Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ô nhiễm chất thải rắn, đặc biệt là rác thải nhựa khó phân hủy, đang là thách thức môi trường nghiêm trọng. Trong nhóm chất thải polyme, xốp (nhựa Polystyrene - PS và Polyvinyl Clorua - PVC) là vật liệu có độ bền cơ học cao, khó phân hủy sinh học trong điều kiện tự nhiên. Theo số liệu trích dẫn trong công trình, mỗi ngày toàn cầu tiêu thụ và thải bỏ khoảng 40.000 đến 50.000 tấn rác thải xốp. Theo thống kê của Ceresana, sản lượng xốp toàn cầu đạt khoảng 10 triệu tấn/năm và ước tính đạt 11 triệu tấn/năm vào năm 2020; riêng tại Hoa Kỳ, theo Cục Bảo vệ Môi trường Mỹ, hơn 14 triệu tấn polystyrene được sản xuất mỗi năm, trong đó ít nhất 2,3 triệu tấn bị chôn lấp và chỉ khoảng 1% được tái chế. Tại Việt Nam, lượng rác thải sinh hoạt đô thị khu vực miền núi phía Bắc ghi nhận khoảng 2.530 tấn/ngày, trong đó rác thải xốp chiếm tỷ lệ khoảng 10,5% tổng khối lượng (Cục Bảo vệ Môi trường, 2011).

Thực tế xử lý xốp tại Việt Nam hiện nay chủ yếu là chôn lấp hoặc đốt thủ công. Phương pháp chôn lấp làm phá vỡ cấu trúc đất và cản trở sự phát triển của hệ vi sinh vật đất, trong khi phương pháp đốt phát tán khí độc và mùi khét nồng nặc gây hại trực tiếp cho sức khỏe cộng đồng. Trong công nghiệp, dung môi hóa học như acetone và toluene thường được sử dụng để phân hủy xốp, tuy nhiên các chất này có chi phí cao, dễ cháy nổ và độc hại đối với hệ hô hấp, da và hệ thần kinh của con người cũng như sinh vật thủy sinh. Nhằm tìm kiếm giải pháp xử lý thân thiện với môi trường, khóa luận đã khai thác khả năng hòa tan polystyren của hợp chất d-limonene có trong tinh dầu vỏ quýt – một nguồn phế phụ phẩm hữu cơ dồi dào tại các chợ dân sinh và khu dân cư.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định gồm:

  1. Nghiên cứu tác dụng xử lý xốp của tinh dầu quýt.
  2. Áp dụng để xử lý xốp trong khu vực Ký túc xá (KTX) - Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên và một số khu vực khác.

Mục đích cụ thể bao gồm: chiết xuất tinh dầu từ vỏ quýt phế thải; theo dõi và đánh giá quá trình xử lý xốp của tinh dầu quýt; xây dựng mô hình xử lý xốp trong quy mô phòng thí nghiệm. Đề tài đặt ra yêu cầu xác định chính xác mối quan hệ giữa thể tích tinh dầu, khối lượng xốp và thời gian xử lý tối ưu trên cơ sở dữ liệu thực nghiệm khách quan.

  • Đối tượng nghiên cứu: Tinh dầu chiết xuất từ vỏ quýt (Citrus sp. Blanco) và rác thải xốp (hộp xốp đựng cơm phế thải).
  • Phạm vi nghiên cứu: Khả năng xử lý xốp của tinh dầu quýt tại khu vực KTX Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên.
  • Thời gian thực hiện: Từ ngày 18/08/2014 đến ngày 30/11/2014.
  • Địa điểm nghiên cứu: Phòng thí nghiệm Khoa Môi trường – Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thiết lập nền tảng lý luận dựa trên các khái niệm pháp lý trong Luật Bảo vệ Môi trường Việt Nam năm 2005 (khoản 1 Điều 3 về khái niệm môi trường, Điều 6 về ô nhiễm môi trường và định nghĩa ô nhiễm môi trường đất). Về mặt hóa lý, polystyren (PS) là nhựa nhiệt dẻo có công thức tổng quát $(-\text{CH}[\text{C}_6\text{H}_5]-\text{CH}_2-)n$, tỷ trọng $d{25} = 0{,}9045\text{ g/cm}^3$, nhiệt độ nóng chảy $-30{,}6^\circ\text{C}$, nhiệt độ sôi $145{,}2^\circ\text{C}$, chiết suất $1{,}54389$ và độ nhớt $0{,}75\text{ Cp}$ ở $25^\circ\text{C}$. Polystyren trơ với axit vô cơ thông thường, kiềm và dầu thực vật, nhưng bị hòa tan mạnh bởi d-limonene, este, ceton và cacbua hydro thơm.

Tinh dầu quýt là hỗn hợp các monoterpenes ($\text{C}{10}\text{H}{16}$), trong đó d-limonene là thành phần chính có khả năng hòa tan mạch polyme PS thông qua cơ chế phân tán vật lý mà không xảy ra phản ứng hóa học phá hủy mạch tạo sản phẩm phụ độc hại. Dung môi đối chứng acetone $(\text{CH}3)2\text{CO}$ có độc tính cấp tính với $\text{LD}{50}$ đường uống trên chuột là $3.000\text{ mg/kg}$, $\text{LC}{50}$ đường hô hấp trên chuột là $44.000\text{ mg/m}^3\text{/4 giờ}$, $\text{LD}_{50}$ trên cá là $8{,}3\text{ g/lít/96 giờ}$, gây kích ứng niêm mạc và ức chế hệ thần kinh trung ương.

Hệ thống phương pháp nghiên cứu thực nghiệm được triển khai đồng bộ:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Kế thừa số liệu thống kê về sản lượng polystyren, hiện trạng chất thải rắn và kỹ thuật chiết xuất tinh dầu từ các công trình khoa học trong và ngoài nước.
  • Phương pháp chiết xuất tinh dầu: Ứng dụng công nghệ chưng cất lôi cuốn hơi nước gián đoạn không có nồi hơi riêng. Nguyên liệu vỏ quýt được thu gom tại chợ Thái Nguyên, nghiền nhỏ để phá vỡ túi tiết tinh dầu, sau đó ngâm trong dung dịch $\text{NaCl } 10%$ trong 3 giờ nhằm tăng tính thẩm thấu trước khi đưa vào nồi chưng cất.
  • Phương pháp phân tích hóa học: Sử dụng phương pháp sắc ký khí ghép khối phổ (GC-MS) để định danh và xác định hàm lượng phần trăm các hợp chất trong tinh dầu quýt.
  • Bố trí thí nghiệm xử lý xốp:
    • Thí nghiệm 1: Khảo sát khả năng hòa tan $5\text{g}$ xốp bằng tinh dầu quýt ở 3 mức thể tích ($5\text{ ml}$, $10\text{ ml}$, $15\text{ ml}$) tương ứng với 2 trạng thái bảo quản (bảo quản 1 tuần và bảo quản 1 tháng), mỗi công thức lặp lại 3 lần trong điều kiện đảo trộn liên tục.
    • Thí nghiệm 2: Xác định diễn biến thời gian và hiệu suất xử lý $5\text{g}$ xốp tại công thức tối ưu ($10\text{ ml}$ tinh dầu), sấy khô và cân lượng xốp còn lại ở các mốc thời gian.
    • Thí nghiệm 3: Thử nghiệm so sánh đối chứng khả năng hòa tan $5\text{g}$ xốp giữa $10\text{ ml}$ tinh dầu quýt và $10\text{ ml}$ dung môi acetone (3 lần nhắc lại).
  • Phương pháp xử lý số liệu: Thống kê mô tả bằng Microsoft Office Excel và phân tích phương sai, so sánh sai biệt trung bình bằng kiểm định LSD ở mức ý nghĩa $p = 0{,}05$ trên phần mềm SAS 9.

Nội dung chính theo từng phần của khóa luận

Phần 1: Mở đầu

Trình bày tính cấp thiết của vấn đề xử lý chất thải rắn xốp tại khu vực miền núi phía Bắc và KTX Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên. Nêu rõ việc đốt hoặc chôn lấp xốp gây ô nhiễm môi trường đất và phát thải khí độc hại, đồng thời chỉ ra hạn chế về chi phí và độc tính của acetone. Xác định mục tiêu, nhiệm vụ, ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài trong việc tận dụng vỏ quýt làm nguồn dung môi sinh học xử lý xốp.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

Hệ thống hóa các khái niệm môi trường theo Luật Bảo vệ Môi trường 2005; trình bày lịch sử phát triển của polystyren từ các nghiên cứu của Bonastre (1831), Simon, Hoffman và Blyth (1845), Berthelot (1851) đến thương phẩm hóa của Dow Chemical (1937) và nhà máy Polystyrene Việt Nam (công suất $4.000 - 5.000\text{ tấn/năm}$ từ 2012). Cung cấp bảng thông số vật lý của polystyren. Giới thiệu đặc điểm thực vật học của loài quýt (Citrus sp. Blanco), các vùng trồng quýt chính tại Việt Nam như Bắc Sơn - Lạng Sơn ($974{,}1\text{ ha}$, sản lượng trên $1.000\text{ tấn}$), Bắc Kạn ($\approx 1.000\text{ ha}$), Lai Vung - Đồng Tháp ($1.200\text{ ha}$). Phân tích các phương pháp khai thác tinh dầu (chiết dung môi, ướp chất béo, ép cơ học, chưng cất hơi nước) và đánh giá chi tiết tính chất, độc tính sinh học của dung môi acetone.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Mô tả quy cách thiết bị và đối tượng nghiên cứu. Trình bày chi tiết phương án thiết kế hệ thống chưng cất tinh dầu quy mô $10\text{ kg}$ vỏ nguyên liệu/mẻ: thân nồi nhôm hình trụ có chóp cầu cao $55\text{ cm}$ (thân cao $41\text{ cm}$, chóp cao $14\text{ cm}$), đường kính $40\text{ cm}$, vỉ inox 2 lớp dày $1\text{ mm}$ đặt cách đáy $12\text{ cm}$; bộ ngưng tụ thủy tinh làm mát hồi lưu giữ nhiệt độ dịch ngưng đạt khoảng $35^\circ\text{C}$. Chi tiết hóa quy trình thực nghiệm gồm 5 bước: nghiền nhỏ $\rightarrow$ ngâm dung dịch $\text{NaCl } 10%$ trong 3 giờ $\rightarrow$ chưng cất hơi nước ở $95 - 100^\circ\text{C}$ trong 180 phút $\rightarrow$ ngưng tụ phân ly $\rightarrow$ bảo quản tinh dầu trong lọ màu. Trình bày ma trận bố trí 3 thí nghiệm xử lý xốp và quy trình kiểm định thống kê trên SAS 9.

Phần 4: Kết quả và thảo luận

Trình bày toàn bộ số liệu thu được qua các đợt thực nghiệm:

  • Khảo nghiệm 3 mẻ chưng cất ($10\text{ kg}$ vỏ/mẻ, $4\text{ lít}$ nước), thời gian đạt sôi trung bình $31\text{ phút}$, thời gian cất kiệt $180\text{ phút}$, tiêu thụ 3 viên than tổ ong/mẻ. Lượng tinh dầu thu được qua 3 mẻ lần lượt là $156\text{ ml}$, $159\text{ ml}$ và $150\text{ ml}$, đạt trung bình $155\text{ ml/mẻ}$.
  • Kết quả GC-MS định danh 8 cấu phần hóa học chính: Limonene chiếm tỷ lệ cao nhất với $87{,}37%$, Terpinene ($\gamma$-terpinene) chiếm $6{,}75%$, Myrcene chiếm $1{,}72%$, Thujene ($\alpha$-thujene) chiếm $0{,}13%$, cùng các hợp chất Pinene ($\alpha$-pinene, $\beta$-pinene), Linalool, Terpineol. Kết quả khẳng định Limonene là tác nhân chủ đạo hòa tan xốp.
  • Kết quả thí nghiệm xử lý $5\text{g}$ xốp bằng tinh dầu quýt bảo quản 1 tuần:
    • Công thức 1 ($5\text{ ml}$ tinh dầu): thời gian hòa tan hoàn toàn trung bình là $4{,}49 \pm 0{,}02\text{ phút}$.
    • Công thức 2 ($10\text{ ml}$ tinh dầu): thời gian hòa tan hoàn toàn trung bình giảm xuống $2{,}68 \pm 0{,}03\text{ phút}$ (tốc độ phân hủy nhanh, phản ứng êm dịu).
    • Công thức 3 ($15\text{ ml}$ tinh dầu): thời gian hòa tan hoàn toàn trung bình là $1{,}37 \pm 0{,}02\text{ phút}$.
  • Kết quả thí nghiệm xử lý $5\text{g}$ xốp bằng tinh dầu quýt bảo quản 1 tháng:
    • Công thức 1 ($5\text{ ml}$ tinh dầu): thời gian hòa tan trung bình kéo dài lên $8{,}26 \pm 0{,}06\text{ phút}$.
    • Công thức 2 ($10\text{ ml}$ tinh dầu): thời gian hòa tan trung bình là $4{,}53 \pm 0{,}04\text{ phút}$.
    • Công thức 3 ($15\text{ ml}$ tinh dầu): thời gian hòa tan trung bình là $3{,}43 \pm 0{,}04\text{ phút}$.
    • Phân tích phương sai cho thấy sự sai khác giữa các công thức có ý nghĩa thống kê ở độ tin cậy $95%$ ($\text{LSD}_{0{,}05} = 0{,}09$). Thời gian bảo quản làm giảm đáng kể hiệu lực hòa tan do sự bay hơi và oxy hóa của Limonene.
Thể tích tinh dầu quýt (ml) Thời gian xử lý xốp TB - Bảo quản 1 tuần (phút) Thời gian xử lý xốp TB - Bảo quản 1 tháng (phút)
CT1: 5 ml $4{,}49 \pm 0{,}02$ $8{,}26 \pm 0{,}06$
CT2: 10 ml $2{,}68 \pm 0{,}03$ $4{,}53 \pm 0{,}04$
CT3: 15 ml $1{,}37 \pm 0{,}02$ $3{,}43 \pm 0{,}04$

Phần 5: Kết luận và kiến nghị

Tổng hợp các kết luận khoa học về hiệu suất chưng cất, thành phần hóa học của tinh dầu quýt và khả năng hòa tan xốp PS; đưa ra khuyến nghị về việc bảo quản tinh dầu kín trong chai tối màu và hướng ứng dụng thu hồi dung môi sau phản ứng hòa tan.


Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã định lượng cụ thể các thông số kỹ thuật trong quá trình chiết xuất và thực nghiệm xử lý chất thải xốp:

  1. Hiệu suất chiết xuất tinh dầu: Hệ thống chưng cất quy mô nhỏ ($10\text{ kg}$ nguyên liệu/mẻ) đạt hiệu suất tách tinh dầu trung bình $155\text{ ml/mẻ}$ (tương đương $15{,}5\text{ ml/kg}$ vỏ quýt tươi) trong điều kiện chưng cất $95 - 100^\circ\text{C}$ kéo dài 180 phút, với mức tiêu hao năng lượng là 3 viên than tổ ong cho $4\text{ lít}$ nước.
  2. Hồ sơ thành phần hóa học: Phân tích sắc ký khí khối phổ (GC-MS) chứng minh hàm lượng Limonene trong tinh dầu vỏ quýt đạt $87{,}37%$. Đây là cơ sở khoa học khẳng định tinh dầu quýt hòa tan polystyren hoàn toàn bằng tương tác vật lý không phân cực giữa monoterpene và chuỗi polyme, không sinh nhiệt phản ứng nguy hiểm hay khí độc hại.
  3. Hiệu quả xử lý và ảnh hưởng của thời gian lưu trữ: Khóa luận chứng minh tỷ lệ $10\text{ ml}$ tinh dầu quýt xử lý hiệu quả $5\text{g}$ xốp trong thời gian $2{,}68\text{ phút}$ (đối với tinh dầu bảo quản 1 tuần). Khi tinh dầu lưu trữ 1 tháng, thời gian hòa tan $5\text{g}$ xốp tăng lên $4{,}53\text{ phút}$ ở cùng thể tích $10\text{ ml}$, cho thấy hoạt tính suy giảm khoảng $1{,}7$ lần do quá trình bay hơi và oxy hóa tự nhiên của các hợp chất tecpen.
Chỉ số khảo nghiệm thiết bị chưng cất Đơn vị tính Mẻ 1 Mẻ 2 Mẻ 3 Trung bình
Khối lượng vỏ quýt kg 10 10 10 10
Lượng nước nạp vào nồi lít 4 4 4 4
Thời gian đạt sôi phút 33 30 30 31
Thời gian cất kiệt phút 180 180 180 180
Nhiệt độ chưng cất $^\circ\text{C}$ 95 - 100 95 - 100 95 - 100 95 - 100
Lượng tinh dầu thu được ml 156 159 150 155
Lượng than tiêu thụ viên 3 3 3 3

Giải pháp và đóng góp của đề tài:

  • Đề xuất giải pháp tuần hoàn chất thải: Tận dụng phụ phẩm vỏ quýt thải bỏ tại các chợ trên địa bàn TP. Thái Nguyên để sản xuất dung môi sinh học xử lý xốp thải tại KTX sinh viên, giải quyết đồng thời hai nguồn ô nhiễm hữu cơ và vô cơ.
  • Cung cấp giải pháp kỹ thuật an toàn thay thế acetone và toluene trong việc thu gom và giảm thể tích rác thải xốp tại nguồn, loại bỏ nguy cơ phát thải khí độc từ thói quen đốt rác xốp thủ công của người dân.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận chỉ ra một số hạn chế gắn liền với điều kiện thực nghiệm:

  • Quy mô nghiên cứu mới dừng lại ở mức phòng thí nghiệm với mẻ chưng cất nhỏ ($10\text{ kg}$ nguyên liệu), sử dụng bếp than tổ ong làm nguồn nhiệt gián đoạn nên việc kiểm soát độ ổn định nhiệt độ sôi còn phụ thuộc vào kỹ thuật vận hành thủ công.
  • Đối tượng thử nghiệm mới tập trung vào mẫu hộp xốp đựng cơm thu gom tại KTX Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên trong thời gian ngắn (từ tháng 8 đến tháng 11/2014), chưa đánh giá trên nhiều chủng loại xốp công nghiệp có tỷ trọng và phụ gia chống cháy khác nhau.
  • Thời gian khảo sát bảo quản tinh dầu mới thực hiện ở hai mốc thời gian cố định là 1 tuần và 1 tháng, chưa đánh giá chi tiết động học suy giảm nồng độ Limonene theo từng ngày hoặc dưới các điều kiện bao bì, nhiệt độ môi trường khác nhau.

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Hoàn thiện thiết bị và quy trình công nghệ chưng cất tinh dầu ở quy mô pilot hồi lưu nhiệt tự động.
  • Nghiên cứu sâu quy trình chưng cất phân đoạn để thu hồi tinh dầu quýt từ dung dịch keo polystyren sau xử lý xốp nhằm tái sử dụng dung môi nhiều lần.
  • Đánh giá khả năng tái chế dung dịch polystyren sau hòa tan thành các sản phẩm có ích như chất kết dính, keo dán công nghiệp hoặc màng phủ chống thấm.

Giá trị tham khảo

Công trình là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên, học viên cao học và cán bộ nghiên cứu chuyên ngành Khoa học Môi trường, Quản lý Chất thải rắn, Công nghệ Hóa học và Hóa học các hợp chất thiên nhiên:

  • Thiết kế hệ thống chiết xuất: Cung cấp bản vẽ thông số kích thước chi tiết của nồi chưng cất lôi cuốn hơi nước có vỉ ngăn, ống sinh hàn ngưng tụ dịch ngưng ở $35^\circ\text{C}$ phù hợp với điều kiện trang thiết bị kinh phí thấp.
  • Quy trình tiền xử lý: Cung cấp thông số ngâm vỏ quýt trong dung dịch $\text{NaCl } 10%$ trong 3 giờ giúp tối ưu hóa hiệu suất thẩm thấu tinh dầu từ túi tiết.
  • Phương pháp bố trí thí nghiệm xử lý chất thải: Cung cấp mô hình bố trí thí nghiệm so sánh sai biệt có lặp lại, phương pháp phân tích số liệu trên SAS 9 và bộ dữ liệu phổ GC-MS đối với tinh dầu chiết xuất từ vỏ quýt Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp

1. Tinh dầu quýt hòa tan xốp Polystyrene theo cơ chế nào và hợp chất nào đóng vai trò chính? Tinh dầu quýt xử lý xốp dựa trên cơ chế hòa tan vật lý thuần túy giữa dung môi hữu cơ không phân cực và chuỗi polyme polystyrene, hoàn toàn không xảy ra phản ứng hóa học hay tạo khí thải độc hại. Phân tích GC-MS cho thấy hợp chất Limonene chiếm tỷ lệ cao nhất ($87{,}37%$) trong tinh dầu vỏ quýt và là tác nhân chính chịu trách nhiệm hòa tan xốp.

2. Hiệu suất chiết xuất tinh dầu từ vỏ quýt trong điều kiện thí nghiệm đạt bao nhiêu? Trong thí nghiệm chưng cất lôi cuốn hơi nước gián đoạn với $10\text{ kg}$ vỏ quýt nghiền nhỏ ngâm $\text{NaCl } 10%$ trong 3 giờ, lượng nước nạp $4\text{ lít}$, thời gian cất $180\text{ phút}$ ở nhiệt độ $95 - 100^\circ\text{C}$, lượng tinh dầu thu được trung bình qua 3 mẻ khảo nghiệm đạt $155\text{ ml}$ (tương đương $15{,}5\text{ ml/kg}$ vỏ nguyên liệu).

3. Tỷ lệ thể tích tinh dầu và khối lượng xốp nào cho hiệu quả xử lý tối ưu nhất trong nghiên cứu? Công thức sử dụng $10\text{ ml}$ tinh dầu quýt để xử lý $5\text{g}$ xốp phế thải (bảo quản trong 1 tuần) được xác định là công thức hiệu quả nhất, hòa tan hoàn toàn lượng xốp trong thời gian trung bình $2{,}68 \pm 0{,}03\text{ phút}$ trong điều kiện đảo trộn liên tục.

4. Thời gian bảo quản tinh dầu ảnh hưởng như thế nào đến tốc độ hòa tan xốp? Thời gian bảo quản làm giảm rõ rệt hoạt tính của tinh dầu. Với $5\text{ ml}$ tinh dầu xử lý $5\text{g}$ xốp, mẫu bảo quản 1 tuần mất $4{,}49\text{ phút}$ trong khi mẫu bảo quản 1 tháng mất $8{,}26\text{ phút}$. Với công thức $10\text{ ml}$ tinh dầu, thời gian xử lý tăng từ $2{,}68\text{ phút}$ (1 tuần) lên $4{,}53\text{ phút}$ (1 tháng).

5. Tại sao tinh dầu quýt được lựa chọn để thay thế acetone trong xử lý rác xốp? Acetone là hóa chất dễ bay hơi, độc hại đối với cơ thể (gây kích ứng mắt, da, suy nhược thần kinh, $\text{LD}_{50}$ trên chuột $3.000\text{ mg/kg}$) và đe dọa sinh vật nước. Ngược lại, tinh dầu quýt là dung môi sinh học tự nhiên, tận dụng từ phế phẩm nông nghiệp, an toàn cho người thao tác và thân thiện với môi trường sinh thái.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Bùi Thị Thu Trang đã chứng minh thành công tính khả thi của việc sử dụng tinh dầu chiết xuất từ vỏ quýt phế thải để xử lý rác thải xốp polystyrene. Kết quả phân tích GC-MS xác định Limonene chiếm $87{,}37%$ trong tinh dầu, đóng vai trò dung môi hòa tan vật lý nhanh chóng $5\text{g}$ xốp trong $2{,}68\text{ phút}$ với $10\text{ ml}$ tinh dầu. Công trình mở ra hướng tiếp cận xử lý chất thải rắn polyme an toàn, góp phần tận dụng phế phụ phẩm nông nghiệp và thay thế các hóa chất công nghiệp độc hại trong công tác bảo vệ môi trường.