Luận văn Thạc sĩ: Cảm hứng trào lộng trong truyện ngắn của nhà văn Bích Ngân

Khám phá cảm hứng trào lộng trong truyện ngắn Bích Ngân qua luận văn thạc sĩ khoa học xã hội và nhân văn, phân tích sâu sắc và độc đáo.

Chuyên ngành

Khoa Học Xã Hội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
94
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Luận văn cảm hứng trào lộng trong truyện ngắn Bích Ngân

Luận văn thạc sĩ khoa học xã hội và nhân văn với chủ đề cảm hứng trào lộng trong truyện ngắn Bích Ngân là một công trình nghiên cứu khoa học văn học chuyên sâu, tập trung khai phá một mảng đề tài đặc biệt trong văn học Việt Nam đương đại. Cười là một nhu cầu thiết yếu của con người. Tuy nhiên, tiếng cười trong văn học không chỉ để giải trí. Nó còn là một vũ khí sắc bén để phê phán. Nghệ thuật trào lộng chính là nghệ thuật sử dụng tiếng cười để chỉ ra những thói hư, tật xấu và những mặt trái của xã hội. Trong bối cảnh văn học sau Đổi mới, nhiều cây bút nam đã thành danh với thể loại này như Nguyễn Huy Thiệp, Hồ Anh Thái. Tuy nhiên, sự xuất hiện của Bích Ngân, một nhà văn nữ, với ngòi bút trào lộng sắc sảo được xem là một hiện tượng đáng chú ý. Các tác phẩm của Bích Ngân không chỉ khơi sâu vào những góc khuất, những thói đời tồn tại trong xã hội mà còn thể hiện một cách khéo léo, hóm hỉnh. Luận văn này ra đời nhằm khẳng định những đóng góp quan trọng của nhà văn trong việc làm phong phú truyện ngắn đương đại, đồng thời xác định vai trò của một cây bút nữ đối với sự phát triển của nền văn học. Công trình tập trung khảo sát hai tập truyện ngắn tiêu biểu là Trăng mật ở đảo (2009) và Cái đầu siêu định vị (2013), qua đó làm rõ những đặc trưng về nội dung và nghệ thuật trong phong cách nghệ thuật Bích Ngân.

1.1. Lý do nghiên cứu và đóng góp của khóa luận tốt nghiệp văn học

Việc lựa chọn đề tài cảm hứng trào lộng trong truyện ngắn Bích Ngân xuất phát từ vị trí đặc biệt của nhà văn trong văn đàn. Trong khi mảng văn học trào phúng thường do các tác giả nam chiếm lĩnh, Bích Ngân nổi lên như một "bông hoa giữa rừng gươm", tạo dựng dấu ấn riêng biệt. Các sáng tác của chị không chỉ mang lại tiếng cười trào phúng mà còn ẩn chứa những suy ngẫm sâu sắc về hiện thực xã hội. Nghiên cứu này nhằm hệ thống hóa và đánh giá toàn diện những đóng góp của Bích Ngân, điều mà trước đây chỉ dừng lại ở các bài viết nhỏ lẻ. Một khóa luận tốt nghiệp văn học như thế này cung cấp một cái nhìn khoa học về đặc điểm nghệ thuật, nhận diện phong cách và khẳng định vị trí của nhà văn. Hơn nữa, luận văn còn gợi mở hướng nghiên cứu mới về văn chương trào lộng thời hiện đại, ghi nhận vai trò của các nhà văn trong việc làm đa dạng hóa nền văn học nước nhà.

1.2. Sơ lược hành trình sáng tạo và quan điểm nghệ thuật Bích Ngân

Bích Ngân xuất hiện trên văn đàn sau năm 1986 và nhanh chóng khẳng định sức viết bền bỉ qua nhiều thể loại. Gia tài văn chương của chị bao gồm nhiều tập truyện ngắn, tiểu thuyết và kịch bản sân khấu. Trong đó, tiểu thuyết Thế giới xô lệch mang đậm cảm hứng bi kịch, còn truyện ngắn lại là nơi cảm hứng trào lộng được thể hiện rõ nét nhất. Bích Ngân quan niệm viết hài hước là một việc rất khó, đòi hỏi sự nắm bắt tinh tế các tình tiết, tình huống đời thường. Chị chia sẻ: "Viết theo phong thái hài hước không dễ chút nào, nếu không nói là quá khó". Đối với Bích Ngân, cảm xúc là yếu tố cốt lõi, bởi "không có cảm xúc, từ ngữ chỉ là những xác chữ vô hồn". Chính sự chân thành với bản thân và đam mê với nghề đã giúp chị tạo ra những tác phẩm có giá trị, mang lại tiếng cười nhẹ nhàng nhưng sâu lắng, chạm đến trái tim độc giả.

II. Phương pháp phân tích truyện ngắn Bích Ngân trong dòng văn học

Để thực hiện luận văn văn học Việt Nam đương đại này, nhiều phương pháp nghiên cứu đã được áp dụng một cách hệ thống. Luận văn dựa trên cơ sở lý thuyết về mỹ học của cái hài, một phạm trù thẩm mỹ trung tâm. Phương pháp hệ thống-cấu trúc được sử dụng để khảo sát các truyện ngắn, xem xét mối liên hệ nội tại giữa các tác phẩm, giữa nội dung và hình thức, từ đó làm rõ đặc trưng thẩm mỹ trong sáng tác của tác giả. Bên cạnh đó, phương pháp so sánh được vận dụng để đối chiếu phong cách nghệ thuật Bích Ngân với các tác giả khác cùng thời và các giai đoạn trước đó, nhằm làm nổi bật nét độc đáo và sáng tạo riêng. Phương pháp phân tích, tổng hợp giúp đi sâu vào từng tác phẩm, làm sáng tỏ các thủ pháp nghệ thuật trào lộng, từ đó đưa ra những kết luận và đánh giá khái quát. Cuối cùng, phương pháp thống kê, phân loại giúp nhận diện tần suất xuất hiện của các yếu tố gây cười, đặc biệt là các phương thức biểu hiện nghệ thuật. Sự kết hợp các phương pháp này đảm bảo một cái nhìn toàn diện và khoa học về cảm hứng trào lộng trong truyện ngắn Bích Ngân, một hiện tượng văn học độc đáo.

2.1. Giới thuyết các khái niệm nghệ thuật trào lộng và cái hài

Trào lộng là một cấp độ của cái hài, là nghệ thuật trào lộng gây ra tiếng cười mang ý nghĩa phê phán, mỉa mai bằng cách tạo ra các tình huống, nhân vật, ngôn ngữ và giọng điệu đặc thù. Nó khác với tiếng cười mua vui đơn thuần, bởi đằng sau sự giễu cợt là một thái độ đánh giá sâu sắc. Các thuật ngữ tương đồng như cái hài, hài hước, trào phúng cũng được làm rõ. Cái hài là phạm trù mỹ học phản ánh mâu thuẫn trong thực tại qua tiếng cười. Hài hước là tiếng cười nhẹ nhàng, thoải mái. Trào phúng lại mang tính công kích mạnh mẽ, trực diện. Trào lộng của Bích Ngân thường uyển chuyển, nhẹ nhàng nhưng không kém phần thâm thúy, gần với Nguyễn Công Hoan ở cái kết bất ngờ.

2.2. Bối cảnh văn học trào lộng Việt Nam và vị trí của Bích Ngân

Dòng văn học trào lộng Việt Nam có một lịch sử phát triển lâu dài. Giai đoạn 1900-1945 chứng kiến sự nở rộ của các bậc thầy như Nguyễn Công Hoan, Vũ Trọng Phụng, Nam Cao. Giai đoạn 1945-1975, do hoàn cảnh lịch sử, tiếng cười trào lộng tạm lắng. Từ sau 1975, đặc biệt là thời kỳ Đổi mới, cảm hứng trào lộng phục sinh mạnh mẽ, trở thành một đặc điểm nổi bật của văn xuôi. Các nhà văn như Nguyễn Huy Thiệp, Hồ Anh Thái, Tạ Duy Anh đã tạo ra những tác phẩm gây tiếng vang. Trong bối cảnh đó, Bích Ngân xuất hiện và khẳng định vị thế của mình như một nhà văn nữ tiên phong trong thể loại truyện ngắn hài hước, tiếp nối dòng chảy trào lộng với một cảm quan và phong cách rất riêng, góp phần làm thay đổi diện mạo văn học đương đại.

III. Cách Bích Ngân biếm họa hiện thực xã hội qua truyện ngắn

Một trong những thành công lớn nhất trong luận văn cảm hứng trào lộng trong truyện ngắn Bích Ngân là việc chỉ ra cách tác giả xây dựng bức tranh hiện thực xã hội đầy mâu thuẫn và nghịch lý. Thông qua lăng kính trào lộng, những vấn đề tưởng chừng nghiêm túc lại trở nên kệch cỡm, lố bịch. Bích Ngân không miêu tả xã hội một cách toàn cảnh, mà chọn những lát cắt điển hình từ đời sống công sở, gia đình và các mối quan hệ kim tiền để tạo nên những bức biếm họa sắc sảo. Mỗi truyện ngắn là một tình huống dở khóc dở cười, phơi bày sự rạn nứt của các giá trị đạo đức truyền thống trước áp lực của xã hội hiện đại. Đặc điểm văn xuôi Bích Ngân là khả năng nắm bắt những chi tiết nhỏ nhặt nhưng đầy ý nghĩa, biến chúng thành những yếu tố gây cười thâm thúy. Tiếng cười của chị không phải là sự đả kích gay gắt mà là một giọng điệu châm biếm nhẹ nhàng, đôi khi nhuốm màu xót xa, khiến người đọc vừa cười vừa phải suy ngẫm về sự tha hóa của con người. Đây chính là cách phê phán xã hội trong văn học một cách tinh tế nhưng không kém phần mạnh mẽ, thể hiện một tư duy nghệ thuật sắc bén và một tấm lòng nhân ái.

3.1. Phân tích truyện ngắn Bích Ngân về sự lố lăng chốn công sở

Đời sống công sở là một mảng đề tài được Bích Ngân khai thác triệt để. Dưới ngòi bút của chị, chốn công sở không phải là môi trường làm việc nghiêm túc mà là một sân khấu hỗn tạp của những thói hư tật xấu. Đó là nơi diễn ra những màn kịch vụng về của sự đố kỵ, nịnh bợ, tham nhũng và những mối tình ngoài luồng. Trong các truyện như Cái đầu siêu định vị hay Tình trạng khẩn cấp, những ông sếp đạo mạo luôn sống trong trạng thái lo sợ bị phát hiện chuyện ngoại tình, phải dùng "1001 cách đối phó". Sự giả dối, lố lăng được đẩy lên đến đỉnh điểm khi một vị quan chức dùng cả thiệp cưới của con để "hốt hụi chót" trong truyện Nhìn thấu lỗ kim. Tiếng cười trào phúng bật ra từ chính sự vênh lệch giữa vẻ ngoài đạo mạo và bản chất tham lam, ích kỷ của các nhân vật.

3.2. Sự vênh lệch đảo lộn trong gia đình và tình yêu hiện đại

Gia đình và tình yêu, vốn là những giá trị thiêng liêng, cũng bị nhìn nhận qua lăng kính trào lộng. Bích Ngân phơi bày sự mong manh, đổ vỡ của các mối quan hệ trong xã hội hiện đại. Truyện Tình trạng khẩn cấp vẽ nên bi kịch khi cha và con cùng chung một người tình. Bạo hành là câu chuyện cười ra nước mắt về người chồng ghen tuông vô lý đến mức ghen cả với một con khỉ. Sự thiếu tin tưởng dẫn đến những kế hoạch ngớ ngẩn như trong Kế hoạch không hoàn hảo, nơi cô vợ nhờ bạn thân thử chồng để rồi mất cả chồng lẫn bạn. Tình yêu cũng trở nên hời hợt, dễ dàng thay đổi. Bích Ngân cho thấy sự đảo lộn các giá trị truyền thống, nơi hạnh phúc gia đình và tình yêu chân thành đang bị lung lay bởi sự ích kỷ và thiếu niềm tin.

3.3. Bức tranh xã hội vì đồng tiền và chân dung con người thực dụng

Đồng tiền trong truyện ngắn Bích Ngân có một quyền lực ghê gớm, làm băng hoại các giá trị đạo đức. Xã hội được biếm họa là một nơi mà mọi thứ đều có thể quy ra tiền. Trong truyện Có hiếu đột xuất, những đứa con chỉ "hiếu thảo" với cha mẹ để nhắm đến cái hộ khẩu và suất trốn thuế. Tình thân, đạo lý bị xem nhẹ trước lợi ích vật chất. Con người trở nên thực dụng, bon chen, sẵn sàng dẫm đạp lên nhau. Tâm lý "sính ngoại" cũng là một biểu hiện của lối sống thực dụng, được khắc họa hài hước trong Ba trong một. Những nhân vật biếm họa này, dù là ông sếp tham lam, cô gái bán mình vì tiền hay những đứa con bất hiếu, đều là sản phẩm của một xã hội kim tiền, nơi giá trị nhân văn đang bị xói mòn nghiêm trọng.

IV. Khám phá thủ pháp nghệ thuật trào lộng trong truyện Bích Ngân

Nghệ thuật biểu hiện là yếu tố quyết định sự thành công của cảm hứng trào lộng trong truyện ngắn Bích Ngân. Luận văn đã đi sâu phân tích truyện ngắn Bích Ngân từ phương diện các thủ pháp nghệ thuật để lý giải sức hấp dẫn trong các tác phẩm của chị. Bích Ngân không chỉ tạo ra tiếng cười từ nội dung mà còn từ hình thức thể hiện độc đáo. Một trong những đặc trưng nổi bật là nghệ thuật xây dựng tình huống truyện. Chị thường tạo ra những tình huống bất ngờ, ngược đời, đẩy nhân vật vào hoàn cảnh trớ trêu để làm bật lên tiếng cười. Kết cấu truyện thường được giữ bí mật đến phút cuối, tạo ra những cái kết gây ngỡ ngàng. Ngôn ngữ và giọng điệu cũng là những công cụ sắc bén. Bích Ngân sử dụng ngôn ngữ đời thường, giản dị nhưng cài cắm những chi tiết giễu nhại tinh tế. Giọng điệu châm biếm, hài hước, đôi khi pha chút triết lý, tạo nên một phong cách riêng biệt. Qua đó, các nhân vật biếm họa hiện lên vừa đáng cười vừa đáng thương, phản ánh sâu sắc sự phức tạp của bản chất con người trong một hiện thực xã hội đầy biến động. Đây là những khám phá quan trọng góp phần định hình phong cách nghệ thuật Bích Ngân.

4.1. Nghệ thuật tạo tình huống truyện bất ngờ và kết cấu độc đáo

Một trong những thủ pháp nghệ thuật làm nên thành công cho Bích Ngân là khả năng bậc thầy trong việc tạo dựng tình huống. Chị thường xây dựng những tình huống ngược đời, éo le, nơi cái bi và cái hài đan xen. Ví dụ, tình huống người chồng ghen với con khỉ trong Bạo hành, hay tình huống cha và con trai đối mặt nhau khi cùng đến thăm người tình sinh con trong Tình trạng khẩn cấp. Các tình huống này không chỉ gây cười mà còn bóc trần sự phi lý của thực tại. Kết cấu truyện thường được thiết kế để tạo ra sự bất ngờ ở cuối cùng. Bích Ngân khéo léo dẫn dắt người đọc theo một hướng suy luận, rồi đột ngột lật ngược vấn đề ở đoạn kết, tạo ra một yếu tố hài hước trong truyện ngắn đầy ấn tượng và sâu cay.

4.2. Đặc điểm ngôn ngữ kể chuyện và giọng điệu giễu nhại châm biếm

Ngôn ngữ trong truyện Bích Ngân vừa là phương tiện kể chuyện, vừa là đối tượng của sự trào lộng. Chị sử dụng ngôn ngữ giản dị, gần gũi với đời sống nhưng lại chứa đựng sức nặng của sự châm biếm. Ngôn ngữ nhân vật thường bộc lộ sự mâu thuẫn giữa lời nói và hành động, giữa vẻ ngoài và bản chất. Giọng điệu châm biếm là đặc trưng xuyên suốt. Đó có thể là giọng điệu hài hước, bông đùa, nhưng cũng có thể là giọng giễu nhại sâu cay hoặc giọng triết lý trầm tư. Sự linh hoạt trong việc sử dụng giọng điệu giúp Bích Ngân tạo ra nhiều cung bậc cảm xúc cho tiếng cười, từ sảng khoái đến chua chát, ngậm ngùi. Chính giọng điệu này làm cho việc phê phán xã hội trong văn học của chị trở nên thấm thía hơn.

4.3. Cách xây dựng nhân vật biếm họa con người tha hóa và nghịch dị

Thế giới nhân vật trong truyện ngắn Bích Ngân là một bộ sưu tập các chân dung biếm họa. Đây không phải là những con người lý tưởng mà là những nhân vật biếm họa mang trong mình những thói hư, tật xấu của xã hội hiện đại. Đó là kiểu con người thực dụng, chỉ biết đến lợi ích cá nhân; con người tha hóa, đánh mất nhân cách vì tiền bạc và quyền lực; và con người nghịch dị, sống trong những hoàn cảnh phi lý. Sự tha hóa được thể hiện qua hình ảnh những ông chồng vô trách nhiệm, những đứa con bất hiếu, những nhân viên công sở tham lam. Bích Ngân không miêu tả nhân vật một cách trực diện mà để họ tự bộc lộ bản chất qua những hành động, lời nói lố bịch, tạo nên những chân dung vừa hài hước vừa đáng suy ngẫm.

V. Đánh giá giá trị nhân văn trong phong cách nghệ thuật Bích Ngân

Công trình luận văn cảm hứng trào lộng trong truyện ngắn Bích Ngân không chỉ dừng lại ở việc phân tích nội dung và nghệ thuật, mà còn đi đến khẳng định những giá trị nhân văn sâu sắc đằng sau tiếng cười. Bích Ngân không cười cợt một cách hời hợt. Tiếng cười của chị bắt nguồn từ một tình yêu thương và sự trăn trở sâu sắc đối với con người và cuộc đời. Dù phơi bày những mặt tối, những thói hư tật xấu, ngòi bút của chị vẫn không cay nghiệt. Thay vào đó là một thái độ độ lượng, một niềm xót xa cho những con người đang bị cuốn vào vòng xoáy của vật chất và sự tha hóa. Tiếng cười trào phúng trong truyện ngắn Bích Ngân mang ý nghĩa cảnh tỉnh. Nó giúp người đọc nhận ra sự phi lý, lố bịch trong chính cuộc sống thường ngày, từ đó có ý thức cải thiện bản thân và xã hội. Đóng góp lớn nhất của phong cách nghệ thuật Bích Ngân là đã trả lại cho tiếng cười chức năng nhân bản của nó: thanh lọc tâm hồn và hướng con người đến những giá trị tốt đẹp hơn. Luận văn đã chứng minh rằng, Bích Ngân là một nhà văn có bản lĩnh, người đã dùng nghệ thuật trào lộng để thực hiện sứ mệnh của một người nghệ sĩ chân chính.

5.1. Khẳng định đóng góp vào nghiên cứu văn học Việt Nam đương đại

Luận văn này là một đóng góp quan trọng vào việc nghiên cứu khoa học văn học, đặc biệt là mảng văn học Việt Nam đương đại. Bằng cách phân tích hệ thống và toàn diện một tác giả nữ tiêu biểu trong lĩnh vực trào lộng, công trình đã lấp đầy một khoảng trống trong nghiên cứu. Nó không chỉ làm rõ những đặc điểm văn xuôi Bích Ngân mà còn góp phần nhận diện một khuynh hướng thẩm mỹ quan trọng trong văn xuôi sau Đổi mới. Kết quả nghiên cứu có thể trở thành tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên, học viên cao học và những ai quan tâm đến truyện ngắn Việt Nam hiện đại, đặc biệt là khóa luận tốt nghiệp văn học về các tác giả nữ.

5.2. Tiếng cười trào phúng và ý nghĩa cảnh tỉnh giá trị nhân văn

Cuối cùng, giá trị cốt lõi trong cảm hứng trào lộng trong truyện ngắn Bích Ngân chính là giá trị nhân văn. Tiếng cười mà Bích Ngân tạo ra không phải để kết án, mà để cảnh tỉnh. Đằng sau những tình huống hài hước, những nhân vật biếm họa là nỗi trăn trở về sự băng hoại đạo đức, sự chao đảo của các giá trị truyền thống trong hiện thực xã hội đương thời. Nhà văn Hồ Anh Thái từng nói, yếu tố trào phúng giống như "liều thuốc giảm đau" khi đối diện với một cuộc phẫu thuật xã hội. Bích Ngân đã dùng liều thuốc ấy một cách khéo léo. Tiếng cười của chị giúp người đọc đối diện với cái xấu một cách nhẹ nhàng hơn, nhưng lại thấm thía hơn, từ đó khơi gợi khát vọng hướng tới một cuộc sống chân thành và tốt đẹp.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

27/07/2025
Luận văn thạc sĩ khoa học xã hội và nhân văn cảm hứng trào lộng trong truyện ngắn bích ngân

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TRUYỆN NGÁN BÍCH NGAN TRONG DONG VAN HQC MANG CAM HUNG TRAO LONG 1. GIỚI THUYẾT KHÁI NIỆM. Trào lộng Trào lộng nằm trong cái hài, là nghệ thuật gây ra tiếng cười mang ý nghĩa phê phán, mỉa mai, chế giểu con người và xã hội bằng cách tạo nên. những tình huống gây cười thông qua việc xây dựng nhân vật, ngôn ngữ, giọng điệu.

Sắc thái trào lộng nằm trên ý nghĩa của sự bỡn cợt. ciễn giải trảo lộng la "dita bon", va "chỉ là một hình thức đặc biệt của lối diễn đạt có trong tất cả các nghệ thuật có ngay từ thời cổ đại trong văn học”, "trio lộng về căn bản là nói bằng những lời lẽ thô tục và cổ lỗ về những chuyện. nghiêm túc", vì thế từ này cũng để chỉ thể loại trái ngược "thể loại nói bằng những lời đẹp đề, chau chuốt về những sự vật thô thi , tầm thường” [2, 110], Bên cạnh đó, tác giả còn cho rằng trào lộng luôn có sự linh hoạt nhất định so với yếu tố hài hước thông thường, nó khai thác tiếng cười không chỉ ở vỏ ngoài mà còn trong tằng sâu của ngôn từ, hình thái, hành động. Tiếng cười trào lộng là tiếng cười "thẳm ý" chứ không phải là tiếng cười mua vui, bởi vì trào lộng "trước hết dựa trên nguyên tắc giả trang nên làm sai lệch, bóp méo.

bản chất người. Nhưng mặt khác trào lộng đòi hỏi một sự hư cấu tổ chức mang tính thẩm mĩ cao của hình ảnh, của động tác và của nhịp diệu, làm cho nó trở thành thích hợp với thơ ca, với câu chuyện được kể hay với điện ảnh", "trào lộng cũng khác gây cười ở sự kì cục, lố bịch, trò này đòi hỏi sự lồ lăng.đo khác la, do giả mạo bắt chước tự nhiên” [2,11]. Do sự khác biệt trong thủ pháp nghệ thuật nên theo đó, tiếng cười trào lông luôn phải đảm bảo được. mục đích chế nhạo, châm biểm con người hay xã hội ngoài chỉ tiết cười đơn 12 thuần.

'Trảo lộng ban đầu chỉ là một yếu tố, biểu hiện rõ nét trong văn học dân gian với mức độ đa phần là giễu nhại thông thường, sau dan phat triển thành nhiều cấp độ khác nhau gắn với tên tuổi của nhiều cá nhân và dần trở thành nguồn cảm hứng sáng tạo, là nhân tố quan trọng trong sáng tác văn học nước. Những thuật ngữ tương đồng. Cái hài “Theo cuốn 150 ;huật ngữ văn lọc, "Cái hài là một tong những phạm trù mỹ học căn bản, xác định giá trị thẩm mỹ thông qua việc xác định tính mâu thuẫn có ý nghĩa xã hội thực tại và thông qua thái độ phê phán đối với tính mâu thuẫn ấy xuất phát từ lý tưởng thẩm mg" [1, tr. 'Cái hài gắn với tiếng cười, thông qua đối tượng cười (tức cái có thể gây cười và bị cười) và chủ thể cười.

Đối tượng cười thường là cái vênh lệch, không cân xứng hay sự đối lập, ngược ngạo, sự mâu thuẫn giữa hình thức và nội dung, cái có thể và không thé.Cai hài được chia thành nhiều cấp độ: hài hud, di dom, chim biếm - mia mai và đả kích. Ở mỗi cấp độ, cái hải lại mang những đặc tính khác nhau, có thể là một lời khuyên nhủ nhưng cũng có thể là phương tiện đấu tranh, phản ứng lại xã hội, con người, tùy thuộc vào. đối tượng và chủ thể cười. Có rất nhiều quan niệm khác nhau về cái hài như cái hài không đồng.

nghĩa là cái cười đơn thuần, mặc dầu cái hài gắn liền với tiếng cười, song. không phải cái cười nào cũng là cái hải. "Cái hài là những cái xấu không đành. phận xấu, là những cái xấu đội lốt cái đẹp, bị phát hiện bắt ngờ và gây ra tiếng.

cười tích cực mang ý nghĩa xã hội sâu sắc để phê phán cái xấu dưới ánh sáng. của một lý tưởng thắm mỹ nhất định" [S1]. "Cái hải được xem là một trong những phương tiện biểu hiện tình cảm thấm mỹ có tính chất đối xứng với cái 3B bi. Cai hài là tắm gương phản chiếu cái bi và ngược lại.

Văn học nghệ thuật là tắm gương phản ánh hiện thực cuộc sống. Cái hài trong nghệ thuật là sự phản. ánh cái hải trong cuộc sống nhưng ở dạng tiêu biểu, tỉnh túy và én định hơn. Tiếng cười trong cái hài là một vũ khí, phương tiện để phê phán mặt trái cuộc sống" [22, tr.81-86], 'Tuy khác nhau về quan niệm nhưng điểm chung nhất cẳn có để tạo nên cái hài là tiếng cười và ý nghĩa xã hội của nó.

Thể hiện bản lĩnh làm chủ và trí tuệ đối với một đối tượng cụ thể nào, cái hài là một hình thức đánh giá thông. minh của con người về chính con người và cuộc sống. Cái hài trở thành vũ khí đấu tranh xã hội. Hai hước Là một biểu hiện của cái hài, gắn với tiếng cười.

Hài hước là cái cười xuất phát từ sự mâu thuẫn bể ngoài, nhằm chỉ ra những thói tật, khiếm khuyết của đối tượng nhưng chỉ mang tính chất nhẹ nhàng, thoải mái. đổi chứ không đã kích, chê bai, đôi khi lại mang ý khen ngợi, hưởng ứng, Trong Từ điển tiếng Liệt, hài hước được định nghĩa là một tính từ, chỉ sự vui đùa nhằm mục đích gây cười (thường nói về hình thức văn nghệ) [59]. Còn theo nhà nghiên cứu Lại Nguyên Ân: "Hài hước dường như chỉ xuất phát từ những ý tưởng cho rằng những thiểu sót, yếu kém của chúng ta thường là tục, sự quá đà hoặc là những mặt trái của những phẩm chất của chính chúng ta". Hay "hài hước có bản chất mềm mại, có khả năng chấp nhận mọi hình thức và giọng điệu, thích ứng với mọi tâm trạng của mọi thời đại" [I] Phương Lựu thì cho rằng "hài hước là cái cười xuất phát từ những mâu thuẫn bể ngoài và mang tính chất nhẹ nhàng, thoải mái" [18], Nghệ thuật hài hước được xem là nghệ thuật của trí tuệ - bởi không.

phải để dàng để có thể chọc cười người khác, nhất là tiếng cười thẩm ý lại cảng khó, bên cạnh đó, ¡ tượng tiếp nhận buộc phải có lượng kiến thức nhất 4 định mới có thể cảm nhận được tiếng cười đầy ẫn ý mà tác giả gửi gắm. Nguyễn Đức Dân cho rằng: "Có thể nói rằng tiếng cười thể hiện một khoái cảm thắng lợi, chủ yếu là thắng lợi trí tuệ” [8, tr. “Trong ct ìng, yếu tố hài hước rất quan trọng, là chất xúc tác kết nồi con người lại với nhau, là liều thuốc thư giãn tính tha vô cùng hiệu nghiệm bởi khi ta cười dường như ta quên hết mọi thứ xung quanh. Bergson đã nói: "Dù ta tin là có tính cách chân (hành đến đâu đi nữa, tiếng cười cũng.

che dấu một an ý thỏa hiệp, gần như một ẩn ý đồng löa với những kẻ vui cười khác" [3] Trào phúng Nhiều quan niệm thống nhất ở cách hiểu: trào phúng là nghệ thuật gây. ra tiếng cười mang ý nghĩa phê phán xã hội. Như vậy có thẻ thấy, trào phúng. là phương pháp tích cực và hữu hiệu để con người có thể phản ánh một cách.

toàn diện nhất về những mặt tiêu cực đã và đang diễn ra quanh thể giới con người. Mặc dầu ở một phương diện nào đó trào lộng rất gần với khái niệm trào. phúng, tuy nhiên giữa chúng có sự khác nhau nhất định về mức độ biểu hiện. và mục tiêu hướng đến.

Trào phúng là cách đánh trực diện, công kích mạnh mẽ, bút pháp thể hiện cũng sắc sảo và đậm nét, khác với thái độ linh hoạt, uyễn chuyển, nhẹ nhàng của trào lộng. Đối tượng trào phúng bao giờ cũng là cái xấu, cái ác, cái tiêu cực hoàn toàn cần phải loại bỏ triệt để, nhưng ở trào lộng đâu đó vẫn còn có điều có thé chấp nhận. Nói một cách khác đối tượng, trào lộng hướng đến có thể tồn tại một cách rõ nét giữa hai mặt đối lập xấu - đẹp, tốt - ác, hiển - dữ. Khi trào lộng người ta có thể cười bông lon, dia gidn, nhung với trào phúng đó là tiếng cười của sự chua xót, đập phá.

Theo Từ điển thuật ngữ văn học khái niệm về văn học trào phúng là "một loại đặc biệt của sáng tác văn học và đồng thời cũng là một nguyên tắc 15 phan ánh nghé thuat. Trong d6, céc yéu t6 cia tiéng cudi mia mai, cham biếm, phóng đại, khoa trương, hài hước. được sử dụng để chế nhạo, chỉ trích, cáo, phản kháng. những cái tiêu cực, xấu xa, l thời độc ác trong, xã hội.

Văn học trảo phúng bao hảm một lĩnh vực rộng lớn với những cung, bậc cái hài khác nhau từ những truyện cười, truyện tiếu lâm đến tiểu thuyết, từ các vỡ hài kịch cho đến những bài thơ trào phúng, châm biếm” [1,296] Việc phản ánh những mặt trái của con người, xã hội dưới phương thức trào phúng được xem như là viên thuốc giảm đau trong cuộc đại phẫu, có tác dụng vô cùng hữu hiệu như cách nói của nhà văn Hồ Anh Thái: "Một cách tái hiện trào lộng có lẽ phù hợp với cái thế giới hỗn tap, bat Ổn, quay cuồng và mắt phương hướng hiện nay. Nếu thể hiện nó bằng phương pháp hiện thực. nghiêm ngặt, có lẽ giống như đối diện một cơn đau giải phẫu mà không có. thuốc giảm đau.

Yếu tố trào phúng là liều thuốc giảm đau ấy - chấp nhận mỏ xế để giảm được dau dén. Căm hứng trào lộng Hiện nay, có nhiều quan niệm về cảm hứng. Theo Từ điển thuật ngữ. văn học cảm hứng (còn gọi là cảm hứng chủ đạo) là: "Trạng thái tình cảm mãnh liệt, đắm say xuyên suốt tác phẩm nghệ thuật, gắn liền với một tư tưởng.

xác định, một sự đánh giá nhất định, gây tác động đến cảm xúc của những. người tiếp nhận tác phẩm" và "cảm hứng chủ đạo thống nhất với đề tải và tư tưởng của tác phẩm", "đem lại cho tác phẩm một không khí xúc cảm tỉnh thần nhất định [1, tr44-45] Henri Bénac trong cuốn Đẩy giải ý tướng văn chương nhận định: "VỀ nguồn gốc từ, đó là sự tiếp nhận một hơi thở của thần linh làm nảy sinh hứng. khởi sáng tạo. Nói rộng ra, cảm hứng có thể là năng khiếu của nhà văn, khiến nhà văn phát minh ra cái mà không một kỹ thuật văn chương nào, chỉ có mình.

nó, có thể khám phá ra được” [2, tr. 16 'Với Benjamin Cardozo thì cảm hứng được xem như là nguồn nhiên liệu để đốt cháy mọi đam mê thành nguồn sáng tạo vô biên bởi "phương pháp cquan trọng, kỹ năng quan trọng, nhưng cảm hứng còn quan trọng hơn nữa.” I6] C6 thé cách diễn đạt không giống nhau nhưng từ những quan niệm trên. chúng ta dễ ding nhận ra các tác giả đều có điểm đồng nhất khi khẳng định.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ