Luận văn Thạc sĩ: Kiểm toán nội bộ tại Ngân hàng TMCP Xuất nhập khẩu Việt Nam

Luận văn phân tích chuyên sâu kiểm toán nội bộ tại ngân hàng Eximbank năm 2013, đánh giá thực trạng và đưa ra giải pháp nâng cao hiệu quả.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sỹ

2013

180
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Khám phá luận văn Kiểm toán nội bộ Eximbank 2013 chi tiết

Luận văn thạc sĩ kinh tế với đề tài "Kiểm toán nội bộ tại Ngân hàng TMCP Xuất nhập khẩu Việt Nam" của tác giả Phạm Thị Kim Thùy, thực hiện năm 2013, là một công trình nghiên cứu chuyên sâu và có giá trị thực tiễn cao. Tài liệu này cung cấp một cái nhìn toàn diện về lý luận cơ bản và thực tiễn hoạt động kiểm toán nội bộ ngân hàng thương mại tại Việt Nam, lấy trường hợp điển hình là Eximbank trong giai đoạn 2010-2012. Bối cảnh nghiên cứu xuất phát từ yêu cầu cấp thiết phải nâng cao năng lực quản trị điều hành trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế, nơi các ngân hàng Việt Nam phải đối mặt với sự cạnh tranh ngày càng gay gắt. Luận văn nhấn mạnh sự tách bạch giữa quyền sở hữu và quyền điều hành trong các ngân hàng cổ phần, dẫn đến nhu cầu cần có một cơ chế giám sát hiệu quả, và kiểm toán nội bộ (KTNB) chính là công cụ đắc lực cho Ban kiểm soát để thực hiện vai trò này. Mục tiêu chính của luận văn là hệ thống hóa các lý luận về KTNB, phân tích thực trạng hoạt động tại Eximbank, từ đó đề xuất các giải pháp hoàn thiện kiểm toán nội bộ không chỉ cho riêng Eximbank mà còn cho toàn hệ thống ngân hàng. Nội dung nghiên cứu đi từ cơ sở lý luận về hệ thống kiểm soát nội bộ, các nguyên tắc, quy trình cho đến việc khảo sát thực tế mô hình tổ chức, kết quả và những hạn chế của Ban KTNB Eximbank. Đây là một tài liệu tham khảo quan trọng cho các nhà quản lý, kiểm toán viên và sinh viên chuyên ngành tài chính - ngân hàng.

1.1. Mục tiêu và ý nghĩa thực tiễn của đề tài luận văn thạc sĩ kiểm toán

Đề tài luận văn thạc sĩ kiểm toán này được thực hiện với ba mục tiêu rõ ràng. Thứ nhất, hệ thống hóa và làm rõ những lý luận cơ bản về kiểm toán nội bộ trong ngành ngân hàng, bao gồm các khái niệm, chức năng, và các văn bản pháp quy liên quan. Thứ hai, đi sâu phân tích và đánh giá mô hình tổ chức, tình hình và kết quả hoạt động thực tế của Ban KTNB tại Ngân hàng TMCP Xuất nhập khẩu Việt Nam. Cuối cùng, dựa trên những phân tích đó, luận văn đề xuất các giải pháp và kiến nghị khả thi nhằm nâng cao chất lượng hoạt động KTNB. Ý nghĩa thực tiễn của đề tài là rất lớn, không chỉ giúp Eximbank nhận diện những điểm mạnh và điểm yếu trong công tác KTNB của mình mà còn cung cấp một khung tham chiếu hữu ích cho các ngân hàng thương mại cổ phần (NHTM) khác trong việc xây dựng và hoàn thiện bộ phận này, góp phần tăng cường năng lực quản trị rủi ro ngân hàng.

1.2. Lý luận cơ bản về vai trò của kiểm toán nội bộ trong ngân hàng

Luận văn đã dành chương đầu tiên để làm rõ vai trò của kiểm toán nội bộhệ thống kiểm soát nội bộ. Theo định nghĩa của IIA (Hiệp hội kiểm toán viên nội bộ Hoa Kỳ) và Thông tư 44/2011/TT-NHNN, KTNB là một hoạt động đảm bảo và tư vấn độc lập, khách quan, được thiết kế để gia tăng giá trị và cải thiện hoạt động của tổ chức. Chức năng chính của KTNB không chỉ dừng lại ở việc kiểm tra, đánh giá và xác nhận tính tuân thủ mà còn mở rộng sang chức năng tư vấn, giúp ban lãnh đạo cải tiến quy trình và quản trị rủi ro hiệu quả. Đặc biệt trong lĩnh vực ngân hàng, một ngành kinh doanh tiềm ẩn nhiều rủi ro hệ thống, KTNB đóng vai trò như một "lá chắn" bảo vệ, giúp ngân hàng hoạt động an toàn, hiệu quả và tuân thủ pháp luật. Luận văn cũng phân biệt rõ giữa kiểm soát nội bộ và kiểm toán nội bộ, trong đó KTNB là một bộ phận thực hiện giám sát và đánh giá hiệu quả của chính hệ thống kiểm soát nội bộ.

II. Phân tích thực trạng hoạt động kiểm toán nội bộ tại Eximbank

Chương hai của luận văn tập trung vào việc phân tích thực trạng kiểm toán nội bộ tại Eximbank trong giai đoạn 2010-2012. Ban Kiểm toán nội bộ Eximbank được thành lập vào tháng 03/2007, hoạt động theo mô hình ngành dọc, trực thuộc và chịu sự chỉ đạo trực tiếp của Ban kiểm soát Eximbank, đảm bảo tính độc lập so với Ban điều hành. Luận văn đã mô tả chi tiết về mô hình tổ chức, chức năng, nhiệm vụ và quy trình kiểm toán nội bộ được áp dụng tại ngân hàng. Về mặt tích cực, Ban KTNB Eximbank đã đạt được những kết quả đáng ghi nhận trong việc thực hiện các cuộc kiểm toán theo kế hoạch, phát hiện và kiến nghị xử lý nhiều sai sót, góp phần chấn chỉnh hoạt động tại các đơn vị. Các báo cáo kiểm toán nội bộ đã cung cấp thông tin kịp thời cho Ban kiểm soát và Hội đồng quản trị. Tuy nhiên, bên cạnh những mặt đạt được, hoạt động KTNB tại Eximbank vẫn còn bộc lộ một số hạn chế. Luận văn chỉ ra rằng nguồn nhân lực còn mỏng, trình độ chuyên môn chưa đồng đều, đặc biệt là thiếu chuyên gia về kiểm toán công nghệ thông tin. Phạm vi kiểm toán đôi khi chưa bao quát hết các lĩnh vực rủi ro cao như kiểm toán hoạt động tín dụng và các sản phẩm phái sinh. Nguyên nhân của những hạn chế này được xác định do cả yếu tố chủ quan (nhận thức của lãnh đạo, chất lượng nhân sự) và khách quan (hành lang pháp lý chưa hoàn thiện, áp lực công việc).

2.1. Mô hình tổ chức và quy trình kiểm toán nội bộ của Eximbank

Theo luận văn, Ban KTNB Eximbank được tổ chức tại Hội sở chính và trực thuộc Ban kiểm soát. Mô hình này tuân thủ theo Quyết định 37/2006/QĐ-NHNN và sau này là Thông tư 44/2011/TT-NHNN, nhằm đảm bảo nguyên tắc độc lập. Về quy trình kiểm toán nội bộ, Eximbank đã xây dựng quy trình dựa trên các thông lệ chung, bao gồm 4 bước chính: (1) Chuẩn bị kiểm toán (khảo sát, lập kế hoạch); (2) Thực hiện kiểm toán (thu thập bằng chứng, đánh giá); (3) Lập và gửi báo cáo kiểm toán nội bộ; (4) Kiểm tra việc thực hiện các kết luận, kiến nghị sau kiểm toán. Quy trình này đã được văn bản hóa trong Công văn số 24/KTNB-07, tạo ra một khuôn khổ làm việc chuyên nghiệp cho các kiểm toán viên.

2.2. Đánh giá kết quả và hạn chế trong hoạt động của Ban KTNB

Giai đoạn 2010-2012, Ban KTNB Eximbank đã thực hiện hàng trăm cuộc kiểm toán tại các chi nhánh và phòng ban Hội sở. Kết quả cho thấy nhiều tồn tại trong các mảng nghiệp vụ, đặc biệt là kiểm toán hoạt động tín dụngkiểm toán tuân thủ đã được phát hiện. Các kiến nghị đưa ra đã giúp các đơn vị khắc phục sai sót, cải thiện hệ thống kiểm soát nội bộ. Tuy nhiên, hạn chế lớn nhất được chỉ ra là chất lượng một số cuộc kiểm toán chưa sâu, các phát hiện đôi khi còn mang tính hình thức. Nguyên nhân một phần do số lượng nhân sự chưa tương xứng với quy mô mạng lưới ngày càng mở rộng của Eximbank, dẫn đến áp lực về thời gian và khối lượng công việc, ảnh hưởng đến chất lượng kiểm toán.

III. Giải pháp nâng cao hiệu quả kiểm toán nội bộ từ luận văn 2013

Từ những phân tích về thực trạng, luận văn của tác giả Phạm Thị Kim Thùy đã đề xuất một hệ thống các giải pháp hoàn thiện kiểm toán nội bộ một cách toàn diện. Các giải pháp này không chỉ tập trung vào bản thân Eximbank mà còn đưa ra kiến nghị cho cả Ngân hàng Nhà nước và các tổ chức tín dụng khác. Trọng tâm của các giải pháp là nhằm nâng cao hiệu quả kiểm toán nội bộ thông qua việc tác động vào các nhân tố chính: con người, quy trình, và môi trường hoạt động. Đối với yếu tố con người, luận văn nhấn mạnh sự cần thiết phải xây dựng một đội ngũ kiểm toán viên chuyên nghiệp, có đủ năng lực và phẩm chất đạo đức. Điều này đòi hỏi phải có chính sách tuyển dụng, đào tạo và đãi ngộ hợp lý. Về quy trình, cần chuẩn hóa và cập nhật liên tục quy trình kiểm toán nội bộ để tiếp cận gần hơn với các chuẩn mực kiểm toán nội bộ quốc tế, đặc biệt là áp dụng phương pháp kiểm toán dựa trên rủi ro. Việc ứng dụng công nghệ thông tin vào hoạt động kiểm toán cũng được xem là một giải pháp đột phá. Cuối cùng, để tạo một môi trường thuận lợi, cần có sự quan tâm đúng mức từ Hội đồng quản trị và Ban kiểm soát, đồng thời hoàn thiện cơ sở pháp lý từ phía cơ quan quản lý nhà nước. Đây là những đề xuất có tính thực tiễn cao, giúp KTNB thực sự trở thành công cụ quản trị rủi ro ngân hàng hữu hiệu.

3.1. Hoàn thiện yếu tố con người và chất lượng nhân sự ban kiểm soát

Con người là yếu tố then chốt quyết định sự thành công của hoạt động KTNB. Luận văn đề xuất Eximbank cần xây dựng kế hoạch nhân sự dài hạn cho Ban KTNB, chú trọng tuyển dụng những cá nhân có kinh nghiệm thực tế trong lĩnh vực tài chính, ngân hàng. Cần tổ chức các chương trình đào tạo chuyên sâu, cập nhật kiến thức về các nghiệp vụ mới và các chuẩn mực kiểm toán nội bộ quốc tế. Bên cạnh đó, cần có cơ chế lương thưởng, đãi ngộ cạnh tranh để thu hút và giữ chân nhân tài. Đối với Ban kiểm soát Eximbank, cần nâng cao năng lực giám sát, chỉ đạo sát sao hơn nữa hoạt động của Ban KTNB.

3.2. Cải tiến quy trình kiểm toán và áp dụng phương pháp tiếp cận rủi ro

Luận văn khuyến nghị Eximbank nên rà soát, cập nhật và hoàn thiện quy trình kiểm toán nội bộ hiện hành. Cần chuyển đổi mạnh mẽ từ phương pháp kiểm toán tuân thủ truyền thống sang phương pháp kiểm toán dựa trên rủi ro. Theo đó, việc lập kế hoạch kiểm toán hàng năm phải dựa trên kết quả đánh giá rủi ro toàn diện của ngân hàng, ưu tiên nguồn lực cho các lĩnh vực, đơn vị có mức độ rủi ro cao. Việc này giúp hoạt động kiểm toán tập trung vào những vấn đề trọng yếu, mang lại giá trị gia tăng cao hơn cho tổ chức, thay vì dàn trải nguồn lực.

3.3. Tăng cường cơ sở vật chất và ứng dụng công nghệ thông tin

Để nâng cao hiệu quả kiểm toán nội bộ, việc đầu tư vào cơ sở vật chất và công nghệ là không thể thiếu. Luận văn đề xuất Eximbank cần trang bị cho Ban KTNB các phần mềm kiểm toán chuyên dụng (CAATs - Computer Assisted Audit Techniques). Các công cụ này giúp tự động hóa quá trình thu thập và phân tích dữ liệu, phát hiện các giao dịch bất thường một cách nhanh chóng và chính xác. Việc này không chỉ tiết kiệm thời gian, chi phí mà còn nâng cao phạm vi và độ tin cậy của các cuộc kiểm toán, đặc biệt là trong môi trường ngân hàng số hóa cao.

IV. Cách học hỏi kinh nghiệm kiểm toán nội bộ tại các NHTM khác

Một trong những điểm sáng của luận văn là việc gợi ý Eximbank cần chủ động học hỏi kinh nghiệm kiểm toán nội bộ tại các NHTM khác, đặc biệt là các ngân hàng lớn và các ngân hàng có vốn đầu tư nước ngoài. Việc so sánh, đối chiếu (benchmarking) mô hình tổ chức, quy trình hoạt động và cách thức quản lý của bộ phận KTNB sẽ giúp Eximbank nhận ra những điểm cần cải thiện. Luận văn khuyến khích việc tham gia các diễn đàn, hội thảo chuyên ngành do Hiệp hội Ngân hàng hoặc các tổ chức kiểm toán uy tín tổ chức. Qua đó, các kiểm toán viên của Eximbank có thể trao đổi kinh nghiệm, cập nhật các xu hướng mới và các phương pháp kiểm toán hiện đại. Việc học hỏi này không nên chỉ dừng ở mức sao chép mô hình, mà cần có sự điều chỉnh linh hoạt để phù hợp với đặc thù văn hóa, quy mô và chiến lược kinh doanh của Eximbank. Kinh nghiệm từ các ngân hàng đã triển khai thành công mô hình kiểm toán dựa trên rủi ro hoặc áp dụng hiệu quả các công cụ phân tích dữ liệu sẽ là những bài học vô giá, giúp Eximbank đi tắt đón đầu, rút ngắn thời gian hoàn thiện hệ thống kiểm soát nội bộ và KTNB của mình, từ đó nâng cao năng lực cạnh tranh và phát triển bền vững trong bối cảnh mới.

4.1. Phân tích mô hình thành công từ các ngân hàng TMCP hàng đầu

Luận văn gợi ý việc nghiên cứu các mô hình KTNB của các ngân hàng TMCP hàng đầu tại Việt Nam như ACB, Sacombank (trước thời điểm sáp nhập tiềm năng), hoặc các ngân hàng có đối tác chiến lược nước ngoài. Cần phân tích cách họ xây dựng đội ngũ, áp dụng chuẩn mực kiểm toán nội bộ, và tích hợp chức năng KTNB vào hệ thống quản trị rủi ro ngân hàng tổng thể. Việc này cung cấp một cái nhìn thực tế về những gì hiệu quả và những thách thức cần vượt qua.

4.2. Kiến nghị đối với Ngân hàng Nhà nước và các tổ chức tín dụng

Để tạo một môi trường phát triển đồng bộ, luận văn cũng đưa ra kiến nghị với Ngân hàng Nhà nước. Cụ thể, cần sớm ban hành các hướng dẫn chi tiết về chuẩn mực kiểm toán nội bộ dành riêng cho ngành ngân hàng, tương thích với thông lệ quốc tế. Cần tăng cường công tác thanh tra, giám sát việc tuân thủ các quy định về hệ thống kiểm soát nội bộ và KTNB tại các tổ chức tín dụng. Đối với các TCTD, cần có sự hợp tác, chia sẻ kinh nghiệm để cùng nhau nâng cao hiệu quả kiểm toán nội bộ, góp phần vào sự ổn định của toàn hệ thống.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

13/10/2025
Luận văn thạc sĩ kiểm toán nội bộ tại ngân hàng thương mại cổ phần xuất nhập khẩu việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu và kết luận, Luận văn có kết cấu 3 chương Chƣơng 1: Lý luận cơ bản về kiểm toán nội bộ tại các ngân hàng thƣơng mại Việt Nam. Chƣơng 2: Hoạt động kiểm toán nội bộ tại ngân hàng TMCP xuất nhập khẩu Việt Nam Chƣơng 3: Giải pháp và kiến nghị nhằm nâng cao hoạt động kiểm toán nội bộ trong ngân hàng 1 CHƢƠNG 1 LÝ LUẬN CƠ BẢN VỀ KIỂM TOÁN NỘI BỘ TẠI CÁC NGÂN HÀNG THƢƠNG MẠI VIỆT NAM 1. SỰ HÌNH THÀNH VÀ PHÁT TRIỂN CỦA KIỂM TOÁN NỘI BỘ NGÂN HÀNG 1. Sự hình thành và phát triển của kiểm toán nội bộ trên thế giới [2, 17] Kiểm toán ra đời vào khoảng thế kỷ thứ ba trước Công nguyên, kiểm toán chỉ mới ở mức độ sơ khai tức là những người làm công tác kiểm toán đọc to những số liệu, tài liệu cho một bên độc lập nghe và sau đó chứng thực.

Khi xã hội phát triển, hoạt động kế toán ngày càng mở rộng và phức tạp thì việc kiểm tra, kiểm soát về kế toán và tài chính càng được quan tâm hơn. Đến thời kỳ cách mạng công nghiệp bùng nổ ở châu Âu, nhiều thành phần kinh tế ra đời xuất hiện nhiều loại hình doanh nghiệp khác nhau hình thành những tập đoàn kinh tế lớn. Do đó, sự tách rời giữa quyền sở hữu của ông chủ và người quản lý ngày càng xa, đã đặt ra cho các ông chủ một cách thức kiểm soát mới đó là dựa vào sự kiểm tra của những người chuyên nghiệp hay những kiểm toán viên bên ngoài. Vào những năm 30 của thế kỷ XX, từ việc phá sản của hàng loạt tổ chức tài chính và sự khủng hoảng kinh tế trên thế giới yêu cầu kiểm tra kế toán một cách độc lập đã được đặt ra, đồng thời ở các tổ chức kinh doanh, các doanh nghiệp đã bắt đầu xuất hiện và phát triển chức năng kiểm tra một cách độc lập trong nội bộ với tên gọi kiểm toán nội bộ.

Năm 1941, Hiệp hội kiểm toán viên nội bộ Hoa Kỳ (viết tắt là IIA) được thành lập tại NewYork để chia sẻ mối quan tâm chung và đào tạo các kiểm toán viên nội bộ. Đồng thời, Viện đã xây dựng và ban hành Hệ thống chuẩn mực kiểm toán nội bộ Hoa Kỳ vào năm 1978. IIA bắt đầu xuất bản Tạp chí chuyên ngành về chuẩn mực kiểm toán nội bộ từ năm 1981. Cùng với quá trình phát triển của kiểm toán nội bộ là quá trình phát triển của Hiệp hội kiểm toán nội bộ.

Hiện 2 nay, tổ chức này trở thành một tổ chức quốc tế và được thực hiện thông qua các phân hội tại 165 quốc gia. Đặc biệt năm 2002 Luật Sarbanes-Oxley của Mỹ ra đời quy định các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Mỹ phải báo cáo về hiệu quả của hệ thống kiểm soát nội bộ công ty đã thúc đẩy Kiểm toán nội bộ ngày càng phát triển nhanh. Sự hình thành và phát triển của Kiểm toán nội bộ ngân hàng tại Việt Nam [2, 5, 6, 8-10, 13-17] Tại Việt Nam, Thuật ngữ Kiểm toán được biết đến vào những năm 80 còn Kiểm toán nội bộ đến cuối những năm 90 mới được đề cập tới. Bắt đầu là luật Doanh nghiệp năm 1995, có quy định liên quan đến kiểm toán nội bộ là Ban kiểm soát do Hội đồng quản trị (HĐQT) thành lập.

Nghị quyết 59/CP do Chính phủ ban hành ngày 03/10/1996 đề cập chưa rõ ràng, cụ thể chức năng, nhiệm vụ và hoạt động kiểm toán nội bộ. Đến năm 1997, Bộ tài chính ban hành Quy chế Kiểm toán nội bộ áp dụng cho Doanh Nghiệp nhà nước (DNNN) theo Quyết định số 832/TC- QĐ-CĐKT ngày 28/10/1997; tiếp theo là một loạt các thông tư ra đời: Thông tư số 52/1998/TT-BTC do Bộ tài chính ban hành ngày 14/6/1998 về việc “Hướng dẫn tổ chức bộ máy Kiểm toán nội bộ tại DNNN” và Thông tư số 171/1998/TT-BTC do Bộ tài chính ban hành ngày 22/12/1998 về việc “Hướng dẫn thực hiện Kiểm toán nội bộ tại DNNN”, bước đầu đã tạo ra một hành lang pháp lý cho hệ thống KTNB trong các DNNN. Trong Thông tư số 171/1998/TT-BTC, hướng dẫn thực hiện KTNB tại DNNN đã quy định: “Kiểm toán nội bộ là công việc thường xuyên của Doanh nghiệp, do Doanh nghiệp tổ chức thực hiện, nhằm đảm bảo độ tin cậy của các số liệu kế toán và các thông tin trong báo cáo tài chính của Doanh nghiệp. Bộ máy Kiểm toán nội bộ chịu sự chỉ đạo trực tiếp của tổng giám đốc ”.

3 Trong lĩnh vực ngân hàng cũng vậy, hệ thống kiểm tra kiểm soát và kiểm toán Ngân hàng thương mại được xây dựng, vận hành trên cơ sở Luật các Tổ chức tín dụng năm 1997 và Quyết định số 03/1998/QĐ-NHNN ngày 03/01/1998 của Thống đốc Ngân hàng Nhà nước về Quy chế kiểm tra, kiểm toán nội bộ của các Tổ chức tín dụng. Theo đó, hoạt động kiểm tra, kiểm toán nội bộ được tổ chức thành bộ phận chuyên trách đặt dưới sự điều hành trực tiếp của Tổng giám đốc. Chức năng kiểm soát nội bộ bị đồng nhất với chức năng kiểm toán nội bộ. Vì vậy, Kiểm toán nội bộ chỉ dừng lại ở công tác hậu kiểm, những vấn đề phát hiện thường là những sai phạm đã xảy ra, chưa có tác dụng trong việc phát hiện, ngăn ngừa, quản lý rủi ro và nhất là tư vấn cho việc nâng cao hiệu quả sử dụng các nguồn lực hiện có của ngân hàng.

Luật các Tổ chức tín dụng năm 2004 được Quốc hội thông qua ngày 15/06/2004 đã tách bạch được hai chức năng kiểm soát nội bộ và kiểm toán nội bộ. Ngày 01/8/2006, Ngân hàng nhà nước Việt Nam đã ban hành 2 quyết định: Quyết định số 36/2006/QĐ-NHNN về “Ban hành quy chế kiểm tra, kiểm soát nội bộ của Tổ chức tín dụng” và Quyết định số 37/2006/QĐ-NHNN về “Quy chế kiểm toán nội bộ của Tổ chức tín dụng”. Bằng việc ban hành riêng 2 quyết định, Ngân hàng nhà nước đã phân biệt rõ thế nào là kiểm soát nội bộ và thế nào là kiểm toán nội bộ. Đặc biệt Ngân hàng nhà nước đã rất coi trọng những nguyên tắc cơ bản là tính độc lập, tính khách quan của kiểm toán nội bộ: tại khoản 1 Điều 7 trong Quyết định 37 quy định bộ máy của KTNB được tổ chức thành hệ thống theo ngành dọc, trực thuộc và chịu sự chỉ đạo trực tiếp của Ban Kiểm soát đã áp dụng theo thông lệ quốc tế tuy nhiên vẫn còn nhiều hạn chế: về tiêu chuẩn đối với người làm công tác kiểm toán nội bộ tại Điều 8 Quyết định 37/2006/QĐ-NHNN, không quy định về số năm kinh nghiệm đối với cán bộ làm KTNB nói chung, riêng với Trưởng, Phó Kiểm toán nội bộ quy định tối thiểu là 3 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực ngân hàng là chưa có tính khả thi.

So với Quyết định số 832/TC/QĐ/CĐKT của Bộ Tài chính, tại khoản 3 Điều 12 quy định tiêu chuẩn chung đối với KTNB trong tất cả các DNNN 4 là: “Đã công tác thực tế trong lĩnh vực tài chính, kế toán từ 5 năm trở lên, trong đó có ít nhất 3 năm làm việc tại doanh nghiệp nơi được giao nhiệm vụ”. Như vậy, quy định tại Quyết định 37 của NHNN đối với hoạt động kinh doanh ngành ngân hàng mang tính đặc thù cao, lĩnh vực hoạt động rộng lớn và phức tạp, tiềm ẩn nhiều rủi ro, ứng dụng công nghệ hiện đại, nếu Trưởng kiểm toán nội bộ chỉ 3 năm kinh nghiệm trong ngành khó có thể am hiểu sâu được mọi lĩnh vực hoạt động của ngân hàng; khó có thể chỉ đạo điều hành công việc một cách có hiệu quả. Ngoài ra, NHNN chưa đề cập đến yêu cầu về áp dụng chuẩn mực kiểm toán, chứng chỉ kiểm toán nội bộ, số giờ đào tạo tối thiểu trong một năm. Đến ngày 29/12/2011 Ngân hàng nhà nước ban hành Thông tư số 44/2011/TT-NHNN quy định về hệ thống kiểm soát nội bộ và Kiểm toán nội bộ của hệ thống tổ chức tín dụng và chi nhánh ngân hàng nước ngoài thay thế hai Quyết định 36/2006/QĐ-NHNN và 37/2006/QĐ-NHNN.

Thông tư này không nhắc đến bộ phận Kiểm tra kiểm soát nội bộ chuyên trách chỉ bổ sung một số vấn đề liên quan đến Kiểm toán nội bộ. Theo điều 13 tiêu chuẩn của Trưởng và Phó Ban kiểm toán nội bộ đã được điều chỉnh tăng từ 3 năm lên 5 năm cụ thể “tối thiểu phải có bằng đại học thuộc các chuyên ngành ngân hàng, tài chính, kế toán, kiểm toán và có kinh nghiệm làm việc trong lĩnh vực tài chính, ngân hàng tối thiểu là 05 năm”. Ngoài ra thông tư còn thêm Kiểm toán nội bộ công nghệ thông tin với các tiêu chuẩn của một Kiểm toán nội bộ bình thường và phải có kinh nghiệm làm việc trong lĩnh vực công nghệ thông tin tối thiểu là 03 năm. Đồng thời cũng bổ sung tiêu chuẩn của Kiểm toán nội bộ: “Có kinh nghiệm làm việc trong lĩnh vực tài chính, ngân hàng hoặc làm công tác kiểm toán tối thiểu là 03 năm” so với Quyết định số 37/2006/QĐ-NHNN thì không có tiêu chuẩn quy định thời gian công tác.

5 So với những năm đầu hình thành, các văn bản liên quan đến kiểm toán nội bộ Ngân hàng đã dần dần tiến gần đến các tiêu chuẩn của quốc tế. Hệ thống kiểm soát nội bộ [2] Tại sao Kiểm toán viên nội bộ phải tìm hiểu hệ thống kiểm soát nội bộ? Việc tìm hiểu hệ thống kiểm soát nội bộ giúp Kiểm toán viên xác định rủi ro, đánh giá mức độ rủi ro, từ đó xác định phạm vi kiểm toán, phương pháp kiểm toán hình thành nên một kế hoạch kiểm toán thích hợp, rõ ràng và chặt chẽ nhằm mang lại kết quả cao trong hoạt động kiểm toán. Khái niệm hệ thống kiểm soát nội bộ Trên cơ sở những quy định mang tính chất hướng dẫn của các cơ quan nhà nước, các đơn vị thành lập và hình thành nên những quy định cụ thể phù hợp với hoạt động cho đơn vị mình nhằm hướng dẫn thực hiện các nghiệp vụ và kiểm soát hoạt động gọi là hệ thống kiểm soát nội bộ và kiểm soát nội bộ. Theo COSO (Committee of Sponsoring Organizations of Treadway Commission là một ủy ban bao gồm nhiều đại diện của các Hiệp hội kế toán, kiểm toán tại Mỹ thành lập nghiên cứu về Kiểm soát nội bộ, hệ thống kiểm soát nội bộ) thì kiểm soát nội bộ là một quy trình chịu ảnh hưởng bởi Hội đồng quản trị, các nhà quản lý và các nhân viên của một tổ chức, được thiết kế để cung cấp một sự đảm bảo hợp lý trong việc thực hiện các mục tiêu: hiệu lực và hiệu quả của các hoạt động; tính chất đáng tin cậy của báo cáo tài chính; sự tuân thủ các luật lệ và quy định hiện hành.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ