Luận văn ThS Trịnh Vũ Minh: Nâng cao năng lực cạnh tranh của ngành thép Việt Nam

Luận văn thạc sĩ: Nâng cao năng lực cạnh tranh ngành thép Việt Nam. Phân tích, giải pháp tăng trưởng bền vững và hiệu quả cho ngành.

Chuyên ngành

Kinh tế chính trị

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2008

122
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Hiểu đúng về năng lực cạnh tranh của ngành thép Việt Nam

Để nâng cao năng lực cạnh tranh ngành thép Việt Nam, việc đầu tiên là cần có một định nghĩa thống nhất và rõ ràng. Năng lực cạnh tranh của một ngành không chỉ đơn thuần là khả năng bán được sản phẩm với giá rẻ, mà là khả năng tạo ra năng suất và chất lượng cao hơn đối thủ, chiếm lĩnh thị phần lớn, tạo ra thu nhập cao và phát triển bền vững. Theo Michael Porter, lợi thế cạnh tranh của một quốc gia hay một ngành công nghiệp được hình thành từ bốn yếu tố chính trong mô hình 'viên kim cương': điều kiện về yếu tố sản xuất, điều kiện về cầu, các ngành công nghiệp hỗ trợ và liên quan, cùng chiến lược, cơ cấu và môi trường cạnh tranh của doanh nghiệp. Ngành thép, với vai trò là ngành công nghiệp nặng nền tảng, có tác động lan tỏa mạnh mẽ đến các ngành khác như xây dựng, cơ khí chế tạo, đóng tàu và công nghiệp ô tô. Do đó, việc xác định và cải thiện các yếu tố cấu thành năng lực cạnh tranh là nhiệm vụ cấp thiết. Luận văn này tập trung phân tích sâu vào các khía cạnh từ nguyên liệu đầu vào, công nghệ sản xuất, quy mô, cho đến các chính sách vĩ mô, nhằm đưa ra một cái nhìn toàn diện về sức mạnh và điểm yếu của ngành thép Việt Nam trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng, đặc biệt là sau khi gia nhập WTO và tham gia AFTA.

1.1. Khái niệm cốt lõi về khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp

Khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp là khả năng duy trì và mở rộng thị phần, tạo ra lợi nhuận và đảm bảo sự phát triển lâu dài. Điều này được quyết định bởi nhiều yếu tố nội tại. Tình hình và năng lực sản xuất phản ánh quy mô và mức độ hiện đại của doanh nghiệp. Trình độ công nghệ và trang thiết bị là yếu tố trung tâm, quyết định chất lượng sản phẩm, giá thành và năng suất lao động. Một công nghệ hiện đại giúp tạo ra sản phẩm chất lượng cao với chi phí thấp, trong khi công nghệ lạc hậu sẽ tiêu tốn nhiều nguyên liệu và gây ô nhiễm. Bên cạnh đó, trình độ cán bộ quản lý và lao động cũng là nhân tố không thể thiếu. Con người là chủ thể vận hành máy móc và trực tiếp tạo ra sản phẩm. Cuối cùng, khả năng quảng cáo và tiếp thị giúp đưa sản phẩm đến gần hơn với khách hàng, xây dựng thương hiệu và tạo lợi thế trên thị trường. Một doanh nghiệp chỉ có thể có năng lực cạnh tranh mạnh khi tất cả các yếu tố này được quan tâm đầu tư một cách đồng bộ.

1.2. Vai trò chiến lược của ngành thép trong nền kinh tế quốc dân

Ngành sản xuất thép luôn giữ một vai trò quan trọng trong chính sách kinh tế của Việt Nam. Đây được xem là ngành kinh tế mũi nhọn, là nền tảng cho sự phát triển của nhiều ngành công nghiệp khác. Quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước đòi hỏi một lượng lớn thép cho xây dựng cơ sở hạ tầng, nhà máy, và các công trình dân dụng. Các ngành công nghiệp như đóng tàu, chế tạo máy, sản xuất ô tô đều phụ thuộc lớn vào nguồn cung các sản phẩm thép chuyên dụng như thép tấm, thép dẹt, thép chế tạo. Một ngành thép nội địa đủ mạnh không chỉ giúp đáp ứng nhu cầu trong nước, giảm phụ thuộc vào nhập khẩu mà còn góp phần tăng cường khả năng tự chủ của nền kinh tế, đảm bảo an ninh kinh tế. Sự phát triển của ngành thép còn tạo ra hàng triệu việc làm, thúc đẩy sự phát triển của các ngành công nghiệp phụ trợ và dịch vụ liên quan, từ đó tạo ra hiệu ứng lan tỏa tích cực cho toàn bộ nền kinh tế.

II. Phân tích thực trạng năng lực cạnh tranh ngành thép Việt Nam

Thực trạng năng lực cạnh tranh ngành thép Việt Nam bộc lộ nhiều điểm yếu cố hữu cần được khắc phục. Mặc dù đã có những bước tiến đáng kể, từ chỗ phụ thuộc gần như hoàn toàn vào nhập khẩu, đến nay ngành đã tự chủ được phần lớn thép xây dựng, nhưng vẫn còn tồn tại nhiều thách thức lớn. Các doanh nghiệp trong ngành liên tục đối mặt với sự cạnh tranh khốc liệt từ các sản phẩm nhập khẩu, đặc biệt là từ Trung Quốc và các nước ASEAN. Nguyên nhân chính đến từ sự yếu kém trong nhiều khâu của chuỗi giá trị. Vấn đề nguyên liệu đầu vào là một nút thắt lớn khi phần lớn phôi thép vẫn phải nhập khẩu, làm tăng giá thành sản phẩm và giảm tính chủ động. Công nghệ sản xuất nhìn chung còn lạc hậu, quy mô sản xuất nhỏ lẻ, manh mún, chưa tạo ra được lợi thế kinh tế theo quy mô. Cơ cấu đầu tư mất cân đối, tập trung quá nhiều vào khâu hạ nguồn (cán thép) mà bỏ qua khâu thượng nguồn (luyện gang, thép từ quặng). Những tồn tại này làm suy giảm nghiêm trọng sức cạnh tranh của sản phẩm thép Việt Nam ngay trên sân nhà, chưa kể đến khả năng vươn ra thị trường quốc tế.

2.1. Nút thắt về nguyên liệu đầu vào và khả năng khai thác quặng sắt

Việt Nam có tiềm năng lớn về quặng sắt với trữ lượng địa chất ước tính khoảng 1,2 tỷ tấn, tập trung chủ yếu ở các mỏ lớn như mỏ sắt Thạch Khê (Hà Tĩnh) và mỏ sắt Quý Xa (Lào Cai). Riêng mỏ Thạch Khê có trữ lượng khoảng 544 triệu tấn, đủ để cung cấp nguyên liệu cho ngành thép trong nhiều thập kỷ. Tuy nhiên, khả năng khai thác và chế biến nguồn tài nguyên này còn rất hạn chế. Việc khai thác mỏ Thạch Khê gặp nhiều khó khăn về vốn đầu tư (ước tính 1,5 tỷ USD cho một nhà máy liên hợp) và công nghệ xử lý do quặng chứa hàm lượng Kẽm (Zn) cao, không phù hợp với công nghệ lò cao truyền thống. Do đó, ngành thép vẫn phụ thuộc nặng nề vào phôi thép và thép phế nhập khẩu, khiến chi phí sản xuất tăng cao và bị động trước biến động giá thế giới. Đây chính là nghịch lý lớn nhất và là điểm yếu chí mạng làm giảm năng lực cạnh tranh của ngành thép.

2.2. Hạn chế về thiết bị và công nghệ sản xuất phôi thép hiện nay

Về công nghệ sản xuất, ngành thép Việt Nam vẫn còn khoảng cách lớn so với các nước trong khu vực và thế giới. Hiện tại, Công ty Gang thép Thái Nguyên là đơn vị duy nhất có dây chuyền sản xuất khép kín từ quặng sắt, nhưng công nghệ đã cũ và lạc hậu từ những năm 1960. Mặc dù đã được cải tạo, các lò cao vẫn có dung tích rất nhỏ (100-120m3), trong khi thế giới đã loại bỏ các lò dưới 500m3. Hầu hết các doanh nghiệp còn lại sản xuất thép từ lò điện hồ quang, sử dụng nguyên liệu là thép phế. Công nghệ này tiêu tốn nhiều năng lượng và phụ thuộc vào nguồn cung thép phế không ổn định. Việc thiếu vắng các nhà máy luyện thép quy mô lớn, công nghệ hiện đại khiến Việt Nam chưa thể sản xuất được các loại thép chất lượng cao, thép dẹt, thép tấm... và phải nhập khẩu gần như 100%. Sự yếu kém về công nghệ là nguyên nhân trực tiếp dẫn đến giá thành cao và chất lượng sản phẩm chưa đồng đều.

III. Cách tối ưu hóa nguồn lực nội tại cho ngành thép Việt Nam

Để nâng cao năng lực cạnh tranh ngành thép Việt Nam, việc tập trung vào tối ưu hóa các nguồn lực nội tại là yêu cầu bắt buộc. Các giải pháp phải mang tính đồng bộ, từ đầu tư công nghệ, phát triển con người đến tái cấu trúc doanh nghiệp. Trước hết, cần có một lộ trình rõ ràng cho việc đầu tư đổi mới, từng bước hiện đại hóa các dây chuyền sản xuất hiện có và xây dựng các khu liên hợp gang thép quy mô lớn, công nghệ tiên tiến. Việc này không chỉ giúp giảm chi phí sản xuất, nâng cao chất lượng sản phẩm mà còn cho phép sản xuất các loại thép hợp kim, thép chất lượng cao mà thị trường đang thiếu. Song song đó, đầu tư phát triển nguồn nhân lực là yếu tố then chốt. Cần xây dựng đội ngũ kỹ sư, công nhân lành nghề có khả năng vận hành và làm chủ các công nghệ phức tạp. Cuối cùng, việc tổ chức lại hệ thống doanh nghiệp, khuyến khích sáp nhập, liên kết để tạo ra các tập đoàn thép đủ mạnh, có khả năng cạnh tranh sòng phẳng trên thị trường quốc tế là hướng đi tất yếu. Các biện pháp này sẽ tạo ra một nền tảng vững chắc, giúp ngành thép vượt qua thách thức và phát triển bền vững.

3.1. Giải pháp đầu tư mạnh mẽ đổi mới thiết bị và công nghệ sản xuất

Giải pháp trung tâm để cải thiện sức cạnh tranh là phải đầu tư mạnh mẽ vào đổi mới thiết bị và công nghệ. Cần ưu tiên các dự án đầu tư vào khâu thượng nguồn, đặc biệt là các nhà máy sản xuất phôi thép từ quặng. Điều này sẽ giúp ngành thép tự chủ được nguồn nguyên liệu quan trọng nhất. Cần lựa chọn các công nghệ luyện kim tiên tiến, thân thiện với môi trường và phù hợp với đặc điểm quặng sắt của Việt Nam, ví dụ như công nghệ lò cao hiện đại hoặc các công nghệ sản xuất sắt xốp. Đối với các nhà máy cán thép hiện có, cần thực hiện nâng cấp, tự động hóa để tăng năng suất và chất lượng sản phẩm. Nhà nước cần có chính sách khuyến khích, ưu đãi về vốn vay, thuế cho các doanh nghiệp đầu tư vào công nghệ cao, đồng thời xây dựng các rào cản kỹ thuật để hạn chế nhập khẩu các thiết bị, công nghệ lạc hậu, gây ô nhiễm môi trường.

3.2. Chiến lược đầu tư phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao

Công nghệ hiện đại phải đi đôi với con người có trình độ. Đầu tư phát triển nguồn nhân lực là một chiến lược dài hạn. Cần tăng cường hợp tác giữa doanh nghiệp và các trường đại học, viện nghiên cứu để đào tạo đội ngũ kỹ sư, chuyên gia giỏi về ngành luyện kim. Các doanh nghiệp cần xây dựng kế hoạch đào tạo và đào tạo lại định kỳ cho công nhân để nâng cao tay nghề, đáp ứng yêu cầu của dây chuyền sản xuất mới. Bên cạnh chuyên môn kỹ thuật, việc trang bị kiến thức về quản trị hiện đại, kinh doanh quốc tế và ngoại ngữ cho đội ngũ quản lý cũng cực kỳ quan trọng, đặc biệt trong bối cảnh hội nhập WTO. Một đội ngũ lao động chất lượng cao không chỉ giúp tối ưu hóa quá trình sản xuất mà còn là nền tảng cho các hoạt động nghiên cứu, sáng tạo và cải tiến liên tục.

IV. Bài học quốc tế nâng cao năng lực cạnh tranh ngành thép

Nghiên cứu kinh nghiệm từ các cường quốc thép trên thế giới và trong khu vực mang lại nhiều bài học quý giá cho việc nâng cao năng lực cạnh tranh ngành thép Việt Nam. Mỗi quốc gia có một con đường phát triển riêng nhưng đều có những điểm chung đáng học hỏi. Hàn Quốc, với sự trỗi dậy thần kỳ của POSCO, cho thấy tầm quan trọng của việc xây dựng một tập đoàn thép lớn, công nghệ hiện đại, được chính phủ hậu thuẫn mạnh mẽ để phục vụ các ngành công nghiệp phụ trợ như ô tô, đóng tàu. Trung Quốc lại là bài học về việc chuyển đổi từ tập trung vào số lượng sang chú trọng chất lượng, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của thị trường nội địa. Trong khi đó, kinh nghiệm từ các nước ASEAN cho thấy những thách thức và cơ hội khi tham gia vào một khu vực mậu dịch tự do như AFTA. Việc học hỏi có chọn lọc những kinh nghiệm này sẽ giúp Việt Nam tránh được những sai lầm và rút ngắn con đường phát triển, xây dựng một ngành thép hiện đại và có sức cạnh tranh cao.

4.1. Kinh nghiệm phát triển từ Hàn Quốc và mô hình của POSCO

Sự thành công của ngành thép Hàn Quốc gắn liền với tập đoàn POSCO. Bài học lớn nhất là vai trò của chính phủ trong việc định hướng và hỗ trợ xây dựng một doanh nghiệp đầu tàu có quy mô lớn và công nghệ hiện đại ngay từ đầu. POSCO được thành lập để phục vụ cho sự tăng trưởng của các ngành công nghiệp chiến lược như ô tô, đóng tàu, điện tử. Sự phát triển của các ngành này tạo ra một thị trường nội địa khổng lồ và ổn định, là bệ phóng cho ngành thép (hơn 70% sản lượng thép của Hàn Quốc tiêu thụ trong nước). Đối với Việt Nam, điều này cho thấy cần phải phát triển đồng bộ ngành thép với các ngành công nghiệp sử dụng thép, tạo ra một hệ sinh thái công nghiệp vững mạnh, hỗ trợ lẫn nhau. Chính sách nhà nước cần tập trung nguồn lực để xây dựng một vài khu liên hợp gang thép tầm cỡ quốc tế, thay vì đầu tư dàn trải, manh mún.

4.2. Bài học từ Trung Quốc Chuyển đổi từ số lượng sang chất lượng

Trung Quốc là nhà sản xuất thép thô lớn nhất thế giới, nhưng trong một thời gian dài, họ phải đối mặt với vấn đề 'chất lượng không tương xứng với số lượng'. Dù sản lượng khổng lồ, Trung Quốc vẫn phải nhập khẩu một lượng lớn các loại thép chất lượng cao, thép hợp kim để phục vụ các ngành công nghiệp hiện đại. Nhận ra điều này, chính phủ Trung Quốc đã thực hiện một cuộc cải tổ mạnh mẽ, đưa ra chính sách 'quan tâm nhiều hơn đến chất lượng'. Họ loại bỏ các nhà máy nhỏ, lạc hậu và tập trung đầu tư vào các công nghệ tiên tiến như máy đúc liên tục, hiện đại hóa các nhà máy cán nóng. Bài học cho Việt Nam là không nên chạy theo sản lượng bằng mọi giá mà phải đặt mục tiêu chất lượng lên hàng đầu. Cần có một quy hoạch ngành rõ ràng, định hướng sản xuất các sản phẩm có giá trị gia tăng cao, đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế để có thể cạnh tranh bền vững.

4.3. Thách thức và cơ hội từ Khu vực mậu dịch tự do AFTA

Việc tham gia AFTA mang lại cả cơ hội và thách thức. Cơ hội là thị trường được mở rộng, các doanh nghiệp Việt Nam có thể tiếp cận thị trường 550 triệu dân của ASEAN và nhập khẩu nguyên liệu với giá rẻ hơn. Tuy nhiên, thách thức lớn hơn là sự cạnh tranh gay gắt từ các sản phẩm thép của Thái Lan, Malaysia, Indonesia. Các nước này đi trước Việt Nam khoảng 10 năm trong việc xây dựng các nhà máy cán thép hiện đại, nhiều nhà máy đã hết khấu hao nên giá thành sản xuất thấp hơn. Khi hàng rào thuế quan được gỡ bỏ (chỉ còn 0-5%), thép xây dựng từ ASEAN có thể tràn vào Việt Nam với giá cạnh tranh. Để tồn tại, ngành thép Việt Nam bắt buộc phải giảm chi phí sản xuất, cải tiến chất lượng và tận dụng các rào cản kỹ thuật phù hợp với thông lệ quốc tế để bảo vệ sản xuất trong nước một cách hợp lý.

V. Hướng đi tương lai cho năng lực cạnh tranh ngành thép

Định hướng tương lai cho việc nâng cao năng lực cạnh tranh ngành thép Việt Nam phải dựa trên một chiến lược tổng thể, kết hợp hài hòa giữa nội lực và ngoại lực, giữa vai trò của doanh nghiệp và sự điều tiết của nhà nước. Trong bối cảnh hội nhập WTO, các biện pháp bảo hộ dần bị dỡ bỏ, sức cạnh tranh của ngành sẽ phụ thuộc hoàn toàn vào hiệu quả sản xuất và chiến lược kinh doanh. Mục tiêu dài hạn là xây dựng một ngành thép phát triển cân đối từ thượng nguồn đến hạ nguồn, tự chủ được phần lớn nguyên liệu, sản xuất được các sản phẩm đa dạng với chất lượng cao và giá thành cạnh tranh. Cần tập trung vào việc hình thành các khu liên hợp gang thép quy mô lớn, gắn liền với các mỏ quặng và cảng biển nước sâu. Đồng thời, cần có các giải pháp về tài chính để huy động nguồn vốn khổng lồ cho các dự án này. Tương lai của ngành thép Việt Nam phụ thuộc vào khả năng vượt qua những thách thức hiện tại và nắm bắt các cơ hội từ quá trình hội nhập để vươn lên mạnh mẽ.

5.1. Các giải pháp tổng thể về tài chính và huy động vốn đầu tư

Ngành thép là ngành cần vốn đầu tư rất lớn. Để thực hiện các dự án khổng lồ như khu liên hợp mỏ sắt Thạch Khê, cần có các giải pháp huy động vốn đa dạng. Ngoài nguồn vốn từ ngân sách nhà nước và vay ưu đãi, cần đẩy mạnh thu hút vốn từ các nhà đầu tư tư nhân trong và ngoài nước thông qua các hình thức liên doanh, liên kết. Một kênh huy động vốn hiệu quả trong bối cảnh hiện tại là thị trường chứng khoán. Việc cổ phần hóa các doanh nghiệp nhà nước lớn trong ngành thép và niêm yết trên sàn chứng khoán sẽ giúp thu hút một lượng vốn đáng kể từ công chúng. Đồng thời, cần có một cơ chế tài chính minh bạch, hấp dẫn để các quỹ đầu tư, các tập đoàn thép quốc tế mạnh dạn đầu tư vào các dự án chiến lược. Sự thành công trong việc huy động vốn sẽ là tiền đề quyết định cho việc hiện đại hóa và nâng cao năng lực cạnh tranh ngành thép.

5.2. Dự báo xu hướng và định hướng phát triển ngành bền vững

Dự báo nhu cầu tiêu thụ thép tại Việt Nam sẽ tiếp tục tăng trong những năm tới do quá trình đô thị hóa và phát triển cơ sở hạ tầng. Đây là cơ hội lớn cho các nhà sản xuất trong nước. Tuy nhiên, xu hướng chung của thế giới là phát triển ngành thép theo hướng 'xanh' và bền vững. Do đó, định hướng phát triển của ngành thép Việt Nam phải gắn liền với bảo vệ môi trường. Các dự án mới phải áp dụng công nghệ sạch, tiết kiệm năng lượng, giảm thiểu phát thải. Cần tập trung nghiên cứu khoa học và triển khai công nghệ tái chế, tái sử dụng các sản phẩm phụ trong quá trình sản xuất. Hướng đi bền vững không chỉ giúp ngành thép đáp ứng các tiêu chuẩn ngày càng khắt khe của thị trường quốc tế mà còn đảm bảo sự phát triển hài hòa với lợi ích kinh tế và xã hội lâu dài.

26/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn về năng lực cạnh tranh của ngành trong nền kinh tế. Chương 2: Thực trạng về năng lực cạnh tranh của ngành thép Việt Nam. Chương 3: Những định hƣớng mới và các giải pháp nhằm nâng cao khả năng cạnh tranh của nghành thép Việt Nam 9 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Chƣơng 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA NGÀNH TRONG NỀN KINH TẾ 1. Lý luận chung về cạnh tranh 1.

Khái niệm về cạnh tranh và khả năng cạnh tranh Có thể nói cạnh tranh chỉ xuất hiện trong nền kinh tế thị trường. Ngày nay có lẽ không ai còn nghi ngờ về sự phát triển tất yếu của nền kinh tế thị trường ở nước ta vì vậy cạnh tranh đã được nhìn nhận như là một động lực thúc đẩy phát triển kinh tế. Cạnh tranh cũng chỉ diễn ra khi được pháp luật thừa nhận và bảo hộ tính đa dạng của các loại hình sở hữu, khi có tự do hoá thương mại và theo đó là tự do kinh doanh và quyền tự chủ của các cá nhân được thừa nhận và bảo đảm. Cạnh tranh chỉ xuất hiện khi không có độc quyền dưới bất kỳ hình thức nào.

Tất cả những tiền đề đó đã hình thành ở nước ta từ khi chuyển sang cơ chế thị trường và từ khi đảng và Nhà nước ta chủ trương thúc đẩy kinh tế phát triển. Cạnh tranh, nói chung là sự phấn đấu vươn lên không ngừng để giành lấy vị trí hàng đầu nào đó bằng cách ứng dụng những tiến bộ khoa học kỹ thuật tạo ra nhiều lợi thế nhất, tạo ra sản phẩm mới, tạo ra năng suất và hiệu quả cao nhất. Trong bất kỳ lĩnh vực nào cũng có cạnh tranh. Không có cạnh tranh sẽ không có phát triển.

Đó là quy luật tồn tại của muôn loài. Trong kinh tế cạnh tranh là đấu tranh để giành lấy thị trường tiêu thụ sản phẩm (hàng hoá và dịch vụ) bằng các phương pháp và biện pháp khác nhau như kỹ thuật, kinh tế, chính trị, quân sự, tâm lý xã hội. Biện pháp kỹ thuật là áp dụng công nghệ hiện đại, máy móc thiết bị tiên tiến, công nhân có trình độ lành nghề cao; biện pháp kinh tế như trợ cấp tài chính, bảo hộ, cho 10 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com vay ưu đãi, bán phá giá …; biện pháp chính trị – kinh tế là dùng áp lực chính trị để buộc đối phương phải nhượng bộ hoặc một điều kiện thương mại nào đó có lợi cho mình; biện pháp quân sự như gây chiến tranh cục bộ hoặc chiến tranh thế giới để gây ảnh hưởng và chiếm lĩnh thị trường tiêu thụ sản phẩm. Trong cạnh tranh nảy sinh ra kẻ có khả năng cạnh tranh mạnh, người có khả năng cạnh tranh hoặc sản phẩm có khả năng cạnh tranh mạnh, sản phẩm có khả năng cạnh tranh yếu.

Khả năng cạnh tranh đó gọi là năng lực cạnh tranh hay sức cạnh tranh. Năng lực cạnh tranh của sản phẩm là khă năng sản phẩm đó tiêu thụ được nhanh trong khi có nhiều người cùng bán loại sản phẩm đó trên cùng thị trường. Hay nói cách khác, năng lực cạnh tranh của sản phẩm được đo bằng thị phần của sản phẩm đó. Năng lực cạnh tranh của sản phẩm phụ thuộc vào chất lượng của nó, giá cả, tốc độ cung cấp, dịch vụ đi kèm, uy tín của người bán, thương hiệu, quảng cáo, điều kiện mua bán, … Năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp, của ngành là khả năng doanh nghiệp đó, ngành đó tạo ra được lợi thế cạnh tranh, có khả năng tạo ra năng suất và chất lượng cao hơn đối thủ cạnh tranh, chiếm lĩnh thị phần lớn, tạo ra thu nhập cao và phát triển bền vững.

Để đánh giá năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp, của ngành người ta dựa nhiều vào tiêu chí: thị phần, doanh thu, lợi nhuận và tỉ suất lợi nhuận, thu nhập bình quân, phương pháp quản lý, bảo vệ môi trường, uy tín của doanh nghiệp đối với xã hội, tài sản của doanh nghiệp nhất là tài sản vô hình, tỉ lệ công nhân lành nghề, tỉ lệ đội ngũ quản lý giỏi, nghiên cứu và sáng tạo, … Những yếu tố đó tạo cho doanh nghiệp, ngành có lợi thế cạnh tranh, tức là tạo cho doanh nghiệp khả năng triển khai các hoạt động với hiệu suất cao hơn các đối thủ cạnh tranh, tạo ra giá trị cho khách hàng dựa trên sự khác biệt hoá trong các yếu tố của chất lượng hoặc chi phí thấp hoặc cả hai. 11 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Lý thuyết cạnh tranh suất hiện từ nửa sau thế kỷ XVIII, xuất phát từ “tự do kinh tế” mà Adam Smith đã phát hiện. Nhờ cạnh tranh mà xã hội loài người ngày càng phát triển về mọi mặt. Cạnh tranh kích thích lòng tự hào, ý chí vươn lên, ham muốn làm giàu, ham muốn khám phá cái mới, nhờ đó mà thúc đẩy khoa học – kỹ thuật phát triển, làm cho mọi ngành kinh tế, mọi doanh nghiệp ngày càng lớn mạnh không chỉ trong phạm vi quốc gia mà còn phát triển ra phạm vi toàn cầu (mà người ta gọi là các công ty đa quốc gia).

Nhiều doanh nghiệp (nói riêng) và nhiều tổ chức (nói chung) của một quốc gia có năng lực cạnh tranh thì quốc gia đó sẽ có năng lực cạnh tranh. Hiện nay chưa có một định nghĩa nào về năng lực cạnh tranh được mọi người công nhận.Porter – người từng làm việc trong hội đồng cố vấn bên cạnh tổng thống Mỹ: Không có một định nghĩa nào về năng lực cạnh tranh được thừa nhận một cách phổ biến. Đối với các lãnh đạo doanh nghiệp năng lực cạnh tranh có nghĩa là sức cạnh tranh trên thị trường thế giới nhờ áp dụng chiến lược toàn cầu mà có được. Đối với nhiều nghị sĩ quốc hội sức cạnh tranh là xuất siêu trong ngoại thương.

Đối với một số nhà kinh tế học, sức cạnh tranh là giá thành thấp của đơn vị sức lao động dựa vào điều chỉnh hối suất. Cuộc tranh luận về sức cạnh tranh cho tới những năm 90 của thế kỷ XX vẫn diễn ra sôi nổi và có phần gay gắt. Trên cơ sở đó, OECD đưa ra định nghĩa sau: “Năng lực cạnh tranh là sức sản xuất ra thu nhập tương đối cao trên cơ sở sử dụng các yếu tố sản xuất có hiệu quả làm cho các doanh nghiệp, các ngành, các địa phương, các quốc gia và khu vực phát triển bền vững trong điều kiện cạnh tranh quốc tế”. Hội đồng cạnh tranh của Mỹ đề nghị định nghĩa: Sức cạnh tranh là năng lực kinh tế về hàng hoá và dịch vụ của một nền sản xuất có thể vượt qua thử thách trên thị trường thế giới trong khi mức sống của dân chúng có thể được nâng cao một cách vững chắc, lâu dài.

12 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Trong từ điển thuật ngữ chính sách thương mại: “Sức cạnh tranh là năng lực của một doanh nghiệp, một ngành, một quốc gia không bị doanh nghiệp khác, ngành khác đánh bại về năng lực kinh tế”. Nhiều học giả cho rằng mục tiêu chủ yếu của các quốc gia là tạo mức sống ngày càng cao cho nhân dân, còn làm được việc này thì không phải do năng lực cạnh tranh quyết định mà do năng suất sử dụng tài nguyên hoặc lực lượng sản xuất của quốc gia ấy quyết định. Mặc dù có sự khác nhau giữa các định nghĩa trên song hàm nghĩa cơ bản là như nhau, tức năng lực cạnh tranh quốc gia là năng suất của mỗi nước được phản ánh thông qua sản phẩm của họ được tiêu thụ trên thị trường thế giới.1 Quan niệm về cạnh tranh trước nửa đầu thế kỷ XX Vào nửa cuối thế kỷ XVIII, chủ nghĩa tự do kinh tế phát triển ở Anh với lý thuyết của Adam Smith và David Ricardo. Lý thuyết này chủ yếu đưa ra nguyên tắc thuế hợp lý và làm rõ chức năng kinh tế của nhà nước trong điều kiện kinh tế thị trường tự do, chỉ rõ cơ chế vận hành của thị trường tự do và hiệu quả của cơ chế đó là làm cho dân giàu nước mạnh.

Các học thuyết trong giai đoạn này đề cao tự do cạnh tranh, đề cao lợi ích cá nhân. Smith cho rằng phát triển tự do trao đổi hàng hoá sẽ tăng cường sự phân công lao động mà mức độ phân công thì do thị trường quyết định. Cạnh tranh sẽ làm cân bằng cung – cầu, làm cho sự phân phối tài nguyên được hợp lý, làm cho sản phẩm ngày càng tốt và giá rẻ. Lý thuyết này khẳng định rằng muốn cạnh tranh phát triển, Nhà nước phải đề ra các chính sách thích hợp để khuyến khích kinh doanh phát triển ở cả thị trường trong và ngoài nước, nhưng Nhà nước không nên can thiệp sâu vào cạnh tranh, chỉ nên tạo điều kiện cho cạnh tranh phát triển.

Tư tưởng lợi thế cạnh tranh là đóng góp quan trọng của David Ricardo. Mỗi quốc gia, mỗi ngành có những lợi thế về tài nguyên khác nhau. Mói ngành, mỗi nước tuỳ vào khả năng của mình mà sản xuất và bán những sản 13 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com phẩm mà mình có lợi thế hơn và mua cái mà mình không sản xuất được hoặc sản xuất với giá đắt hơn. Nội dung của lý thuyết lợi thế so sánh là các nước lựa chọn mặt hàng để chuyên môn hoá sản xuất theo công thức: chi phí sản xuất mặt hàng A của nước đó so với thế giới nhỏ hơn chi phí sản xuất mặt hàng B của nước đó so với thế giới.

Thông qua ngoại thương các nước bù đắp cho nhau, làm cho năng suất lao động ở mỗi nước tăng lên, chi phí giảm xuống. Đó cũng là yếu tố cơ bản làm tăng cạnh tranh.Ricardo cũng nêu lý thuyết về thuế khoá. Thuế cần thiết cho chi tiêu của chính phủ và xây dựng đất nước. Thuế cũng có thể thúc đẩy sản xuất, phát triển xuất nhập khẩu, nhưng cũng có thể có tác dụng ngược lại.

Chính vì vậy cần phải có chính sách thuế hợp lý, khoa học. Hai ông cũng phân biệt rõ giá trị và giá trị sử dụng chứa đựng trong sản phẩm và đó cũng là yếu tố quan trọng quyết định tới năng lực cạnh tranh của sản phẩm. Đến Karl Marx, lý luận cạnh tranh của ông phát triển ở tầm cao hơn, gồm cạnh tranh về giá trị thặng dư, cạnh tranh chất lượng và cạnh tranh giữa các ngành. Ba mặt đó diễn ra xoay quanh giá trị.

Karl Marx đã chỉ ra tính hai mặt của lao động là lao động cụ thể và lao động trừu tượng. Lao động cụ thể bảo tồn và di chuyển giá trị cũ (c) vào trong giá trị mới, lao động trừu tượng tạo ra giá trị mới (v+m).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ