tập thể. Từ những tiếp cận trên, có thể hiểu: DLTL là loại hình DL khai thác những yếu tố văn hóa tâm linh trong quá trình diễn ra các hoạt động DL, dựa vào những 13 giá trị văn hóa vật thể và phi vật thể gắn với lịch sử hình thành nhận thức của con người về thế giới, những giá trị về đức tin, tôn giáo, tín ngưỡng và những giá trị tinh thần đặc biệt khác; từ đó, nó mang lại những cảm xúc và trải nghiệm thiêng liêng về tinh thần của con người trong khi đi DL.

Như vậy, DLTL là loại hình DL gắn với yếu tố linh thiêng, những điều huyền bí, khai thác những yếu tố văn hóa tâm linh như nguồn tài nguyên DL và đem lại những trải nghiệm, cảm giác về sự thiêng liêng trong tinh thần của con người trong khi tham gia hoạt động DL này. Xét về bản chất, DLTL gắn với yếu tố tôn giáo-tín ngưỡng và lấy yếu tố văn hóa tâm linh làm mục tiêu. Các cơ sở tôn giáo, tín ngưỡng là nền tảng để có thể hình thành và phát triển DLTL, là giá trị cốt lõi để xây dựng hoạt động DLTL. * Phân loại du lịch tâm linh Việc phân loại các sản phẩm DLTL có thể căn cứ vào những tiêu thức khác nhau: Theo mục đích tham gia, có hai loại hình DLTL là DLTL thuần túy và DLTL chuyên đề.

Theo góc độ mục đích chuyến đi, có ba loại hình DLTL: (1) Chiêm nghiệm sự linh thiêng, huyền bí của địa điểm tâm linh; (2) Trải nghiệm đời sống tâm linh; (3) Nghiên cứu giáo lý. Theo góc độ không gian tổ chức chương trình DL (tour), sản phẩm DLTL gồm: (1) Chương trình DLTL trong nước; (2) Chương trình DLTL đi ra nước ngoài. Theo góc độ tôn giáo, tín ngưỡng, có những loại hình DLTL phổ biến: (1) DLTL tín ngưỡng thờ cúng tổ tiên; (2) DLTL thờ Mẫu; (4) DLTL thờ thần, thánh; (5) DLTL thờ; (6) DLTL Thiên Chúa giáo, Tin lành giáo; (7) DLTL các tôn giáo dân tộc Chăm; (8) DLTL các tôn giáo, giáo phái khác và (10) DL “hoài niệm” hay DL “Trở lại chiến trường xưa”. Theo mức độ tham gia của du khách, sản phẩm DLTL gồm: (1) Tham quan DL và kết hợp với tham bái, hành lễ; (2) Tham bái theo nghi thức tôn giáo tín ngưỡng thuần túy; (3) DLTL mang tính thiền; (4) DL hành hương (Hồ Kỳ Minh, 2015, tr5).

14 Việc phân loại DLTL như trên chỉ để làm rõ các đặc tính riêng của từng loại, từ đó đưa ra cách thức tổ chức phù hợp đáp ứng nhu cầu của khách DL. Còn trên thực tế, một chương trình DLTL có thể kết hợp nhiều loại hình DLTL khác nhau. Đề tài tiếp cận và giải quyết các vấn đề dựa theo cách phân loại theo mức độ tham gia của du khách. * Đặc điểm du lịch tâm linh DLTL khai thác yếu tố văn hóa tâm linh vậy nên cũng mang những đặc điểm riêng biệt đó là: tính thiêng, tính hướng thiện, tính hoà hợp và tính liên kết.

- Tính thiêng: Tính thiêng của loại hình DLTL thể hiện du khách được thỏa mãn nhu cầu tiếp cận với không gian thiêng, thời gian thiêng, con người thiêng, ngôn ngữ thiêng và hành động thiêng tại điểm đến và đó chính là yếu tố tạo nên mong muốn khát khao của con người, là động lực kích thích khách DL tới đó. - Tính hướng thiện: Nhìn chung các tín ngưỡng và tôn giáo đều mang tính nhân văn, triết lý nhân bản: yêu con người, tính thần nhân ái, khoan dung, cầu mong “quốc thái dân an”, mở rộng lòng bác ái, công bằng, từ bi, hỷ xả, yêu thiên nhiên, đồng loại… - Tính hoà hợp và tính liên kết: Khi tham gia chương trình DLTL, “du khách không chỉ được quay về với cội nguồn tâm linh, khám phá những thánh tích hay không gian thiêng quý giá” mà còn là tìm đến/thấy sự hoà hợp về tâm hồn; hướng tâm hồn, tâm trí đến những điều tốt đẹp; tạo sự gắn bó giữa các thành viên về sau.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ