Luận văn: Thực trạng và giải pháp xử lý nội dung tài liệu tại Thư viện ĐH Ngoại thương

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu thư viện công tác xử lý nội dung tài liệu tại thư viện trường đại học ngoại thương hà nội thực, đánh giá hiện trạng, phân tích vấn đề, đề xuất biện

Chuyên ngành

Khoa học thư viện

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

thạc sĩ
127
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh công tác xử lý nội dung tài liệu tại ĐH Ngoại thương

Trong bối cảnh giáo dục đại học hiện đại, vai trò của thư viện không chỉ dừng lại ở việc lưu trữ. Thư viện đã trở thành “giảng đường thứ hai”, một trung tâm tri thức năng động, hỗ trợ đắc lực cho hoạt động đào tạo và nghiên cứu khoa học. Tại Thư viện trường Đại học Ngoại thương Hà Nội (TV ĐHNTHN), công tác xử lý nội dung tài liệu đóng vai trò xương sống, quyết định trực tiếp đến chất lượng các sản phẩm và dịch vụ thông tin. Chất lượng của khâu công tác này ảnh hưởng đến khả năng đáp ứng nhu cầu tin ngày càng phức tạp của người dùng tin, bao gồm cán bộ, giảng viên và sinh viên. Luận văn thạc sĩ khoa học thư viện về chủ đề này đã chỉ ra rằng, việc xử lý nội dung hiệu quả không chỉ giúp người dùng tiếp cận thông tin nhanh chóng, chính xác mà còn khai thác tối đa giá trị của ngguồn lực thông tin phong phú của nhà trường. Kể từ năm 2002, với việc ứng dụng phần mềm “Hệ quản trị thư viện tích hợp” (Ilib), TV ĐHNTHN đã có những bước chuyển mình mạnh mẽ, hiện đại hóa quy trình nghiệp vụ. Tuy nhiên, việc áp dụng các chuẩn mới như DDC, MARC21AACR2 cũng đặt ra những yêu cầu và thách thức mới, đòi hỏi một sự đánh giá toàn diện về thực trạng và các giải pháp cải tiến để nâng cao chất lượng, hướng tới mục tiêu chiến lược trong “Tầm nhìn phát triển của trường Đại học Ngoại thương Hà nội đến năm 2030”.

1.1. Vai trò của xử lý nội dung trong hoạt động thư viện hiện đại

Xử lý nội dung tài liệu là công đoạn cốt lõi, chuyển hóa tài liệu thô thành nguồn tin có giá trị, dễ dàng truy xuất. Công tác này bao gồm các nghiệp vụ chính như phân loại tài liệu, định từ khóa, và làm tóm tắt. Kết quả của quá trình này tạo ra các điểm truy cập tin cậy, giúp người dùng tin tìm kiếm thông tin theo chủ đề, môn ngành một cách hệ thống. Một quy trình xử lý nội dung chất lượng cao giúp hạn chế nhiễu tin, đảm bảo tính chính xác và đầy đủ của thông tin. Nó không chỉ hỗ trợ việc sắp xếp kho sách khoa học mà còn là nền tảng để xây dựng các cơ sở dữ liệu (CSDL) điện tử, phục vụ tra cứu trực tuyến. Đặc biệt, trong môi trường liên thông thư viện, việc tuân thủ các chuẩn nghiệp vụ quốc tế như MARC21DDC giúp tăng cường khả năng chia sẻ, trao đổi biểu ghi thư mục, tiết kiệm thời gian và công sức cho cán bộ thư viện trên toàn hệ thống.

1.2. Sơ lược về Thư viện ĐH Ngoại thương và hệ thống ILIB

Thành lập từ năm 1960, TV ĐHNTHN đã phát triển từ một kho sách khiêm tốn thành một trung tâm thông tin hiện đại với cơ sở vật chất khang trang và nguồn lực thông tin phong phú. Thư viện sở hữu trên 20.000 tên tài liệu với gần 56.000 bản, chủ yếu thuộc các chuyên ngành kinh tế đối ngoại, quản trị kinh doanh, tài chính ngân hàng. Một bước ngoặt quan trọng là việc triển khai phần mềm ILIB từ năm 2002, tự động hóa nhiều khâu nghiệp vụ từ bổ sung, biên mục đến lưu thông và tra cứu. Hệ thống này cho phép quản lý các CSDL hiệu quả, bao gồm CSDL sách tiếng Việt, sách ngoại văn, luận văn, và báo tạp chí. Giao diện tra cứu OPAC (Online Public Access Catalog) của ILIB mang lại trải nghiệm tiện lợi cho người dùng tin, cho phép tìm kiếm tài liệu nhanh chóng thông qua nhiều điểm truy cập khác nhau, bao gồm cả từ khóa và ký hiệu phân loại.

II. Thực trạng và thách thức trong xử lý tài liệu tại thư viện FTU

Việc nghiên cứu thực trạng công tác xử lý nội dung tài liệu tại TV ĐHNTHN cho thấy bức tranh đa chiều với nhiều ưu điểm nhưng cũng không ít thách thức. Luận văn đã tiến hành khảo sát chi tiết ba quy trình nghiệp vụ chính: phân loại tài liệu, làm tóm tắt, và định từ khóa. Mặc dù thư viện đã nỗ lực áp dụng các chuẩn quốc tế như khung phân loại DDC và xây dựng quy trình làm việc bài bản, chất lượng kết quả cuối cùng vẫn còn những hạn chế nhất định. Một trong những thách thức lớn nhất là việc đảm bảo tính nhất quán và độ chính xác trong công tác phân loại. Kết quả khảo sát chỉ ra một tỷ lệ sai sót đáng kể, ảnh hưởng trực tiếp đến việc tổ chức kho sách và hiệu quả tìm kiếm của người dùng tin. Các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng bao gồm trình độ chuyên môn của nhân lực, sự phức tạp của các công cụ ngôn ngữ, và việc thiếu một cơ chế kiểm soát chất lượng chặt chẽ. Việc định từ khóalàm tóm tắt cũng bộc lộ những điểm yếu, đặc biệt là trong việc thể hiện đầy đủ và chính xác các khía cạnh chuyên sâu của tài liệu thuộc lĩnh vực kinh tế. Giải quyết những thách thức này là vấn đề cấp thiết để nâng cao chất lượng dịch vụ của thư viện.

2.1. Quy trình và chất lượng phân loại tài liệu theo khung DDC

Từ năm 2006, TV ĐHNTHN đã chuyển đổi từ khung phân loại 19 lớp sang Khung phân loại thập phân Dewey (DDC), một bước đi phù hợp với xu hướng chuẩn hóa quốc tế. Tuy nhiên, quá trình áp dụng gặp nhiều khó khăn. Một cuộc khảo sát trên 140 biểu ghi CSDL cho thấy chỉ có 78,6% tài liệu được phân loại chính xác. Tỷ lệ 21,4% chưa chính xác bao gồm 5,7% sai môn loại chính, 12,1% sai môn loại cấp nhỏ hơn, và 3,6% vi phạm quy tắc ghép nối. Nguyên nhân chính được xác định là do cán bộ phân loại chưa thực sự nắm vững các quy tắc phức tạp của DDC, đặc biệt là việc sử dụng các bảng phụ và quy tắc ghép nối. Điều này dẫn đến tình trạng cùng một chủ đề nhưng tài liệu lại được xếp ở nhiều vị trí khác nhau, gây khó khăn cho người dùng tin khi tra cứu trên giá sách mở.

2.2. Những hạn chế trong thực tế định từ khóa và làm tóm tắt

Bên cạnh phân loại tài liệu, chất lượng của công tác định từ khóalàm tóm tắt cũng là một vấn đề cần quan tâm. Việc định từ khóa đôi khi còn mang tính tự do, chưa có một bộ từ khóa chuẩn được kiểm soát chặt chẽ cho các chuyên ngành đặc thù của trường như kinh tế đối ngoại hay luật kinh doanh quốc tế. Điều này làm giảm hiệu quả tìm tin theo chủ đề, dễ gây ra nhiễu thông tin. Đối với việc làm tóm tắt, khảo sát cho thấy một số bản tóm tắt chưa thể hiện được đầy đủ nội dung cốt lõi của tài liệu gốc hoặc còn mắc lỗi về văn phong khoa học. Những hạn chế này làm giảm giá trị của biểu ghi thư mục, khiến người dùng tin khó đánh giá được sự phù hợp của tài liệu với nhu cầu tin của mình trước khi tìm đến tài liệu gốc, gây lãng phí thời gian và công sức.

III. Phương pháp chuẩn hóa quy trình xử lý nội dung tài liệu hiệu quả

Để khắc phục những hạn chế đã được chỉ ra, luận văn đề xuất một nhóm giải pháp tập trung vào việc chuẩn hóa toàn diện quy trình nghiệp vụ. Cốt lõi của nhóm giải pháp này là xây dựng và áp dụng một cách nhất quán các công cụ và tiêu chuẩn trong công tác xử lý nội dung tài liệu. Việc này không chỉ giúp nâng cao chất lượng từng biểu ghi mà còn đảm bảo tính đồng bộ cho toàn bộ hệ thống CSDL của TV ĐHNTHN. Một trong những giải pháp trọng tâm là tối ưu hóa việc áp dụng khung phân loại DDC và các chuẩn biên mục như MARC21, AACR2. Điều này đòi hỏi phải có các tài liệu hướng dẫn chi tiết, cụ thể hóa các quy tắc áp dụng cho các dạng tài liệu đặc thù của trường. Song song đó, việc xây dựng các công cụ ngôn ngữ tư liệu, đặc biệt là một bộ từ khóa chuyên ngành được kiểm soát, là yếuasi tố then chốt. Một bộ từ khóa chuẩn sẽ giúp thống nhất thuật ngữ, tạo điều kiện cho việc tìm kiếm thông tin chính xác và hiệu quả hơn, đồng thời hỗ trợ việc mở rộng hoặc thu hẹp phạm vi tìm tin theo yêu cầu của người dùng tin.

3.1. Tối ưu hóa việc áp dụng khung phân loại DDC và MARC21

Để giảm thiểu tỷ lệ sai sót 21,4% trong phân loại tài liệu, cần phải có một kế hoạch hành động cụ thể. Giải pháp được đề xuất là biên soạn một tài liệu hướng dẫn chi tiết về cách áp dụng khung phân loại DDC cho các lĩnh vực khoa học là thế mạnh của trường như kinh tế, quản trị, luật quốc tế. Hướng dẫn này cần đưa ra các ví dụ minh họa cụ thể cho các trường hợp phức tạp, đặc biệt là các quy tắc ghép nối ký hiệu. Về MARC21, thư viện cần xây dựng các mẫu biên mục (template) chuẩn cho từng loại hình tài liệu (sách, luận văn, bài báo khoa học). Việc sử dụng các mẫu chuẩn này sẽ đảm bảo dữ liệu được nhập vào các trường một cách nhất quán, đặc biệt là các trường liên quan đến xử lý nội dung như trường 082 (ký hiệu DDC) và các trường 6xx (truy cập chủ đề).

3.2. Xây dựng và phát triển các phương tiện ngôn ngữ tư liệu

Một hệ thống tìm tin hiệu quả đòi hỏi phải có các công cụ ngôn ngữ mạnh. Giải pháp cấp thiết là xây dựng một bộ từ khóa kiểm soát (controlled vocabulary) cho các chuyên ngành đào tạo của Đại học Ngoại thương. Bộ từ khóa này cần được biên soạn dựa trên ngôn ngữ tự nhiên của các tài liệu chuyên ngành, đồng thời tham khảo các bộ từ khóa uy tín trong nước và quốc tế. Việc này giúp thống nhất hóa quá trình định từ khóa, loại bỏ sự tùy tiện và đảm bảo mỗi khái niệm, chủ đề được biểu thị bằng một thuật ngữ duy nhất. Ngoài ra, cần xây dựng một mục lục công vụ (authority file) để quản lý các điểm truy cập nhất quán như tên tác giả, tên cơ quan, đảm bảo tính chính xác và đồng bộ cho toàn bộ CSDL của thư viện.

IV. Bí quyết nâng cao năng lực đội ngũ và kiểm soát chất lượng

Con người luôn là yếu tố quyết định đến sự thành công của mọi quy trình, và công tác xử lý nội dung tài liệu cũng không ngoại lệ. Bên cạnh việc chuẩn hóa công cụ và quy trình, nâng cao năng lực chuyên môn cho đội ngũ cán bộ và thiết lập một cơ chế kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt là hai giải pháp mang tính nền tảng. TV ĐHNTHN sở hữu đội ngũ cán bộ trẻ, có năng lực tiếp thu cái mới, đây là một lợi thế lớn. Tuy nhiên, sự phức tạp của các chuẩn nghiệp vụ như DDC hay MARC21 đòi hỏi phải có các chương trình đào tạo, bồi dưỡng chuyên sâu và thường xuyên. Các khóa tập huấn không chỉ cung cấp lý thuyết mà cần tập trung vào thực hành, giải quyết các tình huống nghiệp vụ thực tế. Song song với đào tạo, việc xây dựng một quy trình thẩm định, kiểm soát chất lượng sản phẩm đầu ra là vô cùng cần thiết. Thay vì để mỗi cá nhân tự chịu trách nhiệm, cần có một bộ phận hoặc một nhóm chuyên gia thực hiện việc kiểm tra chéo, thẩm định các kết quả phân loại tài liệuđịnh từ khóa trước khi đưa vào CSDL chính thức, nhằm đảm bảo chất lượng cao nhất cho người dùng tin.

4.1. Tổ chức các chương trình đào tạo bồi dưỡng nghiệp vụ chuyên sâu

Để nâng cao trình độ chuyên môn cho đội ngũ, thư viện cần lập kế hoạch đào tạo bài bản. Nội dung đào tạo cần tập trung vào các điểm yếu đã được xác định qua khảo sát: kỹ năng phân loại tài liệu bằng khung phân loại DDC (đặc biệt là các quy tắc phức tạp), phương pháp định từ khóa có kiểm soát, và kỹ thuật làm tóm tắt thông tin khoa học. Hình thức đào tạo có thể đa dạng, bao gồm mời chuyên gia từ Thư viện Quốc gia hoặc các trung tâm thông tin lớn về giảng dạy, tổ chức các buổi seminar nội bộ để chia sẻ kinh nghiệm, và khuyến khích cán bộ tự nghiên cứu, cập nhật các chuẩn nghiệp vụ mới. Việc đầu tư vào con người là sự đầu tư bền vững nhất, trực tiếp nâng cao chất lượng của công tác xử lý nội dung tài liệu.

4.2. Tăng cường kiểm soát và thẩm định chất lượng kết quả xử lý

Chất lượng không thể được đảm bảo nếu thiếu đi sự kiểm soát. Giải pháp được đưa ra là thiết lập một quy trình kiểm soát chất lượng (Quality Control) chặt chẽ. Theo đó, các biểu ghi sau khi được xử lý sơ bộ sẽ phải trải qua một bước thẩm định bởi một cán bộ có kinh nghiệm hơn hoặc một tổ chuyên môn. Quá trình này giúp phát hiện và sửa chữa kịp thời các sai sót về ký hiệu phân loại, từ khóa không phù hợp hoặc các lỗi trong bản tóm tắt. Việc ghi nhận các lỗi sai một cách hệ thống cũng là cơ sở dữ liệu quý giá để xác định các vấn đề nghiệp vụ cần cải thiện trong các chương trình đào tạo tiếp theo, tạo thành một vòng lặp cải tiến chất lượng liên tục.

V. Hướng đi tương lai cho xử lý tài liệu tại thư viện đại học

Trên cơ sở phân tích thực trạng và các giải pháp đề xuất, luận văn mở ra một tầm nhìn về tương lai cho công tác xử lý nội dung tài liệu tại TV ĐHNTHN nói riêng và các thư viện đại học tại Việt Nam nói chung. Tương lai của ngành thư viện gắn liền với quá trình chuyển đổi số và ứng dụng các thành tựu của công nghệ thông tin. Việc hoàn thiện và chuẩn hóa các quy trình nghiệp vụ hiện tại như phân loại tài liệu theo DDC hay biên mục theo MARC21 chỉ là bước nền tảng. Hướng đi tiếp theo là khám phá và ứng dụng các công nghệ mới như trí tuệ nhân tạo (AI) và xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP) để tự động hóa một phần công tác xử lý nội dung. Các công nghệ này có thể hỗ trợ việc tự động gán từ khóa, tạo tóm tắt sơ bộ, hay gợi ý ký hiệu phân loại, giúp giảm tải công việc thủ công cho cán bộ thư viện và tăng tốc độ xử lý. Đồng thời, việc phát triển các CSDL không chỉ dừng lại ở biểu ghi thư mục mà cần hướng tới xây dựng nguồn tài liệu số hóa toàn văn, làm giàu nguồn lực thông tin và mang lại giá trị gia tăng cho người dùng tin trong kỷ nguyên số.

5.1. Tiềm năng ứng dụng công nghệ AI trong nghiệp vụ thư viện

Công nghệ trí tuệ nhân tạo mở ra nhiều cơ hội để tối ưu hóa công tác xử lý nội dung tài liệu. Các thuật toán máy học có thể được huấn luyện trên CSDL hiện có của thư viện để nhận dạng chủ đề và tự động đề xuất ký hiệu phân loại DDC hoặc các từ khóa phù hợp. Công nghệ xử lý ngôn ngữ tự nhiên có thể tự động tạo ra các bản tóm tắt ngắn gọn từ nội dung toàn văn của tài liệu. Mặc dù công nghệ không thể thay thế hoàn toàn vai trò của chuyên gia, việc ứng dụng AI sẽ là một công cụ hỗ trợ đắc lực, giúp cán bộ thư viện tập trung vào các nhiệm vụ đòi hỏi sự phân tích và tư duy chuyên sâu hơn, đồng thời đẩy nhanh quá trình đưa tài liệu mới đến với người dùng tin.

5.2. Khuyến nghị phát triển bền vững nguồn lực thông tin số

Để đáp ứng nhu cầu tin ngày càng cao, việc phát triển nguồn lực thông tin không chỉ là gia tăng số lượng tài liệu in mà cần tập trung vào các tài nguyên số. Thư viện cần xây dựng chiến lược số hóa các tài liệu quý hiếm, các luận văn, luận án, công trình nghiên cứu khoa học của trường. Việc xử lý nội dung cho các tài liệu số này cần được chú trọng ngay từ đầu, đảm bảo siêu dữ liệu (metadata) được mô tả đầy đủ và tuân thủ các chuẩn quốc tế. Điều này không chỉ giúp quản lý tài nguyên số hiệu quả mà còn tạo điều kiện cho việc liên kết dữ liệu (linked data), kết nối CSDL của thư viện với các nguồn tri thức khác trên toàn cầu, góp phần thực hiện thành công mục tiêu chiến lược của Đại học Ngoại thương.

27/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI THƯƠNG HÀ NỘI VOI NHIEM VỤ XỬ LÝ NỘI DUNG TAI LIEU 1. VÀI NÉT VỀ THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI THƯƠNG HÀ NỘI. sử hình thành và phát triển Thư viện Trường Đại học Ngoại thương Hà Nội được thành lập từ năm 1960, tiền thân là một kho sách được tách ra từ Thư viện Trường Cán bộ Ngoại Giao - Ngoại thương với số lượng sách hạn chế khoảng chừng 4000 cuốn, cơ sở vật chất rất khiêm tốn. Do chưa được Nhà trường quan tâm đúng.

mức về việc đầu tư xây dựng, tu sửa, nâng cấp cho Thư viện nên bộ phận phục vụ còn đơn giản với hai hình thức phục vụ là mượn về nhà và đọc tại chỗ. Trong số đội ngũ cán bộ thư viện chỉ duy nhất có trưởng Thư viện được đào tạo chính quy, số còn lại đều tốt nghiệp đại học ở các chuyên ngành khác. Tuy nhiên, nhận thức được Thư viện là yếu tố cấu thành vô cùng quan trọng của Trường Đại học Ngoại thương Hà Nội (ĐHNTHN), là bộ phận hỗ trợ đắc lực cho việc nâng cao chất lượng giáo dục đào tạo của Nhà trường. Cùng với sự phát triển đi lên của Nhà trường, Thư viện đã không ngừng được đổi mới.

Đến nay Thư viện đã có một cơ ngơi khang trang 3 tầng với tông diện tích là gần 2000mỶ, từ việc bố trí các bộ phận phục vu bạn đọc, bộ phận xử lý nghiệp vụ hợp lý đến việc đầu tư trang thiết bị đầy đủ tiện nghỉ, sách báo được bổ sung đều đặn đã dần dần thu hút đông đảo bạn đọc đến Thư viện. Trải qua gần 50 năm xây dựng phát triển, TV ĐHNTHN cũng dần được đổi mới, hỗ trợ đắc lực cho công tác nghiên cứu khoa học và đào tạo của Nhà trường. -12- Tir nim 2002 đến nay, TV ĐHNTHN đã được đầu tư khá mạnh mẽ về cơ sở vật chất trang thiết bị hiện đại và nguồn lực thông tin. Đặc biệt là sau khi triển khai dự án “Đầu tư thiết bị chiều sâu cho Trung tâm Thông tin - Thư viện”, các tiểu dự án mức A, B, C thuộc Quỹ nâng cao chất lượng (QIG) - Dự án Giáo dục Đại học I, chương trình FTU-TRIP ~ Dự án Giáo dục Đại học II, Thư viện đã được đổi mới một cách toàn diện sâu sắc theo hướng hiện đại hóa: được đầu tư máy móc, trang thiết bị hiện đại và nguồn lực thông tin tương đối phong phú (bao gồm giáo trình, sách tham khảo và các cơ sở dữ liệu online) phục vụ cho việc giảng dạy và nghiên cứu của cán bộ, giảng viên, sinh viên trong Trường.

Hoạt động của Thư viện đã dần được hiện đại hóa theo mô hình thư viện điện tử và hướng tới thư viện số. Chức năng, nhiệm vụ của Thư viện Là một đơn vị phục vụ cho nhu cầu giáo dục - đào tạo và nghiên cứu khoa học, TV ĐHNTHN có chức năng và nhiệm vụ: Chức năng: Thực hiện 4 chức năng cơ bản của mọi thư viện nói chung: chức năng văn hóa, giáo dục, thông tin, giải trí. Trong đó 2 chức năng chính là: chức năng giáo dục và chức năng thông tin hỗ trợ cho việc giảng dạy, học tập của thầy trỏ, nâng cao trình độ chuyên môn của cán bộ, giảng viên, sinh viên trong Trường. Bên cạnh đó Thư viện còn là trung tâm văn hóa, giải trí cung cấp kiến thức xã hội và nâng cao tầm hiểu biết của người dùng tin.

Nhiệm vụ: Thư viện Trường Đại học Ngoại thương Hà Nội thực hiện các nhiệm vụ cụ thể sau: e _ Xây dựng và trình Ban giám hiệu phê duyệt kế hoạch, chiến lược. phát triển Thư viện theo hướng hiện đại. -13- © Lap ké hoach thu thập, bổ sung, trao đổi các loại tài liệu (cả tài liệu truyền thống và hiện đại) phù hợp với các chuyên ngành đào tạo của Nhà trường và phục vụ nhu cầu tin tìm hiểu nâng cao kiến thức toàn diện của bạn đọc. Phát triển vốn tài liệu phù hợp với tính chất, nhiệm vụ và đối tượng phục vụ của Thư viện.

Thực hiện theo định kỳ việc thanh lọc ra khỏi kho những tài liệu không còn giá trị sử dụng, cũ nát lạc hậu trừ những tài liệu quý hiếm. « Tổ chức phục vụ cho các đối tượng người dùng tin sử dụng vốn tài liệu của Thư viện; bố trí thời gian phục vụ phủ hợp với điều kiện làm việc và học tập của giảng viên và sinh viên trong Trường; đẩy mạnh các hoạt động phục ‘vu ngoài Thư viện nhằm tạo điều kiện thuận lợi cho người sử dụng; không đặt ra những quy định làm hạn chế quyền sử dụng Thư viện của bạn đọc. Thực hiện công tác nghiệp vụ: xử lý thông tin, biên soạn các ấn phẩm thông tin khoa học, tiến hành lưu giữ và bảo quản tài liệu khi được bổ sung về Thu viện. « Tô chức các hệ thống tuyên truyền, giới thiệu dịch vụ phô biến thông tin nhằm sử dụng có hiệu quả vốn tài liệu mà Thư viện quản lý.

Xây dựng hệ thống tra cứu một cách khoa học và tổ chức phục vụ bạn đọc khai thác thông tỉn có hiệu quả. « Mở rộng quan hệ hợp tác, trao đổi nguồn lực thông tin, kinh nghiệm quản lý, nghiệp vụ với các trung tâm thông tin khoa học công nghệ Quốc gia, Thư viện Quốc gia, trung tâm thông tỉn thư viện các trường đại học khu vực mién Bac © Lap ké hoach béi dudng nang cao trình độ chuyên môn nghiệp vụ, tin học, ngoại ngữ cho cán bộ Thư viện. « Nghiên cứu ứng dụng thành tựu khoa học công nghệ tiên tiến đặc biệt là công nghệ thông tin hiện đại hóa hoạt động Thư viện -14- 1. Cơ cấu tổ chức và đội ngũ cán bộ - Cơ cầu tô chức: Thư viện được chia thành 2 bộ phận chính: các phòng ban làm công tác nghiệp vụ thư viện và các phòng ban chịu trách nhiệm về phục vụ người dùng tin của Thư viện.

Các phòng ban này đều chịu sự chỉ đạo của lãnh đạo Thư viện theo những nguyên tắc nhất định, sự thống nhất và sự phối hợp hoạt động giữa các phòng ban là nhân tố quyết định đến hiệu quả hoạt động của Thu viện. TV ĐHNTHN có 5 phòng ban chính trực thuộc ban giám đốc + Ban giám đốc: gồm 1 Giám đốc và 1 Phó giám đốc. Giám đốc chịu. trách nhiệm trước Hiệu trưởng về thực hiện chức năng và nhiệm vụ của Thư viện và điều hành chung mọi hoạt động của Thư viện.

+ Phòng nghiệp vụ (Prafessional seetion): có 3 cán bộ có trình độ chuyên môn nghiệp vụ chuyên thực hiện các hoạt động hỗ trợ cho công tác phục vụ bạn đọc như xử lý tài liệu, cấp thẻ thư viện cho sinh viên, in mã vạch và số đăng ký cá biệt. + Bộ phận phục vụ bạn đọc: gồm 4 phòng, có 8 cán bộ có nhiệm vụ là giới thiệu nguồn tài liệu của Thư viện tới bạn đọc, phục vụ bạn đọc Thư viện: Phòng mượn (Check — oui section): gồm giáo trình và tài liệu tham khảo trong và ngoài nước phục vụ cho bạn đọc mượn vẻ nhà. Phòng đọc tự chọn (Se|ƒ~ service readingroom): gồm các tài liệu là báo, tạp chí trong và ngoài nước, các báo cáo thực tập của từng khóa, các kỷ yếu hội nghị hội thảo về kinh tế. -15- Phòng đọc tổng hợp (Reading section): gồm sách tham khảo trong và ngoài nước, các đề tài nghiên cứu khoa học, khoa luận, luận văn được phục vụ tại chỗ cho giảng viên và sinh viên Phòng đọc đa chức năng (Multimedia section): là phòng khai thác cơ sở dữ liệu online và khai thác thông tin trên internet.

Ban giám đốc Bộ phận nghiệp vụ Bộ phận phục vụ L_1l, Phòng | | Phòng _kL Phòng | Phòng mượn đọc tự đọc đa đọc chọn chức tổng năng hợp + + + + Chú thích: ——*_ Chỉ đạo trực tiếp + Phối hợp hoạt động. Sơ đồ 1: Cơ cấu tô chức tại Thư viện Trường Đại học Ngoại thương. Hà Nội -16- - Đôi ngũ cán bộ: Hiện nay Thư viện có 13 cán bộ (3 nam và 10 nữ) trong đó có 11 cán bộ được đào tạo nghiệp vụ chính về thư viện còn lại là tốt nghiệp chuyên ngành khác nhưng cũng được đảo tạo về nghiệp vụ thư viện. Độ tuổi cán bộ thư viện còn khá trẻ ( trên 90% cán bộ thư viện độ tuổi 25-35) - đây là độ tuổi trẻ có năng lực, luôn sẵn sàng tiếp thu cái mới, và đây cũng là động lực lớn góp phần cho Thư viện chuyên mình trong xu thế hội nhập.

Cơ sở vật chất kỹ thuật “Tổng diện tích mặt bằng Thư viện được sử dụng là gần 2000mẺ bao gồm. các phòng ban như trên. Trong mỗi phòng ban lại được dầu tư đầy đủ các trang thiết bị kỳ thuật hiện đại phục vụ cho hoạt động của từng phòng ban Từ năm 2002 đến nay, Thư viện đã được đầu tư các trang thiết bị hiện đại để ứng dụng công nghệ thông tin trong các hoạt động tác nghiệp của Thư viện và phục vụ tra cứu thông tin của bạn đọc. Các trang thiết bị bao gồm: 1 máy chủ HT ~ LH 6000 - U3 ~ 523 gram 71 máy tính và các thiết bị ngoại vi 1 may tin Barcode Blaster 4 may doc ma vach 2 may in mang HP laser jet 4200 1 my in mau HP Derkjet 1180C 1 may scan Bookeye 1 may scanner mau HP Scanjet 7450C2 1 máy photo Gertener DSM 616 Thư vị kết nối lắp đặt hệ thống mạng cục bộ LAN kết nối Thư viện với các phòng ban trong Trường.

Đồng thời Thư viện cũng kết nối mạng Internet để có thể tìm tin, trao đổi chia sẻ thông tin với các thư viện khác trong và ngoài nước. Nguồn lực thông tin 1. Đặc điểm về hình thức Tài liệu ngày nay rất phong phú về nội dung và đa dạng về hình thức Người ta có thể phân chia tai liệu theo nhiều cách khác nhau như: Phân chia tài liệu theo vật mang tin, theo thời gian xuất bản, theo ký hiệu thông tin (văn bản, đồ họa), theo các kênh phục hồi thông tin (tài liệu nghe nhìn, chữ nổi hoặc phân chia theo mức độ sử dụng (tài liệu cắp 1, cấp 2, cắp 3), Nếu phân chia tài liệu theo vật mang tin, nguồn lực thông tin của TV ĐHNTHN gồm: trên 20.000 tên tài liệu, với gần 56.000 bản ở các loại hình khác nhau được thể hiện trong bang 1 trường Đại học STT Ghi chú 1| Giáo trình 220 2 | Sách tham khảo 9482 3 | Đề tài nghiên cứu khoa học 251 4 | Luận án tiến sĩ 52 5 | Luận văn thạc sĩ sil 6 | Khóa luận tốt nghiệp. 5522 7| Dia DVD+CD 1500 8 | Bao tap chi đóng lưu.

1467 9 | Báo tạp chỉ ngoại văn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ