Luận văn thạc sĩ phân tích thực trạng sử dụng kháng sinh trong đợt cấp bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính tại trung tâm hô hấp bệnh viện bạch mai

Luận văn thạc sĩ y tế phân tích phân tích thực trạng sử dụng kháng sinh trong đợt cấp bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính tại trung tâm hô, đánh giá thực trạng, chỉ ra hạn chế, đề xuất

Chuyên ngành

Dược sĩ

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2019

96
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ ĐỢT CẤP BỆNH PHỔI TẮC NGHẼN MẠN TÍNH

1.1. Dịch tễ bệnh

1.2. Nguyên nhân gây bệnh

1.3. Chẩn đoán và phân loại mức độ nặng

1.4. Mục tiêu điều trị

1.5. Sử dụng kháng sinh trong đợt cấp bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính

1.6. Sử dụng kháng sinh điều trị đợt cấp bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính

1.7. Đánh giá nhiễm khuẩn

1.8. Lựa chọn kháng sinh

1.9. Độ dài đợt điều trị

1.10. Các hướng dẫn về sử dụng kháng sinh trong đợt cấp BPTNMT

1.11. Các hướng dẫn điều trị đợt cấp BPTNMT trên thế giới

1.12. Hướng dẫn điều trị đợt cấp BPTNMT của Bộ Y tế

2. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2. Phương pháp nghiên cứu

2.3. Thiết kế nghiên cứu

2.4. Phương pháp thu thập số liệu

2.5. Nội dung và chỉ tiêu nghiên cứu

3. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Đặc điểm bệnh nhân và đặc điểm vi sinh trong mẫu nghiên cứu

3.2. Đặc điểm chung của bệnh nhân

3.3. Đặc điểm vi sinh của mẫu nghiên cứu

3.4. Đặc điểm sử dụng kháng sinh trên mẫu nghiên cứu

3.5. Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị trong đợt cấp bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính

3.6. Ưu điểm và hạn chế của nghiên cứu

4. KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

CÁC PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Sử Dụng Kháng Sinh Trong Đợt Cấp COPD

Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD) là một vấn đề sức khỏe toàn cầu, gây ra gánh nặng lớn về kinh tế và xã hội. Đợt cấp COPD là một biến cố nghiêm trọng, ảnh hưởng lớn đến chất lượng cuộc sống và tiên lượng của bệnh nhân. Việc sử dụng kháng sinh trong điều trị đợt cấp COPD đóng vai trò quan trọng, tuy nhiên cần được thực hiện một cách hợp lý để tránh tình trạng kháng kháng sinh. Nghiên cứu này tập trung vào việc phân tích thực trạng sử dụng kháng sinh tại Bệnh viện Bạch Mai, một trong những bệnh viện hàng đầu tại Việt Nam, nhằm đưa ra các khuyến cáo để cải thiện hiệu quả điều trị và giảm thiểu tác dụng phụ.

1.1. Định Nghĩa Bệnh Phổi Tắc Nghẽn Mạn Tính COPD

Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD) là một bệnh hô hấp phổ biến, có thể phòng ngừa và điều trị được. Bệnh đặc trưng bởi các triệu chứng hô hấp dai dẳng và giới hạn luồng khí, là hậu quả của những bất thường của đường thở và/hoặc phế nang thường do phơi nhiễm với các phân tử hoặc khí độc hại, trong đó khói thuốc lá, thuốc lào là yếu tố nguy cơ chính, ô nhiễm không khí và khói chất đốt cũng là yếu tố nguy cơ quan trọng gây BPTNMT. Các bệnh đồng mắc và đợt kịch phát làm nặng thêm tình trạng bệnh [1].

1.2. Định Nghĩa Đợt Cấp Bệnh Phổi Tắc Nghẽn Mạn Tính

Hiện nay có nhiều định nghĩa về đợt cấp BPTNMT. Các định nghĩa đang được sử dụng bao gồm: Theo Anthonisen và cộng sự (1987): “Đợt cấp BPTNMT được biểu hiện bởi ba triệu chứng chính: khó thở tăng, số lượng đờm tăng và đờm nhầy mủ” [12]. Theo Hiệp hội Lồng ngực Hoa Kỳ và Hội Hô hấp châu Âu (American Thoracic Society/ European Respiratory Society - ATS/ERS) (2004): “Đợt cấp BPTNMT là một sự thay đổi cấp tính các triệu chứng cơ bản ho, khó thở và/hoặc khạc đờm ngoài những diễn biến hàng ngày và đòi hỏi phải thay đổi trị liệu hàng ngày của bệnh nhân” [20].

II. Thực Trạng Sử Dụng Kháng Sinh COPD Đợt Cấp Tại Bạch Mai

Nghiên cứu tại Bệnh viện Bạch Mai cho thấy việc sử dụng kháng sinh trong điều trị đợt cấp COPD còn nhiều bất cập. Tình trạng lạm dụng kháng sinh phổ rộng diễn ra khá phổ biến, dẫn đến nguy cơ kháng kháng sinh gia tăng. Việc lựa chọn kháng sinh đôi khi chưa phù hợp với kết quả kháng sinh đồ, ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị. Cần có các biện pháp can thiệp để cải thiện việc sử dụng kháng sinh hợp lý tại bệnh viện.

2.1. Các Loại Kháng Sinh Thường Dùng Trong Điều Trị COPD

Các kháng sinh thường được sử dụng trong điều trị đợt cấp COPD bao gồm các nhóm như beta-lactam (penicillin, cephalosporin), macrolid, quinolon. Việc lựa chọn kháng sinh cụ thể phụ thuộc vào mức độ nặng của bệnh, yếu tố nguy cơ nhiễm vi khuẩn kháng thuốc, và kết quả kháng sinh đồ nếu có. Theo tài liệu gốc, tại Trung tâm Hô hấp bệnh viện Bạch Mai, kết quả nghiên cứu của Nguyễn Hương Giang cho thấy tỷ lệ gặp A. baumannii chiếm 54,6% trường hợp có kết quả cấy đờm dương tính của bệnh nhân BPTNMT cấp.

2.2. Tỷ Lệ Sử Dụng Kháng Sinh Phổ Rộng Trong Đợt Cấp COPD

Việc sử dụng kháng sinh phổ rộng trong điều trị đợt cấp COPD là một vấn đề đáng lo ngại. Mặc dù có thể mang lại hiệu quả ban đầu, nhưng việc lạm dụng kháng sinh phổ rộng có thể dẫn đến sự phát triển của các vi khuẩn kháng thuốc, gây khó khăn cho việc điều trị trong tương lai. Cần có các hướng dẫn cụ thể và chặt chẽ hơn về việc sử dụng kháng sinh trong điều trị đợt cấp COPD.

2.3. Đánh Giá Tính Hợp Lý Của Phác Đồ Kháng Sinh COPD

Đánh giá tính hợp lý của phác đồ kháng sinh cần dựa trên nhiều yếu tố, bao gồm mức độ nặng của bệnh, yếu tố nguy cơ, kết quả kháng sinh đồ, và các hướng dẫn điều trị hiện hành. Việc tuân thủ các hướng dẫn điều trị và sử dụng kháng sinh theo kháng sinh đồ có thể giúp cải thiện hiệu quả điều trị và giảm thiểu nguy cơ kháng kháng sinh.

III. Phân Tích Vi Khuẩn Gây Đợt Cấp COPD Kháng Kháng Sinh

Nghiên cứu tập trung vào phân tích các loại vi khuẩn thường gặp trong đợt cấp COPD tại Bệnh viện Bạch Mai, cũng như tình trạng kháng kháng sinh của chúng. Các vi khuẩn thường gặp bao gồm Haemophilus influenzae, Streptococcus pneumoniae, Moraxella catarrhalis, và Pseudomonas aeruginosa. Tình trạng kháng kháng sinh của các vi khuẩn này ngày càng gia tăng, gây khó khăn cho việc lựa chọn kháng sinh phù hợp.

3.1. Các Loại Vi Khuẩn Thường Gặp Trong Đợt Cấp COPD

Các vi khuẩn thường gặp trong đợt cấp COPD bao gồm Haemophilus influenzae, Streptococcus pneumoniae, Moraxella catarrhalis, và Pseudomonas aeruginosa. Tỷ lệ phân bố của các vi khuẩn này có thể khác nhau tùy thuộc vào địa điểm và thời gian nghiên cứu. Theo tài liệu gốc, nghiên cứu từ dữ liệu thực tế tại cộng đồng của Bathoorn và cộng sự năm 2017 trên 3638 mẫu bệnh phẩm đờm cho thấy vi khuẩn phân lập được nhiều nhất trong đợt cấp BPTNMT là H. catarrhalis chiếm tỷ lệ 19%.

3.2. Tình Trạng Kháng Kháng Sinh Của Vi Khuẩn COPD

Tình trạng kháng kháng sinh của các vi khuẩn gây đợt cấp COPD ngày càng gia tăng, đặc biệt là đối với các kháng sinh phổ rộng. Điều này gây khó khăn cho việc lựa chọn kháng sinh phù hợp và có thể dẫn đến thất bại điều trị. Cần có các biện pháp kiểm soát nhiễm khuẩn và sử dụng kháng sinh hợp lý để giảm thiểu tình trạng kháng kháng sinh.

3.3. Yếu Tố Nguy Cơ Nhiễm Trực Khuẩn Mủ Xanh TKMX COPD

Những yếu tố nguy cơ nhiễm trực khuẩn mủ xanh (TKMX) được nhiều nghiên cứu chứng minh gồm: (1) FEV1 < 35% [10], [52], (2) tiền sử sử dụng corticosteroid toàn thân [52], [63], (3) tiền sử sử dụng kháng sinh trong vòng 3 tháng trước đó [52], [63], (4) đã từng phân lập được P. aeruginosa trước đó [1], [33], (5) đã từng nhập viện trong năm trước [1], [33].

IV. Hướng Dẫn Sử Dụng Kháng Sinh Điều Trị Đợt Cấp COPD

Hướng dẫn sử dụng kháng sinh trong điều trị đợt cấp COPD cần dựa trên các khuyến cáo của các tổ chức y tế uy tín, cũng như kết quả nghiên cứu khoa học mới nhất. Các hướng dẫn này thường bao gồm các tiêu chí lựa chọn kháng sinh, liều dùng, thời gian điều trị, và các biện pháp theo dõi hiệu quả điều trị. Việc tuân thủ các hướng dẫn này có thể giúp cải thiện hiệu quả điều trị và giảm thiểu nguy cơ kháng kháng sinh.

4.1. Tiêu Chí Lựa Chọn Kháng Sinh Trong Đợt Cấp COPD

Việc lựa chọn kháng sinh trong đợt cấp COPD cần dựa trên các tiêu chí như mức độ nặng của bệnh, yếu tố nguy cơ nhiễm vi khuẩn kháng thuốc, kết quả kháng sinh đồ (nếu có), và các hướng dẫn điều trị hiện hành. Cần cân nhắc kỹ lưỡng giữa lợi ích và nguy cơ của việc sử dụng kháng sinh trước khi quyết định điều trị.

4.2. Liều Dùng Và Thời Gian Điều Trị Kháng Sinh COPD

Liều dùng và thời gian điều trị kháng sinh trong đợt cấp COPD cần tuân thủ theo các hướng dẫn điều trị hiện hành. Thông thường, thời gian điều trị kháng sinh là từ 5-7 ngày. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, có thể cần kéo dài thời gian điều trị hơn, tùy thuộc vào mức độ nặng của bệnh và đáp ứng điều trị.

4.3. Theo Dõi Hiệu Quả Điều Trị Kháng Sinh COPD

Việc theo dõi hiệu quả điều trị kháng sinh là rất quan trọng để đánh giá đáp ứng điều trị và điều chỉnh phác đồ khi cần thiết. Các chỉ số theo dõi bao gồm triệu chứng lâm sàng, xét nghiệm máu, và kết quả kháng sinh đồ (nếu có). Nếu không có đáp ứng điều trị sau 48-72 giờ, cần xem xét thay đổi kháng sinh.

V. Giải Pháp Cải Thiện Sử Dụng Kháng Sinh COPD Tại Bạch Mai

Để cải thiện việc sử dụng kháng sinh trong điều trị đợt cấp COPD tại Bệnh viện Bạch Mai, cần có các biện pháp can thiệp đồng bộ, bao gồm tăng cường đào tạo cho nhân viên y tế, xây dựng và triển khai các hướng dẫn điều trị, tăng cường kiểm soát nhiễm khuẩn, và thực hiện các chương trình quản lý sử dụng kháng sinh. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các khoa phòng và các chuyên gia để đạt được hiệu quả cao nhất.

5.1. Đào Tạo Về Sử Dụng Kháng Sinh Hợp Lý Cho Bác Sĩ

Tăng cường đào tạo cho bác sĩ về sử dụng kháng sinh hợp lý trong điều trị đợt cấp COPD là một biện pháp quan trọng. Các chương trình đào tạo cần tập trung vào các nguyên tắc lựa chọn kháng sinh, liều dùng, thời gian điều trị, và các biện pháp theo dõi hiệu quả điều trị. Cần cập nhật thường xuyên các kiến thức mới về kháng kháng sinh và các hướng dẫn điều trị mới nhất.

5.2. Xây Dựng Hướng Dẫn Điều Trị COPD Chi Tiết

Xây dựng và triển khai các hướng dẫn điều trị đợt cấp COPD chi tiết, phù hợp với điều kiện thực tế của Bệnh viện Bạch Mai, là một biện pháp quan trọng để cải thiện việc sử dụng kháng sinh. Các hướng dẫn này cần bao gồm các tiêu chí lựa chọn kháng sinh, liều dùng, thời gian điều trị, và các biện pháp theo dõi hiệu quả điều trị. Cần có sự tham gia của các chuyên gia đầu ngành trong quá trình xây dựng hướng dẫn.

5.3. Kiểm Soát Nhiễm Khuẩn Bệnh Viện COPD

Tăng cường kiểm soát nhiễm khuẩn bệnh viện là một biện pháp quan trọng để giảm thiểu nguy cơ nhiễm vi khuẩn kháng thuốc trong đợt cấp COPD. Các biện pháp kiểm soát nhiễm khuẩn bao gồm vệ sinh tay, sử dụng trang thiết bị bảo hộ, và cách ly bệnh nhân nhiễm vi khuẩn kháng thuốc.

VI. Kết Luận Tương Lai Nghiên Cứu Sử Dụng Kháng Sinh COPD

Nghiên cứu về sử dụng kháng sinh trong đợt cấp COPD tại Bệnh viện Bạch Mai đã cung cấp những thông tin quan trọng về thực trạng sử dụng kháng sinh, tình trạng kháng kháng sinh, và các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị. Kết quả nghiên cứu này có thể được sử dụng để xây dựng các biện pháp can thiệp nhằm cải thiện việc sử dụng kháng sinh hợp lý và giảm thiểu nguy cơ kháng kháng sinh trong tương lai.

6.1. Tóm Tắt Kết Quả Nghiên Cứu Sử Dụng Kháng Sinh COPD

Nghiên cứu đã chỉ ra rằng việc sử dụng kháng sinh trong điều trị đợt cấp COPD tại Bệnh viện Bạch Mai còn nhiều bất cập, bao gồm tình trạng lạm dụng kháng sinh phổ rộng và việc lựa chọn kháng sinh chưa phù hợp với kết quả kháng sinh đồ. Tình trạng kháng kháng sinh của các vi khuẩn gây đợt cấp COPD ngày càng gia tăng, gây khó khăn cho việc lựa chọn kháng sinh phù hợp.

6.2. Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Kháng Sinh COPD

Các hướng nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc đánh giá hiệu quả của các biện pháp can thiệp nhằm cải thiện việc sử dụng kháng sinh hợp lý trong điều trị đợt cấp COPD, cũng như nghiên cứu về các phương pháp điều trị thay thế kháng sinh, như liệu pháp phage hoặc liệu pháp miễn dịch.

08/06/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (BPTNMT) là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây bệnh tật và tử vong trên toàn thế giới cũng như tại Việt Nam, dẫn đến gánh nặng kinh tế xã hội do bệnh lý này ngày càng gia tăng [1]. Dựa trên các nghiên cứu dịch tễ học, số ca mắc BPTNMT trên thế giới ước tính khoảng 251 triệu năm 2016, với 3,15 triệu ca tử vong hàng năm. Chi phí điều trị BPTNMT mỗi năm lên tới trên 50 tỷ đô la và đây là nguyên nhân gây tử vong đứng thứ 3 tại Mỹ [43]. Ở Việt Nam, tỷ lệ mắc bệnh Trung tâm DI & ADR Quốc gia - Tài liệu được chia sẻ miễn phí tại website CANHGIACDUOC.VN ở người > 40 tuổi là 4,2% theo một kết quả nghiên cứu dịch tễ năm 2009 [1].

Với sự gia tăng tỷ lệ hút thuốc lá tại các nước đang phát triển và sự già hóa dân số ở những quốc gia phát triển, tỷ lệ mắc BPTNMT được dự đoán sẽ tăng cao trong những năm tới và đến năm 2030 ước tính có 5,8 triệu trường hợp tử vong hàng năm do BPTNMT [55]. Đợt cấp BPTNMT được xem như một biến cố nghiêm trọng trong diễn tiến tự nhiên của bệnh. Đợt cấp BPTNMT được đặc trưng bởi diễn biến xấu đi của triệu chứng BPTNMT, dẫn đến việc điều trị cho bệnh nhân cần thay đổi so với hàng ngày [20], [35]. Đợt cấp ảnh hưởng trực tiếp đến tiến triển lâm sàng và chất lượng cuộc sống của bệnh nhân BPTNMT.

Đây cũng là nguyên nhân chính dẫn đến tình trạng nhập viện và tử vong ở bệnh nhân BPTNMT. Một nghiên cứu cho thấy, với bệnh nhân nhập viện do đợt cấp BPTNMT và cần hỗ trợ thở máy, tỷ lệ tử vong là 40% [82]. Tiên lượng dài hạn của bệnh nhân nhập viện do đợt cấp khá thấp, với tỷ lệ tử vong sau 5 năm lên đến 50% [35]. Vì vậy, phòng ngừa, phát hiện sớm và điều trị ngay các đợt cấp có tác động tích cực đến tiến triển lâm sàng của bệnh, giảm ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống và giảm nguy cơ tử vong cho bệnh nhân.

Trên thế giới cũng như ở Việt Nam, phác đồ hiện tại chủ yếu để điều trị đợt cấp BPTNMT bao gồm: thuốc giãn phế quản, glucocorticoid và kháng sinh. Việc sử dụng kháng sinh trong điều trị đợt cấp BPTNMT góp phần rất lớn cải thiện tình trạng bệnh tật của bệnh nhân cũng như cải thiện chất lượng cuộc sống của họ. Bệnh viện Bạch Mai là bệnh viện hạng đặc biệt, tuyến điều trị cuối cùng trong cả nước. Trung tâm Hô hấp trực thuộc bệnh viện Bạch Mai là cơ sở đầu ngành về các bệnh hô hấp như viêm phổi, hen phế quản và BPTNMT.

Hầu hết bệnh nhân chuyển đến bệnh viện Bạch Mai là các bệnh nhân nặng, bệnh cảnh và nhiễm trùng phức tạp đã được điều trị nhiều kháng sinh ở tuyến dưới nhưng không hiệu quả. Đây là thách thức lớn đối với các bác sĩ trong việc lựa chọn kháng sinh hợp lý để vừa đảm bảo hiệu quả trên bệnh nhân, vừa giảm tỷ lệ đề kháng kháng sinh, bảo tồn được các kháng sinh dự trữ. Hiện 1 c chưa có nghiên cứu nào được thực hiện nhằm đánh giá việc sử dụng kháng sinh trong điều trị đợt cấp BPTNMT tại Trung tâm Hô hấp. Do vậy, chúng tôi tiến hành nghiên cứu đề tài “Phân tích thực trạng sử dụng kháng sinh trong đợt cấp bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính tại Trung tâm Hô hấp - Bệnh viện Bạch Mai” nhằm 3 mục tiêu: 1.

Khảo sát đặc điểm bệnh nhân và đặc điểm vi sinh trong đợt cấp BPTNMT tại Trung tâm Hô hấp - Bệnh viện Bạch Mai giai đoạn 12/2017 – 11/2018. Trung tâm DI & ADR Quốc gia - Tài liệu được chia sẻ miễn phí tại website CANHGIACDUOC. Khảo sát thực trạng sử dụng kháng sinh trong điều trị đợt cấp BPTNMT tại Trung tâm Hô hấp - Bệnh viện Bạch Mai giai đoạn 12/2017 – 11/2018. Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị đợt cấp bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính.

Chúng tôi hy vọng đề tài này sẽ giúp cung cấp dữ liệu thực tế sử dụng kháng sinh trong điều trị đợt cấp BPTNMT tại Trung tâm Hô hấp. Từ đó đưa ra những đề xuất, góp phần nâng cao hiệu quả sử dụng kháng sinh tại Trung tâm Hô hấp cũng như trong Bệnh viện Bạch Mai. Tổng quan về đợt cấp bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính 1. Định nghĩa * Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (BPTNMT) là bệnh hô hấp phổ biến có thể phòng và điều trị được.

Bệnh đặc trưng bởi các triệu chứng hô hấp dai dẳng và giới hạn luồng khí, là hậu quả của những bất thường của đường thở và/hoặc phế nang thường do phơi Trung tâm DI & ADR Quốc gia - Tài liệu được chia sẻ miễn phí tại website CANHGIACDUOC.VN nhiễm với các phân tử hoặc khí độc hại, trong đó khói thuốc lá, thuốc lào là yếu tố nguy cơ chính, ô nhiễm không khí và khói chất đốt cũng là yếu tố nguy cơ quan trọng gây BPTNMT. Các bệnh đồng mắc và đợt kịch phát làm nặng thêm tình trạng bệnh [1]. * Đợt cấp bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính Hiện nay có nhiều định nghĩa về đợt cấp BPTNMT. Các định nghĩa đang được sử dụng bao gồm: Theo Anthonisen và cộng sự (1987): “Đợt cấp BPTNMT được biểu hiện bởi ba triệu chứng chính: khó thở tăng, số lượng đờm tăng và đờm nhầy mủ” [12].

Theo Hiệp hội Lồng ngực Hoa Kỳ và Hội Hô hấp châu Âu (American Thoracic Society/ European Respiratory Society - ATS/ERS) (2004): “Đợt cấp BPTNMT là một sự thay đổi cấp tính các triệu chứng cơ bản ho, khó thở và/hoặc khạc đờm ngoài những diễn biến hàng ngày và đòi hỏi phải thay đổi trị liệu hàng ngày của bệnh nhân” [20]. Theo định nghĩa của Chiến lược toàn cầu về bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (Global Initiative for Chronic Obstructive Lung Disease - GOLD) (2018): “Đợt cấp BPTNMT là tình trạng cấp tính làm nặng thêm tình trạng hô hấp của bệnh nhân và đòi hỏi phải thay đổi thuốc điều trị thường ngày trên bệnh nhân BPTNMT” [35]. Nhìn chung các định nghĩa về đợt cấp BPTNMT trên đều có hai điểm chính: (1) diễn biến xấu đi so với bình thường của triệu chứng BPTNMT, và (2) cần có sự thay đổi so với điều trị hàng ngày của bệnh nhân. Dịch tễ bệnh Theo một nghiên cứu tại Mỹ, đợt cấp BPTNMT là nguyên nhân dẫn đến 1,5 triệu ca cấp cứu, 762.000 trường hợp nhập viện và 119.000 ca tử vong trong năm 2000 [53].

Tại Việt Nam, theo Ngô Quý Châu và cộng sự, tỷ lệ bệnh nhân BPTNMT điều trị nội trú tại Trung tâm Hô hấp, Bệnh viện Bạch Mai chiếm 25,1% [1]. 3 c Trung bình mỗi năm một bệnh nhân BPTNMT có từ 0,5 đến 3,5 đợt cấp/năm [73]. Nghiên cứu của Seemungal và cộng sự theo dõi trên 101 bệnh nhân trong 2,5 năm cho thấy có 91 bệnh nhân gặp ít nhất một đợt cấp và trung vị là 2,4 đợt cấp/năm (tứ phân vị 1,32 - 3,84) [72]. Ngoài ra, chưa kể đến một lượng lớn các đợt cấp (có thể lên tới 2/3 tổng số đợt) không được báo cáo và thống kê do chủ quan của bệnh nhân hoặc do đợt cấp có thể tự chữa khỏi tại nhà [48], [71].

Tần suất của các đợt cấp tăng lên theo độ tuổi và mức độ tắc nghẽn đường thở của Trung tâm DI & ADR Quốc gia - Tài liệu được chia sẻ miễn phí tại website CANHGIACDUOC.VN bệnh nhân [28], [45], [57], [66]. Theo dõi đợt cấp của một nhóm 132 bệnh nhân trong 3 năm, Donaldson và cộng sự phát hiện bệnh nhân BPTNMT mức độ nặng (FEV1 < 30%) thường xuyên gặp đợt cấp hơn so với bệnh nhân mức độ trung bình (30% < FEV1 < 80%), với lần lượt 3,43 và 2,68 đợt/năm [28]. Nghiên cứu sau đó của Hurst trên 2.138 bệnh nhân cũng khẳng định, bệnh nhân có chức năng phổi kém có nguy cơ thường xuyên xuất hiện đợt cấp hơn [45]. Nguyên nhân gây bệnh Nguyên nhân do nhiễm trùng: Nhiễm trùng là nguyên nhân thường gặp nhất, chiếm tới 70 - 80% nguyên nhân gây đợt cấp [1].

Nhiễm trùng trong đợt cấp BPTNMT thường do vi khuẩn hoặc virus. Các nghiên cứu cho thấy khoảng 50 - 70% nguyên nhân đợt cấp BPTNMT là do vi khuẩn, trong đó thường gặp nhất là Haemophilus influenzae, Streptococcus pneumoniae, Moraxella catarrhalis, Pseudomonas aeruginosa [14], [32], [62], [76]. Nghiên cứu từ dữ liệu thực tế tại cộng đồng của Bathoorn và cộng sự năm 2017 trên 3638 mẫu bệnh phẩm đờm cho thấy vi khuẩn phân lập được nhiều nhất trong đợt cấp BPTNMT là H. catarrhalis chiếm tỷ lệ 19%.

31% mẫu bệnh phẩm phát hiện được các căn nguyên khác như S. cloacae, Candida spp. Tại trung tâm Hô hấp bệnh viện Bạch Mai, kết quả nghiên cứu của Nguyễn Hương Giang cho thấy tỷ lệ gặp A. baumannii chiếm 54,6% trường hợp có kết quả cấy đờm dương tính của bệnh nhân BPTNMT cấp, K.

Một nghiên cứu gần đây của Nguyễn Mạnh Thắng cũng cho thấy kết quả tương tự, với tỷ lệ phân lập được các vi khuẩn là P. 4 c Vai trò gây bệnh của các vi khuẩn không điển hình như Mycoplasma pneumoniae, Chlamydophila pneumoniae và Legionella spp. trong đợt cấp BPTNMT hiện nay vẫn còn nhiều tranh cãi. Nghiên cứu của Beaty và cộng sự (1991) chỉ ra Mycoplasma pneumoniae và Legionella hầu như không phải là nguyên nhân gây đợt cấp và Chlamydophila pneumoniae chỉ chiếm 4 – 5 % [17].

Nhiễm virus đường hô hấp cũng là một trong những nguyên nhân chính gây ra đợt cấp BPTNMT trong khi nhiễm khuẩn hoặc các yếu tố môi trường có thể góp phần làm Trung tâm DI & ADR Quốc gia - Tài liệu được chia sẻ miễn phí tại website CANHGIACDUOC.VN đợt cấp nặng hơn. Virus phân lập được nhiều nhất là rhinovirus và có thể phát hiện sau một tuần khởi phát đợt cấp. Đợt cấp gây ra do virus thường có mức độ nặng hơn, thời gian kéo dài hơn và tăng khả năng nhập viện của bệnh nhân [35]. Nguyên nhân không do nhiễm trùng: Các nguyên nhân không do nhiễm trùng có thể gây đợt cấp BPTNM bao gồm: (1) Ô nhiễm không khí (khói thuốc, tiếp xúc khói bụi nghề nghiệp, ozone…) [1].

Thời gian phơi nhiễm ngắn hạn với các hạt bụi mịn đường kính nhỏ hơn 2,5 µm có thể làm gia tăng tỷ lệ nhập viện bởi đợt cấp BPTNMT và tăng tỷ lệ tử vong trên bệnh nhân [35]. (2) Thay đổi nhiệt độ môi trường (trong và ngoài nhà) đột ngột; (3) Viêm có tăng bạch cầu ái toan; (4) Sử dụng thuốc điều trị không đúng, bỏ điều trị đột ngột; (5) Dùng thuốc an thần, thuốc ngủ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề Phân Tích Sử Dụng Kháng Sinh Trong Đợt Cấp Bệnh Phổi Tắc Nghẽn Mạn Tính Tại Bệnh Viện Bạch Mai cung cấp cái nhìn sâu sắc về việc sử dụng kháng sinh trong điều trị bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD) tại một trong những bệnh viện hàng đầu Việt Nam. Tài liệu này không chỉ phân tích các loại kháng sinh được sử dụng mà còn đánh giá hiệu quả và các vấn đề liên quan đến kháng kháng sinh, từ đó giúp các bác sĩ và nhà nghiên cứu có cái nhìn rõ hơn về thực trạng điều trị bệnh này.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các vấn đề liên quan đến sức khỏe và điều trị, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Khảo sát dạng khí hóa và thể tích xoang trán trên ct scan mũi xoang tại bệnh viện tai mũi họng thành phố hồ chí minh từ tháng 11, nơi cung cấp thông tin về các phương pháp chẩn đoán hình ảnh trong y học. Bên cạnh đó, tài liệu Kết quả phẫu thuật u buồng trứng ở phụ nữ có thai tại bệnh viện phụ sản hà nội cũng có thể mang lại những hiểu biết bổ ích về các can thiệp y tế trong bối cảnh phụ nữ mang thai. Cuối cùng, tài liệu Vận dụng tư tưởng hồ chí minh về đoàn kết quốc tế trong việc kết hợp sức mạnh dân tộc và sức mạnh thời đại để phục hồi và phát triển nền kinh tế ở việt nam từ sau đại dịch covid 19 đến nay có thể giúp bạn hiểu rõ hơn về các chính sách y tế và phát triển kinh tế trong bối cảnh hiện tại. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng kiến thức và có cái nhìn toàn diện hơn về các vấn đề y tế và xã hội.