Luận văn Thạc sĩ Kinh tế: nâng cao năng lực cạnh tranh của các ngân hàng

Luận văn thạc sĩ phân tích nâng cao năng lực cạnh tranh cho các ngân hàng thương mại Việt Nam trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sỹ

2013

106
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh năng lực cạnh tranh ngân hàng TM Việt Nam hội nhập

Việc Việt Nam chính thức trở thành thành viên thứ 150 của Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) vào ngày 07/11/2006 đã mở ra một chương mới cho nền kinh tế, đặc biệt là ngành ngân hàng. Quá trình hội nhập kinh tế quốc tế này buộc các ngân hàng thương mại (NHTM) Việt Nam phải đối mặt với một môi trường cạnh tranh khốc liệt hơn bao giờ hết. Sức cạnh tranh ngành ngân hàng không còn giới hạn trong phạm vi quốc gia mà đã mở rộng ra toàn cầu, với sự tham gia của các định chế tài chính quốc tế hùng mạnh. Năng lực cạnh tranh của một ngân hàng được định nghĩa là khả năng tạo ra, duy trì và phát triển những lợi thế cạnh tranh của ngân hàng thương mại để giữ vững và mở rộng thị phần ngân hàng thương mại, đạt được lợi nhuận cao hơn mức trung bình ngành và đảm bảo hoạt động an toàn, bền vững. Trong bối cảnh mới, việc đánh giá đúng thực trạng và đề ra giải pháp phát triển ngân hàng bền vững trở thành nhiệm vụ sống còn. Các cam kết khi gia nhập WTO, đặc biệt là cho phép thành lập ngân hàng 100% vốn nước ngoài từ năm 2007, đã tạo ra một sân chơi bình đẳng nhưng cũng đầy thách thức. Điều này đòi hỏi hệ thống NHTM Việt Nam phải có những bước chuyển mình mạnh mẽ về mọi mặt, từ năng lực tài chính ngân hàng, công nghệ, quản trị đến chất lượng dịch vụ để có thể tồn tại và phát triển.

1.1. Tác động của hội nhập kinh tế quốc tế đến ngành ngân hàng

Tiến trình hội nhập kinh tế quốc tế đã mang lại cả cơ hội và thách thức lớn cho hệ thống ngân hàng Việt Nam. Tác động tích cực rõ rệt nhất là việc mở cửa thị trường đã tạo điều kiện cho các NHTM trong nước tiếp cận dễ dàng hơn với nguồn vốn, công nghệ hiện đại và kinh nghiệm quản trị tiên tiến từ các đối tác chiến lược nước ngoài. Việc cho phép các tổ chức tín dụng nước ngoài góp vốn mua cổ phần đã giúp cải thiện đáng kể năng lực tài chính ngân hàng nội địa. Tuy nhiên, mặt trái của hội nhập là áp lực cạnh tranh ngày càng gia tăng. Các ngân hàng nước ngoài, với lợi thế về vốn, công nghệ và kinh nghiệm, đã nhanh chóng chiếm lĩnh các phân khúc thị trường cao cấp. Theo luận văn của Võ Nhật Anh (2013), các cam kết WTO trong lĩnh vực ngân hàng đã "tạo ra một sân chơi bình đẳng", buộc các ngân hàng nội địa phải từ bỏ tư duy bao cấp, chủ động đổi mới để nâng cao hiệu quả hoạt động của ngân hàng thương mại.

1.2. Các tiêu chí cốt lõi đánh giá năng lực cạnh tranh ngân hàng

Để đánh giá một cách toàn diện năng lực cạnh tranh của các ngân hàng thương mại Việt Nam, cần dựa trên một hệ thống các tiêu chí cốt lõi. Luận văn gốc đã xác định bốn nhóm tiêu chí chính. Thứ nhất là vị thế của ngân hàng, thể hiện qua sự ổn định, chiến lược kinh doanh và kinh nghiệm điều hành. Thứ hai là vốn và lợi nhuận, phản ánh khả năng chịu đựng rủi ro và sinh lời thông qua các chỉ số như tỷ lệ an toàn vốn (CAR), ROA, ROE. Thứ ba là mức độ rủi ro, bao gồm quản trị rủi ro ngân hàng tín dụng, rủi ro thị trường và rủi ro hoạt động, với chỉ số quan trọng là tỷ lệ nợ xấu (NPL). Cuối cùng là vốn và thanh khoản, xem xét cơ cấu huy động vốn và khả năng đáp ứng các nghĩa vụ thanh toán. Việc áp dụng mô hình đánh giá năng lực cạnh tranh dựa trên các tiêu chí này giúp nhận diện chính xác sức khỏe tài chính và vị thế của từng ngân hàng trên thị trường.

II. Thách thức lớn cho sức cạnh tranh ngành ngân hàng Việt Nam

Mặc dù hội nhập mang lại nhiều cơ hội, các NHTM Việt Nam phải đối mặt với vô vàn thách thức. Thách thức lớn nhất đến từ sự chênh lệch về quy mô và trình độ so với các ngân hàng nước ngoài. Thực trạng hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam cho thấy quy mô vốn của đa số các ngân hàng còn nhỏ, công nghệ chưa theo kịp và hệ thống quản trị rủi ro ngân hàng còn nhiều bất cập. Sự gia tăng của các giao dịch vốn quốc tế cũng làm tăng tính nhạy cảm của thị trường tài chính trong nước trước các cú sốc từ bên ngoài. Cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008 là một minh chứng rõ ràng, khi nó tác động mạnh mẽ đến kinh tế Việt Nam, gây ra những khó khăn về thanh khoản và gia tăng nợ xấu trong hệ thống. Bên cạnh đó, áp lực cạnh tranh không chỉ đến từ các ngân hàng nước ngoài mà còn từ các công ty ngân hàng số và fintech, những đối thủ mới nổi với mô hình kinh doanh linh hoạt và chi phí thấp. Việc mất dần thị phần ngân hàng thương mại và chảy máu chất xám cũng là những vấn đề nan giải, đòi hỏi các nhà quản trị phải có những chiến lược đối phó kịp thời và hiệu quả.

2.1. Quản trị rủi ro ngân hàng trước biến động thị trường toàn cầu

Hội nhập sâu rộng đồng nghĩa với việc hệ thống ngân hàng Việt Nam phải đối mặt trực tiếp với các rủi ro từ thị trường tài chính toàn cầu. Luận văn chỉ ra rằng, trong khi các ngân hàng trong nước chưa có cơ chế quản trị rủi ro ngân hàng và hệ thống thông tin hiện đại, hiệu quả, phù hợp với thông lệ quốc tế thì sự liên thông thị trường lại ngày càng tăng. Tác động của toàn cầu hóa đến ngân hàng là không thể tránh khỏi, khiến các rủi ro về tỷ giá, lãi suất và rủi ro hệ thống trở nên nghiêm trọng hơn. Tình trạng tăng trưởng tín dụng nóng trong giai đoạn 2007-2010 mà không đi kèm với các công cụ quản lý rủi ro chặt chẽ đã dẫn đến hệ quả tất yếu là tỷ lệ nợ xấu tăng cao. Theo báo cáo của NHNN được trích dẫn, tỷ lệ nợ xấu cuối năm 2012 là 4,47%, nhưng con số thực tế có thể còn cao hơn, đây là một thách thức lớn đối với sự an toàn của toàn hệ thống.

2.2. Áp lực cạnh tranh thị phần và nguy cơ chảy máu chất xám

Các NHTM trong nước đang mất dần lợi thế cạnh tranh về khách hàng và hệ thống phân phối. Ban đầu, lợi thế am hiểu thị trường nội địa giúp các ngân hàng Việt Nam chiếm ưu thế. Tuy nhiên, các ngân hàng nước ngoài ngày càng am hiểu văn hóa và thói quen tiêu dùng của người Việt. Một cuộc khảo sát được trích dẫn trong luận văn cho thấy "hơn 50% khách hàng được hỏi sẽ chuyển sang gửi tiền tại ngân hàng nước ngoài nếu họ được phép lựa chọn". Điều này cho thấy nguy cơ sụt giảm thị phần ngân hàng thương mại là rất thực tế, đặc biệt là khối NHTM Nhà nước. Cùng với đó là cuộc chiến giành giật nhân sự chất lượng cao. Với chế độ đãi ngộ và môi trường làm việc chuyên nghiệp hơn, các ngân hàng nước ngoài dễ dàng thu hút những nhân sự giỏi nhất, tạo ra nguy cơ chảy máu chất xám, ảnh hưởng lâu dài đến sức cạnh tranh ngành ngân hàng nội địa.

III. Bí quyết củng cố năng lực tài chính ngân hàng theo Basel

Năng lực tài chính ngân hàng là nền tảng cốt lõi, quyết định khả năng chống chịu rủi ro và mở rộng quy mô hoạt động. Trong bối cảnh hội nhập, việc tuân thủ các chuẩn mực Basel II, Basel III không chỉ là yêu cầu pháp lý mà còn là thước đo uy tín và sự an toàn của một ngân hàng. Nhận thức được điều này, hệ thống NHTM Việt Nam đã trải qua một giai đoạn tăng vốn mạnh mẽ. Theo yêu cầu của Ngân hàng Nhà nước (NHNN), các NHTM cổ phần phải tăng vốn điều lệ lên tối thiểu 3.000 tỷ đồng vào cuối năm 2011. Quá trình này đã giúp cải thiện đáng kể quy mô vốn chủ sở hữu và hệ số an toàn vốn (CAR) của toàn hệ thống. Tuy nhiên, so với các ngân hàng trong khu vực, quy mô vốn của các NHTM Việt Nam vẫn còn rất khiêm tốn. Luận văn chỉ rõ: "Bình quân các NHTM mới đạt 12.000 tỷ đồng, tương đương 600 triệu USD", trong khi con số này ở các nước lân cận cao hơn gấp nhiều lần. Do đó, việc tiếp tục nâng cao tiềm lực tài chính vẫn là ưu tiên hàng đầu để tạo ra lợi thế cạnh tranh của ngân hàng thương mại một cách bền vững.

3.1. Phân tích thực trạng vốn tự có và vốn điều lệ ngân hàng

Giai đoạn 2007-2012 chứng kiến sự nỗ lực vượt bậc của các NHTM Việt Nam trong việc gia tăng vốn. Dữ liệu từ Biểu đồ 2.4 trong luận văn cho thấy vốn chủ sở hữu của cả nhóm NHTM Nhà nước và NHTM Cổ phần đều tăng nhanh từ năm 2008 đến 2011. Việc tăng vốn điều lệ không chỉ giúp củng cố năng lực tài chính ngân hàng mà còn là điều kiện tiên quyết để đầu tư công nghệ, mở rộng mạng lưới và nâng cao năng lực cạnh tranh. Đến cuối năm 2012, nhiều ngân hàng lớn như Vietinbank, Vietcombank, Agribank đã có số vốn điều lệ trên 20.000 tỷ đồng. Tuy nhiên, việc tăng vốn chủ yếu vẫn mang tính cơ học thông qua phát hành cổ phiếu hoặc trích lập từ lợi nhuận, quá trình này sẽ chậm lại khi lợi nhuận không thể tăng trưởng vô hạn. Các giải pháp như mua bán và sáp nhập (M&A) được xem là hướng đi cần thiết để tăng vốn nhanh hơn.

3.2. Vai trò của hệ số an toàn vốn CAR theo chuẩn mực quốc tế

Hệ số an toàn vốn (CAR) là chỉ tiêu quan trọng để đo lường khả năng của ngân hàng trong việc đối mặt với rủi ro. Theo quy định của NHNN tại Thông tư số 13/2010/TT-NHNN, các NHTM phải nâng tỷ lệ CAR tối thiểu từ 8% lên 9%. Dữ liệu trong luận văn cho thấy, tính đến 31/12/2012, tỷ lệ CAR của toàn hệ thống đạt 13,75%, cao hơn mức quy định và tương đương với mức trung bình 13,1% của khu vực Châu Á - Thái Bình Dương. Đây là một kết quả tích cực, cho thấy sự cải thiện về mặt an toàn hoạt động. Tuy nhiên, thách thức không chỉ nằm ở việc duy trì con số này mà còn ở việc áp dụng các chuẩn mực Basel II, Basel III một cách toàn diện, vốn đòi hỏi các phương pháp quản trị rủi ro ngân hàng phức tạp hơn và yêu cầu về chất lượng vốn cấp 1 cao hơn. Việc đáp ứng các chuẩn mực này là yếu tố then chốt để nâng cao uy tín và sức cạnh tranh ngành ngân hàng trên trường quốc tế.

IV. Phương pháp nâng cao hiệu quả hoạt động ngân hàng thương mại

Bên cạnh năng lực tài chính, hiệu quả hoạt động của ngân hàng thương mại là yếu tố quyết định sự thành công trong dài hạn. Để cạnh tranh sòng phẳng, các NHTM Việt Nam cần tập trung vào ba trụ cột chính: hiện đại hóa công nghệ, đa dạng hóa sản phẩm dịch vụ, và phát triển nguồn nhân lực. Chuyển đổi số trong ngành ngân hàng không còn là xu hướng mà là yêu cầu bắt buộc. Việc đầu tư vào hệ thống ngân hàng lõi (core banking), phát triển các kênh giao dịch điện tử và ứng dụng công nghệ của ngân hàng số và fintech sẽ giúp giảm chi phí vận hành và mang lại trải nghiệm tốt hơn cho khách hàng. Song song đó, việc cải thiện chất lượng dịch vụ ngân hàng và phát triển các sản phẩm tài chính mới, vượt ra ngoài hoạt động tín dụng truyền thống, sẽ giúp ngân hàng gia tăng nguồn thu và giữ chân khách hàng. Cuối cùng, con người vẫn là yếu tố trung tâm. Xây dựng một đội ngũ nhân sự chuyên nghiệp, có trình độ cao và am hiểu thị trường quốc tế là tài sản quý giá nhất để tạo ra lợi thế cạnh tranh của ngân hàng thương mại.

4.1. Hiện đại hóa công nghệ và xu hướng chuyển đổi số ngân hàng

Luận văn năm 2013 đã nhấn mạnh tầm quan trọng của việc "hiện đại hóa công nghệ ngân hàng". Vào thời điểm đó, việc mở rộng mạng lưới ATM và triển khai các dịch vụ ngân hàng điện tử sơ khai đã là một bước tiến. Ngày nay, khái niệm này đã phát triển thành chuyển đổi số trong ngành ngân hàng. Đây là quá trình tự động hóa các quy trình, ứng dụng phân tích dữ liệu lớn (Big Data) để thấu hiểu khách hàng và cung cấp các dịch vụ cá nhân hóa. Việc hợp tác hoặc cạnh tranh với các công ty ngân hàng số và fintech đang định hình lại toàn bộ ngành. Các NHTM cần xem công nghệ không chỉ là công cụ hỗ trợ mà là hạt nhân của mô hình kinh doanh, từ đó tạo ra sự khác biệt và nâng cao hiệu quả hoạt động của ngân hàng thương mại.

4.2. Cải thiện chất lượng dịch vụ và đa dạng hóa sản phẩm

Cạnh tranh không chỉ về lãi suất mà còn về chất lượng dịch vụ ngân hàng. Các ngân hàng nước ngoài thường có thế mạnh về trải nghiệm khách hàng và danh mục sản phẩm phong phú. Để thu hẹp khoảng cách này, các NHTM Việt Nam cần đa dạng hóa sản phẩm, không chỉ tập trung vào cho vay mà còn phát triển các dịch vụ như quản lý tài sản, tư vấn tài chính, bảo hiểm (bancassurance), và các công cụ tài chính phái sinh. Việc xây dựng một thương hiệu mạnh, đáng tin cậy cũng là một yếu tố quan trọng. Theo luận văn, chiến lược khác biệt hóa sản phẩm dịch vụ là một trong ba chiến lược cạnh tranh cơ bản, giúp ngân hàng tạo ra giá trị độc đáo và thu hút khách hàng sẵn sàng chi trả cao hơn, từ đó cải thiện các chỉ số sinh lời như ROA và ROE.

4.3. Đào tạo và phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao

Nguồn nhân lực là yếu tố quyết định để triển khai thành công mọi chiến lược. Luận văn đã chỉ ra một điểm yếu của các NHTM Việt Nam là chất lượng nguồn nhân lực chưa đồng đều và thiếu các chuyên gia cấp cao trong các lĩnh vực mới như quản trị rủi ro ngân hàng hay tài chính quốc tế. Do đó, việc "đào tạo phát triển nguồn nhân lực" là một trong những giải pháp trọng tâm. Điều này bao gồm việc xây dựng các chương trình đào tạo theo chuẩn quốc tế, áp dụng chính sách lương thưởng cạnh tranh để thu hút và giữ chân nhân tài, và tạo ra một văn hóa doanh nghiệp khuyến khích sự đổi mới và sáng tạo. Một đội ngũ nhân sự có năng lực sẽ là động lực chính để nâng cao sức cạnh tranh ngành ngân hàng.

V. Phân tích SWOT Lợi thế cạnh tranh của ngân hàng TM Việt Nam

Để có một cái nhìn tổng thể về vị thế của các NHTM Việt Nam, việc áp dụng mô hình đánh giá năng lực cạnh tranh như phân tích SWOT ngân hàng là vô cùng hữu ích. Mô hình này giúp xác định các điểm mạnh (Strengths), điểm yếu (Weaknesses) nội tại, cũng như các cơ hội (Opportunities) và thách thức (Threats) từ môi trường bên ngoài. Phân tích SWOT trong luận văn của Võ Nhật Anh (2013) đã chỉ ra rằng, điểm mạnh lớn nhất của các ngân hàng nội địa là mạng lưới chi nhánh rộng khắp và sự am hiểu sâu sắc về thị trường, văn hóa địa phương. Tuy nhiên, điểm yếu cố hữu là quy mô vốn nhỏ, công nghệ lạc hậu, và năng lực quản trị còn hạn chế. Về yếu tố bên ngoài, hội nhập kinh tế quốc tế mang lại cơ hội tiếp cận vốn và công nghệ, nhưng đồng thời cũng tạo ra thách thức cạnh tranh gay gắt từ các đối thủ quốc tế. Việc hiểu rõ các yếu tố này là cơ sở quan trọng để xây dựng chiến lược kinh doanh phù hợp, tận dụng tối đa lợi thế cạnh tranh của ngân hàng thương mại và khắc phục các điểm yếu.

5.1. Điểm mạnh Strengths và Điểm yếu Weaknesses nội tại

Phân tích nội tại cho thấy các NHTM Việt Nam sở hữu những điểm mạnh không thể phủ nhận. Đó là hệ thống mạng lưới giao dịch rộng lớn, bao phủ từ thành thị đến nông thôn, điều mà các ngân hàng nước ngoài khó có thể xây dựng trong thời gian ngắn. Thêm vào đó là mối quan hệ mật thiết và sự am hiểu tâm lý khách hàng Việt Nam. Tuy nhiên, các điểm yếu cũng rất rõ ràng. Thứ nhất, năng lực tài chính ngân hàng còn mỏng, khiến khả năng chống chịu rủi ro và đầu tư quy mô lớn bị hạn chế. Thứ hai, năng lực quản trị rủi ro ngân hàng còn yếu, thể hiện qua tỷ lệ nợ xấu cao. Thứ ba, trình độ công nghệ và quản lý nhìn chung còn khoảng cách so với các chuẩn mực quốc tế. Việc khắc phục những điểm yếu này là yêu cầu cấp bách để nâng cao hiệu quả hoạt động của ngân hàng thương mại.

5.2. Cơ hội Opportunities và Thách thức Threats từ hội nhập

Môi trường kinh doanh sau hội nhập mang đến nhiều cơ hội. Quá trình tự do hóa tài chính giúp các NHTM Việt Nam có cơ hội hợp tác với các đối tác chiến lược nước ngoài để thu hút vốn, học hỏi kinh nghiệm quản trị và tiếp nhận công nghệ mới. Sự phát triển của nền kinh tế cũng tạo ra một thị trường tiềm năng với nhu cầu dịch vụ tài chính ngày càng tăng. Tuy nhiên, thách thức là vô cùng lớn. Mối đe dọa lớn nhất là sự cạnh tranh trực tiếp từ các ngân hàng nước ngoài có tiềm lực tài chính và kinh nghiệm vượt trội. Tác động của toàn cầu hóa đến ngân hàng còn thể hiện qua nguy cơ bất ổn tài chính lan truyền từ thị trường thế giới. Thêm vào đó, các quy định và cam kết WTO trong lĩnh vực ngân hàng hay các hiệp định như hiệp định EVFTA và ngành ngân hàng đòi hỏi hệ thống pháp lý và giám sát phải thay đổi để phù hợp, tạo thêm áp lực cải cách cho toàn ngành.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

13/10/2025
Luận văn thạc sĩ nâng cao năng lực cạnh tranh của các ngân hàng thương mại việt nam trong điều kiện hội nhập

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu, kết luận và danh mục tài liệu tham khảo, nội dung của luận văn gồm 3 chƣơng:  Chƣơng 1. Cơ sở lý luận về cạnh tranh trong lĩnh vực ngân hàng. Thực trạng năng lực cạnh tranh của các ngân hàng thƣơng mại Việt Nam trong điều kiện hội nhập. Giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh của các ngân hàng thƣơng mại Việt Nam đến năm 2020.

Tính thực tiễn của luận văn Nâng cao năng lực cạnh tranh của các Ngân hàng thƣơng mại Việt Nam đã và đang nhận đƣợc sự quan tâm đặc biệt của các nhà quản trị ngân hàng nói riêng và các nhà hoạch định chính sách, các cơ quan quản lý nói chung khi ngành ngân hàng Việt Nam hội nhập sau hơn vào môi trƣờng tài chính quốc tế. Theo đó, bên cạnh việc đánh giá năng lực cạnh tranh của các ngân hàng thƣơng mại trong mối tƣơng quan với các ngân hàng trong nƣớc cần thiết phải đặt dƣới áp lực cạnh tranh ngày một gay gắt hơn với sự gia nhập của các ngân hàng ngoại. Do đó, việc nghiên cứu đề tài “Nâng cao năng lực cạnh tranh các Ngân hàng Thƣơng mại Việt Nam trong điều kiện hội nhập” không những có giá trị về mặt lý luận mà còn mang ý nghĩa trong bối cảnh môi trƣờng kinh doanh ngân hàng có nhiều thay đổi về cạnh tranh nhƣ hiện nay. Từ đó, đƣa ra các định hƣớng phát triển hệ thống ngân hàng tới năm 2020.

1 CHƢƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ CẠNH TRANH TRONG LĨNH VỰC NGÂN HÀNG 1. MỘT SỐ LÝ LUẬN VỀ NGÂN HÀNG THƢƠNG MẠI 1. Khái niệm về ngân hàng thƣơng mại Ngân hàng là một doanh nghiệp đặc biệt kinh doanh về tiền tệ với hoạt động thƣờng xuyên huy động vốn, cho vay, chiết khấu và cung cấp các dịch vụ tài chính. Ngân hàng thƣơng mại là ngân hàng đƣợc thực hiện toàn bộ các hoạt động của ngân hàng và hoạt động kinh doanh khác có liên quan vì mục tiêu lợi nhuận, góp phần thực hiện các mục tiêu kinh tế của Nhà nƣớc.

Về bản chất, ngân hàng thƣơng mại cổ phần cũng là một loại hình doanh nghiệp trong nền kinh tế, có các đặc điểm giống nhƣ những doanh nghiệp khác nhƣ đƣợc thành lập và hoạt động theo quy định của pháp luật nhƣng do hàng hóa kinh doanh là loại hàng hóa đặc biệt: tiền tệ, kim loại quý, giấy tờ có giá trị… có tính lƣu chuyển cao và chịu sự kiểm soát nghiêm ngặt của Nhà nƣớc nên ngân hàng thƣơng mại cổ phần đƣợc xem là loại hình doanh nghiệp đặc biệt hoạt động trong lĩnh vực kinh tế tổng hợp. Chức năng, vai trò của ngân hàng thƣơng mại 1. Chức năng của ngân hàng thương mại - Trung gian tín dụng: là chức năng đặc trƣng và cơ bản nhất của ngân hàng; đóng vai trò “đi vay để cho vay” nhằm thực hiện huy động, tập trung tiền nhàn rỗi trong nền kinh tế để cho vay các nhu cầu trong xã hội nên có ý nghĩa đặc biệt quan trọng góp phần thúc đẩy phát triển nền kinh tế. - Trung gian thanh toán và quản lý phương tiện thanh toán: trong việc quản lý tiền tại tài khoản của các chủ tài khoản thanh toán, NHTM đã đảm bảo cho khách hàng tiền đƣợc cất giữ an toàn, việc thu chi thanh toán đƣợc tiện lợi nhanh chóng 2 thông qua việc cung cấp các công cụ lƣu thông tín dụng: séc, ủy nhiệm chi, ủy nhiệm thu, thẻ thanh toán… tiết kiệm cho khách hàng rất nhiều chi phí và thời gian.

- Cung cấp dịch vụ tài chính - ngân hàng và thực thi chính sách tiền tệ của Nhà nước: trong quá trình thực hiện nghiệp vụ tín dụng, ngân quỹ, ngân hàng có điều kiện thuận lợi về kho quỹ và thông tin, quan hệ với khách hàng nên có thể cung cấp thêm các dịch vụ nhƣ cấp chứng thƣ bảo lãnh, thƣ tín dụng (L/C), tƣ vấn đầu tƣ, giữ hộ tài sản, phát hành chứng khoán,. Với các hoạt động phát hành hoặc mua bán chứng khoán cho khách hàng hoặc cho mình trên thị trƣờng tiền tệ thì NHTM đã tham gia vào việc thực thi các chính sách tiền tệ của Nhà nƣớc. Vai trò của ngân hàng thƣơng mại Vai trò của NHTM đƣợc xác định trên cơ sở các chức năng và các nhiệm vụ cụ thể của nó trong từng giai đoạn. Bởi chức năng là tính vốn có của NHTM và vai trò của nó chính là sự vận dụng các chức năng đó vào hoạt động thực tiễn.

Do đó, vai trò của NHTM thay đổi cùng với sự phát triển của nền kinh tế - xã hội và phụ thuộc vào các hoạt động chủ quan của các cơ quan quản lý. Vai trò của NHTM đƣợc thể hiện ở hai mặt: - Vai trò thực thi chính sách tiền tệ: vai trò này đƣợc hoạch định bởi NHTW thông qua các công cụ: lãi suất, dự trữ bắt buộc, tái chiết khấu, nghiệp vụ thị trƣờng mở, hạn mức tín dụng… làm cầu nối tác động chính sách tiền tệ đến khu vực phi ngân hàng và đến nền kinh tế; đồng thời tiếp nhận các phản hồi để chính phủ, NHTW có những chính sách điều tiết phù hợp với từng tình hình cụ thể. - Vai trò góp phần vào hoạt động điều tiết vĩ mô: điều tiết vĩ mô là chức năng của NHTW nhằm phân bổ các nguồn lực phục vụ cho nhu cầu phát triển kinh tế theo định hƣớng đề ra với chính sách tiền tệ là công cụ của chính sách can thiệp bằng kinh tế vào nền kinh tế. Tuy nhiên, Ngân hàng trung ƣơng không trực tiếp giao dịch với công chúng mà phải thông qua hệ thống định chế tài chính trung gian, trong đó có NHTM.

Do đó, bằng nghiệp vụ tạo tiền gắn liền với công cụ quản lý vĩ mô của NHTM (tỷ lệ dự trữ bắt buộc, lãi suất…), trong khi thực hiện hoạt động 3 kinh doanh của mình, NHTM đã góp phần vào hoạt động điều tiết vĩ mô của NHTW thông qua chính sách tiền tệ. TÁC ĐỘNG HỘI NHẬP KINH TẾ QUỐC TẾ ĐỐI VỚI NGÀNH NGÂN HÀNG TẠI VIỆT NAM Xu hƣớng toàn cầu hóa trên thế giới cùng với việc Việt Nam trở thành viên thứ 150 của Tổ chức Thƣơng mại Thế giới - WTO vào năm 2007 đã mở ra nhiều cơ hội mới cho mọi lĩnh vực, mọi doanh nghiệp (DN) trong đó không thể không nói tới ngân hàng - một lĩnh vực hết sức nhạy cảm ở các nƣớc đi lên từ nền kinh tế bao cấp. Việc mở cửa thị trƣờng ngân hàng, tài chính làm các Ngân hàng Việt Nam phải đối mặt với cạnh tranh gay gắt hơn từ các NHNNg đến từ các khu vực tài chính phát triển nhƣ Mỹ, Châu Âu, Singapore, Nhật Bản,. Do đó vấn đề cấp thiết để tiếp tục tồn tại và phát triển quy mô nhƣng vẫn an toàn, hiệu quả, các Ngân hàng thƣơng mại Việt Nam (NHTM) phải chú trọng đổi mới công tác quản lý, điều hành.

Trong bài viết này, tác giả đi sâu phân tích tác động của việc gia nhập WTO đến công tác quản lý hoạt động của NHTM. Các cam kết của Việt Nam trong lĩnh vực ngân hàng sau khi gia nhập WTO Về tổng thể, các cam kết gia nhập WTO của Việt Nam trong lĩnh vực ngân hàng đƣợc đánh giá là rộng rãi hơn nhiều so với các thành viên WTO khác, tạo ra một sân chơi bình đẳng cho các ngân hàng, cụ thể: - Từ ngày 01/04/2007, các Tổ chức tín dụng (TCTD) nƣớc ngoài đƣợc phép thành lập ngân hàng 100% vốn nƣớc ngoài tại Việt Nam. Tuy nhiên, để mở một chi nhánh của NHTM nƣớc ngoài tại Việt Nam, ngân hàng mẹ phải có tổng tài sản hơn 20 tỷ đô la Mỹ vào cuối năm trƣớc thời điểm xin mở chi nhánh; để mở ngân hàng liên doanh hoặc ngân hàng 100% vốn nƣớc ngoài, yêu cầu về vốn của ngân hàng mẹ là 10 tỷ đô la Mỹ; Thời gian hoạt động cũng đƣợc nâng lên tối đa không quá 99 năm so với thời hạn này trƣớc đây là 20 năm. - Về phạm vi hoạt động và loại hình dịch vụ ngân hàng, các TCTD nƣớc ngoài hoạt động tại Việt Nam đƣợc cung cấp hầu hết các loại hình dịch vụ ngân hàng nhƣ: 4 cho vay, nhận tiền gửi, cho thuê tài chính, kinh doanh ngoại tệ, các công cụ thị trƣờng tiền tệ, các công cụ tài chính phải sinh, môi giới tiền tệ, quản lý tài sản, cung cấp dịch vụ thanh toán, tƣ vấn và thông tin tài chính.

Các chi nhánh NHNNg không đƣợc mở các điểm giao dịch ngoài trụ sở chi nhánh nhƣng đƣợc phép lắp đặt và vận hành các máy giao dịch tự động (ATM) và phát hành thẻ tín dụng nhƣ các ngân hàng trong nƣớc. Về việc góp vốn dƣới hình thức mua cổ phần, các TCTD nƣớc ngoài đƣợc phép nắm giữ tối đa 30% vốn điều lệ của ngân hàng trong nƣớc. Tác động của việc gia nhập WTO đến quản lý hoạt động ngân hàng thƣơng mại Để đánh giá những chuyển biến trong công tác quản lý, điều hành của các NHTM nội địa khi Việt Nam gia nhập WTO, trƣớc hết chúng ta xem xét một số đánh giá sơ bộ một số ƣu điểm của việc gia nhập WTO. Sau hơn 8 năm gia nhập WTO, các NHTM Việt Nam đã đạt đƣợc một số thành quả nhất định đáp ứng đƣợc một số thành quả nhất định đáp ứng đƣợc phần nào yêu cầu thay đổi trong hội nhập: - Một là: Tạo cơ hội cho các NHTM trong nƣớc tiếp cận vốn quốc tế dễ dàng hơn, tiếp thu kiến thức, kinh nghiệm và công nghệ hiện đại về quản lý và hoạt động ngân hàng khi các ngân hàng trong nƣớc lựa chọn các NHNNg danh tiếng làm đối tác chiến lƣợc.

Vì một trong các cam kết của Việt Nam khi gia nhập WTO của Việt Nam là cho phép các NHNNg đƣợc đầu tƣ mua cổ phần của các ngân hàng trong nƣớc. Do vậy năng lực tài chính trong những năm qua của các NHTM đƣợc nâng lên: Cơ cấu và giá trị vốn điều lệ của hệ thống NHTM đã tăng lên đáng kể. Hầu hết các ngân hàng đều đạt đƣợc mức vốn pháp định trên 3.000 tỷ đồng theo quy định của ngân hàng nhà nƣớc. Trong đó, một số ngân hàng còn có số vốn điều lệ khá cao nhƣ: Vietinbank, Agribank, Vietcombank, BIDV, Techcombank,… Giá trị tổng tài sản của các NHTM cũng tăng mạnh, trong giai đoạn 2007-2010, quy mô tài sản của các NHTM đã tăng gấp đôi, từ 1.069 nghìn tỷ lên 2.690 nghìn tỷ đồng và đạt khoảng 3.600 nghìn tỷ đồng vào cuối năm 2012.

Về hiệu quả hoạt động: khả năng sinh lời của các NHTM, thể hiện qua chỉ tiêu ROA, ROE đều đƣợc cải thiện, đa 5 phần ROE trên 10% và ROA trên 1%.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ