Luận văn Thạc sĩ: Mối quan hệ giữa quản trị công ty và bất cân xứng thông tin

Luận văn thạc sĩ: Nghiên cứu mối quan hệ giữa quản trị công ty và bất cân xứng thông tin trên TTCK Việt Nam. Phân tích thực nghiệm chuyên sâu.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2015

91
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Luận văn Quản trị công ty và Bất cân xứng thông tin TTCKVN

Trong bối cảnh thị trường chứng khoán Việt Nam (TTCKVN) còn non trẻ và đang trong giai đoạn hoàn thiện, vấn đề minh bạch thông tin là yếu tố sống còn để xây dựng niềm tin cho nhà đầu tư. Tuy nhiên, tình trạng bất cân xứng thông tin - khi một bên trong giao dịch (thường là ban lãnh đạo doanh nghiệp) nắm giữ nhiều thông tin hơn các bên khác (nhà đầu tư) - vẫn là một rào cản lớn. Tình trạng này dẫn đến các quyết định đầu tư sai lệch, gia tăng rủi ro và làm giảm hiệu quả của thị trường. Luận văn thạc sĩ kinh tế "Mối quan hệ giữa quản trị công ty và bất cân xứng thông tin" của tác giả Nguyễn Anh Tuấn (2015) ra đời nhằm giải quyết bài toán này. Nghiên cứu tập trung làm rõ liệu các cơ chế quản trị công ty (Corporate Governance - CG) hiệu quả có phải là chìa khóa để giảm thiểu tình trạng bất cân xứng thông tin hay không. Dựa trên nền tảng lý thuyết đại diện, nghiên cứu này phân tích xung đột lợi ích giữa người chủ sở hữu (cổ đông) và người đại diện (ban điều hành), từ đó chỉ ra vai trò giám sát của Hội đồng quản trị (HĐQT). Đây là một trong những công trình nghiên cứu thực nghiệm tiên phong tại Việt Nam, sử dụng dữ liệu từ các công ty niêm yết để đưa ra những bằng chứng khoa học cụ thể, góp phần cung cấp cơ sở cho các nhà hoạch định chính sách và doanh nghiệp cải thiện môi trường thông tin.

1.1. Tầm quan trọng của minh bạch thông tin trên thị trường

Đối với một thị trường mới nổi như Việt Nam, nơi thông tin chính thống còn hạn chế và hành vi nhà đầu tư dễ bị ảnh hưởng bởi tâm lý bầy đàn, vai trò của việc công bố thông tin là cực kỳ quan trọng. Nhà đầu tư chủ yếu dựa vào báo cáo tài chính và báo cáo thường niên để ra quyết định. Tuy nhiên, độ tin cậy của các báo cáo này vẫn là một dấu hỏi lớn. Tình trạng bất cân xứng thông tin là một trong những nguyên nhân chính gây ra thất bại thị trường, dẫn đến các hiện tượng như lựa chọn đối nghịch (adverse selection), cung cầu ảo, bong bóng tài sản và nguy cơ sụp đổ. Do đó, việc nghiên cứu các giải pháp nhằm nâng cao chất lượng thông tin kế toán và sự minh bạch trở thành một yêu cầu cấp thiết, không chỉ cho nhà đầu tư mà còn cho sự phát triển bền vững của chính các doanh nghiệp và toàn bộ nền kinh tế.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu và câu hỏi chính của luận văn

Luận văn đặt ra hai mục tiêu nghiên cứu trọng tâm. Thứ nhất, xác định liệu có tồn tại mối quan hệ giữa quản trị công tybất cân xứng thông tin trên TTCKVN hay không. Thứ hai, làm rõ cơ chế tác động của quản trị công ty đến tình trạng này như thế nào. Cụ thể, nghiên cứu tìm câu trả lời cho các câu hỏi: Cơ cấu hội đồng quản trị, các hoạt động của HĐQT, chính sách lương thưởng, cấu trúc sở hữu tập trung và việc tài trợ bằng nợ ảnh hưởng ra sao đến mức độ bất cân xứng thông tin? Việc trả lời các câu hỏi này không chỉ có ý nghĩa học thuật mà còn mang lại giá trị thực tiễn cao, đặc biệt là trong việc đề xuất các giải pháp cải thiện quản trị tại các công ty niêm yết trên sàn HOSE và HNX.

II. Thách thức từ bất cân xứng thông tin và chi phí đại diện

Nền tảng của các vấn đề trên thị trường chứng khoán Việt Nam xuất phát từ lý thuyết đại diện (Agency Theory), được phát triển bởi Jensen và Meckling (1976). Lý thuyết này chỉ ra xung đột lợi ích cố hữu khi có sự tách biệt giữa quyền sở hữu (cổ đông) và quyền kiểm soát (ban quản lý). Ban quản lý, với ưu thế về thông tin, có thể hành động vì lợi ích cá nhân thay vì tối đa hóa giá trị cho cổ đông, gây ra cái gọi là chi phí đại diện. Chi phí này càng trầm trọng hơn do tình trạng bất cân xứng thông tin. Hai hệ quả tiêu cực và phổ biến nhất của nó là lựa chọn đối nghịch (adverse selection)rủi ro đạo đức (moral hazard). Trên thị trường chứng khoán, lựa chọn đối nghịch xảy ra khi nhà đầu tư không thể phân biệt được cổ phiếu "tốt" và "xấu" do thiếu thông tin, dẫn đến việc định giá sai và các công ty tốt bị "đuổi" khỏi thị trường. Trong khi đó, rủi ro đạo đức xuất hiện sau khi giao dịch, khi ban quản lý có thể theo đuổi các dự án rủi ro cao hoặc tư lợi mà không bị giám sát chặt chẽ. Những thách thức này đòi hỏi phải có một cơ chế quản trị công ty mạnh mẽ để bảo vệ lợi ích của các bên liên quan, đặc biệt là cổ đông thiểu số.

2.1. Tìm hiểu về lựa chọn đối nghịch và rủi ro đạo đức

Lựa chọn đối nghịch xảy ra trước khi giao dịch được thực hiện. Do người bán (công ty) biết rõ về "chất lượng" sản phẩm (cổ phiếu) của mình hơn người mua (nhà đầu tư), nhà đầu tư có xu hướng trả một mức giá trung bình. Điều này khiến các công ty có chất lượng tốt không muốn phát hành cổ phiếu vì bị định giá thấp, trong khi các công ty chất lượng kém lại ồ ạt tham gia. Ngược lại, rủi ro đạo đức là hệ quả của hành vi bị che đậy sau khi hợp đồng được ký kết. Ví dụ, sau khi huy động vốn thành công, ban giám đốc có thể sử dụng nguồn vốn không đúng mục đích cam kết ban đầu hoặc không nỗ lực hết mình vì biết rằng rủi ro đã được chia sẻ cho các cổ đông. Cả hai vấn đề này đều bắt nguồn từ bất cân xứng thông tin và làm xói mòn lòng tin trên thị trường.

2.2. Vấn đề công bố thông tin tại các công ty niêm yết

Tại Việt Nam, dù đã có các quy định về công bố thông tin, việc tuân thủ và chất lượng thông tin vẫn còn nhiều hạn chế. Nhiều công ty niêm yết chỉ công bố thông tin mang tính đối phó, thiếu chi tiết và không kịp thời. Chất lượng thông tin kế toán trong các báo cáo tài chính có thể bị bóp méo để làm đẹp số liệu. Vấn đề này làm gia tăng sự không chắc chắn và khiến nhà đầu tư khó đưa ra quyết định hợp lý. Một hệ thống quản trị công ty hiệu quả, với một cơ cấu hội đồng quản trị độc lập và các ủy ban giám sát mạnh, được kỳ vọng sẽ cải thiện kỷ luật công bố thông tin, buộc doanh nghiệp phải trở nên minh bạch thông tin hơn, từ đó giảm thiểu các rủi ro nêu trên.

III. Phương pháp đo lường các biến trong nghiên cứu thực nghiệm

Để thực hiện một nghiên cứu thực nghiệm có giá trị, việc lượng hóa các khái niệm trừu tượng như quản trị công tybất cân xứng thông tin là bước đầu tiên và quan trọng nhất. Luận văn đã sử dụng các phương pháp đo lường được công nhận rộng rãi trong giới học thuật quốc tế, đồng thời điều chỉnh cho phù hợp với bối cảnh Việt Nam. Việc đo lường bất cân xứng thông tin được thực hiện thông qua các chỉ số phản ánh thanh khoản và biến động giá của cổ phiếu. Các chỉ số này được thu thập từ dữ liệu giao dịch hàng ngày trên hai sàn HOSE và HNX. Trong khi đó, chất lượng quản trị công ty được đánh giá qua một loạt các biến đại diện cho các khía cạnh khác nhau của cơ chế quản trị, từ cấu trúc HĐQT, hoạt động giám sát, chính sách đãi ngộ cho đến cấu trúc sở hữu. Dữ liệu này được thu thập một cách công phu từ báo cáo thường niên và báo cáo tài chính của các doanh nghiệp trong mẫu nghiên cứu. Cách tiếp cận đa chiều này giúp phân tích một cách toàn diện và sâu sắc tác động của quản trị công ty lên môi trường thông tin của doanh nghiệp.

3.1. Các chỉ số đại diện cho bất cân xứng thông tin

Nghiên cứu sử dụng bốn chỉ số chính để đo lường mức độ bất cân xứng thông tin. Thứ nhất là chênh lệch giá mua-bán (Bid-Ask Spread), phản ánh chi phí giao dịch do rủi ro thông tin. Thứ hai là biến động tỷ suất sinh lợi (Volatility), cho thấy mức độ không chắc chắn về giá trị cổ phiếu. Thứ ba và thứ tư là khối lượng giao dịch (Trade Volume) và giá trị giao dịch (Trade Value), vì lý thuyết cho rằng khi thông tin minh bạch hơn, nhà đầu tư sẽ tự tin giao dịch nhiều hơn. Ngoài ra, một chỉ số tổng hợp (COMPOSITE) cũng được xây dựng từ bốn biến trên thông qua phương pháp phân tích nhân tố để có một thước đo toàn diện nhất.

3.2. Biến số đại diện cho chất lượng quản trị công ty

Chất lượng quản trị công ty được đo lường qua năm nhóm biến. (1) Cơ cấu hội đồng quản trị: tỷ lệ thành viên HĐQT độc lập và tỷ lệ thành viên nữ. (2) Hoạt động của HĐQT: số cuộc họp và tỷ lệ tham dự. (3) Chính sách lương thưởng: sự tồn tại của các gói thưởng bằng cổ phiếu. (4) Cấu trúc sở hữu: tỷ lệ sở hữu của cổ đông lớn nhất (tỷ lệ sở hữu của nhà đầu tư tổ chức) và sở hữu nhà nước. (5) Tài trợ nợ: tỷ lệ nợ trên tổng tài sản, được xem là một cơ chế giám sát từ bên ngoài (chủ nợ). Cách tiếp cận này cho phép đánh giá chi tiết ảnh hưởng của từng cơ chế quản trị cụ thể.

IV. Hướng dẫn xây dựng mô hình hồi quy dữ liệu bảng khoa học

Để đảm bảo kết quả nghiên cứu khách quan và đáng tin cậy, luận văn đã áp dụng một phương pháp phân tích dữ liệu tiên tiến. Dữ liệu được sử dụng là dữ liệu bảng (panel data), kết hợp cả chuỗi thời gian (2011-2013) và không gian chéo (40 công ty). Việc xây dựng mô hình hồi quy dữ liệu bảng đòi hỏi phải xử lý các vấn đề kinh tế lượng phức tạp. Một trong những thách thức lớn nhất là sai lệch tự lựa chọn mẫu (self-selection bias), tức là các công ty có chất lượng quản trị tốt có thể đã có những đặc điểm khác biệt ngay từ đầu. Để khắc phục vấn đề này, nghiên cứu đã sử dụng mô hình Heckman hai bước. Sau khi giải quyết sai lệch lựa chọn, mô hình chính được ước lượng bằng phương pháp GMM (Generalized Method of Moments) để kiểm soát các khuyết tật tiềm ẩn khác của mô hình như phương sai sai số thay đổi và tự tương quan. Cách tiếp cận chặt chẽ này là một điểm sáng, làm tăng giá trị khoa học của luận văn và có thể được tham khảo cho các khóa luận tốt nghiệp quản trị kinh doanh hoặc luận văn cao học kinh tế khác.

4.1. Khắc phục thiên lệch lựa chọn mẫu với mô hình Heckman

Vấn đề thiên lệch tự lựa chọn phát sinh do các yếu tố quyết định một công ty có chất lượng quản trị tốt cũng có thể ảnh hưởng trực tiếp đến mức độ bất cân xứng thông tin. Nếu không được kiểm soát, kết quả hồi quy sẽ bị chệch. Phương pháp của Heckman (1979) giải quyết vấn đề này qua hai giai đoạn. Giai đoạn một, chạy mô hình Probit để ước tính xác suất một công ty có quản trị tốt. Từ đó, tính toán tỷ lệ Mills nghịch đảo. Giai đoạn hai, đưa tỷ lệ Mills này vào mô hình hồi quy chính như một biến kiểm soát, giúp loại bỏ ảnh hưởng của sự lựa chọn không ngẫu nhiên.

4.2. Phân tích hồi quy GMM và các kiểm định kinh tế lượng

Sau khi có biến kiểm soát từ mô hình Heckman, mô hình chính phân tích mối quan hệ giữa quản trị công tybất cân xứng thông tin được ước lượng bằng phương pháp GMM. Phương pháp này đặc biệt hiệu quả với dữ liệu bảng khi có thể tồn tại các vấn đề như nội sinh hay các khuyết tật của sai số. Trước khi đưa ra kết luận cuối cùng, luận văn đã thực hiện đầy đủ các kiểm định quan trọng như kiểm định đa cộng tuyến (VIF), kiểm định phương sai thay đổi (Modified Wald test) và kiểm định tự tương quan (Wooldridge test). Việc thực hiện nghiêm ngặt các bước này đảm bảo rằng các kết quả thu được là vững chắc và đáng tin cậy về mặt thống kê.

V. Kết quả Tác động của quản trị công ty đến minh bạch thông tin

Kết quả nghiên cứu thực nghiệm từ luận văn đã cung cấp những bằng chứng thuyết phục về mối quan hệ nghịch biến giữa chất lượng quản trị công ty và mức độ bất cân xứng thông tin trên thị trường chứng khoán Việt Nam. Phát hiện quan trọng nhất là các cơ chế quản trị giúp tăng cường giám sát nhà quản lý có hiệu quả rõ rệt trong việc cải thiện môi trường thông tin của doanh nghiệp. Cụ thể, khi cơ cấu hội đồng quản trị có tính độc lập cao hơn và hoạt động năng động hơn, mức độ bất cân xứng thông tin (phản ánh qua chênh lệch giá mua-bán và biến động giá cổ phiếu) có xu hướng giảm. Điều này khẳng định rằng, một HĐQT mạnh không chỉ bảo vệ lợi ích cổ đông mà còn góp phần nâng cao minh bạch thông tin cho toàn thị trường. Những kết quả này hàm ý rằng việc đầu tư vào cải thiện quản trị không phải là một chi phí, mà là một chiến lược hiệu quả để giảm chi phí vốn và thu hút nhà đầu tư. Các phát hiện này là nguồn tham khảo quý giá cho cả doanh nghiệp đang tìm cách nâng cao giá trị và các nhà đầu tư khi đánh giá rủi ro của một công ty niêm yết.

5.1. Vai trò của thành viên HĐQT độc lập và hoạt động giám sát

Nghiên cứu chỉ ra rằng, tỷ lệ thành viên HĐQT độc lập càng cao thì mức độ bất cân xứng thông tin càng thấp. Các thành viên độc lập, không tham gia điều hành, có xu hướng đưa ra các quyết định khách quan hơn và giám sát ban giám đốc chặt chẽ hơn, thúc đẩy việc công bố thông tin đầy đủ và chính xác. Tương tự, số lượng các cuộc họp HĐQT và tỷ lệ tham dự của các thành viên cũng có tác động tích cực. Một HĐQT năng động cho thấy sự cam kết cao trong việc thực thi trách nhiệm giám sát, qua đó giảm thiểu các hành vi cơ hội của nhà quản lý và tăng cường niềm tin từ thị trường.

5.2. Ảnh hưởng của cấu trúc sở hữu và chính sách đãi ngộ

Về cấu trúc sở hữu, kết quả cho thấy ảnh hưởng của nó không hoàn toàn rõ ràng, phù hợp với các tranh luận trong lý thuyết. Trong một số trường hợp, tỷ lệ sở hữu của nhà đầu tư tổ chức lớn có thể giúp giám sát tốt hơn, nhưng cũng có thể dẫn đến xung đột lợi ích giữa cổ đông lớn và cổ đông nhỏ. Đối với chính sách lương thưởng, việc sử dụng cổ phiếu thưởng được kỳ vọng sẽ gắn kết lợi ích của nhà quản lý với cổ đông, từ đó khuyến khích họ hành động vì mục tiêu dài hạn và minh bạch hơn. Nghiên cứu cũng phát hiện ra rằng tỷ lệ nợ cao có thể làm giảm bất cân xứng thông tin, do áp lực giám sát từ các chủ nợ như ngân hàng.

VI. Bí quyết cho luận văn tốt nghiệp và hướng nghiên cứu tương lai

Luận văn "Mối quan hệ giữa quản trị công ty và bất cân xứng thông tin" không chỉ mang lại kết quả có ý nghĩa thực tiễn mà còn là một tài liệu tham khảo mẫu mực cho sinh viên và nghiên cứu sinh. Đối với những ai đang thực hiện khóa luận tốt nghiệp quản trị kinh doanh hay luận văn cao học kinh tế, công trình này cung cấp một khuôn khổ lý thuyết vững chắc, một phương pháp nghiên cứu chặt chẽ và cách trình bày khoa học. Một trong những bài học quan trọng là sự cần thiết phải nhận diện và xử lý các vấn đề kinh tế lượng phức tạp để đảm bảo tính hợp lệ của kết quả. Bên cạnh đó, luận văn cũng chỉ ra những hạn chế và mở ra các hướng nghiên cứu mới. Tương lai của chủ đề này có thể đi sâu vào việc phân tích các yếu tố quản trị cụ thể hơn, sử dụng các thước đo bất cân xứng thông tin tinh vi hơn, hoặc mở rộng phạm vi nghiên cứu sang các loại hình doanh nghiệp khác. Việc tiếp tục khám phá lĩnh vực này sẽ góp phần hoàn thiện khung khổ pháp lý và thực hành quản trị công ty tại Việt Nam, hướng tới một thị trường tài chính lành mạnh và hiệu quả.

6.1. Hạn chế của nghiên cứu và đề xuất cho tương lai

Tác giả đã thẳng thắn chỉ ra một số hạn chế của luận văn, chủ yếu đến từ việc thu thập dữ liệu tại Việt Nam còn nhiều khó khăn. Quy mô mẫu (40 công ty) và khoảng thời gian nghiên cứu (3 năm) còn tương đối ngắn, có thể ảnh hưởng đến tính tổng quát của kết quả. Do đó, các nghiên cứu trong tương lai có thể mở rộng mẫu và giai đoạn phân tích. Ngoài ra, có thể khám phá tác động của các yếu tố quản trị khác chưa được đề cập như vai trò của ủy ban kiểm toán, quyền của cổ đông, hay các giao dịch với bên liên quan. Đây là những gợi ý quý báu cho các nhà nghiên cứu kế cận.

6.2. Hàm ý chính sách và ứng dụng thực tiễn cho thị trường

Kết quả nghiên cứu mang lại hàm ý chính sách quan trọng. Các cơ quan quản lý nhà nước như Ủy ban Chứng khoán cần tiếp tục hoàn thiện các quy định về quản trị công ty, đặc biệt là các tiêu chuẩn về tính độc lập của HĐQT. Về phía doanh nghiệp, cần nhận thức rằng cải thiện quản trị là một khoản đầu tư chiến lược giúp giảm chi phí vốn và tăng giá trị công ty. Đối với nhà đầu tư, kết quả này cung cấp thêm một công cụ để đánh giá rủi ro: các công ty có chất lượng quản trị thấp hơn có khả năng tồn tại mức độ bất cân xứng thông tin cao hơn, và do đó, rủi ro đầu tư cũng lớn hơn.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

16/08/2025
Luận văn thạc sĩ mối quan hệ giữa quản trị công ty và bất cân xứng thông tin nghiên cứu thực nghiệm trên thị trường chứng khoán việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Giới thiệu Giới thiệu một cách tổng quát về đề tài, cụ thể: lý do chọn đề tài, mục tiêu nghiên cứu, câu hỏi nghiên cứu, đối tượng nghiên cứu và phạm vi nghiên cứu. Các vấn đề được trình bày một các ngắn gọn tạo góc nhìn khái quát về bài nghiên cứu. Chương 2: Cơ sở lý thuyết và các nghiên cứu liên quan Chương 2 sẽ khảo lược và thảo luận về các nghiên cứu trước đây, từ đó làm nền tảng và đưa ra động cơ cho nghiên cứu này. Trong phần này, lý thuyết và các phát hiện trong các nghiên cứu thực nghiệm về vấn đề mối quan hệ và ảnh hưởng của quản trị công ty với bất cân xứng thông tin sẽ được trình bày cho thấy một cách tổng quát về các vấn đề đã được nghiên cứu và các tranh luận hiện tại.

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu và dữ liệu Trong chương này sẽ đưa ra giả thiết nghiên cứu nhằm trả lời các câu hỏi nghiên cứu và mục tiêu nghiên cứu của bài. Tiếp đó, mô tả biến và mô hình để giải quyết vấn đề nghiên cứu. Cuối cùng, trong phần này trình bày về dữ liệu, quy mô mẫu cũng nhưng nguồn thu thập dữ liệu cho bài nghiên cứu. TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 5 Chương 4: Kết quả nghiên cứu Chương 4 sẽ trình bày các kiểm định và thực hiện hồi quy mô hình với phương pháp phù hợp.

Từ đó đưa ra các đánh giá tác động của quản trị công ty và bất cân xứng thông tin trên thị trường chứng khoán Việt Nam. Chương 5: Kết luận Trong chương này sẽ tổng kết các vấn đề nghiên cứu. Dựa trên kết quả nghiên cứu từ Chương 4 để đưa ra các kết luận và nhận định riêng tại thị trường Việt Nam. Ngoài ra, trong phần này cũng trình bày một số hạn chế của đề tài cũng như đề xuất các hướng mở rộng nghiên cứu trong tương lai.

TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 6 Chương 2 - CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ CÁC NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN Trong chương này, tác giả sẽ khảo lược và thảo luận các nghiên cứu trước đây về mối quan hệ và ảnh hưởng của quản trị công ty với bất cân xứng thông tin, qua đó cho thấy một cái nhìn tổng quan về các vấn đề đã được nghiên cứu và các các tranh luận khác. Lý thuyết đại diện Lý thuyết đại diện có nguồn gốc từ lý thuyết kinh tế được phát triển bởi Alchian và Demsetz vào năm 1972, sau đó được Jensen và Meckling phát triển thêm vào năm 1976. Ross (1973) định nghĩa “Các mối quan hệ đại diện là một trong những phương thức hệ thống hóa phổ biến và lâu đời nhất của sự tương tác trong xã hội. Một quan hệ đại diện phát sinh giữa hai hay nhiều bên liên quan, trong đó một bên được chỉ định làm đại diện cho các hoạt động, hành vi hay thay mặt trong phạm vi cụ thể để quyết định vấn đề”.

Jensen và Meckling (1976) định nghĩa một mối quan hệ đại diện là “một hợp đồng theo đó một hay nhiều người tham gia cùng một người khác (đại diện) để thực hiện một số dịch vụ thay mặt cho họ, trong đó bao gồm một số quyết định ủy quyền làm căn cứ thẩm quyền cho đối tượng đại diện”. Do đó, các ủy thác cho việc ra quyết định từ bên ủy nhiệm đến bên đại diện là một vấn đề. Vì lợi ích của bên ủy nhiệm và bên đại diện có thể khác nhau, bên ủy nhiệm không thể giám sát và kiểm soát hoàn toàn bên đại diện để đạt được mục tiêu. Một vấn đề khác trong lý thuyết đại diện là có thể có trường hợp bên đại diện dựa trên những hành vi cơ hội trong các hoạt động đại diện để làm trái lợi ích của bên ủy nhiệm.

“Vấn đề đại diện xuất hiện bởi không thể có khả năng hoàn hảo trong việc thống nhất lợi ích của cả biên ủy nhiệm và bên đại diện. Xuất phát từ vấn đề này, câu TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 7 hỏi đặt ra là làm thế nào để khuyến khích bên đại diện thực hiện các hành động vì lợi ích tốt nhất cho bên ủy nhiệm” (McColgan, 2001). Ngoài ra, Hauswald và Marquez (2006) lập luận rằng “vấn đề đại diện giữa hội đồng quản trị và cổ đông có thể tạo ra mức độ hiệu quả nhất định trongviệc giám sát lẫn nhau và công bố thông tin”. Theo đó, chủ sở hữu kỳ vọng rằng bên đại diện sẽ đưa ra các quyết định vì lợi ích của họ, nhưng người đại diện không nhất thiết phải đưa ra quyết định vì lợi ích tối đa của các cổ đông (Padilla, 2002).

Xung đột lợi ích giữa chủ sở hữu và người đại diện xuất phát từ việc tách quyền sở hữu và quyền kiểm soát (Davis, Schoorman và Donaldson, 1997). Mặt khác, xung đột lợi ích cũng có thể tồn tại ngay trong mỗi bộ phận chủ sở hữu, chẳng hạn giữa cổ đông đa số và thiểu số, kiểm soát và không kiểm soát, cá nhân và tổ chức…và các thành viên hội đồng quản trị (độc lập và phụ thuộc, điều hành và không điều hành) (IFC, 2010). Như vậy, một trong những vấn đề mà lý thuyết đại diện đặt ra đó là làm thế nào để thiết lập cấu trúc hội đồng quản trị nhằm đảm bảo lợi ích của các cổ đông. Tóm lại, lý thuyết đại diện nêu lên các vấn đề xuất phát từ: thứ nhất, sự khác nhau về lợi ích kinh tế của bên đại diện (nhà quản lý công ty) và bên ủy nhiệm (cổ đông) trong đó quan tâm đến nghĩa vụ thực hiện các hoạt động của bên đại diện và thứ hai, tồn tại vấn đề bất cân xứng thông tin giữa bên đại diện (nhà quản lý công ty) và bên ủy nhiệm (cổ đông)(Al-Baluchi, 2006).

Lý thuyết các bên hữu quan (Stakeholder) Thông thường, trong một doanh nghiệp các bên liên quan có ảnh hưởng hoặc bị ảnh hưởng bởi các vấn đề từ quản trị công ty có thể phân thành hai nhóm chính: bên trong và bên ngoài. Các nhóm liên quan bên ngoài công ty bao gồm cổ đông, chủ nợ, chủ TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 8 nợ thương mại, nhà cung cấp, khách hàng và cơ quan quản lý. Các nhân tố bên trong bao gồm: hội đồng quản trị, ban giám đốc và nhân viên. Tất cả các bên sẽ tham gia vào quá trình giám sát hoạt động doanh nghiệp một cách trực tiếp hoặc gián tiếp, ở những mức độ khác nhau tùy thuộc vào mối quan tâm và mục tiêu khác nhau (Đào Thị Thanh Bình & Hoàng Thị Hương Giang, 2012).

Tuy nhiên, ba nhóm trực tiếp tham gia và đóng vài trò trung tâm trong việc quản trị công ty để đảm bảo các mục tiêu kinh doanh và tối đa hóa lợi ích nhà đầu tư là: Cổ đông, Hội đồng quản trị và Giám đốc điều hành hay ban giám đốc (Barger, 2004). Khái niệm về các bên hữu quan (Stakeholder) ban đầu được định nghĩa là “những nhóm người mà nếu họ không tham gia hoạt động thì tổ chức sẽ không thể tồn tại” (Sternberg, 1997). Theo định nghĩa này, các bên hữu quan bao gồm tất cả những người ảnh hưởng đến việc tồn tại của tổ chức. Freeman (1984) xác định các bên hữu quan một cách bao quát hơn theo đó “bất kỳ cá nhân hay nhóm người nào có thể ảnh hưởng hoặc bị ảnh hưởng bởi khả năng đạt mục tiêu của công ty”.

Như vậy, theo định nghĩa của Freeman, ý nghĩa các bên hữu quan đã chuyển từ những người ảnh hưởng đến tổ chức sang cả những người bị ảnh hưởng bởi tổ chức đó. Sự thay đổi khái niệm này đã làm gia tăng đang kể số lượng các nhóm liên quan. Sternberg (1997) đã cập nhật định nghĩa này của Freemantheo đó “các bên hữu quan lànhững người có thể ảnh hưởng hoặc bị ảnh hưởng bởi một tổ chức”. Jensen (2001) lập luận rằng “Lý thuyết các bên hữu quan cho rằng các nhà quản lý cần đưa ra quyết định đảm bảo lợi ích của các bên hữu quan trong công ty.

Các bên hữu quan bao gồm tất cả cá nhân hoặc các nhóm người có thể ảnh hưởng đáng kể, hoặc bị ảnh hưởng bởi doanh nghiệp. Nó không chỉ bao gồm các nhà cung cấp tài chính cho công ty mà còn cả nhân viên, khách hàng, tác động của công ty tới môi trường và cộng đồng nói chung”. TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 9 Theo nguyên tắc OECD IV, các bên có quyền lợi liên quan là các bên có một phần lợi ích trong công ty, có thể có lợi hay bị thiệt hại tùy theo hoạt động của công ty. Sự gắn kết với các bên có quyền lợi liên quan có thể giúp các công ty hiểu rõ hơn về lợi ích và mối quan tâm của các nhóm quyền lợi có liên quan, từ đó công ty và hội đồng quản trị có thể đưa ra các quyết định đầy đủ thông tin về việc cân bằng lợi ích của tất cả các nhóm mà họ có trách nhiệm.

Nguyên tắc OECD IV cho rằng công tác quản trị công ty cần nhận biết được quyền của các bên có quyền lợi liên quan trong hoạt động kinh doanh của mình (IFC, 2011). Như vậy, theo lý thuyết các bên hữu quan cơ cấu quản trị công ty phải có đại diện của các bên liên quan, với mục tiêu đảm bảo rằng công ty vận hành và hoạt động vì quyền lợi của các bên hữu quan. Lý thuyết về quản trị công ty Quản trị công ty (Corporate Governance) ngày càng thu hút được sự quan tâm đông đảo và là một chủ đề nóng đối với chính phủ, các công ty đại chúng cũng nhưgiới học giả trong và ngoài nước vì tầm quan trọng rõ rệt của chúng đối với doanh nghiệp. Melis (1998) cho rằng hầu hết các nghiên cứu về quản trị công ty xuất phát từ quan điểm Anglo-American.

Tuy nhiên, bản thân khái niệm quản trị công ty lại được định nghĩa mờ nhạt, dễ nhầm lẫn và không có một định nghĩa nhất quán về quản trị công ty có thể áp dụng cho mọi trường hợp. Các định nghĩa khác nhau về quản trị công ty hiện hữu phần nhiều phụ thuộc vào các tác giả, thể chế cũng như hệ thống pháp lý của mỗi quốc gia. Định nghĩa trực tiếp và hữu ích về quản trị doanh nghiệp được sử dụng trong các báo cáocủa Ủy ban về các khía cạnh tài chính của quản trị doanh nghiệp ở Anh. Trong đó, quản trị công ty là một hệ thống mà theo đó công ty được điều hành và kiểm soát (Clarke, 2007).

Shleifer và Vishny (1997) định nghĩa quản trị công ty là “cách thức TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ