Luận văn Thạc sĩ: nâng cao chất lượng dịch vụ hành chính công tại trung

Nâng cao chất lượng dịch vụ hành chính công tại Trung tâm Hành chính Công huyện Nam Đông, tỉnh Thừa Thiên Huế trong luận văn thạc sĩ.

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2017 - 2019

138
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

Lời cam đoan

Tóm lược luận văn thạc sĩ khoa học kinh tế

Danh mục các chữ viết tắt và ký hiệu

Danh mục các biểu bảng

Danh mục hình, biểu đồ, sơ đồ

PHẦN I: ĐẶT VẤN ĐỀ

Tính cấp thiết của đề tài

Mục tiêu nghiên cứu

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

Phương pháp nghiên cứu

Cấu trúc luận văn

1. CHƯƠNG I: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ CHẤT LƯỢNG DỊCH VỤ VÀ CHẤT LƯỢNG DỊCH VỤ HÀNH CHÍNH CÔNG

1.1. Cơ sở lý luận về dịch vụ công

1.1.1. Khái niệm dịch vụ công

1.1.2. Phân loại dịch vụ công

1.1.3. Khái niệm về dịch vụ hành chính công

1.2. Tổng quan về chất lượng dịch vụ và chất lượng dịch vụ hành chính công

1.2.1. Chất lượng dịch vụ

1.2.2. Chất lượng dịch vụ hành chính công

1.2.3. Các thành phần của chất lượng dịch vụ

1.2.4. Mô hình chất lượng dịch vụ - Mô hình SERVQUAL

1.2.5. Mối quan hệ giữa chất lượng dịch vụ và sự hài lòng của khách hàng

1.3. Mô hình và giả thuyết nghiên cứu đề xuất

1.3.1. Các mô hình nghiên cứu có liên quan

1.3.2. Mô hình nghiên cứu đề xuất

1.3.3. Các giả thuyết nghiên cứu

1.4. Kinh nghiệm của một số địa phương về nâng cao chất lượng dịch vụ hành chính công trong quản lý hành chính và bài học kinh nghiệm cho Trung tâm Hành chính công huyện Nam Đông

1.4.1. Kinh nghiệm nâng cao chất lượng dịch vụ công của Trung tâm Hành chính công huyện Phú Lộc

1.4.2. Kinh nghiệm nâng cao chất lượng dịch vụ công của Trung tâm Phục vụ hành chính công tỉnh Thừa Thiên Huế

2. CHƯƠNG II: THỰC TRẠNG VỀ CHẤT LƯỢNG DỊCH VỤ HÀNH CHÍNH CÔNG TẠI TRUNG TÂM HÀNH CHÍNH CÔNG HUYỆN NAM ĐÔNG

2.1. Khái quát chung về Trung tâm Hành chính công huyện Nam Đông

2.1.1. Tổng quan về huyện Nam Đông

2.1.2. Tổng quan về Trung tâm Hành chính công huyện Nam Đông

2.2. Tình hình tiếp nhận và giải quyết hồ sơ thủ tục hành chính tại Trung tâm Hành chính công huyện Nam Đông

2.2.1. Kết quả đạt được

2.2.2. Những tồn tại, hạn chế

2.3. Đánh giá chất lượng dịch vụ hành chính công tại Trung tâm Hành chính công huyện Nam Đông

2.3.1. Tình hình thu thập dữ liệu nghiên cứu định lượng

2.3.2. Mô tả đặc điểm của mẫu điều tra

2.3.3. Đánh giá chung về chất lượng dịch vụ hành chính công tại Trung tâm Hành chính công huyện Nam Đông

2.3.4. Những kết quả đạt được trong việc nâng cao chất lượng dịch vụ hành chính công

2.3.5. Những tồn tại và hạn chế trong việc nâng cao chất lượng dịch vụ hành chính công

3. CHƯƠNG III: MỘT SỐ GIẢI PHÁP NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG DỊCH VỤ HÀNH CHÍNH CÔNG TẠI TRUNG TÂM HÀNH CHÍNH CÔNG HUYỆN NAM ĐÔNG, TỈNH THỪA THIÊN HUẾ

3.1. Định hướng và mục tiêu nâng cao chất lượng dịch vụ hành chính công

3.2. Một số giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ hành chính công tại Trung tâm Hành chính công huyện Nam Đông

3.2.1. Thái độ phục vụ của bộ phận Tiếp nhận và trả kết quả

3.2.2. Khả năng đáp ứng dịch vụ của công chức tại bộ phận Tiếp nhận và trả kết quả

3.2.3. Sự tin cậy của người dân đối với dịch vụ hành chính công

3.2.4. Quy trình thủ tục hành chính trong dịch vụ hành chính công

PHẦN III: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

Đối với UBND huyện Nam Đông

Đối với các cơ quan, đơn vị trên địa bàn huyện Nam Đông

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Quyết định hội đồng chấm luận văn

Nhận xét của phản biện 1 và 2

Biên bản hội đồng chấm luận văn

Bản giải trình chỉnh sửa luận văn

Xác nhận hoàn thiện luận văn

Tóm tắt

I. Tổng quan luận văn thạc sĩ chất lượng dịch vụ công tại Nam Đông

Trong bối cảnh xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa, cải cách hành chính được xác định là nhiệm vụ trọng tâm hàng đầu. Việc nghiên cứu nâng cao chất lượng dịch vụ tại huyện Nam Đông, tỉnh Thừa Thiên Huế đóng vai trò chiến lược. Đề tài tập trung phân tích hệ thống quản lý hành chính công nhằm tối ưu hóa quyền lợi của nhân dân. Trung tâm Hành chính công huyện Nam Đông là đơn vị đặc thù, trực thuộc Văn phòng HĐND và UBND huyện. Nhiệm vụ chính là đầu mối hướng dẫn, tiếp nhận và trả kết quả hồ sơ. Công tác này không chỉ dừng lại ở việc xử lý giấy tờ mà còn là thước đo hiệu quả của bộ máy chính quyền địa phương. Luận văn hướng tới mục tiêu hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về chất lượng dịch vụ. Từ đó, tác giả đưa ra các đánh giá khách quan về thực trạng cung ứng dịch vụ tại địa phương. Những nỗ lực này góp phần đưa dịch vụ hành chính đến gần dân hơn, đảm bảo tính công bằng và minh bạch.

1.1. Mục tiêu nâng cao chất lượng dịch vụ hành chính công

Mục tiêu chung của nghiên cứu là đánh giá đúng thực trạng chất lượng dịch vụ tại Trung tâm Hành chính công huyện Nam Đông. Dựa trên dữ liệu thứ cấp giai đoạn 2015-2018 và dữ liệu sơ cấp từ 150 mẫu khảo sát, luận văn xác định các yếu tố then chốt ảnh hưởng đến sự hài lòng của người dân. Việc nâng cao chất lượng dịch vụ giúp tiết kiệm thời gian, tiền bạc và giảm bớt phiền hà cho tổ chức, cá nhân. Điều này trực tiếp thúc đẩy sự phát triển kinh tế - xã hội của một huyện miền núi như Nam Đông.

1.2. Vai trò của Trung tâm Hành chính công huyện Nam Đông

II. Thách thức trong quản lý hành chính công tại huyện Nam Đông

Dù đã đạt được nhiều thành tựu, công tác quản lý hành chính công tại Nam Đông vẫn đối mặt với không ít khó khăn. Người dân và doanh nghiệp đôi khi vẫn chưa thực sự hài lòng với tốc độ giải quyết công việc. Sự phức tạp của các quy định pháp lý gây áp lực lớn lên hệ thống kiểm soát thủ tục hành chính. Đặc biệt, địa bàn huyện miền núi với 43% dân số là đồng bào dân tộc Cơ Tu đòi hỏi phương thức tiếp cận đặc thù. Các chỉ số đánh giá hiệu quả quản trị như chỉ số PAPIchỉ số SIPAS đặt ra những tiêu chuẩn khắt khe về tính công khai và trách nhiệm giải trình. Thực tế cho thấy, việc số hóa hồ sơ và ứng dụng công nghệ thông tin vẫn còn những khoảng cách nhất định so với yêu cầu hiện đại hóa. Sự thiếu hụt về nguồn lực tài chính cũng ảnh hưởng đến việc nâng cấp cơ sở hạ tầng hành chính. Những tồn tại này cần được nhìn nhận thẳng thắn để tìm ra lộ trình khắc phục hiệu quả.

2.1. Hạn chế trong kiểm soát thủ tục hành chính hiện nay

Hiện nay, một số quy trình phối hợp giữa các phòng ban chuyên môn vẫn còn chồng chéo. Việc thực hiện cơ chế một cửa liên thông đôi khi gặp trở ngại do hệ thống phần mềm chưa đồng bộ hoàn toàn. Tỷ lệ hồ sơ về đất đai chiếm tới 56% tổng lượng giao dịch, gây áp lực cực lớn lên bộ phận tiếp nhận. Nếu không có sự giám sát chặt chẽ, tình trạng nhũng nhiễu hoặc gây phiền hà cho người dân rất dễ xảy ra, làm giảm uy tín của cơ quan nhà nước.

2.2. Áp lực từ chỉ số PAPI và SIPAS đối với địa phương

Chỉ số PAPIchỉ số SIPAS là những thước đo quan trọng phản ánh cảm nhận của người dân về bộ máy chính quyền. Tại Nam Đông, việc duy trì thứ hạng cao đòi hỏi sự nỗ lực liên tục trong việc cải thiện thái độ phục vụ. Người dân đòi hỏi sự minh bạch trong việc thu phí, lệ phí và thời gian trả kết quả. Bất kỳ sự sụt giảm nào trong các chỉ số này cũng phản ánh những lỗ hổng trong công tác quản lý và đạo đức công vụ của cán bộ.

III. Phương pháp SERVQUAL đánh giá chất lượng dịch vụ hành chính

Để đo lường chất lượng dịch vụ một cách khoa học, nghiên cứu sử dụng mô hình SERVQUAL. Đây là công cụ phổ biến giúp xác định khoảng cách giữa kỳ vọng và cảm nhận của khách hàng. Luận văn đã cụ thể hóa mô hình này thành 6 nhân tố tác động trực tiếp đến dịch vụ tại Nam Đông. Các nhân tố bao gồm: Sự tin cậy, Cơ sở vật chất, Năng lực phục vụ, Thái độ phục vụ, Sự cảm thông và Quy trình thủ tục. Việc sử dụng thang đo chất lượng dịch vụ này giúp định lượng hóa những khái niệm trừu tượng. Tác giả tiến hành phân tích hệ số Cronbach’s Alpha để đảm bảo độ tin cậy của các biến quan sát. Sau đó, phương pháp phân tích nhân tố khám phá (EFA) được áp dụng để rút gọn dữ liệu. Kết quả hồi quy tuyến tính cho thấy mức độ ảnh hưởng của từng nhân tố đến sự hài lòng của người dân. Cách tiếp cận này đảm bảo tính khách quan và có giá trị thực tiễn cao cho việc đề xuất giải pháp.

3.1. Ứng dụng mô hình SERVQUAL trong đo lường sự hài lòng

Mô hình SERVQUAL được tinh chỉnh để phù hợp với đặc thù của dịch vụ công. Thay vì chỉ chú trọng vào kết quả kỹ thuật, mô hình nhấn mạnh vào quá trình cung ứng. Sự tin cậy được đo bằng khả năng giải quyết hồ sơ đúng hẹn và chính xác. Khả năng đáp ứng thể hiện qua sự sẵn sàng giúp đỡ của công chức. Việc áp dụng mô hình này giúp Trung tâm nhận diện rõ những "khoảng cách" cần khỏa lấp để tối ưu hóa trải nghiệm của người dân khi đến giao dịch.

3.2. Xây dựng thang đo chất lượng dịch vụ hành chính công

Thang đo chất lượng dịch vụ trong luận văn bao gồm 27 biến quan sát. Các biến này được kế thừa từ các nghiên cứu của Parasuraman và điều chỉnh cho phù hợp với môi trường hành chính Việt Nam. Ví dụ, nhân tố "Cơ sở vật chất" không chỉ là phòng ốc khang trang mà còn là hệ thống máy lấy số tự động và bảng niêm yết rõ ràng. Việc kiểm định thang đo giúp loại bỏ những yếu tố không phù hợp, đảm bảo kết quả nghiên cứu phản ánh đúng thực tế tại huyện Nam Đông.

IV. Giải pháp nâng cao năng lực cán bộ công chức huyện Nam Đông

Con người là yếu tố quyết định thành công của mọi chương trình cải cách hành chính. Luận văn đề xuất tập trung nâng cao năng lực cán bộ công chức tại Trung tâm Hành chính công. Đội ngũ này cần được đào tạo bài bản về cả chuyên môn lẫn kỹ năng giao tiếp. Việc bồi dưỡng đạo đức công vụ phải được thực hiện thường xuyên để hình thành tác phong phục vụ chuyên nghiệp. Cán bộ không chỉ cần giỏi nghiệp vụ mà còn phải có thái độ cầu thị, lắng nghe dân. Cơ cấu công chức tại Nam Đông hiện có trình độ đại học chiếm tỷ lệ cao, đây là nền tảng thuận lợi. Tuy nhiên, cần tăng cường các khóa đào tạo ngắn hạn về quản trị hiện đại và tâm lý khách hàng. Chính sách đãi ngộ và khen thưởng kịp thời cũng là động lực để cán bộ nỗ lực hơn. Khi năng lực và đạo đức được nâng cao, niềm tin của nhân dân vào chính quyền sẽ được củng cố vững chắc.

4.1. Bồi dưỡng đạo đức công vụ cho đội ngũ cán bộ

Đạo đức công vụ là nền tảng cốt lõi để ngăn chặn tiêu cực và tham nhũng vặt. Cán bộ tại bộ phận tiếp nhận cần thực hiện phương châm "Thân thiện - Đơn giản - Đúng hẹn". Việc xây dựng bộ quy tắc ứng xử văn minh giúp chuẩn hóa hành vi của công chức. Các buổi sinh hoạt chuyên đề về tư tưởng Hồ Chí Minh trong phục vụ nhân dân cần được tổ chức định kỳ. Điều này giúp mỗi cán bộ tự ý thức được trách nhiệm và danh dự của mình trong công việc hàng ngày.

4.2. Nâng cao kỹ năng tiếp nhận và trả kết quả hồ sơ

Kỹ năng nghiệp vụ tại bộ phận Tiếp nhận và trả kết quả ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả công việc. Cán bộ cần thành thạo các phần mềm quản lý và có khả năng hướng dẫn dân kê khai hồ sơ một cách dễ hiểu nhất. Việc giảm thiểu sai sót ngay từ khâu đầu vào giúp rút ngắn thời gian xử lý tổng thể. Ngoài ra, kỹ năng xử lý tình huống khi gặp các hồ sơ phức tạp hoặc khách hàng khó tính cũng cần được chú trọng rèn luyện thông qua các buổi diễn tập thực tế.

V. Cách tối ưu quy trình thủ tục hành chính tại trung tâm công

Tối ưu hóa quy trình là chìa khóa để hiện đại hóa nền hành chính nhà nước. Nam Đông cần đẩy mạnh chuyển đổi số trong hành chính công để thay thế các phương thức thủ công lạc hậu. Việc áp dụng hệ thống quản lý chất lượng theo tiêu chuẩn TCVN ISO 9001:2008 đã mang lại những kết quả bước đầu. Tuy nhiên, cần nâng cấp lên các phiên bản mới hơn và tích hợp sâu vào quy trình điện tử. Dịch vụ công trực tuyến mức độ 3 và 4 cần được phổ biến rộng rãi đến người dân. Song song đó, việc hoàn thiện cơ sở hạ tầng hành chính như đường truyền internet, máy tính cấu hình cao là bắt buộc. Quy trình nộp hồ sơ phải được đơn giản hóa, loại bỏ các giấy tờ không cần thiết. Sự liên thông giữa cấp huyện và cấp xã cần được thắt chặt để đảm bảo hồ sơ luân chuyển thông suốt. Những cải cách này không chỉ tăng năng suất lao động mà còn tạo ra sự minh bạch tuyệt đối.

5.1. Đẩy mạnh chuyển đổi số trong hành chính công cấp huyện

Chuyển đổi số trong hành chính công không chỉ là mua sắm thiết bị mà là thay đổi tư duy quản lý. Nam Đông cần số hóa toàn bộ kho dữ liệu hộ tịch, đất đai để tra cứu tức thời. Việc triển khai chữ ký số và văn phòng điện tử giúp giảm thiểu giấy tờ hành chính. Khuyến khích người dân sử dụng dịch vụ công trực tuyến thông qua các trạm hỗ trợ tại cơ sở. Đây là lộ trình tất yếu để xây dựng chính quyền điện tử, hướng tới chính quyền số trong tương lai gần.

5.2. Hoàn thiện cơ chế một cửa liên thông tại Nam Đông

Cơ chế một cửa liên thông giúp người dân chỉ cần nộp hồ sơ tại một điểm duy nhất. Để quy trình này hiệu quả, sự phối hợp giữa Trung tâm và các phòng ban như Tài nguyên - Môi trường hay Tư pháp phải cực kỳ nhịp nhàng. Cần có quy định rõ ràng về thời gian luân chuyển hồ sơ giữa các đơn vị. Việc ứng dụng phần mềm theo dõi tiến độ giúp lãnh đạo huyện dễ dàng phát hiện và xử lý những nút thắt gây chậm trễ, đảm bảo tính kỷ cương trong thực thi công vụ.

VI. Kết quả cải cách hành chính và định hướng phát triển bền vững

Kết quả nghiên cứu cho thấy công tác cải cách hành chính tại huyện Nam Đông đã có những bước tiến dài. Tỷ lệ giải quyết hồ sơ đúng hạn luôn đạt mức cao, tạo dựng được sự hài lòng của người dân. Việc thành lập Trung tâm Hành chính công là một quyết định đúng đắn, làm thay đổi diện mạo quản lý địa phương. Tuy nhiên, để phát triển bền vững, Nam Đông cần không ngừng đổi mới và sáng tạo. Định hướng tương lai là xây dựng một nền hành chính phục vụ, lấy người dân làm trung tâm. Việc đầu tư vào cơ sở hạ tầng hành chính hiện đại phải đi đôi với việc bồi dưỡng nhân lực chất lượng cao. Các bài học kinh nghiệm từ huyện Phú Lộc hay Trung tâm Phục vụ hành chính công tỉnh cần được áp dụng linh hoạt. Luận văn khẳng định rằng, chỉ khi chất lượng dịch vụ được cải thiện liên tục, niềm tin của nhân dân mới được duy trì, tạo động lực cho sự phát triển bền vững của huyện nhà.

6.1. Đánh giá sự hài lòng của người dân sau nghiên cứu

Khảo sát thực tế cho thấy sự hài lòng của người dân đối với Trung tâm Hành chính công huyện Nam Đông đạt mức khá cao. Người dân đánh giá cao sự khang trang của trụ sở và thái độ lịch sự của cán bộ. Tuy nhiên, vẫn còn những mong muốn về việc rút ngắn hơn nữa thời gian chờ đợi. Kết quả này là căn cứ quan trọng để UBND huyện điều chỉnh các chính sách quản lý. Việc lắng nghe phản hồi thường xuyên qua các hộp thư góp ý điện tử sẽ giúp dịch vụ ngày càng hoàn thiện hơn.

6.2. Tầm nhìn hiện đại hóa cơ sở hạ tầng hành chính

Hiện đại hóa cơ sở hạ tầng hành chính là ưu tiên hàng đầu trong giai đoạn tới. Nam Đông hướng tới việc xây dựng không gian giao dịch thông minh với các ki-ốt tự phục vụ. Hệ thống camera giám sát và đánh giá sự hài lòng ngay tại quầy sẽ được tăng cường. Việc đồng bộ hóa hạ tầng công nghệ thông tin từ cấp huyện đến 11 xã, thị trấn sẽ xóa bỏ khoảng cách địa lý. Đây chính là nền tảng để Nam Đông trở thành điểm sáng về quản lý hành chính công của tỉnh Thừa Thiên Huế.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

12/10/2025
Luận văn thạc sĩ nâng cao chất lượng dịch vụ hành chính công tại trung tâm hành chính công huyện nam đông tỉnh thừa thiên huế

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ CHẤT LƯỢNG DỊCH VỤ VÀ CHẤT LƯỢNG DỊCH VỤ HÀNH CHÍNH CÔNG 1. Cơ sở lý luận về dịch vụ công 1. Khái niệm dịch vụ công Thuật ngữ dịch vụ công (public service) được sử dụng rộng rãi ở các nước phát triển từ những năm 1980, song mới được sử dụng ở Việt Nam trong những năm gần đây. Có nhiều quan niệm khác nhau về dịch vụ công, theo giáo trình hành chính công của học viện hành chính, có thể hiểu “Dịch vụ công là hoạt động phục vụ các nhu cầu chung thiết yếu, các quyền và lợi ích hợp pháp của công dân và tổ chức, do Nhà nước can thiệp vào việc cung cấp nhằm đảm bảo trật tự, lợi ích chung và công bằng xã hội”.

Với khái niệm này, dịch vụ công bao gồm dịch vụ hành chính công và dịch vụ công cộng. Dịch vụ hành chính công liên quan đến việc phục vụ các quyền và nghĩa vụ cơ bản của công dân và phục vụ hoạt động quản lý nhà nước, nên về cơ bản dịch vụ này do cơ quan nhà nước các cấp thực hiện. Tuy còn nhiều ý kiến khác nhau nhưng chung lại dịch vụ công là những hoạt động phục vụ nhu cầu thiết yếu của nhân dân. Đây là hoạt động không vụ lợi, không vì mục đích kinh doanh và hoạt động theo các tiêu chí, quy định của nhà nước.

Từ những khái niệm trên, dịch vụ công có thể được hiểu là những hoạt động phục vụ nhu cầu thiết yếu của xã hội, vì lợi ích chung của cộng đồng, của xã hội, do nhà nước trực tiếp đảm nhận hay ủy quyền và tạo điều kiện cho khu vực tư nhân thực hiện. Phân loại dịch vụ công Cần thiết phải có sự phân loại đúng đắn các hình thức dịch vụ công để hình thành cơ chế quản lý phù hợp. Ví dụ, đối với các loại hình dịch vụ công quan trọng nhất, thiết yếu nhất như y tế, giáo dục, cơ sở hạ tầng, xóa đói giảm nghèo…, nhà nước có trách nhiệm dành cho chúng những nguồn lực ưu tiên. Dịch vụ công có thể 8 phân loại theo nhiều tiêu chí khác nhau, xét theo tính chất của dịch vụ, hoặc theo các hình thức dịch vụ cụ thể,… Xét theo tiêu chí chủ thể cung ứng, dịch vụ công được chia thành ba loại, như sau: - Dịch vụ công do cơ quan nhà nước trực tiếp cung cấp: Đó là những dịch vụ công cộng cơ bản do các cơ quan của nhà nước cung cấp.

Ví dụ, an ninh, giáo dục phổ thông, chăm sóc y tế công cộng, bảo trợ xã hội,… - Dịch vụ công do các tổ chức phi chính phủ và khu vực tư nhân cung cấp, gồm những dịch vụ mà Nhà nước có trách nhiệm cung cấp, nhưng không trực tiếp thực hiện mà uỷ nhiệm cho tổ chức phi chính phủ và tư nhân thực hiện, dưới sự đôn đốc, giám sát của nhà nước. Ví dụ, các công trình công cộng do chính phủ gọi thầu có thể do các công ty tư nhân đấu thầu xây dựng. - Dịch vụ công do tổ chức nhà nước, tổ chức phi chính phủ, tổ chức tư nhân phối hợp thực hiện. Loại hình cung ứng dịch vụ này ngày càng trở nên phổ biến ở nhiều nước.

Như ở Trung quốc, việc thiết lập hệ thống bảo vệ trật tự ở các khu dân cư là do cơ quan công an, tổ chức dịch vụ khu phố và ủy ban khu phố phối hợp thực hiện (Đinh Văn Ân và Hoàng Thu Hòa, 2006). Nội hàm khái niệm dịch vụ công theo nghĩa hẹp mà Việt Nam đang sử dụng, dựa vào tính chất và tác dụng của dịch vụ được cung ứng có thể chia dịch vụ công thành ba nhóm dịch vụ chủ yếu như sau: Dịch vụ hành chính công: Đây là loại dịch vụ gắn liền với chức năng quản lý nhà nước nhằm đáp ứng yêu cầu của người dân. Do vậy, cho đến nay, đối tượng cung ứng duy nhất các dịch vụ công này là cơ quan công quyền hay các cơ quan do nhà nước thành lập được ủy quyền thực hiện cung ứng dịch vụ hay dịch vụ công. Đây là một phần trong chức năng quản lý nhà nước để thực hiện chức năng này, nhà nước phải tiến hành những hoạt động phục vụ trực tiếp như cấp giấy phép, giấy chứng nhận, đăng ký, công chứng, thị thực, hộ tịch.

Người dân được hưởng những dịch vụ này không theo quan hệ cung cầu, ngang giá trên thị trường, mà thông qua việc đóng lệ phí hoặc phí cho cơ quan hành chính nhà nước. Phần lệ phí này mang tính chất hỗ trợ cho ngân sách nhà nước. 9 Dịch vụ sự nghiệp công: Gồm các hoạt động cung cấp phúc lợi xã hội thiết yếu cho người dân như giáo dục, văn hóa, khoa học, chăm sóc sức khỏe, thể dục thể thao, bảo hiểm, an sinh xã hội,…Xu hướng chung hiện nay trên thế giới là nhà nước chỉ thực hiện những dịch vụ công nào mà xã hội không thể làm được hoặc không muốn làm nên nhà nước đã chuyển giao một phần việc cung ứng loại dịch vụ công này cho khu vực tư nhân và các tổ chức xã hội. Dịch vụ công ích: Là các hoạt động cung cấp các hàng hóa, dịch vụ cơ bản, thiết yếu cho người dân và cộng đồng như: Vệ sinh môi trường, xử lý rác thải, cấp nước sạch, vận tải công cộng đô thị, phòng chống thiên tai…chủ yếu do các doanh nghiệp nhà nước thực hiện.

Có một số hoạt động ở địa bàn cơ sở do khu vực tư nhân đứng ra đảm nhiệm như vệ sinh môi trường, thu gom vận chuyển rác thải ở một số đô thị nhỏ, cung ứng nước sạch ở một số vùng nông thôn. Khái niệm về dịch vụ hành chính công Dịch vụ hành chính công là loại hình dịch vụ công do cơ quan hành chính nhà nước cung cấp phục vụ yêu cầu cụ thể của công dân và tổ chức dựa trên quy định của pháp luật. Các công việc do cơ quan hành chính nhà nước thực hiện nằm trong phạm trù dịch vụ công, thể hiện mối quan hệ giữa nhà nước và công dân, trong mối quan hệ này công dân thực hiện dịch vụ này không có quyền lựa chọn mà phải nhận những dịch vụ bắt buộc do nhà nước quy định. Sản phẩm của dịch vụ dưới dạng phổ biến là các loại văn bản mà tổ chức, cá nhân có nhu cầu đáp ứng (Lê Mai Chi, 2006) Dịch vụ hành chính công do các cơ quan hành chính nhà nước thực hiện thông qua hai chức năng cơ bản: Chức năng quản lý nhà nước đối với mọi lĩnh vực của đời sống kinh tế - xã hội và chức năng cung ứng dịch vụ công cho tổ chức vàcông dân.

Nói cách khác, “Dịch vụ hành chính công là những hoạt động phục vụ các quyền và nghĩa vụ cơ bản của các tổ chức và công dân, do các cơ quan hành chính nhà nước thực hiện dựa vào thẩm quyền hành chính pháp lý nhà nước”. Tuy nhiên một số nước không dùng khái niệm dịch vụ hành chính công mà chỉ sử dụng khái niệm “dịch vụ công” cho tất cả các loại dịch vụ, tuy nhiên các nước này mặc nhiên thừa nhận các dịch vụ công do cơ quan hành chính nhà nước cung ứng cho công 10 dân và tổ chức. Dịch vụ hành chính công có đặc trưng riêng, phân định nó với loại dịch vụ công cộng khác; Thứ nhất: Việc cung ứng dịch vụ hành chính công luôn gắn với thẩm quyền và hoạt động của các cơ quan hành chính nhà nước - mang tính quyền lực pháp lý - trong việc thực hiện các quyền và nghĩa vụ có tính pháp lý của các tổ chức và công dân như cấp các loại giấy phép, giấy khai sinh, công chứng, hộ tịch…Thẩm quyền hành chính pháp lý thể hiện dưới hình thức các dịch vụ hành chính công nhằm giải quyết các quyền và lợi ích hợp pháp của nhân dân, là hoạt động phục vụ công dân từ phía các cơ quan hành chính nhà nước. Các hoạt động này không thể ủy quyền cho bất kỳ tổ chức nào ngoài cơ quan hành chính Nhà nước thực hiện và chỉ có hiệu lực khi được cơ quan hành chính Nhà nước thực hiện mà thôi.

Vì vậy, nhu cầu được cung ứng các dịch vụ hành chính công của người dân (khách hàng) không phải là nhu cầu tự thân của họ mà xuất phát từ các quy định có tính chất bắt buộc của Nhà nước. Nhà nước bắt buộc và khuyến khích mọi người thực hiện các quy định này nhằm đảm bảo trật tự và an toàn xã hội, thực hiện chức năng quản lý mọi mặt đời sống xã hội. Thứ hai: Dịch vụ hành chính công nhằm phục vụ cho hoạt động quản lý nhà nước. Dịch vụ hành chính công bản thân chúng không thuộc về chức năng quản lý nhà nước, nhưng lại là hoạt động nhằm phục vụ cho chức năng quản lý nhà nước.

Vì vậy, hiện nay trong nghiên cứu khoa học pháp lý đã đặt ra vấn đề xung quanh việc tách bạch chức năng hành chính và chức năng quản lý trong hoạt động của cơ quan hành chính nhà nước. Thứ ba: Dịch vụ hành chính công là những hoạt động không vụ lợi, chỉ thu phí và lệ phí nộp ngân sách nhà nước (theo quy định chặt chẽ của cơ quan nhà nước có thẩm quyền). Nơi làm dịch vụ không trực tiếp hưởng lợi từ nguồn thu này. Thứ tư: Mọi công dân, tổ chức có quyền bình đẳng trong việc tiếp nhận và sử dụng dịch vụ hành chính công với tư cách là đối tượng phục vụ của chính quyền.

Nhà nước có trách nhiệm và nghĩa vụ phục vụ công dân trên nguyên tắc công bằng, bảo đảm sự ổn định, bình đẳng và hiệu quả của hoạt động quản lý xã hội. 11 Từ những đặc trưng cơ bản nêu trên, chúng ta dễ dàng nhận diện các loại hình cơ bản của dịch vụ hành chính công như sau: Thứ nhất, hoạt động cấp các loại giấy phép như giấy phép xây dựng, giấy phép đầu tư, giấy đăng ký kinh doanh, giấy phép tiến hành công việc bức xạ và giấy chứng chỉ nhân viên bức xạ,… Thứ hai, hoạt động cấp các loại giấy xác nhận, chứng thực như xác nhận đủ điều kiện hành nghề; cấp giấy khai sinh, khai tử, đăng ký kết hôn; chứng nhận bản sao, chữ ký; công chứng. Thứ ba, hoạt động thu các khoản đóng góp vào ngân sách nhà nước và các quỹ của nhà nước. Thứ tư, hoạt động giải quyết khiếu nại tố cáo của công dân và xử lý các vi phạm hành chính.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ