Luận văn: Xây dựng chỉ số công nghiệp hóa tại tỉnh Hải Dương - Lê Việt Hùng

Luận văn thạc sĩ kinh tế học phân tích chỉ số công nghiệp hóa tại tỉnh Hải Dương, cung cấp cái nhìn sâu sắc về phát triển kinh tế địa phương.

Chuyên ngành

Kinh tế học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2018

112
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Luận văn kinh tế học Giải mã chỉ số công nghiệp hóa tại Hải Dương

Luận văn thạc sĩ kinh tế học “Xây dựng chỉ số công nghiệp hóa: minh họa tại tỉnh Hải Dương” của tác giả Lê Việt Hùng là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, có giá trị thực tiễn cao. Nghiên cứu này giải quyết một bài toán quan trọng: làm thế nào để đo lường mức độ công nghiệp hóa một cách toàn diện và chính xác tại một địa phương cụ thể. Thay vì đánh giá rời rạc qua nhiều chỉ tiêu, luận văn đề xuất xây dựng một chỉ số tổng hợp duy nhất. Chỉ số này tích hợp các khía cạnh kinh tế và xã hội, mang lại cái nhìn tổng quan về quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa (CNH-HĐH). Việc áp dụng mô hình này tại Hải Dương, một tỉnh thuộc vùng kinh tế trọng điểm Bắc Bộ, không chỉ mang ý nghĩa minh họa mà còn cung cấp một công cụ quản lý hữu hiệu. Dựa trên cơ sở lý luận về công nghiệp hóa và kinh nghiệm quốc tế, luận văn đã xây dựng một phương pháp luận chặt chẽ, từ việc lựa chọn chỉ tiêu, chuẩn hóa dữ liệu đến xác định quyền số và tổng hợp. Đây là một tài liệu tham khảo giá trị cho các nhà hoạch định chính sách, các nhà nghiên cứu và sinh viên quan tâm đến lĩnh vực luận văn kinh tế phát triển. Nghiên cứu góp phần làm rõ lộ trình phát triển kinh tế - xã hội của tỉnh, chỉ ra những thành tựu đã đạt được và những thách thức cần vượt qua để hoàn thành mục tiêu trở thành tỉnh công nghiệp. Phân tích dựa trên số liệu thống kê Hải Dương giai đoạn 2011-2018 cho thấy tính khả thi và ứng dụng cao của phương pháp được đề xuất.

1.1. Tầm quan trọng của việc đo lường mức độ công nghiệp hóa

Việc đo lường mức độ công nghiệp hóa là một yêu cầu cấp thiết đối với công tác quản lý và hoạch định chính sách. Đánh giá dựa trên các chỉ tiêu riêng lẻ thường dẫn đến kết quả phân mảnh, thậm chí mâu thuẫn. Chẳng hạn, giá trị sản xuất công nghiệp có thể tăng trưởng cao, nhưng cơ cấu lao động chuyển dịch chậm, hoặc các vấn đề xã hội chưa được cải thiện tương xứng. Một chỉ số duy nhất, khoa học sẽ giúp các nhà quản lý trả lời câu hỏi: “Tỉnh đã đi đến đâu trên con đường công nghiệp hóa?”. Nó cung cấp một thước đo định lượng, giúp so sánh tiến độ qua các năm và so sánh giữa các địa phương. Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh nhiều tỉnh thành đặt mục tiêu trở thành tỉnh công nghiệp, đòi hỏi một công cụ giám sát hiệu quả để điều chỉnh chiến lược kịp thời.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu chính của luận văn kinh tế phát triển này

Mục đích chính của luận văn kinh tế phát triển này là đề xuất một phương pháp tính chỉ số tổng hợp để đánh giá mục tiêu xây dựng tỉnh công nghiệp, đảm bảo tính khoa học và khả thi trong thực tế. Cụ thể, nghiên cứu tập trung vào ba nhiệm vụ: (1) Hệ thống hóa các cơ sở lý luận về công nghiệp hóa và phương pháp xây dựng chỉ số tổng hợp. (2) Đề xuất phương pháp tính chỉ số công nghiệp hóa chi tiết qua 4 bước dựa trên hệ thống chỉ tiêu có sẵn của tỉnh Hải Dương. (3) Áp dụng tính toán thử nghiệm chỉ số cho kinh tế tỉnh Hải Dương giai đoạn 2011-2018 để chứng minh tính hiệu quả và đưa ra những nhận định, kiến nghị chính sách.

II. Vấn đề cốt lõi Cách đo lường chính xác tiến trình công nghiệp hóa

Thách thức lớn nhất trong việc đánh giá tiến trình CNH-HĐH nằm ở tính đa chiều của khái niệm này. Công nghiệp hóa không chỉ là sự gia tăng tỷ trọng công nghiệp mà còn là quá trình chuyển dịch cơ cấu kinh tế, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, cải thiện đời sống xã hội và bảo vệ môi trường. Việc sử dụng một hệ thống chỉ tiêu đánh giá riêng lẻ, như GRDP bình quân đầu người, tỷ lệ lao động nông nghiệp, hay tỷ lệ đô thị hóa, thường không phản ánh được bức tranh toàn cảnh. Mỗi chỉ tiêu có thể cho thấy một xu hướng khác nhau. Ví dụ, Hải Dương có thể đạt và vượt chỉ tiêu về tăng trưởng công nghiệp nhưng lại tụt hậu ở chỉ tiêu tỷ lệ dân số thành thị. Điều này gây khó khăn cho việc đưa ra kết luận tổng thể và xác định các điểm nghẽn chính sách. Luận văn chỉ ra rằng, nếu không có một thước đo chung, việc đánh giá dễ mang tính chủ quan, thiếu cơ sở khoa học vững chắc. Nhu cầu về một chỉ số tổng hợp có khả năng tích hợp nhiều khía cạnh trở nên vô cùng cấp thiết. Chỉ số này phải phản ánh được cả yếu tố kinh tế lẫn xã hội, giúp nhà quản lý có cái nhìn cân bằng và toàn diện hơn về quá trình phát triển kinh tế - xã hội của địa phương.

2.1. Hạn chế của việc sử dụng hệ thống chỉ tiêu đánh giá riêng lẻ

Hải Dương đã ban hành một hệ thống chỉ tiêu đánh giá kết quả thực hiện mục tiêu tỉnh công nghiệp từ năm 2010. Tuy nhiên, hệ thống này bộc lộ một số hạn chế. Việc phân tích đồng thời 9 chỉ tiêu mục tiêu và 22 chỉ tiêu giải pháp là phức tạp và khó đưa ra kết luận chung. Các chỉ tiêu có thể không đồng nhất về xu hướng phát triển. Thực tế cho thấy đến năm 2018, tỉnh đã đạt 6/9 chỉ tiêu mục tiêu, nhưng 3 chỉ tiêu còn lại (GRDP bình quân, tỷ lệ dân số thành thị, chỉ số HDI) lại là những chỉ tiêu quan trọng nhất. Sự thiếu đồng bộ này làm cho việc xác định “còn bao xa nữa đến mục tiêu” trở nên mơ hồ, gây khó khăn cho việc hoạch định chính sách phát triển công nghiệp.

2.2. Nhu cầu cấp thiết về một chỉ số tổng hợp khách quan và toàn diện

Để khắc phục những hạn chế trên, một chỉ số tổng hợp là giải pháp tối ưu. Nó hoạt động như một “bảng điều khiển” duy nhất, cho phép các nhà hoạch định chính sách nắm bắt nhanh chóng tình hình chung. Một con số duy nhất (ví dụ: 0,901 điểm) dễ hiểu, dễ truyền thông và dễ so sánh hơn nhiều so với việc phân tích một ma trận gồm hàng chục chỉ tiêu. Tính khách quan được đảm bảo thông qua quy trình xây dựng khoa học, đặc biệt là việc sử dụng phương pháp chuyên gia để xác định quyền số, giảm thiểu sự áp đặt chủ quan. Chỉ số này giúp xác định chính xác vị thế của tỉnh trong quá trình CNH-HĐH, từ đó tập trung nguồn lực vào những lĩnh vực còn yếu kém.

III. Phương pháp xây dựng chỉ số công nghiệp hóa Khung lý luận vững chắc

Luận văn đã đề xuất một quy trình 4 bước để xây dựng chỉ số công nghiệp hóa, dựa trên phương pháp luận được Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD) khuyến nghị. Phương pháp này đảm bảo tính khoa học, minh bạch và có khả năng áp dụng rộng rãi. Bước đầu tiên và quan trọng nhất là lựa chọn chỉ tiêu. Từ hệ thống chỉ tiêu của Hải Dương, tác giả đã sàng lọc và chọn ra 9 chỉ tiêu đại diện nhất, bao gồm 3 chỉ tiêu kinh tế và 6 chỉ tiêu xã hội, đảm bảo phản ánh toàn diện quá trình phát triển kinh tế - xã hội. Các chỉ tiêu được lựa chọn dựa trên các nguyên tắc như tính đại diện, tính khả thi về nguồn số liệu và tính ổn định. Bước tiếp theo là chuẩn hóa dữ liệu. Đây là bước kỹ thuật nhằm đưa các chỉ tiêu có đơn vị tính khác nhau (USD, %, người, năm,...) về một thang đo chung, không có đơn vị. Luận văn đã sử dụng phương pháp chuẩn hóa max-min, một kỹ thuật phổ biến trong việc xây dựng các chỉ số quốc tế như HDI, PCI. Quá trình này giúp các chỉ tiêu có thể so sánh và tổng hợp được với nhau, là tiền đề cho việc xây dựng một mô hình kinh tế lượng đáng tin cậy.

3.1. Cơ sở lý luận về công nghiệp hóa và kinh nghiệm quốc tế về CNH

Cơ sở lý luận về công nghiệp hóa được trình bày rõ ràng, khẳng định CNH không chỉ là phát triển công nghiệp mà là quá trình chuyển đổi toàn diện. Luận văn đã tham khảo các quan niệm của H. Chenery, A. Inkeles và các tiêu chí của các nước công nghiệp mới (NICs). Kinh nghiệm quốc tế về CNH cho thấy, các quốc gia thành công đều chú trọng đến sự phát triển cân bằng giữa kinh tế và xã hội. Hai chỉ tiêu quan trọng thường được sử dụng để so sánh là GDP bình quân đầu người và Chỉ số phát triển con người (HDI). Những lý luận và kinh nghiệm này là nền tảng để lựa chọn các nhóm chỉ tiêu kinh tế và xã hội cho mô hình.

3.2. Quy trình lựa chọn và chuẩn hóa dữ liệu theo phương pháp max min

Từ 31 chỉ tiêu ban đầu của tỉnh, tác giả đã lựa chọn 9 chỉ tiêu cốt lõi. Phương pháp chuẩn hóa max-min được áp dụng theo công thức: Chỉ số = (Giá trị thực tế - Giá trị tối thiểu) / (Giá trị tối đa - Giá trị tối thiểu). Giá trị tối đa được xác định là mục tiêu mà tỉnh đề ra, hoặc theo chuẩn của các nước công nghiệp mới. Giá trị tối thiểu được lấy là giá trị thực tế của tỉnh Hải Dương vào năm 1997 – thời điểm tái lập tỉnh, được xem là điểm xuất phát của quá trình CNH-HĐH. Cách tiếp cận này giúp đo lường mức độ công nghiệp hóa một cách tương đối, cho biết tỉnh đã hoàn thành bao nhiêu phần trăm chặng đường từ điểm xuất phát đến mục tiêu.

IV. Hướng dẫn xác định quyền số và tổng hợp chỉ số công nghiệp hóa

Sau khi chuẩn hóa dữ liệu, bước tiếp theo trong phương pháp nghiên cứu định lượng này là tổng hợp các chỉ số riêng biệt thành một chỉ số chung. Luận văn lựa chọn phương pháp tổng hợp gián tiếp, tức là tính các chỉ số thành phần (kinh tế, xã hội) trước, sau đó mới tính chỉ số công nghiệp hóa tổng hợp. Lựa chọn quan trọng ở bước này là xác định quyền số cho từng chỉ tiêu, phản ánh mức độ quan trọng của chúng. Thay vì gán quyền số bằng nhau một cách cơ học, luận văn đã sử dụng phương pháp chuyên gia. Tác giả đã tiến hành một cuộc khảo sát xã hội học, thu thập 61 phiếu trả lời từ các chuyên gia trong ngành Thống kê và Kế hoạch - Đầu tư. Các chuyên gia được yêu cầu cho điểm mức độ quan trọng của từng chỉ tiêu. Kết quả khảo sát được tổng hợp để tính ra quyền số cho mỗi chỉ tiêu và mỗi nhóm chỉ tiêu. Cách làm này tăng tính khách quan và phản ánh đúng hơn thực tiễn. Cuối cùng, chỉ số tổng hợp được tính bằng công thức bình quân nhân gia quyền. Việc sử dụng bình quân nhân thay vì bình quân cộng nhằm đề cao sự phát triển đồng đều giữa các chỉ tiêu, tránh trường hợp một chỉ tiêu quá cao có thể “bù đắp” cho một chỉ tiêu quá thấp.

4.1. Ứng dụng phương pháp chuyên gia để xác định mức độ quan trọng

Phương pháp chuyên gia được thực hiện bài bản qua bảng hỏi. Đối tượng khảo sát là các lãnh đạo, chuyên viên có kinh nghiệm tại Cục Thống kê các tỉnh Đồng bằng sông Hồng, Viện Khoa học Thống kê và Vụ Thống kê Công nghiệp. Kết quả cho thấy, nhóm chỉ tiêu kinh tế có tầm quan trọng cao hơn (quyền số 54) so với nhóm chỉ tiêu xã hội (quyền số 46). Trong từng nhóm, các chỉ tiêu cũng có quyền số khác nhau, phản ánh sự ưu tiên trong chiến lược phát triển. Ví dụ, trong nhóm kinh tế, chỉ tiêu GRDP bình quân đầu người có quyền số cao nhất.

4.2. Công thức tính chỉ số tổng hợp bằng phương pháp bình quân nhân gia quyền

Công thức bình quân nhân gia quyền đảm bảo rằng để đạt được điểm số cao, tất cả các chỉ số thành phần đều phải ở mức khá, không có chỉ số nào bị bỏ lại quá xa. Ví dụ, chỉ số kinh tế được tính bằng cách lấy các chỉ số riêng biệt của nhóm kinh tế lũy thừa với quyền số tương ứng rồi khai căn bậc bằng tổng quyền số. Tương tự, chỉ số tổng hợp cuối cùng được tính từ chỉ số kinh tế và chỉ số xã hội. Phương pháp này giúp kết quả đánh giá trở nên khắt khe hơn và khuyến khích sự phát triển cân bằng, bền vững. Đây là một điểm cải tiến so với nhiều mô hình kinh tế lượng chỉ dùng bình quân cộng đơn giản.

V. Kết quả thực tiễn Chỉ số công nghiệp hóa tỉnh Hải Dương 2011 2018

Việc áp dụng mô hình vào thực tiễn kinh tế tỉnh Hải Dương giai đoạn 2011-2018 đã mang lại những kết quả đáng chú ý. Kết quả tính toán cho thấy, chỉ số công nghiệp hóa của tỉnh có xu hướng tăng đều qua các năm, từ 0,790 năm 2011 lên 0,901 năm 2018. Con số 0,901 có nghĩa là đến cuối năm 2018, Hải Dương đã hoàn thành được 90,1% chặng đường hướng tới mục tiêu trở thành tỉnh công nghiệp. Phân tích sâu hơn cho thấy sự phát triển không đồng đều giữa hai lĩnh vực. Chỉ số kinh tế đạt mức rất cao là 0,970 (tức 97% mục tiêu), cho thấy sự thành công trong chuyển dịch cơ cấu kinh tế và thu hút vốn đầu tư phát triển. Các chỉ tiêu như tỷ trọng công nghiệp - xây dựng và tỷ trọng lao động phi nông nghiệp đều đạt và vượt mục tiêu. Tuy nhiên, chỉ số xã hội chỉ đạt 0,807 (80,7% mục tiêu), cho thấy đây là lĩnh vực còn nhiều dư địa và thách thức. Điểm nghẽn lớn nhất được xác định là chỉ tiêu tỷ lệ dân số thành thị, vốn đạt mức rất thấp so với mục tiêu đề ra và thấp hơn so với mặt bằng chung của các tỉnh phát triển.

5.1. Phân tích số liệu thống kê Hải Dương giai đoạn 2011 2018

Dữ liệu được sử dụng trong luận văn có nguồn gốc từ Niên giám Thống kê tỉnh và các cuộc điều tra của ngành Thống kê. Số liệu thống kê Hải Dương cho thấy một bức tranh kinh tế khá sáng sủa. Tổng sản phẩm trên địa bàn (GRDP) tăng trưởng ổn định, bình quân 8,4%/năm. Giá trị sản xuất công nghiệp tăng mạnh, đặc biệt tại các khu công nghiệp tỉnh Hải Dương. Tuy nhiên, các chỉ tiêu xã hội như số năm đi học bình quân, hệ số Gini (đo lường bất bình đẳng) và đặc biệt là tỷ lệ dân số thành thị lại có sự cải thiện chậm hơn, cho thấy quá trình đô thị hóa chưa tương xứng với quá trình công nghiệp hóa.

5.2. Đánh giá tăng trưởng công nghiệp và chuyển dịch cơ cấu kinh tế

Tăng trưởng công nghiệp là động lực chính cho sự phát triển của Hải Dương. Tỉnh đã thành công trong việc thu hút các dự án FDI lớn, hình thành các khu, cụm công nghiệp chuyên sâu. Quá trình này đã thúc đẩy mạnh mẽ sự chuyển dịch cơ cấu kinh tế. Tỷ trọng ngành công nghiệp - xây dựng trong GRDP đã vượt mục tiêu đề ra. Đồng thời, cơ cấu lao động cũng có sự thay đổi tích cực khi lao động từ khu vực nông nghiệp giảm dần và chuyển sang làm việc trong các nhà máy, xí nghiệp. Tuy nhiên, luận văn cũng lưu ý rằng cần chú trọng hơn đến chất lượng tăng trưởng, đặc biệt là các ngành công nghiệp công nghệ cao và có giá trị gia tăng lớn.

VI. Kiến nghị chính sách Tương lai công nghiệp hóa tỉnh Hải Dương

Dựa trên kết quả phân tích định lượng, luận văn đã đưa ra những kiến nghị chính sách xác đáng và có tính thực tiễn cao. Một trong những đề xuất quan trọng nhất là cần rà soát, cập nhật và bổ sung hệ thống chỉ tiêu đánh giá CNH-HĐH cho phù hợp với bối cảnh mới, đặc biệt là xu thế của cuộc Cách mạng công nghiệp 4.0. Bộ chỉ tiêu hiện tại được xây dựng từ năm 2010 đã có phần lạc hậu. Về giải pháp, nghiên cứu nhấn mạnh sự cần thiết phải có một chiến lược phát triển cân bằng hơn giữa kinh tế và xã hội. Trong khi tiếp tục duy trì đà tăng trưởng công nghiệp, tỉnh cần dành nguồn lực thỏa đáng để giải quyết các điểm nghẽn xã hội. Cụ thể là thúc đẩy mạnh mẽ quá trình đô thị hóa thông qua việc quy hoạch và phát triển các đô thị vệ tinh, nâng cấp cơ sở hạ tầng đô thị. Bên cạnh đó, cần có chính sách phát triển công nghiệp bền vững, chú trọng vào việc nâng cao chất lượng nguồn lao động, thu hút lao động có tay nghề cao và đẩy mạnh các dịch vụ xã hội đi kèm như nhà ở, y tế, giáo dục tại các khu công nghiệp tỉnh Hải Dương.

6.1. Đề xuất hoàn thiện hệ thống chỉ tiêu đánh giá CNH HĐH

Luận văn kiến nghị UBND tỉnh Hải Dương cần nghiên cứu để ban hành một hệ thống chỉ tiêu mới. Hệ thống này nên bổ sung các chỉ tiêu phản ánh chất lượng tăng trưởng, năng suất lao động, mức độ đổi mới sáng tạo và các yếu tố môi trường. Việc này sẽ giúp định hướng quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa theo chiều sâu, thay vì chỉ tập trung vào các chỉ tiêu về số lượng như hiện nay. Việc áp dụng chỉ số công nghiệp hóa tổng hợp nên được thực hiện hàng năm như một công cụ giám sát chính thức.

6.2. Các giải pháp thúc đẩy chính sách phát triển công nghiệp bền vững

Để phát triển bền vững, chính sách phát triển công nghiệp của Hải Dương cần tập trung vào ba trụ cột: kinh tế, xã hội và môi trường. Về kinh tế, cần ưu tiên thu hút vốn đầu tư phát triển vào các ngành công nghệ cao, công nghiệp hỗ trợ. Về xã hội, cần có kế hoạch cụ thể để nâng tỷ lệ dân số thành thị, cải thiện chất lượng sống cho người lao động và giảm bất bình đẳng thu nhập. Về môi trường, cần siết chặt quản lý, đảm bảo các dự án công nghiệp tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn về xử lý chất thải, hướng tới một nền công nghiệp xanh.

22/07/2025
Luận văn thạc sĩ kinh tế học xây dựng chỉ số công nghiệp hóa minh họa tại tỉnh hải dương

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương I: Tổng quan về chỉ số công nghiệp hóa Chương 2: Nghiên cứu đề xuất phương pháp tính chỉ số công nghiệp hóa ở. tỉnh Hải Dương Chương 3: Tính toán thử nghiệm chỉ số công nghiệp hóa tỉnh Hải Dương giai đoạn 201 1-2018. TONG QUAN VE CHi SO CONG NGHIEP HO. Tổng quan chung về công nghiệp hóa 1.

Quan niệm về công nghiệp hóa “Theo nghĩa rộng, công nghiệp hóa là quá trình chuyển dịch từ kinh tế nông. nghiệp (hay tiền công nghiệp) sang kinh tế công nghiệp, từ xã hội nông nghiệp sang. xã hội công nghiệp, từ văn minh nông nghiệp sang văn minh công nghiệp. Như vậy, công nghiệp hóa không phải là mục tiêu mà là quá trình thực hiện để đưa quốc gia, dân tộc đạt đến mục tiêu phát triển KTXH với nền công nghiệp hiện đại thay thế cho văn minh nông nghiệp; mục tiêu đó được khái quát lại là nước công nghiệp.

Đường lối công nghiệp hoá đất nước đã được hình thành từ Đại hội III của Đảng (9-1960). Những nhận thức mới và tư duy mới về công nghiệp hoá bắt đầu được hình thành từ sau Đại hội VI của Đảng (năm 1986); được cụ thể hóa trong Hội iii nghị Trung ương VII khoá VỊI (1-1994); là tiền đề để “Đại hội VIII của Đảng (6- 1996) đưa ra nhận định vẻ nhiệm vụ cho chặng đường đầu tiên của thời kỳ quá độ là chuẩn bị tiền đề cho công nghiệp hoá cơ bản hoàn thành, cho phép chuyền sang thời kỳ mới - thời kỳ đẩy mạnh công nghiệp hoá, hiện đại hoá đắt nước. Tuy nhiên, chúng ta cũng chưa xác định cụ thể về một nước công nghiệp, cũng chưa định rõ lộ trình thực hiện như thế nào? sử dụng những chỉ tiêu thống kê chủ yếu nào để xác định mục tiêu đó? Thực tế cũng đã có những nghiên cứu đề cập về vấn để này, nhưng còn ý kiến khác nhau và chưa phải là quan điểm chính thống. Tom lại, tiền hành công nghiệp hoá, hiện đại hoá đề đưa đất nước mình gia nhập các quốc gia công nghiệp là xu thế chung của đa số các nước trên thế giới, nhất là với các nước đang phát triển và các nước chậm phát triển.

Cho tới nay, chưa thấy có một khái niệm rõ ràng, thống nhất về một quốc gia là nước công nghiệp; ngược lại, có những quan niệm còn khác nhau 1. Tổng quan về lựa chọn các chỉ tiêu đo lường mục tiêu công nghiệp hóa 'Vào cuối những năm 1980, giáo sư kinh tế H. Chenery đề xuất, những tiêu chí công nghiệp hoá phù hợp đề áp dụng cho loại công nghiệp hoá cổ điển. Inkeles (nhà xã hội học) ngoài tiêu chí kinh tế còn nêu ra nhiều chỉ tiêu về văn hoá và xã hội, quan điểm này phủ hợp hơn với loại công nghiệp hoá theo nghĩarộng.

Khái niệm “nước công nghiệp mới” lần đầu được sử dụng trong những năm 1970, dùng để chỉ các quốc gia, vùng lãnh thô là Hông Kông, Hàn Quốc, Singapore và Đài Loan với đặc điểm chung có GDP bình quân đầu người và chỉ số phát triển con người (HDI) đạt mức cao. Như vậy, khái niệm về nước công nghiệp cũng không chỉ bó hẹp trong phạm vi là có tỷ trọng công nghiệp vượt qua một ngưỡng nhất định; ngược lại, đa số các nước công nghiệp, nước phát triển đu có tỷ trọng kinh tế dịch vụ cao và hai chỉ tiêu GDP bình quân đầu người và chỉ số phát triển con người (HDI) là hai chỉ tiêu so sánh nỗi bật nhất giữa các nước. iv Ở trong nước, một số bộ tiêu chí nhận biết nước công nghiệp được các nhà kinh. tế, nhà quản lý đưa ra gồm có: ~ Trương Văn Đoan (2005) dựa trên các chỉ tiêu đạt được của các nước công nghiệp mới (Hàn Quốc, Xingapore, Đài Loan, Hồng Kông) để đưa ra 4 chỉ tiêu.

- Đỗ Quốc Sam (2009), sơ bộ đề xuất các chỉ tiêu với các giá trị “chuẩn” dựa theo. số liệu bình quân của các nước đi trước gồm I2 chỉ tiêu, chia làm 4 nhóm nội dung. - Pham Đình Thủy (2013), xây dựng hệ thống chỉ tiêu thống kê chủ yếu đánh giá tiến trình công nghiệp hoá gồm 3 nội dung với 12 chỉ tiêu. - Hệ tiêu chí “nước công nghiệp theo hướng hiện đại” cho Việt Nam của Hội đồng Lý luận Trung ương đưa ra có 5 chỉ tiêu; trong đó, có 3 chỉ tiêu là các chỉ số tông hợp.

Như vậy, công nghiệp hóa là quá trình thực hiện mục tiêu phát triển KTXH với nền công nghiệp hiện đại thay thế cho văn minh nông nghiệp; mục tiêu đó được khái quát lại là nước công nghiệp. Mục tiêu nước công nghiệp chỉ có tính tương đối và có thể thay đôi theo thời gian và nhận thức của từng giai đoạn lịch sử. Trên bình diện quốc tế, hiện chưa có cơ quan, tô chức nào đưa ra một bộ tiêu chí hay hệ thống chỉ tiêu nào quy định cụ thể về nước công nghiệp. Tương tự, ở Việt Nam tiêu chí nước công nghiệp mới chỉ được nêu ra trong các nghiên cứu khoa học.

Có nhiều cách thức đolường quá trình công nghiệp hóa, tuy nhiên, phương pháp xây dựng chỉ số tổng hợp giúp đánh giá một cách toàn diện và xác định được mục tiêu công nghiệp hóa đã đạt đến mức độ nào, bằng một trị số cụ thể. Như vậy, chỉ số công nghiệp hóa là chỉ số tổng hợp phản ánh quá trình thực hiện mục tiêu trở thành nước công nghiệp. Đối với cấp tỉnh, chỉ số công nghiệp hóa phản ánh quá trình thực hiện mục tiêu xây dựng tỉnh công nghiệp ở các địa phương. Lý luận về chỉ số tổng hợp 1.

Khái niệm và phân loại Các chỉ số tổng hợp như chỉ số giá tiêu dùng (CPD), chỉ số sản xuất công nghiệp (IIP) được tính dựa trên so sánh các phần tử của hiện tượng với chính các phần tử đó trong quá khứ (kỳ gốc). Như vậy, các chỉ số tổng hợp này chính là chỉ số tổng hợp phát triển Các loại chỉ số tổng hợp khác như chỉ số phát triển con người (HDI), chỉ số nghèo tổng hợp (HPJ, chi số hiệu quả quản trị và hành chính công cấp tỉnh (PAPI), chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh (PC. được xây dựng dựa trên cơ sở kết hợp các chỉ tiêu thành phần (có mối liên hệ với khái niệm của chỉ tiêu tổng hợp) thông qua phương pháp bình quân có trọng số. Do vậy, chỉ số tổng hợp này sẽ phản ánh nội dung chung nhất của tắt cả các chỉ tiêu thành phần đó.

Nhóm chỉ số tổng hợp này được gọi là chỉ số tổng hợp trung bình có trọng số. Luận văn này sẽ đi sâu nghiên cứu loại chỉ số tổng hợp thứ hai, vì nó thường. được dùng để đo các khái niệm trừu tượng, đa chiều mà không thể nắm bắt bởi một chỉ tiêu/tiêu chí cụ thể nào. Phương pháp tính chỉ số tổng hợp Phương pháp tính chỉ sé tng hop do OECD dua ra là một quy trình gồm 10 bước.

Tuy nhiên, Tăng Văn Khiên (2015) cho rằng, khi vận dụng trong điều kiện hạn chế về kinh phí và thời gian cần tóm lược lại thành một số yêu cầu chính như sau: - Nguyên tắc và yêu cầu lựa chọn chỉ tiêu; - Phương pháp xây dựng và tính toán các chỉ tiêu riêng biệt; - Phương pháp tính toán các chỉ số thành phần và chỉ số tổng hợp chung. Nhu vay, trong điều kiện thực hiện luận văn này, tác giá sẽ thực hiện theo các yêu cầu chính mà PGS.TS Tăng Văn Khiên đã tóm lược lại; tuy nhiên, có phân định rõ hơn nội dung thành các bước như sau: ~ Bước I: Lựa chọn chỉ tiêu. ~ Bước 2: Chuẩn hóa dữ liệu, tính chỉ số riêng biệt. - Bước 3: Lựa chọn cách tổng hợp chỉ số thành phân và chỉ số tổng hợp.

- Bước 4: Xác định quyền só, tinh chỉ số thành phần và chỉ số tông hợp. Lựa chọn chỉ tiêu vi Theo Tang Văn Khiên (2015), khi lựa chọn chỉ tiêu cần tuân thủ 9 nguyên tắc cơ bản. Tuy nhiên, nếu tính chỉ số tổng hợp dựa trên mí ộ chỉ tiêu/hệ thống chỉ tiêu có sẵn; khi đó, bộ chỉ tiêu đã cơ bản đáp ứng một số nguyên tắc. Cần tiếp tục rà soát từng chỉ tiêu theo các yêu cầu còn lại để lựa chọn chỉ tiêu phủ hợp với mục đích tính chỉ số tổng hợp.

Chuẩn hóa dữ liệu Chuẩn hóa dữ liệu thực chất là đồng nhất đơn vị đo lường của các chỉ tiêu về đơn vị tính thống nhất. Kết quả của quá trình chuẩn hóa dữ liệu sẽ đưa các giá trị của chỉ tiêu có đơn vị tính khác nhau thành các chỉ số riêng biệt có đơn vị tính đồng. Có một số phương pháp chuẩn hóa dữ liệu như sau: (1) Quy về số điểm kết quả thực hiện các chỉ tiêu thống kê. (2) Dựa vào giá trị nội sinh của chỉ tiêu để chuẩn hóa.

Hiện nay, một số chỉ số tổng hợp được sử dụng rộng rãi như HDI, PCI, PAPI đều sử dụng phương pháp chuẩn hóa max-min hoặc những biến đổi từ phương pháp chuẩn hóa max-min. Lựa chọn cách tính chỉ số tổng hợp. Có thê xây dựng chỉ số tổng hợp trực tiếp từ các chỉ tiêu (chỉ số riêng biệt) hoặc gián tiếp thông qua là các chỉ số thành phần là đại diện cho một nhóm chỉ tiêu phản ánh một nội dung của chỉ số tổng hợp. Bản chất chỉ số tổng hợp là phản ánh sự biến động chung cho những khái niệm đa chiều, phức tạp, bao gồm nhiều nội dung, mỗi nội dung lại bao gồm một số chỉ tiêu riêng biệt.

Nên cách tốt nhất là xây dựng các chỉ số thành phần đại diện cho mỗi nội dung đó, sau đó tính chỉ số chung bằng phương pháp tổng hợp các chỉ số thành phần. Đây cũng là cách tính chỉ số tổng hợp của khá nhiều chỉ tiêu đang được áp dụng rộng rãi hiện nay như HDI, PCI, PAPL vii Sử dụng số bình quân cộng hay bình quân nhân để tính các chỉ số thànhphần và chỉ số tổng hợp chung phụ thuộc vào mục đích nghiên cứu và ý nghĩa của chỉ số cần tính. Nếu đề cao sự đồng đều giữa các chỉ tiêu và giữa các mặt nội dung của hiện tượng nghiên cứu thì cần sử dụng số bình quân nhân. Sử dụng số bình quân có quyền số, các mặt nội dung sẽ thể hiện được “đóng góp” của nó trong hiện tượng chung tốt hơn.

Xác định quyền số và tính các chỉ số Nếu xác định phương pháp tính chỉ số thành phần và chỉ số tổng hợp bằng số bình quân (cộng hoặc nhân) gia quyền; khi đó vấn đề xác định quyền số là quan trọng nhất.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ