Luận văn Thạc sĩ Kinh tế: kiểm soát chi phí tại ngân hàng thương mại cổ

Nghiên cứu phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp kiểm soát chi phí hiệu quả tại Chi nhánh Vietinbank Gia Lai nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2019

133
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh luận văn thạc sĩ kiểm soát chi phí Vietinbank

Luận văn thạc sĩ với chủ đề “Kiểm soát chi phí tại Ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam – Chi nhánh Gia Lai” của tác giả Dương Thị Hồng Phượng (2019) là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, có giá trị thực tiễn cao. Nghiên cứu này tập trung vào việc hệ thống hóa cơ sở lý luận về kiểm soát chi phí trong môi trường ngân hàng thương mại, một lĩnh vực mang tính cạnh tranh khốc liệt. Trong bối cảnh hội nhập kinh tế, áp lực tối ưu hóa lợi nhuận ngày càng gia tăng, việc quản trị chi phí không chỉ là một nghiệp vụ kế toán mà đã trở thành một nghệ thuật quản trị, phản ánh trực tiếp hiệu quả kinh doanh của ngân hàng. Luận văn nhấn mạnh rằng, các khoản chi trong ngân hàng rất đa dạng, từ chi trả lãi tiền gửi, chi phí hoạt động dịch vụ, đến chi phí hoạt động (OPEX) của ngân hàng như lương thưởng, quản lý... Do đó, việc thiết lập một cơ chế kiểm soát chặt chẽ là yếu tố sống còn để nâng cao năng lực cạnh tranh của Vietinbank. Đề tài này không chỉ dừng lại ở lý thuyết mà còn đi sâu phân tích số liệu thực tế tại Vietinbank Gia Lai giai đoạn 2015-2017. Từ đó, luận văn đã chỉ ra những thành công và hạn chế trong công tác quản lý chi phí tại Vietinbank, đồng thời đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả kiểm soát chi phí một cách toàn diện. Đây là một tài liệu tham khảo hữu ích cho các nhà quản trị ngân hàng, các nhà nghiên cứu và sinh viên chuyên ngành tài chính – ngân hàng, cung cấp một cái nhìn tổng thể và chi tiết về một trong những thách thức lớn nhất của ngành.

1.1. Sự cần thiết của kiểm soát chi phí trong ngân hàng thương mại

Trong môi trường kinh doanh hiện đại, lợi nhuận của một ngân hàng thương mại được quyết định bởi hiệu số giữa doanh thu và chi phí. Các khoản chi phí, bao gồm chi phí lãi và phi lãi, nếu không được quản lý hiệu quả sẽ bào mòn lợi nhuận và làm suy giảm khả năng cạnh tranh. Kiểm soát chi phí hoạt động ngân hàng không đơn thuần là cắt giảm máy móc, mà là một quá trình quản trị có ý thức nhằm đảm bảo mọi nguồn lực được sử dụng một cách tối ưu nhất. Theo nghiên cứu, việc kiểm soát tốt chi phí giúp ngân hàng đạt được nhiều mục tiêu quan trọng: đảm bảo các hoạt động tuân thủ ngân sách đã duyệt, tối ưu hóa giá trị đồng vốn đầu tư, và quan trọng nhất là tăng trưởng lợi nhuận bền vững. Một hệ thống kiểm soát nội bộ mạnh mẽ là nền tảng để thực thi các chính sách chi phí, từ đó nâng cao hiệu quả kinh doanh của ngân hàng.

1.2. Mục tiêu và kết cấu của luận văn về quản lý chi phí

Mục tiêu tổng quát của luận văn về quản lý chi phí này là hoàn thiện công tác kiểm soát chi phí tại Vietinbank Gia Lai. Để đạt được mục tiêu đó, nghiên cứu đã đề ra ba mục tiêu cụ thể: (1) Hệ thống hóa cơ sở lý luận về kiểm soát chi phí tại ngân hàng thương mại; (2) Phân tích sâu sắc thực trạng kiểm soát chi phí hoạt động kinh doanh (tài chính và phi tài chính) tại chi nhánh; và (3) Đề xuất các giải pháp khả thi. Kết cấu của luận văn được chia thành ba chương chính. Chương 1 tập trung vào lý luận chung. Chương 2 đi sâu vào phân tích thực trạng tại Vietinbank Gia Lai. Chương 3 trình bày các giải pháp nâng cao hiệu quả kiểm soát chi phí, hướng đến sự phát triển ổn định và bền vững cho chi nhánh.

II. Các thách thức trong thực trạng kiểm soát chi phí ngân hàng

Việc kiểm soát chi phí tại ngân hàng thương mại luôn đối mặt với nhiều rủi ro và thách thức, cả khách quan lẫn chủ quan. Đây là một trong những vấn đề cốt lõi mà luận văn đã tập trung phân tích. Rủi ro khách quan đến từ sự biến động của môi trường kinh doanh vĩ mô, cơ chế quản lý tài chính của Nhà nước và áp lực cạnh tranh gay gắt trên thị trường. Các chính sách tiền tệ, quy định của Ngân hàng Nhà nước có thể tác động trực tiếp đến chi phí huy động vốn và chi phí tuân thủ. Trong khi đó, rủi ro chủ quan xuất phát từ chính nội tại của ngân hàng. Một hệ thống kiểm soát nội bộ yếu kém, quy trình nghiệp vụ còn sơ hở, hay mô hình tổ chức chưa tối ưu đều là những nguyên nhân tiềm ẩn gây thất thoát và lãng phí. Đặc biệt, yếu tố con người – trình độ và ý thức của cán bộ quản trị – đóng vai trò quyết định đến sự thành bại của công tác quản trị rủi ro chi phí. Năng lực dự báo và lập kế hoạch yếu kém có thể dẫn đến việc xây dựng dự toán và phân tích chi phí thiếu chính xác. Hơn nữa, sự phát triển của công nghệ thông tin vừa là cơ hội, vừa là thách thức, đòi hỏi ngân hàng phải liên tục đầu tư để đảm bảo an ninh, bảo mật, tránh các tổn thất tài chính không đáng có. Việc nhận diện và đối phó hiệu quả với các rủi ro này là điều kiện tiên quyết để tối ưu hóa chi phí ngân hàng thương mại.

2.1. Nhận diện các rủi ro khách quan trong quản lý chi phí

Các yếu tố khách quan nằm ngoài tầm kiểm soát trực tiếp của ngân hàng nhưng lại có tác động mạnh mẽ đến cơ cấu chi phí. Thứ nhất, cơ chế quản lý tài chính của Nhà nước, bao gồm các chính sách thuế, quy định về trích lập dự phòng, có thể làm gia tăng chi phí tuân thủ. Thứ hai, tình hình thị trường và yếu tố cạnh tranh buộc các ngân hàng phải tham gia vào các cuộc đua lãi suất hoặc đầu tư lớn cho marketing, quảng cáo, làm tăng chi phí hoạt động (OPEX) của ngân hàng. Sự biến động của tỷ giá, lạm phát cũng là những yếu tố gây ra rủi ro, ảnh hưởng đến chi phí kinh doanh ngoại hối và giá trị các khoản đầu tư.

2.2. Phân tích các rủi ro chủ quan từ hệ thống nội bộ

Rủi ro chủ quan bắt nguồn từ các yếu kém bên trong tổ chức. Một hệ thống kiểm soát nội bộ không hiệu quả sẽ tạo ra lỗ hổng cho các hành vi chi tiêu sai mục đích, lãng phí. Quy trình nghiệp vụ không rõ ràng, chồng chéo, đặc biệt trong mua sắm tài sản hay phê duyệt chi tiêu, là nguyên nhân trực tiếp gây thất thoát. Luận văn cũng chỉ ra rằng, trình độ của bộ máy vận hành, từ ban lãnh đạo đến nhân viên, ảnh hưởng rất lớn. Năng lực lập dự toán và phân tích chi phí còn hạn chế sẽ dẫn đến việc phân bổ nguồn lực không hợp lý. Cuối cùng, trình độ công nghệ thông tin lạc hậu không chỉ làm giảm hiệu suất làm việc mà còn tiềm ẩn rủi ro an ninh mạng, có thể gây ra những tổn thất tài chính nghiêm trọng.

III. Phương pháp phân tích thực trạng kiểm soát chi phí Vietinbank

Để có cái nhìn xác thực về công tác kiểm soát chi phí tại Ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam - Chi nhánh Gia Lai, luận văn đã sử dụng phương pháp nghiên cứu định tính kết hợp phân tích số liệu thứ cấp. Nguồn dữ liệu chính là các báo cáo tài chính, báo cáo tổng kết hoạt động kinh doanh của chi nhánh trong giai đoạn 2015-2017. Phương pháp thống kê và tổng hợp được áp dụng để hệ thống hóa số liệu về các khoản mục chi phí, từ chi phí trả lãi, chi phí hoạt động dịch vụ đến các chi phí quản lý khác. Tác giả đã tiến hành phân tích chi tiết cơ cấu chi phí, so sánh tỷ trọng của từng khoản mục qua các năm để thấy rõ xu hướng biến động. Đặc biệt, luận văn tập trung vào việc đánh giá thực trạng kiểm soát chi phí thông qua việc đối chiếu giữa kế hoạch và thực tế thực hiện. Các chỉ số quan trọng như tỷ suất chi phí trên tổng thu nhập đã được tính toán và phân tích để đo lường hiệu quả kinh doanh của ngân hàng. Bên cạnh đó, phương pháp khảo sát qua bảng câu hỏi đối với cán bộ nhân viên tại chi nhánh cũng được sử dụng để thu thập dữ liệu sơ cấp, làm rõ hơn những hạn chế và nguyên nhân sâu xa trong quy trình quản lý chi phí tại Vietinbank Gia Lai. Cách tiếp cận đa chiều này giúp cho các kết luận của nghiên cứu trở nên khách quan và toàn diện, tạo cơ sở vững chắc cho việc đề xuất giải pháp ở chương cuối.

3.1. Đánh giá chi phí hoạt động OPEX của Vietinbank Gia Lai

Phân tích số liệu từ 2015-2017 cho thấy, chi phí hoạt động (OPEX) của ngân hàng tại Vietinbank Gia Lai có xu hướng tăng, tuy nhiên tốc độ tăng này vẫn nằm trong tầm kiểm soát và tương xứng với sự mở rộng quy mô hoạt động. Các khoản mục chính trong OPEX bao gồm chi phí cho nhân viên, chi phí tài sản, và chi phí quản lý công vụ. Luận văn đã chỉ ra rằng chi nhánh đã có những nỗ lực trong việc kiểm soát chi phí quản lý, nhưng chi phí cho nhân viên vẫn chiếm tỷ trọng lớn và cần các giải pháp tối ưu hơn về cơ cấu nhân sự và chính sách lương thưởng.

3.2. Quy trình kiểm soát chi phí tài chính và phi tài chính

Nghiên cứu mô tả chi tiết quy trình kiểm soát chi phí tại chi nhánh, bao gồm cả chi phí tài chính (lãi vay, lãi tiền gửi) và phi tài chính (mua sắm, marketing, an sinh xã hội). Quy trình này về cơ bản tuân thủ theo quy định chung của toàn hệ thống Vietinbank, từ khâu lập kế hoạch, phê duyệt đến thực hiện và báo cáo. Tuy nhiên, phân tích sâu hơn cho thấy vẫn còn những điểm chưa linh hoạt, đặc biệt trong việc xây dựng định mức và dự toán và phân tích chi phí cho các hoạt động đặc thù tại địa phương. Đây là một trong những điểm mấu chốt cần được cải thiện để nâng cao hiệu quả.

IV. Top giải pháp nâng cao hiệu quả kiểm soát chi phí ngân hàng

Trên cơ sở phân tích lý luận và thực trạng, luận văn đã đề xuất một hệ thống các giải pháp nâng cao hiệu quả kiểm soát chi phí mang tính ứng dụng cao cho Vietinbank Chi nhánh Gia Lai và có thể tham khảo cho các ngân hàng thương mại khác. Các giải pháp này được xây dựng một cách đồng bộ, tác động vào nhiều khía cạnh của hoạt động quản trị. Giải pháp trọng tâm đầu tiên là hoàn thiện quy trình kiểm soát, trong đó nhấn mạnh việc xây dựng định mức chi phí một cách khoa học, sát với thực tế, thay vì áp dụng một cách máy móc. Điều này giúp các phòng ban chủ động hơn trong việc sử dụng ngân sách và tăng cường tính trách nhiệm. Giải pháp thứ hai là nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, đặc biệt là đội ngũ cán bộ làm công tác kế toán và quản lý. Việc đào tạo, cập nhật kiến thức về quản trị rủi ro chi phí và các công cụ phân tích hiện đại là yếu tố then chốt. Giải pháp thứ ba, và cũng là xu hướng tất yếu, là đẩy mạnh ứng dụng công nghệ và chuyển đổi số trong quản lý chi phí. Việc xây dựng một nguồn dữ liệu chuẩn hóa, ứng dụng phần mềm quản trị thông minh sẽ giúp tự động hóa nhiều khâu, giảm thiểu sai sót tác nghiệp và cung cấp cho ban lãnh đạo những báo cáo phân tích sâu sắc, kịp thời. Cuối cùng, việc tăng cường vai trò của hệ thống kiểm soát nội bộ, đảm bảo tính độc lập và khách quan trong kiểm tra, giám sát sẽ giúp ngăn ngừa rủi ro và đảm bảo mọi hoạt động chi tiêu đều minh bạch, hiệu quả.

4.1. Hoàn thiện quy trình và xây dựng định mức chi phí khoa học

Một trong những giải pháp cốt lõi là cần phải rà soát và hoàn thiện quy trình kiểm soát chi phí hiện có. Cần chuẩn hóa các bước từ lập dự toán, phê duyệt, thực hiện cho đến quyết toán. Đặc biệt, luận văn đề xuất cần xây dựng hệ thống định mức chi phí linh hoạt, dựa trên quy mô hoạt động, đặc điểm của từng phòng giao dịch và xu hướng thị trường, thay vì áp dụng một định mức cứng nhắc. Điều này không chỉ giúp tối ưu hóa chi phí ngân hàng thương mại mà còn khuyến khích sự sáng tạo và tiết kiệm từ cấp cơ sở.

4.2. Ứng dụng chuyển đổi số trong quản lý chi phí để tối ưu

Công nghệ là đòn bẩy quan trọng. Việc áp dụng chuyển đổi số trong quản lý chi phí sẽ mang lại hiệu quả vượt trội. Cần đầu tư vào các phần mềm quản lý tài chính hiện đại, có khả năng tích hợp dữ liệu từ nhiều nguồn, tự động tạo báo cáo phân tích đa chiều. Hệ thống này sẽ giúp ban lãnh đạo theo dõi chi phí theo thời gian thực, nhanh chóng phát hiện các bất thường và đưa ra quyết định kịp thời. Tự động hóa các quy trình phê duyệt đơn giản cũng giúp giải phóng sức lao động, giảm thiểu sai sót do con người và nâng cao hiệu suất tổng thể.

4.3. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực trong công tác kiểm soát

Con người là trung tâm của mọi hoạt động. Cần tổ chức các khóa đào tạo thường xuyên để nâng cao nhận thức và kỹ năng cho toàn bộ cán bộ nhân viên về tầm quan trọng của việc tiết kiệm và kiểm soát chi phí hoạt động ngân hàng. Đối với đội ngũ chuyên trách, cần trang bị các kiến thức chuyên sâu về kế toán quản trị, phân tích tài chính và quản trị rủi ro chi phí. Xây dựng một văn hóa doanh nghiệp nơi mọi cá nhân đều có ý thức trách nhiệm trong việc bảo vệ tài sản và nguồn lực của ngân hàng là mục tiêu dài hạn và bền vững.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

13/10/2025
Luận văn thạc sĩ kiểm soát chi phí tại ngân hàng thương mại cổ phần công thương việt nam chi nhánh gia lai

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 LÝ LUẬN CHUNG VỀ KIỂM SOÁT CHI PHÍ CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI 1.1 SỰ CẦN THIẾT KIỂM SOÁT CHI PHÍ TRONG MỘT DOANH NGHIỆP Quản lý trong kinh doanh hay quản lý trong các tổ chức nhân sự nói chung là hành động đưa các cá nhân trong tổ chức làm việc cùng nhau để thực hiện, hoàn thành mục tiêu chung. Tất cả các nhà quản trị đều có trách nhiệm trong tiến trình kiểm soát cho dù các bộ phận của họ có được thi hành tốt như kế hoạch đề ra hay chưa. Các nhà quản trị không thể thật sự hiểu hết các bộ phận của họ đã được thực hiện đúng hay chưa cho đến khi họ đã đánh giá những hoạt động nào đã hoàn thành và so sánh kết quả thực tế với tiêu chuẩn đã được đề ra trước đó. Sau khi các mục tiêu đã được xác lập, các kế hoạch đã được hoạch định, cơ cấu tổ chức được xác định và nhân viên được tuyển dụng, đào tạo và khuyến khích làm việc thì sai sót vẫn có thể xảy ra.

Để đảm bảo cho mọi việc đi đúng hướng, nhà quản trị phải giám sát và đánh giá kết quả công việc. Kết quả thực tế phải được so sánh với những mục tiêu đã xác lập trước đó để nhà quản trị có thể đưa ra những hoạt động cần thiết, đảm bảo hoạt động của doanh nghiệp, tổ chức đi đúng quỹ đạo. Quá trình giám sát, so sánh và hiệu chỉnh là những nội dung của chức năng kiểm soát. Theo Trương Quang Dũng (Quản trị học – trang 86, 2017) định nghĩa: Kiểm soát là quá trình xác định thành quả đạt được trên thực tế và so sánh với những tiêu chuẩn nhằm phát hiện sự sai lệch và nguyên nhân sự sai lệch, trên cơ sở đó đưa ra biện pháp điều chỉnh sự sai lệch để đảm bảo tổ chức đạt được mục tiêu.

Kiểm soát trong quản lý là quá trình trong đó chủ thể kiểm soát (các nhà quản lý) tác động lên các thành viên của đơn vị hay tổ chức để thực hiện các kế hoạch, mục tiêu của tổ chức đó. Do đó, kiểm soát trong quản lý không chỉ là một công cụ nhằm giám sát tình hình kinh doanh. Nó còn là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng tới mức độ hài lòng và gắn kết của nhân viên với công việc. 7 Đối với những nhà quản trị thì việc quản lý các chi phí phát sinh trong doanh nghiệp sao cho có hiệu quả luôn là mối quan tâm hàng đầu, bởi vì lợi nhuận thu được nhiều hay ít chịu ảnh hưởng trực tiếp của những chi phí đã chi ra.

Do đó, vấn đề được đặt ra là làm sao để có thể hoạch định và kiểm soát được tốt các khoản chi phí. Nhận diện, phân tích các hoạt động làm phát sinh ra chi phí là điều mấu chốt để có thể quản lý chi phí, từ đó có những quyết định đúng đắn trong hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp. Như vậy, chi phí được hiểu là một nguồn lực bị mất đi để đạt được một mục đích cụ thể. Bản chất của chi phí là hao phí nguồn lực tính bằng tiền để đổi lấy hàng hóa và dịch vụ hoặc đổi lấy kiến thức, niềm vui,.

Theo Nguyễn Thị Loan (Kế toán quản trị - trang 62, 2013), chi phí là biểu hiện bằng tiền của những hao phí về lao động sống và lao động vật hóa phát sinh trong quá trình sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp trong một thời kỳ nhất định. Như vậy, kiểm soát chi phí là quá trình kiểm soát chi tiêu trong giới hạn ngân sách bằng việc giám sát và đánh giá quá trình sử dụng chi phí đó trong một khoảng thời gian dài, có thể là vài tháng, một năm hoặc vài năm,. tùy tần suất xuất hiện của loại chi phí và cách thức sử dụng các nguồn lực của doanh nghiệp đã đạt hiệu quả hay chưa, từ đó nhà quản lý có thể đưa ra các quyết định tăng giảm phù hợp để đạt hiệu quả cao khi sử dụng các nguồn lực này. Nếu các tổ chức thực hiện tốt nội dung này thì góp phần vào việc cải thiện tốt hơn cho doanh nghiệp ở một số vấn đề sau: - Thông qua việc kiểm soát chi phí giúp cho doanh nghiệp thực hiện giám sát sự hình thành chi phí, chi tiêu chi phí trong suốt quá trình hoạt động trong phạm vi ngân sách đã có và lưu ý đúng lúc vào các vấn đề có thể xảy ra nhằm có các biện pháp giải quyết hay giảm thiểu chi phí nhằm đảm bảo chi phí hoạt động nằm trong ngân sách đã được chấp thuận; - Kiểm soát chi phí giúp bảo đảm đúng giá trị cho đồng tiền của chủ doanh nghiệp bỏ ra phù hợp cho mục đích sử dụng, cân bằng giữa doanh thu và chi phí, đem lại lợi nhuận cho doanh nghiệp.

Một trong những mục tiêu hàng đầu của doanh nghiệp là tối ưu hóa lợi nhuận vì vậy sự tăng hay giảm chi phí có ảnh hưởng lớn đến lợi nhuận của doanh nghiệp đòi hỏi doanh nghiệp phải liên tục kiểm soát chi phí. Khác với giảm chi phí mang 8 tính máy móc, cơ học, kiểm soát chi phí là một chức năng quản trị có ý thức đòi hỏi phải duy trì đều đặn và cần có thông tin dưới các hình thức phân loại chi phí để kiểm soát; - Nhận thức và thấu hiểu các phân loại và ứng xử đối với từng loại chi phí là chìa khóa của việc đưa ra những quyết định đúng trong quá trình tổ chức, điều hành hoạt động kinh doanh của nhà quản trị sẽ lựa chọn cơ cấu chi phí sao cho tiết kiệm, hiệu quả nhất. Hiểu được các loại chi phí, các nhân tố ảnh hưởng đến chi phí, doanh nghiệp có thể kiểm soát được chi phí, từ đó tiết kiệm chi phí, chi tiêu sẽ hiệu quả hơn và sau cùng là tăng lợi nhuận hoạt động của doanh nghiệp theo đó cũng tăng lên. Tuy nhiên, không phải lãnh đạo doanh nghiệp nào cũng biết cắt giảm chi phí sao cho hiệu quả.

Một số doanh nghiệp tìm cách giảm đều mọi khoản chi tiêu, số khác lại nhắm vào khu vực tiêu hao nhất. Những cách làm này có tác động trong ngắn hạn và gây hại cho vị thế và tăng trưởng về lâu dài của doanh nghiệp. Cách nhận định đúng đắn về cắt giảm chi phí là hãy nhắm đến các năng lực hoạt động cần thiết và đầu tư vào những năng lực nào chắc chắn sẽ mang đến lợi thế trong tiếp cận nhóm khách hàng doanh nghiệp quan tâm nhất.2 TỔNG QUAN VỀ KIỂM SOÁT CHI PHÍ TRONG NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI 1.1 Khái niệm chi phí trong ngân hàng thương mại Theo Nghị định 93/2017/NĐ-CP ngày 07/08/2017 về “Chế độ tài chính đối với tổ chức tín dụng, Chi nhánh ngân hàng nước ngoài và giám sát tài chính, đánh giá hiệu quả đầu tư vốn nhà nước tại Tổ chức tín dụng do Nhà nước nắm giữ 100% vốn điều lệ và tổ chức tín dụng có vốn Nhà nước”, chi phí trong NHTM được định nghĩa “Chi phí của tổ chức tín dụng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài là các khoản chi phí thực tế phát sinh liên quan đến hoạt động kinh doanh của tổ chức tín dụng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài; tuân thủ nguyên tắc phù hợp giữa doanh thu và chi phí; có đủ hóa đơn, chứng từ hợp lệ theo quy định của pháp luật. Tổ chức tín dụng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài không được hạch toán vào chi phí các khoản chi do các nguồn kinh phí khác đài thọ.

Việc xác định và hạch toán chi phí được thực hiện phù hợp với các chuẩn mực kế toán Việt Nam và các quy định của pháp luật có liên quan.” 9 Nội dung các khoản chi phí trong ngân hàng rất phong phú và đa dạng bao gồm chi phí hoạt động kinh doanh và chi phí khác. - Chi phí hoạt động kinh doanh: bao gồm chi trả lãi tiền gửi, tiền vay, chi về kinh doanh ngoại tệ, vàng, chi cho hoạt động kinh doanh dịch vụ ngân hàng, chi cho việc mua bán cổ phiếu, trái phiếu và giấy tờ có giá khác, chi cho hoạt động mua bán nợ, chi cho hoạt động góp vốn, mua cổ phần, chi về chênh lệch tỷ giá, chi cho thuê tài sản, chi khấu hao tài sản cố định, chi phí tiền lương, chi dịch vụ thuê ngoài, chi phí nộp thuế, phí, chi các khoản đã hạch toán doanh thu nhưng thực tế không thu được, chi phí khác; - Chi phí khác: bao gồm chi nhượng bán, thanh lý tài sản, giá trị còn lại của tài sản cố định sau khi nhượng bán, thanh lý, chi cho việc thu hồi các khoản nợ đã xóa, chi phí thu hồi nợ quá hạn khó đòi, chi tiền phạt do vi phạm hợp đồng kinh tế, chi xử lý khoản tổn thất tài sản còn lại sau khi đã bù đắp bằng các nguồn theo quy định, chi các khoản đã hạch toán vào doanh thu nhưng thực tế không thu được, các khoản chi hợp lý, hợp lệ khác.2 Đặc điểm chi phí trong ngân hàng thương mại Ngân hàng là tổ chức trung gian tài chính nên kế toán Ngân hàng cũng phản ánh rõ nét tình hình huy động vốn trong các thành phần kinh tế và dân cư (thể hiện trên các tài khoản tiền gửi thanh toán, tiền gửi tiết kiệm…) đồng thời sử dụng tiền đó để cho vay (thể hiện trên các tài khoản cho vay ngắn, trung và dài hạn…). Kế toán ngân hàng có tính giao dịch và xử lý nghiệp vụ ngân hàng (thanh toán, chuyển tiền…), đảm bảo tính cập nhật và chính xác cao độ, có số lượng chứng từ lớn và phức tạp, có tính tập trung và thống nhất cao. Do hệ thống ngân hàng được tổ chức thống nhất từ trung ương đến địa phương, từ NHNN đến các ngân hàng hệ thống.

Chi phí trong hệ thống NHTM và trong các doanh nghiệp đều có các khoản mục chi giống nhau: chi phí hoạt động quản lý chung (tiền điện, nước, vệ sinh, thuê văn phòng, khấu hao tài sản cố định.), chi trả lương cho nhân viên, chi đào tạo, huấn luyện nghiệp vụ cho nhân viên, chi nộp bảo hiểm xã hội, chi nộp thuế, nộp phí lệ phí,. Ngoài ra, hệ thống tài khoản kế toán ngân hàng phức tạp, nhiều tài khoản, và các tài khoản được chi tiết hơn rất nhiều so với kế toán doanh nghiệp, đầu tài khoản loại 8 trong hệ 10 thống tài khoản TCTD. Chi phí trong NHTM mang tính hệ thống, được áp dụng cho tất cả các chi nhánh trong hệ thống NHTM đó, có hệ thống tài khoản riêng, tùy vào mỗi ngân hàng, tuy nhiên vẫn tuân thủ theo Quyết định số 479/2004/QĐ-NHNN ngày 29/4/2004 của thống đốc ngân hàng nhà nước.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ