Luận văn Thạc sĩ Kinh tế: phát triển dịch vụ thẻ tại ngân hàng thương mại

Nghiên cứu chiến lược phát triển dịch vụ thẻ ngân hàng tại GPBank, phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ thẻ.

Trường đại học

Trường Đại học Thương Mại

Chuyên ngành

Tài chính Ngân hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ kinh tế

2018

94
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh cơ sở lý luận về phát triển dịch vụ thẻ ngân hàng

Cơ sở lý luận về phát triển dịch vụ thẻ là nền tảng cốt lõi để xây dựng chiến lược kinh doanh hiệu quả cho bất kỳ ngân hàng thương mại nào. Luận văn của tác giả Đinh Văn Phúc (2018) đã hệ thống hóa một cách chi tiết các khái niệm, nội dung và nhân tố ảnh hưởng đến lĩnh vực này. Thẻ thanh toán được định nghĩa là một phương tiện thanh toán không dùng tiền mặt, cho phép chủ thẻ thực hiện các giao dịch như rút tiền, chuyển khoản hoặc thanh toán hàng hóa, dịch vụ. Sự phát triển của dịch vụ này không chỉ dừng lại ở việc gia tăng số lượng thẻ phát hành mà còn là quá trình mở rộng quy mô, đa dạng hóa sản phẩm, nâng cao tiện ích và chất lượng dịch vụ. Các ngân hàng thương mại (NHTM) phải liên tục cải tiến để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của khách hàng, từ đó gia tăng thu nhập và củng cố vị thế cạnh tranh. Quá trình này bao gồm việc phát triển các dòng thẻ đa dạng như thẻ ghi nợ nội địa, thẻ tín dụng, thẻ trả trước; tích hợp thêm các tính năng tiện ích, an toàn và bảo mật; mở rộng mạng lưới kênh phân phối như máy ATMmáy POS; đồng thời đẩy mạnh hoạt động marketing và chăm sóc khách hàng. Sự thành công của chiến lược phát triển dịch vụ thẻ phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm cả các nhân tố nội tại của ngân hàng và các điều kiện vĩ mô của thị trường.

1.1. Hiểu đúng về thẻ thanh toán và các dịch vụ đi kèm

Theo luận văn, thẻ thanh toán là công cụ do tổ chức phát hành thẻ cung cấp để thực hiện các giao dịch theo thỏa thuận. Các loại thẻ phổ biến bao gồm thẻ ghi nợ (debit card), thẻ tín dụng (credit card) và thẻ trả trước (prepaid card). Mỗi loại thẻ có tính năng và cơ chế hoạt động riêng, phục vụ cho các phân khúc khách hàng khác nhau. Ví dụ, thẻ ghi nợ nội địa liên kết trực tiếp với tài khoản thanh toán, cho phép chi tiêu trong phạm vi số dư có sẵn. Ngược lại, thẻ tín dụng cho phép chi tiêu trước, trả tiền sau trong một hạn mức tín dụng được cấp. Việc phát triển dịch vụ thẻ đòi hỏi các ngân hàng phải nắm vững các khái niệm này để xây dựng danh mục sản phẩm phù hợp. Các chủ thể tham gia vào quá trình thanh toán thẻ bao gồm: ngân hàng phát hành (NHPH), ngân hàng thanh toán (NHTT), chủ thẻ, đơn vị chấp nhận thẻ (ĐVCNT) và các tổ chức chuyển mạch như NAPAS.

1.2. Phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến dịch vụ thẻ

Sự phát triển dịch vụ thẻ của một ngân hàng chịu tác động từ hai nhóm nhân tố chính: bên trong và bên ngoài. Các nhân tố bên trong bao gồm định hướng chiến lược của ban lãnh đạo, nguồn vốn đầu tư cho công nghệ, trình độ của đội ngũ nhân viên, uy tín thương hiệu và quy mô mạng lưới phân phối (ATM, POS). Một chiến lược rõ ràng và sự đầu tư đúng đắn vào hạ tầng công nghệ là yếu tố tiên quyết. Các nhân tố bên ngoài gồm có môi trường kinh tế - xã hội, hành lang pháp lý, trình độ phát triển khoa học công nghệ và mức độ cạnh tranh trên thị trường. Sự ổn định kinh tế, thu nhập người dân tăng và xu hướng thanh toán không dùng tiền mặt là những động lực quan trọng. Ngược lại, một hành lang pháp lý chưa hoàn thiện hoặc sự cạnh tranh gay gắt có thể tạo ra những thách thức không nhỏ cho các ngân hàng thương mại.

II. Thách thức trong phát triển dịch vụ thẻ tại GPBank là gì

Phân tích thực trạng tại Ngân hàng Thương mại TNHH MTV Dầu Khí Toàn Cầu (GPBank) trong giai đoạn 2014-2016 cho thấy những nỗ lực nhất định nhưng cũng bộc lộ nhiều thách thức lớn trong việc phát triển dịch vụ thẻ. Mặc dù GPBank đã triển khai các dòng sản phẩm thẻ như My Card và thẻ ghi nợ quốc tế Mastercard, nhưng kết quả đạt được còn khá khiêm tốn so với tiềm năng và mặt bằng chung của thị trường. Số liệu từ luận văn chỉ ra rằng doanh thu từ dịch vụ thẻ chiếm tỷ trọng rất nhỏ trong tổng thu dịch vụ của ngân hàng, chỉ đạt 503 triệu đồng vào năm 2016, tương đương 4.5%. Đây là một con số đáng báo động, phản ánh những hạn chế cố hữu trong chiến lược kinh doanh và vận hành. Các vấn đề chính bao gồm danh mục sản phẩm chưa đa dạng, các tính năng và tiện ích đi kèm còn đơn giản, mạng lưới phân phối phụ thuộc nhiều vào các đối tác liên minh thay vì tự xây dựng, và hoạt động marketing chưa thực sự hiệu quả. Những yếu kém này đã khiến GPBank gặp khó khăn trong việc thu hút khách hàng mới và giữ chân khách hàng hiện hữu, từ đó ảnh hưởng trực tiếp đến mục tiêu phát triển dịch vụ thẻ một cách bền vững.

2.1. Thực trạng hoạt động kinh doanh thẻ giai đoạn 2014 2016

Trong giai đoạn 2014-2016, hoạt động kinh doanh thẻ của GPBank có sự tăng trưởng nhưng không đột phá. Luận văn trích dẫn số liệu cho thấy số lượng thẻ phát hành có tăng (Bảng 2.8) nhưng tỷ lệ thẻ không hoạt động vẫn ở mức cao (Bảng 2.9). Cụ thể, GPBank cung cấp chủ yếu là thẻ ghi nợ nội địa với các dòng My Card (hạng Chuẩn, Vàng, Bạch Kim) và My Style, cùng với thẻ ghi nợ quốc tế Vision Debit Mastercard. Tuy nhiên, các tiện ích dịch vụ thẻ còn khá cơ bản, chủ yếu là rút tiền, chuyển khoản và thanh toán tại máy POS. Doanh số giao dịch qua máy ATM có xu hướng tăng nhẹ (Bảng 2.10) nhưng chưa tạo ra nguồn thu đáng kể. Chiến lược của GPBank là không đầu tư mạnh vào hệ thống máy ATM riêng mà kết nối qua liên minh NAPAS, điều này giúp tiết kiệm chi phí nhưng lại làm giảm nhận diện thương hiệu và sự chủ động trong việc cung cấp dịch vụ.

2.2. Nhận diện những hạn chế và yếu kém còn tồn tại

Luận văn của Đinh Văn Phúc (2018) đã chỉ ra một số hạn chế cốt lõi trong việc phát triển dịch vụ thẻ tại GPBank. Thứ nhất, sản phẩm dịch vụ thẻ chưa đa dạng, thiếu vắng các sản phẩm thẻ tín dụng có sức cạnh tranh cao. Thứ hai, các tiện ích, giá trị gia tăng cho chủ thẻ còn nghèo nàn, chưa có các chương trình khuyến mại, tích điểm hấp dẫn. Thứ ba, mạng lưới kênh phân phối còn mỏng, đặc biệt là mạng lưới ĐVCNTmáy POS còn hạn chế, khiến việc thanh toán bằng thẻ chưa thuận tiện. Thứ tư, hoạt động truyền thông, hoạt động marketing về giá trị và tiện ích của thẻ còn yếu, chưa tạo được dấu ấn trên thị trường. Cuối cùng, việc ngân hàng nằm trong diện kiểm soát đặc biệt cũng ảnh hưởng đến tâm lý khách hàng và khả năng đầu tư mở rộng dịch vụ. Những yếu kém này là rào cản lớn cần được khắc phục để thúc đẩy dịch vụ thẻ phát triển.

III. Giải pháp đa dạng hóa sản phẩm và tiện ích thẻ tại GPBank

Để giải quyết những hạn chế hiện hữu, một trong những giải pháp trọng tâm cho việc phát triển dịch vụ thẻ tại GPBank là tập trung vào việc đa dạng hóa sản phẩm và nâng cao tiện ích cho khách hàng. Việc chỉ cung cấp thẻ ghi nợ nội địa và quốc tế là chưa đủ trong bối cảnh cạnh tranh hiện nay. GPBank cần nghiên cứu thị trường để sớm cho ra mắt các dòng thẻ tín dụng với chính sách phí và lãi suất cạnh tranh, nhắm đến các phân khúc khách hàng cụ thể như nhân viên văn phòng, doanh nhân. Bên cạnh đó, việc nâng cấp công nghệ là yếu tố sống còn. Chuyển đổi toàn bộ thẻ từ sang thẻ chip không chỉ giúp tăng cường an toàn và bảo mật mà còn là xu thế tất yếu của ngành ngân hàng, giúp giảm thiểu rủi ro gian lận. Đồng thời, cần tích hợp thêm nhiều dịch vụ giá trị gia tăng như chương trình tích điểm đổi quà, liên kết giảm giá với các đơn vị chấp nhận thẻ (ĐVCNT) lớn, hay các dịch vụ thanh toán hóa đơn tự động. Chiến lược này sẽ giúp sản phẩm thẻ của GPBank trở nên hấp dẫn hơn, từ đó thu hút và giữ chân khách hàng một cách hiệu quả, tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển lâu dài.

3.1. Nâng cấp công nghệ và bảo mật cho các dòng thẻ hiện có

An toàn là yếu tố khách hàng quan tâm hàng đầu khi sử dụng thẻ. GPBank cần ưu tiên đầu tư nâng cấp hệ thống công nghệ, đặc biệt là chuyển đổi từ thẻ từ sang công nghệ thẻ chip (EMV) cho toàn bộ sản phẩm thẻ ghi nợ nội địa. Công nghệ chip giúp mã hóa thông tin giao dịch, giảm thiểu tối đa rủi ro skimming (đánh cắp dữ liệu thẻ). Ngoài ra, cần tăng cường các lớp an toàn và bảo mật cho giao dịch trực tuyến, ví dụ như xác thực hai yếu tố (2FA) hoặc mã OTP. Việc đảm bảo một hệ thống vận hành ổn định, thông suốt, xử lý giao dịch nhanh chóng và chính xác sẽ củng cố niềm tin của khách hàng, một yếu tố then chốt để phát triển dịch vụ thẻ thành công.

3.2. Chiến lược phát triển sản phẩm mới và dịch vụ giá trị gia tăng

Danh mục sản phẩm thẻ của GPBank cần được mở rộng. Ngân hàng nên nghiên cứu và phát hành các loại thẻ tín dụng quốc tế (Visa/Mastercard) với các hạn mức và ưu đãi khác nhau để phục vụ đa dạng đối tượng. Bên cạnh đó, việc xây dựng các dịch vụ giá trị gia tăng là cần thiết để tạo sự khác biệt. Có thể triển khai các chương trình khách hàng thân thiết, tích điểm đổi quà, hoàn tiền (cashback) cho các giao dịch chi tiêu. Hợp tác với các đối tác trong lĩnh vực bán lẻ, nhà hàng, du lịch để cung cấp các chương trình giảm giá độc quyền cho chủ thẻ GPBank cũng là một hướng đi hiệu quả. Những nỗ lực này không chỉ gia tăng tiện ích dịch vụ thẻ mà còn thúc đẩy khách hàng sử dụng thẻ thường xuyên hơn.

IV. Bí quyết mở rộng mạng lưới và tăng cường marketing dịch vụ thẻ

Một chiến lược phát triển dịch vụ thẻ toàn diện không thể thiếu việc mở rộng mạng lưới phân phối và đẩy mạnh hoạt động marketing. Mặc dù việc kết nối với hệ thống NAPAS mang lại sự tiện lợi, GPBank vẫn cần chủ động phát triển mạng lưới của riêng mình để nâng cao nhận diện thương hiệu và chất lượng dịch vụ. Trọng tâm nên đặt vào việc mở rộng mạng lưới máy POS tại các đơn vị chấp nhận thẻ chiến lược như siêu thị, trung tâm thương mại, nhà hàng, khách sạn. Chính sách phí chiết khấu cạnh tranh sẽ là công cụ hữu hiệu để thu hút các ĐVCNT. Song song đó, hoạt động truyền thông cần được đầu tư bài bản. GPBank cần xây dựng các chiến dịch marketing nhắm mục tiêu, làm nổi bật những tiện ích dịch vụ thẻ và các chương trình ưu đãi độc quyền. Tận dụng các kênh digital marketing như mạng xã hội, email marketing và quảng cáo trực tuyến sẽ giúp tiếp cận khách hàng tiềm năng với chi phí tối ưu. Đồng thời, nâng cao chất lượng chăm sóc khách hàng qua tổng đài và tại quầy giao dịch sẽ tạo ra trải nghiệm tích cực, góp phần xây dựng lòng trung thành của khách hàng.

4.1. Tối ưu hóa kênh phân phối qua hệ thống ATM và máy POS

Mặc dù không đầu tư ồ ạt vào máy ATM, GPBank cần rà soát và đặt máy tại các vị trí chiến lược, có lưu lượng giao dịch cao. Quan trọng hơn, cần đẩy mạnh phát triển mạng lưới máy POS. Ngân hàng nên xây dựng chính sách hấp dẫn cho các ĐVCNT, bao gồm phí chiết khấu cạnh tranh, thủ tục lắp đặt nhanh chóng và hỗ trợ kỹ thuật 24/7. Việc tập trung vào các đối tác lớn và các khu vực kinh doanh sầm uất sẽ nhanh chóng gia tăng độ phủ, tạo điều kiện thuận lợi cho chủ thẻ thực hiện thanh toán không dùng tiền mặt, qua đó thúc đẩy doanh số thanh toán thẻ.

4.2. Đẩy mạnh hoạt động truyền thông và chăm sóc khách hàng

Để khách hàng biết đến và lựa chọn dịch vụ thẻ của GPBank, hoạt động marketing cần được chú trọng. Cần xây dựng thông điệp truyền thông rõ ràng, nhấn mạnh vào các lợi ích thiết thực như sự tiện lợi, an toàn và các ưu đãi đặc biệt. Các chương trình khuyến mại nhân dịp ra mắt sản phẩm mới hoặc các mùa mua sắm lớn trong năm cần được triển khai rầm rộ. Bên cạnh việc thu hút khách hàng mới, việc nâng cao chất lượng chăm sóc khách hàng hiện hữu là cực kỳ quan trọng. Một tổng đài hỗ trợ chuyên nghiệp, giải quyết nhanh các khiếu nại, sự cố (như mất thẻ, giao dịch lỗi) sẽ giúp giữ chân khách hàng và tạo dựng uy tín bền vững cho thương hiệu thẻ GPBank.

V. Bài học kinh nghiệm phát triển dịch vụ thẻ từ các ngân hàng lớn

Nghiên cứu kinh nghiệm từ các ngân hàng thương mại hàng đầu là một bước quan trọng để GPBank hoạch định chiến lược phát triển dịch vụ thẻ. Luận văn đã phân tích các bài học thành công từ Vietcombank, ACB và cả các tổ chức quốc tế như ANZ, American Express. Vietcombank, với vai trò tiên phong, đã chứng minh tầm quan trọng của việc đi đầu và xây dựng một mạng lưới phân phối rộng khắp. Thẻ Connect24 của họ đã trở thành công cụ hữu hiệu để phổ cập dịch vụ ngân hàng bán lẻ. ACB lại thành công nhờ chiến lược đa dạng hóa sản phẩm và các chính sách tín dụng linh hoạt, nhắm vào các đối tượng khách hàng doanh nghiệp và cán bộ nhà nước. Trong khi đó, ANZ thể hiện đẳng cấp quốc tế qua việc hoạch định một chiến lược phát triển nhất quán, tập trung vào phân khúc khách hàng cao cấp và cung cấp trải nghiệm dịch vụ đồng bộ. Từ những bài học này, GPBank có thể rút ra rằng việc kết hợp giữa đa dạng hóa sản phẩm, đầu tư vào công nghệ, mở rộng mạng lưới và xây dựng một chiến lược marketing rõ ràng là công thức chung cho sự thành công trong lĩnh vực kinh doanh thẻ.

5.1. Kinh nghiệm thành công của Vietcombank và ACB tại Việt Nam

Vietcombank là minh chứng cho lợi thế của người đi đầu. Việc sớm trở thành đại lý thanh toán cho Visa/Mastercard và phát hành thẻ ghi nợ nội địa Connect24 đã giúp họ chiếm lĩnh thị phần và xây dựng thói quen sử dụng thẻ cho người dân. Trong khi đó, ACB tạo dấu ấn bằng việc liên tục cho ra đời các sản phẩm thẻ mới, liên kết với các đối tác lớn như Saigon Co-op, Saigon Tourist, và áp dụng chính sách cấp thẻ tín chấp linh hoạt. Bài học cho GPBank là cần phải chủ động, sáng tạo trong việc phát triển sản phẩm và tìm kiếm các đối tác chiến lược để mở rộng tệp khách hàng, thay vì chỉ hoạt động đơn lẻ.

5.2. Nhìn ra thế giới Chiến lược của ANZ và American Express

ANZ và American Express là những ví dụ điển hình về chiến lược tập trung vào phân khúc thị trường mục tiêu. American Express xác định thị trường ngách là giới du lịch và doanh nhân cao cấp, cung cấp các dịch vụ đặc quyền. ANZ, khi vào Việt Nam, cũng tập trung mạnh vào mảng ngân hàng bán lẻ và dịch vụ thẻ tín dụng cho khách hàng có thu nhập cao. Họ không đầu tư dàn trải mà theo đuổi một chiến lược nhất quán và rõ ràng. GPBank có thể học hỏi cách xác định phân khúc khách hàng mục tiêu của mình để xây dựng các sản phẩm và chính sách chăm sóc khách hàng phù hợp, thay vì cố gắng phục vụ tất cả mọi người với một sản phẩm chung chung.

VI. Định hướng và mục tiêu phát triển dịch vụ thẻ tại GPBank

Dựa trên cơ sở lý luận, phân tích thực trạng và các bài học kinh nghiệm, việc xây dựng một định hướng rõ ràng là yêu cầu cấp thiết để thúc đẩy phát triển dịch vụ thẻ tại GPBank. Mục tiêu dài hạn là đưa dịch vụ thẻ trở thành một trong những mảng kinh doanh bán lẻ mũi nhọn, đóng góp đáng kể vào tổng doanh thu phí dịch vụ của ngân hàng. Để làm được điều này, GPBank cần tập trung vào ba trụ cột chính: sản phẩm, công nghệ và khách hàng. Về sản phẩm, cần hoàn thiện danh mục sản phẩm với sự ra đời của thẻ tín dụng và các dòng thẻ đồng thương hiệu. Về công nghệ, ưu tiên chuyển đổi sang thẻ chip và đầu tư vào nền tảng ngân hàng số để tích hợp các tiện ích dịch vụ thẻ hiện đại. Về khách hàng, cần đẩy mạnh hoạt động marketing để tăng nhận diện thương hiệu và triển khai các chính sách chăm sóc khách hàng chuyên biệt. Việc bám sát xu hướng thanh toán không dùng tiền mặt của Chính phủ và Ngân hàng Nhà nước sẽ là kim chỉ nam cho mọi hoạt động, giúp GPBank từng bước cải thiện vị thế cạnh tranh trên thị trường thẻ đầy tiềm năng.

6.1. Mục tiêu chiến lược và xu hướng thanh toán không dùng tiền mặt

Định hướng của GPBank cần bám sát Đề án phát triển thanh toán không dùng tiền mặt tại Việt Nam của Chính phủ. Mục tiêu cụ thể nên được đặt ra cho từng năm về số lượng thẻ phát hành, doanh số thanh toán qua máy POS, và tỷ trọng doanh thu từ dịch vụ thẻ. Ngân hàng cần xem việc phát triển dịch vụ thẻ không chỉ là một mục tiêu kinh doanh mà còn là trách nhiệm góp phần hiện đại hóa hệ thống thanh toán quốc gia. Việc nắm bắt các xu hướng mới như thanh toán di động (mobile payment), mã QR, và ví điện tử để tích hợp với dịch vụ thẻ sẽ giúp GPBank không bị tụt hậu trong cuộc cách mạng công nghệ tài chính.

6.2. Kiến nghị cụ thể nhằm thúc đẩy tăng trưởng dịch vụ thẻ

Luận văn đã đề xuất một số kiến nghị thiết thực. Về phía GPBank, cần xây dựng một kế hoạch kinh doanh thẻ chi tiết với lộ trình và ngân sách cụ thể, tăng cường đào tạo đội ngũ nhân viên chuyên trách về thẻ, và linh hoạt trong chính sách phí và lãi suất để thu hút khách hàng. Cần chủ động tìm kiếm các doanh nghiệp lớn để triển khai dịch vụ trả lương qua tài khoản, từ đó bán chéo sản phẩm thẻ. Về phía các cơ quan quản lý, cần tiếp tục hoàn thiện hành lang pháp lý cho hoạt động thẻ, đảm bảo môi trường cạnh tranh lành mạnh và an toàn cho các bên tham gia. Việc thực hiện đồng bộ các giải pháp này sẽ là đòn bẩy quan trọng cho sự phát triển dịch vụ thẻ tại GPBank trong tương lai.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

13/10/2025
Luận văn thạc sĩ phát triển dịch vụ thẻ tại ngân hàng thương mại tnhh mtv dầu khí toàn cầu

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ THẺ THANH TOÁN CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI 1. Tổng quan về thẻ thanh toán và dịch vụ thẻ thanh toán 1. Khái niệm, tính năng và các loại hình thẻ thanh toán 1. Khái niệm thẻ thanh toán Có nhiều khái niệm để diễn đạt thẻ thanh toán, mỗi một cách diễn đạt nhằm làm nổi bật một nội dung nào đó.

Sau đây là một số khái niệm về thẻ thanh toán. Thẻ thanh toán (thẻ chi trả) là một phương tiện thanh toán tiền mua hàng hoá, dịch vụ hoặc có thể được dùng để rút tiền mặt tại các Ngân hàng hoặc các máy rút tiền tự động. Thẻ thanh toán là một phương tiện thanh toán không dùng tiền mặt mà người chủ thẻ có thể sử dụng để rút tiền mặt hoặc thanh toán tiền mua hàng hoá, dịch vụ tại các điểm chấp nhận thanh toán bằng thẻ. Thẻ thanh toán là phương thức ghi sổ những số tiền cần thanh toán thông qua máy đọc thẻ phối hợp với hệ thống mạng máy tính kết nối giữa Ngân hàng/Tổ chức tài chính với các điểm thanh toán (Merchant).

Nó cho phép thực hiện thanh toán nhanh chóng, thuận lợi và an toàn đối với các thành phần tham gia thanh toán. Theo Quyết định số 20/2007/QĐ-NHNN ngày 15/05/2007 của NHNN Việt Nam thì khái niệm thẻ thanh toán được định nghĩa như sau: “Thẻ ngân hàng là phương tiện do tổ chức phát hành thẻ phát hành để thực hiện giao dịch thẻ theo các điều kiện và điều khoản được các bên thỏa thuận”. Tóm lại: các cách diễn đạt trên đều phản ánh lên đây là một phương thức thanh toán mà người sở hữu thẻ có thể dùng để thanh toán tiền mua hàng hoá dịch vụ thông qua máy đọc thẻ, trên internet hoặc rút tiền mặt tại các máy rút tiền tự động hoặc các tiện ích khác. Khái niệm phát triển dịch vụ thẻ của ngân hàng thương mại - Khái niệm về dịch vụ: Theo Philip Kotler thì “Dịch vụ là mọi hành động và kết quả mà một bên có thể cung cấp cho bên kia và chủ yếu là vô hình và không 5 dẫn đến quyền sở hữu một cái gì đó.

Sản phẩm của nó có thể có hay không gắn liền với một sản phẩm vật chất”. - Dịch vụ thẻ Phát triển dịch vụ thẻ là quá trình ngân hàng thương mại mở rộng quy mô cung ứng, đa dạng hóa loại hình, gia tăng tiện ích, nâng cao chất lượng dịch vụ thẻ nhằm đáp ứng tốt hơn nhu cầu đa dạng của khách hàng, thu hút ngày càng nhiều khách hàng sử dụng và thông qua đó ngân hàng thương mại có thể gia tăng thu nhập từ các dịch vụ này. Tính năng và các loại hình của thẻ thanh toán - Thẻ ghi nợ nội địa ATM (Automated Teller Machine) được hiểu là máy rút tiền tự động, và thẻ ghi nợ nội địa đơn giản là thẻ dùng để rút tiền cũng như thực hiện các giao dịch khác ở máy rút tiền tự động (ATM): xem số dư tài khoản, in sao kê, chuyển khoản,… Với thẻ ghi nợ nội địa, khách hàng có thể rút tiền từ tài khoản thanh toán của chính khách hàng. Tuy nhiên, các ngân hàng đều giới hạn mức rút mỗi giao dịch và trong ngày.

Khác với thẻ ghi nợ là bạn phải có tiền trong tài khoản mới sử dụng được, thì thẻ tín dụng cho phép người sử dụng chi tiêu trước trả tiền sau, chi tiêu với một lượng tiền được cấp theo hạn mức của loại thẻ tín dụng bạn sử dụng. Và khoảng thời gian chủ thẻ trả tiền cho ngân hàng phụ thuộc vào từng loại thẻ tín dụng, thông thường tối đa 45 ngày ân hạn. Nếu chủ thẻ thanh toán toàn bộ số dư nợ vào ngày đến hạn, thời gian này sẽ trở thành thời gian ân hạn và chủ thẻ hoàn toàn được miễn lãi đối với số dư nợ cuối kỳ. Nếu hết thời gian này mà toàn bộ số dư nợ cuối kỳ chưa được thanh toán cho ngân hàng thì chủ thẻ sẽ chịu những khoản phí và lãi đối với số tiền trả chậm.

Khi toàn bộ số tiền phát sinh được hoàn trả cho ngân hàng, hạn mức tín dụng của chủ thẻ được khôi phục như ban đầu. Đây là tính chất “tuần hoàn” (revolving) của thẻ tín dụng. Các tổ chức tài chính như ngân hàng hay các công ty tài chính phát hành thẻ tín dụng cho khách hàng dựa trên uy tín, khả năng đảm bảo chi trả của từng khách hàng, tài sản bảo đảm. Khả năng đảm bảo chi trả được xác định dựa trên tổng hợp 6 nhiều thông tin khác nhau như: thu nhập, thói quen tiêu dùng, tình hình chi tiêu, lịch sử tín dụng thông qua báo cáo CIC (Credit Information Center– Trung tâm thông tin tín dụng, trực thuộc ngân hàng nhà nước, là nơi lưu trữ thông tin điểm tín dụng của mỗi cá nhân), mối quan hệ sẵn có đối với các tổ chức tài chính, địa vị xã hội… của khách hàng.

Do đó, mỗi khách hàng có những hạn mức tín dụng khác nhau. Cũng từ việc thẩm định và phân loại khách hàng mà các ngân hàng cũng như các tổ chức tài chính đưa ra nhiều sản phẩm thẻ tín dụng đa dạng: ví dụ thẻ tín dụng Visa, MasterCard có thẻ Vàng (Gold) và thẻ Chuẩn (Classic/Standard)… - Thẻ trả trước (Prepaid card): Đây là loại thẻ khá mới và thường được các Công ty lớn có trung tâm mua sắm riêng hay các Doanh nghiệp dịch vụ lớn phát hành cho các khách hàng. Thẻ này không gắn liền với tài khoản Ngân hàng và trong thẻ có ghi 1 số lượng tiền nhất định mà khách hàng phải nạp vào trước khi muốn mua sắm hoặc dạng thẻ khuyến mãi, thẻ quà tặng mà Doanh nghiệp tặng khách hàng thân thiết. Ví dụ như tại Lotte Centre, khi bạn mua sắm tại các quầy hàng ở đây thì phải dùng thẻ trả trước (thẻ thành viên) do Lotte phát hành để mua đồ.

Sau đó mới đến trung tâm thanh toán để thanh toán số tiền đã tiêu trong thẻ và tích điểm. - Thẻ thanh toán quốc tế: Đây thực chất không phải là một loại thẻ đứng riêng một mình như 4 loại trên, mà nó phải kết hợp với các loại đó với mục đích có thể giúp chủ thẻ sử dụng thẻ trong và ngoài nước. Các ngân hàng phải kết hợp với các tổ chức quốc tế như Visa, MasterCard, American Express, JCB, UnionPay, Diners Club phát hành. Một số loại phổ biến ở Việt Nam như: Visa, Mastercard, American Express, JCB.2 Lợi ích của việc áp dụng dịch thẻ thanh toán Thẻ thanh toán đang dần trở thành phương tiện thanh toán được nhiều người sử dụng vì nhưng lợi ích mà nó mang lại: - Tính tiện lợi: Thẻ nhỏ và gọn, giúp khách hàng có thể thanh toán dễ dàng khắp mọi nơi.

Thẻ là phương tiện thanh toán không dùng tiền mặt, nó cung cấp cho khách hàng sự tiện lợi mà không một phương tiện thanh toán nào có thể mang lại được. Để thực hiện giao dịch, khách hàng có thể sử dụng nhiều phương tiện thanh 7 toán khác nhau như tiền mặt, séc hay thẻ thanh toán. Cùng một số lượng tiền cần sử dụng, nếu mang theo tiền mặt sẽ rất công kềnh và kém an toàn. Còn với séc hay ủy nhiệm chi/ lệnh chi thì phải qua nhiều thủ tục, mất thời gian, khách hàng phải ra ngân hàng trong giờ làm việc.

Trong khi đó, thẻ cung cấp cho khách hàng sự tiện dụng hơn nhiều. Với đặc điểm nhỏ gọn, nhanh chóng, phạm vi sử dụng không giới hạn cả về không gian và thời gian, chủ thẻ sẽ không cần mang theo tiền mặt, cũng không phải mất thời gian cho việc viết các giấy tờ rút tiền hoặc chuyển tiền và chờ lệnh phê duyệt từ phía ngân hàng. Ngày nay, việc thanh toán đang có thêm một phương tiện thanh toán tự động (autopay) trên ứng dụng điện thoại di động, tuy nhiên ứng dụng này mới bất đầu và chưa phổ biến nên chưa thể thay thế cho thẻ thanh toán. - Tính an toàn: thẻ là một phương tiện thanh toán hiện đại, ứng dụng công nghệ cao, được trang bị hệ thống bảo mật cao thông qua việc mã hóa thông tin cá nhân và số PIN riêng cho mỗi chủ thẻ.

Ngày nay các ngân hàng đều sử dụng thẻ Chip cho việc phát hành thẻ tín dụng cho khách hàng, thẻ Chip có một con chip nhỏ lưu trữ mọi thông tin của khách hàng, đảm bảo an toàn, không bị lấy cắp. Tuy nhiên, với thẻ ghi nợ nội địa/ thẻ ATM thì đa phần vẫn sử dụng thẻ từ do chi phí phát hành thẻ chip cao trong khi các ngân hàng phát hành thẻ ATM miễn phí cho khách hàng. Ngoài ra, các ngân hàng đều có dịch vụ thông báo các giao dịch của khách hàng qua tin nhắn với số điện thoại mà khách hàng đăng ký. Vì vậy, nếu khách hàng có bị mất thẻ mà không biết và bị kẻ gian lợi dụng thì có thể thông báo với tổng đài dịch vụ của ngân hàng để khóa thẻ và hạn chế rủi ro tăng lên.

- Tính linh hoạt: thẻ thanh toán ngày nay phù hợp với mọi đối tượng khách hàng khác nhau, từ khách hàng có thu nhập thấp như công nhân đến khách hàng có thu nhập cao như các ông chủ, Tổng giám đốc,… Tùy theo nhu cầu và khả năng tài chính của khách hàng mà ngân hàng phát hành cho khách hàng 1 loại thẻ tương ứng với hạn mức cho phép.3 Các chủ thể tham gia quá trình thanh toán thẻ - Ngân hàng phát hành thẻ (NHPH): là ngân hàng được Ngân hàng Trung ương hoặc cơ quan có thẩm quyền của Nhà nước sở tại cho phép thực hiện nghiệp vụ phát hành thẻ, cấp phép cho các chủ thẻ là cá nhân sử dụng, chịu trách nhiệm thanh toán và cung cấp các dịch vụ liên quan tới thẻ của NHPH và ngân hàng khác phát hành. - Ngân hàng đại lý phát hành thẻ (NHĐL): căn cứ theo hợp đồng đại lý phát hàng, ngân hàng đại lý thay mặt NHPH phát hành thẻ cho chủ thẻ với tên trên thẻ là NHPH. Hợp đồng đại lý phải quy định rõ trách nhiệm và nghĩa vụ của các bên, đặc biệt là NHĐL với vai trò tìm kiếm và phát triển khách hàng. - Ngân hàng thanh toán thẻ (NHTT): là ngân hàng được NHPH ủy quyền thực hiện dịch vụ thanh toán thẻ hoặc là thành viên của tổ chức thẻ quốc tế hoặc tổ chức chuyển mạch quốc gia để thực hiện các dịch vụ thanh toán thẻ theo hợp đồng.

NHTT là ngân hàng ký trực tiếp hợp đồng với đơn vị chấp nhận thẻ và cung cấp máy thanh toán cho để cho phép các đơn vị chấp nhận thẻ nhận thanh toán thẻ cho khách hàng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ