Luận văn: Phát triển kinh tế trang trại tại huyện Hoài Nhơn, Bình Định

Luận văn thạc sĩ kinh tế phát triển kinh tế trang trại tại huyện Hoài Nhơn, tỉnh Bình Định, phân tích tiềm năng và thách thức trong phát triển.

Trường đại học

Đại Học Đà Nẵng

Chuyên ngành

Kinh Tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2011

110
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh luận văn phát triển kinh tế trang trại Hoài Nhơn

Luận văn thạc sĩ kinh tế về chủ đề phát triển kinh tế trang trại trên địa bàn huyện Hoài Nhơn, tỉnh Bình Định là một báo cáo khoa học chuyên sâu, hệ thống hóa các vấn đề lý luận và thực tiễn. Nghiên cứu này tập trung vào việc đánh giá toàn diện các điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội ảnh hưởng đến sự hình thành và phát triển của các trang trại. Trọng tâm của luận văn là phân tích cơ sở lý luận kinh tế trang trại, từ các khái niệm, đặc trưng, đến vai trò của mô hình này trong bối cảnh đổi mới. Kinh tế trang trại được xác định là hình thức tổ chức sản xuất hàng hóa trong nông nghiệp, chủ yếu dựa vào kinh tế hộ gia đình nhưng ở quy mô lớn hơn, nhằm mục tiêu lợi nhuận và đáp ứng nhu cầu thị trường. Sự phát triển của loại hình này được xem là động lực quan trọng cho quá trình chuyển dịch cơ cấu kinh tế nông nghiệp tại thị xã Hoài Nhơn (trước đây là huyện Hoài Nhơn). Luận văn khẳng định, kinh tế trang trại không chỉ góp phần khai thác hiệu quả nguồn lực đất đai, lao động mà còn tạo ra khối lượng nông sản hàng hóa lớn, thúc đẩy phát triển bền vững. Đây là nền tảng để các mô hình trang trại tổng hợp ra đời, kết hợp trồng trọt, chăn nuôi và nuôi trồng thủy sản, tối ưu hóa hiệu quả kinh tế. Các phân tích trong tài liệu gốc cho thấy, sự thành công của kinh tế trang trại phụ thuộc vào nhiều yếu tố như vốn, công nghệ, thị trường và đặc biệt là năng lực quản lý của chủ trang trại. Do đó, việc nghiên cứu sâu về mô hình này là cực kỳ cần thiết để đề ra các chiến lược phù hợp, giúp Hoài Nhơn khai thác tối đa tiềm năng kinh tế nông nghiệp của mình.

1.1. Cơ sở lý luận kinh tế trang trại trong nền kinh tế mới

Luận văn đã hệ thống hóa một cách bài bản cơ sở lý luận kinh tế trang trại. Theo đó, kinh tế trang trại được định nghĩa là hình thức tổ chức sản xuất hàng hóa trong kinh tế nông nghiệp, có quy mô lớn hơn kinh tế hộ nông dân truyền thống, với mục tiêu chính là tối đa hóa lợi nhuận. Đặc trưng cơ bản của mô hình này bao gồm: sản xuất mang tính hàng hóa cao, trình độ chuyên môn hóa và tập trung hóa, ứng dụng khoa học kỹ thuật tiên tiến, và có mối quan hệ chặt chẽ với thị trường tiêu thụ. Khác với kinh tế hộ tự cung tự cấp, chủ trang trại phải đóng vai trò như một nhà kinh doanh, luôn nhạy bén với tín hiệu thị trường. Nghị quyết số 03/2000/NQ-CP của Chính phủ được xem là văn bản pháp lý quan trọng, tạo đà cho sự phát triển của kinh tế trang trại trên cả nước, trong đó có tỉnh Bình Định.

1.2. Vai trò mô hình trang trại với sự phát triển kinh tế địa phương

Vai trò của kinh tế trang trại đối với phát triển kinh tế trang trại trên địa bàn huyện Hoài Nhơn là vô cùng to lớn. Về mặt kinh tế, các trang trại góp phần quan trọng vào việc chuyển dịch cơ cấu kinh tế nông nghiệp, khai thác hiệu quả đất đai hoang hóa, đồi núi trọc. Các mô hình này tạo ra khối lượng hàng hóa lớn, cung cấp nguyên liệu cho công nghiệp chế biến và xuất khẩu. Về mặt xã hội, phát triển kinh tế trang trại tạo thêm nhiều việc làm, tăng thu nhập cho người lao động, góp phần xóa đói giảm nghèo và xây dựng nông thôn mới. Hơn nữa, các chủ trang trại thành công trở thành tấm gương, thúc đẩy tinh thần dám nghĩ dám làm, làm giàu chính đáng trong cộng đồng dân cư. Về môi trường, việc phát triển các trang trại, đặc biệt là trang trại lâm nghiệp, góp phần tăng độ che phủ rừng, bảo vệ đa dạng sinh học và chống xói mòn đất.

II. Phân tích thực trạng kinh tế trang trại tại Hoài Nhơn

Nghiên cứu chỉ ra bức tranh thực trạng và giải pháp cho kinh tế trang trại tại thị xã Hoài Nhơn còn nhiều gam màu sáng tối. Về mặt tích cực, số lượng trang trại đã có sự gia tăng đáng kể trong giai đoạn khảo sát (2006-2010), từ 41 lên 94 trang trại, cho thấy tiềm năng và sức hút của mô hình này. Sự phát triển này chủ yếu mang tính tự phát, dựa trên kinh nghiệm và ý chí làm giàu của người dân. Tuy nhiên, luận văn cũng vạch rõ những thách thức lớn. Thứ nhất, quy mô sản xuất còn nhỏ lẻ, manh mún, chưa tạo được vùng sản xuất tập trung quy mô lớn. Thứ hai, trình độ của phần lớn chủ trang trại còn hạn chế, chủ yếu dựa vào kinh nghiệm truyền thống, việc ứng dụng khoa học công nghệ, đặc biệt là nông nghiệp công nghệ cao, còn rất yếu. Thứ ba, sản phẩm làm ra chủ yếu là dạng thô, chưa qua chế biến, giá trị gia tăng thấp. Vấn đề lớn nhất là sự thiếu ổn định của thị trường tiêu thụ. Các chủ trang trại thường bị động, phụ thuộc vào thương lái, dẫn đến tình trạng "được mùa mất giá". Bên cạnh đó, các chính sách tam nông của nhà nước dù đã có nhưng việc triển khai còn chậm và chưa đồng bộ, đặc biệt là chính sách về đất đai, tín dụng và xúc tiến thương mại. Việc tiếp cận vốn đầu tư cho nông nghiệp từ các tổ chức tín dụng chính thức còn nhiều rào cản, khiến các trang trại khó mở rộng quy mô. Đây là những nút thắt quan trọng cần được tháo gỡ để phát triển kinh tế trang trại một cách bền vững.

2.1. Hạn chế về vốn đầu tư cho nông nghiệp và quy mô sản xuất

Một trong những rào cản lớn nhất đối với việc phát triển kinh tế trang trại tại Hoài Nhơn là vấn đề vốn đầu tư cho nông nghiệp. Theo luận văn, phần lớn vốn đầu tư của các trang trại là vốn tự có và vay mượn từ người thân, cộng đồng. Tỷ trọng vốn vay từ các tổ chức tín dụng chính thức chiếm tỷ lệ rất thấp. Nguyên nhân là do các thủ tục vay vốn phức tạp, yêu cầu tài sản thế chấp mà nhiều hộ nông dân không đáp ứng được. Việc thiếu vốn khiến các trang trại gặp khó khăn trong việc đầu tư mở rộng quy mô đất đai, mua sắm máy móc thiết bị hiện đại và ứng dụng công nghệ mới. Điều này dẫn đến quy mô sản xuất còn manh mún, chưa đạt tới ngưỡng hiệu quả kinh tế tối ưu.

2.2. Khó khăn trong việc tìm kiếm thị trường tiêu thụ nông sản

Vấn đề thị trường tiêu thụ là bài toán nan giải, được nhấn mạnh trong luận văn. Sản phẩm của các trang trại chủ yếu là hàng hóa tươi sống, khó bảo quản. Các chủ trang trại chưa chủ động trong việc nghiên cứu, dự báo thị trường, dẫn đến sản xuất theo phong trào. Hệ quả là tình trạng cung vượt cầu, bị thương lái ép giá thường xuyên xảy ra. Việc xây dựng thương hiệu và kết nối vào chuỗi giá trị nông sản còn rất yếu. Thiếu vắng các doanh nghiệp chế biến, tiêu thụ lớn tại địa phương khiến đầu ra cho nông sản trở nên bấp bênh. Để phát triển bền vững, việc tổ chức lại sản xuất, gắn kết với thị trường là yêu cầu cấp thiết.

III. Top giải pháp đột phá phát triển kinh tế trang trại Hoài Nhơn

Từ những phân tích về thực trạng, luận văn đã đề xuất một hệ thống các giải pháp đồng bộ và mang tính chiến lược nhằm thúc đẩy phát triển kinh tế trang trại trên địa bàn huyện Hoài Nhơn. Nhóm giải pháp trọng tâm đầu tiên là hoàn thiện các chính sách vĩ mô. Cần có cơ chế, chính sách cụ thể và thông thoáng hơn về đất đai, cho phép tích tụ ruộng đất để hình thành các trang trại quy mô lớn. Đồng thời, cần đơn giản hóa thủ tục, tạo điều kiện thuận lợi để các chủ trang trại tiếp cận nguồn vốn đầu tư cho nông nghiệp ưu đãi. Nhóm giải pháp thứ hai là đẩy mạnh phát triển thị trường và xúc tiến thương mại. Chính quyền địa phương cần đóng vai trò cầu nối, hỗ trợ các trang trại tìm kiếm thị trường tiêu thụ, xây dựng thương hiệu và tham gia vào các hội chợ, triển lãm. Đặc biệt, việc khuyến khích và tạo điều kiện cho các doanh nghiệp đầu tư vào lĩnh vực chế biến nông sản tại địa phương là yếu tố then chốt để tạo đầu ra ổn định. Nhóm giải pháp thứ ba tập trung vào khoa học công nghệ và nguồn nhân lực. Cần tổ chức các lớp tập huấn, đào tạo, chuyển giao kỹ thuật sản xuất tiên tiến, giúp các chủ trang trại nâng cao năng lực quản lý và kỹ năng canh tác. Việc nhân rộng các mô hình trang trại tổng hợp hiệu quả và khuyến khích ứng dụng nông nghiệp công nghệ cao sẽ giúp tăng năng suất và chất lượng sản phẩm. Cuối cùng, việc tăng cường mô hình liên kết 4 nhà (Nhà nông – Nhà nước – Nhà khoa học – Nhà doanh nghiệp) được xem là giải pháp xương sống, tạo nên sức mạnh tổng hợp cho kinh tế nông nghiệp.

3.1. Hoàn thiện chính sách đất đai và vốn đầu tư cho nông nghiệp

Giải pháp về chính sách đất đai và vốn được xem là đòn bẩy quan trọng. Luận văn đề xuất chính quyền cần đẩy nhanh tiến độ cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, tạo hành lang pháp lý an toàn cho các chủ trang trại yên tâm đầu tư lâu dài. Cần có chính sách khuyến khích tích tụ, tập trung đất đai thông qua các hình thức như cho thuê, góp vốn bằng quyền sử dụng đất. Về vốn, cần có các gói tín dụng ưu đãi dành riêng cho kinh tế trang trại, với lãi suất hợp lý và điều kiện vay vốn linh hoạt hơn, phù hợp với chu kỳ sản xuất nông nghiệp. Ngân hàng chính sách xã hội và các quỹ hỗ trợ nông dân cần phát huy vai trò tích cực hơn trong việc cung ứng vốn cho khu vực này.

3.2. Đẩy mạnh liên kết 4 nhà để tạo chuỗi giá trị nông sản

Mô hình liên kết 4 nhà là giải pháp cốt lõi để khắc phục tình trạng sản xuất manh mún, thiếu liên kết. Nhà nước đóng vai trò kiến tạo chính sách và quy hoạch vùng sản xuất. Nhà khoa học cung cấp giống mới, quy trình kỹ thuật và công nghệ tiên tiến. Nhà doanh nghiệp đảm nhận vai trò cung ứng vật tư đầu vào và bao tiêu sản phẩm đầu ra, hình thành chuỗi giá trị nông sản khép kín. Nhà nông (chủ trang trại) là chủ thể trực tiếp tổ chức sản xuất. Sự liên kết chặt chẽ này giúp giảm rủi ro, ổn định giá cả, nâng cao chất lượng sản phẩm và đảm bảo lợi ích hài hòa cho tất cả các bên tham gia, hướng tới một nền kinh tế nông nghiệp hiện đại và hiệu quả.

IV. Phương pháp nâng cao hiệu quả kinh tế trang trại Hoài Nhơn

Để nâng cao hiệu quả kinh tế, luận văn nhấn mạnh sự cần thiết phải chuyển đổi từ phát triển theo chiều rộng sang chiều sâu. Điều này đòi hỏi các trang trại phải tập trung vào việc áp dụng các tiến bộ khoa học kỹ thuật và cải tiến phương thức quản lý. Cụ thể, cần đẩy mạnh việc ứng dụng nông nghiệp công nghệ cao như hệ thống tưới tiêu tiết kiệm, nhà kính, nhà lưới trong trồng trọt; sử dụng các giống cây trồng, vật nuôi có năng suất, chất lượng cao và khả năng chống chịu sâu bệnh tốt. Trong chăn nuôi và nuôi trồng thủy sản, việc áp dụng quy trình VietGAP, GlobalGAP không chỉ giúp nâng cao chất lượng sản phẩm mà còn đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm, đáp ứng yêu cầu ngày càng khắt khe của thị trường tiêu thụ. Bên cạnh công nghệ, yếu tố con người là quyết định. Luận văn đề xuất cần có các chương trình đào tạo, tập huấn chuyên sâu cho các chủ trang trại. Nội dung đào tạo không chỉ dừng lại ở kỹ thuật sản xuất mà còn phải trang bị kiến thức về quản trị kinh doanh, marketing, phân tích thị trường. Một chủ trang trại giỏi phải là một nhà quản lý tốt, biết cách hạch toán chi phí, tối ưu hóa việc sử dụng các nguồn lực (đất đai, lao động, vốn) để đạt được lợi nhuận cao nhất. Việc học hỏi, nhân rộng các mô hình trang trại tổng hợp thành công tại địa phương và các vùng lân cận cũng là một phương pháp hiệu quả để nâng cao năng lực cho các chủ trang trại tại Hoài Nhơn.

4.1. Ứng dụng nông nghiệp công nghệ cao trong sản xuất

Việc áp dụng nông nghiệp công nghệ cao được xác định là hướng đi tất yếu để tạo ra bước đột phá về năng suất và chất lượng. Các trang trại cần được khuyến khích và hỗ trợ để đầu tư vào công nghệ sinh học (giống mới, chế phẩm sinh học), công nghệ tự động hóa (hệ thống tưới, cho ăn tự động), và công nghệ thông tin (sử dụng phần mềm quản lý trang trại, truy xuất nguồn gốc sản phẩm). Việc ứng dụng công nghệ không chỉ giúp giảm chi phí lao động, tiết kiệm vật tư đầu vào mà còn tạo ra những sản phẩm nông sản sạch, an toàn, có sức cạnh tranh cao trên thị trường, từ đó gia tăng hiệu quả kinh tế một cách bền vững.

4.2. Nâng cao trình độ quản lý và kỹ thuật cho chủ trang trại

Yếu tố con người là chìa khóa của thành công. Phát triển kinh tế trang trại không thể tách rời việc nâng cao trình độ cho chủ thể sản xuất. Cần xây dựng các chương trình đào tạo nghề nông nghiệp gắn với thực tiễn, kết hợp giữa lý thuyết và thực hành tại các mô hình trang trại kiểu mẫu. Các chủ trang trại cần được trang bị kiến thức về quản trị tài chính, quản lý nhân sự, đàm phán thương mại và kỹ năng tiếp cận thị trường. Khi chủ trang trại có tư duy của một doanh nhân, họ sẽ chủ động hơn trong việc lập kế hoạch sản xuất kinh doanh, ứng phó với rủi ro và nắm bắt các cơ hội phát triển.

V. Hướng tới phát triển bền vững kinh tế trang trại Hoài Nhơn

Kết luận từ luận văn cho thấy, để phát triển kinh tế trang trại trên địa bàn huyện Hoài Nhơn theo hướng bền vững, cần một tầm nhìn dài hạn và sự phối hợp đồng bộ của nhiều giải pháp. Tương lai của kinh tế trang trại Hoài Nhơn gắn liền với quá trình chuyển dịch cơ cấu kinh tế nông nghiệp, giảm tỷ trọng các ngành thâm dụng lao động, giá trị thấp, tăng tỷ trọng các ngành ứng dụng công nghệ cao, tạo ra sản phẩm có giá trị gia tăng lớn. Tiềm năng phát triển còn rất lớn, đặc biệt là ở các vùng đất đồi gò, ven biển chưa được khai thác hiệu quả. Hướng đi trong tương lai là hình thành các vùng chuyên canh quy mô lớn, gắn với công nghiệp chế biến và thị trường xuất khẩu. Các mô hình trang trại tổng hợp theo chu trình khép kín (VAC, VACR) cần được nhân rộng để tận dụng tối đa phụ phẩm nông nghiệp, giảm thiểu ô nhiễm môi trường. Các kiến nghị rút ra không chỉ mang tính cục bộ cho Hoài Nhơn mà còn có thể là bài học kinh nghiệm cho các địa phương khác có điều kiện tương tự. Dựa trên nền tảng của các nghiên cứu như luận văn thạc sĩ kinh tế này, các báo cáo khoa họcluận án tiến sĩ kinh tế trong tương lai cần tiếp tục đi sâu vào các vấn đề cụ thể như xây dựng thương hiệu nông sản, phát triển du lịch nông nghiệp gắn với trang trại, hay các mô hình tài chính vi mô cho nông nghiệp để tạo ra động lực mới cho sự phát triển bền vững.

5.1. Tiềm năng chuyển dịch cơ cấu kinh tế nông nghiệp hiệu quả

Tương lai của kinh tế trang trại Hoài Nhơn nằm ở khả năng chuyển dịch cơ cấu kinh tế nông nghiệp một cách mạnh mẽ. Thay vì tập trung vào các cây trồng, vật nuôi truyền thống, cần định hướng phát triển các sản phẩm đặc thù, có lợi thế cạnh tranh của địa phương. Việc phát triển các trang trại lâm nghiệp cung cấp gỗ cho ngành chế biến, trang trại nuôi trồng thủy sản công nghệ cao, hay trang trại trồng cây ăn quả theo tiêu chuẩn xuất khẩu sẽ tạo ra giá trị kinh tế vượt trội. Quá trình chuyển dịch này cần được định hướng bởi quy hoạch của nhà nước và tín hiệu từ thị trường để đảm bảo tính bền vững.

5.2. Kiến nghị từ báo cáo khoa học và định hướng tương lai

Luận văn kết lại bằng những kiến nghị xác đáng. Đối với cấp chính quyền, cần có chiến lược dài hạn, quy hoạch rõ ràng và thực thi quyết liệt các chính sách tam nông. Đối với các chủ trang trại, cần thay đổi tư duy sản xuất, chủ động học hỏi, liên kết để cùng phát triển. Đây là nền tảng quan trọng cho các nghiên cứu sâu hơn. Các luận án tiến sĩ kinh tế sau này có thể tập trung vào việc xây dựng mô hình kinh tế tuần hoàn trong trang trại hoặc phân tích tác động của biến đổi khí hậu đến phát triển kinh tế trang trại. Những báo cáo khoa học này sẽ cung cấp luận cứ vững chắc cho việc hoạch định chính sách, đưa kinh tế nông nghiệp tỉnh Bình Định lên một tầm cao mới.

21/07/2025
Luận văn thạc sĩ kinh tế phát triển kinh tế trang trại trên địa bàn huyện hoài nhơn tỉnh bình định

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu kết luận và kiến nghị, tài liệu tham khảo, phụ lục; luận văn gồm 3 chương được phân bố như sau: “Chương l: Cơ sở lý luận về phát triển kinh tế trang trai. Chương 2: Thực trạng phát triển kinh tễ trang trại trên dia ban huyện Hoài Nhơn, tỉnh Bình Dinh Chương 3: Giải pháp chủ yếu nhằm đẩy mạnh phát triển kinh tế trang. trai trên địa bàn huyện Hoài Nhơn, tỉnh Bình Định. 6 CHUONG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ PHÁT TRIÊN KINH TẾ TRANG TRẠI.1 MỘT SỐ VẤN DE CHUNG VE KINH TẾ TRANG TRẠI àm về trang trại, kinh tế trang trại ‘Trang trại là một đơn vị kinh doanh nông nghiệp, được phát triển trên cơ sở kinh tế hộ gia đình nông dân, với mục đích chính là sản xuất hàng hoá.

‘Trang trại là một hình thức tổ chức sản xuất cơ sở tập trung nông, lâm, thuỷ sản với mục đích chính là sản xuất hàng hoá, có quy mô ruộng đất và các yếu tố sản xuất đủ lớn, có trình độ kỹ thuật cao, tổ chức và quản lý tiến bộ [23]. ‘Theo Michael Liptop, tháng 6 năm 2005, “Kinh tế trang trại là những đơn vị hoạt động kinh doanh trong nông nghiệp mà phần lớn là lao động gia đình và được điều hành bởi người chủ là thành viên gia đình”. Kinh tế trang trại là khái niệm rộng hơn, là tổ chức kinh tế hàng hoá nông, lâm, ngư nghiệp, được hình thành trên cơ sở kinh tế hộ gia đình, có tích tụ nhất định về quy mô đắt đai, lao động, vốn, khoa học kỹ thuật và công nghệ nhằm tạo ra khối lượng sản phẩm hàng hoá ngày càng lớn và thu được lợi nhuận cao. Theo Nghị quyết số 03/2000/NQ-CP ngày 02 tháng 02 năm 2000 của Chính phủ về kinh tế trang trại như sau [6]: “Kinh tế trang trại là hình thức tổ chức sản xuất hàng hoá trong nông nghiệp, nông thôn, chủ yếu dựa vào hộ gia.

đình, nhằm mở rộng quy mô và nâng cao hiệu quả sản xuất trong lĩnh vực trằng trọt, chăn nuôi, nuôi trồng thuỷ sản, trồng rừng, gắn sản xuất với chế biến và tiêu thụ nông, lâm, thuỷ sản” Để thuận lợi cho việc nghiên cứu đề ai, trong khuôn khổ nội dung. nghiên cứu tác giả xin đưa ra cách xác định kinh tế trang trại như sau: Kinh tế +- trang trại là đơn vị hoạt động kinh doanh độc lập trong nông, lâm, ngư nghiệp, lao động chủ yếu là thành viên trong gia đình, quy mô tương đối lớn, với việc ứng dụng các tiến bộ kỹ thuật nhằm tạo ra khôi lượng hàng hoá nông sản lớn và nâng cao hiệu quả sản xuất. Đề tài nghiên cứu tập trung phần lớn vào các trang trại thuộc sở hữu tư nhân (trạng trại kinh tế gia đình). Đặc trưng của kinh tế trang trại Kinh tế trang trại được quan niệm khác hẳn với kinh tế hộ nông dân.

Kinh tế hộ nông dân thường được hiểu là kinh tế tiểu nông, sử dụng lao động. gia đình là chính, chủ yếu nhằm thoả mãn các nhu cầu tiêu dùng của hộ gia đình. Kinh tế trang trại là một hình thức kinh tế nông nghiệp mang tính sản. xuất hàng hoá, có sử dụng lao động thuê ngoài, san x1 với mục tiêu chính để phục vụ thị trường.

Nền kinh tế trang trại có những đặc trưng sau [24]: a. Sản xuất mang tính hàng hoá nông nghiệp: Kinh tế trang trại chủ yêu là sản xuất ra sản phẩm hàng hoá, dịch vụ nông, lâm và ngư nghiệp ngày càng. nhiều đáp ứng nhu cầu của thị trường để thu được lợi nhuận, tích luỹ vốn nhằm phát triển mở rộng quy mô sản xuất. Còn hộ tiêu nông chỉ sản xuất nông nghiệp là chủ yếu để tự đáp ứng những nhu cầu hàng ngày của gia đình.

Thông thường, người nông dân phải trích một lượng sản phẩm làm ra của mình đem bán đề có tiền chỉ tiêu cho các nhu cầu tái sản xuất và sinh hoạt thường ngày của gia đình. Trình độ chuyên môn hoá, tập trung hoá: Hiện nay, trong sản xuất nông nghiệp chia ra làm 3 cắp độ: Các xí nghiệp, lâm trường, nông trường sản xuất hàng hoá theo hướng chuyên môn hoá, tập trung hoá cao nhất. Kinh tế hộ nông nghiệp sản xuất chỉ nhằm đáp ứng nhu cầu của gia đình, đây là kiểu sản xuất manh mún, nhỏ lẻ và không mang tính chuyên môn hoá. Kinh tế trang.

trại thuộc loại giữa, phát triển sản xuất với mục đích kinh doanh. Quy mô sản xuất, vốn đầu tư, trang thiết bị, lao động. lớn hơn nhiều với kinh tế hộ. vậy, sẽ tạo ra khối lượng sản phẩm vượt nhu cầu của gia đình để thành hàng hoá cung cắp cho thị trường.

Mặc khác, do mục tiêu chính là lợi nhuận nên sản xuất kinh doanh ở trang trại phải đi vào chuyên môn hoá, tập trung hoá. Trình độ áp dụng khoa học kỹ thuật: So với kinh tế nông hộ, kinh tế trang trại với mục tiêu là sản xuất hàng hoá bán ra thị trường đề thu lợi nhuận. Do vậy, đầu tư để trang bị và áp dụng những kỹ thuật mới cho việc sản xuất kinh doanh nằm nâng cao năng suất, chất lượng cho sản phẩm. vậy, kinh tế trang trại mới sản xuất ra khối lượng hàng hoá có sức cạnh tranh trên thị trường.

Rõ ràng, để chuyền từ kinh tế hộ nông dân bình thường sang làm chủ trang trại là một bước chuyển biến về chất trên nhiều lĩnh vực, từ tư duy đến trình độ kỹ thuật, quản lý và phong cách làm ăn mới trong nền kinh tế thị trường đáp ứng nhu câu tất yếu của công cuộc công nghiệp hoá, hiện đại hoá nông nghiệp, nông thôn. Mối quan hệ với thị trường: Đôi với kinh tế trang trại, việc hạch toán dưới hình thức giá trị là tối cần thiết. Hoạt động sản xuất kinh doanh phải luôn gắn chặt với thị trường, lấy thị trường và lợi nhuận là mục tiêu, là đích cuối cùng cho hoạt động sản xuất kinh doanh của mình. Do vậy, chủ trang trại phải luôn tìm hiểu, nghiên cứu thị trường trong và ngoài vùng, từ đó tìm ra xu hướng nhu cầu của thị trường để có chiến lược sản xuất kinh doanh và marketing cho sản phẩm hàng hoá của trang trại mình.

Chủ trang trại - nhà kinh doanh: Tuy không hình thành bộ máy tổ chức quản lý, chủ yếu là sử dụng lao động của gia đình, việc thuê mướn lao động chỉ phát sinh khi thực sự cần thiết với quy mô hạn chế. Hiện nay, một số. trang trại quy mô tương đối lớn đã thuê lao động thường xuyên. Chủ trang trại là người có đầu óc tổ chức, biết hạch toán lỗ, lãi, có khao khát và tham vọng.

+ “Các loại hình trang trại [17] + Trong nền kinh tế tự cấp tự túc và buồi đầu của kinh tế hàng hoá, hộ. tiểu nông không chỉ là đơn vị sản xuất cơ bản mà còn là đơn vị tiêu dùng. chỉ sử dụng tiền vốn và sức lao động của chính gia đình nông hộ với mục tiêu tối đa hoá lợi ích, còn ruộng đất có thể thuộc sở hữu của nông hộ, cũng có thể. đi thuê hoặc lĩnh canh.

Đó chính là trang trại gia đình tự cấp tự túc. sản xuất ngày càng phát triển, trang thiết bị kỹ thuật và công nghệ sản xuất mới ra đời cho phép mở rộng qui mô sản xuất và nâng cao hiệu quả của sản xuất nông nghiệp, làm thay đổi quan hệ sản xuất. Theo đó, các hộ tiểu nông. dẫn dần trở thành các tổ chức kinh doanh nông nghiệp với mục tiêu tối đa hoá lợi nhuận.

Vì thế, các trang trại sản xuất hàng hoá ra đời với tư cách là kết quả của quá trình tích tụ tư bản, mà trước hết là tích tụ ruộng đất trong nông. Mục tiêu tối đa hoá lợi ích và tối đa hoá lợi nhuận của sản xuất nông. nghiệp là tiêu chí cơ bản để phân định hộ tiểu nông (trang trai gia đình tự cấp tự túc) với trang trại sản xuất hàng hoá - tổ chức kinh doanh trong nông. nghiệp theo cơ chế kinh tế thị trường.

Vì thế, sản xuất nông nghiệp của trang. trại sản xuất hàng hoá mang tính chất kinh doanh, còn hộ tiểu nông thì không. Với tư cách là một tổ chức kinh doanh nông nghiệp trong nền kinh tế thị trường, các trang trại cũng tồn tại dưới nhiều hình thức khác nhau, được phân loại dựa trên tiêu chí vé ban chat kinh tế - xã hội, chế độ sở hữu và địa vị pháp. ý, như các tổ chức kinh doanh trong các ngành công nghiệp, dịch vụ.

+ Hộ kinh doanh cá thể (“doanh nghiệp gia đình”) trong nông nghiệp chính là kinh tế nông hộ hay chính là trang trại gia đình sản xuất hàng hoá (Farmhousehold). Theo đó, trang trại gia đình chủ yếu sử dụng tiền vốn, ruộng đắt (thuộc quyền sở hữu hay quyền sử dụng, nếu phải đi thuê hay lĩnh. canh) và sức lao động của gia đình để sản xuất nông sản hàng hoá. Do vậy, tiền vốn và ruộng đất cũng phải được tích tụ đến mức đủ lớn để trang trại có.

-10- thể sản xuất hàng hoá có hiệu quả, nhờ đầu tư lớn hơn hộ tiểu nông. + Doanh nghiệp cá nhân kinh doanh nông nghiệp chính là trang trại cá nhân (Solefam) sản xuất nông sản hàng hoá. Trang trại cá nhân do một cá nhân đầu tư vốn với tư cách là chủ sở hữu duy nhất, và chủ yếu sử dụng sức. lao động làm thuê.

Chủ trang trại có thể mua hoặc thuê, lĩnh canh ruộng đất của người khác để tạo lập trang trại. Trang trại gia đình và trang trại cá nhân đều giống nhau về mặt sở hữu vốn đầu tư, nhưng khác nhau ở chỗ chủ yếu sử. dụng sức lao động gia đình hay sức lao động làm thuê. + Công ty hợp danh kinh doanh nông nghiệp chính là trang trại hợp danh (Farming Partnership).

Trong đó, có 2 loại chủ sở hữu, 2 loại thành viên công ty. Một loại chủ (thành viên) là đồng sở hữu chủ và chịu trách nhiệm hữu hạn trong phạm vi vốn góp của mình vào trang trại, chỉ được phân chia lợi tức và rủi ro (lỗ) theo tỉ lệ vốn góp và không có quyền quản lý trang trại, gọi là thành viên góp vốn; một loại chủ (thành viên) cũng là đồng sở hữu chủ và được hưởng lợi tức và chịu rủi ro theo tỉ lệ vốn góp của mình vào trang trại, nhưng phải chịu trách nhiệm vô hạn trước các khoản công nợ của trang, trại, nên có quyền quản lý trang trại, được gọi là thành viên hợp danh. như trang trại cá nhân, trang trại hợp danh chủ yếu sử dụng sức lao động làm thuê, có thể có quyền sở hữu ruộng đất hoặc thuê đất, lĩnh canh đất của người khác. Nhưng do khả năng về vốn lớn hơn, nên qui mô sản xuất - kinh doanh.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ