Luận văn thạc sĩ nghiên cứu tách dòng gen mã hóa enzym fibrinaza của một số chủng vi khuẩn phân lập được từ đậu tương lên men

Luận văn: Nghiên cứu tách dòng gen mã hóa enzym fibrinaza từ vi khuẩn phân lập từ đậu tương lên men. Khám phá ứng dụng tiềm năng trong y học.

Chuyên ngành

Công nghệ sinh học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2010

68
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

Lời mẻ đầu

1. CHƯƠNG I: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Cơ chế hình thành Ñbrin trong cơ thể

1.2. Cơ chế phân hãy Fiồrhn trong cơ (hŠ người

1.3. Cấu tạo va tinh chai

1.3. Cư chỗ táo động của Fibrinaza

1.3. Các ví sinh vật cả khả nang sinh ting hop enzyme Fibrinaza

1.4. Tình hình nghiên cứu và ứng dụng ensym Fibrinaza trên thể giới và tại Nam

1.5. Sử dụng kỹ thuật gen vào nghiên cứu lạo chủng tái tổ hợp

2. VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Nguyên vật liệu, hóa chất và thiết bị sử dụng

2.2. Môi trường

2.3. Thiết bị sử dụng

2.4. Phương pháp nghiên cứu

2.5. Phương pháp ví sinh VẬT

2.6. Phương pháp hóa sinh

2.7. Điện di DNA trên gel agarose

2.8. Tách chiết DA của vì khuẩn

2.9. Phương pháp khuyách đại DN-4 bằng phản ing chuéi polymerase (Polymerase Chairs Reaction- PCR)

2.10. Xử lý DNA bằng snayme gigi htenvcuueneneninenenmnanenaneneedd

2.11. Ghép nỗi DNÀ

2.12. Biến nạp vector tải lỗ hợp và lễ bảo ví khuẩn E.colt bằng phương pháp sốc nhiệt

2.13. Tách chiết và tinh sack DNA plasmid

2.14. Kiém tra plasmid mang sén phdm PCR mong mudn

3. Chương III: KRT QUA VA THAO LUAN

3.1. Tuyên chọn các chẳng vi khuẩn sinh tổng hợp fibrinaza

3.2. Định tên chủng vi khuẩn nghiền cửu

3.3. Nghiên cửu tạo chủng tải tổ hợp mang gen mã hóa fibrinaza

3.4. Tach DNA otha vi KhIẪN

3.5. Nhân đoạn gen mã hóa enspm fibrinasa

3.6. Xử lý sản phdm PCR bang enzym gidi han

3.7. Ghép néi gen mit hoa enzym fibrinaza va vector phT-226f |)

3.8. Bién nap vector tai t6 hop vao té hao F. calt bang phương pháp sốc nhiật

3.9. Chọn lọc dòng pET-22b(+) mang gen mã hóa JiriwazA

KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ

Danh mục các kí hiệu và chữ cái viết tắt

Danh mục các bảng

Danh mục các hình

1. CHƯƠNG I: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Fibrin

1.2. Cơ chế hình thành fibrin trong cơ thê

1.2. Co ché phan hity Fibrin trong co thé ngresi

1.3. Céu tao và tính chất

1.4. Cơ chế tác động của Fibrinaza

1.5. Các vì sinh vật có khd nang sinh tong hop enzyme fibrinaza

Tóm tắt

I. Khám phá luận văn tách dòng gen mã hóa enzym Fibrinaza

Bài viết này phân tích sâu sắc nội dung và phương pháp của đề tài luận văn thạc sĩ 'Nghiên cứu tách dòng gen mã hóa enzym Fibrinaza của một số chủng vi khuẩn phân lập được từ đậu tương lên men'. Đây là một công trình quan trọng trong lĩnh vực công nghệ sinh học, mở ra hướng đi mới cho việc sản xuất các hoạt chất hỗ trợ sức khỏe tim mạch tại Việt Nam. Nghiên cứu tập trung vào việc tìm kiếm, phân lập các chủng vi khuẩn có khả năng sản sinh enzym tiêu sợi huyết từ các thực phẩm lên men truyền thống, sau đó ứng dụng các kỹ thuật di truyền hiện đại để tạo ra chủng tái tổ hợp có khả năng sản xuất enzym với hiệu suất cao. Mục tiêu cuối cùng là tạo tiền đề cho việc sản xuất các sản phẩm thực phẩm chức năng và dược phẩm 'Made in Vietnam', giúp phòng chống đột quỵ và các bệnh lý huyết khối với chi phí hợp lý.

1.1. Giới thiệu về enzym tiêu sợi huyết Fibrinaza Nattokinase

Enzym Fibrinaza, hay còn được biết đến rộng rãi với tên gọi Nattokinase, là một loại serine protease có khả năng thủy phân trực tiếp fibrin – thành phần chính tạo nên các cục máu đông. Theo tài liệu, enzym này được Tiến sĩ Hiroyuki Sumi phát hiện lần đầu vào năm 1980 từ đậu nành lên men natto, một món ăn truyền thống của Nhật Bản. Không giống như các thuốc làm tan huyết khối thông thường hoạt động gián tiếp, Fibrinaza có thể phá vỡ mạng lưới fibrin một cách mạnh mẽ, với hoạt tính được ghi nhận cao gấp 4 lần plasmin, enzym nội sinh trong cơ thể. Cấu trúc của Fibrinaza cho phép nó hoạt động bền bỉ trong môi trường pH rộng và nhiệt độ cơ thể, biến nó thành một ứng viên lý tưởng cho các liệu pháp hỗ trợ điều trị và phòng ngừa bệnh tim mạch.

1.2. Đậu tương lên men Nguồn vi sinh vật quý giá

Đậu tương lên men không chỉ là một món ăn bổ dưỡng mà còn là một hệ sinh thái vi sinh vật phong phú. Các sản phẩm như Natto (Nhật Bản), Tương Bần (Việt Nam) là nơi cư trú của nhiều chủng vi khuẩn, đặc biệt là loài vi khuẩn Bacillus subtilis. Các chủng Bacillus này trong quá trình sinh trưởng đã tiến hóa để tiết ra nhiều loại enzym ngoại bào, trong đó có fibrinolytic enzyme, để phân giải protein trong đậu tương làm nguồn dinh dưỡng. Chính đặc điểm này đã biến đậu tương lên men thành một 'mỏ vàng' để các nhà khoa học tìm kiếm và phân lập các chủng vi khuẩn có khả năng sản sinh Fibrinaza hiệu suất cao. Nghiên cứu này đã tận dụng nguồn tài nguyên bản địa quý giá để phục vụ cho mục tiêu y học hiện đại.

II. Thách thức tim mạch vai trò của enzym Fibrinaza đột phá

Các bệnh lý tim mạch, đặc biệt là nhồi máu cơ tim và đột quỵ, là nguyên nhân gây tử vong hàng đầu trên toàn cầu. Cốt lõi của những căn bệnh này là sự hình thành các cục máu đông (huyết khối) làm tắc nghẽn dòng chảy của máu. Cơ thể con người có một hệ thống cân bằng tinh vi giữa đông máu và tiêu sợi huyết, nhưng khi sự cân bằng này bị phá vỡ, nguy cơ bệnh tật tăng cao. Luận văn đã chỉ ra rằng trong cơ thể có hơn 20 yếu tố gây đông máu nhưng chỉ có duy nhất một enzym có khả năng phá vỡ cục máu đông là plasmin. Sự mất cân bằng này, đặc biệt ở người cao tuổi, đòi hỏi sự can thiệp từ bên ngoài. Enzym Fibrinaza nổi lên như một giải pháp tự nhiên và hiệu quả, giải quyết trực tiếp nguyên nhân gây tắc nghẽn mạch máu, mang lại hy vọng cho hàng triệu bệnh nhân.

2.1. Cơ chế hình thành cục máu đông và vai trò của Fibrin

Khi thành mạch máu bị tổn thương, một chuỗi phản ứng phức tạp gọi là quá trình đông máu được kích hoạt. Quá trình này chuyển hóa Fibrinogen (một protein hòa tan trong huyết tương) thành Fibrin (protein dạng sợi không hòa tan) dưới tác động của thrombin. Các sợi Fibrin này đan lại với nhau tạo thành một mạng lưới, giữ các tế bào máu lại và hình thành nên cục máu đông để bịt kín vết thương. Tuy nhiên, khi các cục máu đông này hình thành bất thường bên trong lòng mạch, chúng sẽ cản trở lưu thông máu, gây ra các biến chứng nguy hiểm như thiếu máu cục bộ, nhồi máu cơ tim hoặc tai biến mạch máu não. Việc phá vỡ cấu trúc Fibrin là chìa khóa để làm tan các cục máu đông nguy hiểm này.

2.2. Hạn chế của các thuốc tan cục máu đông hiện có

Các loại thuốc tiêu sợi huyết hiện đại như tPA (chất hoạt hóa plasminogen mô) và Urokinase hoạt động bằng cách kích hoạt plasminogen thành plasmin, từ đó gián tiếp làm tan fibrin. Mặc dù hiệu quả, các loại thuốc này có nhiều nhược điểm: chi phí rất cao, thời gian bán hủy ngắn (chỉ tác dụng trong thời gian ngắn), và phải sử dụng qua đường tiêm tĩnh mạch dưới sự giám sát y tế chặt chẽ. Hơn nữa, chúng có thể gây ra các tác dụng phụ nguy hiểm như xuất huyết. Ngược lại, enzym Fibrinaza từ đậu tương lên men có thể sử dụng qua đường uống, tác động trực tiếp và kéo dài, ít tác dụng phụ hơn, mở ra một phương pháp tiếp cận an toàn và kinh tế hơn trong việc phòng chống đột quỵ và quản lý các bệnh huyết khối.

III. Phương pháp phân lập và tuyển chọn chủng vi khuẩn tiềm năng

Để thực hiện mục tiêu tách dòng gen mã hóa enzym Fibrinaza, bước đầu tiên và quan trọng nhất là phải tìm ra được chủng vi khuẩn 'vô địch' về khả năng sản sinh enzym này. Luận văn đã tiến hành một quy trình sàng lọc khoa học và bài bản. Các nhà nghiên cứu đã thu thập mẫu từ các sản phẩm thực phẩm lên men truyền thống nổi tiếng về hoạt tính sinh học, bao gồm Natto của Nhật Bản và Tương Bần của Việt Nam. Tổng cộng 8 chủng vi khuẩn đã được đưa vào thử nghiệm. Quá trình tuyển chọn không chỉ dựa trên khả năng sinh trưởng mà còn tập trung vào việc định lượng chính xác hoạt tính enzym thông qua các phương pháp hóa sinh chuyên biệt, đảm bảo lựa chọn được nguồn gen tối ưu nhất cho các bước nghiên cứu tiếp theo.

3.1. Sàng lọc 8 chủng vi khuẩn từ Natto và Tương Bần

Nghiên cứu đã tiến hành phân lập và nuôi cấy 8 chủng vi khuẩn, bao gồm 3 chủng (M1, N, V) từ Natto Nhật Bản và 5 chủng (T16, T19, T21, T23, T26) từ Tương Bần Việt Nam. Các chủng này được nuôi cấy trên môi trường cơ chất là hạt đậu tương hấp chín trong điều kiện tối ưu (37°C trong 24 giờ) để kích thích khả năng sản sinh enzym ngoại bào. Khả năng lên men của từng chủng được đánh giá sơ bộ qua việc quan sát lớp màng nhớt (chứa enzym) hình thành trên bề mặt hạt đậu tương. Đây là bước sàng lọc ban đầu để xác định các ứng viên có tiềm năng sinh tổng hợp Fibrinaza cao.

3.2. Đánh giá hoạt tính enzym và chọn lọc chủng M1

Sau khi thu nhận dịch enzym thô, hoạt tính của chúng được định lượng chính xác bằng hai phương pháp: phương pháp đo vòng thủy phân trên đĩa thạch fibrin và phương pháp so màu. Kết quả từ Bảng 3.2 trong luận văn cho thấy sự khác biệt rõ rệt: chủng M1 phân lập từ Natto thể hiện hoạt tính enzym vượt trội với 1268 FU/ml, cao hơn đáng kể so với tất cả các chủng còn lại. Dựa trên kết quả định lượng thuyết phục này, chủng M1 đã được lựa chọn làm nguồn cung cấp DNA để thực hiện các thí nghiệm tách dòng gen mã hóa enzym Fibrinaza trong các giai đoạn sau của đề tài.

IV. Quy trình tách dòng gen mã hóa Fibrinaza vào E

Sau khi xác định được chủng vi khuẩn M1 có hoạt tính cao, trọng tâm của luận văn chuyển sang giai đoạn ứng dụng công nghệ sinh học phân tử. Mục tiêu là 'sao chép' đoạn gen quý giá mã hóa cho enzym Fibrinaza từ bộ gen của vi khuẩn Bacillus subtilis và 'dán' nó vào một sinh vật chủ có khả năng sản xuất hàng loạt. Vi khuẩn E. coli đã được chọn làm 'nhà máy' sinh học do tốc độ sinh trưởng nhanh và khả năng biểu hiện gen mạnh mẽ. Quá trình này, được gọi là công nghệ DNA tái tổ hợp, bao gồm nhiều bước kỹ thuật phức tạp nhưng có thể kiểm soát được: khuếch đại gen bằng PCR, tạo vector tái tổ hợp và cuối cùng là biến nạp vào tế bào chủ để tạo ra gen tái tổ hợp.

4.1. Kỹ thuật PCR khuếch đại gen mã hóa enzym từ chủng M1

Đầu tiên, DNA tổng số của chủng vi khuẩn M1 được tách chiết. Tiếp theo, kỹ thuật PCR (Polymerase Chain Reaction) được sử dụng để nhân bản có chọn lọc đoạn gen mã hóa enzym Fibrinaza. Các nhà nghiên cứu đã thiết kế một cặp mồi đặc hiệu (primer), bám vào hai đầu của đoạn gen mục tiêu. Dưới tác động của nhiệt độ và enzym Taq polymerase, hàng triệu bản sao của đoạn gen này đã được tạo ra từ một lượng DNA khuôn rất nhỏ. Sản phẩm PCR sau đó được kiểm tra bằng phương pháp điện di trên gel agarose để xác nhận đúng kích thước mong muốn, đảm bảo nguyên liệu cho bước tiếp theo là chính xác.

4.2. Tạo dòng plasmid tái tổ hợp với vector pET 22b

Sản phẩm PCR (đoạn gen Fibrinaza) và vector biểu hiện pET-22b(+) được xử lý bằng cùng một cặp enzym giới hạn (EcoRI và SalI). Việc này tạo ra các 'đầu dính' tương thích trên cả đoạn gen và vector. Tách dòng plasmid là quá trình sử dụng enzym T4 DNA Ligase để nối đoạn gen vào vector, tạo thành một phân tử DNA tái tổ hợp hoàn chỉnh. Vector pET-22b(+) được lựa chọn vì nó chứa các yếu tố cần thiết cho việc biểu hiện gen mạnh mẽ trong vi khuẩn E. coli, như T7 promoter, và chứa gen kháng kháng sinh Ampicillin giúp cho việc chọn lọc sau này.

4.3. Biến nạp gen vào vi khuẩn E. coli và chọn lọc dòng

Plasmid tái tổ hợp mang gen Fibrinaza được đưa vào tế bào chủ E. coli chủng BL21 thông qua phương pháp sốc nhiệt. Sau khi biến nạp, hỗn hợp tế bào được trải trên môi trường thạch LB có chứa kháng sinh Ampicillin. Chỉ những tế bào E. coli nào tiếp nhận thành công plasmid tái tổ hợp (mang gen kháng Ampicillin) mới có thể sống sót và phát triển thành khuẩn lạc. Bằng cách này, các nhà nghiên cứu đã chọn lọc được các dòng vi khuẩn E. coli tái tổ hợp mang trong mình 'bản thiết kế' để sản xuất enzym Fibrinaza.

V. Kết quả biểu hiện gen và ứng dụng thực tiễn của enzym

Thành công của một nghiên cứu tách dòng gen không chỉ dừng lại ở việc tạo ra dòng tái tổ hợp, mà phải chứng minh được rằng dòng đó có khả năng sản xuất ra protein chức năng. Luận văn đã thực hiện các bước kiểm tra và xác nhận một cách cẩn thận để đảm bảo gen mã hóa enzym Fibrinaza đã được chuyển vào E. coli một cách chính xác và có khả năng hoạt động. Kết quả tích cực từ giai đoạn này đã khẳng định sự thành công của toàn bộ quy trình nghiên cứu, từ khâu phân lập vi khuẩn đến biểu hiện gen tái tổ hợp. Điều này mở ra một tiềm năng ứng dụng to lớn, hướng tới việc tự chủ nguồn cung enzym quý giá, phục vụ cho ngành y dược và sản xuất thực phẩm chức năng tại Việt Nam.

5.1. Kiểm tra plasmid tái tổ hợp mang gen mã hóa Fibrinaza

Để xác nhận sự hiện diện và tính chính xác của đoạn gen chèn, các khuẩn lạc E. coli tái tổ hợp đã được chọn lọc để tách chiết plasmid. Các plasmid này sau đó được kiểm tra lại bằng hai phương pháp. Thứ nhất là cắt bằng enzym giới hạn EcoRI và SalI, kết quả điện di cho thấy một băng DNA có kích thước tương ứng với gen Fibrinaza, chứng tỏ gen đã được chèn vào đúng vị trí. Thứ hai là sử dụng chính các plasmid này làm khuôn cho phản ứng PCR với cặp mồi ban đầu, kết quả cũng cho ra sản phẩm có kích thước mong muốn. Những bằng chứng này đã khẳng định chắc chắn sự thành công của quá trình tạo dòng gen tái tổ hợp.

5.2. Tiềm năng sản xuất thuốc tan cục máu đông giá rẻ

Việc tạo thành công dòng E. coli tái tổ hợp có khả năng sản xuất enzym tái tổ hợp Fibrinaza là một bước đột phá. Nó cho phép sản xuất enzym này ở quy mô công nghiệp với chi phí thấp hơn nhiều so với việc chiết xuất từ nguồn tự nhiên hoặc nhập khẩu. Enzym Fibrinaza tinh khiết có thể được sử dụng làm hoạt chất chính trong các loại thuốc tan cục máu đông thế hệ mới, hoặc được bổ sung vào các sản phẩm thực phẩm chức năng nhằm hỗ trợ phòng chống đột quỵ, giảm nguy cơ huyết khối ở những người có nguy cơ cao. Nghiên cứu này đặt nền móng vững chắc cho việc phát triển các sản phẩm chăm sóc sức khỏe tim mạch chất lượng cao, giá thành hợp lý cho người dân Việt Nam.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

BỘ GIÁO DUC VA DAO TAO TRUONG DAI HOC BACH KHOA HA NOI ĐINH TIH THU TRANG DE TALNGHIEN CỨU TÁCH DÒNG GEN MÃ HÓA ENZYM FIBRINAZA CUA MOT SO CHUNG VI KHUAN PHAN LAP DUOC TY DAU TUONG LEN MEN LUAN VAN TITAC 81 KITOA TIOC NGÀNH:CÔNG NGHỆ SINH HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: TS.NGUYEN LAN HUONG HÀ NỘI - 2010 Binh Thi Thu Ts Mục lục eae Lời mẻ đầu. ChươngI TỔNG QUAN TÀI LIỆU mm 11. Cơ chế hình thành Ñbrin trong cơ thể. Cơ chế phân hãy Fiồrhn trong cơ (hŠ người.

Cấu tạo va tinh chai 13. Cư chỗ táo động của Fibrinaza 15 13. Các ví sinh vật cả khả nang sink ting hop enzyme Fibrinaza 14. Tình hình nghiên cứu và ứng dụng ensym Fibrinaza trên thể giới và tại Nam - 20 1.

Sử dụng kỹ thuật gen vào nghiên cứu lạo chủng tái tổ hợp 22 ESA, Vector th M608 oes scssssatesiioavissencisiustanisveatianasinnind2 F55. VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Nguyên vật liệu, hóa chất và thiết bị sử dụng. ng eeeeeiooe TỔ 11.

Môi trường. Thiết bị sử dụng - 28 TI. Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp ví sinh VẬT,.

Phương pháp hóa sinh. Điện di DNA trên gel agarose 34 11. Tách chiết DA của vì khuẩn 35 Khoa Công nghệ Bình học 1 Lớp cao học kB10 Binh Thi Thu Ts 112.6 Phương pháp khuyách đại DN-4 bằng phản ing chuéi polymerase (Polymerase Chairs Reaction- PCR). Xứ lý DNA bằng snayme gigi htenvcuueneneninenenmnanenaneneedd 112.

Ghép nỗi DNÀ. Biến nạp vector tải lỗ hợp và lễ bảo ví khuẩn E.colt bằng phương pháp sốc nhiệt 4 11.10 Tách chiết và tinh sack DNA plasmid. Kiém tra plasmid mang sén phdm PCR mong mudn 44 Chương IIL - 45 KRT QUA VA THAO LUAN 45 TH. Tuyên chọn các chẳng vi khuẩn sinh tổng hợp fibrinaza.

Định tên chủng vi khuẩn nghiền cửu. Nghiên cửu tạo chủng tải tổ hợp mang gen mã hóa fibrinaza. Š2 HEIL, Tach DNA otha vi KhIẪN, co keneeeeoeoooeoeooS2 -HỊ 3. Nhân đoạn gen mã hóa enspm fibrinasa 53 1H1.

Xử lý sản phdm PCR bang enzym gidi han 55 HL 3. Ghép néi gen mit hoa enzym fibrinaza va vector phT-226f |). Bién nap vector tai t6 hop vao té hao F. calt bang phương pháp sốc nhiật.

Chọn lọc dòng pET-22b(+) mang gen mã hóa JiriwazA.S8 KÉT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ. ác nenereeieserrrrieeosoeoue Ø2 Khoa Công nghệ Bình học 2 Lớp cao học kB10 Binh Thi Thu Ts Danh mục các kí hiệu và chữ cái viết tắt Amp Ampieilin Bp Cp bazo dNTP Deoxynucleoside triphosphate DNA Deoxynucleic acid B. cai Escherichia coli EDTA Rthylene Diamine Tetraacelic Acid EtBr Tthidiurn bromide Kb Kilo bazơ LB Luria — Bertani PCR Phan ứng day chuyén polymerase (Polymerase Chain Reaction) RNA Ribomuclease SDS Sodium Dodecyi Sulphate TAE Tris — acelalc - EDTA TE Tris - EDTA tPA Tissue — type plasminogen activator (chat hoat héa plasminogen md} Urokinase type plasminogen activator (Chit hoat hoa urokinase) Khoa Céng nghé Sinh hoc 3 Lớp cao học kB10 Binh Thi Thu Ts Danh mục các bang Bang 1.1: Vikhudn Bacillus sp. phan lép duoc tir mét sé Suge phẩm lên men truyền thẳng Béng 1.

Dée tinh của một số ensym fibrinaza sinh tông hợp từ vi sinh vật Rang 1. Thanh phan cdu tao cha vector pET-22b(+) Bảng 22 Các hỏa chất sử dụng trong nghiên cửu Bang 2. Thanh phan phan ing PCR khuyéch dai gen Bang 2. Chế độ nhiệt cho phan ứng PCR "Bảng 2.

Thành phần phân ứng xử lý plasmnd bằng enzym giới hạn Bảng 2. Thành phần phân ứng xử lý sân phẩm PCR bằng en=ym giới hạa Bảng 3. Khả năng lên men của các chững nghiên cửa. 1loạt lực của ensym tách chiết được từ các chùng bằng phương pháp do vòng thủu phân và phương pháp so màu ảng 3.

Tình thái khuẩn lạc và hình thái tổ bào của các chủng Khoa Công nghệ Bình học 4 Lớp cao học kB10 Binh Thi Thu Ts Danh mục các hình Hình 1.1: Cúc sợi fibrin làm động tụ máu Hinh 1.2 Quả trình hình thành fibrin Hinh } 3 Cấu trúc vòng xoắn của nattokinase Linh 2. Vector pET-22b( } Linh 3. Linh thai khudn lac va té bao cha cdc ching nghién cit Tinh 3 2. Két qua định tên bing b6 Kit APT SOCITB cata 3 ching T19, T21 va T23 Hinh 3.

DNA tng sé ctta MT Hinh 3.4, San phim PCR nhân đoạn gen mẽ hỏa Ñbrinaza cia ching M, T19, T21 vis T23 Hinh 3. Sén phim PCR nhân đoạn gen mỡ hỏa fibrinaza cha ching M1 Hinh 3. Kết quả xử lý bằng enzpm giới hạn Hinh 3. Kết qua tinh sach plasmid hình 3.8 Kết quả biển nạp vector tải tổ hop vio B.9 Chọn dòng pET-226{ |) mang gen ngoai lai mất.

hóa enxym ftbrinaza THình 3. Kiểm tra vector tái tổ hợp mang gen mi héa enzyme fibrinaza bang phương pháp # lý enaye giới han Hình 3. Kiểm tra vector tải tổ hơn mang gen mã hóa en=yme fibrimaza bằng byt thuật PCR Khoa Công nghệ Bình học 5 Lớp cao học kB10 Binh Thi Thu Ts Lời mớ đầu Trong những năm gẫn đây, bệnh tim mạch lả nguyên nhân hàng đầu gây lử vong trên thế giới. Theo lỗ chức Y tẻ thế giới (WHO), cứ 2 giây có 1 người chếi vì bệnh tím mạch, cứ 5 giây thủ có 1 trường hợp nhồi mau co tim va cit 6 giấy thủ có một trường họp đột quy [46] Nguyên nhân chỉnh của các căn bệnh này do sự mắt cân bằng giữa hai quá trinh: quá trình đồng tụ máu và quá trình hòa tan các cụo máu, đông, do trong cơ thể có tới hơn 20 loại enzym gây đồng máu nhưng chỉ cỏ mỗi một loại duy nhất có khả năng phá vỡ các cục máu đông là plasrnin [34] Năm 1980, tiến sĩ Hiroyuki Sumi tại khoa hỏa sinh trường đại học Dược Chícago (Mỹ) và các cộng sự đã phát hiện ra một loại enzym có khả năng (hủy phân fibrin (nguyén nhan chinh gay dng man) do vi kbudn Bacillus trong quả trình lên men đậu lương tiết ra.

Đỏ chỉnh là enzym fibrinaza, cnzym này được chiết xuất từ đậu tương lên men truyển thống của Nhật Bản - Nato nên còn được gọi lả Nattokinase. Ở nước ta, theo thống kê của Bộ y tế tai các bệnh viên trong cà nước những, năm gần đây cho thấy, tý lệ mắc và tỷ lệ tử vong của các bệnh tìm mạch khá cao. Một số hãng dược phẩm nước ngoài của Mỹ và Nhật Bản đã đưa ra thị trường một số sản phẩm chứa enzym fibrinaza như: Naffolcinase, Mattok, Fibrinaza. tuy nhiên các sản phâm này thường rất đắt so với thu nhập của người dân Việt Nam.

Tỉnh đến nay trên thể gởi đã có nhiều nghiên cứu đi sâu vào lựa chọn các chúng vi sinh vật sinh enzym íilrinaza cũng nh nghiên cửu đặc điểm của enzym nảy. Bên cạnh đỏ để thu được cnzym fibrinaza có boại lục cao việc nghiên cứu để tạo chủng lãi lỗ hợp mang gen mã hỏa enzyrn fibrinaza là rải cẩn thiết. Tuy nhiên ở nước ta các nghiên cửu mới chỉ dừng lại ở việc phân lập và tối ưu điều kiện sinh trướng của một số chủng sinh tổng hợp enzym fiDrinaza, chưa có một nghiên cửu nảo về tạo chúng tải tổ hợp của enzymn nảy. Hơn nữa, nước ta với nguồn đậu tương, déi dào đây là điều kiện thuận lợi đề chủng ta tiền hành các nghiên cứu nhằm tạo ra.

sản phẩm mang thương hiện Việt Nam. Khoa Công nghệ Sinh học 6 Lớp cao học kB10 Binh Thi Thu Ts Xuất phát từ các lý đo trên, chủng tôi tiền hành để tải "Nghidn cen tach dong gen mã hảu engpm fibrinaga cũa một số chẳng vì khuẩn phân lập từ. đậu tương lên mien”. Khoa Công nghệ Bình học Lớp cao học kB10 Luận vẫn cao học Dinh Thi Thu Trang Chuong I TONG QUAN TAI LIEU L1.

Fibrin Eibin là một loại protein dạng sợi được polyme hỏa để tạo thành dạng lưới bao. quanh vết thương có tác dụng cảm mau. được tạo thành từ chất tạo tơ huyết hay còn gọi là fñbrinogen nhờ sự hoạt đông của thrombin. Khi đó, ñbrin được tạo thành sẽ liên kết với nhau bởi nhân tô VIII đẻ tạo thành các cục mau.

Ngoai ra, fibrin con tham gia vào một số quá trình sinh học trong cơ thể như: truyền tin hiệu, đông tu máu trong mạch máu và polyme hỏa protein. Cơ chế hình thành fibrin trong cơ thê Khi co the binh thudng fibrin ton tai ở dạng tiên chất không có hoạt tính, đó là dang fibrinogen. Khi co thé bi ton thuong, dang tién chat fibrinogen hoa tan trong máu sẽ được chuyển hỏa thảnh ñbrin không hòa tan trong máu tao nên cục máu đông bịt kín chỗ tổn thương một cách vững chắc. Quả trình nảy có sự tham gia của Khoa Công nghệ Sinh học § Lớp cao học k8§10 Binh Thi Thu Ts các thành phan gay đông máu có trang huyết tương theo hai con đường nội sinh và ngoại sinh.

Titrinogcn là một loại glycoprntcin 340-HD được sinh tổng hợp ở gan và có nông đô khoảng 1,5 +4,0 g/l trong huyết tương, Do đó đối với những nguời bệnh suy gan hoặc mắc các bệnh vẻ di truyền liên quan đến gen ở nhiễm sắc thể số 4 cỏ thể din đến việc giảm nông độ và chất lượng ñbrinogen gây ra bệnh trầm kha về mau. Fibrinogen đóng vai trò chính trong việc tạo cầu nổi các sợi tơ huyết bằng việc kết hợp các protein bề mặt GbIIb/IHa của chúng lại với nhan và hình thành fibrin dé cdm mau [34] Fibrinogen có cấu trúc đối xứng 6 cặp chuỗi polypeptit (chuỗi alpha, beta va gramma). Trên chuỗi alpha và beta cỏ mội trình lự peptit ngẩn được gọi là fibrinopeptit. Chinh cac chudi peplit ngắn này cản trở việc fibrinogen bi polyme hda bởi chính nó một cách tủy tiện [34].

+ Một số vấn tá chính tham gia vào quả trình chuyén héa fibrinogen thank fibrin ~ Nhóm yếu tổ liếp xúc: gồm các yêu tổ XI, XI, prekallikrein. Các yêu tổ thuộc. nhỏm nảy hoại động không cân sự có mặt của ion Ca”” cũng như vitamin K. - Nhém yén té prothrombin: gdm cac yéu té ïI, VII, IX, X.

Đặc điểm chung của nhm náy là cân sự có mnặt của vitaanin E để các yếu tỏ này gắn được với ion Ca. ~ Nhẻm fibrinogen: gỗm Íbrìnogen, V, VIIL, XTIL. Nhỏm này chin tác dựng của thrombin, kém bên vững. Tên của mội số yêu lế chính tham gìa vào quá Irinh đồng máu: 1 Yếu tổ I: fibrinogen + Yêu tễ 3: potlrombin 1 Yêu tô 3: Itroboplastin của mê 1 Yếu tổ IV: on Ca + Yéu té V: proacceletin Khoa Céng nghé Sinh hoc 9 Lớp cao học kB10 Binh Thi Thu Ts 1 Yếu tổ VII: precanvertin.

+ Yêu tổ VI: globulin A 1 Yéu t6 IX: globulinB 1 Yéu té X: Stuart — Power 1 Yéu té XE: globulin C + Yéu té XIE Hageman + Yéuté XIII ổn dinh fibrin Quá tình chuyển hỏa fibrinogen thành ñbrin được mô tả đưới hình sau Hệ thông nội sinli thông ngaal sinh L—HMw.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ