Luận văn thạc sĩ: Nghiên cứu dao động ghế ngồi người lái trên máy kéo nông nghiệp Shibaura

Nghiên cứu dao động ghế ngồi người lái trên máy kéo Shibaura trong điều kiện lâm nghiệp, mang lại hiệu quả và an toàn cho người sử dụng.

Trường đại học

Trường Đại Học Lâm Nghiệp

Chuyên ngành

Kỹ Thuật

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sỹ

2008

66
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Hình thức và thiết bị vận xuất gỗ

1.2. Tình hình nghiên cứu và sử dụng máy kéo vận xuất gỗ trên thế giới

1.3. Tình hình nghiên cứu và sử dụng máy kéo vận xuất gỗ ở nước ta

1.4. Tình hình nghiên cứu về dao động của máy kéo và ghế ngồi lái

1.5. Tình hình nghiên cứu về chống rung cho người điều khiển máy

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG, MỤC TIÊU, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Mục tiêu nghiên cứu

2.2. Đối tượng nghiên cứu

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Dao Động Ghế Máy Kéo Shibaura

Nghiên cứu dao động ghế ngồi máy kéo là vấn đề cấp thiết, đặc biệt khi sử dụng máy kéo nông nghiệp Shibaura trong điều kiện lâm nghiệp. Việc này ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe người lái máy kéo và hiệu quả công việc. Rừng và đất rừng chiếm phần lớn diện tích Việt Nam, việc sử dụng máy kéo nông nghiệp trong lâm nghiệp giúp nâng cao hiệu quả vốn đầu tư và tạo thêm việc làm. Tuy nhiên, điều kiện sản xuất nông nghiệp và lâm nghiệp khác nhau, đòi hỏi máy kéo cần được nghiên cứu, cải tiến để phù hợp. Các nghiên cứu trước đây chủ yếu tập trung vào kéo, bám, ổn định động học và động lực học. Đề tài này tập trung vào nghiên cứu dao động ghế ngồi để nâng cao khả năng phục vụ của máy kéo trong điều kiện lâm nghiệp.

1.1. Vận Xuất Gỗ và Vai Trò của Máy Kéo Nông Nghiệp

Vận xuất gỗ là quá trình di chuyển cây gỗ từ nơi chặt hạ về kho, ảnh hưởng lớn đến năng suất và chi phí. Vận xuất bằng máy kéo là hình thức phổ biến, bao gồm máy kéo bánh xích và máy kéo bánh hơi. Máy kéo bánh hơi nông nghiệp có thể được trang bị thêm thiết bị chuyên dùng để vận xuất gỗ, tăng hiệu quả sử dụng máy và giải quyết việc làm. Việc sử dụng máy kéo nông nghiệp trong khai thác rừng làm tăng hiệu quả sử dụng máy và góp phần giải quyết công ăn, việc làm, tăng thu nhập cho người lao động.

1.2. Tình Hình Sử Dụng Máy Kéo Vận Xuất Gỗ Trên Thế Giới

Nhiều nước trên thế giới đã sử dụng máy kéo nông nghiệp để vận xuất gỗ từ những năm 1950, cho thấy năng suất và hiệu quả kinh tế cao. Các nước như Phần Lan, Liên Xô (cũ), Thụy Điển, Na Uy, Italia, Australia, Newzealand… áp dụng rộng rãi. Tổ chức FAO cũng đã thực hiện nhiều nghiên cứu về sử dụng máy kéo nông nghiệp trong khai thác gỗ rừng trồng ở các nước đang phát triển. Việc sử dụng máy kéo nông nghiệp trong khai thác rừng làm tăng hiệu quả sử dụng máy và góp phần giải quyết công ăn, việc làm, tăng thu nhập cho người lao động.

II. Thách Thức Dao Động Ghế Ngồi Máy Kéo Lâm Nghiệp

Việc đưa máy kéo nông nghiệp vào điều kiện lâm nghiệp đặt ra nhiều thách thức, đặc biệt là vấn đề dao động ghế ngồi. Địa hình phức tạp và mặt đường mấp mô làm tăng rung động máy kéo, ảnh hưởng đến độ êm dịu, ổn định và sức khỏe người lái. Người điều khiển phải chịu đựng biên độ và tần số rung lớn hơn cho phép. Nghiên cứu của đề tài KC - 07-26 đã khẳng định tính phù hợp của máy kéo Shibaura trong vận xuất gỗ rừng trồng ở Việt Nam, nhưng cần nghiên cứu sâu hơn về dao động ghế ngồi để đảm bảo an toàn và thoải mái cho người lái.

2.1. Ảnh Hưởng của Địa Hình Lâm Nghiệp Đến Dao Động Máy Kéo

Đường vận xuất và vận chuyển lâm sản có địa hình phức tạp, mặt đường có độ mấp mô lớn. Khi máy kéo nông nghiệp di chuyển trên đó, các đặc trưng dao động của máy sẽ lớn hơn thiết kế ban đầu. Nhất là các chỉ tiêu về: độ êm dịu, tính ổn định, độ bền lâu… Đặc biệt người điều khiển máy kéo sẽ phải chịu đựng các giá trị về biên độ và tần số rung lớn hơn cho phép.

2.2. Tác Động của Rung Động Đến Sức Khỏe Người Lái Máy Kéo

Dao động của cơ thể con người hoặc một bộ phận của cơ thể là những tác động sinh học phức tạp chúng có thể gây ra một loạt các thay đổi trong cơ thể và ảnh đến sức khoẻ của người lái, gây ra các bệnh lý. Tác động của dao động của con người phụ thuộc vào tần số, thời gian, hướng và cường độ tác động. Sự kích thích nguy hiểm nhất ở giải tần số dao động riêng của cơ thể con người.

III. Phương Pháp Phân Tích Dao Động Ghế Ngồi Máy Kéo

Để giải quyết vấn đề dao động ghế ngồi, cần áp dụng các phương pháp phân tích và mô phỏng hiện đại. Mô hình toán học có thể được sử dụng để nghiên cứu động lực học hệ: Máy kéo lâm nghiệp - đối tượng lao động, xác định kích động lên người điều khiển. Việc giải bài toán đặt ra 2 giai đoạn: Nghiên cứu dao động của hệ máy kéo - gỗ và nghiên cứu dao động của ghế ngồi. Các công trình nghiên cứu của Giáo sư - Tiến sĩ Nguyễn Văn Khang đã đưa ra cơ sở lý thuyết cơ bản về phương trình vi phân chuyển động và các phương pháp tính toán dao động của các cơ hệ.

3.1. Xây Dựng Mô Hình Toán Học Dao Động Máy Kéo

Trong công trình [45] khi nghiên cứu tải trọng kích động lên người lái máy kéo lâm nghiệp có cần bốc tác giả đã sử dụng mô hình toán học để nghiên cứu động lực học hệ: Máy lâm nghiệp - đối tượng lao động để xác định kích động lên người điều khiển. Mô hình được nghiên cứu theo phương pháp hệ nhiều khối lượng (môi trường - con người - máy - đối tượng lao động), mô hình được chia ra 2 hệ con: Máy - gỗ và hệ một khối lượng là người lái.

3.2. Đo Lường và Phân Tích Tần Số Dao Động Thực Tế

Cần tiến hành đo lường dao động thực tế của ghế ngồi trên máy kéo Shibaura trong điều kiện lâm nghiệp. Dữ liệu đo lường sẽ được phân tích để xác định tần số và biên độ dao động, từ đó đánh giá mức độ ảnh hưởng đến người lái. Các kết quả này sẽ là cơ sở để thiết kế hệ thống giảm xóc ghế máy kéo hiệu quả.

IV. Giải Pháp Giảm Xóc Ghế Ngồi Máy Kéo Shibaura Hiệu Quả

Dựa trên kết quả phân tích dao động, cần đề xuất các giải pháp giảm xóc ghế máy kéo phù hợp. Các giải pháp có thể bao gồm thay đổi thiết kế ghế ngồi, sử dụng vật liệu giảm chấn hoặc cải tiến hệ thống treo. Mục tiêu là giảm thiểu rung động truyền đến người lái, tăng sự thoải mái và đảm bảo an toàn. Các nghiên cứu về chống rung cho người điều khiển máy đã được công bố trong công trình của Triệu Quốc Lộc [29]; Nguyễn Văn Khang, Đỗ Sanh [26] về dao động trong bảo hộ lao động.

4.1. Thiết Kế Hệ Thống Treo Ghế Máy Kéo Tối Ưu

Thiết kế hệ thống treo cho ghế ngồi cần được tính toán kỹ lưỡng để đạt hiệu quả giảm xóc cao nhất. Các thông số như độ cứng lò xo, hệ số cản nhớt cần được lựa chọn phù hợp với đặc điểm dao động của máy kéo và thể trạng của người lái. Trong tính toán chưa kể đến thành phần cản.

4.2. Sử Dụng Vật Liệu Giảm Chấn Tiên Tiến

Việc sử dụng vật liệu giảm chấn như cao su, polyurethane hoặc các vật liệu composite có thể giúp hấp thụ rung động và giảm thiểu tác động lên người lái. Cần lựa chọn vật liệu có khả năng giảm chấn tốt, độ bền cao và phù hợp với điều kiện làm việc khắc nghiệt trong lâm nghiệp.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn và Đánh Giá Hiệu Quả Giảm Xóc

Sau khi đề xuất các giải pháp giảm xóc, cần tiến hành thử nghiệm thực tế trên máy kéo Shibaura trong điều kiện lâm nghiệp. Dữ liệu dao động sẽ được thu thập và phân tích để đánh giá hiệu quả của các giải pháp. Các chỉ số như độ thoải mái của người lái, mức độ mệt mỏi và năng suất làm việc cũng cần được đánh giá. Đề tài 58A - 02 - 04 tác giả đã nghiên cứu chế tạo thành công hai mẫu ghế ngồi lái giảm rung áp dụng cho loại máy kéo MTZ - 50 và máy kéo BS - 12 khi vận chuyển. Hệ giảm sóc của các ghế này là hệ đàn hồi hỗn hợp gồm hệ thống lò xo và vật liệu hấp thụ rung (đệm mút), hiệu quả giảm rung đạt 67 - 82%).

5.1. Thử Nghiệm và Đo Lường Dao Động Sau Cải Tiến

Cần tiến hành đo lường dao động thực tế của ghế ngồi sau khi áp dụng các giải pháp giảm xóc. So sánh dữ liệu dao động trước và sau cải tiến để đánh giá hiệu quả của các giải pháp. Các chỉ số như tần số, biên độ và gia tốc dao động cần được theo dõi và phân tích.

5.2. Đánh Giá Chủ Quan và Khách Quan về Độ Thoải Mái

Ngoài các chỉ số dao động khách quan, cần thu thập ý kiến chủ quan của người lái về độ thoải mái và mức độ mệt mỏi sau khi làm việc. Sử dụng các phương pháp đánh giá như bảng hỏi, phỏng vấn hoặc quan sát để thu thập thông tin. Kết hợp đánh giá chủ quan và khách quan để có cái nhìn toàn diện về hiệu quả của các giải pháp giảm xóc.

VI. Kết Luận và Hướng Nghiên Cứu Dao Động Ghế Máy Kéo

Nghiên cứu dao động ghế ngồi trên máy kéo nông nghiệp Shibaura trong điều kiện lâm nghiệp là một vấn đề quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe người lái và hiệu quả công việc. Các giải pháp giảm xóc hiệu quả có thể giúp cải thiện điều kiện làm việc, tăng sự thoải mái và đảm bảo an toàn. Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào phát triển các hệ thống giảm xóc chủ động, sử dụng công nghệ cảm biến và điều khiển để tự động điều chỉnh độ giảm xóc theo điều kiện địa hình.

6.1. Tổng Kết Kết Quả Nghiên Cứu và Đề Xuất

Tổng kết các kết quả nghiên cứu về dao động ghế ngồi và hiệu quả của các giải pháp giảm xóc. Đề xuất các giải pháp cụ thể để cải thiện điều kiện làm việc cho người lái máy kéo trong lâm nghiệp. Các đề xuất cần dựa trên cơ sở khoa học và thực tiễn, đảm bảo tính khả thi và hiệu quả.

6.2. Hướng Phát Triển Hệ Thống Giảm Xóc Chủ Động

Nghiên cứu và phát triển các hệ thống giảm xóc chủ động, sử dụng công nghệ cảm biến và điều khiển để tự động điều chỉnh độ giảm xóc theo điều kiện địa hình. Hệ thống giảm xóc chủ động có thể mang lại hiệu quả giảm xóc cao hơn so với hệ thống giảm xóc thụ động, đặc biệt trong điều kiện lâm nghiệp có địa hình phức tạp.

08/06/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Hình thức và thiết bị vận xuất gỗ Vận xuất gỗ là quá trình di chuyển cây gỗ từ nơi chặt hạ về kho gỗ I hoặc bãi gỗ tập trung, từ đó cây gỗ được vận chuyển đến nơi tiêu thụ. Vận xuất gỗ là công việc rất nặng nhọc, nguy hiểm và ảnh hưởng lớn đến môi trường rừng. Trong tất cả các khâu của quá trình khai thác gỗ, khâu vận xuất giữ vai trò hết sức quan trọng, nó ảnh hưởng lớn đến năng suất, giá thành và chi phí trong khai thác.

Để giảm giá thành, tăng năng suất lao động, đồng thời vẫn đảm bảo được các yêu cầu về môi trường thì việc chọn một hình thức vận xuất hợp lý là hết sức quan trọng. Trong công nghệ vận xuất gỗ thường được sử dụng các loại hình như: Vận xuất bằng xúc vật, vận xuất bằng máng lao, vận xuất bằng máy kéo, vận xuất bằng đường cáp, vận xuất bằng đường thuỷ… Trong các hình thức vận xuất nêu trên thì hình thức vận xuất bằng máy kéo là phổ biến hơn cả. Máy kéo dùng trong vận xuất gỗ được chia làm 2 loại: Máy kéo bánh xích và máy kéo bánh hơi. Trong máy kéo bánh hơi lại chia làm 2 loại: Máy kéo bánh hơi chuyên dùng và máy kéo bánh hơi nông nghiệp có lắp thêm các thiết bị chuyên dùng để vận xuất gỗ và vận chuyển gỗ.

Việc sử dụng máy kéo bánh hơi chuyên dùng trong vận xuất gỗ cho năng suất rất cao và giảm nhiều chi phí vì máy kéo chuyên dùng có công suất lớn, tính ổn định và khả năng kéo bám cao, kết cấu phù hợp, làm việc linh hoạt. Tuy nhiên, loại máy kéo này thường có giá thành cao và chỉ phù hợp với qui mô sản xuất lớn, trữ lượng khu khai thác nhiều, kích thước sản phẩm gỗ lớn. Hiện nay, trên thế giới một số nước có ngành sản xuất lâm nghiệp phát c 4 triển họ đã chế tạo và đưa vào sử dụng một số loại máy kéo chuyên dùng có công suất lớn. Các máy kéo dùng trong vận xuất gỗ rất đa dạng song có thể chia làm 2 nhóm: Máy kéo bánh xích và máy kéo bánh bơm.

Các máy kéo bánh bơm có ưu điểm nội trội hơn so với máy kéo bánh xích cùng cỡ vì: Chúng có khối lượng nhỏ, tốc độ làm việc lớn hơn, chi phí nhiên liệu cho 1m3 gỗ vận xuất ít hơn và năng suất cao hơn. Mặt khác, máy kéo bánh bơm ít phá hại cây con, đất rừng. Do những ưu điểm như vậy mà máy kéo bánh bơm được sử dụng ngày càng rộng rãi so với máy kéo bánh xích. Bên cạnh loại máy kéo chuyên dùng, các nước còn sử dụng loại máy kéo bánh bơm nông nghiệp được trang bị các thiết bị chuyên dùng để vận xuất, vận chuyển gỗ và phục vụ cho các khâu trồng rừng.

Việc sử dụng máy kéo nông nghiệp trong khai thác rừng làm tăng hiệu quả sử dụng máy và góp phần giải quyết công ăn, việc làm, tăng thu nhập cho người lao động [40]. Tình hình nghiên cứu và sử dụng máy kéo vận xuất gỗ trên thế giới Vào những năm 1950 Tiệp Khắc (cũ) đã đưa vào sử dụng loại máy kéo bánh hơi LKT - 80, máy được trang bị tời, thuỷ lực có thể gom gỗ từ xa và vận xuất gỗ theo phương pháp nửa lết, đây là loại máy kéo khung gập 4 bánh chủ động [22], [27]. Ở Phần Lan, việc sử dụng máy kéo nông nghiệp để vận xuất gỗ được bắt đầu từ những năm 1950 và cho thấy: Năng suất và hiệu quả kinh tế cao. Vì vậy sử dụng loại máy kéo này để vận xuất, vận chuyển gỗ tại các nước này được tăng nhanh.

c 5 Từ 1957, Liên Xô (cũ) đã sử dụng các loại máy kéo bánh hơi TT - 1, T - 210, K210, K703, T - 127 để vận xuất, vận chuyển gỗ và cho thấy có thể sử dụng máy kéo bánh hơi vận chuyển gỗ từ nơi chặt hạ ra bãi 2, giảm bớt được khâu trung gian trong dây truyền khai thác và vận xuất [22], [27]. Việc sử dụng máy kéo nông nghiệp bánh hơi để vận xuất gỗ được nhiều nước như: Thuỵ Điển, Na Uy, Italia, Australia, Newzealand… áp dụng rộng rãi, nhất là trong trang trại quy mô vừa và nhỏ. Ở Canada từ năm 1963 đã sử dụng máy kéo Timberjack 201 để vận xuất gỗ trên địa hình dốc tương đối lớn rất phù hợp [22], [27]. Trong khi máy kéo nông nghiệp được nghiên cứu và sử dụng rộng rãi trong lâm nghiệp ở các nước công nghiệp phát triển thì hầu hết các nước đang phát triển lĩnh vực này còn hiểu biết rất ít.

Để khuyến cáo và đẩy mạnh việc sử dụng máy kéo nông nghiệp trong hoạt động sản xuất lâm nghiệp ở các nước đang phát triển, tổ chức FAO đã thực hiện hàng loạt các nghiên cứu, chuyên đề ở các vùng khác nhau trên thế giới về lĩnh vực sử dụng máy kéo nông nghiệp trong khai thác gỗ rừng trồng. Năm 1986 tại Tanzania tổ chức FAO đã triển khai nghiên cứu và sử dụng máy kéo bánh hơi Valmet có công suất 50 Kw trong vận xuất gỗ, khẳng định máy kéo nông nghiệp có thể làm việc tốt trên địa hình rừng trồng tương đối bằng phẳng [43]. Cùng năm 1986 tại Ethiopia, tổ chức FAO đã triển khai nghiên cứu, sử dụng máy kéo bánh hơi Volvo vận xuất gỗ rừng trồng, khẳng định máy kéo nông nghiệp có trang bị tời, rơmoóc cũng phù hợp và mang lại hiệu quả kinh tế cao [33]. Năm 1988 tại Zimbabwe tổ chức FAO cũng đã nghiên cứu sử dụng máy kéo nông nghiệp Valmet vận xuất gỗ kết hợp chế biến gỗ tại cửa rừng c 6 cho thấy máy kéo nông nghiệp ngoài vận xuất gỗ, máy có thể làm nguồn động lực cho các máy cưa tại những nơi chưa có nguồn năng lượng điện [44].

Tình hình nghiên cứu và sử dụng máy kéo vận xuất gỗ ở nước ta Đối với nước ta, từ những năm 1960 đã nhập và đưa vào sử dụng một số loại máy kéo của nước ngoài phục vụ vào khâu vận xuất gỗ TDT 40, TDT 55, DT 75. Sau năm 1970 nhập và đưa vào sử dụng máy kéo TT 4, LKT 80, LKT 120. Các loại máy này đã phù hợp với đặc điểm khai thác rừng tự nhiên với quy mô sản xuất lúc bấy giờ. Vào những năm 1980 máy kéo bánh hơi Volvo của Thuỵ Điển được nhập vào nước ta để phục vụ cho các khâu bốc dỡ và vận chuyển gỗ rừng trồng ở các khu nguyên liệu giấy, do không có thiết bị tời cáp để gom gỗ nên máy chỉ sử dụng trong công tác bốc dỡ, vận chuyển là chính.

Để khai thác gỗ rừng tự nhiên và khai thác gỗ rừng trồng ở một số vùng nguyên liệu giấy sợi, gỗ trụ mỏ, chúng ta đã nhập khẩu và đưa vào sử dụng một số loại máy kéo, trong đó có cả những máy kéo nông nghiệp. Để phù hợp với điều kiện khai thác lâm nghiệp, các máy kéo này đã và đang được nghiên cứu, thiết kế cải tiến. Tuy nhiên, việc nghiên cứu đưa máy kéo nông nghiệp bánh hơi vào sản xuất lâm nghiệp chưa nhiều. Năm 1963 tập thể cán bộ Phòng cơ giới lâm trường Bắc Yên và Viện Công nghiệp rừng, đã nghiên cứu chế tạo tời 2 trống lắp trên máy kéo Krabat để vận xuất gỗ.

Năm 1972 tiến sĩ Nguyễn Kính Thảo và tập thể cán bộ giảng dạy Trường đại học Lâm nghiệp đã nghiên cứu, chế tạo thành công máy kéo khung gập L35 với thiết bị tời cáp để vận xuất gỗ. c 7 Năm 1985 tiến sĩ Nguyễn Kính Thảo và các đồng nghiệp ở Viện khoa học Lâm nghiệp đã nghiên cứu, chế tạo tời 1 trống dẫn động từ trục thu công suất và rơ moóc 1 trục lắp sau máy kéo Zeto để bốc gỗ và vận xuất gỗ theo kiểu xe REO [11]. Năm 1994 PGS - TS Nguyễn Nhật Chiêu và một số cán bộ giảng dạy Trường đại học Lâm nghiệp đã nghiên cứu thành công đề tài KN 03 - 04: “Thiết kế, chế tạo và khảo nghiệm, sản xuất thiết bị vận xuất, bốc dỡ, vận chuyển để khai thác vùng nguyên liệu giấy gỗ nhỏ rừng trồng” [40]. Năm 1997 nhóm cán bộ giảng dạy Bộ môn máy Lâm nghiệp, Trường đại học Lâm nghiệp đã thiết kế, chế tạo thiết bị chuyên dùng: Tời cơ khí 1 trống và cần treo gỗ hình chữ A lắp cho máy kéo DFH - 180 để vận xuất gỗ nhỏ rừng trồng.

Tác giả Nguyễn Văn An trong công trình [1] đã nghiên cứu về ảnh hưởng của độ mấp mô mặt đất và tốc độ chuyển động đến phản lực pháp tuyến lên cầu trước của máy kéo DFH - 180 khi vận xuất gỗ rừng trồng. Tác giả Phạm Minh Đức trong công trình [16] đã nghiên cứu về khả năng kéo, bám của máy kéo DFH - 180 khi sử dụng rơmoóc một trục để vận chuyển gỗ nhỏ rừng trồng. Tác giả Nguyễn Tiến Đạt trong công trình nghiên cứu [14] đã xây dựng mô hình và tính toán dao động của máy kéo công suất nhỏ khi vận xuất gỗ theo công nghệ vận xuất gỗ dài. Các nghiên cứu chủ yếu đi vào 2 hướng: - Nghiên cứu cải tiến, chế tạo lắp đặt thêm một số thiết bị nhằm nâng cao khả năng làm việc của máy kéo.

c 8 - Nghiên cứu về ổn định của liên hợp máy trong điều kiện làm việc mới nhằm xác lập chế độ sử dụng hợp lý cho liên hợp máy. Tình hình nghiên cứu về dao động của máy kéo và ghế ngồi lái Các máy kéo sử dụng trong sản xuất lâm nghiệp thường làm việc trong điều kiện không có đường hoặc trên các tuyến đường lâm nghiệp có độ mấp mô mặt đường lớn, nghĩa là hoạt động trong điều kiện không thuận lợi xét về mặt dao động. Do vậy ảnh hưởng xấu đến những chỉ tiêu sử dụng quan trọng của liên hợp máy như: Độ êm dịu, độ ổn định, độ bền lâu, sức khoẻ của người lái. Vì vậy nghiên cứu dao động của máy kéo là vấn đề cần thiết có ý nghĩa trong thực tế sử dụng máy, thiết kế chế tạo, cải tiến liên hợp máy, đảm bảo điều kiện về an toàn lao động cho người và thiết bị.

Trong công trình [45] khi nghiên cứu tải trọng kích động lên người lái máy kéo lâm nghiệp có cần bốc tác giả đã sử dụng mô hình toán học để nghiên cứu động lực học hệ: Máy lâm nghiệp - đối tượng lao động để xác định kích động lên người điều khiển. Mô hình được nghiên cứu theo phương pháp hệ nhiều khối lượng (môi trường - con người - máy - đối tượng lao động), mô hình được chia ra 2 hệ con: Máy - gỗ và hệ một khối lượng là người lái.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu này cung cấp cái nhìn tổng quan về các vấn đề liên quan đến quản lý rủi ro tín dụng trong lĩnh vực ngân hàng, đặc biệt là tại ngân hàng nông nghiệp và phát triển nông thôn Việt Nam. Một trong những điểm nổi bật là cách thức hạn chế rủi ro tín dụng, giúp ngân hàng duy trì sự ổn định tài chính và bảo vệ lợi ích của khách hàng. Độc giả sẽ nhận được những lợi ích thiết thực từ việc hiểu rõ hơn về các phương pháp quản lý rủi ro, từ đó có thể áp dụng vào thực tiễn công việc của mình.

Để mở rộng thêm kiến thức về chủ đề này, bạn có thể tham khảo các tài liệu liên quan như Luận văn thạc sĩ tài chính ngân hàng hạn chế rủi ro tín dụng tại ngân hàng nông nghiệp và phát triển nông thôn Việt Nam chi nhánh huyện Thanh Chương, nơi bạn có thể tìm hiểu sâu hơn về các chiến lược cụ thể trong việc quản lý rủi ro tín dụng.

Ngoài ra, tài liệu Khóa luận tốt nghiệp quản trị kinh doanh phân tích rủi ro tín dụng trong hoạt động cho vay tại ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng VPBank chi nhánh Bến Ngự Huế cũng sẽ cung cấp thêm thông tin về phân tích rủi ro trong cho vay, giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về lĩnh vực này.

Cuối cùng, bạn có thể tham khảo Chuyên đề tốt nghiệp thanh toán quốc tế bằng tín dụng chứng từ tại ngân hàng VPBank Kinh Đô để hiểu rõ hơn về các phương thức thanh toán quốc tế và cách thức quản lý rủi ro liên quan. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng kiến thức và áp dụng vào thực tiễn một cách hiệu quả hơn.