Luận văn Thạc sĩ: Tác động của lao động nhập cư đến phát triển kinh tế Đà Nẵng

Luận văn thạc sĩ phân tích vai trò của lao động nhập cư trong phát triển kinh tế thành phố Đà Nẵng, cung cấp cái nhìn sâu sắc về vấn đề này.

Trường đại học

Đại học Đà Nẵng

Chuyên ngành

Kinh tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2011

129
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Vai trò lao động nhập cư trong kinh tế thành phố Đà Nẵng

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và phát triển kinh tế mạnh mẽ, sự di chuyển của lực lượng lao động là một quy luật tất yếu, đặc biệt tại các đô thị năng động như Đà Nẵng. Luận văn thạc sĩ kinh tế của Cao Thị Hồng Vân (2011) đã cung cấp một cái nhìn toàn diện về vai trò và tác động của lao động nhập cư trong quá trình phát triển kinh tế thành phố Đà Nẵng. Dòng lao động này không chỉ là một hiện tượng xã hội mà còn là nhân tố kinh tế quan trọng, đóng góp trực tiếp vào việc bổ sung nguồn nhân lực thiếu hụt, đáp ứng nhu cầu sản xuất của các khu công nghiệp và thúc đẩy tăng trưởng GDP. Quá trình đô thị hóa nhanh chóng của Đà Nẵng, với sự hình thành của các khu công nghiệp lớn như Hòa Khánh, An Đồn, Liên Chiểu, đã tạo ra một lực hút mạnh mẽ đối với người lao động từ các tỉnh lân cận, chủ yếu là Quảng Nam, Quảng Ngãi, Thừa Thiên - Huế. Nguồn lao động nhập cư đã trở thành một bộ phận không thể thiếu, góp phần giải quyết bài toán thiếu hụt lao động tại chỗ, đặc biệt là lao động phổ thông cho các ngành thâm dụng lao động như dệt may, da giày, chế biến thủy sản. Sự đóng góp này được thể hiện rõ qua việc duy trì hoạt động sản xuất ổn định, tạo ra giá trị gia tăng cho nền kinh tế và nâng cao năng lực cạnh tranh của thành phố. Việc phân tích hiện tượng này đòi hỏi một cách tiếp cận đa chiều, từ các lý thuyết kinh tế vĩ mô đến hành vi vi mô của người lao động, nhằm đưa ra những đánh giá khách quan và đề xuất chính sách phù hợp.

1.1. Tầm quan trọng của nguồn nhân lực nhập cư cho Đà Nẵng

Nghiên cứu chỉ ra rằng, nguồn nhân lực nhập cư là yếu tố then chốt cho sự tăng trưởng của Đà Nẵng, đặc biệt trong giai đoạn chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng công nghiệp hóa, hiện đại hóa. Các doanh nghiệp, nhất là doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (FDI), có nhu cầu rất lớn về lao động nhưng nguồn cung tại chỗ không đủ đáp ứng. Lao động nhập cư đã lấp đầy khoảng trống này, giúp các khu công nghiệp duy trì và mở rộng sản xuất. Họ không chỉ đóng góp sức lao động trực tiếp mà còn tạo ra cầu tiêu dùng cho các dịch vụ tại địa phương, từ đó kích thích sự phát triển của các ngành dịch vụ hỗ trợ. Sự có mặt của họ góp phần làm cho thị trường lao động Đà Nẵng trở nên sôi động và linh hoạt hơn, đồng thời tạo ra một môi trường cạnh tranh lành mạnh. Tầm quan trọng này càng được khẳng định khi Đà Nẵng đặt mục tiêu trở thành trung tâm kinh tế - xã hội của khu vực miền Trung - Tây Nguyên.

1.2. Các lý thuyết kinh tế giải thích dòng lao động nhập cư

Để lý giải hiện tượng di cư, luận văn đã hệ thống hóa các mô hình lý thuyết kinh tế kinh điển. Nổi bật là mô hình hai khu vực của Lewis, cho rằng lao động dư thừa từ khu vực nông nghiệp có năng suất thấp sẽ di chuyển đến khu vực công nghiệp thành thị có mức lương cao hơn. Bên cạnh đó, mô hình Harris-Todaro cung cấp một góc nhìn sâu sắc hơn, giải thích rằng quyết định di cư không chỉ dựa trên chênh lệch lương thực tế mà còn dựa vào “thu nhập kỳ vọng”. Người lao động chấp nhận rủi ro thất nghiệp tạm thời ở thành thị vì họ kỳ vọng sẽ có cơ hội tìm được việc làm với thu nhập cao hơn trong tương lai. Những lý thuyết này giúp làm rõ nguyên nhân sâu xa của dòng lao động nhập cư vào Đà Nẵng: sự chênh lệch về cơ hội việc làm và mức sống giữa Đà Nẵng và các vùng nông thôn lân cận là động lực chính thúc đẩy quá trình di chuyển này.

II. Top 5 thách thức từ lao động nhập cư tại thành phố Đà Nẵng

Mặc dù có những đóng góp tích cực không thể phủ nhận, dòng lao động nhập cư ồ ạt và phần lớn là tự phát cũng đặt ra nhiều thách thức lớn cho quá trình phát triển kinh tế thành phố Đà Nẵng. Việc gia tăng dân số cơ học một cách nhanh chóng tạo ra sức ép khổng lồ lên hệ thống cơ sở hạ tầng và các dịch vụ xã hội, vốn được quy hoạch cho quy mô dân số thấp hơn. Nghiên cứu của Cao Thị Hồng Vân (2011) đã chỉ rõ, nếu không có các biện pháp quản lý và điều tiết hiệu quả, những mặt trái của hiện tượng này có thể làm chậm lại quá trình phát triển bền vững của thành phố. Các khu nhà trọ tự phát mọc lên thiếu kiểm soát, điều kiện sống của người lao động không được đảm bảo, tiềm ẩn nguy cơ về vệ sinh môi trường và dịch bệnh. Hơn nữa, sự tập trung đông người lao động trong các khu vực nhất định cũng làm nảy sinh các vấn đề phức tạp về an ninh trật tự và an sinh xã hội. Việc quản lý một lực lượng lao động không ổn định, thường xuyên thay đổi chỗ ở và nơi làm việc là một bài toán khó đối với các cơ quan chức năng. Những thách thức này đòi hỏi thành phố phải có một chiến lược tổng thể, vừa khai thác được mặt tích cực, vừa hạn chế tối đa những tác động tiêu cực từ dòng lao động nhập cư.

2.1. Áp lực nặng nề lên hạ tầng kỹ thuật và dịch vụ xã hội

Sự gia tăng dân số cơ học đột biến gây quá tải cho hệ thống giao thông, điện, nước và xử lý rác thải. Đặc biệt, vấn đề nhà ở cho lao động nhập cư trở nên cấp bách. Hầu hết họ phải thuê trọ trong những khu nhà tạm bợ, chật chội, thiếu các tiện ích tối thiểu. Điều này không chỉ ảnh hưởng đến đời sống lao động mà còn tạo ra những khu vực “ổ chuột”, phá vỡ cảnh quan và quy hoạch đô thị. Hệ thống y tế và giáo dục công lập cũng phải chịu áp lực lớn khi phải phục vụ thêm một lượng lớn dân cư không có hộ khẩu thường trú, gây khó khăn trong việc đảm bảo chất lượng dịch vụ cho tất cả mọi người.

2.2. Khó khăn trong quản lý dân cư và các vấn đề xã hội

Việc quản lý hành chính đối với lao động nhập cư gặp nhiều trở ngại. Một bộ phận lớn người lao động không đăng ký tạm trú (KT3, KT4), gây khó khăn cho công tác thống kê, hoạch định chính sách và đảm bảo an ninh trật tự. Sự khác biệt về văn hóa, lối sống giữa người dân địa phương và người nhập cư đôi khi cũng tạo ra những mâu thuẫn xã hội. Bên cạnh đó, đời sống lao động xa nhà, thiếu thốn về vật chất và tinh thần có thể khiến một số người dễ sa vào các tệ nạn xã hội. Việc đảm bảo quyền lợi chính đáng cho người lao động, như bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế, cũng là một thách thức lớn khi nhiều người làm việc trong khu vực kinh tế phi chính thức.

III. Phân tích đặc điểm lao động nhập cư tại thành phố Đà Nẵng

Để đề xuất các giải pháp khả thi, việc hiểu rõ đặc điểm nhân khẩu học và xã hội của lực lượng lao động nhập cư là yêu cầu tiên quyết. Luận văn đã tiến hành khảo sát và phân tích chi tiết, vẽ nên một bức tranh toàn cảnh về “chân dung” của nhóm lao động này trong quá trình phát triển kinh tế thành phố Đà Nẵng. Kết quả nghiên cứu cho thấy một số đặc điểm nổi bật và mang tính hệ thống. Phần lớn người nhập cư đến từ các tỉnh lân cận trong khu vực duyên hải miền Trung và Tây Nguyên, nơi kinh tế nông nghiệp còn nhiều khó khăn và thiếu cơ hội việc làm. Họ bị thu hút bởi các khu công nghiệp và cơ hội tìm kiếm thu nhập cao hơn tại Đà Nẵng. Đáng chú ý, cơ cấu lao động có sự khác biệt rõ rệt về giới tính và độ tuổi, phản ánh đúng nhu cầu của các ngành công nghiệp chủ lực tại thành phố. Lực lượng lao động này còn rất trẻ, là một lợi thế lớn về sức khỏe và khả năng thích ứng, nhưng cũng đặt ra những yêu cầu riêng về đời sống văn hóa, tinh thần và các chính sách hỗ trợ dài hạn. Việc nắm bắt các đặc điểm này là cơ sở khoa học quan trọng để xây dựng các chính sách lao động và chương trình an sinh xã hội phù hợp, giúp họ hòa nhập tốt hơn và đóng góp bền vững cho sự phát triển của Đà Nẵng.

3.1. Chân dung lao động nhập cư Giới tính độ tuổi và hôn nhân

Số liệu khảo sát chỉ ra rằng, nữ giới chiếm tỷ lệ áp đảo trong tổng số lao động nhập cư (khoảng 80%), đặc biệt trong các ngành dệt may, da giày, lắp ráp điện tử. Về độ tuổi, lực lượng này rất trẻ, với tuổi đời bình quân là 26,9 tuổi và hơn 70% nằm trong độ tuổi từ 20 đến 30. Đây là “độ tuổi vàng” của lao động. Về tình trạng hôn nhân, có đến gần 70% người lao động còn độc thân. Đặc điểm “trẻ, nữ, độc thân” cho thấy đây là lực lượng lao động năng động, linh hoạt nhưng cũng dễ bị tổn thương và có nhu cầu lớn về nhà ở, kết hôn và lập gia đình trong tương lai gần, tạo ra áp lực xã hội tiềm tàng.

3.2. Đánh giá trình độ học vấn và chuyên môn của người lao động

Một phát hiện đáng chú ý là trình độ học vấn của lao động nhập cư tương đối khá, với hơn 82% đã tốt nghiệp trung học phổ thông. Tuy nhiên, trình độ chuyên môn kỹ thuật lại là một điểm yếu. Có tới gần 41% chưa qua đào tạo nghề hoặc chỉ biết nghề qua kinh nghiệm truyền tay. Tỷ lệ lao động có trình độ cao đẳng, đại học chỉ chiếm khoảng 20%. Sự mất cân đối giữa trình độ học vấn phổ thông và kỹ năng nghề nghiệp cho thấy một thách thức lớn trong việc nâng cao chất lượng lao động và năng suất. Điều này đòi hỏi các chương trình đào tạo nghề cần được chú trọng hơn để đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của thị trường lao động.

IV. Bí quyết sử dụng hiệu quả lao động nhập cư tại Đà Nẵng

Từ việc phân tích thực trạng và các thách thức, luận văn đã đề xuất một hệ thống các giải pháp đồng bộ nhằm quản lý và sử dụng hiệu quả nguồn lao động nhập cư trong quá trình phát triển kinh tế thành phố Đà Nẵng. Mục tiêu chính không phải là ngăn chặn hay hạn chế dòng di cư, mà là định hướng, điều tiết và tạo điều kiện để lực lượng lao động này trở thành một nguồn lực phát triển bền vững. Các giải pháp tập trung vào ba trụ cột chính: chính sách quản lý và hỗ trợ, quy hoạch đô thị và phát triển thị trường lao động. Thay vì xem lao động nhập cư là gánh nặng, thành phố cần có một tầm nhìn chiến lược, coi họ là những “công dân kinh tế”, những người đóng góp quan trọng cho sự thịnh vượng chung. Việc thực thi các giải pháp này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các cấp chính quyền, doanh nghiệp và các tổ chức xã hội. Một môi trường sống và làm việc tốt không chỉ giữ chân người lao động tài năng mà còn thu hút thêm nguồn nhân lực chất lượng cao, tạo ra lợi thế cạnh tranh dài hạn cho Đà Nẵng trong bối cảnh hội nhập kinh tế ngày càng sâu rộng. Đây là chìa khóa để giải quyết hài hòa giữa mục tiêu tăng trưởng kinh tế và đảm bảo an sinh xã hội.

4.1. Hoàn thiện chính sách quản lý và hỗ trợ người nhập cư

Cần đơn giản hóa các thủ tục đăng ký tạm trú, tạo điều kiện cho người lao động tiếp cận các dịch vụ xã hội cơ bản như y tế, giáo dục cho con em. Xây dựng các chương trình hỗ trợ nhà ở, chẳng hạn như nhà ở xã hội hoặc hỗ trợ doanh nghiệp xây dựng ký túc xá cho công nhân. Các chính sách lao động cần được thực thi nghiêm ngặt để bảo vệ quyền lợi của người lao động về tiền lương, bảo hiểm và điều kiện làm việc. Đồng thời, cần thành lập các trung tâm tư vấn, hỗ trợ pháp lý và giới thiệu việc làm miễn phí cho người mới đến, giúp họ nhanh chóng ổn định cuộc sống và hòa nhập cộng đồng.

4.2. Nâng cao chất lượng đào tạo nghề và kết nối cung cầu

Để giải quyết sự mất cân đối về kỹ năng, thành phố cần đầu tư mạnh mẽ vào hệ thống trường dạy nghề, liên kết chặt chẽ với các doanh nghiệp để xây dựng chương trình đào tạo sát với nhu cầu thực tế. Các chương trình đào tạo ngắn hạn, cấp chứng chỉ nên được mở rộng để nâng cao tay nghề cho lực lượng lao động hiện có. Bên cạnh đó, việc xây dựng một sàn giao dịch việc làm hiệu quả, ứng dụng công nghệ thông tin để kết nối trực tiếp giữa nhà tuyển dụng và người lao động sẽ giúp thị trường lao động vận hành minh bạch và hiệu quả hơn, giảm thiểu chi phí tìm kiếm cho cả hai bên.

V. Tương lai lao động nhập cư và kinh tế Đà Nẵng đến 2030

Nhìn về tương lai, vai trò của lao động nhập cư trong quá trình phát triển kinh tế thành phố Đà Nẵng sẽ tiếp tục là một yếu tố chiến lược. Trong bối cảnh Việt Nam hội nhập sâu hơn vào nền kinh tế toàn cầu và sự hình thành của các hành lang kinh tế, dòng di chuyển lao động sẽ không chỉ giới hạn trong nước mà còn có thể mở rộng ra khu vực. Đà Nẵng, với vị thế là một thành phố cảng biển và là điểm cuối của Hành lang kinh tế Đông - Tây, sẽ tiếp tục là một điểm đến hấp dẫn. Tuy nhiên, xu hướng dịch chuyển sẽ có sự thay đổi. Nhu cầu về lao động có kỹ năng, trình độ chuyên môn cao sẽ ngày càng tăng, trong khi nhu cầu về lao động phổ thông có thể giảm dần do quá trình tự động hóa. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc nâng cao chất lượng lao động và chuyển đổi cơ cấu đào tạo. Quản lý lao động nhập cư không còn là bài toán riêng của ngành lao động hay công an, mà phải trở thành một nội dung trọng tâm trong chiến lược phát triển kinh tế - xã hội tổng thể của thành phố. Việc khai thác hiệu quả nguồn lực này sẽ quyết định năng lực cạnh tranh và tốc độ phát triển bền vững của Đà Nẵng trong thập kỷ tới.

5.1. Xu hướng dịch chuyển lao động và yêu cầu mới đặt ra

Dự báo trong tương lai, dòng lao động nhập cư sẽ có sự phân hóa mạnh mẽ hơn. Bên cạnh dòng lao động phổ thông, sẽ xuất hiện dòng lao động có kỹ năng cao trong các lĩnh vực dịch vụ, du lịch, công nghệ thông tin và tài chính. Thành phố cần có chính sách thu hút nhân tài, tạo môi trường làm việc và sinh sống hấp dẫn để cạnh tranh nguồn nhân lực chất lượng cao với các trung tâm kinh tế khác như Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh. Yêu cầu về kỷ luật lao động, kỹ năng mềm và ngoại ngữ sẽ trở nên quan trọng hơn bao giờ hết, đòi hỏi sự thay đổi trong cả hệ thống giáo dục và nhận thức của người lao động.

5.2. Định hướng chiến lược để khai thác hiệu quả nguồn lực

Chiến lược dài hạn cần tập trung vào việc tích hợp toàn diện người nhập cư vào đời sống kinh tế-xã hội của thành phố. Thay vì các giải pháp tình thế, cần xây dựng một khung chính sách lao độngan sinh xã hội bền vững, đảm bảo sự công bằng và cơ hội phát triển cho tất cả mọi người. Phát triển kinh tế Đà Nẵng phải đi đôi với phát triển con người, trong đó lao động nhập cư được xem là một bộ phận hữu cơ. Việc đầu tư vào nhà ở, trường học, bệnh viện và các thiết chế văn hóa cho người lao động chính là đầu tư cho tương lai phát triển bền vững của thành phố, biến thách thức dân số thành lợi thế về nguồn nhân lực.

19/07/2025
Luận văn thạc sĩ kinh tế lao động nhập cư trong quá trình phát triển kinh tế thành phố đà nẵng

Trích đoạn nội dung tài liệu

mở đầu cho việc xây dựng các lý thuyết xã hội học về di dân, được E.G Ravenstein (1885) phát triển và thể hiện dưới các quy luật di dan có liên quan đến quy mô dân số, mật độ khoảng cách di dân. Cụ thể là: Phần lớn các cuộc di dân ra với khoảng cách ngắn, quy mô di dân tỷ lệ thuận với dân số gốc nơi người dân ra đi, đối với dòng di dân đều tồn tại những dòng di chuyển ngược để bù đắp lại, động lực chính của di dân là động cơ. Nghĩa là lý thuyết này đã chỉ ra nguyên nhân mà lao động nhập cư tới các đô thị từ nông thôn nghèo khó[23]. Những năm sau đó, dựa trên các quy luật của di đân nói trên của Ravenstein người ta đã xây dựng và phát triển sâu thêm những lý thuyết di dân mới như lý 4 thuyết lực hấp dẫn xem xét mối quan hệ nghịch giữa số người di chuyển và khoảng cách di chuyển[20], hoặc lý thuyết cơ hội sống, cho rằng khoảng cách cơ học không có ý nghĩa quan trọng, người di dân lựa chọn nơi định cư tại nơi có cơ hội cuộc sống dễ chấp nhận được, cho dù khoảng cách di chuyển có thẻ lớn[22].

Cùng với lý thuyết của Ravenstein[24], những nghiên cứu về di dân sau này còn dựa trên cơ sở lý thuyết hai khu vực của Lewis (1954). Trong lý thuyết này, nền kinh tế có hai khu vực, khu vực nông nghiệp nơi lực lượng lao động đang khốn khổ vì thất nghiệp và thiếu việc làm và khu vực công nghiệp nơi nhiều cơ hội vis làm đang được tạo ra và cũng đang khó khăn vì iéu lao động. Trong khu vực nông nghiệp năng suất lao động rất thấp và lao động được trả lương thấp, trong khi đó ở thành thị trong ngành công nghiệp có mức lương rất cao. biệt trong thu nhập đã khuyến khích di chuyển của lao động từ nông thôn ra thành thị qua đó làm tăng lao động nhập cư tại các đô thị[21].

Hơn nữa, trong phân tích của Lewis các nhân tố chính phủ cũng quan trong trong việc giải thích sự gia tăng mức lương ở thành thị ở các nước đang phát triển. Tuy nhiên, đóng góp lớn nhất trong lĩnh vực di dân đã thuộc về mô hình của Harris-Todaro (1970). Mô hình của ông tập trung vào phạm vi các nước đang phát triển, ở đó đang tồn tại dòng lao động nhập cư từ nông thôn vào thành thị, nhưng cách tiếp cận này có thể ứng dụng với di dân nói chung cả hai mặt di dân nội vùng và quốc tế[17]. Mô hình tân cổ điển được phát triển trong mô hình Harris-Todaro mà trong đó di chuyển lao động có nguyên nhân từ khác biệt địa lý trong cung cầu lao động.

Di chuyên lao động xảy ra giữa các vùng bởi chênh lệch tiền lương và việc làm giữa chúng. Những vùng thiế lao động thường có mức lương cao sẽ thu hút dòng lao động nhập cư lớn từ các vùng có mức lương thấp[12]. Harris và Todaro cho rằng quyết định di chuyển kết hợp những kỳ vọng của những người di cư tiềm năng về khả năng thu nhập mà cho phép họ có thu nhập cao hơn nhờ đó mà cuộc sống khá hơn. Họ cũng cho rằng những diễn biến ấy là vì những người di dân mong chờ họ có thể nhận được việc làm tốt và có thu nhập cao và vì vậy họ chấp nhận thất nghiệp hay thiếu việc để chờ đợi cơ hội việc làm tốt trong tương lai.

Những lập luận này giải thích dòng lao động nhập cư lớn từ nông thôn ra thành thị, những người này đến các thành thị và ra nhập vào đội quân thất ngh Mô hình Harris-Todaro là cơ sở cho mô hình kinh tế ï mô về di dân của Borjas (1990). Borjas (1994) khi nghiên cứu hiện tượng di dân vào nước Mỹ đã chỉ ra những ảnh hưởng tích cực của lao động nhập cư tới thị trường lao động mà họ đến. Ông cũng đưa ra khái niệm lao động bổ sung nếu những người dĩ cư tới giúp gia tăng năng suất và tiền lương ở nơi và lao động thay thế tác đông của họ làm giảm cầu lao động và giảm tiền lương ở đây[13]. Vì vậy, khuyến khích thu hút người nhập cư là lao động bổ sung cho vùng cần.

Những đóng góp của người nhập cư đối với những nơi đến được thể hiện không chỉ bằng giúp tăng năng suất lao động mà do người nhập cư nhận mức lương thấp hơn và do đó đóng góp vào lợi ích chung của nơi mà họ đến, đồng thời họ cũng. đóng góp cho nơi mà họ đi[11] Trong nước Ở Việt Nam đã có một số nghiên cứu về di dân, chẳng hạn nghiên cứu của Đặng Nguyên An và nhóm tác giả năm 1997, 2003 và 2006, Đỗ Văn Hoà và Trịnh Khắc Thắm năm 1999, Đỗ Văn Hoà năm 2000, Vũ Quốc Huy năm 2003, Củ Chí Lợi năm 2004 và Lê Thanh Sang năm 2004. Những nghiên cứu này đã tập trung nghiên cứu những yếu tố và đặc trưng cơ bản của hiện tượng di dân ở Việt Nam. Đồng góp quan trọng nhất của nhóm Đặng Nguyên An năm 1997 khi họ sử dụng số liệu điều tra dân số Việt Nam năm 1989 để ước lượng sự di dân phản ứng thế nào với cơ hội thị trường nói chung và dòng lao động nhập cư nói riêng.

Nghiên cứu nảy cũng cho thấy sự thống nhất đất nước dẫn tới phân bổ lại dân cư và chính sách kinh tế mới ở nông thôn trong quá trình đổi mới và những thay đổi cơ cấu vĩ mô đã ảnh hương lớn tới thị trường lao động và góp phần trực tiếp thúc đây di dân mạnh hơn [14]. Ngoài ra những phát hiện của nhóm này từ phân tích đa biến chỉ ra rằng những tỉnh có trình độ phát triển kinh tế xã hội cao hơn sẽ hấp dẫn những người nhập cư; vì vậy, chính sách của chính quyền không khuyến khích sự di dân giữa các tỉnh thành phố. 6 Sau đó năm 2003, nhóm Đăng Nguyên An trên cơ sở áp dụng phân tích thống kê để ước lượng các nhân tố ảnh hưởng tới tình trang di cư nội địa do khác biệt giữa các nhân tố kinh tế xã hội vĩ mô và tính chất đặc thù như mức tiền lương, khác biệt về việc làm, v. Nhóm này đã khai thác nguồn số liệu thứ cấp từ tổng điều tra dân số Việt Nam 1989 và điều tra dân số và nhà ở 1999 được tiến hành trên tắt cả 61 tỉnh thành phố của Việt Nam.

Họ cũng cho rằng các nhân tố kinh tế chẳng hạn thu nhập và cơ hội việc làm có tác động mạnh hơn so với các nhân tố phi kinh tế tới quyết định di chuyển của lao động nhập cư ở Việt Nam; trong. thực tế quyết định di cư thường phản ánh sự khác biệt thu nhập hơn là các biến như tuổi tác, giới tính, trình trạng hôn nhân. Năm 2006 Đặng Nguyên An công bó công trình nghiên cứu về di dân ở các tỉnh miền núi Việt Nam trong những năm 1990. Tác giả đã phân tích thực trạng của vấn để di dân và việc thực thỉ các chính sách di dân ở các tỉnh miền núi của Việt Nam đã khẳng định những thành công của các chính sách này góp phần phân bó.

lại dân cư lao động một cách có tổ chức hạn chế tiêu cực từ quá trình di dân tự do. Ngoài ra còn có một số nghiên cứu kinh tế lượng về di dân nội vùng ở Việt Nam, Lê Thanh Sang năm 2004 đã sử dụng phương pháp thống kê mô tả và mô. hình Box-Cox trong phân tích di dân khu vực đô thị từ 1984 tới 1989 và từ 1994 tới 1999. Những kết quả hồi quy cl i ra cụ thể rằng: khoảng cách địa lý là một trong các rào cản lớn nhất đối với di dân giữa các tỉnh và nông thôn ra thành thị; tỷ lệ dân số đô thị ở các tỉnh và áp lực ruộng đắt cũng ảnh hưởng tới di cư trong cả hai giai đoạn này.

Tác giả cũng cho rằng giai đoạn trước đổi mới hiện tượng. di dân được quản lý bởi nhà nước nên các nhân tố đẩy hay kéo giữa các tỉnh không có ý nghĩa quyết định tới dòng di dân[ 19]. Hai tác giả Lê Ngọc Lân, Phùng Thị Kim Anh, khi phân tích về chính sách việc làm cho lao động nữ nông thôn trong thời kì đổi mới đã cho rằng *Tình trạng thiếu việc làm và thu nhập thấp cũng tạo nên dòng chảy lao động từ nông thôn ra thành phó, trong đó có lều phụ nữ. Họ làm đủ các nghề từ giúp việc nhà, buôn bán phế liệu đến bán hàng rong thậm chí có chị em còn làm những nghề bị xã hội ngăn cắm.Tuy nhiên, việc di chuyển lao động tự do từ các vùng nông thôn ra thành thị, đặc biệt là các đô thị lớn đang la van dé néi cộm, nảy sinh nhiều vấn đề phức tạp, nhất là các tệ nạn xã h nhận định này cũng đồng nhất với nhận định trong các nghiên cứu của Hà Thị Phương Tiến (1997), Nguyễn Kim Hà (2001) và Nguyễn Thanh Tâm (2003).

Một nhóm nghiên cứu gồm Nguyễn Thị Vân Anh, Tran Thi Minh Đức, Lê Ngọc Hùng, Lê Khanh, Hoàng Mộc Lan, Nguyễn Hồi Loan, Nguyễn Hữu Thụ cùng với tổ chức cứu trợ trẻ em của Thuy Điển (Save the Children Sweden) đã tiến hành nghiên cứu về trẻ em làm thuê, giúp việc gia đình ở Hà Nội năm 2000. Công trình nghiên cứu này đã đề cập một cách khá toàn diện về chân dung những trẻ em làm thuê giúp việc trong các gia đình ở Hà Nội, về nhu cầu, tính chất của lao động thuê mướn, quan hệ xã hội đến nhận thức, thái độ của các em. Mai Huy Bích đã nghiên cứu lao động làm thuê việc nhà của những người phụ nữ nghèo, it hoc từ nông thôn ra thành thị. Tác giả đã phân tích một số điểm tích cực và tiêu cực của hình thức lao động này, (Mai Huy Bích, 2004).

Lao động làm việc nhà phản ánh tiêu cực sự bình đẳng giới và người ta cho rằng làm việc nhà chỉ có người phụ nữ mà thôi, phụ nữ đi làm thuê việc nhà không chỉ diễn ra ở Việt Nam mà đã vượt ra ngoài biên giới. Làn sóng di cư của các cô gái nước ta sang Đài Loan ngày càng tăng. Mỗi năm có đến hàng nghìn cô gái đi lao động ở Đài Loan để làm các công việc trong các gia đình Đài Loan. Chính cuộc di cư này đã làm nảy sinh nhiều vấn đề xã hội cần được quan tâm như: lao động của người phụ nữ nặng nhọc, nhân phẩm bị trà đạp, tình trạng cô đơn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ