Luận văn Thạc sĩ: Phân tích Thi pháp truyện ngắn Nguyễn Thị Thu Huệ - Cao Thị Huyền Trân

Luận văn thạc sĩ phân tích xã hội và nhân văn thi pháp truyện ngắn nguyễn thị thu huệ, đánh giá thực trạng, chỉ ra hạn chế, đề xuất giải pháp khả thi cho thực tiễn.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
110
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan luận văn thi pháp truyện ngắn Nguyễn Thị Thu Huệ

Luận văn thạc sĩ về thi pháp truyện ngắn Nguyễn Thị Thu Huệ là một công trình nghiên cứu khoa học chuyên sâu, có hệ thống. Nó nhằm lấp đầy khoảng trống trong lĩnh vực phê bình văn học về một tác giả nữ tiêu biểu của văn học đương đại Việt Nam. Trước đây, các nghiên cứu về Nguyễn Thị Thu Huệ thường chỉ dừng lại ở các bài viết ngắn hoặc khảo sát trong nhóm tác giả. Đề tài này có ý nghĩa khoa học và thực tiễn, giúp hiểu sâu hơn về thế giới nghệ thuật của nhà văn. Thông qua việc phân tích thi pháp, luận văn góp phần nhận diện rõ hơn phong cách nghệ thuật Nguyễn Thị Thu Huệ. Đồng thời, công trình này cũng cung cấp cái nhìn xác đáng về quá trình vận động của văn xuôi sau 1986. Việc giải mã cấu trúc nghệ thuật từ góc độ thi pháp học là phương pháp tiếp cận cốt lõi. Luận văn không chỉ là tài liệu tham khảo giá trị cho sinh viên ngành Ngữ văn mà còn là nền tảng cho các hướng nghiên cứu văn học sâu rộng hơn trong tương lai.

1.1. Lý do chọn đề tài nghiên cứu văn học đương đại

Việc lựa chọn đề tài luận văn thạc sĩ khoa học xã hội và nhân văn về thi pháp truyện ngắn Nguyễn Thị Thu Huệ xuất phát từ ba lý do chính. Thứ nhất, Nguyễn Thị Thu Huệ là một trong những cây bút nữ nổi bật, có đóng góp quan trọng cho diện mạo truyện ngắn Việt Nam thời kỳ Đổi mới. Các tác phẩm của bà phản ánh sâu sắc những biến chuyển xã hội và tâm tư con người. Thứ hai, dù đã có nhiều tác phẩm giá trị như Hậu thiên đường hay Cát đợi, các công trình nghiên cứu chuyên sâu, có hệ thống về thi pháp của bà vẫn còn hạn chế. Hầu hết chỉ là các bài báo, tạp chí với dung lượng ngắn. Cuối cùng, nghiên cứu này có ý nghĩa khoa học và thực tiễn, không chỉ làm rõ những nét đặc sắc trong sáng tác của nhà văn mà còn cung cấp một tài liệu tham khảo hữu ích cho việc giảng dạy và học tập văn học đương đại Việt Nam. Đây là một nhiệm vụ cần thiết để đánh giá đúng vị trí và đóng góp của nhà văn.

1.2. Vị trí Nguyễn Thị Thu Huệ trong văn xuôi sau 1986

Nguyễn Thị Thu Huệ thuộc thế hệ nhà văn trưởng thành trong bối cảnh đất nước đổi mới, một giai đoạn mà văn xuôi sau 1986 có những bước đột phá mạnh mẽ. Bà được xếp vào hàng ngũ những cây bút nữ tiêu biểu cùng thời như Phạm Thị Hoài, Phan Thị Vàng Anh, Y Ban. Phong cách sáng tạo của bà được đánh giá là táo bạo và mới lạ, thổi một luồng gió mới vào đời sống văn chương. Nếu so sánh, Võ Thị Hảo thường trăn trở về hậu quả chiến tranh, Nguyễn Ngọc Tư khắc họa bi kịch của người phụ nữ miền sông nước, thì Nguyễn Thị Thu Huệ lại tập trung vào thân phận người phụ nữ thành thị trong đời sống hiện đại. Bà khai thác sâu sắc những khao khát, bi kịch và nỗi cô đơn của họ bằng một giọng điệu nghệ thuật vừa sắc sảo vừa nữ tính. Các tác phẩm Nguyễn Thị Thu Huệ đã góp phần định hình diện mạo truyện ngắn nữ Việt Nam, với dấu ấn không thể trộn lẫn.

II. Giải mã quan niệm con người trong tác phẩm Nguyễn Thị Thu Huệ

Quan niệm nghệ thuật về con người là hạt nhân tư tưởng trong thi pháp truyện ngắn Nguyễn Thị Thu Huệ. Bà không xây dựng nhân vật theo kiểu lý tưởng hóa. Thay vào đó, con người trong tác phẩm của bà hiện lên đa diện, phức tạp, là một tiểu vũ trụ đầy mâu thuẫn. Các nhân vật thường mang trong mình những nỗi cô đơn, bất an và phải đối mặt với bi kịch trong hành trình mưu cầu hạnh phúc. Xã hội trong truyện của bà là một xã hội xô bồ, nơi các giá trị truyền thống bị thách thức, khiến con người dễ rơi vào trạng thái tha hóa, thực dụng. Nguyễn Thị Thu Huệ đặc biệt quan tâm đến tâm lý nhân vật, khai thác những góc khuất sâu kín nhất trong nội tâm. Bà không phải nhà văn của những hành động kịch tính, mà là nhà văn của những trạng thái tâm lý tinh vi. Thông qua việc mổ xẻ thế giới nội tâm, bà đã phản ánh chân thực sự phức tạp của con người trong bối cảnh văn học đương đại Việt Nam.

2.1. Phân tích kiểu nhân vật nữ cô đơn và bất an

Kiểu nhân vật nữ cô đơn, bất an chiếm một vị trí trung tâm trong hệ thống nhân vật của Nguyễn Thị Thu Huệ. Những người phụ nữ này thường có một đời sống nội tâm phức tạp, luôn khao khát yêu thương và tìm kiếm sự đồng cảm nhưng lại thường xuyên đối mặt với sự trống trải. Nỗi cô đơn của họ có nhiều nguyên nhân: cô đơn trong hành trình tìm kiếm tình yêu (nhân vật Quyên trong Tình yêu ơi, ở đâu?), cô đơn trong chính gia đình của mình (người vợ trong Tân Cảng), hay cô đơn giữa một thành phố hiện đại, vô cảm (Thành phố đi vắng). Bà miêu tả nỗi cô đơn không phải như một trạng thái bi lụy, mà như một ý thức hiện sinh, một sự trăn trở về sự tồn tại của cá nhân trong xã hội. Bằng sự thấu cảm sâu sắc, Nguyễn Thị Thu Huệ đã nói lên tiếng lòng của rất nhiều phụ nữ hiện đại, những người luôn cảm thấy lạc lõng ngay cả giữa đám đông.

2.2. Con người giàu khát vọng nhưng bi kịch trong truyện ngắn

Bên cạnh nỗi cô đơn, các nhân vật của Nguyễn Thị Thu Huệ còn là những con người giàu khát vọng nhưng thường kết thúc trong bi kịch. Họ không ngừng tìm kiếm một tình yêu đích thực, một hạnh phúc trọn vẹn, nhưng thực tế phũ phàng của xã hội kim tiền và những mối quan hệ phức tạp đã đẩy họ vào bế tắc. Bi kịch của họ không phải là những bi kịch lớn lao, mang tầm vóc sử thi, mà là những bi kịch đời thường, thấm thía. Đó là bi kịch của sự vỡ mộng trong tình yêu, bi kịch của hôn nhân tan vỡ, hay bi kịch của sự tha hóa nhân cách. Nhân vật Thủy trong Miu xinh đẹp, hay những đứa con trong Phù thủy, Ám ảnh đều là nạn nhân của một xã hội đang có nhiều biến động về giá trị. Qua đó, nhà văn không chỉ thể hiện sự xót thương cho số phận con người mà còn đặt ra những câu hỏi nhức nhối về cuộc sống hiện đại.

III. Phương pháp phân tích ngôn ngữ và giọng điệu nghệ thuật

Một trong những yếu tố làm nên phong cách nghệ thuật Nguyễn Thị Thu Huệ chính là việc sử dụng ngôn ngữ và giọng điệu đặc sắc. Luận văn thạc sĩ đã chỉ ra rằng, ngôn ngữ trong truyện ngắn của bà mang tính thông tin cao, câu văn thường ngắn, dứt khoát, gần với phong cách báo chí nhưng vẫn giàu sức gợi. Bà sử dụng kết hợp nhuần nhuyễn giữa ngôn ngữ trần thuậtngôn ngữ nhân vật để bóc tách các lớp lang tâm lý. Giọng điệu là một phương diện nổi bật khác, thể hiện cái tôi trữ tình đa dạng của nhà văn. Nó biến hóa linh hoạt, khi thì trữ tình đằm thắm, lúc lại giải bày chiêm nghiệm, có khi lại lạnh lùng, xót xa. Sự đa dạng trong giọng điệu nghệ thuật giúp bà thể hiện được những cung bậc cảm xúc phức tạp của nhân vật và thái độ của mình trước hiện thực. Đây là một đặc điểm nghệ thuật quan trọng được các công trình nghiên cứu văn học tập trung phân tích.

3.1. Đặc điểm ngôn ngữ trần thuật và đối thoại nhân vật

Ngôn ngữ trần thuật trong truyện Nguyễn Thị Thu Huệ có nhịp điệu nhanh, gấp, tạo cảm giác căng thẳng, phù hợp với không khí dồn nén của đời sống hiện đại. Câu văn ngắn, cấu trúc đơn giản, ít dùng ẩn dụ, điển tích phức tạp. Theo nhà phê bình Bùi Việt Thắng, “Văn Thu Huệ có độ căng của nhịp điệu, câu thường ngắn... thông tin cao”. Ngôn ngữ đối thoại của nhân vật lại rất đời thường, sống động, bộc lộ rõ tính cách, trình độ và hoàn cảnh của họ. Ngôn ngữ này góp phần quan trọng trong việc khắc họa tâm lý nhân vật, từ những suy tư nội tâm đến những va chạm trong giao tiếp hàng ngày. Sự kết hợp này tạo ra một văn phong vừa sắc sảo, tỉnh táo, vừa giàu nữ tính, không thể lẫn lộn.

3.2. Khám phá các giọng điệu nghệ thuật đa dạng phức hợp

Hệ thống giọng điệu nghệ thuật trong truyện ngắn của bà rất phong phú. Đầu tiên là giọng trữ tình, đằm thắm, thường xuất hiện khi viết về tình yêu, về những kỷ niệm đẹp, thể hiện sự đồng cảm sâu sắc với số phận người phụ nữ. Thứ hai là giọng giải bày, triết lý, suy ngẫm, cho thấy một cái nhìn sâu sắc, chiêm nghiệm về cuộc đời và nhân tình thế thái. Thứ ba là giọng lạnh lùng, xót xa, được sử dụng khi phơi bày những mặt trái, những sự thật phũ phàng của xã hội, đặc biệt trong các tác phẩm gần đây như tập truyện Thành phố đi vắng. Sự đan xen các giọng điệu này tạo nên một trường đa âm, phản ánh cái nhìn đa chiều của nhà văn về con người và cuộc sống. Đây là một khía cạnh quan trọng khi thực hiện các luận văn ngữ văn về tác giả này.

IV. Bí quyết xây dựng không gian và thời gian nghệ thuật độc đáo

Trong thi pháp truyện ngắn Nguyễn Thị Thu Huệ, kết cấu, không gian và thời gian nghệ thuật là những phương diện được tổ chức một cách sáng tạo. Bà thường phá vỡ kết cấu tuyến tính truyền thống để sử dụng các kỹ thuật hiện đại, đặc biệt là ảnh hưởng từ nghệ thuật điện ảnh. Kết cấu truyện thường được lắp ghép từ nhiều mảng đoạn, hồi ức, dòng tâm tư, tạo ra sự đứt gãy, phân mảnh, phản ánh trạng thái tâm lý bất an của con người hiện đại. Không gian nghệ thuật trong truyện của bà cũng đa dạng, từ không gian hiện thực đa chiều của đời sống đô thị, không gian gia đình ấm cúng hoặc ngột ngạt, cho đến không gian tâm tưởng nội tâm. Thời gian nghệ thuật cũng được xử lý linh hoạt, với sự đảo lộn trật tự thời gian, sử dụng thủ pháp đồng hiện để quá khứ và hiện tại song hành, soi chiếu lẫn nhau. Những yếu tố này góp phần tạo nên một thế giới nghệ thuật riêng biệt, đầy ám ảnh.

4.1. Kết cấu truyện ngắn mang ảnh hưởng của nghệ thuật điện ảnh

Một đặc điểm nghệ thuật nổi bật trong truyện của Nguyễn Thị Thu Huệ là kết cấu mang đậm dấu ấn của điện ảnh. Thay vì kể chuyện theo trật tự thời gian tuyến tính, bà thường áp dụng kỹ thuật dựng phim: kết cấu lắp ghép, đảo tuyến thời gian, và thủ pháp đồng hiện. Các cảnh, các đoạn truyện được đặt cạnh nhau không theo logic sự kiện mà theo logic tâm trạng, cảm xúc. Ví dụ, trong một truyện ngắn, hiện tại có thể bị cắt ngang bởi một dòng hồi ức đột ngột, hoặc nhiều cốt truyện nhỏ song song diễn ra. Lối kết cấu này không chỉ tạo ra sự mới mẻ, hấp dẫn cho câu chuyện mà còn phản ánh hiệu quả dòng chảy tâm lý phức tạp, đứt đoạn của nhân vật trong xã hội hiện đại. Đây là một điểm sáng tạo cần được nhấn mạnh trong các khóa luận tốt nghiệp và luận văn.

4.2. Ý nghĩa không gian nghệ thuật hiện thực và tâm tưởng

Không gian nghệ thuật của Nguyễn Thị Thu Huệ được chia thành ba loại chính. Không gian hiện thực đa chiều là bối cảnh phố phường, công sở, nơi diễn ra những bon chen, va đập của cuộc sống. Không gian gia đình là nơi vừa có thể là tổ ấm, vừa có thể là nơi tù hãm, chật chội, phản ánh sự rạn nứt trong các mối quan hệ. Đặc biệt nhất là không gian tâm tưởng, thế giới nội tâm của nhân vật. Đây là không gian của những giấc mơ, hoài niệm, những ám ảnh và khát vọng. Nhà văn thường để các không gian này thẩm thấu vào nhau, khiến ranh giới giữa thực và ảo trở nên mong manh, qua đó khắc họa sâu sắc hơn sự cô đơn và những bất ổn trong tâm hồn con người.

V. Hướng dẫn ứng dụng kết quả nghiên cứu thi pháp học hiệu quả

Kết quả từ luận văn thạc sĩ khoa học xã hội và nhân văn về thi pháp truyện ngắn Nguyễn Thị Thu Huệ mang lại nhiều giá trị ứng dụng. Đối với lĩnh vực phê bình văn học, công trình này cung cấp một hệ thống luận điểm khoa học, một cái nhìn toàn diện để đánh giá những đóng góp của nhà văn. Nó giúp nhận diện rõ hơn phong cách nghệ thuật Nguyễn Thị Thu Huệ trong dòng chảy văn học dân tộc. Đối với sinh viên và học viên cao học, đây là một tài liệu tham khảo mẫu mực, từ việc xác định đối tượng, phạm vi nghiên cứu đến việc vận dụng phương pháp thi pháp học vào phân tích tác phẩm. Kinh nghiệm được đúc kết từ quá trình thực hiện và bảo vệ luận văn thạc sĩ có thể được vận dụng cho các khóa luận tốt nghiệp và các đề tài nghiên cứu văn học khác, đặc biệt là về các tác giả thuộc giai đoạn văn học đương đại Việt Nam.

5.1. Đóng góp của luận văn ngữ văn trong phê bình văn học

Về mặt lý luận, luận văn này là một công trình nghiên cứu văn học có hệ thống đầu tiên về thi pháp của Nguyễn Thị Thu Huệ. Nó làm rõ những nét đặc sắc trong nghệ thuật tự sự của bà, từ quan niệm về con người, cách xây dựng nhân vật, đến các thủ pháp về ngôn ngữ, kết cấu, không-thời gian. Những phát hiện này không chỉ khẳng định vị trí của nhà văn mà còn góp phần làm phong phú thêm lý luận phê bình văn học về truyện ngắn Việt Nam thời kỳ đổi mới. Nó mở ra hướng tiếp cận tác giả từ góc độ thi pháp, một hướng đi khoa học và hiệu quả, thay vì chỉ dừng lại ở phân tích nội dung tư tưởng đơn thuần.

5.2. Kinh nghiệm bảo vệ luận văn thạc sĩ và khóa luận tốt nghiệp

Quá trình thực hiện và bảo vệ luận văn thạc sĩ này cung cấp nhiều kinh nghiệm quý báu. Sinh viên có thể học hỏi cách xây dựng một cấu trúc luận văn logic, bao gồm các chương Mở đầu, Nội dung, và Kết luận. Việc sử dụng kết hợp các phương pháp nghiên cứu như tiếp cận hệ thống, phân tích - tổng hợp, so sánh - đối chiếu là chìa khóa thành công. Đặc biệt, việc bám sát lý thuyết thi pháp học để giải mã văn bản là yêu cầu cốt lõi. Luận văn này cho thấy tầm quan trọng của việc khảo sát kỹ lưỡng các tác phẩm Nguyễn Thị Thu Huệ và lịch sử vấn đề để tìm ra những “khoảng trống” nghiên cứu. Đây là những bài học thực tiễn, hữu ích cho bất kỳ ai đang chuẩn bị cho khóa luận tốt nghiệp hoặc các công trình học thuật tương tự.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

27/07/2025
Luận văn thạc sĩ khoa học xã hội và nhân văn thi pháp truyện ngắn nguyễn thị thu huệ

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 NHA VAN NGUYEN TH] THU HUE. VA HANH TRINH SÁNG TẠO NGHỆ THUẬT 1. Hành trình sáng tạo nghệ thuật LLL. Vai nét về tác giả Nguyễn Thị Thu Hug Nha văn Nguyễn Thị Thu Huệ sinh ngày 12 tháng 8 năm 1966 tại Khe Ham, Quảng Ninh, lớn lên ở Hà Nội.

Thu Huệ được sinh ra trong một gia đình có truyền thống văn học. Bồ là cán bộ miền Nam tập kết, nguyên là nhà báo: mẹ là nhà văn có dấu Ấn trong nền văn học hiện đại - nhà văn Nguyễn Thị Ngọc Tú. Thu Huệ từ nhỏ đã được sống trong không khi “van nghệ”, được thừa hưởng vốn sống, sự hiểu biết của người cha và chất văn nữ duyên dáng của mẹ. Vì thé, ngay từ nhỏ Thu Huệ đã có một trái tìm đa cảm và một cái nhìn tinh ế.

Chỉ đã từng tâm sự: "Cho đến bây giờ ở tuổi 37 tối v còn đầy mộng mơ và không kém những người mơ mộng nhất. Rất hay bun, hay bị xốn xang. Dẫu bây giờ đã có bai con trai rồi vậy mà cứ hôm nào trăng sáng mà tôi không ra đường lang thang được một lúc, không ra ban công ngắm trăng được một lúc là ứ như người bị mắt cắp một cái gì đầy. 53], Vin Thu Huệ cho ta thấy một cuộc sống phố phường với những suy tư về hạnh phúc, tình yêu.

Cái nhìn “trách nhiệm” với cuộc sống đã làm cho văn của chị đậm chất đời và chất người. Am hiểu, tưởng minh moi ng’ ngách đời sống đã làm nên nét đặc sắc trong văn chị. Tắt cả những gì trái tim nhạy cảm ấy nhận được đã hiện về trên những trang viết sắc sảo nhưng dây nữ tính. Cuộc đời, số phân của nhân vật trong văn Thu Huệ được x phát từ một chủ thể đa đoan, chiêm nghiệm chính mình và những người xung quanh.

Gặp nhà văn ngoài đời ta thấy một Thu Huệ có cá tính mạnh mẽ nhưng vẫn địu dàng, đầm thắm và đôi mắt lúc nào cũng như chất chứa những nỗi niềm trấn trở về cuộc sống. Trong cuộc đồi thực, chị sống và nghĩ “mọi cái chỉ tương đổi thôi, không có gì toàn vẹn cả” như thông điệp chị gửi sắm trong tác phẩm của mình. "Tuy lớn lên trong hoàn cảnh đắt nước có chiến tranh, cuộc sống bao cấp, có nhiều vất vả nhưng Nguyễn Thị Thu Huệ được gia đình cho ăn học và tốt nghiệp đại học khoa Ngữ văn vào năm 1989, Ham đọc sách, yêu văn chương, tác phẩm đầu tay của chị được công bố năm 1988 khi côn là một sinh viên ‘Voi giải B giải thường Văn học của Hội Văn nghệ Hà Nội năm 1986, tên tuổi cca Thu Huệ đã được biết đến trong làng văn khi chị còn rất trẻ - 20 tuổi. Rồi ghế nhà trường, chỉ làm biên tập viên tap chí Văn hoá Ngoại thương.

Sau đó được làm công việc theo sở thích: biên tập viên phim truyền hình, rồi làm trưởng xưởng phim II - Đài Truyền hình Việt Nam, Giám đốc của Chương. trình VIC9 Let’s Việt. Sau thời gian dài sốngở thành phố Hỗ Chí Minh, Nguyễn Thị Thu Huệ quay lại Hà Nội, với nhĩ vai trò mới như Phó Ban thư ký ên tập VTV, “Chủ tịch Hội đồng nghiệm thu kịch bản phim xã hội hóa của VTV, Ủy viên Ban Chap hành Hội Nhà văn Việt Nam, phụ trách Trung tâm bản quyền tác giả văn học và Hãng phim Hội Nhà văn. Thu Huệ luôn khao khát một cuộc sống, một tỉnh yêu phải mang ý nghĩa đích thực, có lẽ vì thế trong văn của chị luôn có cái khí chất dữ đội, thâm chi nghiệt ngã về cuộc đời.

Chị đã tâm sự rằng “Khi tôi viết một truyện nao ma minh tim dic, tôi bị mệt nặng nÈ*[47]. Chị là thể, hệ h với công việc mà mình đang theo đuổi. Chị luôn luôn sáng tạo và trăn trở ở cả hai lĩnh vực ết văn và biên tập phim. Nhà văn từng giới thi ất thực về mình: “Bản thân là một người yêu văn chương, ham đọc sách, nhưng không coi văn chương là một nghề mà mình theo đuổi suốt cuộc đời.

Hứng thì viết, không hứng thì thôi , chứ không gượng Ép, hoặc viết để có tiền hay có tiếng. Viết văn chỉ có một mục đích duy nhất là để giải toa những suy nghĩ trong đầu, văn chương như một người bạn thủy chung” [51]. Cho nên ta thấy văn của Huệ bắt nguồn từ hiện thực cuộc sống. Qua những câu chuyện mà chị viết, người đọc có cảm giác gặp ở đâu đó trong cuộc đời này.

Chị quan niệm rằng người sắng tác cần phải trung thực với ban doc vì bạn đọc ngày cảng khôn ngoan va hiểu biết, Người viết chỉ nên là một người bạn tâm tình với người đọc chứ đừng nôn là người dạy người đọc. Hành trình sắng tác truyện ngắn Van học nói chung, truyện ngắn nói riêng sau 1985 đã có bước đột khởi nhờ vào ngọn gió lành của công cuộc đổi mới. Nhờ không khí dân chủ, cối mỡ trong văn học với lối viết văn của Nguyễn Huy Thiệp, Phạm Thị Hoài, Phan Thi Ving Anh, Võ Thị Hảo. đã làm nóng lên đồi sống văn chương, "Nguyễn Thị Thu Huệ là một trong số đó - một phong cách sáng tạo táo bạo và mới lạ.

Cái tải văn chương của chị có lề bắt nguồn từ người mẹ - nhà văn "Nguyễn Thị Ngọc Tú n \e một thời. Chị đã được tiếp xúc với những ang văn hay của mẹ và đam mê nó từ thời thơ ấu, khi hàng ngày đánh bản thảo, cho mẹ trên chiếc máy chữ cũ kỹ. Trưởng thành bước vào nghiệp văn, Nguyễn Thị Thu Huệ đã thôi một luồng gió mới vào cuộc sống, đã gợi lên biết bao trăn trở trong mỗi người về cuộc đời này. "Nguyễn Thị Thu Huệ là cây bút thuộc *thể hệ thứ ba” (Bùi Việt Thắng) tong nén vin học Việt Nam hiện đại.

Chỉ viết ở nhiều thể loại từ truyện ngắn cho đến tiểu thuyết, kịch bản phim truyền hình nhưng cái làm nên tên tuổi của chị chính là truyện ngắn. Truyện ngắn của chỉ có khuynh hướng hiện đại. Với "ngôi bút đầy nhiệt huyết, chị đã liên tục cho ra đời những tác phẩm có giá trị Đọc truyện ngắn của chị ta bắt gặp những cảnh thưởng nhật của cuộc sống: là những phương cách, thái độ ứng xử; là những mỗi quan hệ trong gia đình, xã hội; là tỉnh yêu, khát vọng của con người trong cuộc sống mới. Các nhãn vật của chị không được xây dựng theo kiểu lý tưởng hóa, điễn hình hóa như các nhà văn lớp trước mà là những kiểu nhân vật được xây dựng bằng con mắt .vừa tỉnh quái vừa buồn rau, via cao thượng vừa thấp hèn.

Côn nhớ những năm 90, độc giả yêu văn chương thực sự sửng sốt và ngỡ ngàng khi họ bỗng dưng "lạ 'vào một truyện ngắn mà tác giả của nó chưa có tên tuôi: Hiệu thiển đường. Cái nhìn của một cô gái trẻ that tao bao, thật mới nhưng cũng thật buôn. Nhưng không hiểu sao nỗ lạ có sức hút ạ kỳ đến vậy? Để rồi một Hậu thiền đường đã in đẫu trong ti tìm của bao người khiến họ phải suy nghĩ, phải nhị lại cuộc sống và những người xung quanh. “Tác phẩm Ấy như "tiếp sức” cho chị viết một loạt những truyện ngắn có tiếng vang khác: Cõi mẻ, Biến ám, Phù thuỷ, Cát đợi.

Và gần đây là Thành phổ đi vắng với một phong cách mối lạ, hấp dẫn. Để tai trong truyện ngắn của Nguyễn Thị Thu Huệ chủ yêu xoay quanh. vấn đề tình yêu, hôn nhân - gia đình, những mồi quan hệ xã hội cùng những. trăn trở, những nghĩ suy, chiêm nghiệm về cuộc sống và con người, những khắt vọng cùng với nỗi 6 đơn của con người ở cuộc sống thực tại.

Truyện ngắn của chị thường là những câu chuyện giản dị, đời thường, thậm chí nhỏ nhặt nhưng cái Ấn tượng riêng từng truyện cũng như cái ấn tượng chung về tác phẩm của chị thật mạnh mẽ và rất có ý nghĩa Viết về tình yêu, Nguyễn Thị Thu Huệ đã đi vào khám phá các ngõ ngách của tâm hồn con người để những khát khao, mong ước của con người được bộc bạch một cách thành thực. Chị đã vi: bằng cả tri tìm nhạy cảm của một người phụ nữ. Đó là những hoài niễm về một mỗi tỉnh đầu trong sing, yêu thương trong Cỏn lại một vằng trăng, Biễn ẩm; là tâm trạng, khát "vọng của một cô gái đĩ tìm tỉnh yêu trong Tình yêu ơi, ở đãi Réi cũng tới nơi thôi; là những cảm xúc vui buôn khi gặp lại người yêu cũ trong Huyền thoại, “Người sưa. Và còn là những hoäi niệm và ước mơ về tỉnh yêu, về hạnh phúc đích thực nhưng "khô nắm giữ, mong manh dễ bị thời gian khỏa lắp” như trong Bién dm, Mot trăm linh tám cấy bằng lăng, Chủ nhật được xem phim hoạt hình, Chúng ta can suy nghĩ vẻ chuyện này.

Không những thế, chị còn cắt nghĩa được những nguyên nhân dẫn đến bỉ kịch của con người trong tình yêu để cảnh tính họ, giáp họ sống hạnh phúc hơn. Đó là sự tan vỡ hạnh phúc gia định trong Tên Cảng khi hai vợ chồng chia tay, người vợ ra nước ngoài cũng người chồng mới và đứa con lớn, người chồng ở lại với đứa con nhỏ trong sự ăn hận, xót xa; là sự tiếc nuối khi đánh mắt một tỉnh yêu đẹp, một người yêu li tưởng chỉ vì một phút không làm chủ được minh, hành động theo ‘ban nding trong Xin hay tin em Van học phản ánh hiện thực. Vì thé, Nguyễn Thị Thu Huệ không thể không quan tâm đến những vị của cuộc sống thời hiện đại. Viết về vấn dé nay, nhà văn mạnh dạn bóc trần một sự thực phũ phảng: những con người hôm nay dường như sống thờ ơ hơn, lạnh nhạt hơn trong mọi mồi quan hệ và lẽ đĩ nhiên, trong xã bội dy sẽ xuất hiện sự rạn vỡ về trách nhiệm gia đình, rạn vỡ trong nhân.

con người. Trước hết là vấn đề cuộc sống gia đình. Nếu trước đây, gia đình được coi là khuôn mẫu để quy chiếu ra xã hội thì thời hiện đại, xã hội đã đổi thay, phát triển kéo theo sự thay đổi trong quan niệm, lỗi sống của con người. Mỗi thành viên trong gia đình là một cá thể độc.

lập dang “ewa quây” đòi hỏi được đáp ứng nhu cầu của bản thân. Chính vi thé, trong truyện ngắn Thu Huệ xuất hiện sự "rạn vờ” trong quan hệ đạo đức của các thành viên cấu thành gia đình. Cha mẹ không còn là hình mẫu lí tưởng. trong mắt con cái và con cái không còn sự kính trọng đối với cha mẹ như trước đây nữa.

Những biểu hiện "suy đồi" về đạo đức của các thành viên trong gia đình trở nên phổ biển.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ