Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Nhiễm trùng đường hô hấp là nhóm bệnh lý truyền nhiễm phổ biến trong thực hành y khoa, chiếm từ 20% đến 40% số ca khám ngoại trú và 12% đến 35% bệnh nhân nội trú tại các bệnh viện đa khoa. Phần lớn kháng sinh kê đơn ngoại trú được sử dụng cho các bệnh lý đường hô hấp, đặc biệt là viêm xoang cấp và viêm tai giữa. Tuy nhiên, việc lạm dụng kháng sinh đã đẩy nhanh tiến trình đề kháng thuốc của vi sinh vật, dẫn đến sự xuất hiện của các chủng tụ cầu vàng kháng methicillin (Methicillin-resistant Staphylococcus aureus - MRSA) ngoài cộng đồng và các tác nhân đa kháng trong bệnh viện như Pseudomonas aeruginosa. Trong bối cảnh tốc độ tổng hợp hóa dược kháng sinh mới không bắt kịp mức độ đột biến kháng thuốc của vi khuẩn, các hợp chất có hoạt tính sinh học từ dược liệu tự nhiên, đặc biệt là tinh dầu từ các loài thuộc họ Hoa môi (Lamiaceae), đang được tập trung nghiên cứu như một hướng tiếp cận bổ trợ tiềm năng.

Húng quế (Ocimum basilicum L.) là loài cây gia vị và thảo dược phát triển phổ biến tại Việt Nam và nhiều nước trên thế giới, chứa hàm lượng tinh dầu phong phú cùng nhiều hoạt tính sinh học đã được ghi nhận. Nhằm đánh giá chính xác tác động ức chế vi khuẩn của nguồn dược liệu này đối với các tác nhân thường gặp trong nhiễm khuẩn hô hấp, khóa luận tập trung giải quyết hai nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Sàng lọc hoạt tính kháng khuẩn của tinh dầu chiết xuất từ hai giống húng quế (húng quế lá lớn và húng quế lá nhỏ) trên 6 chủng vi khuẩn chuẩn gây bệnh đường hô hấp.
  2. Xác định giá trị nồng độ ức chế tối thiểu (MIC - Minimum Inhibitory Concentration) và nồng độ diệt khuẩn tối thiểu (MBC - Minimum Bactericidal Concentration) của hai loại tinh dầu trên các chủng vi khuẩn khảo sát.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Tinh dầu chiết xuất từ bộ phận trên mặt đất (lá tươi và hoa) của hai giống húng quế (Ocimum basilicum L.): giống lá lớn và giống lá nhỏ.
  • Chủng vi sinh vật: 6 chủng vi khuẩn tiêu chuẩn từ Bộ môn Vi sinh – Ký sinh, Trường Đại học Nguyễn Tất Thành, gồm: Escherichia coli ATCC 35218, Staphylococcus aureus nhạy cảm methicillin (MSSA) ATCC 29213, Staphylococcus aureus kháng methicillin (MRSA) ATCC 33591, Pseudomonas aeruginosa ATCC 27853, Streptococcus pneumoniae ATCC 49619 và Streptococcus pyogenes ATCC 19625.
  • Phạm vi không gian và thời gian: Dược liệu được trồng tự nhiên tại tỉnh Khánh Hòa, thu hái đồng thời vào giai đoạn cây bắt đầu ra hoa (sau 35 ngày gieo trồng) vào tháng 7 năm 2018. Thực nghiệm vi sinh được tiến hành tại hệ thống phòng thí nghiệm Khoa Dược, Trường Đại học Nguyễn Tất Thành, Thành phố Hồ Chí Minh.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và cơ sở dược liệu

Khóa luận vận dụng hệ thống phân loại thực vật học và hóa thực vật học về chi Ocimum, loài Ocimum basilicum L. thuộc họ Bạc hà / Hoa môi (Lamiaceae). Tinh dầu húng quế chứa các thành phần bay hơi chính gồm linalool (chiếm tỷ lệ lên tới 60%), cineole, estragole (methyl-chavicol), cùng các dẫn chất terpenoid và sesquiterpene như Germacrene D, Tau-cadinol, δ-Gurjunen, δ-Cadinene. Các hợp chất này có khả năng tác động lên màng tế bào, ức chế enzyme hô hấp và làm thay đổi tính thấm thành tế bào vi khuẩn.

Về mặt vi sinh y học, nghiên cứu khảo sát phổ tác dụng trên cả vi khuẩn Gram âm (E. coli, P. aeruginosa) và Gram dương (S. aureus, S. pneumoniae, S. pyogenes). Các chủng vi khuẩn được đối chiếu theo danh mục vi sinh vật ưu tiên nghiên cứu phát triển kháng sinh của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO).

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm

Quá trình nghiên cứu thực nghiệm được xây dựng theo các tiêu chuẩn vi sinh vật học quốc tế:

  • Phương pháp chiết xuất: Sử dụng phương pháp chưng cất lôi cuốn hơi nước trong thời gian 3 giờ bằng bộ dụng cụ chưng cất tinh dầu hồi lưu chuyên dụng từ mẫu lá tươi đã rửa sạch và cắt nhỏ. Hiệu suất chiết xuất được tính theo phần trăm khối lượng tinh dầu thu được trên khối lượng dược liệu tươi ban đầu.
  • Phương pháp khuếch tán trên đĩa giấy (Agar Disk Diffusion Method): Tiến hành theo chuẩn M02-A11 và M44-A của Viện Tiêu chuẩn Lâm sàng và Xét nghiệm (CLSI). Tinh dầu được tẩm lên đĩa giấy Whatman đường kính 6 mm (lượng tẩm 3 µl cho đĩa thạch đường kính 60 mm và 7 µl cho đĩa 90 mm), đặt lên môi trường thạch đã tráng huyền dịch vi khuẩn chuẩn độ đục tương đương 0,5 McFarland ($1\text{ - }2 \times 10^8\text{ CFU/ml}$). Đo đường kính vòng ức chế bằng thước kẹp kỹ thuật sau 18 - 24 giờ ủ ở $35\text{ - }37^\circ\text{C}$.
  • Phương pháp pha loãng trong môi trường thạch (Agar Dilution Method): Xác định giá trị MIC bằng cách pha loãng tinh dầu theo dãy nồng độ giảm dần bậc 2 (từ 80 µl/ml đến 0,15625 µl/ml) trong môi trường thạch bổ sung DMSO 1% làm chất hòa tan trung gian. Chấm 1 µl huyền dịch vi khuẩn ($10^7\text{ CFU/ml}$) lên mặt thạch để đạt mật độ điểm cấy $10^4\text{ CFU/ml}$. MIC là nồng độ thấp nhất ức chế hoàn toàn sự phát triển tạo khóm nhìn thấy được.
  • Phương pháp trải đĩa (Spread Plate Method): Xác định giá trị MBC bằng cách cắt các khối thạch tại nồng độ MIC, $2\times\text{MIC}$ và $4\times\text{MIC}$, hòa vào nước muối sinh lý chứa 0,05% Tween 80, rung vortex rồi trải đều trên đĩa thạch mới. MBC là nồng độ diệt được $\ge 99,9%$ lượng vi khuẩn ban đầu (số khuẩn lạc mọc lại dưới 10 CFU).
  • Môi trường và hóa chất: Sử dụng môi trường Mueller–Hinton Agar (MHA) cho vi khuẩn thông thường, Mueller–Hinton Blood Agar (MHBA) bổ sung 5% máu cừu cho các chủng Streptococcus, môi trường Brain Heart Infusion Agar/Broth (BHA/BHI), dung dịch muối sinh lý 0,85%, DMSO (Merck), Tween 80 (Merck).
  • Xử lý số liệu: Thí nghiệm được lặp lại 6 lần cho mỗi chỉ tiêu ($n=6$). Số liệu được phân tích thống kê phi tham số bằng kiểm định Mann-Whitney trên phần mềm MINITAB 18. Sự khác biệt được xem là có ý nghĩa thống kê khi giá trị $p < 0,05$.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tài liệu

Chương này hệ thống hóa các tài liệu khoa học liên quan đến đề tài:

  • Tổng quan về húng quế (Ocimum basilicum L.): Mô tả chi tiết phân loại thực vật học, hình thái thân, lá, cụm hoa, đài quả. Phân tích đặc điểm phân biệt giữa húng quế lá lớn (phiến lá 6-8 x 2-3 cm, 6-8 cặp gân phụ, mép răng cưa cạn không nhún) và húng quế lá nhỏ (phiến lá 3-4 x 1-2 cm, không có cặp gân phụ rõ, mép lá nhún nhiều). Nêu các thành phần hóa học chính như linalool (60%), cineole, estragole cùng các dẫn chất hữu cơ. Tổng thuật các nghiên cứu về hoạt tính chống oxy hóa (thử nghiệm DPPH, FTC) và hoạt tính kháng viêm của cao chiết húng quế trên mô hình động vật.
  • Tình hình nghiên cứu kháng vi sinh vật: Tổng hợp các công trình quốc tế (Moghaddam và cs. tại Iran, Patil và cs. tại Ấn Độ) và các nghiên cứu tại Việt Nam (nghiên cứu của tác giả Ánh trên vi khuẩn đường ruột, nghiên cứu phối hợp tinh dầu húng quế - bạc hà kháng nấm Aspergillus niger của Liêu Thùy Linh và cs.).
  • Tổng quan về vi khuẩn và bệnh lý hô hấp: Phân tích thực trạng đề kháng kháng sinh, danh mục vi khuẩn ưu tiên của WHO, cơ chế bệnh sinh của các tác nhân gây viêm đường hô hấp cấp và mạn tính gồm P. aeruginosa, MSSA, MRSA, S. pneumoniae, S. pyogenes.
  • Các phương pháp đánh giá hoạt tính kháng khuẩn: Phân tích nguyên lý, ưu điểm và nhược điểm của phương pháp khuếch tán (đĩa giấy, đục lỗ) và phương pháp pha loãng (môi trường lỏng, môi trường rắn).

Chương 2: Phương pháp nghiên cứu

Chương này trình bày quy trình thao tác chuẩn bị và triển khai thực nghiệm:

  • Nguyên vật liệu và thiết bị: Liệt kê nguồn gốc dược liệu thu hái tại Khánh Hòa, 6 chủng vi khuẩn ATCC từ Bộ môn Vi sinh – Ký sinh, hóa chất tinh khiết và danh mục thiết bị bao gồm nồi hấp tiệt trùng Hirayama HV110, tủ sấy Memmert, kính hiển vi Optica, cân điện tử Sartorius Practum, tủ cấy vô trùng Esco, máy đo quang phổ UV-1280 GeneQuant, bếp đun bình cầu Glassco.
  • Quy trình thực nghiệm: Chi tiết hóa quy trình chưng cất lôi cuốn hơi nước 3 giờ; quy trình chuẩn bị dịch vi khuẩn có mật độ quang $OD_{625} = 0,08\text{ - }0,12$; quy trình tẩm đĩa giấy và ủ ấm; quy trình pha loãng đổ đĩa thạch MHA/MHBA nồng độ từ 0,15625 đến 80 µl/ml; quy trình cắt thạch và trải đĩa xác định MBC.
  • Phương pháp xử lý thống kê: Quy định cách thu thập số liệu 6 lần lặp lại, nhập dữ liệu vào Minitab 18 và áp dụng phép kiểm Mann-Whitney để kiểm tra ý nghĩa thống kê giữa hai mẫu tinh dầu.

Chương 3: Kết quả và bàn luận

Chương này công bố toàn bộ dữ liệu thực nghiệm và thảo luận kết quả:

  • Hiệu suất chiết tinh dầu: Tinh dầu thu được từ lá lớn đạt hiệu suất trung bình $0,495 \pm 0,004%$ ($0,5\text{ ml}$ tinh dầu trên $100,93\text{ g}$ mẫu tươi), từ lá nhỏ đạt $0,51 \pm 0,021%$ ($0,6\text{ ml}$ tinh dầu trên $117,27\text{ g}$ mẫu tươi). Sự chênh lệch hiệu suất giữa hai giống là không đáng kể do cùng điều kiện thổ nhưỡng, chăm sóc và thu hái. Kết quả này phù hợp với các công bố quốc tế của Heyland và cs. (0,04% - 0,7%) và Dachler và cs. (0,5% - 1,5%), đạt ngưỡng tiêu chuẩn thương mại quốc tế ($> 0,4%$).
  • Kết quả sàng lọc kháng khuẩn (vòng ức chế): Tinh dầu húng quế lá nhỏ tạo đường kính vòng ức chế lớn nhất trên MRSA ($13 \pm 1,8\text{ mm}$), tiếp đến là S. pneumoniae ($11 \pm 0,0\text{ mm}$), E. coli ($10 \pm 0,4\text{ mm}$), S. pyogenes ($10 \pm 0,0\text{ mm}$), MSSA ($9,5 \pm 0,7\text{ mm}$), và thấp nhất trên P. aeruginosa ($7 \pm 0,0\text{ mm}$). Tinh dầu lá lớn cho tác dụng tương tự nhưng đường kính vòng ức chế nhỏ hơn trên E. coli, MRSA, MSSA ($p = 0,004 < 0,05$).
  • Kết quả xác định MIC và MBC: Cả hai loại tinh dầu đều thể hiện hoạt tính kìm khuẩn và diệt khuẩn rất mạnh trên hai chủng vi khuẩn đường hô hấp thuộc chi Streptococcus. Tinh dầu lá nhỏ có giá trị $\text{MIC} = \text{MBC} = 2,5\text{ }\mu\text{l/ml}$ đối với S. pyogenes và $\text{MIC} = 2,5\text{ }\mu\text{l/ml}$, $\text{MBC} = 5\text{ }\mu\text{l/ml}$ đối với S. pneumoniae. Tinh dầu lá lớn có $\text{MIC} = \text{MBC} = 5\text{ }\mu\text{l/ml}$ đối với S. pyogenes và $\text{MIC} = 5\text{ }\mu\text{l/ml}$, $\text{MBC} = 10\text{ }\mu\text{l/ml}$ đối với S. pneumoniae. Sự khác biệt về hoạt tính giữa hai loại lá trên hai chủng phế cầu và liên cầu tan huyết có ý nghĩa thống kê ($p = 0,03 < 0,05$). Trên chủng P. aeruginosa, cả hai loại tinh dầu đều có hoạt tính rất yếu với giá trị $\text{MIC} = \text{MBC} = 80\text{ }\mu\text{l/ml}$.
  • Bàn luận: Tinh dầu húng quế tác động trên vi khuẩn Gram dương mạnh hơn vi khuẩn Gram âm. Đối với đa số các chủng nhạy cảm, chỉ số $\text{MBC} \le 4\times\text{MIC}$, chứng minh tinh dầu húng quế có bản chất diệt khuẩn thực sự chứ không chỉ kìm khuẩn đơn thuần. Riêng E. coli có giá trị $\text{MBC} = 10\text{ }\mu\text{l/ml}$ gấp 4 lần giá trị $\text{MIC} = 2,5\text{ }\mu\text{l/ml}$ do đặc tính kháng betalactam nội tại của chủng vi khuẩn này.

Chương 4: Kết luận và đề nghị

Tổng kết toàn bộ các phát hiện chính của khóa luận và đề xuất các hướng nghiên cứu mở rộng trong tương lai về hóa thực vật và dược lý học đối với chi Ocimum.

Kết quả và đóng góp

Số liệu thực nghiệm tổng hợp

Dưới đây là bảng tổng hợp số liệu thực nghiệm về đường kính vòng vô khuẩn, nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) và nồng độ diệt khuẩn tối thiểu (MBC) của tinh dầu chiết xuất từ hai giống lá húng quế:

Chủng vi khuẩn khảo sát Đường kính vòng ức chế (mm) Giá trị MIC ($\mu\text{l/ml}$) Giá trị MBC ($\mu\text{l/ml}$)
Lá nhỏ Lá lớn Lá nhỏ Lá lớn Lá nhỏ Lá lớn
Escherichia coli ATCC 35218 $10 \pm 0,4$ $8,5 \pm 0,5$ 2,5 5,0 10,0 10,0
S. aureus MRSA ATCC 33591 $13 \pm 1,8$ $11,0 \pm 0,6$ 5,0 10,0 20,0 20,0
S. aureus MSSA ATCC 29213 $9,5 \pm 0,7$ $8,5 \pm 0,5$ 10,0 10,0 20,0 20,0
Streptococcus pyogenes ATCC 19625 $10 \pm 0,0$ $10,0 \pm 0,0$ 2,5 5,0 2,5 5,0
Streptococcus pneumoniae ATCC 49619 $11 \pm 0,0$ $11,0 \pm 0,0$ 2,5 5,0 5,0 10,0
Pseudomonas aeruginosa ATCC 27853 $7 \pm 0,0$ $7,0 \pm 0,0$ 80,0 80,0 80,0 80,0

Đóng góp khoa học và thực tiễn

  • Cung cấp dữ liệu định lượng cụ thể: Khóa luận xác lập bộ dữ liệu thực nghiệm chuẩn xác về hiệu suất chiết xuất tinh dầu tươi ($0,49%\text{ - }0,51%$) và các chỉ số MIC, MBC của tinh dầu húng quế trồng tại vùng duyên hải Nam Trung Bộ (Khánh Hòa).
  • Chứng minh hoạt tính vượt trội trên vi khuẩn gây bệnh đường hô hấp: Khóa luận chứng minh tinh dầu húng quế có hoạt lực ức chế và diệt khuẩn rất cao đối với hai tác nhân chủ chốt gây viêm đường hô hấp là liên cầu khuẩn Streptococcus pyogenes và phế cầu khuẩn Streptococcus pneumoniae ở dải nồng độ thấp ($2,5\text{ - }5\text{ }\mu\text{l/ml}$).
  • So sánh giữa hai giống hình thái học: Phân tích thống kê chỉ ra rằng tinh dầu chiết từ húng quế lá nhỏ có hoạt tính kìm khuẩn và diệt khuẩn mạnh hơn có ý nghĩa thống kê so với giống lá lớn trên các chủng Streptococcus và vi khuẩn đường ruột E. coli.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu

  • Nghiên cứu chỉ dừng lại ở việc đánh giá tác dụng kháng khuẩn của tinh dầu toàn phần, chưa tiến hành phân tích sắc ký khí ghép khối phổ (GC-MS) để định tính và định lượng cụ thể từng hợp chất hóa học đơn lẻ có trong mẫu tinh dầu thu hái tại Khánh Hòa.
  • Đối tượng thử nghiệm hoàn toàn là các chủng vi sinh vật chuẩn quốc tế (ATCC), chưa mở rộng khảo sát trên các chủng vi khuẩn lâm sàng đa kháng thuốc phân lập trực tiếp từ bệnh nhân nội trú.
  • Chưa khảo sát phối hợp tác dụng hiệp đồng giữa tinh dầu húng quế với các kháng sinh đường hô hấp thông dụng hoặc các loại tinh dầu khác.

Hướng nghiên cứu tiếp theo

Tác giả đề xuất 3 định hướng nghiên cứu phát triển tiếp theo:

  1. Nghiên cứu sâu về thành phần hóa học chi tiết của tinh dầu và phân lập hoạt chất chính chịu trách nhiệm cho tác động kháng khuẩn, kháng nấm của húng quế.
  2. Mở rộng thử nghiệm hoạt tính kháng khuẩn của cao chiết toàn phần và cao phân đoạn từ húng quế trên các chủng vi khuẩn phân lập trực tiếp từ mẫu bệnh phẩm lâm sàng.
  3. Khảo sát toàn diện các hoạt tính sinh học khác như khả năng chống oxy hóa, hoạt tính kháng viêm và hoạt tính kháng nấm của tinh dầu cũng như các loài khác thuộc chi Ocimum.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo chuyên khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên và học viên ngành Dược học, Công nghệ sinh học, Vi sinh y học: Nắm bắt quy trình chuẩn mực trong việc chiết xuất tinh dầu thảo dược và các kỹ thuật thực hành vi sinh chuẩn hóa theo CLSI (thử nghiệm đĩa giấy khuếch tán, pha loãng thạch tìm MIC, trải đĩa xác định MBC).
  • Cán bộ nghiên cứu phát triển sản phẩm dược liệu: Tham khảo thông số về hiệu suất chiết xuất và dải nồng độ ức chế hữu hiệu của tinh dầu húng quế để định hướng ứng dụng trong các dạng bào chế sát khuẩn đường hô hấp, viên ngậm, dung dịch súc họng hoặc xông mũi họng.
  • Nghiên cứu viên về tinh dầu tự nhiên: Kế thừa phương pháp luận và số liệu đối chứng khi nghiên cứu hoạt tính sinh học của các loài thuộc họ Lamiaceae.

Câu hỏi thường gặp

1. Hiệu suất chiết xuất tinh dầu từ hai giống húng quế lá lớn và lá nhỏ khác nhau như thế nào?
Hiệu suất chiết xuất bằng phương pháp chưng cất lôi cuốn hơi nước 3 giờ từ mẫu tươi đạt $0,495 \pm 0,004%$ đối với lá lớn và $0,51 \pm 0,021%$ đối với lá nhỏ. Sự khác biệt này không có ý nghĩa thống kê do hai giống được gieo trồng và thu hoạch trong cùng điều kiện môi trường tại Khánh Hòa.

2. Tinh dầu húng quế thể hiện hoạt tính kháng khuẩn mạnh nhất trên những chủng vi khuẩn nào?
Tinh dầu thể hiện hoạt tính mạnh nhất trên hai chủng Gram dương gây bệnh đường hô hấp thuộc chi Streptococcus: Streptococcus pyogenes ATCC 19625 ($\text{MIC} = \text{MBC} = 2,5\text{ }\mu\text{l/ml}$ ở lá nhỏ) và Streptococcus pneumoniae ATCC 49619 ($\text{MIC} = 2,5\text{ }\mu\text{l/ml}$, $\text{MBC} = 5\text{ }\mu\text{l/ml}$ ở lá nhỏ).

3. Hoạt tính của tinh dầu húng quế trên trực khuẩn mủ xanh (Pseudomonas aeruginosa) ra sao?
Cả hai loại tinh dầu đều thể hiện hoạt tính rất yếu trên Pseudomonas aeruginosa ATCC 27853, với đường kính vòng vô khuẩn chỉ đạt 7 mm (được xếp loại không kháng/kháng rất yếu) và nồng độ MIC cũng như MBC đều ở mức cao nhất trong dãy thử nghiệm là 80 µl/ml.

4. Khóa luận sử dụng các phương pháp vi sinh và tiêu chuẩn kỹ thuật nào để đo lường hoạt tính kháng khuẩn?
Đề tài sử dụng phương pháp khuếch tán đĩa giấy theo tiêu chuẩn CLSI M02-A11 và M44-A để sàng lọc sơ bộ, phương pháp pha loãng trong môi trường rắn (thạch MHA/MHBA) để xác định MIC, và phương pháp cấy trải khối thạch để xác định MBC, kết hợp phân tích thống kê phi tham số Mann-Whitney trên phần mềm Minitab 18.

5. Điểm khác biệt về hoạt tính kháng khuẩn giữa giống lá nhỏ và lá lớn là gì?
Tinh dầu húng quế lá nhỏ cho đường kính vòng ức chế lớn hơn có ý nghĩa thống kê trên E. coli, MRSA, MSSA ($p = 0,004$), đồng thời thể hiện hoạt tính kìm khuẩn và diệt khuẩn ở nồng độ thấp hơn rõ rệt trên Streptococcus pneumoniae và Streptococcus pyogenes ($p = 0,03$) so với tinh dầu lá lớn.

Kết luận

Khóa luận của tác giả Lê Lương Phương Nghi đã thực hiện thành công việc chiết xuất và đánh giá định lượng hoạt tính kháng khuẩn của tinh dầu lá húng quế (Ocimum basilicum L.) lá lớn và lá nhỏ trên 6 chủng vi khuẩn tiêu chuẩn. Kết quả thực nghiệm khẳng định tinh dầu húng quế, đặc biệt là giống lá nhỏ, có hoạt tính ức chế và diệt khuẩn mạnh ở nồng độ thấp đối với các tác nhân vi khuẩn Gram dương gây nhiễm trùng hô hấp (S. pyogenes, S. pneumoniae, MRSA, MSSA), trong khi tác dụng yếu trên P. aeruginosa. Công trình cung cấp cơ sở dữ liệu thực nghiệm đáng tin cậy phục vụ định hướng nghiên cứu phát triển các chế phẩm hỗ trợ điều trị nhiễm khuẩn đường hô hấp từ nguồn dược liệu bản địa.