Luận văn Thạc sĩ Kinh tế: mở rộng cho vay tiêu dùng tại ngân hàng thương

Nghiên cứu giải pháp mở rộng cho vay tiêu dùng tại BIDV chi nhánh Tây Ninh, phân tích thực trạng và đề xuất các biện pháp nâng cao hiệu quả hoạt động.

Chuyên ngành

Tài chính - Ngân hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2015

135
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh cho vay tiêu dùng tại ngân hàng BIDV Tây Ninh

Trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam đang hồi phục và phát triển, hoạt động tín dụng tiêu dùng nổi lên như một hướng đi chiến lược cho các ngân hàng thương mại. Đây không chỉ là kênh mang lại nguồn thu nhập đáng kể mà còn giúp phân tán rủi ro hiệu quả so với việc chỉ tập trung vào khách hàng doanh nghiệp. Nhận thức rõ điều này, Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam (BIDV) đã xác định phát triển ngân hàng bán lẻ là một trong những mục tiêu trọng tâm, trong đó hoạt động cho vay cá nhân giữ vai trò cốt lõi. Luận văn thạc sĩ về "Mở rộng cho vay tiêu dùng tại Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam - Chi nhánh Tây Ninh" cung cấp một cái nhìn sâu sắc vào thực trạng và tiềm năng của mảng dịch vụ này. Ngân hàng BIDV Tây Ninh, dù đã có những bước tiến nhất định, vẫn chưa khai thác hết tiềm năng của thị trường, với quy mô cho vay còn khiêm tốn so với lợi thế và quy mô của chi nhánh. Đề tài nghiên cứu khoa học này tập trung phân tích các yếu tố ảnh hưởng và đề xuất các giải pháp khả thi, dựa trên một cơ sở lý luận về cho vay tiêu dùng vững chắc và phân tích dữ liệu thực tế giai đoạn 2011-2015, nhằm giúp chi nhánh nâng cao năng lực cạnh tranh của ngân hàng và chiếm lĩnh thị phần cho vay tiêu dùng lớn hơn trên địa bàn.

1.1. Cơ sở lý luận và vai trò của hoạt động cho vay tiêu dùng

Cho vay tiêu dùng (CVTD) là hình thức cấp tín dụng cho khách hàng cá nhân và hộ gia đình nhằm đáp ứng các nhu cầu chi tiêu, mua sắm hàng hóa, dịch vụ phục vụ đời sống. Vai trò của hoạt động này rất quan trọng đối với các bên liên quan. Đối với ngân hàng, đây là nguồn thu nhập hấp dẫn với biên lợi nhuận cao hơn cho vay doanh nghiệp, đồng thời giúp đa dạng hóa danh mục tín dụng và phân tán rủi ro. Đối với người tiêu dùng, CVTD giúp cải thiện chất lượng cuộc sống, cho phép họ tiếp cận các sản phẩm, dịch vụ cần thiết trước khi tích lũy đủ tài chính. Đối với nền kinh tế, tín dụng tiêu dùng là đòn bẩy kích thích sức mua, thúc đẩy sản xuất và lưu thông hàng hóa, góp phần vào tăng trưởng tín dụng chung và sự phát triển kinh tế - xã hội. Việc hiểu rõ cơ sở lý luận về cho vay tiêu dùng là nền tảng để xây dựng các chiến lược phát triển bền vững.

1.2. Phân tích tiềm năng thị trường và nhu cầu vay vốn tại Tây Ninh

Tây Ninh là một tỉnh có đặc điểm kinh tế xã hội đang phát triển, nằm trong vùng kinh tế trọng điểm phía Nam. Theo số liệu từ luận văn, dân số tỉnh năm 2013 đạt khoảng 1.14 triệu người, GDP bình quân đầu người năm 2014 là 2.383 USD. Với cơ cấu dân số trẻ và thói quen tiêu dùng ngày càng hiện đại, nhu cầu vay vốn của khách hàng cá nhân để mua sắm phương tiện, xây sửa nhà cửa, hay chi tiêu cho giáo dục, y tế là rất lớn. Tuy nhiên, thị trường cũng chứng kiến sự cạnh tranh gay gắt từ hơn 15 ngân hàng thương mại và 10 quỹ tín dụng khác. Điều này tạo ra cả cơ hội và thách thức cho ngân hàng BIDV Tây Ninh. Cơ hội đến từ một thị trường tiềm năng chưa được khai thác triệt để, còn thách thức là phải xây dựng được các sản phẩm và dịch vụ vượt trội để thu hút và giữ chân khách hàng trong môi trường cạnh tranh khốc liệt.

II. Phân tích thực trạng cho vay tiêu dùng tại BIDV Tây Ninh

Phân tích số liệu giai đoạn 2011 đến tháng 6/2015 cho thấy hoạt động kinh doanh của BIDV Tây Ninh có những kết quả đáng khích lệ. Tổng thể, chi nhánh đạt được tốc độ tăng trưởng tín dụng tốt, chất lượng tín dụng được duy trì ổn định, và tỷ lệ nợ xấu luôn được kiểm soát ở mức cho phép. Tuy nhiên, khi đi sâu vào phân tích cơ cấu, thực trạng cho vay tiêu dùng lại bộc lộ nhiều điểm hạn chế. Hoạt động này dù được xác định là trọng tâm nhưng kết quả đạt được còn khá khiêm tốn và chưa tương xứng với quy mô của chi nhánh. Tỷ trọng dư nợ cho vay tiêu dùng trong tổng dư nợ bán lẻ còn thấp, cho thấy BIDV Tây Ninh chưa thực sự thâm nhập mạnh mẽ vào thị trường đầy tiềm năng này. Nguyên nhân của những hạn chế này được xác định đến từ nhiều yếu tố, bao gồm cả khách quan lẫn chủ quan, từ kênh phân phối chưa rộng khắp, cơ sở vật chất chưa được đầu tư đúng mức, cho đến quy trình cho vay tiêu dùng tại BIDV còn một số điểm cần cải thiện để tăng tốc độ xử lý và nâng cao trải nghiệm khách hàng. Việc nhận diện rõ những tồn tại này là bước đầu tiên để xây dựng các giải pháp phát triển cho vay tiêu dùng hiệu quả.

2.1. Đánh giá tốc độ tăng trưởng tín dụng và chất lượng nợ xấu

Trong giai đoạn 2011-2015, hoạt động tín dụng tổng thể của BIDV Tây Ninh ghi nhận mức tăng trưởng ấn tượng, với tốc độ bình quân đạt 37%/năm. Dư nợ cuối kỳ tăng từ 998 tỷ đồng (2011) lên 2.750 tỷ đồng (6/2015). Một điểm sáng quan trọng là chất lượng tài sản tín dụng được quản lý tốt. Tỷ lệ nợ xấu cho vay tiêu dùng nói riêng và tổng nợ xấu nói chung luôn được duy trì dưới mức 2%, một con số an toàn theo quy định của Ngân hàng Nhà nước. Điều này cho thấy chi nhánh đã có nền tảng vững chắc trong công tác thẩm định tín dụng cá nhânquản lý rủi ro tín dụng. Tuy nhiên, sự tăng trưởng này chủ yếu đến từ khối khách hàng doanh nghiệp và các khoản vay bán lẻ khác, trong khi mảng cho vay tiêu dùng chưa đóng góp tương xứng.

2.2. Hạn chế cốt lõi trong hoạt động cho vay cá nhân hiện tại

Mặc dù có sự tăng trưởng về số tuyệt đối, dư nợ cho vay tiêu dùng tại BIDV Tây Ninh chỉ chiếm 24.57% tổng dư nợ bán lẻ vào tháng 6/2015. Đây là tỷ trọng còn thấp so với tiềm năng thị trường và định hướng chung của hệ thống. Luận văn đã chỉ ra các hạn chế chính: Kênh phân phối còn mỏng, chủ yếu dựa vào trụ sở và các phòng giao dịch, chưa tiếp cận sâu rộng đến khách hàng. Sản phẩm vay tiêu dùng BIDV chưa thực sự đa dạng và linh hoạt so với các đối thủ như Home Credit hay các ngân hàng khác. Quy trình phê duyệt còn có thể được tinh gọn hơn để đáp ứng nhu cầu vay nhanh của khách hàng. Công tác marketing, quảng bá sản phẩm chưa được đầu tư mạnh mẽ. Những yếu tố này đã làm giảm năng lực cạnh tranh của ngân hàng trong hoạt động cho vay cá nhân.

III. Top giải pháp phát triển sản phẩm và giá cho vay tiêu dùng

Để khắc phục những hạn chế và thúc đẩy mở rộng cho vay tiêu dùng tại Ngân hàng BIDV Tây Ninh, việc đổi mới danh mục sản phẩm và xây dựng chính sách giá cạnh tranh là yếu tố tiên quyết. Một chiến lược sản phẩm thông minh cần tập trung vào việc cá nhân hóa các gói vay, đáp ứng đúng và trúng nhu cầu đa dạng của từng phân khúc khách hàng. Thay vì các sản phẩm chung chung, ngân hàng cần phát triển các gói vay chuyên biệt như vay mua xe trả góp, vay sửa chữa nhà, vay du học, hay các khoản vay tiêu dùng tín chấp nhỏ lẻ với thủ tục nhanh gọn. Song song đó, chính sách về lãi suất cho vay tiêu dùng phải linh hoạt, có khả năng cạnh tranh trực tiếp với các tổ chức tín dụng khác trên địa bàn. Việc áp dụng các chương trình ưu đãi lãi suất theo từng thời kỳ, cho từng nhóm khách hàng thân thiết, hoặc liên kết với các đối tác bán lẻ để đưa ra gói vay 0% lãi suất sẽ là những công cụ hữu hiệu để thu hút khách hàng mới và gia tăng thị phần cho vay tiêu dùng. Đây là những bước đi chiến lược nhằm nâng cao hiệu quả tín dụng tiêu dùng một cách bền vững.

3.1. Đa dạng hóa các sản phẩm vay tiêu dùng BIDV đáp ứng nhu cầu

Giải pháp đầu tiên là phải làm phong phú thêm danh mục sản phẩm vay tiêu dùng BIDV. Ngân hàng cần nghiên cứu và phát triển các sản phẩm mới dựa trên phân tích sâu sắc nhu cầu vay vốn của khách hàng cá nhân tại địa phương. Ví dụ, có thể tạo ra các gói vay ưu đãi dành cho cán bộ công nhân viên chức, các gói vay hỗ trợ nông dân mua sắm vật tư nông nghiệp quy mô nhỏ, hoặc các sản phẩm vay tín chấp online với quy trình số hóa hoàn toàn. Bên cạnh việc phát triển sản phẩm mới, cần khai thác hiệu quả hơn các sản phẩm hiện có bằng cách cải tiến điều kiện, điều khoản vay và đẩy mạnh truyền thông về lợi ích của chúng. Việc liên kết với các siêu thị điện máy, cửa hàng xe máy, trung tâm giáo dục để cung cấp các gói vay tại điểm bán cũng là một hướng đi hiệu quả.

3.2. Xây dựng chiến lược lãi suất cho vay tiêu dùng cạnh tranh

Giá cả, mà cụ thể là lãi suất cho vay tiêu dùng, là một trong những yếu tố quyết định đến lựa chọn của khách hàng. BIDV Tây Ninh cần xây dựng một biểu lãi suất linh hoạt, có sự phân biệt giữa các nhóm khách hàng và các loại sản phẩm khác nhau. Cần thường xuyên khảo sát mức lãi suất của các đối thủ cạnh tranh để có sự điều chỉnh kịp thời, đảm bảo tính hấp dẫn. Các chương trình khuyến mãi như giảm lãi suất trong những tháng đầu, ân hạn trả gốc, hay miễn phí trả nợ trước hạn (có điều kiện) sẽ giúp tăng cường năng lực cạnh tranh của ngân hàng. Hơn nữa, việc công khai, minh bạch cách tính lãi và các loại phí liên quan sẽ tạo dựng được niềm tin và sự an tâm cho khách hàng, một yếu tố quan trọng trong quyết định vay vốn.

IV. Hướng dẫn tối ưu quy trình và kênh phân phối cho vay

Sản phẩm tốt và giá cạnh tranh sẽ không thể phát huy hết hiệu quả nếu không được hỗ trợ bởi một quy trình tinh gọn và mạng lưới phân phối rộng khắp. Việc mở rộng cho vay tiêu dùng tại Ngân hàng BIDV Tây Ninh đòi hỏi một cuộc cách mạng trong cách thức tiếp cận và phục vụ khách hàng. Trọng tâm là phải đơn giản hóa thủ tục, rút ngắn tối đa thời gian từ lúc khách hàng nộp hồ sơ đến khi được giải ngân. Học hỏi kinh nghiệm từ các công ty tài chính, sự nhanh chóng và tiện lợi chính là lợi thế cạnh tranh cốt lõi trong mảng tín dụng tiêu dùng. Đồng thời, thay vì chờ khách hàng đến phòng giao dịch, ngân hàng cần chủ động mở rộng các kênh tiếp cận. Phát triển đội ngũ bán hàng trực tiếp, tăng cường hợp tác với các đối tác bán lẻ, và đầu tư vào nền tảng ngân hàng số là những bước đi tất yếu. Một quy trình cho vay tiêu dùng tại BIDV được tối ưu hóa kết hợp với hệ thống phân phối đa kênh sẽ giúp gia tăng đáng kể thị phần cho vay tiêu dùng và mang lại trải nghiệm vượt trội cho khách hàng.

4.1. Cải tiến quy trình cho vay tiêu dùng tại BIDV nhanh gọn

Để nâng cao năng lực cạnh tranh, quy trình cho vay tiêu dùng tại BIDV cần được rà soát và cải tiến theo hướng "nhanh - gọn - chính xác". Điều này bao gồm việc số hóa hồ sơ, giảm thiểu giấy tờ không cần thiết, và ứng dụng công nghệ để tự động hóa một số bước trong khâu thẩm định tín dụng cá nhân. Xây dựng một hệ thống chấm điểm tín dụng (credit scoring) tự động cho các khoản vay nhỏ sẽ giúp đẩy nhanh tốc độ phê duyệt và đảm bảo tính khách quan. Cần phân quyền mạnh mẽ hơn cho các cấp phê duyệt tại chi nhánh và phòng giao dịch đối với các khoản vay tiêu dùng có độ rủi ro thấp, tránh việc phải trình lên các cấp cao hơn gây mất thời gian. Mục tiêu cuối cùng là mang đến cho khách hàng một trải nghiệm vay vốn liền mạch và thuận tiện.

4.2. Mở rộng kênh phân phối nhằm gia tăng thị phần cho vay

Kênh phân phối là con đường đưa sản phẩm đến với khách hàng. BIDV Tây Ninh cần đa dạng hóa các kênh này. Ngoài việc duy trì và nâng cấp các phòng giao dịch hiện hữu, cần phát triển mô hình điểm giao dịch lưu động hoặc các ki-ốt tư vấn tại các trung tâm thương mại, khu công nghiệp. Quan trọng hơn, cần đẩy mạnh hợp tác với các chuỗi bán lẻ, đại lý ô tô, xe máy để thiết lập các điểm tư vấn và làm hồ sơ vay ngay tại nơi mua sắm. Việc phát triển các kênh kỹ thuật số như ứng dụng di động (mobile banking) và website cho phép khách hàng đăng ký vay và nộp hồ sơ trực tuyến sẽ là xu hướng tất yếu, giúp ngân hàng tiếp cận được tệp khách hàng trẻ, am hiểu công nghệ, từ đó đóng góp vào việc nâng cao hiệu quả tín dụng tiêu dùng.

V. Bí quyết nâng cao hiệu quả tín dụng qua nhân lực và CSVC

Con người và cơ sở vật chất là hai trụ cột nền tảng quyết định sự thành công của mọi chiến lược kinh doanh, đặc biệt là trong lĩnh vực dịch vụ tài chính. Để thực hiện mục tiêu mở rộng cho vay tiêu dùng tại Ngân hàng BIDV Tây Ninh, việc đầu tư vào nguồn nhân lực chất lượng cao và hiện đại hóa cơ sở vật chất, công nghệ là không thể thiếu. Một đội ngũ nhân viên chuyên nghiệp, am hiểu sản phẩm, có kỹ năng tư vấn và chăm sóc khách hàng tốt sẽ là yếu-tố-tạo-nên-sự-khác-biệt. Cần có các chương trình đào tạo bài bản, chính sách đãi ngộ hấp dẫn để thu hút và giữ chân nhân tài. Song song đó, việc nâng cấp không gian giao dịch, trang bị các thiết bị hiện đại, và ứng dụng công nghệ vào vận hành sẽ không chỉ tối ưu hóa hiệu suất làm việc mà còn nâng cao hình ảnh thương hiệu và trải nghiệm của khách hàng. Sự kết hợp hài hòa giữa yếu tố con người và công nghệ chính là bí quyết để nâng cao hiệu quả tín dụng tiêu dùng và xây dựng lợi thế cạnh tranh bền vững.

5.1. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực cho hoạt động tín dụng

Yếu tố con người là trọng tâm. Cần tập trung vào công tác tuyển dụng để lựa chọn được những nhân sự có năng lực và thái độ phù hợp với văn hóa dịch vụ. Sau đó, phải tăng cường đào tạo thường xuyên, không chỉ về nghiệp vụ sản phẩm, quy trình cho vay tiêu dùng tại BIDV, mà còn về kỹ năng mềm như giao tiếp, đàm phán, xử lý tình huống và bán chéo sản phẩm. Việc xây dựng một cơ chế lương thưởng, đãi ngộ cạnh tranh, gắn liền với hiệu quả công việc (KPIs) sẽ tạo động lực mạnh mẽ cho đội ngũ nhân viên. Một môi trường làm việc chuyên nghiệp, khuyến khích sự sáng tạo và cống hiến sẽ là nền tảng để phát triển hoạt động cho vay cá nhân.

5.2. Hiện đại hóa cơ sở vật chất và ứng dụng công nghệ tiên tiến

Cơ sở vật chất hiện đại, khang trang không chỉ tạo môi trường làm việc tốt cho nhân viên mà còn gây ấn tượng chuyên nghiệp với khách hàng. Các phòng giao dịch cần được thiết kế theo không gian mở, thân thiện, trang bị hệ thống xếp hàng tự động, wifi miễn phí. Quan trọng hơn là việc đầu tư vào hạ tầng công nghệ. Một hệ thống core banking mạnh mẽ, ổn định, cùng với các phần mềm quản lý quan hệ khách hàng (CRM) và phân tích dữ liệu sẽ giúp ngân hàng hiểu rõ hơn về hành vi khách hàng, từ đó đưa ra các sản phẩm và chiến dịch marketing phù hợp. Ứng dụng công nghệ cũng giúp tự động hóa và quản lý rủi ro tín dụng hiệu quả hơn, đảm bảo tăng trưởng tín dụng an toàn.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

13/10/2025
Luận văn thạc sĩ mở rộng cho vay tiêu dùng tại ngân hàng thương mại cổ phần đầu tư và phát triển việt nam chi nhánh tây ninh

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu, kết luận, phụ lục và danh mục tài liệu tham khảo kết cấu đề tài gồm 3 chƣơng với nội dung chính nhƣ sau: Chƣơng 1: Cơ sở lý luận về cho vay tiêu dùng xvii Ở chƣơng 1, tác giả đƣa ra một số lý thuyết về cho vay, cho vay tiêu dùng của ngân hàng thƣơng mại, lý thuyết về marketing mix áp dụng trong hoạt động marketing ngân hàng, một số bài học kinh nghiệm cho vay tiêu dùng của công ty tài chính, các ngân hàng nƣớc ngoài tại Việt Nam để làm cơ sở thực hiện nghiên cứu về thực trạng cho vay tiêu dùng của BIDV Tây Ninh ở chƣơng 2. Chƣơng 2: Thực trạng hoạt động cho vay tiêu dùng tại BIDV Tây Ninh Ở chƣơng 2, tác giả phân tích thực trạng cho vay tiêu dùng tại BIDV Tây Ninh thông qua số liệu lịch sử kết quả kinh doanh của chi nhánh từ năm 2011 đến tháng 6 năm 2015. Từ đó, tác giả chỉ ra những mặt đạt đƣợc, những tồn tại và nguyên nhân của những tồn tại đó. Chƣơng 3: Một số giải pháp, kiến nghị nhằm mở rộng hoạt động cho vay tiêu dùng tại BIDV Tây Ninh trong giai đoạn hiện nay Tác giả dựa vào cơ sở lý luận chƣơng 1 kết quả phân tích xác định thực trạng ở chƣơng 2 để đƣa ra các giải pháp mở rộng cho vay tiêu dùng tại BIDV Tây Ninh.

Đồng thời đƣa ra các kiến nghị đối với chính phủ, NHNN, và với Hội sở chính BIDV. 1 CHƢƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ CHO VAY TIÊU DÙNG 1.1 LÝ THUYẾT VỀ TÍN DỤNG VÀ CÁC HÌNH THỨC CẤP TÍN DỤNG Để hiểu rõ hơn về hoạt động cho vay ta đi tìm hiểu khái niệm rộng hơn về cho vay là khái niệm về tín dụng và các hình thức cấp tín dụng.1 Khái niệm về tín dụng Tín dụng là một quan hệ ra đời gắn liền với sản suất và lƣu thông hàng hóa trong nền kinh tế. Tín dụng bắt nguồn từ chữ Credit – Creditium – hay đƣợc hiểu đơn giản là một “quan hệ sử dụng tín nhiệm”. Có thể xem xét khái niệm tín dụng dƣới nhiều góc độ và trong những bối cảnh khác nhau, chẳng hạn : trên thị trƣờng tài chính, theo nguồn gốc lịch sử…Trong phạm vi nghiên cứu của đề tài tác giả chỉ tập trung vào quan hệ tín dụng ngân hàng, trong đó tín dụng đƣợc nhìn nhận là một chức năng cơ bản của hệ thống ngân hàng thƣơng mại.

Phần lớn các kinh tế gia khi nghiên cứu về tín dụng đều có khái niệm nhƣ sau: Tín dụng là sự chuyển nhƣợng tạm thời quyền sử dụng một lƣợng giá trị nhất định dƣới hình thức hiện vật hay tiền tệ trong một thời hạn nhất định từ ngƣời ngƣời cho vay (ngƣời sở hữu) sang ngƣời đi vay (ngƣời sử dụng) và khi đến hạn phải hoàn trả lại với một lƣợng giá trị lớn hơn cái ban đầu, khoản giá trị dôi ra này đƣợc gọi là lợi tức tín dụng. Một số kinh tế gia khác lại cho rằng: Tín dụng là quá trình tập trung và phân phối lại vốn, trên nguyên tắc có hoàn trả cả gốc lẫn lời, đúng thời hạn quy định. Theo quan điểm của Karl Max: Tín dụng là sự vận động của tƣ bản cho vay T-T‟ 1. 1 Lê Thị Mận, Lý Hoàng Ánh 2013, Tiền tệ ngân hàng trƣờng Đại học ngân hàng TP.

Hồ Chí Minh, NXB Đại học quốc gia TP. Hồ chí Minh trang 147 2 1.2 Các hình thức cấp tín dụng 1.1 Cho vay Cho vay là một hình thức cấp tín dụng, theo đó tổ chức tín dụng giao cho khách hàng một số tiền để sử dụng vào một mục đích và thời gian nhất định theo thỏa thuận, với nguyên tắc có hoàn trả cả vốn gốc và lãi.2 Chiết khấu Chiết khấu là hình thức cấp tín dụng qua đó tổ chức tín dụng mua lại các giấy tờ có giá chƣa đến hạn thanh toán từ khách hàng.3 Bảo lãnh ngân hàng Là một hình thức cấp tín dụng đƣợc thực hiện thông qua sự cam kết bằng văn bản của ngân hàng/tổ chức tín dụng (bên bảo lãnh) với bên có quyền (bên nhận bảo lãnh) về việc thực hiện nghĩa vụ tài chính thay cho khách hàng (bên đƣợc bảo lãnh) khi khách hàng không thực hiện hoặc thực hiện không đúng nghĩa vụ đã cam kết với bên nhận bảo lãnh. Bên nhận bảo lãnh phải nhận nợ và hoàn trả cho ngân hàng/tổ chức tín dụng số tiền đã trả thay.4 Cho thuê tài chính Là một hình thức cấp tín dụng trung và dài hạn, đƣợc thực hiện thông qua hợp đồng cho thuê tài sản, theo đó bên cho thuê chuyển giao tài sản thuộc sở hữu của mình cho bên đi thuê sử dụng. Bên đi thuê có trách nhiệm hoàn trả tiền thuê (gồm gốc và phí) trong suốt thời gian thuê.2 LÝ THUYẾT VỀ CHO VAY TIÊU DÙNG CỦA NGÂN HÀNG THƢƠNG MẠI 1.1 Khái niệm cho vay tiêu dùng Là hình thức cho vay cá nhân để đáp ứng nhu cầu tiêu dùng, phục vụ đời sống của dân cƣ 2.

Loại tín dụng này thƣờng đƣợc cung cấp cho việc mua sắm 2 Lê Thị Mận, Lý Hoàng Ánh 2013, Tiền tệ ngân hàng trƣờng Đại học ngân hàng TP. Hồ Chí Minh, NXB Đại học quốc gia TP. Hồ chí Minh trang 158. 3 nhà ở và các phƣơng tiện chuyên phục vụ cho sinh hoạt của con ngƣời nhƣ: xe ô tô, xe máy, vật dụng sinh hoạt gia đình.2 Đặc điểm cho vay tiêu dùng Hoạt động cho vay tiêu dùng (CVTD) của ngân hàng ngày càng len lõi vào đời sống của từng gia đình, các sản phẩm CVTD đƣợc ngân hàng cung cấp thƣờng đáp ứng luôn các nhu cầu nhƣ bổ sung tiền mặt, thanh toán, chuyển tiền…làm cho hoạt động CVTD rất phong phú và đƣợc các cá nhân và hộ gia đình kỳ vọng.

Nhìn chung, CVTD có các đặc điểm sau: Nhu cầu về tiêu dùng chịu tác động của các yếu tố kinh tế và xã hội. Dƣ nợ của từng món vay thông thƣờng nhỏ, số lƣợng các món vay nhiều. Thông tin về khách hàng rất quan trọng trong việc đánh giá tƣ cách, khả năng tài chính nhƣng nhiều thông tin mang tính chất riêng tƣ dẫn tới ngân hàng phải thu thập thông tin gián tiếp và chất lƣợng các thông tin thƣờng không cao. Từ những đặc điểm đó, trong tổ chức cấp CVTD cũng có những đặc trƣng nhƣ: Phƣơng thức tổ chức cấp phong phú Phƣơng pháp thu nợ đa dạng và linh hoạt Là loại hình cấp tín dụng ứng dụng nhiều nhất các phƣơng pháp tính lãi cơ bản Ứng dụng rộng rãi phƣơng pháp cho điểm trong phân tích tín dụng Kết hợp cung cấp sản phẩm ngân hàng trọn gói 1.3 Các hình thức cho vay tiêu dùng phổ biến 1.1 Cho vay trả góp Cho vay trả góp đƣợc hiểu là khoản vay đƣợc cấp cho ngƣời tiêu dùng với điều kiện trả nợ gốc và lãi thành nhiều kỳ, phù hợp với tính chất nguồn thu nhập của ngƣời đi vay.2 Cho vay an cư Nhu cầu nhà ở là một trong những nhu cầu thiết yếu của ngƣời dân.

Tuy nhiên để có một chỗ ở với những tiện nghi tối thiểu, đảm bảo cuộc sống của bản thân và gia đình vẫn là mơ ƣớc của nhiều ngƣời dân, đặc biệt tại Việt Nam khi nhà ở là tài sản có giá trị lớn so với thu nhập của nhiều ngƣời lao động. Vì vậy việc tài trợ cho chi phí ở của cá nhân/hộ gia đình của ngân hàng không những có ý nghĩa kinh tế mà còn mang tính xã hội rất lớn. Cho vay an cƣ là những loại cho vay mà ngân hàng tài trợ cho các cá nhân và hộ gia đình để mua nhà, nền nhà hoặc xây dựng/sửa chữa nhà.3 Cho vay thông qua phát hành và sử dụng thẻ tín dụng Cho vay thông qua phát hành thẻ tín dụng đƣợc hiểu là phƣơng thức CVTD mà trong đó chủ thẻ (khách hàng đi vay) đƣợc phép sử dụng một hạn mức tín dụng trong một thời hạn nhất định (thƣờng là một năm) bằng cách sử dụng thẻ tín dụng do ngân hàng/tổ chức phát hành thẻ cấp, để trang trải cho các nhu cầu chi tiêu hàng ngày thông thƣờng. Thẻ tín dụng là thẻ ngân hàng (bank card) mà ngoài những công dụng nhƣ rút tiền mặt, thanh toán hàng hóa, dịch vụ còn là công cụ để giải ngân cho khoản tín dụng theo hạn mức đã đƣợc ký trƣớc đó.4 Phƣơng thức tổ chức cho vay tiêu dùng 1.1 Cho vay tiêu dùng gián tiếp Là hình thức cho vay trong đó ngân hàng mua các khoản nợ phát sinh do những công ty bán lẻ đã bán chịu hàng hóa hay dịch vụ cho ngƣời tiêu dùng.1: Sơ đồ CVTD gián tiếp Nguồn: Bùi Diệu Anh, Hồ Diệu, Lê Thị Hiệp Thƣơng 2009, Nghiệp vụ tín dụng ngân hàng, NXB Phƣơng Đông, TP.

Hồ Chí Minh, trang 206. (1): Ngân hàng và công ty bán lẻ ký kết hợp đồng mua bán nợ. (2): Công ty bán lẻ và ngƣời tiêu dùng ký kết hợp đồng mua bán chịu hàng hóa. (3): Công ty bán lẻ giao tài sản cho ngƣời tiêu dùng.

(4): Công ty bán lẻ bán bộ chứng từ bán chịu hàng hóa cho ngân hàng. (5): Ngân hàng thanh toán tiền cho công ty bán lẻ. (6): Ngƣời tiêu dùng thanh toán tiền trả góp cho ngân hàng. -Ưu điểm: Cho phép ngân hàng dễ dàng tăng doanh số cho vay tiêu dùng.

Cho phép ngân hàng tiết giảm đƣợc chi phí trong cho vay. Là nguồn gốc của việc mở rộng quan hệ với khách hàng và các hoạt động ngân hàng khác. -Nhược điểm: Ngân hàng không tiếp xúc trực tiếp với ngƣời tiêu dùng đã đƣợc bán chịu. 6 Thiếu sự kiểm soát của ngân hàng khi công ty bán lẻ thực hiện việc bán chịu hàng hóa.

Kỷ thuật nghiệp vụ CVTD gián tiếp có tính phức tạp cao. Do những nhƣợc điểm trên nên có rất nhiều ngân hàng không mặn mà với cho vay tiêu dùng gián tiếp. Còn những ngân hàng nào tham gia vào hoạt động này thì đều có các cơ chế kiểm soát cho vay rất chặt chẻ.2 Cho vay tiêu dùng trực tiếp Là các khoản CVTD trong đó ngân hàng trực tiếp tiếp xúc và cho khách hàng vay cũng nhƣ trực tiếp thu nợ từ ngƣời này.2: Sơ đồ cho vay trực tiếp Nguồn: Bùi Diệu Anh, Hồ Diệu, Lê Thị Hiệp Thƣơng 2009, Nghiệp vụ tín dụng ngân hàng, NXB Phƣơng Đông, TP. Hồ Chí Minh, trang 212.

(1): Ngân hàng và ngƣời tiêu dùng ký kết hợp đồng. (2): Ngƣời tiêu dùng trả trƣớc một phần số tiền mua tài sản cho công ty bán lẻ. (3): Ngân hàng thanh toán số tiền mua tài sản còn thiếu cho công ty bán lẻ. (4): Công ty bán lẻ giao tài sản cho ngƣời tiêu dùng.

(5): Ngƣời tiêu dùng thanh toán tiền vay cho ngân hàng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ