Luận văn thạc sĩ: Chuyển dịch cơ cấu kinh tế tỉnh Kon Tum - Võ Tấn Danh

Luận văn thạc sĩ kinh tế về chuyển dịch cơ cấu kinh tế tỉnh Kon Tum, phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp phát triển bền vững.

Trường đại học

Đại học Đà Nẵng

Chuyên ngành

Kinh tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2011

86
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Luận văn kinh tế Toàn cảnh chuyển dịch cơ cấu kinh tế Kon Tum

Luận văn thạc sĩ kinh tế về chủ đề chuyển dịch cơ cấu kinh tế tỉnh Kon Tum là một công trình nghiên cứu khoa học, hệ thống hóa các cơ sở lý luận và phân tích thực tiễn quá trình thay đổi cấu trúc nền kinh tế của tỉnh. Chuyển dịch cơ cấu kinh tế được định nghĩa là sự thay đổi tỷ trọng giữa các ngành, lĩnh vực, và thành phần kinh tế theo hướng hiệu quả hơn, phù hợp với xu thế công nghiệp hóa, hiện đại hóa. Đây là một quá trình tất yếu, phản ánh sự phát triển về chất của một nền kinh tế, chuyển từ trạng thái phụ thuộc vào nông nghiệp sang nền tảng công nghiệp và dịch vụ hiện đại. Đối với Kon Tum, một tỉnh có xuất phát điểm thấp và cơ cấu kinh tế còn nặng về nông, lâm nghiệp, việc thúc đẩy quá trình này mang ý nghĩa sống còn. Nó không chỉ quyết định đến tăng trưởng kinh tế tỉnh Kon Tum mà còn tác động trực tiếp đến việc giải quyết các vấn đề xã hội, nâng cao thu nhập và chất lượng sống của người dân. Luận văn đi sâu vào việc làm rõ các khái niệm, chỉ tiêu đánh giá, và các nhân tố tác động đến quá trình này, từ đó tạo ra một khung lý thuyết vững chắc cho việc phân tích thực trạng của tỉnh. Quá trình này được xem xét trên ba phương diện chính: cơ cấu ngành (nông-lâm-thủy sản, công nghiệp-xây dựng, dịch vụ), cơ cấu thành phần kinh tế (nhà nước, ngoài nhà nước, FDI), và cơ cấu lãnh thổ (phân bố kinh tế giữa các vùng). Mục tiêu cuối cùng là xác định một mô hình phát triển kinh tế xã hội tỉnh Kon Tum một cách bền vững, khai thác hiệu quả các tiềm năng và lợi thế so sánh của địa phương trong bối cảnh hội nhập kinh tế khu vực và quốc tế.

1.1. Khái niệm cốt lõi về cơ cấu kinh tế theo ngành

Cơ cấu kinh tế theo ngành là bộ phận quan trọng nhất của cơ cấu kinh tế tổng thể, phản ánh tỷ trọng giá trị sản xuất của ba khu vực chính: nông nghiệp, lâm nghiệp và thủy sản (Khu vực I); công nghiệp và xây dựng (Khu vực II); và dịch vụ (Khu vực III). Một cơ cấu kinh tế hợp lý phải đảm bảo sự cân đối, phát huy tối đa tiềm năng của từng ngành và tạo ra sự tăng trưởng ổn định. Chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo ngành là sự thay đổi về tỷ trọng đóng góp vào GRDP tỉnh Kon Tum của các khu vực này. Xu hướng phổ biến ở các quốc gia đang phát triển là giảm dần tỷ trọng Khu vực I, đồng thời tăng nhanh tỷ trọng Khu vực II và Khu vực III. Quá trình này là nội dung cốt lõi của công nghiệp hóa, hiện đại hóa, giúp nền kinh tế thoát khỏi sự phụ thuộc vào các yếu tố tự nhiên, tạo ra giá trị gia tăng cao hơn và nhiều việc làm chất lượng.

1.2. Tầm quan trọng của việc tái cơ cấu kinh tế Kon Tum

Việc tái cơ cấu kinh tế Kon Tum mang tính cấp thiết, là yêu cầu khách quan để thúc đẩy phát triển nhanh và bền vững. Một cơ cấu kinh tế lạc hậu, phụ thuộc quá nhiều vào nông nghiệp thâm dụng lao động và tài nguyên sẽ không thể tạo ra sự đột phá về năng suất và thu nhập. Tái cơ cấu giúp tỉnh khai thác hiệu quả các tiềm năng và thế mạnh kinh tế Kon Tum, chẳng hạn như đất đai cho cây công nghiệp, tài nguyên rừng với các sản phẩm giá trị cao như sâm Ngọc Linh, và tiềm năng du lịch sinh thái Măng Đen. Hơn nữa, trong bối cảnh hội nhập, một cơ cấu kinh tế năng động sẽ giúp nâng cao năng lực cạnh tranh cấp tỉnh (PCI) Kon Tum, tạo môi trường thuận lợi để thu hút đầu tư FDI vào Kon Tum và tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu, đặc biệt là trong kinh tế vùng Tây Nguyên.

II. Phân tích thực trạng kinh tế và thách thức tái cơ cấu ở Kon Tum

Giai đoạn 2000-2010, thực trạng kinh tế Kon Tum cho thấy những nỗ lực đáng ghi nhận trong việc chuyển dịch cơ cấu kinh tế, nhưng kết quả còn chậm và chưa vững chắc. Mặc dù tốc độ tăng trưởng của ngành công nghiệp - xây dựng và dịch vụ đạt mức khá cao, tỷ trọng của ngành nông, lâm nghiệp trong GRDP vẫn còn rất lớn, chiếm tới 41% vào năm 2010. Điều này cho thấy nền kinh tế tỉnh vẫn phụ thuộc nhiều vào khu vực sản xuất có giá trị gia tăng thấp và dễ bị ảnh hưởng bởi các yếu tố thiên tai, dịch bệnh. Sự chuyển dịch cơ cấu diễn ra chậm được thể hiện qua hệ số góc chuyển dịch (φ) còn rất nhỏ, cho thấy sự thay đổi về chất lượng cơ cấu là không đáng kể. Một trong những thách thức lớn nhất là chuyển dịch cơ cấu lao động. Năm 2010, lao động trong lĩnh vực nông nghiệp vẫn chiếm đến 68% tổng số lao động, trong khi năng suất lao động của ngành này lại thấp. Chất lượng nguồn nhân lực nhìn chung còn hạn chế, tỷ lệ lao động qua đào tạo thấp, đặc biệt là thiếu hụt công nhân kỹ thuật và chuyên gia trình độ cao, gây khó khăn cho việc tiếp thu công nghệ mới và phát triển các ngành công nghiệp chế biến sâu. Bên cạnh đó, hiệu quả đầu tư chưa cao, thể hiện qua chỉ số ICOR còn lớn, cho thấy vốn đầu tư, chủ yếu từ ngân sách nhà nước, chưa tạo ra sức bật tương xứng cho tăng trưởng. Việc thu hút đầu tư FDI vào Kon Tum còn rất khiêm tốn, chưa tương xứng với tiềm năng của tỉnh.

2.1. Thực trạng cơ cấu kinh tế theo ngành còn chậm chuyển biến

Phân tích số liệu cho thấy, dù tỷ trọng công nghiệp-xây dựng đã tăng từ 15,5% (2000) lên 23% (2010), nhưng khu vực nông nghiệp chỉ giảm nhẹ và vẫn là trụ đỡ chính. Khu vực dịch vụ có xu hướng biến động không ổn định và thậm chí giảm tỷ trọng trong giai đoạn này. Điều này chứng tỏ tỉnh chưa khai thác hết lợi thế để phát triển công nghiệp và dịch vụ một cách hiệu quả. Theo lý thuyết của Moise Syrquin, cơ cấu kinh tế Kon Tum vẫn đang ở giai đoạn 1, nơi nông nghiệp giữ vai trò chủ đạo. Sự chậm chạp này bắt nguồn từ nhiều nguyên nhân, bao gồm điểm xuất phát thấp, hạ tầng kinh tế-xã hội chưa đồng bộ, và các chính sách phát triển kinh tế chưa đủ mạnh để tạo ra sự đột phá.

2.2. Hạn chế về năng suất và chuyển dịch cơ cấu lao động

Sự mất cân đối giữa chuyển dịch cơ cấu lao động và chuyển dịch cơ cấu GDP là một thách thức lớn. Trong khi tỷ trọng GDP nông nghiệp giảm, tỷ lệ lao động trong ngành này giảm rất chậm. Điều này dẫn đến tình trạng dư thừa lao động nông thôn và năng suất lao động xã hội thấp. Năng suất lao động chung của Kon Tum năm 2009 chỉ bằng khoảng 65% so với mức trung bình của cả nước. Đây là một rào cản lớn cho việc cải thiện thu nhập và phát triển bền vững. Nguyên nhân chính là chất lượng nguồn nhân lực chưa đáp ứng yêu cầu, phần lớn lao động nông nghiệp chưa qua đào tạo chuyên môn, kỹ thuật.

III. Bí quyết phát triển dựa trên tiềm năng và thế mạnh kinh tế Kon Tum

Để đẩy nhanh quá trình chuyển dịch cơ cấu kinh tế tỉnh Kon Tum, giải pháp căn cơ là phải khai thác và phát huy tối đa các tiềm năng và thế mạnh kinh tế Kon Tum. Tỉnh sở hữu nguồn tài nguyên thiên nhiên phong phú với quỹ đất đai rộng lớn phù hợp phát triển cây công nghiệp dài ngày, tài nguyên rừng đa dạng và nhiều khoáng sản có giá trị. Dựa trên những lợi thế này, định hướng phát triển cần tập trung vào các ngành kinh tế mũi nhọn, có khả năng tạo ra giá trị gia tăng cao và có sức lan tỏa. Hướng đi chiến lược là xây dựng nền nông nghiệp theo chiều sâu, gắn với công nghiệp chế biến. Thay vì sản xuất nông sản thô, tỉnh cần đầu tư vào nông nghiệp công nghệ cao Kon Tum, phát triển các sản phẩm đặc hữu có thương hiệu mạnh như sâm Ngọc Linh, cà phê, cao su. Song song đó, việc khai thác tiềm năng du lịch là một hướng đi không thể bỏ qua. Với các cảnh quan thiên nhiên độc đáo như khu du lịch sinh thái Măng Đen, cùng nền văn hóa bản địa đặc sắc, Kon Tum có thể xây dựng các sản phẩm du lịch sinh thái, nghỉ dưỡng và văn hóa hấp dẫn. Ngoài ra, tiềm năng thủy điện và khoáng sản cần được khai thác một cách hợp lý, gắn liền với bảo vệ môi trường để đảm bảo phát triển bền vững. Việc biến tiềm năng thành động lực tăng trưởng thực sự đòi hỏi các chính sách khuyến khích, thu hút đầu tư và ứng dụng khoa học công nghệ một cách đồng bộ.

3.1. Phát triển nông nghiệp công nghệ cao Sâm Ngọc Linh và cao su

Kon Tum cần xác định nông nghiệp công nghệ cao Kon Tum là khâu đột phá. Thay vì canh tác truyền thống, cần quy hoạch các vùng chuyên canh quy mô lớn cho các cây trồng chủ lực như cao su, cà phê, sắn. Đặc biệt, cây sâm Ngọc Linh là một "báu vật" quốc gia, cần có chiến lược bảo tồn, phát triển và xây dựng thương hiệu tầm cỡ quốc tế. Việc ứng dụng công nghệ sinh học, quy trình sản xuất sạch và liên kết với doanh nghiệp chế biến, xuất khẩu sẽ nâng cao giá trị chuỗi sản phẩm nông nghiệp, tạo ra một trụ cột vững chắc cho nền kinh tế tỉnh và cải thiện đáng kể thu nhập cho người nông dân.

3.2. Khai thác du lịch sinh thái Măng Đen và các giá trị văn hóa

Khu du lịch sinh thái Măng Đen được ví như "Đà Lạt thứ hai" của Tây Nguyên, là một lợi thế so sánh vượt trội. Giải pháp kinh tế ở đây là thu hút các nhà đầu tư chiến lược để xây dựng Măng Đen thành một trung tâm du lịch nghỉ dưỡng, sinh thái và canh tác nông nghiệp công nghệ cao cấp quốc gia. Bên cạnh đó, việc kết hợp các tour du lịch khám phá văn hóa các dân tộc bản địa, di tích lịch sử cách mạng sẽ tạo ra những sản phẩm du lịch độc đáo, khác biệt, góp phần quan trọng vào việc tăng tỷ trọng ngành dịch vụ trong cơ cấu kinh tế theo ngành của tỉnh.

IV. Top giải pháp thu hút đầu tư phát triển công nghiệp và dịch vụ

Bên cạnh việc khai thác tiềm năng nội tại, các giải pháp mang tính đòn bẩy từ bên ngoài là yếu tố quyết định để thúc đẩy tăng trưởng kinh tế tỉnh Kon Tum. Trọng tâm là cải thiện môi trường đầu tư kinh doanh, nâng cao năng lực cạnh tranh cấp tỉnh (PCI) Kon Tum để trở thành điểm đến hấp dẫn cho các nhà đầu tư trong và ngoài nước. Tỉnh cần tập trung nguồn lực để hoàn thiện cơ sở hạ tầng, đặc biệt là hạ tầng giao thông kết nối các vùng kinh tế động lực với các cảng biển miền Trung và các trung tâm kinh tế lớn. Vị trí chiến lược của cửa khẩu quốc tế Bờ Y phải được khai thác tối đa, biến nơi đây thành một trung tâm logistics, thương mại và dịch vụ của khu vực Tam giác phát triển Việt Nam - Lào - Campuchia. Các chính sách phát triển kinh tế cần được xây dựng theo hướng cởi mở, minh bạch, với các cơ chế ưu đãi đặc thù cho các lĩnh vực ưu tiên như công nghiệp chế biến nông lâm sản, sản xuất vật liệu xây dựng, và năng lượng tái tạo. Việc hình thành và lấp đầy các khu, cụm công nghiệp như Hòa Bình, Sao Mai là nhiệm vụ cấp bách để tạo mặt bằng sạch cho các dự án. Đồng thời, tỉnh cần chủ động trong các hoạt động xúc tiến thương mại, kết nối doanh nghiệp, tìm kiếm thị trường đầu ra cho các sản phẩm chủ lực, từ đó thúc đẩy mạnh mẽ sự phát triển của khu vực công nghiệp và dịch vụ.

4.1. Tối ưu hóa vai trò cửa khẩu quốc tế Bờ Y trong kinh tế vùng

Khu kinh tế cửa khẩu quốc tế Bờ Y là cửa ngõ giao thương quan trọng, là điểm khởi đầu của hành lang kinh tế Đông - Tây. Để phát huy vai trò này, cần đầu tư mạnh mẽ vào hạ tầng khu kinh tế, đơn giản hóa thủ tục hành chính, hải quan, và xây dựng các dịch vụ logistics hiện đại. Việc liên kết chặt chẽ với các tỉnh trong kinh tế vùng Tây Nguyên và duyên hải miền Trung sẽ tạo ra một tuyến vận tải hàng hóa xuất nhập khẩu hiệu quả, giảm chi phí cho doanh nghiệp và thúc đẩy thương mại biên giới phát triển, đóng góp trực tiếp vào sự phát triển công nghiệp và dịch vụ.

4.2. Cải thiện năng lực cạnh tranh cấp tỉnh PCI và thu hút FDI

Chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh (PCI) Kon Tum là thước đo niềm tin của doanh nghiệp. Cải thiện chỉ số này đòi hỏi sự quyết tâm của cả hệ thống chính trị trong việc cải cách thủ tục hành chính, giảm chi phí không chính thức, đảm bảo môi trường cạnh tranh bình đẳng và hỗ trợ doanh nghiệp hiệu quả. Một môi trường kinh doanh thuận lợi là điều kiện tiên quyết để thu hút đầu tư FDI vào Kon Tum, đặc biệt là các dự án có công nghệ cao, thân thiện với môi trường và có khả năng lan tỏa, kết nối với doanh nghiệp địa phương, từ đó tạo ra động lực mới cho quá trình tái cơ cấu kinh tế Kon Tum.

V. Định hướng chiến lược phát triển kinh tế Kon Tum đến năm 2030

Luận văn đã đưa ra định hướng phát triển đến năm 2030 cho tỉnh Kon Tum, với mục tiêu xây dựng một nền kinh tế phát triển nhanh, hiệu quả và bền vững. Quá trình chuyển dịch cơ cấu kinh tế tỉnh Kon Tum sẽ được đẩy mạnh theo hướng tăng nhanh tỷ trọng công nghiệp - xây dựng và dịch vụ, giảm dần tỷ trọng nông, lâm nghiệp. Mục tiêu cụ thể là đưa Kon Tum thoát khỏi tình trạng tỉnh nghèo, trở thành một tỉnh phát triển khá trong khu vực Tây Nguyên. Để hiện thực hóa mục tiêu này, các giải pháp kinh tế cần được triển khai đồng bộ. Về cơ cấu ngành, ưu tiên phát triển công nghiệp chế biến sâu nông sản, dược liệu; phát triển năng lượng sạch; và đưa du lịch trở thành ngành kinh tế mũi nhọn. Về cơ cấu lao động, cần có chương trình đào tạo nghề quy mô lớn, gắn với nhu cầu của doanh nghiệp để nâng cao chất lượng nguồn nhân lực. Về cơ cấu đầu tư, đa dạng hóa nguồn vốn, đẩy mạnh xã hội hóa và đặc biệt là thu hút đầu tư FDI vào Kon Tum từ các tập đoàn lớn. Tầm nhìn dài hạn là xây dựng Kon Tum thành một cực tăng trưởng xanh của Tây Nguyên, nơi kinh tế phát triển hài hòa với bảo tồn các giá trị văn hóa và bảo vệ môi trường sinh thái, khẳng định vai trò quan trọng trong kinh tế vùng Tây Nguyên và trên hành lang kinh tế Đông - Tây.

5.1. Kịch bản tăng trưởng GRDP tỉnh Kon Tum và mục tiêu bền vững

Dựa trên phân tích các yếu tố nội và ngoại lực, luận văn xây dựng các kịch bản tăng trưởng GRDP tỉnh Kon Tum. Kịch bản khả thi nhất là duy trì tốc độ tăng trưởng cao và ổn định, đi đôi với việc cải thiện chất lượng tăng trưởng. Điều này đòi hỏi sự chuyển dịch mạnh mẽ sang các ngành có hàm lượng công nghệ và giá trị gia tăng cao. Mục tiêu phát triển bền vững được đặt lên hàng đầu, đảm bảo tăng trưởng kinh tế không đánh đổi bằng việc hủy hoại tài nguyên rừng và môi trường, đồng thời thực hiện tốt các chính sách an sinh xã hội, giảm nghèo cho vùng đồng bào dân tộc thiểu số.

5.2. Các giải pháp kinh tế then chốt cho giai đoạn phát triển mới

Các giải pháp kinh tế mang tính đột phá bao gồm: (1) Hoàn thiện thể chế, cải cách hành chính mạnh mẽ để tạo môi trường kinh doanh thông thoáng. (2) Tập trung đầu tư công vào hạ tầng giao thông kết nối và hạ tầng số. (3) Ban hành chính sách đặc thù để phát triển các sản phẩm chủ lực như sâm Ngọc Linh, cà phê chất lượng cao và du lịch Măng Đen. (4) Đẩy mạnh liên kết vùng để phát huy lợi thế cửa khẩu quốc tế Bờ Y và tham gia chuỗi cung ứng khu vực. (5) Đầu tư mạnh mẽ vào giáo dục và đào tạo để giải quyết "điểm nghẽn" về nguồn nhân lực chất lượng cao.

19/07/2025
Luận văn thạc sĩ kinh tế chuyển dịch cơ cấu kinh tế tỉnh kon tum

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: CƠ SỞ LÍ LUẬN VE CO CAU KINHTE VA CHUYEN DICH CO CAU KINH TE 1.CO CAUKINH TE 1. Khái niệm cơ cấu, cơ cấu kinh tế Cơ cấu kinh tế (CCKT) là tổng thể các ngành, lĩnh vực, các bộ phận kinh. tế có quan hệ hữu cơ tương đối ồn định hợp thành [12, tr. CCKT là vấn đề có nội dung rộng, biểu hiện mối quan hệ giữa quan sản xuất và lực lượng sản xuất của nền kinh tế.

Mối quan hệ đó không chỉ là những quan hệ riêng lẻ của từng bộ phận cấu thành nền kinh tế (bao gồm các yếu tố kinh tí cae Tinh vực tổ chức sản xuất phân phối trao đổi tiêu dùng), các khu vực kinh tế (nông. thôn, thành thị), thành phần kinh tế (nhà nước, cá thể, tư nhân, vốn đầu tư nước ngoài. Hiểu một cách đầy đủ, CCKT là tổng thể một hệ thống kih tế bao gồm nhiều yếu tố quan hệ chặt chẽ với nhau, tác động lẫn nhau trong không gian và thời gian nhất định, phù hợp với mục tiêu đã xác định của nền kinh tế [18]. Phân loại cơ cấu kinh tế Cơ cấu kinh tế bao gồm cơ cấu ngành, cơ cấu kinh tế vùng lãnh thổ và cơ cấu thành phần kinh tế 1.

Cơ cấu ngành kinh tế Cơ cấu ngành là quan hệ gắn bó với nhau theo những tỉ lệ nhất định giữa các ngành sản xuất, trong nội bộ nền kinh tế quốc dân cũng như giữa các ngành nghề và các doanh nghiệp trong các ngành [12, tr. Cơ cấu ngành là bộ phận then chốt trong CCKT, vì cơ cấu ngành quyết định trạng thái chung và tỉ lệ đầu vào, đầu ra của nền kinh tế quốc dân. Hiện nay, về cơ bản hệ thống phân ngành kinh tế được sử dụng trên thể giới là hệ thống tài khoản 12 quốc gia (System of National Accounts - SNA) được áp dụng đối với nền kinh tế thị trường. Trước đây còn có hệ thống sản xuất vật chất (Material Production Sysem - MPS) được áp dụng đối với nền kinh tế kế hoạch hóa tập trung.

Theo hệ thống tài khoản quốc gia, nền knh tế thường được phân thành ba nhóm ngành (hay khu vực) là: Khu vực I (KVI) gồm nông nghiệp, lâm nghiệp và thủy sản (đối với nhiều nước khác là các ngành khai thác trực tiếp tài nguyên thiên nhiên); Khu vực II (KVII) gồm công nghiệp và xây dựng (đối với nhiều nước khác là các ngành chế biến); Khu vực III (KVIII) là dịch vụ. Ba khu vực này bao gồm 21 ngành cấp 1. Các ngành cấp 1 lại đuợc chia nhỏ thành các ngành cấp 2. Các ngành cấp 2 lại được phân nhỏ thành các ngành sản phẩm.

Cơ cấu thành phần kinh tế Cơ cấu thành phần kinh € gắn với các loại hình sở hữu nhất định về tư liệu sản xuất. Tùy theo phương thức sản xuất mà có các thành phần kinh tế chiếm địa vị chỉ phối hay chủ đạo và các thành phần kinh tế khác cùng tồn tại [19, tr24] Nước ta chủ trương xây dựng nền kinh tế hàng héa nhieu thành phan gồm kinh tế nhà nước, kinh tế ngoài nhà nước (tập thê, tư nhân, các thẻ) và khu vực có vốn đầu tư nước ngoài. Các thành phần kinh tế được xác định với vai trò khác nhau, trong đó lấy kinh tế nhà nước và kinh tế tập thề làm nền tảng. Kinh tế nhà nước đóng vai trò chủ đạo, là động lực thúc đẩy sr tăng trưởng kinh tế.

Thành phần kinh tế này bao trùm các ngành kinh tế then chốt gắn liền với việc quản lí tài nguyên của đất nước, với an ninh quốc phòng và các lĩnh vực quan trọng khác. Kinh tế tập thể có ý nghĩa quan trọng với nhiều hình thức tỗ chức trên cơ sở tham gia tự nguyện, bình đẳng, dân chủ, cùng có lợi. Kinh tế cá thể với tiềm năng to lớn có vai trò quan trọng, lâu dài đối với việc phát triển KT - XH của nước ta. Kinh tế tư bản tr nhân đang có những đóng góp nhất định cho nên kinh É với tiềm lực về vốn, kĩ thuật, công nghệ, 3 quản lí và thị trường.

Kinh tế tư bản nhà nước có khả năng to lớn với hình thức liên doanh giữa nhà nước với tư bản trong và ngoài nước. Khu vực có vốn đầu tr nước ngoài phát trền mạnh trong những năm gần đây hướng vào việc sản xuất hàng hóa và dịch vụ, công nghệ cao 1. Cơ cầu kinh tế theo lãnh thổ Cơ cấu kinh tế theo lãnh thổ (vùng kinh tế) phản ánh sự phân công lao động xã hội về mặt không gian địa lí. Thực chất của việc phân cha này là để làm cơ sở cho hoạch định chiến lược, xây dựng kế hoạch phát triển, thực thi chính sách sát thực và phù hợp với đặc điểm của từng vùng nhằm đạt hiệu quả cao trên từng vùng và toàn lãnh (hổ[14, tr8] Cơ cầu lnh thổ l tương quan tỉ lệ giữa các vùng trong phạm vi quốc gia được sắp xếp một cách tự phát hay tự giác có chủ định.

Trong một quốc gia có nhiều vùng lnh thô, các vùng này phải được bố trí, quan hệ với nhau theo một tỉ lệ nào đó để tạo điều kiện phát triển knh tế của từng vùng nói riêng và của cả nước nói chung. CCKT theo ngành, theo thành phần và theo lãnh thổ là sự biểu hiện về ban chất ở những khía cạnh khác nhau cửa một nền kinh tế, giữa chúng có mối quan hệ tác động qua lại lẫn nhau, trong đó cơ cấu theo ngành giữ vai trò chủ đạo trong toàn bộ quá trình phát trên, cơ cấu theo thành phẩn kih tế giữ vai trò quan trọng để thực hiện cơ cầu ngành và cơ cấu theo lãnh thổ là cơ sở cho các ngành, các thành phần kinh tế phân bố hợp lí các nguồn lực, tạo sự phát triển đồng bộ, cân đối và đạt hiệu quả cao giữa các ngành và giữa các thành phần kinh tế của một nền kinh tế [1§, tr. Những yêu cầu để xây dựng một cơ cấu kinh tế hợp lý. Chủ nghĩa Mác đã nhấn mạnh “cơ cấu kinh tế của xã hội là toàn bộ những quan hệ sản xuất, những quan hệ này phải phù hợp với một trình độ phát trên nhất định của các lực lượng sản xuất vật chất”.

Muốn xác định cơ 4 cấu kinh tế phải căn cứ vào các điều kiện tự nhiên, điều kiện Kinh tế - Xã hội ~ Chính trịở trong nước và chính sách đối ngoại của dat nude [5]. Một cơ ấu kinh tế hợp lý là một cơ cấu kinh tế thích ứng nhất với các điều kiện cụ thể, và đem lại hiệu quả nhất định, phải đảm bảo phù hợp với các quy luật khách quan, phản ánh được khả năng khai thác các nguồn lực, có khả năng hội nhập với quốc tế và khu vực, phải tạo m sự cân đối và bền vững, phù hợp với xu thế kinh tế thế giới [14]. Nhn chung, một cơ cấu knh tế có hiệu quả phải tạo ra được sự ổn định, tăng trưởng và phát triển của nền Kinh tế - Xã hội. Điều này được thê hiện qua một số điểm sau: Thứ nhất, khai thác tối đa những ưu thế và thuận lợi vẻ tài nguyên thiên nhiên như: đất đai, khí hậu, vị trí địa lý, địa hình, tiềm năng sẵn có về kinh tế - xã hội, kể cả những thuận lợi của xu thế bên ngoài đem lại.

Tuy nhiên, việc khai thác tài nguyên thiên nhiên phải hợp lý, khoa học, đem lại hiệu quả cao, 'Thứ hai, bảo đảm và tạo điều kiện thúc đẩy sự phát triển của mỗi ngành, mỗi vùng và mỗi thành phần. Một cơ cấu kinh tế hợp lý phải làm sao tao khả năng phát triển thuận lợi cho cả tông thể và từng bộ phận trong tổng thê. “Thứ ba, cơ cấu kinh tế hợp lý và có hiệu quả phải tạo khả năng tích lũy cao nhất ở những ngành, những vùng có nhiều ưu thế, không những có khả năng bù đắp cho những ngành, những vùng không có điều kiện tích ly, mà còn gop phan kim cho ting tích ly của nền knh tế quốc dân. Thứ tr, một cơ cấu kinh tế hợp by phai tạo điều kiện thuận lợi cho các ngành phát triển với số lượng và chủng loại sản phẩm đa dạng và phong phú đảm bảo đáp ứng nhu cầu tiêu dùng của nhân dân.

CHUYEN DICH CO CAU KINH TE 1. Khái niệm và đặc điểm chuyển dịch cơ cấu kinh tế Chuyển dịch cơ cấu kinh tế là sự thay đổi CCKT từ trạng thái nay sang trạng thái khác cho phù hợp với môi trường phát triển. Về thực chất, đó là sự điều chỉnh cơ cấu trên ba mặt biểu hiện (ngành, lĩnh thổ, thành phần kinh tế) nhằm hướng sự phát triển của cả nền kinh tế vào các chiến lược KT-XH đã được đề m cho từng thời kỳ cụ thể [16, tr209] Chuyển dịch cơ cầu kinh tế là một quá trình tất yếu gắn liền với sự phát triển kh tế - xã hội của một quóc gia. Sự chuyển dịch cơ cầu kinh tế diễn ma như thế nào phụ thuộc vào nhiều yếu tố phức tạp như: quy mô kinh tế, mức độ mở cửa của nền kinh tế, các lợi thế so sánh, lợi thế về nguồn nhân lực, điều kiện tự nhiên thiên nhiên, đều kiện Kinh tế - Xã hội, văn hóa.

Một nhân tố quan trọng khác góp phần thúc đây chuyên dịch cơ cấu kih É của một quốc gia đó là quá trình chuyên môn3 hóa sản xuất [§, tr.S3] Chuyển dịch cơ cấu kinh tế là sự thay đổi về số lượng các ngành hoặc sự thay đổi về quan hệ tỷ lệ giữa các ngành, các vùng, các thành phần do sự xuất hiện hoặc biến mắt của một số ngành và tốc độ tăng trưởng giữa các yếu tố cấu thành cơ cấu kinh tế không đồng đều. Những ngành, những vùng và những thành phần mà có tốc độ phát triển cao hơn tốc độ phát trên chung của nên kinh tế thì sẽ tăng tý trọng và ngược lại. Sự thay đổi này không chỉ đơn thuần là sự thay đôi vị trí hay số lượng, mà là sự biến đồi cả về chất và lượng. trong nội bộ cơ cấu của hệ thống kih tế Chuyển dịch cơ cấu kinh tế chỉ diễn ra khi: ~ Có những sự thay đôi lớn về điều kiện phát triển; ~ Có những khả năng và gải pháp mới làm thay đổi phương thức khai thác các điều kiện hiện tại; 16 ~ Trong quan hệ phát triển giữa các bộ phận của cơ cấu kinh tế có những.

trở ngại dẫn đến việc hạn chế lẫn nhau làm ảnh hưởng đến sự phát trên chung.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ