Luận văn Thạc sĩ Kinh tế: kiểm soát chi phí và định giá sản phẩm cho vay

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu phương pháp kiểm soát chi phí và định giá sản phẩm cho vay hiệu quả tại Ngân hàng TMCP Sài Gòn, nâng cao lợi nhuận.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2013

100
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn toàn diện luận văn kiểm soát chi phí và định giá

Luận văn thạc sĩ kinh tế với chủ đề “Kiểm soát chi phí và định giá sản phẩm cho vay tại Ngân hàng TMCP Sài Gòn” của tác giả Đào Ngọc Bảo Trâm (2013) là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, có giá trị thực tiễn cao trong bối cảnh ngành ngân hàng Việt Nam đối mặt với nhiều thách thức. Nghiên cứu này hệ thống hóa cơ sở lý luận về chi phí và định giá, phân tích toàn diện các yếu tố cấu thành nên giá thành một sản phẩm cho vay. Trong đó, chi phí được định nghĩa là tổng giá trị các khoản làm giảm lợi ích kinh tế, bao gồm chi phí huy động vốn, chi phí hoạt động, chi phí dự phòng rủi ro. Việc quản lý chi phí ngân hàng không chỉ là cắt giảm các khoản không cần thiết mà còn là sử dụng nguồn lực một cách hiệu quả nhất. Định giá sản phẩm cho vay, về bản chất, là quá trình xác định lãi suất cho vay hợp lý để vừa bù đắp chi phí, vừa đảm bảo lợi nhuận kỳ vọng và duy trì năng lực cạnh tranh. Luận văn nhấn mạnh mối quan hệ mật thiết giữa kiểm soát chi phí và định giá: kiểm soát chi phí hiệu quả giúp hạ giá vốn, tạo tiền đề cho một chính sách lãi suất cho vay cạnh tranh. Ngược lại, quá trình định giá giúp nhận diện các thành phần chi phí trọng yếu cần được ưu tiên kiểm soát. Đây là một tài liệu tham khảo giá trị cho các nhà quản trị, chuyên viên phân tích và sinh viên thuộc luận văn ngành tài chính ngân hàng, cung cấp một cái nhìn tổng quan và hệ thống về một trong những nghiệp vụ cốt lõi nhất của ngân hàng thương mại.

1.1. Khám phá cơ sở lý luận về chi phí và định giá ngân hàng

Nền tảng của hoạt động ngân hàng hiệu quả dựa trên việc thấu hiểu cơ sở lý luận về chi phí và định giá. Chi phí trong ngân hàng bao gồm nhiều loại phức tạp. Chi phí vốn (cost of capital) là khoản chi trả cho nguồn vốn huy động, bao gồm cả chi phí lãi và chi phí ngoài lãi. Các khoản chi phí khác bao gồm chi phí hoạt động, chi phí dự phòng rủi ro tín dụng, chi phí dự trữ bắt buộc và bảo hiểm tiền gửi. Định giá sản phẩm cho vay là quá trình xác định lãi suất đầu ra. Quá trình này phải cân nhắc tất cả các chi phí đã bỏ ra, lợi nhuận kỳ vọng của cổ đông và áp lực cạnh tranh từ thị trường. Luận văn đã hệ thống hóa các phương pháp tính chi phí như phương pháp chi phí bình quân quá khứ và phương pháp chi phí cận biên, làm cơ sở cho việc xây dựng các mô hình định giá tín dụng khoa học.

1.2. Tầm quan trọng của việc quản lý chi phí ngân hàng hiện đại

Trong môi trường cạnh tranh khốc liệt, quản lý chi phí ngân hàng trở thành yếu tố sống còn. Mục tiêu không chỉ là tối đa hóa lợi nhuận mà còn là nâng cao hiệu quả kinh doanh ngân hàng một cách bền vững. Kiểm soát chi phí hiệu quả giúp giảm giá thành sản phẩm cho vay, từ đó ngân hàng có thể đưa ra mức lãi suất cạnh tranh hơn để thu hút khách hàng. Điều này trực tiếp làm tăng trưởng quy mô tín dụng, gia tăng thu nhập và cải thiện biên độ lãi suất ròng (NIM). Hơn nữa, lợi nhuận tăng giúp ngân hàng có thêm nguồn lực để trích lập các quỹ dự phòng, tăng vốn điều lệ, đầu tư vào công nghệ và cải thiện phúc lợi cho nhân viên. Một chiến lược quản lý chi phí tốt sẽ giúp ngân hàng ổn định, an toàn và sẵn sàng đối phó với những biến động của thị trường.

II. Thách thức kiểm soát chi phí và định giá sản phẩm vay ở SCB

Giai đoạn 2009-2012, đặc biệt sau cuộc hợp nhất ba ngân hàng vào năm 2012, Ngân hàng TMCP Sài Gòn (SCB) đã đối mặt với vô số thách thức trong việc kiểm soát chi phí và định giá sản phẩm cho vay. Thực trạng hoạt động tại NHTMCP Sài Gòn cho thấy ngân hàng phải đối mặt với áp lực thanh khoản, nợ xấu tăng cao và sự thiếu tin tưởng của khách hàng. Để thu hút vốn, SCB buộc phải duy trì một biểu lãi suất cho vay SCB và lãi suất huy động ở mức cao hơn hoặc bằng so với các đối thủ cạnh tranh, làm tăng đáng kể chi phí huy động vốn. Báo cáo tài chính cho thấy chi phí lãi luôn chiếm trên 70% tổng chi phí hoạt động của SCB. Thêm vào đó, tỷ trọng tiền gửi không kỳ hạn (vốn giá rẻ) trong tổng vốn huy động còn rất thấp, chỉ đạt 2,14% vào năm 2012, so với mức trên 10% của các ngân hàng như ACB hay Eximbank. Điều này tạo ra gánh nặng lớn lên giá vốn đầu vào. Đồng thời, việc phải trích lập dự phòng cho rủi ro tín dụng và các khoản phải thu khó đòi từ trái phiếu cũng ảnh hưởng tiêu cực đến lợi nhuận. Những khó khăn này đòi hỏi SCB phải có những giải pháp kiểm soát chi phí và định giá thực sự đột phá để tồn tại và phát triển.

2.1. Phân tích thực trạng hoạt động tín dụng tại SCB giai đoạn khó khăn

Luận văn chỉ ra hoạt động tín dụng tại SCB trong giai đoạn nghiên cứu gặp nhiều trở ngại. Tốc độ tăng trưởng tín dụng không ổn định, đặc biệt sau hợp nhất, SCB phải thắt chặt quy trình phê duyệt để kiểm soát nợ xấu. Lợi nhuận trước thuế năm 2012 chỉ đạt 76 tỷ đồng, một con số rất khiêm tốn so với các ngân hàng có quy mô tương đương. Thu nhập từ lãi vẫn là nguồn thu chính, chiếm trên 70% tổng thu nhập, cho thấy sự phụ thuộc lớn vào hoạt động tín dụng. Tuy nhiên, chi phí lãi cũng chiếm tỷ trọng tương ứng, làm cho biên độ lãi suất ròng (NIM) bị thu hẹp đáng kể. Tình hình này cho thấy việc tối ưu hóa chi phí hoạt động và tìm kiếm các nguồn thu ngoài lãi là nhiệm vụ cấp bách.

2.2. Các yếu tố chính ảnh hưởng đến chính sách lãi suất cho vay

Việc xây dựng chính sách lãi suất cho vay tại SCB chịu ảnh hưởng của nhiều yếu tố. Yếu tố nội tại lớn nhất là chi phí huy động vốn cao do phải cạnh tranh thu hút tiền gửi. Cơ cấu nguồn vốn chưa tối ưu với tỷ trọng vốn giá rẻ thấp cũng là một bất lợi. Về yếu tố bên ngoài, áp lực từ các đối thủ cạnh tranh lớn buộc SCB phải định giá theo thị trường, đôi khi bỏ qua chi phí thực tế. Các quy định của Ngân hàng Nhà nước về trần lãi suất, tỷ lệ dự trữ bắt buộc cũng tác động trực tiếp. Ngoài ra, mức độ rủi ro của từng khách hàng, được đánh giá qua quy trình thẩm định tín dụng, cũng là một yếu tố điều chỉnh lãi suất cho các khoản vay cụ thể.

III. Phương pháp kiểm soát chi phí cho vay hiệu quả tại ngân hàng

Để nâng cao hiệu quả kinh doanh ngân hàng, việc áp dụng các phương pháp kiểm soát chi phí một cách khoa học là điều kiện tiên quyết. Luận văn đã đề xuất một hệ thống các giải pháp kiểm soát chi phí toàn diện cho SCB. Trọng tâm là việc quản lý và tối ưu hóa chi phí hoạt động. Điều này bao gồm việc kiểm soát chặt chẽ các yếu tố ảnh hưởng đến chi phí lãi như lãi suất huy động và cơ cấu nguồn vốn. Ngân hàng cần tập trung phát triển các dịch vụ thanh toán, quản lý dòng tiền để tăng tỷ trọng tiền gửi không kỳ hạn (vốn giá rẻ). Thay vì chạy đua lãi suất, SCB nên xây dựng các sản phẩm đa dạng, chương trình khuyến mãi sáng tạo để thu hút và giữ chân khách hàng. Bên cạnh đó, việc kiểm soát chi phí hoạt động quản lý chung cũng rất quan trọng. Ngân hàng cần ban hành các quy trình, định mức chi tiêu rõ ràng cho các hoạt động như marketing, văn phòng phẩm, chi phí tài sản. Đồng thời, việc quản lý tốt chất lượng tín dụng để giảm tỷ lệ nợ xấu sẽ trực tiếp làm giảm chi phí dự phòng rủi ro tín dụng, một khoản chi phí đáng kể ảnh hưởng đến lợi nhuận. Việc áp dụng đồng bộ các giải pháp này sẽ giúp giảm giá thành sản phẩm cho vay, tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững.

3.1. Bí quyết tối ưu hóa chi phí hoạt động và tỷ lệ CIR

Tối ưu hóa chi phí hoạt động là chìa khóa để cải thiện tỷ lệ CIR (Cost to Income Ratio). Ngân hàng cần rà soát lại toàn bộ quy trình vận hành để loại bỏ các bước không cần thiết, tự động hóa các tác vụ lặp đi lặp lại. Việc đầu tư vào công nghệ thông tin, đặc biệt là hệ thống core banking hiện đại, sẽ giúp giảm thời gian xử lý giao dịch và tiết kiệm chi phí nhân sự. Ngoài ra, việc xây dựng kế hoạch tài chính chi tiết hàng năm và thường xuyên theo dõi, phân tích sự biến động của chi phí so với kế hoạch là cần thiết. Điều này giúp ban lãnh đạo sớm phát hiện những khoản chi bất hợp lý và có biện pháp điều chỉnh kịp thời, từ đó kiểm soát hiệu quả chi phí quản lý chung.

3.2. Quản lý chi phí vốn cost of capital và chi phí huy động

Quản lý chi phí vốn (cost of capital) là nền tảng của việc kiểm soát chi phí. Nghiên cứu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc cải thiện cơ cấu nguồn vốn. SCB cần đẩy mạnh các sản phẩm dịch vụ gắn với tài khoản thanh toán như chi lương, thu hộ, thanh toán hóa đơn để thu hút nguồn vốn không kỳ hạn. Đối với vốn có kỳ hạn, thay vì chỉ cạnh tranh bằng lãi suất, ngân hàng có thể tạo ra sự khác biệt bằng chất lượng dịch vụ, sự tiện lợi và các chương trình chăm sóc khách hàng thân thiết. Việc phân tích và dự báo xu hướng lãi suất thị trường giúp ngân hàng đưa ra biểu lãi suất huy động linh hoạt, vừa đảm bảo tính cạnh tranh, vừa không tạo áp lực quá lớn lên chi phí.

IV. Bí quyết định giá sản phẩm cho vay cạnh tranh của ngân hàng

Định giá sản phẩm cho vay là một nghệ thuật và khoa học, quyết định trực tiếp đến khả năng cạnh tranh và lợi nhuận của ngân hàng. Luận văn đã phân tích sâu các mô hình định giá tín dụng và đề xuất một chiến lược định giá cạnh tranh linh hoạt cho SCB. Thay vì chỉ dựa vào phương pháp định giá theo thị trường một cách bị động, ngân hàng cần xây dựng một mô hình định giá tổng hợp chi phí (cost-plus pricing). Mô hình này đảm bảo lãi suất cho vay luôn cao hơn giá vốn, được tính bằng công thức: Lãi suất = Chi phí huy động vốn + Chi phí hoạt động + Phần bù rủi ro + Lợi nhuận kỳ vọng. Trong đó, phần bù rủi ro được xác định dựa trên hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ, đảm bảo khách hàng có rủi ro cao hơn sẽ chịu mức lãi suất cao hơn. Yếu tố cạnh tranh được xem như một biến số điều chỉnh cuối cùng. Ngân hàng có thể hạ biên độ lợi nhuận đối với các khách hàng chiến lược hoặc trong các chương trình ưu đãi để duy trì quan hệ và chiếm lĩnh thị phần. Việc áp dụng linh hoạt giữa các phương pháp sẽ giúp SCB đưa ra chính sách lãi suất cho vay phù hợp cho từng phân khúc khách hàng, từ sản phẩm cho vay khách hàng cá nhân đến sản phẩm cho vay doanh nghiệp.

4.1. Xây dựng mô hình định giá tín dụng dựa trên chi phí và rủi ro

Một mô hình định giá tín dụng hiệu quả phải bắt nguồn từ việc tính toán chính xác giá vốn. Ngân hàng cần phân bổ hợp lý các chi phí gián tiếp (chi phí quản lý chung) vào giá thành của từng khoản vay. Bước tiếp theo là lượng hóa rủi ro. Quy trình thẩm định tín dụng và hệ thống xếp hạng tín nhiệm khách hàng đóng vai trò trung tâm. Mỗi nhóm xếp hạng sẽ tương ứng với một mức phần bù rủi ro khác nhau. Mô hình này giúp đảm bảo nguyên tắc công bằng: khách hàng tốt được hưởng lãi suất ưu đãi. Đồng thời, nó giúp ngân hàng quản lý danh mục cho vay tốt hơn, đảm bảo lợi nhuận thu được đủ để bù đắp những tổn thất tiềm tàng từ các khoản nợ xấu.

4.2. Áp dụng chiến lược định giá cạnh tranh và linh hoạt

Sau khi đã xác định được mức lãi suất hòa vốn và lãi suất dựa trên rủi ro, ngân hàng cần áp dụng một chiến lược định giá cạnh tranh. Điều này đòi hỏi phải thường xuyên theo dõi và phân tích biểu lãi suất cho vay SCB so với các đối thủ chính. Đối với các sản phẩm cho vay khách hàng cá nhân như vay mua nhà, mua xe, ngân hàng có thể áp dụng các gói lãi suất ưu đãi trong thời gian đầu để thu hút khách hàng. Đối với sản phẩm cho vay doanh nghiệp, việc định giá cần xem xét mối quan hệ tổng thể, bao gồm cả các dịch vụ phi tín dụng mà doanh nghiệp sử dụng. Sự linh hoạt trong đàm phán lãi suất với các khách hàng lớn, khách hàng thân thiết là cần thiết để giữ chân họ trong môi trường cạnh tranh.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

13/10/2025
Luận văn thạc sĩ kiểm soát chi phí và định giá sản phẩm cho vay tại ngân hàng thương mại cổ phần sài gòn

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN VỀ KIỂM SOÁT CHI PHÍ VÀ ĐỊNH GIÁ SẢN PHẨM CHO VAY CỦA CÁC NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI 1. KIỂM SOÁT CHI PHÍ SẢN PHẨM CHO VAY CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI 1. Khái niệm chi phí Có rất nhiều định nghĩa khác nhau về chi phí, chẳng hạn: - Theo mục 31b, chuẩn mực số 01, Chuẩn mực kế toán Việt Nam thì chi phí được định nghĩa như sau: “Chi phí là tổng giá trị các khoản làm giảm lợi ích kinh tế trong kỳ kế toán dưới hình thức các khoản tiền chi ra, các khoản khấu trừ tài sản hoặc phát sinh các khoản nợ dẫn đến làm giảm vốn chủ sở hữu, không bao gồm khoản phân phối cho cổ đông hoặc chủ sở hữu”. - Dưới góc độ kế toán tài chính, chi phí là các hao phí về nguồn lực (thường được quy ra tiền) để doanh nghiệp đạt một hoặc một số mục tiêu cụ thể.

Nói một cách khác, chi phí là số tiền một doanh nghiệp phải trả để thực hiện các hoạt động kinh tế như sản xuất, giao dịch.nhằm mua được các loại hàng hóa, dịch vụ. cần thiết cho quá trình sản xuất, kinh doanh. Chi phí hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp phát sinh một cách khách quan, nó luôn thay đổi trong quá trình sản xuất và tái sản xuất gắn liền với tính đa dạng và phong phú của các sản phẩm, dịch vụ mà họ cung cấp. - Dưới góc độ của kế toán quản trị, chi phí lại được xem là các tiêu chí giúp cho các nhà quản trị đưa ra quyết định của mình.

Tùy vào mục đích sử dụng của nhà quản trị mà chi phí được phân thành nhiều loại khác nhau: chi phí trực tiếp, chi phí gián tiếp, chi phí cơ hội, chi phí lãi, chi phí ngoài lãi, chi phí bất biến, chi phí khả biến. Các loại chi phí liên quan đến sản phẩm cho vay Cho vay là sản phẩm dịch vụ đặc trưng và cũng là dịch vụ quan trọng nhất trong hoạt động kinh doanh của ngân hàng. Để đưa ra được mức giá bán hợp lý, tạo ra lợi nhuận và dành được lợi thế cạnh tranh trên thị trường, các nhà quản trị ngân hàng cần phải tính toán được giá thành (tức giá vốn) của sản phẩm cho vay. Tương tự như sản phẩm của các ngành sản xuất, kinh doanh khác, giá thành sản phẩm cho vay của ngân hàng thương mại cũng là tổng hợp tất cả các chi phí cần thiết phải tiêu hao để tạo thành sản phẩm cho vay.

Trong ngân hàng thương mại, nguồn vốn để cho vay chủ yếu là từ nguồn vốn huy động của các thành phần trong nền kinh tế. Do đó, để tính được giá thành sản phẩm cho vay, các ngân hàng phải tính chi phí của nguồn vốn đầu vào, ngoài ra còn có chi phí thực hiện khoản vay, chi phí hoạt động chung, chi phí dự phòng rủi ro tín dụng, chi phí dự trữ bắt buộc, chi phí thanh khoản, bảo hiểm tiền gửi. Chi phí nguồn vốn đầu vào Chi phí nguồn vốn đầu vào là tất cả những khoản chi phí mà ngân hàng thương mại phải bỏ ra để có nguồn vốn đầu vào phục vụ hoạt động cho vay. Các khoản chi phí này bao gồm chi phí vốn chủ sở hữu, chi phí huy động vốn.

- Chi phí vốn chủ sở hữu: Đây là nguồn vốn do các cổ đông bỏ ra được đưa vào kinh doanh. Do đó, đây thực chất là chi phí cơ hội của vốn chủ sở hữu. Giả định các cổ đông không đầu tư vào ngân hàng mà đầu tư vào một dự án khác hoặc gửi tiết kiệm, họ sẽ thu được một tỷ lệ lợi nhuận nhất định. Vì vậy, mặc dù không phải là khoản chi phí phải trả lãi như các khoản huy động vốn khác, nhưng các nhà quản trị ngân hàng cần tính toán khoản chi phí này vào chi phí huy động vốn, từ đó xác định đúng giá thành và đưa ra mức giá của sản phẩm cho vay hợp lý, có thể bù đắp được chi phí bỏ ra, vừa đảm bảo lợi nhuận kỳ vọng cho các cổ đông ngân hàng.

- Chi phí huy động vốn: Đây là khoản chi phí quan trọng quyết định đến giá thành sản phẩm cho vay của ngân hàng thương mại. Bởi vì nguồn vốn để các ngân hàng thương mại cho vay chủ yếu là từ nguồn vốn huy động. Nếu các ngân 3 hàng huy động vốn với chi phí cao thì giá thành sản phẩm cho vay cao, và ngược lại các ngân hàng có chi phí huy động vốn thấp thì giá thành của sản phẩm cho vay cũng cạnh tranh hơn. Chi phí huy động vốn gồm chi phí lãi và chi phí ngoài lãi.

+ Chi phí lãi: là khoản chi phí các ngân hàng phải trả để huy động vốn bao gồm tiền lãi của tiền gửi tiết kiệm, tiền gửi các loại và vốn vay trên thị trường liên ngân hàng. Đây là khoản chi phí chủ yếu và chiếm tỷ lệ lớn nhất trong tổng chi phí huy động vốn của ngân hàng. + Chi phí ngoài lãi: là các khoản chi khác, ngoài lãi để ngân hàng huy động được vốn. Chi phí này bao gồm chi phí tiền lương của nhân viên huy động vốn, chi phí tiếp thị, quảng cáo, khuyến mãi…cho khách hàng để có được nguồn vốn huy động.

Chi phí thanh khoản, dự trữ bắt buộc Để đảm bảo an toàn trong hoạt động kinh doanh, các ngân hàng thương mại phải gửi tiền tại Ngân hàng nhà nước dưới hình thức dự trữ bắt buộc và phải thường xuyên duy trì một lượng tiền mặt tồn quỹ nhất định tại ngân hàng để đáp ứng nhu cầu rút tiền của khách hàng. Điều này có nghĩa là các ngân hàng phải bỏ chi phí để huy động vốn, nhưng khoản vốn này không được dùng để kinh doanh sinh lời. Vì vậy, khi tính giá thành sản phẩm cho vay, các ngân hàng cần lưu ý các khoản chi phí này để đảm bảo có được công thức tính giá sản phẩm cho vay hợp lý nhất. Chi phí bảo hiểm tiền gửi Để đảm bảo an toàn cho khách hàng khi gửi tiền, các ngân hàng phải nộp bảo hiểm tiền gửi theo một tỷ lệ nhất định trên số tiền gửi huy động được.

Khác với chi phí thanh khoản hay dự trữ bắt buộc, đây là một khoản chi phí thực sự được ghi nhận vào kết quả hoạt động kinh doanh của ngân hàng. Nghĩa là, các ngân hàng phải trả một khoản chi phí cao hơn (ngoài chi phí lãi) cho mỗi đồng vốn huy động được. Chi phí thực hiện khoản vay Để thực hiện được khoản cho vay, các ngân hàng phải chi trả lương cho nhân viên kinh doanh, chi phí thẩm định, xét duyệt khoản vay, chi phí điện thoại, đi lại của nhân viên tín dụng. Trong một số trường hợp, ngân hàng phải chi trả chi phí thực hiện khoản vay mặc dù có thể không được thực hiện.

Do đó, giá thành của sản phẩm cho vay sẽ được tính toán bao gồm cả chi phí cho các khoản vay không được xét duyệt. Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng Cho vay là một hoạt động gắn liền với nhiều rủi ro. Do đó, để bù đắp các rủi ro liên quan đến hoạt động cho vay, ngân hàng cần phải tính tỷ lệ chi phí rủi ro tín dụng vào công thức xác định giá của sản phẩm cho vay. Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng được xác định riêng cho từng khách hàng, phụ thuộc vào mức độ xếp hạng tín nhiệm của khách hàng, năng lực tài chính của khách hàng, tài sản đảm bảo, mức độ rủi ro của phương án kinh doanh.

Chi phí hoạt động, quản lý chung Để thực hiện hoạt động cho vay, ngân hàng không chỉ phát sinh các khoản chi phí trực tiếp liên quan đến khoản vay mà còn phải chi trả cho các họat động, quản lý chung của toàn ngân hàng như chi phí thuê trụ sở, chi phí khấu hao tài sản cố định, chi phí quảng cáo, tiếp thị, lễ tân khánh tiết, chi phí văn phòng phẩm. Ngoài ra còn có chi phí lương cho nhân viên các phòng ban như phòng kế toán, phòng nhân sự, phòng quản trị rủi ro, phòng thẻ, phòng công nghệ thông tin.Tuy không liên quan trực tiếp đến một sản phẩm dịch vụ nào, nhưng các phòng ban này cung cấp dịch vụ cho các phòng ban trực tiếp kinh doanh tạo ra lợi nhuận nên chi phí phát sinh tại các bộ phận gián tiếp cần được phân bổ xuống các bộ phận kinh doanh như bộ phận cho vay của ngân hàng. Mặc dù không phải là khoản chi phí trực tiếp cấu thành nên giá thành sản phẩm cho vay, nhưng nếu nhà quản trị không xác định được và quản lý tốt nguồn chi phí này thì sẽ làm cho giá thành của sản phẩm cho vay tăng cao, ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh của ngân hàng. Kiểm soát chi phí sản phẩm cho vay của ngân hàng thương mại 1.

Khái niệm Trong hoạt động sản xuất kinh doanh của các doanh nghiệp, chi phí luôn là một chỉ tiêu quan trọng ảnh hưởng đến kết quả hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp. Do đó, kiểm soát chi phí là một nội dung mà bất cứ nhà quản trị doanh nghiệp nào cũng đặt mối quan tâm hàng đầu. Kiểm soát chi phí được hiểu là việc doanh nghiệp sử dụng các phương pháp quản lý sao cho các khoản chi phí mà các doanh nghiệp đã bỏ ra một cách hợp lý và hiệu quả nhất. Trong ngân hàng thương mại, kiểm soát chi phí sản phẩm cho vay là việc sử dụng các phương pháp để quản lý các chi phí liên quan đến sản phẩm cho vay nhằm hạ giá thành, từ đó giảm giá bán của sản phẩm cho vay, tạo được lợi thế cạnh tranh trên thị trường.

Việc kiểm soát chi phí sản phẩm cho vay bao gồm việc hạ thấp và cắt giảm các khoản chi phí không cần thiết, đồng thời phải tính đến việc sử dụng các khoản chi phí đã bỏ ra sao cho hiệu quả nhất. Nội dung kiểm soát chi phí sản phẩm cho vay của ngân hàng thương mại Căn cứ vào các loại chi phí ảnh hưởng đến giá của sản phẩm cho vay, các nhà quản trị ngân hàng tập trung các biện pháp để kiểm soát các loại chi phí đó nhằm đem lại hiệu quả cao nhất và đem lại nhiều lợi ích nhất cho ngân hàng - Kiểm soát chi phí lãi: Chi phí lãi là khoản chi phí có sự thay đổi cùng chiều với quy mô của nguồn vốn huy động. Ngân hàng muốn huy động nhiều vốn để kinh doanh thì chi phí lãi cũng sẽ tăng theo là một điều hiển nhiên.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ