Luận văn Thạc sĩ: Cảm hứng trào lộng trong truyện ngắn của nhà văn Bích Ngân

Khám phá cảm hứng trào lộng trong truyện ngắn Bích Ngân qua luận văn thạc sĩ khoa học xã hội và nhân văn, phân tích sâu sắc và độc đáo.

Chuyên ngành

Khoa Học Xã Hội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
94
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Luận văn cảm hứng trào lộng trong truyện ngắn Bích Ngân

Luận văn thạc sĩ khoa học xã hội và nhân văn với chủ đề cảm hứng trào lộng trong truyện ngắn Bích Ngân là một công trình nghiên cứu khoa học văn học chuyên sâu, tập trung khai phá một mảng đề tài đặc biệt trong văn học Việt Nam đương đại. Cười là một nhu cầu thiết yếu của con người. Tuy nhiên, tiếng cười trong văn học không chỉ để giải trí. Nó còn là một vũ khí sắc bén để phê phán. Nghệ thuật trào lộng chính là nghệ thuật sử dụng tiếng cười để chỉ ra những thói hư, tật xấu và những mặt trái của xã hội. Trong bối cảnh văn học sau Đổi mới, nhiều cây bút nam đã thành danh với thể loại này như Nguyễn Huy Thiệp, Hồ Anh Thái. Tuy nhiên, sự xuất hiện của Bích Ngân, một nhà văn nữ, với ngòi bút trào lộng sắc sảo được xem là một hiện tượng đáng chú ý. Các tác phẩm của Bích Ngân không chỉ khơi sâu vào những góc khuất, những thói đời tồn tại trong xã hội mà còn thể hiện một cách khéo léo, hóm hỉnh. Luận văn này ra đời nhằm khẳng định những đóng góp quan trọng của nhà văn trong việc làm phong phú truyện ngắn đương đại, đồng thời xác định vai trò của một cây bút nữ đối với sự phát triển của nền văn học. Công trình tập trung khảo sát hai tập truyện ngắn tiêu biểu là Trăng mật ở đảo (2009) và Cái đầu siêu định vị (2013), qua đó làm rõ những đặc trưng về nội dung và nghệ thuật trong phong cách nghệ thuật Bích Ngân.

1.1. Lý do nghiên cứu và đóng góp của khóa luận tốt nghiệp văn học

Việc lựa chọn đề tài cảm hứng trào lộng trong truyện ngắn Bích Ngân xuất phát từ vị trí đặc biệt của nhà văn trong văn đàn. Trong khi mảng văn học trào phúng thường do các tác giả nam chiếm lĩnh, Bích Ngân nổi lên như một "bông hoa giữa rừng gươm", tạo dựng dấu ấn riêng biệt. Các sáng tác của chị không chỉ mang lại tiếng cười trào phúng mà còn ẩn chứa những suy ngẫm sâu sắc về hiện thực xã hội. Nghiên cứu này nhằm hệ thống hóa và đánh giá toàn diện những đóng góp của Bích Ngân, điều mà trước đây chỉ dừng lại ở các bài viết nhỏ lẻ. Một khóa luận tốt nghiệp văn học như thế này cung cấp một cái nhìn khoa học về đặc điểm nghệ thuật, nhận diện phong cách và khẳng định vị trí của nhà văn. Hơn nữa, luận văn còn gợi mở hướng nghiên cứu mới về văn chương trào lộng thời hiện đại, ghi nhận vai trò của các nhà văn trong việc làm đa dạng hóa nền văn học nước nhà.

1.2. Sơ lược hành trình sáng tạo và quan điểm nghệ thuật Bích Ngân

Bích Ngân xuất hiện trên văn đàn sau năm 1986 và nhanh chóng khẳng định sức viết bền bỉ qua nhiều thể loại. Gia tài văn chương của chị bao gồm nhiều tập truyện ngắn, tiểu thuyết và kịch bản sân khấu. Trong đó, tiểu thuyết Thế giới xô lệch mang đậm cảm hứng bi kịch, còn truyện ngắn lại là nơi cảm hứng trào lộng được thể hiện rõ nét nhất. Bích Ngân quan niệm viết hài hước là một việc rất khó, đòi hỏi sự nắm bắt tinh tế các tình tiết, tình huống đời thường. Chị chia sẻ: "Viết theo phong thái hài hước không dễ chút nào, nếu không nói là quá khó". Đối với Bích Ngân, cảm xúc là yếu tố cốt lõi, bởi "không có cảm xúc, từ ngữ chỉ là những xác chữ vô hồn". Chính sự chân thành với bản thân và đam mê với nghề đã giúp chị tạo ra những tác phẩm có giá trị, mang lại tiếng cười nhẹ nhàng nhưng sâu lắng, chạm đến trái tim độc giả.

II. Phương pháp phân tích truyện ngắn Bích Ngân trong dòng văn học

Để thực hiện luận văn văn học Việt Nam đương đại này, nhiều phương pháp nghiên cứu đã được áp dụng một cách hệ thống. Luận văn dựa trên cơ sở lý thuyết về mỹ học của cái hài, một phạm trù thẩm mỹ trung tâm. Phương pháp hệ thống-cấu trúc được sử dụng để khảo sát các truyện ngắn, xem xét mối liên hệ nội tại giữa các tác phẩm, giữa nội dung và hình thức, từ đó làm rõ đặc trưng thẩm mỹ trong sáng tác của tác giả. Bên cạnh đó, phương pháp so sánh được vận dụng để đối chiếu phong cách nghệ thuật Bích Ngân với các tác giả khác cùng thời và các giai đoạn trước đó, nhằm làm nổi bật nét độc đáo và sáng tạo riêng. Phương pháp phân tích, tổng hợp giúp đi sâu vào từng tác phẩm, làm sáng tỏ các thủ pháp nghệ thuật trào lộng, từ đó đưa ra những kết luận và đánh giá khái quát. Cuối cùng, phương pháp thống kê, phân loại giúp nhận diện tần suất xuất hiện của các yếu tố gây cười, đặc biệt là các phương thức biểu hiện nghệ thuật. Sự kết hợp các phương pháp này đảm bảo một cái nhìn toàn diện và khoa học về cảm hứng trào lộng trong truyện ngắn Bích Ngân, một hiện tượng văn học độc đáo.

2.1. Giới thuyết các khái niệm nghệ thuật trào lộng và cái hài

Trào lộng là một cấp độ của cái hài, là nghệ thuật trào lộng gây ra tiếng cười mang ý nghĩa phê phán, mỉa mai bằng cách tạo ra các tình huống, nhân vật, ngôn ngữ và giọng điệu đặc thù. Nó khác với tiếng cười mua vui đơn thuần, bởi đằng sau sự giễu cợt là một thái độ đánh giá sâu sắc. Các thuật ngữ tương đồng như cái hài, hài hước, trào phúng cũng được làm rõ. Cái hài là phạm trù mỹ học phản ánh mâu thuẫn trong thực tại qua tiếng cười. Hài hước là tiếng cười nhẹ nhàng, thoải mái. Trào phúng lại mang tính công kích mạnh mẽ, trực diện. Trào lộng của Bích Ngân thường uyển chuyển, nhẹ nhàng nhưng không kém phần thâm thúy, gần với Nguyễn Công Hoan ở cái kết bất ngờ.

2.2. Bối cảnh văn học trào lộng Việt Nam và vị trí của Bích Ngân

Dòng văn học trào lộng Việt Nam có một lịch sử phát triển lâu dài. Giai đoạn 1900-1945 chứng kiến sự nở rộ của các bậc thầy như Nguyễn Công Hoan, Vũ Trọng Phụng, Nam Cao. Giai đoạn 1945-1975, do hoàn cảnh lịch sử, tiếng cười trào lộng tạm lắng. Từ sau 1975, đặc biệt là thời kỳ Đổi mới, cảm hứng trào lộng phục sinh mạnh mẽ, trở thành một đặc điểm nổi bật của văn xuôi. Các nhà văn như Nguyễn Huy Thiệp, Hồ Anh Thái, Tạ Duy Anh đã tạo ra những tác phẩm gây tiếng vang. Trong bối cảnh đó, Bích Ngân xuất hiện và khẳng định vị thế của mình như một nhà văn nữ tiên phong trong thể loại truyện ngắn hài hước, tiếp nối dòng chảy trào lộng với một cảm quan và phong cách rất riêng, góp phần làm thay đổi diện mạo văn học đương đại.

III. Cách Bích Ngân biếm họa hiện thực xã hội qua truyện ngắn

Một trong những thành công lớn nhất trong luận văn cảm hứng trào lộng trong truyện ngắn Bích Ngân là việc chỉ ra cách tác giả xây dựng bức tranh hiện thực xã hội đầy mâu thuẫn và nghịch lý. Thông qua lăng kính trào lộng, những vấn đề tưởng chừng nghiêm túc lại trở nên kệch cỡm, lố bịch. Bích Ngân không miêu tả xã hội một cách toàn cảnh, mà chọn những lát cắt điển hình từ đời sống công sở, gia đình và các mối quan hệ kim tiền để tạo nên những bức biếm họa sắc sảo. Mỗi truyện ngắn là một tình huống dở khóc dở cười, phơi bày sự rạn nứt của các giá trị đạo đức truyền thống trước áp lực của xã hội hiện đại. Đặc điểm văn xuôi Bích Ngân là khả năng nắm bắt những chi tiết nhỏ nhặt nhưng đầy ý nghĩa, biến chúng thành những yếu tố gây cười thâm thúy. Tiếng cười của chị không phải là sự đả kích gay gắt mà là một giọng điệu châm biếm nhẹ nhàng, đôi khi nhuốm màu xót xa, khiến người đọc vừa cười vừa phải suy ngẫm về sự tha hóa của con người. Đây chính là cách phê phán xã hội trong văn học một cách tinh tế nhưng không kém phần mạnh mẽ, thể hiện một tư duy nghệ thuật sắc bén và một tấm lòng nhân ái.

3.1. Phân tích truyện ngắn Bích Ngân về sự lố lăng chốn công sở

Đời sống công sở là một mảng đề tài được Bích Ngân khai thác triệt để. Dưới ngòi bút của chị, chốn công sở không phải là môi trường làm việc nghiêm túc mà là một sân khấu hỗn tạp của những thói hư tật xấu. Đó là nơi diễn ra những màn kịch vụng về của sự đố kỵ, nịnh bợ, tham nhũng và những mối tình ngoài luồng. Trong các truyện như Cái đầu siêu định vị hay Tình trạng khẩn cấp, những ông sếp đạo mạo luôn sống trong trạng thái lo sợ bị phát hiện chuyện ngoại tình, phải dùng "1001 cách đối phó". Sự giả dối, lố lăng được đẩy lên đến đỉnh điểm khi một vị quan chức dùng cả thiệp cưới của con để "hốt hụi chót" trong truyện Nhìn thấu lỗ kim. Tiếng cười trào phúng bật ra từ chính sự vênh lệch giữa vẻ ngoài đạo mạo và bản chất tham lam, ích kỷ của các nhân vật.

3.2. Sự vênh lệch đảo lộn trong gia đình và tình yêu hiện đại

Gia đình và tình yêu, vốn là những giá trị thiêng liêng, cũng bị nhìn nhận qua lăng kính trào lộng. Bích Ngân phơi bày sự mong manh, đổ vỡ của các mối quan hệ trong xã hội hiện đại. Truyện Tình trạng khẩn cấp vẽ nên bi kịch khi cha và con cùng chung một người tình. Bạo hành là câu chuyện cười ra nước mắt về người chồng ghen tuông vô lý đến mức ghen cả với một con khỉ. Sự thiếu tin tưởng dẫn đến những kế hoạch ngớ ngẩn như trong Kế hoạch không hoàn hảo, nơi cô vợ nhờ bạn thân thử chồng để rồi mất cả chồng lẫn bạn. Tình yêu cũng trở nên hời hợt, dễ dàng thay đổi. Bích Ngân cho thấy sự đảo lộn các giá trị truyền thống, nơi hạnh phúc gia đình và tình yêu chân thành đang bị lung lay bởi sự ích kỷ và thiếu niềm tin.

3.3. Bức tranh xã hội vì đồng tiền và chân dung con người thực dụng

Đồng tiền trong truyện ngắn Bích Ngân có một quyền lực ghê gớm, làm băng hoại các giá trị đạo đức. Xã hội được biếm họa là một nơi mà mọi thứ đều có thể quy ra tiền. Trong truyện Có hiếu đột xuất, những đứa con chỉ "hiếu thảo" với cha mẹ để nhắm đến cái hộ khẩu và suất trốn thuế. Tình thân, đạo lý bị xem nhẹ trước lợi ích vật chất. Con người trở nên thực dụng, bon chen, sẵn sàng dẫm đạp lên nhau. Tâm lý "sính ngoại" cũng là một biểu hiện của lối sống thực dụng, được khắc họa hài hước trong Ba trong một. Những nhân vật biếm họa này, dù là ông sếp tham lam, cô gái bán mình vì tiền hay những đứa con bất hiếu, đều là sản phẩm của một xã hội kim tiền, nơi giá trị nhân văn đang bị xói mòn nghiêm trọng.

IV. Khám phá thủ pháp nghệ thuật trào lộng trong truyện Bích Ngân

Nghệ thuật biểu hiện là yếu tố quyết định sự thành công của cảm hứng trào lộng trong truyện ngắn Bích Ngân. Luận văn đã đi sâu phân tích truyện ngắn Bích Ngân từ phương diện các thủ pháp nghệ thuật để lý giải sức hấp dẫn trong các tác phẩm của chị. Bích Ngân không chỉ tạo ra tiếng cười từ nội dung mà còn từ hình thức thể hiện độc đáo. Một trong những đặc trưng nổi bật là nghệ thuật xây dựng tình huống truyện. Chị thường tạo ra những tình huống bất ngờ, ngược đời, đẩy nhân vật vào hoàn cảnh trớ trêu để làm bật lên tiếng cười. Kết cấu truyện thường được giữ bí mật đến phút cuối, tạo ra những cái kết gây ngỡ ngàng. Ngôn ngữ và giọng điệu cũng là những công cụ sắc bén. Bích Ngân sử dụng ngôn ngữ đời thường, giản dị nhưng cài cắm những chi tiết giễu nhại tinh tế. Giọng điệu châm biếm, hài hước, đôi khi pha chút triết lý, tạo nên một phong cách riêng biệt. Qua đó, các nhân vật biếm họa hiện lên vừa đáng cười vừa đáng thương, phản ánh sâu sắc sự phức tạp của bản chất con người trong một hiện thực xã hội đầy biến động. Đây là những khám phá quan trọng góp phần định hình phong cách nghệ thuật Bích Ngân.

4.1. Nghệ thuật tạo tình huống truyện bất ngờ và kết cấu độc đáo

Một trong những thủ pháp nghệ thuật làm nên thành công cho Bích Ngân là khả năng bậc thầy trong việc tạo dựng tình huống. Chị thường xây dựng những tình huống ngược đời, éo le, nơi cái bi và cái hài đan xen. Ví dụ, tình huống người chồng ghen với con khỉ trong Bạo hành, hay tình huống cha và con trai đối mặt nhau khi cùng đến thăm người tình sinh con trong Tình trạng khẩn cấp. Các tình huống này không chỉ gây cười mà còn bóc trần sự phi lý của thực tại. Kết cấu truyện thường được thiết kế để tạo ra sự bất ngờ ở cuối cùng. Bích Ngân khéo léo dẫn dắt người đọc theo một hướng suy luận, rồi đột ngột lật ngược vấn đề ở đoạn kết, tạo ra một yếu tố hài hước trong truyện ngắn đầy ấn tượng và sâu cay.

4.2. Đặc điểm ngôn ngữ kể chuyện và giọng điệu giễu nhại châm biếm

Ngôn ngữ trong truyện Bích Ngân vừa là phương tiện kể chuyện, vừa là đối tượng của sự trào lộng. Chị sử dụng ngôn ngữ giản dị, gần gũi với đời sống nhưng lại chứa đựng sức nặng của sự châm biếm. Ngôn ngữ nhân vật thường bộc lộ sự mâu thuẫn giữa lời nói và hành động, giữa vẻ ngoài và bản chất. Giọng điệu châm biếm là đặc trưng xuyên suốt. Đó có thể là giọng điệu hài hước, bông đùa, nhưng cũng có thể là giọng giễu nhại sâu cay hoặc giọng triết lý trầm tư. Sự linh hoạt trong việc sử dụng giọng điệu giúp Bích Ngân tạo ra nhiều cung bậc cảm xúc cho tiếng cười, từ sảng khoái đến chua chát, ngậm ngùi. Chính giọng điệu này làm cho việc phê phán xã hội trong văn học của chị trở nên thấm thía hơn.

4.3. Cách xây dựng nhân vật biếm họa con người tha hóa và nghịch dị

Thế giới nhân vật trong truyện ngắn Bích Ngân là một bộ sưu tập các chân dung biếm họa. Đây không phải là những con người lý tưởng mà là những nhân vật biếm họa mang trong mình những thói hư, tật xấu của xã hội hiện đại. Đó là kiểu con người thực dụng, chỉ biết đến lợi ích cá nhân; con người tha hóa, đánh mất nhân cách vì tiền bạc và quyền lực; và con người nghịch dị, sống trong những hoàn cảnh phi lý. Sự tha hóa được thể hiện qua hình ảnh những ông chồng vô trách nhiệm, những đứa con bất hiếu, những nhân viên công sở tham lam. Bích Ngân không miêu tả nhân vật một cách trực diện mà để họ tự bộc lộ bản chất qua những hành động, lời nói lố bịch, tạo nên những chân dung vừa hài hước vừa đáng suy ngẫm.

V. Đánh giá giá trị nhân văn trong phong cách nghệ thuật Bích Ngân

Công trình luận văn cảm hứng trào lộng trong truyện ngắn Bích Ngân không chỉ dừng lại ở việc phân tích nội dung và nghệ thuật, mà còn đi đến khẳng định những giá trị nhân văn sâu sắc đằng sau tiếng cười. Bích Ngân không cười cợt một cách hời hợt. Tiếng cười của chị bắt nguồn từ một tình yêu thương và sự trăn trở sâu sắc đối với con người và cuộc đời. Dù phơi bày những mặt tối, những thói hư tật xấu, ngòi bút của chị vẫn không cay nghiệt. Thay vào đó là một thái độ độ lượng, một niềm xót xa cho những con người đang bị cuốn vào vòng xoáy của vật chất và sự tha hóa. Tiếng cười trào phúng trong truyện ngắn Bích Ngân mang ý nghĩa cảnh tỉnh. Nó giúp người đọc nhận ra sự phi lý, lố bịch trong chính cuộc sống thường ngày, từ đó có ý thức cải thiện bản thân và xã hội. Đóng góp lớn nhất của phong cách nghệ thuật Bích Ngân là đã trả lại cho tiếng cười chức năng nhân bản của nó: thanh lọc tâm hồn và hướng con người đến những giá trị tốt đẹp hơn. Luận văn đã chứng minh rằng, Bích Ngân là một nhà văn có bản lĩnh, người đã dùng nghệ thuật trào lộng để thực hiện sứ mệnh của một người nghệ sĩ chân chính.

5.1. Khẳng định đóng góp vào nghiên cứu văn học Việt Nam đương đại

Luận văn này là một đóng góp quan trọng vào việc nghiên cứu khoa học văn học, đặc biệt là mảng văn học Việt Nam đương đại. Bằng cách phân tích hệ thống và toàn diện một tác giả nữ tiêu biểu trong lĩnh vực trào lộng, công trình đã lấp đầy một khoảng trống trong nghiên cứu. Nó không chỉ làm rõ những đặc điểm văn xuôi Bích Ngân mà còn góp phần nhận diện một khuynh hướng thẩm mỹ quan trọng trong văn xuôi sau Đổi mới. Kết quả nghiên cứu có thể trở thành tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên, học viên cao học và những ai quan tâm đến truyện ngắn Việt Nam hiện đại, đặc biệt là khóa luận tốt nghiệp văn học về các tác giả nữ.

5.2. Tiếng cười trào phúng và ý nghĩa cảnh tỉnh giá trị nhân văn

Cuối cùng, giá trị cốt lõi trong cảm hứng trào lộng trong truyện ngắn Bích Ngân chính là giá trị nhân văn. Tiếng cười mà Bích Ngân tạo ra không phải để kết án, mà để cảnh tỉnh. Đằng sau những tình huống hài hước, những nhân vật biếm họa là nỗi trăn trở về sự băng hoại đạo đức, sự chao đảo của các giá trị truyền thống trong hiện thực xã hội đương thời. Nhà văn Hồ Anh Thái từng nói, yếu tố trào phúng giống như "liều thuốc giảm đau" khi đối diện với một cuộc phẫu thuật xã hội. Bích Ngân đã dùng liều thuốc ấy một cách khéo léo. Tiếng cười của chị giúp người đọc đối diện với cái xấu một cách nhẹ nhàng hơn, nhưng lại thấm thía hơn, từ đó khơi gợi khát vọng hướng tới một cuộc sống chân thành và tốt đẹp.

27/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO. ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG TRAN THI VAN HUO! CAM HUNG TRAO LONG TRONG TRUYEN NGAN BiCH NGAN LUAN VAN THAC SI KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN Đà Nẵng - Năm 2016 AO DUC VA DAO TA ĐẠI HỌC DA NANG TRAN TH] VAN HUONG CAM HUNG TRAO LON TRONG TRUYEN NGAN BiCH NGAN Mã số: 60.21 LUẬN VĂN THẠC SĨ KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN Người hướng dẫn khoa học: | HUONG Đà Nẵng - Năm 2016 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan những nội dung tôi trình bày trong luận văn là kết quả quá trình nghiên cứu của bản thân tôi. Trong quá trình nghiên cứu, tôi có. tìm hiểu, tham khảo thành quả khoa học của các tác giả khác với sự trân trọng.

và biết ơn, nhưng những nội dung tôi nghiên cứu không trùng với kết quả nghiên cứu của các tác giả khác. Học viên Tran Thị Vân Hương MỤC LỤC MO DAU 1 1. Ly do chọn đề tải 1 2. Lịch sử vấn đề 2 3.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. 8 4, Phương pháp nghiên cứu 8 5. Đồng góp của luận văn 9 6. Cấu trúc luận văn.

TRUYỆN NGAN BiCH NGAN TRONG DONG VAN HQC MANG CAM HUNG TRAO LONG. GIỚI THUYẾT KHÁI NIỆM. Những thuật ngữ tương đồng. Cảm hứng trảo lộng.

VALNET VE CAM HUNG TRAO LONG TRONG VAN HOC HIEN DAL 7 1. Văn học giai đoạn 1900 - 1945 7 1. Văn học giai đoạn 1945 - 1975 +2 1. Van học giai đoạn từ sau 1975 2B 1.

ĐÓNG GÓP CỦA BÍCH NGÂN TRONG DÒNG VĂN HỌC MANG: CAM HUNG TRAO LONG. Hành trình sáng tạo. Quan điểm nghệ thuật 7 CHƯƠNG 2. HIỆN THỰC VÀ CON NGƯỜI TRONG TRUYỆN NGẮN BÍCH NGÂN NHÌN TỪ CẢM HUNG TRAO LONG 29 2.

BUC BIEM HOA VỀ HIỆN THỰC CUỘC SÓNG. Sự lố lăng trong đời sống công sở 29 2. Sự vênh lệch, đảo lộn trong gia đỉnh, tỉnh yêu 3 2. Bức biểm họa về xã hội vì đồng tiền 38 2.

BUC BIEM HOA VE CON NGƯỜI 4ị 2. Con người thực dụng 4i 2. Con người tha hóa. Con người nghịch di 48 CHƯƠNG 3.

NGHỆ THUẬT BIÊU HIỆN TRONG TRUYỆN NGẮN BÍCH NGÂN TỪ CẢM HUNG TRAO LON 52 3. Kết cầu tuyến tính. Kết cấu lắp ghép. NGHE THUAT TAO TINH HUONG.

Tình huống bắt ngờ. Tình huống ngược đời. Ngôn ngữ người kể chuyện a 3. Ngôn ngữ nhân vật 69 3.

Giọng điệu hải hước. Giọng điệu giéu nhai 74 3. Giọng điệu triết lý 78 KẾT LUẬN ° 82 TÀI LIỆU THAM KHẢO QUYẾT ĐỊNH GIÁO ĐÈ TÀI LUẬN VĂN (bản sao) 1. Lý do chọn đề tài Cười là một món ăn tinh thẳn, một nhu cầu giải tri không thể thiếu trong đời sống con người.

Nói như Rabelais: "Cười là đặc tính của con người". Nhưng cười cũng có nhiều loại, thể hiện nhiều cung bậc tình cảm khác nhau. Có tiếng cười lạc quan, có tiếng cười trào tiếu, mai mia, da kích.Sự sâu sắc ấn đằng sau tiếng cười chính là trảo lộng, một cảm hứng. độc đáo trong sáng tạo nghệ thuật Có nhiều phương thức gây cười mà văn học là một trong những loại hình nghệ thuật làm tốt vai trò mang lại tiếng cười bằng những câu chuyện.

Viết chỉ để cười đơn thuần đã khó, dùng tiếng cười để phê phán, chế giễu những thói hư, tật xấu về con người và sự việc tiêu cực lại cảng khó bội Pl “Trong văn học hiện đại, theo tiền trình đổi mới, văn chương mang yếu tố trào lông ngày càng phong phú về thể loại cũng như nghệ thuật biểu hiện. Tir sau 1986, một số tác giả có nhiều đóng góp trong việc mở rộng các phạm trù thắm mỹ, trong đó có cái hài, phải kể đến Nguyễn Huy Thiệp, Nguyễn Khắc Trường, Vũ Bão, Hồ Anh Thái, Tạ Duy Anh, Nguyễn Việt Hà.Nhìn trên mặt bằng chung ta dễ dàng nhận thấy đa số các các cây bút đều là nam giới. Cảm hứng trào lộng không đậm đặc trong tác phẩm của các nhà văn nữ. Vì thế, với trường hợp của Bích Ngân, một cây bút nữ trảo lộng có thé xem là một hiện tượng đáng chú ý.

“Trưởng thành trong thời kỳ đổi mới, Bích Ngân là một trong số ít những nhà văn nữ viết truyện hài hước và rất thành công trên lĩnh vực này. 'Có người từng vi von “Bich Ngân như một bông hoa giữa rimg guom” [37], mà bông hoa ấy đã có sắc lại còn có hương, bởi những sáng tác của Bích. "Ngân không chỉ khơi sâu vào những mặt trái, thói đời vẫn dang tồn tại giữa xã hội xô bổ, mà cách thể hiện cũng hết sức khéo léo bằng ngòi bút hóm hinh nhưng sâu sắc. Nói về những trang văn trào lộng của Bích Ngân, nhà thơ Lê Minh Quốc đánh giá: Thì ra, ở thế kỷ này, đã có một nhà văn nữ "xăm xăm băng lối vườn khuya một mình".

Khác với Kiều, Bích Ngân "băng lối" ở thể loại trào phúng cũng chỉ một ngả rẽ của một nhà văn trữ tình chuyên nghiệp. Nhưng xem ra, ở ngả rẽ này, chị cũng đã tạo cho mình một dấu ấn rigng. ” [50] Bích Ngân có sức viết bền bi và đa dạng thể loại, tuy nhiên yếu tố trào. lông tập trung hơn cả vẫn là ở truyện ngắn.

Một điểm nhấn đặc biệt trong truyện ngắn của Bích Ngân là tiếng cười trào lộng. Đây là mảnh đắt chông gai cho nhiều cây bút, nhất là cây bút nữ, thế nhưng Bích Ngân đã rắt thành công. và để lại dấu ấn khá đậm nét qua nhiều tập truyện ngắn, tiêu biểu là Trăng. ở đảo và Cái dau siêu định vị.

Có lẽ, sinh ra và lớn lên ở quê hương Bác Ba Phi nên từ lâu chất hài hước đã ngắm sâu vào con người Bích Ngân, cộng với óc quan sát nhạy bén và đánh giá tinh tế về cuộc sống mà nha van da cho ra doi rat nhiều truyện ngắn hay mang cảm hứng trảo lộng. Kế thừa văn học truyền thống, Bích Ngân đã viết tiếp dòng trào lộng với một cảm quan, một phong cách rất riêng. Nghiên cứu “Cảm hứng trào lộng trong truyện ngắn Bích Ngân” luận văn nhằm khẳng định những đóng góp tích cực của nhà văn trong việc làm da dạng hóa truyện ngắn đương đại, đồng thời xác định vai trò của nữ nhà văn đối với sự phát triển của nền văn học hiện đại Việt Nam. Lịch sử vấn đề 2.

Những công trình, bài báo liên quan gián tiếp đến đề tài. Đã có rất nhiều bài viết nghiên cứu, đánh giá cao về giá trị của văn học mang yếu tổ trào lộng nói chung, đặc biệt trong giai đoạn văn học sau thời kỳ. đổi mới nói riêng. Mãi Phương trong bài viết Tinh trào lộng trong văn chương của người Việt Nam đánh giá cao tính trào lộng trong văn học nước ta, bởi xuất phát từ đặc tính vùng miễn, từ cái tánh dí dỏm, hay bông đùa, hoạt kê của người Việt.

Điều này rắt ít được bắt gặp ở văn chương các nước khác trên thể giới. Theo tác giả: "Ở khắp các nước trên thế giới. Kể cả nước đồng văn với Việt Nam như Trung Hoa, Nhật Bản, Đại Hàn, có lẽ không một nước nào có một thứ ngôn ngữ dỗi đào, đầy đủ và một nền văn chương điêu luyện phong phú về mặt trảo lộng, châm biểm hoạt kê, hai hước như nước Việt Nam ta. Và có lẽ thể giới chỉ có ngôn ngữ Việt Nam là giảu danh tir mia mai châm chích, biém nhẽ hơn cả.

Dân tộc Việt Nam là một dân tộc vui tánh, lạc quan, dí dôm, nên 'bắt cứ trong trường hợp nào, cũng có thể tìm cách nô đùa, bỡn cợt, chế giểu, để tìm cái cười ha hê cho thỏa thích cái thiên tánh của mình. Hình như chỉ riêng có dân Việt Nam ta, mới có biệt tả về môn trảo lông, mia mai, một đặc điểm rất ít gặp trong văn chương các nước khác. Có thể nói rằng: Văn chương trảo lộng là một thể văn riêng biệt, độc đáo và kỷ thú trong nền văn học nước. ta và nói như vậy quả không có gì là quá đáng" [49] Nguyễn Thị Thanh Nga, trong bải Yếu tổ trào lộng trong văn xuôi Việt Nam xem tiếng cười trảo lộng "đôi khi còn trở thành cảm hứng chủ đạo trong một thể giới mới, hỗn mang nhưng cũng đầy cảm hứng.

Văn xuôi Việt Nam sau 1975 coi tiếng cười trào lộng như là một vũ khí nhại trong cái thế giới mới đang cần nhiều phương tiện khác nhau để khám phá cho hết các ngóc ngách, tằng bậc này" [41]. Đồng thời, tác giả cũng khẳng định tiếng cười trào lộng với hai sắc màu bi-hài với mục đích phản ánh những rối ren của thế. giới, ham muốn thằm kín của con người.đã góp phần rất lớn trong việc đưa. văn học về đúng quỹ đạo của nó là văn học vì con người.

‘Trin Thi Hanh trong Yéu 1d trào lộng trong tiểu thuyết Việt Nam đương. đại đã viết: "Có thể nói, sự trở lại của tiếng cười như một dấu hiệu biến đổi quan trọng của văn xuôi từ sau 1975, đặc biệt ở thời kỳ đổi mới, nó mang đậm. sắc thái dân chủ hóa, chỉ phối cả giọng điệu văn chương và tạo ra những giá. trị nhân văn mới" [34] Nguyễn Văn Tùng với bài viết Hài hước, trào tiểu, sân khẩu hóa trong.

tiểu thuyết gần đây xem yếu tố hài hước, trào tiếu, giễu nhại là một đặc trưng nỗi bật của tiểu thuyết hiện đại. Trên cơ sở khảo sát một vài tác phẩm, đặc biệt là tác phẩm S8C ià săn bắt chuột của Hồ Anh Thái và cuốn Những mảnh én trần của Đặng Thân, tác giả bài báo cho thấy bên cạnh đặc điểm sân khấu. hóa, yếu tố giểu nhại xuất hiện dày đặc từ trong ngôn ngữ đến kết cấu lẫn nội dung, do vậy có vai trò hết sức to lớn trong việc mang lại sự thành công của các tác phẩm. Từ đó, khắc họa chân thực, sống động về những mặt trái của xã hội, cùng thể giới hỗn độn, nực cười của loài người, từ chuyện tôn giáo đến chuyện chính trị, từ chuyện văn học đến chuyện nghệ thuật, từ chuyện yêu đương đến chuyện đa thê, từ chuyện kinh doanh đến chuyện phong tục.

Nguyễn Văn Tùng kết luận: "Có thể nói, với đặc điểm giễu nhại, trào tiếu và sân khẩu hoá, những cuốn tiểu thuyết trên, một mặt thể hiện sự tìm tòi, thể nghiệm của những cây bút tiểu thuyết, mặt khác phản ánh hơi thở của thời đương đại. Phải chăng trước cuộc sống hiện nay vô cũng ngồn ngang, nhỉ chuyện nực cười, nhiều sự nhố nhăng, giả vờ, trò diễn. đang hiện hữu, nên các nhà tiểu thuyết đã sử dụng lối văn này để tái hiện nó" [54] một lần nữa đã cho ta một cách nhìn khách quan, chân thực của tiếng cười trào lộng như một. yếu tố chủ đạo đối với sự phát triển của văn học thời kỳ đổi mới.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ