Luận văn thạc sĩ: Phát triển bền vững nông nghiệp huyện Núi Thành - Lương Xuân Thành

Luận văn thạc sĩ kinh tế phát triển bền vững nông nghiệp huyện Núi Thành phân tích các giải pháp nâng cao hiệu quả sản xuất nông nghiệp.

Trường đại học

Đại học Đà Nẵng

Chuyên ngành

Kinh tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2011

108
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan luận văn thạc sĩ kinh tế huyện Núi Thành 2011

Luận văn thạc sĩ kinh tế với đề tài “Phát triển bền vững nông nghiệp huyện Núi Thành” của tác giả Lương Xuân Thanh (2011) là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, hệ thống hóa các vấn đề lý luận và thực tiễn liên quan đến nền kinh tế nông nghiệp tại một địa phương cụ thể. Bối cảnh nghiên cứu cho thấy nông nghiệp là ngành sản xuất vật chất cơ bản, có vai trò then chốt trong phát triển kinh tế - xã hội huyện Núi Thành. Với hơn 90% dân số sống ở nông thôn và gần 48% lao động làm việc trong lĩnh vực nông nghiệp, việc định hướng phát triển theo hướng bền vững là yêu cầu cấp thiết. Luận văn chỉ rõ, dù đạt được những thành tựu nhất định về sản lượng và giải quyết việc làm, thực trạng nông nghiệp huyện Núi Thành vẫn bộc lộ nhiều hạn chế. Quá trình phát triển chủ yếu theo chiều rộng, tập trung vào tăng trưởng kinh tế mà chưa quan tâm đúng mức đến các vấn đề xã hội và bảo vệ môi trường. Mục tiêu của luận văn là phân tích thực trạng, từ đó đề xuất các giải pháp phát triển nông nghiệp toàn diện, cân bằng giữa ba trụ cột: Kinh tế - Xã hội - Môi trường. Công trình này sử dụng các phương pháp nghiên cứu khoa học như duy vật biện chứng, phân tích thực chứng, so sánh và khảo sát thực tế để đưa ra những kết luận xác đáng, làm cơ sở khoa học cho việc hoạch định chính sách tại địa phương.

1.1. Lý luận cốt lõi về phát triển nông nghiệp bền vững

Luận văn định nghĩa phát triển nông nghiệp bền vững là sự kết hợp hài hòa giữa ba yếu tố: bền vững về kinh tế, xã hội và môi trường. Bền vững kinh tế thể hiện ở sự tăng trưởng ổn định, chuyển dịch cơ cấu hợp lý và sử dụng hiệu quả nguồn lực. Bền vững xã hội tập trung vào việc tạo việc làm, nâng cao thu nhập, xóa đói giảm nghèo và đảm bảo công bằng xã hội. Bền vững môi trường nhấn mạnh việc khai thác hợp lý tài nguyên, bảo vệ đất, nước và đa dạng sinh học. Đây là nền tảng lý luận xuyên suốt, làm kim chỉ nam cho việc phân tích và đề xuất giải pháp.

1.2. Mục tiêu và phương pháp nghiên cứu của luận văn

Mục tiêu chính của đề tài là hệ thống hóa lý luận, phân tích sâu sắc thực trạng nông nghiệp huyện Núi Thành và đề xuất các giải pháp có tính khả thi cho giai đoạn tiếp theo. Để đạt được mục tiêu này, tác giả đã sử dụng tổng hợp nhiều phương pháp. Phương pháp duy vật biện chứng và duy vật lịch sử được dùng để xem xét vấn đề trong sự vận động và phát triển. Phương pháp phân tích thực chứng và chuẩn tắc giúp đánh giá các số liệu thống kê một cách khách quan. Đặc biệt, phương pháp điều tra, khảo sát thực địa cung cấp những thông tin chân thực về đời sống và sản xuất của người nông dân.

1.3. Bố cục và phạm vi nghiên cứu của đề tài

Đề tài được cấu trúc thành ba chương rõ ràng. Chương 1 trình bày cơ sở lý luận. Chương 2 đi sâu vào phân tích thực trạng tại huyện Núi Thành. Chương 3 đề xuất các giải pháp chiến lược. Về phạm vi, nghiên cứu tập trung vào ngành nông nghiệp theo nghĩa hẹp (trồng trọt, chăn nuôi) trên địa bàn huyện Núi Thành, với các số liệu phân tích chủ yếu trong giai đoạn 2005-2010 và định hướng giải pháp cho 10 năm tới. Cách tiếp cận này giúp vấn đề được khoanh vùng và giải quyết một cách cụ thể, hiệu quả.

II. Phân tích thực trạng nông nghiệp huyện Núi Thành ra sao

Chương 2 của luận văn cung cấp một bức tranh toàn cảnh về thực trạng nông nghiệp huyện Núi Thành trong giai đoạn 2005-2010. Phân tích cho thấy nền kinh tế nông nghiệp của huyện có sự tăng trưởng về giá trị sản xuất, nhưng tốc độ này chậm hơn so với công nghiệp và dịch vụ, dẫn đến tỷ trọng nông nghiệp trong cơ cấu kinh tế chung giảm dần. Đây là xu hướng phù hợp với quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa. Tuy nhiên, sự phát triển này chưa thực sự bền vững. Về kinh tế, quy mô sản xuất còn manh mún, nhỏ lẻ. Mặc dù số lượng trang trại có tăng, hình thức kinh tế trang trại vẫn chiếm tỷ lệ rất nhỏ. Việc tái cơ cấu nông nghiệp diễn ra chậm, ngành trồng trọt vẫn chiếm tỷ trọng lớn trong khi chăn nuôi chưa phát huy hết tiềm năng. Về xã hội, thu nhập của lao động nông nghiệp còn thấp, dẫn đến xu hướng dịch chuyển lao động sang các ngành khác, gây thiếu hụt nhân lực có kinh nghiệm. Các vấn đề về an sinh, y tế, giáo dục tại nông thôn cần được quan tâm nhiều hơn để đảm bảo sinh kế bền vững cho nông dân. Về môi trường, việc lạm dụng phân bón hóa học, thuốc bảo vệ thực vật và những tác động của biến đổi khí hậu đến nông nghiệp như bão, lũ lụt đang là những thách thức lớn, đòi hỏi phải có chiến lược quản lý tài nguyên nông nghiệp hiệu quả.

2.1. Phân tích các yếu tố kinh tế trong nông nghiệp địa phương

Luận văn chỉ ra rằng, trong giai đoạn 2005-2010, số hộ sản xuất nông nghiệp có xu hướng giảm nhẹ (từ 18.220 hộ xuống 17.356 hộ). Tuy nhiên, số lượng trang trại tăng từ 119 lên 148, cho thấy sự manh nha của hình thức sản xuất quy mô lớn. Về cơ cấu, giá trị sản xuất ngành chăn nuôi tăng từ 27,7% (2005) lên 36,12% (2010), một dấu hiệu tích cực. Dù vậy, trồng trọt vẫn chiếm ưu thế tuyệt đối. Tình trạng sử dụng đất nông nghiệp còn nhiều bất cập, diện tích bình quân mỗi hộ thấp, chia thành nhiều thửa nhỏ, gây khó khăn cho việc áp dụng cơ giới hóa và công nghệ.

2.2. Đánh giá vấn đề xã hội và sinh kế bền vững cho nông dân

Mặc dù nông nghiệp giải quyết việc làm cho một lực lượng lao động lớn (47,86% năm 2010), thu nhập không ổn định và thấp hơn các ngành khác. Điều này tạo áp lực lên sinh kế bền vững cho nông dân, khiến nhiều người phải tìm kiếm việc làm phi nông nghiệp. Luận văn nhấn mạnh sự cần thiết phải cải thiện chất lượng cuộc sống ở nông thôn thông qua việc nâng cao khả năng tiếp cận các dịch vụ xã hội cơ bản như y tế, giáo dục. Việc thực hiện các chính sách tam nông (nông nghiệp, nông dân, nông thôn) cần được đẩy mạnh để giảm khoảng cách giàu nghèo và đảm bảo công bằng xã hội.

2.3. Tác động của biến đổi khí hậu đến nông nghiệp và môi trường

Huyện Núi Thành chịu ảnh hưởng rõ rệt từ các yếu tố môi trường. Luận văn nêu bật những thách thức từ tác động của biến đổi khí hậu đến nông nghiệp, điển hình là các trận bão lũ gây thiệt hại nặng nề. Bên cạnh đó, quá trình canh tác truyền thống, sử dụng nhiều hóa chất gây suy thoái tài nguyên đất và ô nhiễm nguồn nước. Vấn đề quản lý tài nguyên nông nghiệp chưa được chú trọng đúng mức. Để phát triển bền vững, việc chuyển đổi sang các mô hình nông nghiệp hữu cơ, thân thiện với môi trường là một yêu cầu cấp bách.

III. Top giải pháp kinh tế cho phát triển nông nghiệp bền vững

Để giải quyết những tồn tại về mặt kinh tế, luận văn đề xuất một hệ thống các giải pháp phát triển nông nghiệp mang tính chiến lược. Trọng tâm là đẩy mạnh tái cơ cấu nông nghiệp theo hướng tăng tỷ trọng ngành chăn nuôi và các cây trồng có giá trị kinh tế cao, phù hợp với lợi thế của từng vùng. Cần quy hoạch các vùng sản xuất hàng hóa tập trung, quy mô lớn để tạo điều kiện thuận lợi cho việc đầu tư công nghệ và hình thành chuỗi giá trị nông sản. Một giải pháp quan trọng khác là phát triển kinh tế trang trại và các mô hình hợp tác xã kiểu mới, khuyến khích tích tụ ruộng đất để khắc phục tình trạng manh mún. Việc áp dụng nông nghiệp công nghệ cao vào sản xuất, từ khâu giống, canh tác đến bảo quản sau thu hoạch, được xem là đòn bẩy để nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm. Bên cạnh đó, cần có chính sách tín dụng ưu đãi, hỗ trợ vốn cho nông dân và doanh nghiệp đầu tư vào nông nghiệp. Tăng cường hoạt động xúc tiến thương mại, tìm kiếm thị trường tiêu thụ ổn định cho nông sản địa phương cũng là một nhiệm vụ không thể thiếu để đảm bảo đầu ra bền vững cho nền kinh tế nông nghiệp.

3.1. Thúc đẩy tái cơ cấu nông nghiệp và chuỗi giá trị nông sản

Giải pháp này nhấn mạnh việc chuyển dịch từ sản xuất tự cung tự cấp sang sản xuất hàng hóa. Cần xác định các sản phẩm chủ lực của huyện, xây dựng quy hoạch vùng chuyên canh và đầu tư đồng bộ. Việc hình thành chuỗi giá trị nông sản bền vững đòi hỏi sự tham gia của nhiều bên, đặc biệt là củng cố mô hình liên kết 4 nhà (Nhà nông - Nhà nước - Nhà khoa học - Nhà doanh nghiệp). Doanh nghiệp đóng vai trò hạt nhân trong việc cung ứng vật tư đầu vào, chuyển giao kỹ thuật và bao tiêu sản phẩm đầu ra.

3.2. Ứng dụng khoa học công nghệ và nông nghiệp công nghệ cao

Luận văn coi khoa học công nghệ là chìa khóa của sự phát triển. Cần đẩy mạnh công tác khuyến nông, chuyển giao các tiến bộ kỹ thuật về giống, quy trình canh tác tiên tiến. Đặc biệt, cần khuyến khích các mô hình nông nghiệp công nghệ cao như nhà màng, nhà lưới, hệ thống tưới tiết kiệm, và ứng dụng công nghệ sinh học trong chăn nuôi. Các chính sách hỗ trợ của nhà nước về vốn, đất đai và đào tạo sẽ là động lực để nông dân mạnh dạn đầu tư, thay đổi phương thức sản xuất truyền thống.

3.3. Hoàn thiện chính sách đất đai và nguồn vốn đầu tư

Để phát triển sản xuất quy mô lớn, cần có cơ chế, chính sách khuyến khích tích tụ, tập trung đất đai. Nhà nước cần tạo hành lang pháp lý thuận lợi cho việc dồn điền đổi thửa, cho thuê hoặc chuyển nhượng quyền sử dụng đất nông nghiệp. Về vốn, cần đa dạng hóa các kênh huy động, từ ngân sách nhà nước, tín dụng ngân hàng đến thu hút đầu tư tư nhân. Các chính sách tín dụng ưu đãi cho nông nghiệp, đặc biệt là cho các dự án nông nghiệp công nghệ caomô hình nông nghiệp hữu cơ, cần được triển khai mạnh mẽ hơn.

IV. Hướng đi bền vững cho xã hội và môi trường nông nghiệp

Để phát triển nông nghiệp bền vững một cách toàn diện, luận văn không chỉ tập trung vào kinh tế mà còn đề xuất các giải pháp mang tính xã hội và môi trường sâu sắc. Về xã hội, giải pháp cốt lõi là nâng cao chất lượng nguồn nhân lực nông thôn. Cần tổ chức các chương trình đào tạo nghề, tập huấn kỹ thuật để nông dân có thể tiếp cận và làm chủ công nghệ mới. Song song đó, việc thực thi hiệu quả các chính sách tam nông sẽ giúp cải thiện cơ sở hạ tầng, nâng cao đời sống vật chất và tinh thần, từ đó đảm bảo sinh kế bền vững cho nông dân. Về môi trường, giải pháp trọng tâm là chuyển đổi sang các mô hình sản xuất thân thiện với môi trường. Cần khuyến khích và nhân rộng các mô hình nông nghiệp hữu cơ, nông nghiệp sinh thái, giảm thiểu việc sử dụng hóa chất độc hại. Tăng cường công tác tuyên truyền, nâng cao nhận thức của người dân về quản lý tài nguyên nông nghiệp, bảo vệ đất, nước và đa dạng sinh học. Đồng thời, cần xây dựng các kịch bản ứng phó với tác động của biến đổi khí hậu đến nông nghiệp, chẳng hạn như phát triển các giống cây trồng, vật nuôi có khả năng chống chịu tốt và xây dựng hệ thống thủy lợi chủ động.

4.1. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và đời sống nông dân

Con người là trung tâm của sự phát triển. Giải pháp này tập trung vào việc đào tạo, bồi dưỡng kiến thức cho người lao động nông nghiệp. Các chương trình đào tạo cần gắn liền với nhu cầu thực tiễn, giúp nông dân không chỉ giỏi về kỹ thuật canh tác mà còn có kiến thức về kinh tế thị trường, quản trị sản xuất. Bên cạnh đó, việc đầu tư xây dựng nông thôn mới, hoàn thiện hệ thống điện, đường, trường, trạm sẽ góp phần tạo ra môi trường sống tốt hơn, giữ chân lao động ở lại với nông nghiệp.

4.2. Khuyến khích mô hình nông nghiệp hữu cơ và sinh thái

Đây là xu hướng tất yếu để tạo ra nông sản an toàn và bảo vệ môi trường. Luận văn đề xuất các chính sách hỗ trợ cụ thể cho các hộ gia đình, trang trại chuyển đổi sang mô hình nông nghiệp hữu cơ. Các chính sách này có thể bao gồm hỗ trợ chi phí chứng nhận, cung cấp giống, phân bón hữu cơ và kết nối thị trường tiêu thụ. Việc xây dựng các mô hình nông nghiệp kết hợp du lịch sinh thái cũng là một hướng đi tiềm năng, vừa tạo thêm thu nhập, vừa nâng cao ý thức bảo vệ cảnh quan môi trường.

4.3. Tăng cường quản lý tài nguyên và thích ứng biến đổi khí hậu

Giải pháp này mang tính dài hạn, đòi hỏi sự vào cuộc của cả hệ thống chính trị và người dân. Cần có quy hoạch sử dụng đất nông nghiệp hợp lý, bảo vệ nghiêm ngặt các vùng đất màu mỡ. Tăng cường quản lý, sử dụng tiết kiệm và hiệu quả nguồn nước tưới. Xây dựng các chương trình giám sát chất lượng môi trường nông thôn. Đồng thời, cần lồng ghép yếu tố thích ứng với biến đổi khí hậu vào các kế hoạch phát triển kinh tế - xã hội huyện Núi Thành, đặc biệt là trong lĩnh vực nông nghiệp.

V. Định hướng tương lai cho kinh tế nông nghiệp Núi Thành

Từ những phân tích và giải pháp trong luận văn, có thể phác thảo một định hướng phát triển nông nghiệp tỉnh Quảng Nam nói chung và huyện Núi Thành nói riêng. Tương lai của kinh tế nông nghiệp huyện Núi Thành nằm ở việc chuyển đổi thành công từ một nền nông nghiệp truyền thống, phân tán sang một nền nông nghiệp hàng hóa hiện đại, tập trung và bền vững. Nền nông nghiệp này sẽ dựa trên ba trụ cột chính: công nghệ cao, chuỗi giá trị và thân thiện với môi trường. Việc áp dụng công nghệ sẽ giúp tối ưu hóa quy trình sản xuất, tăng năng suất và giảm thiểu rủi ro. Xây dựng thành công các chuỗi giá trị nông sản sẽ đảm bảo đầu ra ổn định và nâng cao giá trị gia tăng cho sản phẩm. Hướng tới các mô hình nông nghiệp hữu cơ và sinh thái không chỉ đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của thị trường về sản phẩm sạch mà còn là giải pháp căn cơ để bảo vệ môi trường và ứng phó với biến đổi khí hậu. Để hiện thực hóa định hướng này, cần có sự đồng bộ trong việc thực thi chính sách, sự vào cuộc quyết liệt của chính quyền địa phương, sự năng động của doanh nghiệp và đặc biệt là sự thay đổi trong tư duy sản xuất của chính người nông dân. Con đường phát triển bền vững nông nghiệp huyện Núi Thành đòi hỏi sự kiên trì và nỗ lực không ngừng.

5.1. Tầm nhìn phát triển nông nghiệp theo hướng hiện đại

Tầm nhìn đến các năm tiếp theo là xây dựng Núi Thành thành một trong những vùng nông nghiệp phát triển của tỉnh, với các sản phẩm chủ lực có thương hiệu và sức cạnh tranh cao. Nền nông nghiệp sẽ được cơ giới hóa ở các khâu chính, ứng dụng rộng rãi công nghệ thông tin vào quản lý và truy xuất nguồn gốc. Nông dân sẽ trở thành những người lao động chuyên nghiệp, có thu nhập cao và ổn định từ chính mảnh đất của mình, góp phần vào sự phát triển kinh tế - xã hội huyện Núi Thành.

5.2. Sự cần thiết của liên kết vùng và chính sách vĩ mô

Sự phát triển của nông nghiệp Núi Thành không thể tách rời bối cảnh chung của tỉnh và cả nước. Cần tăng cường liên kết 4 nhà và liên kết vùng để mở rộng thị trường, chia sẻ kinh nghiệm và nguồn lực. Các định hướng phát triển nông nghiệp tỉnh Quảng Nam, như chính sách hỗ trợ, quy hoạch tổng thể, cần được cụ thể hóa và triển khai hiệu quả tại huyện. Một môi trường chính sách vĩ mô ổn định, minh bạch và khuyến khích đổi mới sáng tạo sẽ là bệ đỡ vững chắc cho nông nghiệp địa phương cất cánh.

19/07/2025
Luận văn thạc sĩ kinh tế phát triển bền vững nông nghiệp huyện núi thành

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương I: Một số vấn đề lý luận về phát triền bền vững nông nghiệp Chương 2: Thực trạng phát triển bền vững nông nghiệp huyện Núi Thành thời gian qua Chương 3: Giải pháp phát triển bền vững nông nghiệp huyện Núi Thành thời gian tới Chuong 1 MOT SO VAN DE LY LUAN VE PHAT TRIEN BEN VUNG NONG NGHIEP 1. TONG QUAN VE PHAT TRIEN BEN VUNG 1. Một số khái niệm a. Nông nghiệp Nông nghiệp là một trong những ngành kinh tế quan trọng và phức tạp.

Nó không chỉ là một ngành kinh tế đơn thuần mà còn là hệ thống sinh học — kỹ thuật, bởi vì một mặt cơ sở để phát triển nông nghiệp là việc sử dụng tiềm năng sinh học - cây trồng, vật nuôi. Chúng phát triển theo qui luật sinh học nhất định con người không thể ngăn cản các quá trình phát sinh, phát triển và diệt vong của chúng, mà phải trên cơ sở nhận thức đúng đắn các qui luật để có những giải pháp tác động thích hợp với chúng. Mặt khác quan trọng. hơn là phải làm cho người sản xuất có sự quan tâm thoả đáng, gắn lợi ích của họ với sử dụng quá trình sinh học đó nhằm tạo ra ngày càng nhiều sản phẩm cuối cùng hơn.

Nông nghiệp là ngành sản xuất vật chất cơ bản, giữ vai trò to lớn trong việc phát triển kinh tế ở hầu hết cả nước, nhất là ở các nước đang phát triển. Ở những nước này còn nghèo, đại bộ phận sống bằng nghề nông. Tuy nhiên, ngay cả những nước có nền công nghiệp phát triển cao, mặc dù tỷ lệ GDP nông nghiệp không lớn, nhưng khối lượng nông sản của các nước này khá lớn và không ngừng tăng lên, đảm bảo cung cấp đủ cho đời sống con người những sản phẩm tối cần thiết đó là lương thực, thực phẩm. Những sản phẩm này cho dù trình độ khoa học — công nghệ phát triển như hiện nay, vẫn chưa có ngành nào có thể thay thế được.

Lương thực, thực phẩm là yếu tố đầu tiên, có tính chất quyết định sự tồn tại phát triển của con người và phát triển kinh tế - xã hội của đất nước. Nông nghiệp nếu hiểu theo nghĩa hep chỉ có ngành trằng trọt, ngành chăn nuôi. Còn nông nghiệp hiểu theo nghĩa rộng nó còn bao gồm cả ngành lâm nghiệp và ngành thúy sản nữa. Phát triển bền vững Vào đầu những năm 70 của thế kỷ XX, các quốc gia trên thế giới, nhất là các nước phát triển, thi nhau khai thác tài nguyên thiên nhiên, đây nhanh tốc độ tăng trưởng và tìm kiếm thị trường đẻ làm giàu.

Trước xu hướng đó, xã hội loài người sẽ đương đầu với nhiều nguy cơ và thảm hoạ trong tương lai gần, đó là ô nhiễm môi trường sống, trái đất đang nóng dan lên do phát thải khí (từ sản xuất công nghiệp và giao thông) gây hiệu ứng nhà kính, đào sâu hố ngăn cách giữa nhóm người giàu và nhóm người nghèo, cạn kiệt tài nguyên thiên nhiên (chăng hạn, chỉ với 6 tỉ dân trên toàn thế giới như hiện nay, nếu tất cả các quốc gia đều phát triển, có mức sống và lối sống như người Mỹ, thì nguồn tài nguyên cần thiết cho quá trình phát triển ấy sẽ lớn bằng 15 lần Trái đất của chúng ta đang có). Trước nguy cơ đó, phản ứng đầu tiên là phải giảm sử dụng tài nguyên và sản xuất. Càng tăng trưởng thì môi trường sinh thái và tài nguyên thiên nhiên càng bị xâm hại ngày một nghiêm trọng, nguy cơ quả đất đang nóng dần do phát thải công nghiệp, lở đất do công nghệ trồng trọt lạc hậu và khai phá rừng, nguồn nước đang bị ô nhiễm ngày một tăng, bùng nỗ dân só. Thế nhưng, tăng trưởng lại cũng là một nhu cầu không thể dừng lại được.

Nước nghèo và chậm phát triển thì lo ngại mất cơ hội nâng cao mức sống vật chất, nước giàu thì không thẻ giải quyết việc làm và bị hấp dẫn bởi các món lợi nhuận khổng lồ đang hứa hẹn từ tăng trưởng kinh tế. Đại thẻ, lý do của các quốc gia đưa ra rất khác nhau, nhưng những cảnh báo có cơ sở khoa học đã trở thành một tiếng chuông cảnh tỉnh nhận thức chung của mọi người. Trước những cảnh báo về nguy cơ đối với sự sống trên trái đất do chính bàn tay con người gây nên, năm 1972, Hội nghị Liên hợp quốc về môi trường tại Stockholm (Thụy Điển) đã được triệu tập. Khái niệm mới ra đời, đó là “phát triển tôn trọng môi sinh” với nội hàm là bảo vệ môi trường, tôn trọng môi sinh, quản lý hữu hiệu tài nguyên thiên nhiên, thực hiện công bằng và ôn định xã hội.

Những cảnh báo khoa học nghiêm túc đã làm cho các quốc gia dần từng bước ý thức được múi liên hệ nhân quả giữa lối sống của loài người với môi trường sinh thái, giữa phát triển kinh tế-xã hội với bảo tồn tài nguyên thiên nhiên. Đầu thập niên 80 của thế ky XX, khái niệm phát triển bền vững xuất hiện. năm 1987, Uỷ ban Thế giới về Môi trường và Phát triển mới tiếp thu và triển khai trong Bản phúc trình mang tựa đề “Tương lai của chúng ta”, trong đó đã đưa ra định nghĩa: “Phát triển bên vững là sự phát triển nhằm thỏa mãn các nhu câu hiện tại nhưng không làm tồn hại đến khả năng của các thế hệ tương lai trong việc đáp ứng nhu câu của chính họ”. [5] Từ đó đến nay, đã có nhiều định nghĩa về phát triển bền vững: ~ Phát triển bền vững theo quan điểm của Ngân hàng thế giới (WB): Phát triển bền vững là sự phát triển mà trong đó các giá trị kinh tế, xã hội và môi trường luôn luôn tương tác với nhau trong suốt quá trình quy hoạch, phân bố lợi nhuận công bằng giữa các tầng lớp trong xã hội và khẳng định các cơ hội cho sự phát triển kế tiếp duy trì một cách liên tục cho các thế hệ mai sau.

+ Bền vững về kinh tế, thể hiện một cách khái quát ở sự ổn định và không ngừng gia tăng sản xuất của quốc gia, thường được biểu thị bằng các tiêu chí tổng sản phẩm quốc gia (GNP), tổng sản phẩm trong nước (GDP), GDP bình quân đầu người, mức tăng trưởng của GDP, sức mua tương đương (PPP). + Bền vững về mặt xã hội, thể hiện ở sự phân phối quyền lợi và các cơ. hội một cách công bằng giữa các tầng lớp xã hội, giới và các thế hệ. Tính bền vững về xã hội thường được đánh giá qua chỉ số phát triển con người (HDI), hệ số bình đăng thu nhập (Hệ số Gini), các chỉ tiêu về giáo dục, dịch vụ yt + Bền vững về mặt môi trường, là khai thác hợp lý, sử dụng tiết kiệm và có hiệu quả tài nguyên thiên nhiên; phòng ngừa, ngăn chặn, xử lý và kiểm soát có hiệu quả ô nhiễm môi trường, bảo vệ môi trường sống; khắc phục suy thoái và cải thiện chất lượng môi trường.

~ Phát trị vững theo quan của Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp (FAO): Phát triển bền vững là việc quản lý và bảo tồn cơ sở tài nguyên thiên nhiên, định hướng những thay đổi công nghệ và thể chế theo một phương. thức sao cho đạt đến sự thỏa mãn một cách liên tục những nhu cầu của con người của những thế hệ hôm nay và mai sau. Sự phát triển bền vững như vậy trong lĩnh vực nông nghiệp (nông nghiệp, lâm nghiệp, thuỷ sản) chính là sự bảo tồn đất, nước, các nguồn gen và thực vật, không bị suy thóai môi trường, kỹ thuật thích hợp, sinh lợi kinh tế và chấp nhận về mặt xã hội” (1989). Trần Văn Chử, “7ăng trưởng kinh tế và công bằng xã hội trong cơ chế thị trường ở Việt Nam”, thì phát triền bền vững là sự phát triển kinh tế - xã hội với tốc độ tăng trưởng cao, liên tục trong thời gian dài dựa trên việc sử dụng có hiệu quả nguồn tải nguyên mà vẫn bảo vệ được môi trường, sinh thái.

Phát triển kinh tế nhằm đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của ign tại, song không làm cạn kiệt tài nguyên, để lại hậu quả môi trường cho các thế hệ tương lai. Nhu vay, có nhiều khái niệm về phát triển bền vững, thậm chí có nhiều quan điểm khác nhau. Tổng hợp những các quan điểm có thể rằng: “Phát triển bằn vững là sự phát triển trong đó kết hợp chặt chẽ, hợp lý và hài hòa giữa ba mặt của sự phát triển là kinh tế, xã hội và môi trường nhằm thỏa mãn được nhu cầu cầu xã hội hiện tại nhưng không tồn hại tới sự thỏa mãn các như câu của thể hệ tương lai ”. Phat trién bén vitng néng nghiép Phát triển bền vững nông nghiệp là phát triển về kinh tế, xã hội và môi trường trong sản xuất nông nghiệp.

Cụ thể: 'Về kinh tế, iu tư theo chiều sâu, phát triển các loại cây trồng vật nuôi có giá trị hàng hóa cao phù hợp với từng vùng. Tìm kiếm thị trường đầu ra cho sản phẩm nông nghiệp ôn định. Đưa tiến bộ khoa học công nghệ vào phát triển nông nghiệp. Về xã hội, giải quyết lao động đôi dư trong ngành nông nghiệp, cần phải đào tạo và đảo tạo lại lực lượng lao động trong khu vực sản xuất nông nghiệp, mở rộng thì trường không chỉ trong nước mà còn phải phối hợp và ký kết hợp.

đồng với các quốc gia trên thế giới. Nâng cao dịch vụ y tế và giáo dục trong ngành nông nghiệp. Nâng cao về nhận thức phát triển bền vững nông nghiệp. Về môi trường, phát triển sản phẩm nông nghiệp sạch, thân thiện môi trường, hạn chế tối đa sử dụng hóa chất và thuốc bảo vệ thực vật, thay vào đó sử dụng phân hóa học.

Nâng cao dịch vụ vệ sinh và môi trường trong hoạt động sản xuất nông nghiệp, tăng cường phát triển sản phẩm bản địa, duy trì tính đa dạng trong phát triển nông nghiệp. Những đặc điểm của sản xuất nông nghiệp Nông nghiệp là một trong hai ngành sản xuất vật chất chủ yếu của xã hội. Sản xuất nông nghiệp có những đặc điểm riêng mà các ngành sản xuất khác không thể có đó là: - Sản xuất nông nghiệp được tiến hành trên địa bàn rộng lớn, phức tạp, phụ thuộc vào điều kiện tự nhiên nên mang tính khu vực rõ rệt. Ở đâu có đất và lao động thì có thể tiến hành sản xuất nông nghiệp.

Thế nhưng ở mỗi vùng mỗi quốc gia có điều kiện đất đai và thời tiết - khí hậu rất khác nhau. Lịch sử hình thành các loại đất, quá trình khai phá và sử dụng các loại đất ở các địa bàn có địa hình khác nhau, ở đó diễn ra các hoạt động nông nghiệp cũng không giống nhau.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ