Luận văn Thạc sĩ Kinh tế: mở rộng hoạt động thanh toán không dùng tiền mặt

Nghiên cứu chiến lược mở rộng dịch vụ thanh toán không dùng tiền mặt tại Ngân hàng TMCP Sài Gòn, phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp phát triển.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2013

97
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Cơ sở lý luận mở rộng thanh toán không dùng tiền mặt SCB

Việc nghiên cứu mở rộng hoạt động thanh toán không dùng tiền mặt tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần Sài Gòn (SCB) bắt nguồn từ sự cần thiết khách quan của nền kinh tế thị trường. Trong bối cảnh sản xuất hàng hóa phát triển, khối lượng giao dịch lớn và phạm vi rộng, phương thức thanh toán bằng tiền mặt bộc lộ nhiều nhược điểm. Các chi phí in ấn, vận chuyển, bảo quản và kiểm đếm rất lớn. Tốc độ thanh toán chậm và rủi ro an toàn không cao. Do đó, thanh toán không dùng tiền mặt (TTKDTM) ra đời như một yêu cầu tất yếu, giúp giải quyết các hạn chế này và thúc đẩy lưu thông tiền tệ hiệu quả. Luận văn của tác giả Lý Thị Kim Oanh đã hệ thống hóa cơ sở lý luận thanh toán không dùng tiền mặt, khẳng định vai trò của nó trong việc đẩy nhanh tốc độ chu chuyển vốn, rút ngắn chu kỳ sản xuất và tác động tích cực đến toàn bộ nền kinh tế. Hơn nữa, việc phát triển các dịch vụ thanh toán điện tử giúp ngân hàng huy động tối đa nguồn vốn nhàn rỗi, giảm tỷ trọng tiền mặt trong lưu thông, tiết kiệm chi phí xã hội và tạo điều kiện cho Ngân hàng Nhà nước điều hòa lưu thông tiền tệ. Đây là nền tảng quan trọng để xây dựng một kinh tế không dùng tiền mặt, phù hợp với xu hướng chuyển đổi số ngân hàng toàn cầu.

1.1. Sự cần thiết của thanh toán điện tử trong kinh tế thị trường

Trong nền kinh tế hiện đại, thanh toán điện tử không chỉ là một lựa chọn mà là một yêu cầu cấp thiết. Sự phát triển của thương mại điện tử và các giao dịch xuyên biên giới đòi hỏi một phương thức thanh toán nhanh chóng, an toàn và tiện lợi. Thanh toán bằng tiền mặt gây ra nhiều bất cập như chi phí quản lý cao, rủi ro mất mát, khó khăn trong việc truy xuất giao dịch và tạo điều kiện cho các hoạt động kinh tế phi chính thức. Ngược lại, TTKDTM giúp minh bạch hóa các dòng tiền, thúc đẩy tốc độ chu chuyển vốn và góp phần vào việc quản lý kinh tế vĩ mô hiệu quả hơn. Theo luận văn, "thanh toán không dùng tiền mặt góp phần giảm thấp tỷ trọng tiền mặt trong lưu thông, do đó tiết kiệm được chi phí lưu thông xã hội".

1.2. Vai trò của ngân hàng trong nền kinh tế không dùng tiền mặt

Ngân hàng thương mại đóng vai trò trung tâm trong việc thúc đẩy kinh tế không dùng tiền mặt. Các ngân hàng không chỉ là đơn vị cung cấp hạ tầng thanh toán mà còn là người khởi tạo và phát triển các sản phẩm, dịch vụ mới như Internet Banking SCB, Mobile Banking SCB, thẻ thanh toán, và thanh toán qua mã QR. Thông qua việc mở tài khoản thanh toán cho cá nhân và doanh nghiệp, ngân hàng tập trung được nguồn vốn nhàn rỗi trong xã hội. Nguồn vốn này sau đó được sử dụng để đầu tư, cho vay, phục vụ nhu cầu phát triển kinh tế. Đồng thời, qua các giao dịch, ngân hàng có thể giám sát hoạt động tài chính của doanh nghiệp, góp phần củng cố kỷ luật thanh toán và nâng cao hiệu quả sử dụng vốn.

II. Phân tích thực trạng thanh toán không tiền mặt tại SCB

Luận văn đã đi sâu phân tích thực trạng và giải pháp cho hoạt động thanh toán không dùng tiền mặt tại SCB trong giai đoạn 2010-2012. Đây là thời kỳ đầy biến động sau khi SCB hợp nhất từ ba ngân hàng, đánh dấu sự thay đổi lớn về quy mô và công nghệ. Thực trạng cho thấy, mặc dù đã có những kết quả đáng ghi nhận về tăng trưởng số lượng và giá trị giao dịch, hoạt động TTKDTM tại SCB vẫn đối mặt với nhiều khó khăn. Các phương thức truyền thống như ủy nhiệm chi, ủy nhiệm thu vẫn chiếm tỷ trọng lớn, trong khi các hình thức hiện đại như thẻ thanh toán, ví điện tử chưa thực sự phổ biến. Các nhân tố ảnh hưởng đến thực trạng này bao gồm cả nguyên nhân khách quan và chủ quan. Về khách quan, thói quen sử dụng tiền mặt của người dân, hành lang pháp lý chưa hoàn thiện, và cơ sở hạ tầng công nghệ chưa đồng bộ là những rào cản lớn. Về chủ quan, sản phẩm dịch vụ của SCB chưa đa dạng, công tác marketing và truyền thông chưa hiệu quả, và chất lượng nhân sự cần được cải thiện. Việc nhận diện đúng những tồn tại này là cơ sở để đề ra các giải pháp phù hợp.

2.1. Kết quả đạt được và những con số biết nói tại SCB

Trong giai đoạn 2010-2012, SCB đã đạt được những kết quả ban đầu trong việc đẩy mạnh thanh toán không dùng tiền mặt. Luận văn chỉ ra sự tăng trưởng ổn định về số món và giá trị giao dịch qua các kênh thanh toán của ngân hàng. Thu nhập từ hoạt động dịch vụ thanh toán cũng có sự cải thiện, đóng góp vào kết quả kinh doanh chung của SCB sau hợp nhất. Điều này cho thấy nỗ lực của ngân hàng trong việc cải tiến quy trình và thu hút khách hàng sử dụng dịch vụ. Tuy nhiên, tốc độ tăng trưởng này vẫn chưa tương xứng với tiềm năng của một ngân hàng có quy mô lớn như SCB, đặc biệt khi so sánh với các đối thủ cạnh tranh.

2.2. Khó khăn và nguyên nhân tồn tại trong hoạt động thanh toán

Những khó khăn lớn nhất mà SCB gặp phải bao gồm: thói quen và hành vi người tiêu dùng vẫn ưa chuộng tiền mặt; hệ thống máy POS và ATM chưa được phủ rộng; và sự cạnh tranh gay gắt từ các ngân hàng khác và các công ty Fintech. Nguyên nhân chủ quan được xác định là các sản phẩm dịch vụ ngân hàng chưa thực sự đột phá, chính sách phí chưa hấp dẫn, và hoạt động quảng bá, hướng dẫn khách hàng còn hạn chế. Bên cạnh đó, "trình độ chuyên môn cũng như đạo đức nghề nghiệp của cán bộ nhân viên ngân hàng" cũng là một yếu tố cần được nâng cao để đảm bảo chất lượng dịch vụ tốt nhất.

III. Giải pháp công nghệ đẩy mạnh thanh toán không tiền mặt SCB

Để giải quyết các tồn tại, luận văn đề xuất nhóm giải pháp tài chính công nghệ làm trọng tâm. Việc đẩy mạnh thanh toán không dùng tiền mặt tại SCB không thể tách rời khỏi quá trình hiện đại hóa công nghệ. Trong kỷ nguyên số, ngân hàng số là xu hướng tất yếu để nâng cao năng lực cạnh tranh. SCB cần đầu tư mạnh mẽ vào việc nâng cấp hệ thống công nghệ lõi (core banking), đảm bảo khả năng xử lý giao dịch nhanh chóng, an toàn và ổn định. Bên cạnh đó, việc phát triển các kênh giao dịch điện tử là ưu tiên hàng đầu. Nền tảng Mobile Banking SCBInternet Banking SCB cần được cải tiến liên tục về giao diện, tính năng và trải nghiệm người dùng. Tích hợp các công nghệ mới như thanh toán qua mã QR, sinh trắc học, và kết nối với các hệ sinh thái ví điện tử sẽ tạo ra sự tiện lợi vượt trội cho khách hàng. Đây là chìa khóa để thu hút và giữ chân người dùng, từng bước thay đổi thói quen thanh toán truyền thống và hướng tới một xã hội không tiền mặt.

3.1. Hiện đại hóa nền tảng công nghệ cho ngân hàng số SCB

Nền tảng của một ngân hàng số vững mạnh là một hệ thống công nghệ thông tin hiện đại. Luận văn nhấn mạnh SCB cần "không ngừng hiện đại hóa công nghệ thanh toán". Điều này bao gồm việc nâng cấp hạ tầng mạng, tăng cường an ninh bảo mật để chống lại các nguy cơ tấn công mạng, và ứng dụng các giải pháp tự động hóa để tối ưu hóa quy trình vận hành. Một hệ thống công nghệ mạnh mẽ không chỉ giúp giảm thiểu rủi ro mà còn là tiền đề để SCB triển khai các sản phẩm dịch vụ phức tạp và mang tính cá nhân hóa cao, đáp ứng nhu cầu ngày càng đa dạng của khách hàng.

3.2. Phát triển dịch vụ Mobile Banking và Internet Banking SCB

Kênh Mobile Banking SCBInternet Banking SCB là bộ mặt của ngân hàng trong thế giới số. Việc phát triển các dịch vụ này không chỉ dừng lại ở các tính năng cơ bản như chuyển khoản, truy vấn số dư. SCB cần tích hợp một hệ sinh thái dịch vụ toàn diện ngay trên ứng dụng: thanh toán hóa đơn điện, nước, viễn thông; đặt vé máy bay, vé xem phim; liên kết với các ví điện tử; và triển khai các chương trình khuyến mãi hấp dẫn. Giao diện thân thiện, thao tác đơn giản và tốc độ xử lý nhanh là những yếu tố quyết định đến sự hài lòng và lòng trung thành của khách hàng đối với các kênh thanh toán điện tử.

IV. Phương pháp nâng cao năng lực cạnh tranh cho dịch vụ SCB

Bên cạnh công nghệ, yếu tố con người và chất lượng dịch vụ đóng vai trò quyết định trong việc nâng cao năng lực cạnh tranh cho SCB. Một chiến lược phát triển dịch vụ ngân hàng toàn diện cần tập trung vào việc thấu hiểu hành vi người tiêu dùng để thiết kế các sản phẩm phù hợp. Luận văn đề xuất SCB cần "thiết kế các sản phẩm trọn gói để cung cấp cho khách hàng", chẳng hạn như gói tài khoản thanh toán kết hợp thẻ tín dụng, bảo hiểm và các ưu đãi từ đối tác. Đồng thời, việc nâng cao chất lượng nguồn nhân lực là nhiệm vụ cấp thiết. Đội ngũ nhân viên cần được đào tạo bài bản không chỉ về nghiệp vụ mà còn về kỹ năng giao tiếp, xử lý tình huống và tư vấn các giải pháp tài chính công nghệ cho khách hàng. Chính sách chăm sóc khách hàng chuyên nghiệp, cơ chế giải quyết khiếu nại nhanh chóng và hiệu quả sẽ tạo dựng niềm tin và uy tín vững chắc cho thương hiệu SCB trên thị trường.

4.1. Nâng cao chất lượng dịch vụ và trải nghiệm khách hàng

Chất lượng dịch vụ là yếu tố khác biệt hóa quan trọng. SCB cần xây dựng một quy trình phục vụ khách hàng đồng bộ và chuyên nghiệp trên mọi kênh, từ quầy giao dịch đến tổng đài và các nền tảng số. Việc cá nhân hóa trải nghiệm, lắng nghe phản hồi của khách hàng để liên tục cải tiến sản phẩm là cực kỳ cần thiết. Một khách hàng hài lòng không chỉ tiếp tục sử dụng dịch vụ mà còn trở thành người quảng bá hiệu quả nhất cho các sản phẩm thanh toán không dùng tiền mặt của ngân hàng.

4.2. Đào tạo và phát triển nguồn nhân lực chuyên môn cao

Con người là tài sản quý giá nhất. Để triển khai thành công chiến lược chuyển đổi số ngân hàng, SCB phải đầu tư vào việc đào tạo một đội ngũ nhân viên am hiểu công nghệ, có kỹ năng tư vấn chuyên sâu về các sản phẩm Fintech và dịch vụ ngân hàng số. Theo tác giả, việc "nâng cao và hoàn thiện trình độ chuyên môn cũng như đạo đức nghề nghiệp của cán bộ nhân viên ngân hàng" là giải pháp nền tảng để đảm bảo sự phát triển bền vững và nâng cao năng lực cạnh tranh.

V. Định hướng tương lai cho thanh toán không tiền mặt tại SCB

Dựa trên phân tích thực trạng và giải pháp, luận văn vạch ra định hướng phát triển rõ ràng cho hoạt động thanh toán không dùng tiền mặt tại SCB. Mục tiêu dài hạn là đưa SCB trở thành một trong những ngân hàng hàng đầu về thanh toán điện tử tại Việt Nam. Để đạt được điều này, SCB cần xây dựng một lộ trình chuyển đổi số ngân hàng chi tiết, kết hợp hài hòa giữa đầu tư công nghệ, phát triển sản phẩm và nâng cao chất lượng dịch vụ. Bên cạnh nỗ lực tự thân, sự thành công của chiến lược này còn phụ thuộc vào các yếu tố bên ngoài. Luận văn đã đưa ra những kiến nghị xác đáng đối với Ngân hàng Nhà nước và Chính phủ. Cụ thể là việc cần "hoàn thiện môi trường pháp lý" cho các hoạt động thanh toán mới, tăng cường công tác "tuyên truyền phổ biến kiến thức thanh toán không dùng tiền mặt trong dân cư", và xây dựng hạ tầng thanh toán quốc gia đồng bộ. Sự cộng hưởng giữa nỗ lực của SCB và chính sách vĩ mô sẽ là động lực mạnh mẽ thúc đẩy Việt Nam tiến nhanh hơn trên con đường xây dựng kinh tế không dùng tiền mặt.

5.1. Xây dựng lộ trình chuyển đổi số và phát triển sản phẩm mới

Định hướng của SCB là không ngừng đa dạng hóa sản phẩm dịch vụ TTKDTM. Ngân hàng cần tập trung nghiên cứu và phát triển các sản phẩm mới dựa trên nền tảng công nghệ, chẳng hạn như dịch vụ thanh toán xuyên biên giới, các giải pháp quản lý dòng tiền cho doanh nghiệp, và tích hợp sâu hơn với các nền tảng thương mại điện tử. Xây dựng một lộ trình rõ ràng với các mục tiêu cụ thể theo từng giai đoạn sẽ giúp SCB phân bổ nguồn lực hiệu quả và đo lường được tiến độ trong quá trình chuyển đổi số ngân hàng.

5.2. Kiến nghị với Ngân hàng Nhà nước và các cơ quan liên quan

Để đẩy mạnh thanh toán không dùng tiền mặt trên quy mô toàn xã hội, luận văn đề xuất các kiến nghị quan trọng. Ngân hàng Nhà nước cần sớm ban hành các quy định pháp lý cho các mô hình kinh doanh mới như Fintech và ngân hàng mở (Open Banking). Đồng thời, cần có chính sách khuyến khích người dân và doanh nghiệp thực hiện các giao dịch điện tử, chẳng hạn như giảm phí giao dịch hoặc có các chính sách ưu đãi thuế. Việc "hoàn thiện môi trường pháp lý" và các chính sách hỗ trợ từ nhà nước sẽ tạo ra một sân chơi bình đẳng và thúc đẩy sự phát triển lành mạnh của thị trường.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

13/10/2025
Luận văn thạc sĩ mở rộng hoạt động thanh toán không dùng tiền mặt tại ngân hàng thương mại cổ phần sài gòn

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 LÝ LUẬN CHUNG VỀ PHƯƠNG THỨC THANH TOÁN KHÔNG DÙNG TIỀN MẶT 1. SỰ CẦN THIẾT KHÁCH QUAN VÀ VAI TRÒ CỦA CÔNG TÁC THANH TOÁN KHÔNG DÙNG TIỀN MẶT TRONG NỀN KINH TẾ THỊ TRƯỜNG 1. Sự cần thiết khách quan của công tác thanh toán không dùng tiền mặt trong nền kinh tế thị trường Tiền tệ là một loại hàng hóa đặc biệt. Tiền tệ cũng có một quá trình lưu thông dựa trên cơ sở của lưu thông hàng hóa, do vậy ở bất cứ xã hội nào còn sản xuất và lưu thông hàng hóa thì còn tồn tại lưu thông tiền tệ như một quy luật khách quan.

Có rất nhiều định nghĩa theo các quan điểm khác nhau của các nhà kinh tế về tiền, nhưng ta có thể hiểu một cách đơn giản tiền là bất cứ thứ gì được chấp thuận chúng trong việc thanh toán để lấy hàng hóa, dịch vụ hay trong việc hoàn trả các món nợ. Cùng với sự phát triển của xã hội loài người, tiền tệ đã ra đời và ngày càng phát triển đạt mức độ tinh xảo và thuận lợi hơn. Bắt đầu từ những hình thức trao đổi đơn giản: hàng đổi hàng, đến tiền kim loại, vàng bạc và tiền giấy. Tiền trong lưu thông gồm hai bộ phận tiền mặt và tiền chuyển khoản (tiền ghi sổ) do vậy công tác thanh toán trong nền kinh tế cũng được thực hiện theo hai cách thức phù hợp với hai bộ phận tiền tệ này đó là cách thức thanh toán bằng tiền mặt và cách thức thanh toán không dùng tiền mặt.

Thanh toán bằng tiền mặt là quá trình thanh toán tiền hàng hóa trực tiếp trong đó có một lượng tiền mặt tương ứng với giá trị vật tư hàng hóa được trao đổi, vận động ngược chiều với sự vận động của vật tư hàng hóa đó. Cách thức tiền tệ 2 này chỉ phù hợp với nền kinh tế khi sản xuất hàng hóa còn ở trình độ thấp, sản phẩm hàng hóa dịch vụ không nhiều và hoạt động mua bán chỉ diễn ra trong phạm vi hẹp. Trong nền kinh tế sản xuất hàng hóa phát triển, với khối lượng hàng hóa được trao đổi lớn phạm vi mua bán rộng thì cách thức thanh toán bằng tiền mặt đã bộc lộ các nhược điểm như: chi phí in ấn, vận chuyển, bảo quản và kiểm đếm lớn, tốc độ thanh toán chậm, khả năng đảm bảo an toàn không cao, hơn nữa với một khối lượng tiền mặt cần thiết trong lưu thông quá lớn dễ gây nên tình trạng lạm phát. Thực tế khách quan đó đòi hỏi phải có một cách thức thanh toán mới, tiên tiến hơn.

Chính vì vậy thanh toán không dùng tiền mặt đã ra đời và nhanh chóng chiếm ưu thế trong nền kinh tế. Thanh toán không dùng tiền mặt chỉ là các nghiệp vụ chi trả tiền hàng, dịch vụ và các khoản khác trong nền kinh tế quốc dân được thực hiện bằng cách trích tài khoản trong hệ thống tín dụng hoặc bù trừ công nợ mà không vận dụng đến tiền mặt thông qua vai trò trung gian của Ngân hàng hoặc tổ chức tín dụng khác. Thanh toán không dùng tiền mặt xuất hiện từ lâu trong lịch sử loài người, tuy nhiên nó chỉ được phát triển và hoàn thiện trong nền kinh tế thị trường. Ngày nay, thanh toán không dùng tiền mặt được áp dụng rộng khắp trong lĩnh vực tài chính đối nội, đối ngoại, nó chiếm tỷ trọng lớn trong tổng chu chuyển tiền tệ và được coi là cách thức thanh toán hiệu quả nhất.

Sự tồn tại và phát triển của hệ thống này tạo điều kiện cho doanh nghiệp, cơ quan Nhà nước, tổ chức xã hội và các cá nhân mở tài khoản tiền gửi và thanh toán dịch vụ thông qua việc trích chuyển khoản trong hệ thống tín dụng. Như vậy thanh toán không dùng tiền mặt phản ánh sự vận động của vật tư hàng hóa, dịch vụ trong lưu thông, sự phát triển rộng khắp của nó trong nền kinh tế thị trường hiện đại là một yêu cầu tất yếu của sự phát triển vượt bậc của nền kinh tế hàng hóa. Vai trò của thanh toán không dùng tiền mặt trong nền kinh tế thị trường 3 Thanh toán không dùng tiền mặt đã mang lại hiệu quả kinh tế cao và là một phần không thể thiếu được trong hoạt động kinh tế, điều đó đã khẳng định vai trò đặc biệt quan trọng của thanh toán không dùng tiền mặt trong nền kinh tế. Vai trò này được thể hiện trên các khía cạnh như sau: Thứ nhất: thanh toán không dùng tiền mặt thúc đẩy nhanh tốc độ thanh toán, tốc độ chu chuyển vốn, rút ngắn chu kỳ sản xuất, đẩy nhanh quá trình tái sản xuất và tác động trực tiếp đến toàn bộ nền kinh tế quốc dân.

Nó được coi là khâu đầu tiên và cũng là khâu cuối cùng của chu kỳ sản xuất và liên quan đến toàn bộ lĩnh vực lưu thông hàng hóa, tiền tệ của các tổ chức, cá nhân trong xã hội. Do vậy nếu tổ chức công tác thanh toán nhanh chóng, an toàn và chuẩn xác sẽ tạo điều kiện rút ngắn chu kỳ sản xuất, tăng nhanh tốc độ chu chuyển vốn và góp phần thúc đẩy phát triển toàn bộ nền kinh tế quốc dân. Thư hai: thanh toán không dùng tiền mặt giúp cho ngân hàng huy động được tối đa nguồn vốn tạm thời nhàn rỗi trong nền kinh tế để tiến hành đầu tư, cho vay, phục vụ cho nhu cầu phát triển kinh tế. Để tham gia công tác thanh toán không dùng tiền mặt thì cá nhân phải mở tài khoản tiền gửi thanh toán tại Ngân hàng, trên mỗi tài khoản tiền gửi đó có lãi suất thấp, thông thường là lãi suất không kỳ hạn, hơn nữa việc tiến hành thanh toán chi trả không phải là thường xuyên.

Do đó, Ngân hàng có thể sử dụng nguồn vốn này để cho vay đáp ứng nhu cầu vốn của nền kinh tế để thu lợi nhuận về cho ngân hàng. Đây là nguồn vốn lớn, nếu có kế hoạch sử dụng tốt sẽ mang lại hiệu quả kinh tế cao cho toàn bộ nền kinh tế. Thứ ba: trong lĩnh vực lưu thông tiền tệ, thanh toán không dùng tiền mặt góp phần giảm thấp tỷ trọng tiền mặt trong lưu thông, do đó tiết kiệm được chi phí lưu thông xã hội. Mặt khác, thanh toán không dùng tiền mặt còn tạo ra sự chuyển hóa thông suốt giữa tiền mặt và tiền chuyển khoản.

Cả hai khía cạnh đó đều tạo điều kiện thuận lợi cho công tác kế hoạch hóa và điều hòa lưu thông tiền tệ. Thứ tư: thanh toán không dùng tiền mặt tạo những điều kiện tiền đề kinh tế thuận lợi để Ngân hàng kiểm soát các hoạt động kinh tế của các tác nhân kinh tế với 4 mục đích củng cố kỷ luật thanh toán, đảm bảo nguyên tắc thu chi tài chính và nâng cao hiệu quả sử dụng vốn. Thu chi bằng tiền của các tác nhân thể hiện trên tài khoản tại Ngân hàng, nó phản ánh kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh của các doanh nghiệp, từ đó để làm căn cứ cho vay hay thu hồi nợ đồng thời qua việc giám sát, Ngân hàng có thể có những kiến nghị, giúp các doanh nghiệp tháo gỡ khó khăn nâng cao hiệu quả sử dụng vốn, thúc đẩy quá trình sản xuất kinh doanh của các doanh nghiệp phát triển, cũng thông qua việc giám sát tình hình thu chi qua tài khoản mà Ngân hàng có thể kiểm soát tình hình chấp hành các chính sách, chế độ tài chính, các nguyên tắc thanh toán, quản lý, tiền tệ ở các doanh nghiệp. Như vậy, thanh toán không dùng tiền mặt có những vai trò trực tiếp cũng như gián tiếp ảnh hưởng đến toàn bộ nền kinh tế.

Việt Nam thực hiện tốt công tác thanh toán không dùng tiền mặt sẽ tạo điều kiện thuận lợi cho từng thành viên trong nền kinh tế đạt được hiệu quả cao trong hoạt động sản xuất kinh doanh và thúc đẩy nền kinh tế ngày càng phát triển. KHÁI NIỆM VÀ ĐẶC ĐIỂM THANH TOÁN KHÔNG DÙNG TIỀN MẶT 1. Khái niệm thanh toán không dùng tiền mặt Thanh toán là một trong các dịch vụ quan trọng của NHTM. Dịch vụ này không chỉ mang lại thu nhập cho Ngân hàng mà còn giúp Ngân hàng huy động được nguồn vốn với chi phí thấp – đó là tiền gửi không kỳ hạn của khách hàng gửi tại Ngân hàng nhằm sử dụng cho các giao dịch thanh toán, chi trả của mình.

Thanh toán không dùng tiền mặt qua ngân hàng là dịch vụ trong đó Ngân hàng sẽ thực hiện việc trích từ tài khoản tiền gửi theo yêu cầu của người có nghĩa vụ trả tiền hoặc nhu cầu chuyển tiền cho người khác để chuyển vào tài khoản cho người thụ hưởng nhằm chi trả tiền mua hàng hóa, dịch vụ hoặc đơn giản chỉ là cho người thân.[3] Mặc dù các định chế tài chính đều có thể cung cấp dịch vụ thanh toán cho nền kinh tế nếu được cấp phép nhưng với vai trò làm trung gian thanh toán, hệ 5 thống Ngân hàng là người tổ chức, cung ứng các sản phẩm dịch vụ thanh toán chính cho khách hàng, do vậy Ngân hàng vừa là người thiết kế các phương tiện thanh toán không dùng tiền mặt vừa là người trực tiếp thực hiện việc chi trả cho khách hàng. Đặc điểm thanh toán không dùng tiền mặt Thứ nhất: Sự vận động của tiền tệ độc lập so với sự vận động của vật tư hàng hóa về cả thời gian và không gian. Đây là đặc điểm nổi bật nhất trong thanh toán không dùng tiền mặt cần phải được nhận thức một cách đúng đắn. Khác với thanh toán bằng tiền mặt, thanh toán không dùng tiền mặt không phải được tiến hành theo kiểu “giao hàng, nhận tiền” mà là việc giao hàng được tiến hành ở nơi này, trong thời gian này việc thanh toán có thể được thực hiện ở nơi khác, trong thời gian khác.

Sự tách rời như vậy giữa tiền và hàng là không tránh khỏi. Điều đó chỉ cho ta một phương án thanh toán – mà ở phương án đó phải chấp nhận sự tách rời đó, nhưng không để vì sự tách rời đó mà gây ra chậm trễ, gian lận trong thanh toán, nghĩa là phải hạn chế đến mức thấp nhất mọi rắc rối có thể xảy ra trong thanh toán. Ngân hàng phải đảm bảo yêu cầu nhanh chóng, thuận tiện và an toàn trong khi chuyển tiền. Thứ hai: Trong thanh toán không dùng tiền mặt, tiền tệ chỉ xuất hiện dưới hình thức tiền tệ kế toán và được ghi chép trên các chứng từ sổ sách kế toán.

Đây là đặc điểm riêng và nổi bật trong thanh toán không dùng tiền mặt. Với đặc điểm này, mỗi bên tham gia thanh toán nhất định phải mở tài khoản tại ngân hàng và hơn nữa phải có tiền trong tài khoản đó.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ