Luận văn Thạc sĩ: Phát triển bền vững nông nghiệp thành phố Đà Nẵng

Luận văn thạc sĩ kinh tế phát triển bền vững nông nghiệp tại thành phố Đà Nẵng, phân tích tiềm năng và giải pháp cho sự phát triển.

Trường đại học

Đại học Đà Nẵng

Chuyên ngành

Kinh tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2011

101
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Luận văn kinh tế Phát triển bền vững nông nghiệp Đà Nẵng

Luận văn thạc sĩ kinh tế về phát triển bền vững nông nghiệp thành phố Đà Nẵng là một công trình nghiên cứu khoa học chuyên sâu, phân tích toàn diện các khía cạnh kinh tế, xã hội và môi trường của ngành nông nghiệp trong bối cảnh đô thị hóa mạnh mẽ. Đà Nẵng, với vị thế là trung tâm kinh tế của miền Trung, đối mặt với thách thức kép: vừa phải đảm bảo tăng trưởng kinh tế đô thị, vừa phải xây dựng một nền nông nghiệp vững mạnh để đảm bảo an ninh lương thực và phát triển bền vững. Nghiên cứu này hệ thống hóa các cơ sở lý luận về phát triển bền vững, áp dụng vào điều kiện đặc thù của Đà Nẵng. Phát triển bền vững trong nông nghiệp không chỉ là gia tăng sản lượng, mà là sự hài hòa giữa ba trụ cột chính. Về kinh tế, đó là việc nâng cao hiệu quả kinh tế sản xuất nông nghiệp và xây dựng chuỗi giá trị nông sản bền vững. Về xã hội, mục tiêu là cải thiện đời sống người nông dân, đảm bảo an sinh xã hội cho nông dân và thu hẹp khoảng cách giàu nghèo. Về môi trường, đó là việc áp dụng các phương thức canh tác thân thiện, bảo vệ môi trường trong sản xuất nông nghiệp và ứng phó với tác động của biến đổi khí hậu đến nông nghiệp. Luận văn này không chỉ dừng lại ở việc phân tích thực trạng mà còn đề xuất các giải pháp chiến lược, mang tính ứng dụng cao, nhằm đưa nông nghiệp Đà Nẵng phát triển theo hướng hiện đại, bền vững, đóng góp tích cực vào cơ cấu kinh tế chung của thành phố.

1.1. Tầm quan trọng của an ninh lương thực và phát triển bền vững

An ninh lương thực là nền tảng của sự ổn định và phát triển xã hội, đặc biệt tại một đô thị lớn như Đà Nẵng. Việc tự chủ một phần nguồn cung thực phẩm thiết yếu giúp giảm phụ thuộc vào các nguồn cung bên ngoài, ổn định giá cả và đảm bảo chất lượng cho người tiêu dùng. Trong bối cảnh đô thị hóa thu hẹp diện tích đất nông nghiệp, phát triển bền vững nông nghiệp trở thành yếu tố sống còn. Điều này không chỉ có nghĩa là sản xuất đủ lương thực, mà còn là sản xuất theo cách thức bảo vệ tài nguyên đất, nước và đa dạng sinh học cho các thế hệ tương lai. Một nền nông nghiệp bền vững còn góp phần tạo việc làm, tăng thu nhập cho lao động nông thôn, đặc biệt tại các khu vực ven đô như huyện Hòa Vang, qua đó thực hiện mục tiêu phát triển nông thôn mới tại Hòa Vang và giảm áp lực di dân vào trung tâm thành phố.

1.2. Mục tiêu của đề tài nghiên cứu khoa học kinh tế nông nghiệp

Đây là một đề tài nghiên cứu khoa học kinh tế nông nghiệp với các mục tiêu rõ ràng. Thứ nhất, hệ thống hóa các vấn đề lý luận cơ bản về phát triển bền vững nông nghiệp, bao gồm các khái niệm, nội dung và các yếu tố ảnh hưởng. Thứ hai, phân tích và đánh giá sâu sắc thực trạng phát triển nông nghiệp tại Đà Nẵng trên cả ba phương diện: kinh tế, xã hội và môi trường, chỉ ra những thành tựu, hạn chế và nguyên nhân. Thứ ba, dựa trên cơ sở phân tích đó, đề xuất một hệ thống các giải pháp đồng bộ và khả thi nhằm thúc đẩy phát triển bền vững nông nghiệp thành phố Đà Nẵng trong giai đoạn tiếp theo. Các giải pháp này hướng tới việc tái cơ cấu ngành, ứng dụng khoa học công nghệ, hoàn thiện chính sách và nâng cao năng lực cho người nông dân.

II. Thực trạng và thách thức phát triển nông nghiệp Đà Nẵng

Thực trạng phát triển bền vững nông nghiệp thành phố Đà Nẵng cho thấy nhiều điểm sáng nhưng cũng tồn tại không ít thách thức. Dù tốc độ tăng trưởng kinh tế chung của thành phố luôn ở mức cao, vai trò của nông nghiệp trong cơ cấu GDP Đà Nẵng lại có xu hướng giảm dần, từ 9,7% (năm 1997) xuống chỉ còn 3,91% (năm 2009). Điều này phản ánh sự chuyển dịch cơ cấu kinh tế nông nghiệp chưa tương xứng với tiềm năng. Quá trình đô thị hóa nhanh chóng đã làm thu hẹp đáng kể quỹ đất sản xuất, gây áp lực lớn lên ngành. Bên cạnh đó, sản xuất nông nghiệp vẫn còn manh mún, nhỏ lẻ, khả năng ứng dụng khoa học công nghệ, đặc biệt là nông nghiệp công nghệ cao Đà Nẵng, còn hạn chế. Người nông dân phải đối mặt với nhiều khó khăn từ thị trường không ổn định, giá cả vật tư đầu vào tăng cao, và sự cạnh tranh từ nông sản nhập khẩu. Vấn đề lớn nhất là sự thiếu liên kết trong chuỗi giá trị nông sản bền vững, khiến giá trị gia tăng thấp và lợi nhuận của người sản xuất không cao. Thêm vào đó, các thách thức về môi trường và biến đổi khí hậu ngày càng hiện hữu, đòi hỏi một chiến lược phát triển dài hạn và toàn diện hơn.

2.1. Phân tích tác động của biến đổi khí hậu đến nông nghiệp

Đà Nẵng nằm trong khu vực chịu ảnh hưởng nặng nề của thời tiết cực đoan. Tác động của biến đổi khí hậu đến nông nghiệp ngày càng rõ rệt qua các hiện tượng như bão, lũ lụt, hạn hán và xâm nhập mặn. Các cơn bão lớn không chỉ phá hoại mùa màng, cơ sở hạ tầng mà còn gây thiệt hại lâu dài về đất đai. Mùa khô kéo dài gây thiếu nước tưới, trong khi mưa lớn tập trung trong thời gian ngắn gây ngập úng, xói mòn đất. Tình trạng xâm nhập mặn vào các con sông như sông Hàn, sông Cẩm Lệ đe dọa trực tiếp đến các vùng trồng lúa và rau màu ven sông, làm giảm năng suất và buộc người dân phải thay đổi cơ cấu cây trồng. Những yếu tố này đòi hỏi ngành nông nghiệp phải có các giải pháp thích ứng hiệu quả để duy trì sản xuất.

2.2. Đánh giá vai trò của nông nghiệp trong cơ cấu GDP Đà Nẵng

Mặc dù tỷ trọng đóng góp vào GDP chung của thành phố giảm, ngành nông nghiệp vẫn giữ một vai trò quan trọng không thể thay thế. Trước hết, nông nghiệp đảm bảo một phần an ninh lương thực tại chỗ, cung cấp thực phẩm tươi sống cho thị trường đô thị. Thứ hai, đây là sinh kế chính của một bộ phận lớn dân cư ở khu vực nông thôn, đặc biệt là huyện Hòa Vang, góp phần ổn định xã hội và giảm nghèo. Tuy nhiên, hiệu quả kinh tế sản xuất nông nghiệp còn thấp. Giá trị sản xuất trên một đơn vị diện tích chưa cao, chủ yếu do phương thức canh tác truyền thống và quy mô nhỏ. Để nâng cao vai trò này, cần có sự đầu tư mạnh mẽ để tạo ra các sản phẩm có giá trị gia tăng cao, hướng tới một nền tăng trưởng xanh nông nghiệp Đà Nẵng.

2.3. Thách thức về bảo vệ môi trường trong sản xuất nông nghiệp

Việc thâm canh để tăng năng suất đã dẫn đến những hệ lụy về môi trường. Tình trạng lạm dụng phân bón hóa học, thuốc bảo vệ thực vật gây ô nhiễm đất, nước và không khí, ảnh hưởng đến chất lượng nông sản và sức khỏe con người. Việc quản lý chất thải trong chăn nuôi cũng là một vấn đề nan giải. Bảo vệ môi trường trong sản xuất nông nghiệp là một yêu cầu cấp bách. Việc chuyển đổi sang các mô hình canh tác hữu cơ, nông nghiệp sinh thái hay áp dụng các tiêu chuẩn như VietGAP là hướng đi tất yếu. Đây không chỉ là trách nhiệm với môi trường mà còn là điều kiện tiên quyết để xây dựng thương hiệu nông sản sạch Đà Nẵng và nâng cao khả năng cạnh tranh trên thị trường.

III. Phương pháp thúc đẩy tăng trưởng xanh nông nghiệp Đà Nẵng

Để giải quyết các thách thức hiện hữu, luận văn đề xuất các giải pháp kinh tế toàn diện nhằm thúc đẩy tăng trưởng xanh nông nghiệp Đà Nẵng. Trọng tâm của các giải pháp này là tái cấu trúc ngành một cách mạnh mẽ, chuyển từ mô hình sản xuất dựa trên số lượng sang mô hình dựa trên chất lượng và giá trị gia tăng. Điều này đòi hỏi phải quy hoạch lại các vùng sản xuất chuyên canh, ưu tiên phát triển các sản phẩm có lợi thế cạnh tranh như rau an toàn, hoa cây cảnh, và thủy sản công nghệ cao. Một yếu tố then chốt là thu hút đầu tư vào nông nghiệp công nghệ cao Đà Nẵng, áp dụng các tiến bộ khoa học kỹ thuật từ khâu giống, quy trình canh tác, đến thu hoạch và bảo quản sau thu hoạch. Việc xây dựng và phát triển các mô hình kinh tế nông nghiệp hiệu quả sẽ là động lực chính. Đồng thời, cần tạo ra một môi trường kinh doanh thuận lợi, khuyến khích sự liên kết "4 nhà" (nhà nông - nhà nước - nhà khoa học - nhà doanh nghiệp) để hình thành các chuỗi giá trị nông sản bền vững, đảm bảo đầu ra ổn định và lợi nhuận công bằng cho người nông dân, góp phần vào sự phát triển bền vững nông nghiệp thành phố Đà Nẵng.

3.1. Định hướng chuyển dịch cơ cấu kinh tế nông nghiệp hiệu quả

Quá trình chuyển dịch cơ cấu kinh tế nông nghiệp cần được thực hiện một cách có định hướng và lộ trình cụ thể. Cần giảm dần diện tích trồng lúa ở những khu vực kém hiệu quả, chuyển đổi sang trồng các loại cây có giá trị kinh tế cao hơn như rau, hoa, cây ăn quả đặc sản. Trong chăn nuôi, cần chuyển từ chăn nuôi nhỏ lẻ, phân tán sang mô hình trang trại tập trung, áp dụng quy trình an toàn sinh học. Đối với thủy sản, cần tập trung phát triển nuôi trồng công nghệ cao các đối tượng có giá trị xuất khẩu và phục vụ du lịch. Việc chuyển dịch này phải gắn liền với quy hoạch sử dụng đất của thành phố, đảm bảo tính ổn định và dài hạn, tránh tình trạng phát triển tự phát, phá vỡ quy hoạch chung.

3.2. Bí quyết xây dựng chuỗi giá trị nông sản bền vững cho đô thị

Xây dựng chuỗi giá trị nông sản bền vững là giải pháp căn cơ để nâng cao giá trị cho sản phẩm. Chuỗi giá trị này bắt đầu từ việc cung cấp đầu vào chất lượng, tổ chức sản xuất theo tiêu chuẩn, và kết nối hiệu quả với các khâu chế biến, phân phối và tiêu thụ. Cần khuyến khích thành lập các hợp tác xã kiểu mới, đóng vai trò là cầu nối giữa nông dân và doanh nghiệp. Thành phố cần có chính sách hỗ trợ xây dựng thương hiệu, chỉ dẫn địa lý cho các sản phẩm nông nghiệp đặc trưng của Đà Nẵng. Việc phát triển các kênh phân phối hiện đại như siêu thị, cửa hàng thực phẩm sạch, và thương mại điện tử sẽ giúp nông sản tiếp cận người tiêu dùng đô thị một cách trực tiếp, giảm bớt các khâu trung gian và tăng lợi nhuận cho người sản xuất.

3.3. Hướng dẫn áp dụng mô hình nông nghiệp công nghệ cao Đà Nẵng

Ứng dụng công nghệ cao là con đường tất yếu cho nông nghiệp đô thị. Nông nghiệp công nghệ cao Đà Nẵng cần tập trung vào các lĩnh vực như: công nghệ nhà kính, nhà lưới để sản xuất rau, hoa trái vụ, hạn chế tác động của thời tiết; công nghệ tưới tiết kiệm (tưới nhỏ giọt, tưới phun sương) để đối phó với hạn hán; công nghệ sinh học trong việc chọn tạo giống cây trồng, vật nuôi có năng suất, chất lượng cao và khả năng chống chịu tốt. Ngoài ra, cần đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý sản xuất, truy xuất nguồn gốc sản phẩm để tạo dựng niềm tin cho người tiêu dùng. Nhà nước cần có chính sách ưu đãi về vốn, đất đai và chuyển giao công nghệ để khuyến khích các doanh nghiệp và nông dân đầu tư vào lĩnh vực này.

IV. Cách cải thiện an sinh xã hội cho nông dân tại Đà Nẵng

Phát triển kinh tế nông nghiệp phải luôn song hành với mục tiêu cải thiện đời sống và đảm bảo an sinh xã hội cho nông dân. Một nền nông nghiệp bền vững không thể tồn tại nếu người nông dân không được hưởng lợi từ thành quả lao động của mình. Do đó, các giải pháp xã hội đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong chiến lược phát triển bền vững nông nghiệp thành phố Đà Nẵng. Các giải pháp này tập trung vào việc nâng cao thu nhập, cải thiện điều kiện sống, và tăng cường khả năng tiếp cận các dịch vụ xã hội cơ bản cho người dân nông thôn. Cần có những chính sách phát triển nông nghiệp đô thị đặc thù, không chỉ hỗ trợ sản xuất mà còn chú trọng đến đào tạo nghề, chuyển đổi việc làm cho lao động nông nghiệp bị ảnh hưởng bởi đô thị hóa. Chương trình phát triển nông thôn mới tại Hòa Vang cần được đẩy mạnh, tập trung vào việc xây dựng cơ sở hạ tầng thiết yếu như giao thông, thủy lợi, điện, trường học, trạm y tế. Quan trọng hơn cả là phải nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, trang bị cho người nông dân kiến thức và kỹ năng để họ thực sự trở thành chủ thể trong quá trình phát triển.

4.1. Vai trò của chính sách phát triển nông nghiệp đô thị và nông thôn mới

Chính quyền thành phố cần ban hành và thực thi hiệu quả các chính sách phát triển nông nghiệp đô thị. Các chính sách này bao gồm quy hoạch và bảo vệ quỹ đất nông nghiệp, hỗ trợ tín dụng ưu đãi, khuyến khích ứng dụng khoa học công nghệ, và hỗ trợ xúc tiến thương mại, xây dựng thương hiệu. Song song đó, chương trình mục tiêu quốc gia về phát triển nông thôn mới cần được cụ thể hóa cho phù hợp với điều kiện của huyện Hòa Vang. Mục tiêu không chỉ là "bê tông hóa" nông thôn mà phải là xây dựng một không gian sống văn minh, hiện đại nhưng vẫn giữ được bản sắc văn hóa, môi trường sinh thái trong lành, tạo ra sự phát triển hài hòa giữa khu vực nội thành và ngoại thành.

4.2. Top phương pháp nâng cao chất lượng nguồn nhân lực nông nghiệp

Con người là yếu tố quyết định. Để nâng cao chất lượng lao động nông nghiệp, cần triển khai đồng bộ nhiều giải pháp. Thứ nhất, tăng cường công tác khuyến nông, tổ chức các lớp tập huấn, hội thảo đầu bờ để chuyển giao kỹ thuật canh tác tiên tiến. Thứ hai, đa dạng hóa các hình thức đào tạo nghề, không chỉ dạy kỹ thuật nông nghiệp mà còn trang bị kiến thức về quản trị kinh doanh, marketing, kỹ năng làm việc theo nhóm. Thứ ba, khuyến khích thế hệ trẻ, những người được đào tạo bài bản, tham gia vào nông nghiệp thông qua các chính sách khởi nghiệp. Một lực lượng lao động có trình độ và tư duy đổi mới sẽ là động lực để hiện đại hóa nông nghiệp Đà Nẵng.

4.3. Đảm bảo công bằng và an sinh xã hội cho người nông dân

Mục tiêu cuối cùng của phát triển là con người. Cần đảm bảo sự công bằng trong việc phân phối lợi ích từ quá trình phát triển nông nghiệp. Các chính sách đất đai cần minh bạch, bảo vệ quyền lợi hợp pháp của người nông dân trong các dự án thu hồi đất. Cần mở rộng phạm vi bao phủ của các chính sách an sinh xã hội cho nông dân, như bảo hiểm y tế, bảo hiểm xã hội tự nguyện. Ngoài ra, việc xây dựng các mô hình liên kết sản xuất theo chuỗi giá trị không chỉ giúp tăng thu nhập mà còn tạo ra mối quan hệ đối tác bình đẳng, chia sẻ rủi ro giữa nông dân và doanh nghiệp, góp phần vào việc xóa đói giảm nghèo một cách bền vững.

V. Mô hình kinh tế tuần hoàn Tương lai nông nghiệp Đà Nẵng

Hướng tới tương lai, phát triển bền vững nông nghiệp thành phố Đà Nẵng không thể tách rời xu thế toàn cầu về kinh tế tuần hoàn trong nông nghiệp. Đây là một cách tiếp cận đột phá, xem chất thải của quá trình này là đầu vào của quá trình khác, tạo ra một vòng tuần hoàn khép kín, tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên và giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường. Thay vì chỉ tập trung vào năng suất, mô hình này chú trọng đến việc tạo ra giá trị từ các phụ phẩm nông nghiệp, như sử dụng rơm rạ để trồng nấm, làm phân hữu cơ; chất thải chăn nuôi để sản xuất khí biogas; hay phát triển các mô hình tích hợp nông-lâm-ngư nghiệp. Việc áp dụng kinh tế tuần hoàn không chỉ giúp giải quyết bài toán ô nhiễm môi trường mà còn tạo ra các sản phẩm mới, đa dạng hóa nguồn thu nhập cho người nông dân. Đà Nẵng, với lợi thế về du lịch và dịch vụ, có tiềm năng lớn để phát triển các mô hình kinh tế nông nghiệp hiệu quả kết hợp nông nghiệp sạch với du lịch sinh thái, tạo ra một hệ sinh thái kinh tế xanh, bền vững và có bản sắc riêng.

5.1. Triển khai các mô hình kinh tế nông nghiệp hiệu quả tại Hòa Vang

Huyện Hòa Vang là không gian lý tưởng để thí điểm và nhân rộng các mô hình kinh tế nông nghiệp hiệu quả. Có thể phát triển các mô hình như trang trại hữu cơ kết hợp du lịch trải nghiệm, nơi du khách có thể tham gia vào quá trình trồng và thu hoạch rau quả sạch. Mô hình vườn-ao-chuồng (VAC) theo hướng tuần hoàn, trong đó chất thải từ chăn nuôi được xử lý qua hầm biogas để tạo năng lượng và phân bón cho cây trồng, nước thải sau xử lý được dùng để nuôi cá. Các mô hình trồng hoa, cây cảnh công nghệ cao phục vụ thị trường đô thị và các khu du lịch cũng là một hướng đi đầy tiềm năng. Sự thành công của các mô hình này sẽ là minh chứng sống động cho hiệu quả của nông nghiệp bền vững.

5.2. Tiềm năng và triển vọng của kinh tế tuần hoàn trong nông nghiệp

Áp dụng kinh tế tuần hoàn trong nông nghiệp mang lại lợi ích kép. Về kinh tế, nó giúp giảm chi phí sản xuất (do tận dụng phụ phẩm), tạo thêm sản phẩm và việc làm mới. Về môi trường, nó góp phần quan trọng vào việc bảo vệ môi trường trong sản xuất nông nghiệp, giảm phát thải khí nhà kính, bảo vệ độ phì của đất và sự trong sạch của nguồn nước. Triển vọng của mô hình này tại Đà Nẵng là rất lớn, đặc biệt khi nhận thức của người tiêu dùng về sản phẩm sạch, an toàn và thân thiện môi trường ngày càng cao. Đây là chìa khóa để nông nghiệp Đà Nẵng không chỉ tồn tại mà còn phát triển thịnh vượng trong lòng một đô thị hiện đại.

VI. Kết luận từ luận văn phát triển nông nghiệp bền vững

Luận văn thạc sĩ về phát triển bền vững nông nghiệp thành phố Đà Nẵng đã cung cấp một cái nhìn tổng thể, khoa học và thực tiễn về một lĩnh vực quan trọng nhưng đầy thách thức. Kết quả nghiên cứu khẳng định rằng, để nông nghiệp Đà Nẵng phát triển bền vững, không thể đi theo lối mòn cũ mà cần một cuộc cách mạng thực sự trong tư duy và hành động. Đó là sự chuyển đổi từ một nền nông nghiệp thâm dụng tài nguyên sang một nền nông nghiệp tri thức, áp dụng nông nghiệp công nghệ cao Đà Nẵng và các nguyên tắc của kinh tế tuần hoàn. Sự phát triển này phải đặt con người vào vị trí trung tâm, đảm bảo hài hòa lợi ích kinh tế, công bằng xã hội và bảo vệ môi trường. Các giải pháp được đề xuất trong luận văn, từ việc tái cơ cấu sản xuất, xây dựng chuỗi giá trị, hoàn thiện chính sách đến nâng cao năng lực cho nông dân, tạo thành một hệ thống đồng bộ, có tính liên kết chặt chẽ. Đây không chỉ là một đề tài nghiên cứu khoa học kinh tế nông nghiệp mà còn là một tài liệu tham khảo giá trị cho các nhà hoạch định chính sách và những ai quan tâm đến tương lai của nông nghiệp đô thị tại Đà Nẵng và Việt Nam.

6.1. Tóm tắt các kết quả nghiên cứu chính từ luận văn thạc sĩ

Luận văn đã thành công trong việc hệ thống hóa lý luận về phát triển bền vững nông nghiệp. Qua phân tích thực trạng, nghiên cứu chỉ ra rằng nông nghiệp Đà Nẵng có tiềm năng nhưng đang đối mặt với sức ép lớn từ đô thị hóa, biến đổi khí hậu và năng lực cạnh tranh nội tại còn yếu. Hiệu quả kinh tế sản xuất nông nghiệp chưa cao, đời sống nông dân còn khó khăn, và các vấn đề môi trường đang dần trở nên cấp bách. Kết quả nghiên cứu nhấn mạnh sự cần thiết phải có một chiến lược phát triển nông nghiệp đô thị toàn diện, trong đó tái cơ cấu ngành theo hướng nâng cao giá trị gia tăng và tính bền vững là nhiệm vụ trọng tâm.

6.2. Kiến nghị chính sách vĩ mô cho ngành nông nghiệp Đà Nẵng

Trên cơ sở kết quả nghiên cứu, luận văn đưa ra các kiến nghị chính sách cụ thể. Thứ nhất, cần có quy hoạch sử dụng đất nông nghiệp ổn định, dài hạn, đặc biệt là các vùng sản xuất công nghệ cao. Thứ hai, ban hành các chính sách phát triển nông nghiệp đô thị đặc thù, ưu đãi mạnh mẽ về vốn, thuế, khoa học công nghệ cho các tổ chức, cá nhân đầu tư vào nông nghiệp sạch, nông nghiệp hữu cơ. Thứ ba, tăng cường đầu tư cho hạ tầng nông thôn và các chương trình khuyến nông, đào tạo nghề. Cuối cùng, cần xây dựng một cơ chế phối hợp hiệu quả giữa các sở, ban, ngành và địa phương để triển khai đồng bộ các giải pháp, đưa nông nghiệp Đà Nẵng thực sự cất cánh.

21/07/2025
Luận văn thạc sĩ kinh tế phát triển bền vững nông nghiệp thành phố đà nẵng

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. Một số vấn đẻ lý luận vẻ phát triển bền vững nông nghiệp. Thực trạng phát triển bền vững nông nghiệp thành phố Da Nẵng thời gian qua. Giải pháp để phát triển bền vững nông nghiệp thành phố Da Nẵng thời gian tới CHƯƠNG1 MOT SO VAN DE LY LUAN VE PHAT TRIEN BEN VUNG NONG NGHIEP 1.

TONG QUAN VE PHAT TRIEN BEN VUNG NÔNG NGHIỆP. Một số khái niệm. Nông nghiệp Nông nghiệp là một ngành kinh tế quan trọng và phức tạp. Nó không chỉ là một ngành kinh tế đơn thuần mà còn là hệ thống sinh hoc ~ kỳ thuật, bởi vì một mặt cơ sở để phát triển nông nghiệp là việc sử dụng tiềm năng sinh học — cây trồng, vật nuôi.

Chúng phát triển theo quy luật sinh học nhất định, con người không thể ngăn cản các quá trình phát sinh, phát triển và diệt vong của chúng, mà phải trên cơ sở nhận thức đúng đắn các quy luật để có những giải pháp tác động thích hợp với chúng. Mặt khác quan trọng hơn là phải làm cho người sản xuất có sự quan tâm thỏa đáng, gắn lợi ích của họ với sử dụng quá trình sinh học đó nhằm tạo ra ngày càng nhiều sản phẩm cuối củng hơn. Nông nghiệp nếu hiểu theo nghĩa hẹp chỉ có ngành trồng trọt, ngành chăn nuôi. Còn nông nghiệp hiểu theo nghĩa rộng nó còn bao gồm cả ngành lâm nghiệp và ngành thủy sản.

Phát triển Sự phát triển bao hàm nhiều vấn để rộng lớn và phức tạp, tuy nhiên có một định nghĩa tổng quát như sau “Phát triển là một quá trình thay đổi liên tục làm tăng trưởng mức sống của con người và phân phối công bằng những. thành quả tăng trưởng trong xd hoi” (Raanan Weitz, 1995) Mục tiêu chung của phát triển là nâng cao các quyền lợi về kinh tế, chính trị, văn hóa, xã hội và quyển tự do công dân của mọi người dân, không phân biệt nam, nữ, các dân tộc, các tôn giáo, các chủng tộc, các quốc gia. Mục tiêu này không thay đổi nhiều kể từ năm 1950 khi mà đa số các nước đang phát triển thóat khỏi chủ nghĩa thực dân. [6] Nếu những thành quả tăng trưởng trong xã hội không được phân phối công bằng, hệ thống giá trị của con người không được đảm bảo thì sẽ dẫn đến.

xung đột, những cuộc đấu tranh có thê xảy ra làm ngưng trệ sự phát triển hoặc. đẩy lai sự phát triển (Raanan Weitz, 1995). Phát triển bền vững Khái niệm phát triển bền vững có nguồn gốc từ những năm 70 và lần đầu. tiên được sử dụng trong tác phẩm “Chiến lược bảo tôn thể giới " do Hiệp hội quốc tế về bảo tồn thiên nhiên (U/CN) đề xuất năm 1980 là “đạt được sự phát triển bên vững bằng cách bảo vệ các tài nguyên sinh vật”.

Ö đây, khái niệm. 'bền vững chỉ mới đề cập đến một nội dung hạn hẹp, nhắn mạnh tính bền vững. về mặt tài nguyên sinh thái nhằm kêu gọi việc bảo tồn các tài nguyên sinh vật. Tac pham này đã được phô biến rộng rãi trong báo cáo Brundland “7ương lai của chúng ta” (1987) và đã được đề cập chỉ tiết trong báo cáo “Cham lo cho trái đất” (1991) và "Chương trình Nghị sự 21” (1992).

Từ đó đến nay, đã có nhiều định nghĩa về phát triển bền vững được giới thiệu, sau đây là một số khái niệm về phát triển bền vững của các tổ chức thế giới và nhà nghiên cứu Việt Nam: - Theo quan điểm của Ủy ban Môi trường và phát triển thế giới (WCED): + Báo cáo “Tương lai chưng của chúng ra” (1987) định nghĩa phát triển bền vững là sự phát triển nhằm thỏa mãn các nhu cầu hiện tại của con người nhưng không tổn hại tới sự thỏa mãn các nhu cầu của thể hệ tương lai”. [3] + Báo cáo “Chăm lo cho trái đất” (1991): Phát triển bền vững là sự nâng cao chất lượng đời sống con người trong lúc đang tổn tại, trong khuôn khô đảm bảo của các hệ thống sinh thái”; còn tính bên vững là một đặc điểm. đặc trưng của mọi quá trình hoặc một trạng thái có thể duy trì mãi mãi. ~ Phát triển bền vững theo quan điểm của Ngân hàng thế giới (WB): Phát triển bền vững là sự phát triển mà trong đó các giá trị kinh tế, xã hội và môi trường luôn luôn tương tác với nhau trong suốt quá trình quy hoạch, phân bố lợi nhuận công bằng giữa các tầng lớp trong xã hội và khẳng định các cơ hội cho su phat triển kế tiếp duy trì một cách liên tục cho các thế hệ mai sau.

+ Bên vững về kinh tế, thể hiện một cách khái quát ở sự ồn định và không ngừng gia tăng sản xuất của quốc gia, thường được biểu thị bằng các. tiêu chí tổng sản phẩm quốc gia (GNP), tổng sản phẩm trong nước (GDP), GDP bình quân đầu người, mức tăng trưởng của GDP, sức mua tương đương. + Bền vững về mặt xã hội, thể hiện ở sự phân phối quyền lợi và các cơ. hội một cách công bằng giữa các tẳng lớp xã hội, giới và các thế hệ.

vững về xã hội thường được đánh giá qua chỉ số phát triển con người (HDI), hệ số bình đẳng thu nhập (Hệ số Gini), các chỉ tiêu vẻ giáo dục, dịch vụ y tế. + Bên vững về mặt môi trường, là khai thác hợp lý, sử dụng tiết kiệm và có hiệu quả tài nguyên thiên nhiên; phòng ngừa, ngăn chặn, xử lý và kiểm. soát có hiệu quả ô nhiễm môi trường, bảo vệ môi trường sống; khắc phục suy. thóai và cải thiện chất lượng môi trường.

~ Phát triển bền vững theo quan điểm của Tổ chức Lương thực và Nông. nghiệp (FAO): Phát triển bền vững là việc quản lý và bảo tồn cơ sở tài nguyên thiên nhiên, định hướng những thay đổi công nghệ và thể chế theo một phương thức sao cho đạt đến sự thỏa mãn một cách liên tục những nhu cầu của con người của những thế hệ hôm nay và mai sau. Sự phát triển bền vững. như vậy trong lĩnh vực nông nghiệp (nông nghiệp, lâm nghiệp, thuỷ sản) chính là sự bảo tồn đất, nước, các nguồn gen và thực vật, không bị suy thóai môi trường, kỳ thuật thích hợp, sinh lợi kinh tế và chấp nhận về mặt xã hội” (1989).

Trần Văn Chữ, “Tăng trướng kinh tế và công bằng xã hội trong cơ chế thị trưởng ở Việt Nam ”, thì phát triển bền vững là sự phát triển kinh tế - xã hội với tốc độ tăng trưởng cao, liên tục trong thời gian dài dựa. trên việc sử dụng có hiệu quả nguồn tài nguyên mà vẫn bảo vệ được môi trường, sinh thái. Phát triển kinh tế nhằm đáp ứng nhu cầu ngày cảng cao của xã hội hiện tại, song không làm cạn kiệt tài nguyên, để lại hậu quả môi trường cho các thế hệ tương lai. [3] Như vậy, có nhiều khái niệm về phát triển bền vững, thậm chí có nhiều.

quan điểm khác nhau. Tổng hợp những các quan điểm được ủng hộ nhiều nhất có thể hiểu rằng “Phát triển bền vững là sự phát triển trong đó kết hợp chặt chẽ, hợp lý và hài hòa giữa ba mặt của sự phát triển là kinh tế, xã hội và môi trường nhằm thỏa mãn được nhu cầu cầu xã hội hiện tại nhưng không tốn hại tới sự thỏa mãn các nhu cầu của thế hệ tương lai”. Để đánh giá sự phát triển bền vững đòi hỏi phải có các tiêu chí phát triển bền vững. Đó là: (1) Sự tăng trưởng kinh tế cao và ôn định; (2) Thực hiện tiến bộ và công bằng xã hội, (3) Khai thác hợp lý và sử dụng tiết kiệm tài nguyên thiên nhiên; (4) Bảo vệ và nâng cao chất lượng môi trường.

Các tiêu chí này một mặt cụ thể hóa chính sách, chiến lược, kế hoạch phát triển, mặt khác là căn cứ để kiểm tra, đánh giá quá trình phát triển. “4, Phát triển bền vững nông nghiệp Nông nghiệp bền vững là vấn để được nhiều nhà khoa học thuộc nhiều lĩnh vực khác nhau quan tâm như: nông học, sinh thái học, xã hội học. Hiện có nhiều định nghĩa khác nhau về phát triển nông nghiệp bền vững. ~ Theo tổ chức sinh thái và môi trường thế giới (WORD): nông nghiệp bền vững là nền nông nghiệp thỏa mãn được các yêu cẩu của thế hệ hiện nay, mà không giảm khả năng ấy đối với các thế hệ mai sau.

Điều đó có nghĩa là nền nông nghiệp không những cho phép các thế hệ hiện nay khai thác tài nguyên thiên nhiên vì lợi ích của họ mà còn duy trì được khả năng ấy cho các thế hệ mai sau, cũng có ý kiến cho rằng sự bền vững của hệ thống nông, nghiệp là khả năng duy trì hay tăng thêm năng xuất và sản lượng nông sản trong một thời gian dài mà không ảnh hưởng xấu đến điều kiện sinh thái. ~ Theo tổ chức lương thực và nông nghiệp của Liên hợp quéc (FAQ) Phát triển nông nghiệp bền vững là sự quản lý và bảo tồn, sự thay đổi lề lối chức và kỹ thuật nhằm đảm bảo thỏa mãn nhu cần ngày cảng tăng của con người cả cho hiện tại và mai sau. Sự phát triển như vậy của nền nông nghiệp. Theo Uỷ ban kỹ thuật của FAO, nền nông nghiệp bền vững bao gồm việc quản lý có hiệu quả nguồn lực để thỏa mãn nhu cầu ngày cảng tăng của.

con người mà vẫn duy trì hay làm tăng thêm chất lượng của môi trường và bảo tồn tài nguyên thiên nhiên. Nhu vay trên quan điểm phát triển, sự phát triển nông nghiệp bền vững vừa đảm bảo thỏa mãn nhu cầu hiện tại ngày cảng tăng về sản phẩm nông, nghiệp, vừa không giảm khả năng đáp ứng những nhu cầu của nhân loại trong. Mặt khác, phát triển nông nghiệp bền vững vừa theo hướng đạt năng suất nông nghiệp cao hơn vừa bảo vệ và giữ gìn tài nguyên thiên nhiên, đảm bảo sự cân bằng có lợi về môi trường. Ý nghĩa của phát triển bền vững nông nại 'Nông nghiệp có vai trò kích thích tăng trưởng nền kinh tế thông qua việc cung cấp sản phẩm và nguồn lực từ ngành này cho nền kinh tế; như cung cấp.

lương thực - thực phẩm; cung cấp nguyên liệu cho công nghiệp; cung cấp. ngoại tệ cho nền kinh tế thông qua xuất khâu nông sản; cung cấp vốn cho các. ngành kinh tế khác và làm phát triển thị trường nội địa, vì thế phát triển bền 'vững nông nghiệp sẽ đảm bảo: ~ Sử dụng đúng các nguồn tài nguyên thiên nhiên mà không làm tổn hại hệ sinh thái và môi trường, - Đáp ứng nhu cầu xã hội về sản phẩm nông nghiệp. ~ Cung ứng hàng hóa cho xuất khẩu.

~ Sử dụng có hiệu quả các nguôn lực: ruộng đất, lao động, nguồn lực khác ~ Giúp cho quá trình sản xuất được tiễn hành lâu dài.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ