Luận văn thạc sĩ: Khảo nghiệm giống ngô lai mới tại tỉnh Quảng Ngãi, Trường Đại học Nông Lâm Huế

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu nông nghiệp khảo nghiệm một số giống ngô lai mới tại tỉnh quảng ngãi, đánh giá hiện trạng, phân tích vấn đề, đề xuất biện pháp hoàn thiện trong lĩnh

Chuyên ngành

Khoa học nông nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2015

92
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá luận văn khảo nghiệm giống ngô lai mới ở Quảng Ngãi

Cây ngô (Zea mays L.) là một trong những cây lương thực quan trọng bậc nhất toàn cầu, đóng vai trò then chốt trong an ninh lương thực và ngành công nghiệp thức ăn chăn nuôi. Tại Việt Nam, đặc biệt là các tỉnh Duyên hải Nam Trung bộ như Quảng Ngãi, cây ngô lai đang trở thành cây trồng chủ lực, góp phần cải thiện thu nhập và chuyển đổi cơ cấu nông nghiệp. Tuy nhiên, việc tìm ra các giống ngô phù hợp với điều kiện địa phương vẫn là một bài toán cần lời giải. Luận văn nông học với đề tài “Khảo nghiệm một số giống ngô lai mới tại tỉnh Quảng Ngãi” ra đời nhằm giải quyết vấn đề này. Nghiên cứu tập trung vào việc tuyển chọn các giống ngô lai mới có tiềm năng, sở hữu các đặc tính ưu việt như thời gian sinh trưởng trung ngày, năng suất cao, khả năng chống chịu sâu bệnh và điều kiện bất thuận tốt. Công trình nghiên cứu khoa học nông nghiệp này không chỉ mang ý nghĩa khoa học mà còn có giá trị thực tiễn to lớn. Kết quả của luận văn cung cấp cơ sở dữ liệu quan trọng để bổ sung vào cơ cấu giống của tỉnh, khuyến cáo nông dân sử dụng các giống hiệu quả, từ đó thúc đẩy phát triển nông nghiệp bền vững tại Quảng Ngãi. Việc liên tục cập nhật và khảo nghiệm các giống mới là yếu tố sống còn để nâng cao năng suất, đảm bảo sản lượng và gia tăng hiệu quả kinh tế cho người trồng ngô trong bối cảnh biến đổi khí hậu ngày càng phức tạp.

1.1. Tầm quan trọng của việc khảo nghiệm giống cây trồng mới

Công tác khảo nghiệm giống cây trồng đóng vai trò nền tảng trong việc xác định và lựa chọn những giống có khả năng thích ứng cao nhất với một vùng sinh thái cụ thể. Mỗi địa phương như Quảng Ngãi đều có những đặc thù riêng về thổ nhưỡng, khí hậu và tập quán canh tác. Do đó, một giống ngô cho năng suất cao ở vùng khác chưa chắc đã phát huy hiệu quả tại đây. Khảo nghiệm giúp đánh giá một cách khách quan các chỉ tiêu nông học quan trọng như thời gian sinh trưởng, khả năng chống chịu sâu bệnh, và đặc biệt là năng suất ngô thực thu. Thông qua các thí nghiệm đồng ruộng được bố trí khoa học, các nhà nghiên cứu có thể so sánh, đối chứng và đưa ra kết luận chính xác về tiềm năng của từng giống. Điều này giúp giảm thiểu rủi ro cho nông dân khi đưa giống mới vào sản xuất đại trà, tránh tình trạng mất mùa do giống không thích nghi. Đây là bước đi cần thiết để hiện thực hóa mục tiêu chuyển đổi cơ cấu cây trồng hiệu quả.

1.2. Mục tiêu chọn lọc giống ngô lai năng suất cao cho Quảng Ngãi

Nghiên cứu được thực hiện với các mục tiêu cụ thể, bám sát nhu cầu thực tiễn của tỉnh Quảng Ngãi. Mục tiêu hàng đầu là xác định được các giống ngô lai năng suất cao, có thời gian sinh trưởng thuộc nhóm trung ngày để phù hợp với cơ cấu luân canh cây trồng của địa phương. Bên cạnh đó, đề tài còn hướng đến việc chọn lọc những giống có khả năng chống chịu tốt với các điều kiện bất lợi như hạn hán, cũng như kháng được một số loại sâu bệnh hại trên cây ngô phổ biến. Các giống được lựa chọn phải có đặc điểm hình thái tốt, cứng cây, chống đổ tốt và cho chất lượng hạt thương phẩm cao. Việc xác định được các giống triển vọng sẽ là cơ sở khoa học vững chắc để đề xuất công nhận giống mới và xây dựng các mô hình chuyển giao kỹ thuật nông nghiệp, giúp người dân tiếp cận và áp dụng hiệu quả, nâng cao thu nhập.

II. Thách thức trong canh tác ngô tại điều kiện tỉnh Quảng Ngãi

Sản xuất ngô tại Quảng Ngãi tuy có nhiều tiềm năng nhưng cũng đối mặt với không ít thách thức từ điều kiện tự nhiên và dịch hại. Việc hiểu rõ những khó khăn này là tiền đề quan trọng để xác định các tiêu chí chọn tạo và khảo nghiệm giống cho phù hợp. Điều kiện đất đai khí hậu Quảng Ngãi mang những đặc trưng của vùng Duyên hải Nam Trung bộ, thường xuyên phải đối mặt với tình trạng khô hạn kéo dài, đặc biệt trong vụ Hè Thu. Đất đai ở nhiều khu vực trồng ngô còn nghèo dinh dưỡng, độ pH thấp, đòi hỏi các giống cây trồng phải có khả năng thích ứng tốt và bộ rễ khỏe. Bên cạnh đó, áp lực từ sâu bệnh hại luôn là mối đe dọa thường trực đến năng suất. Các loại sâu như sâu đục thân, sâu đục bắp và các bệnh như đốm lá, khô vằn có thể gây thiệt hại nghiêm trọng nếu không có biện pháp quản lý kịp thời và sử dụng các giống kháng bệnh. Luận văn đã chỉ ra rằng, việc lựa chọn giống có khả năng chống chịu tốt với các yếu tố bất lợi này là một trong những giải pháp then chốt và bền vững nhất, giúp giảm chi phí đầu tư cho thuốc bảo vệ thực vật và tăng cường hiệu quả kinh tế trồng ngô.

2.1. Phân tích điều kiện đất đai và khí hậu đặc thù của vùng

Theo số liệu phân tích trong luận văn (Bảng 2.1), đất tại khu vực thí nghiệm là đất phù sa không được bồi hàng năm, có thành phần cơ giới thịt trung bình. Đáng chú ý, đất thuộc loại chua với chỉ số pHKCl chỉ đạt 4,24. Hàm lượng dinh dưỡng tổng số như N (0,084%), P2O5 (0,053%), và K2O (0,25%) đều ở mức nghèo. Điều này cho thấy cây ngô trồng tại đây phải đối mặt với điều kiện dinh dưỡng hạn chế. Về khí hậu (Bảng 2.2), vụ Hè Thu (tháng 6-9) có nhiệt độ cao, có tháng lên tới 39,4°C và lượng mưa phân bố không đều, tiềm ẩn nguy cơ khô hạn. Trong khi đó, vụ Đông Xuân có thể gặp không khí lạnh đầu vụ, ảnh hưởng đến tỷ lệ nảy mầm. Những đặc điểm này đòi hỏi phải tìm ra các giống ngô chịu hạn và có khả năng sinh trưởng tốt trên nền đất nghèo dinh dưỡng.

2.2. Các loại sâu bệnh hại trên cây ngô phổ biến trong nghiên cứu

Luận văn đã tiến hành theo dõi và đánh giá mức độ gây hại của một số đối tượng sâu bệnh quan trọng. Cụ thể, các đối tượng được quan tâm bao gồm sâu đục thân (Chilo partellus), sâu đục bắp (Heliothis zea), bệnh đốm lá lớn (Helminthoprium turcicum), bệnh đốm lá nhỏ (Helminthoprium maydis), và bệnh khô vằn (Rhizoctonia solani). Đây là những dịch hại phổ biến, có khả năng làm giảm đáng kể năng suất nếu không được kiểm soát. Việc đánh giá khả năng kháng của các giống ngô mới với các loại dịch hại này là một phần không thể thiếu trong quá trình khảo nghiệm giống cây trồng. Kết quả đánh giá là cơ sở để chọn ra những giống không chỉ cho năng suất cao mà còn giúp nông dân giảm thiểu việc sử dụng thuốc hóa học, hướng tới một nền nông nghiệp an toàn và bền vững hơn.

III. Phương pháp khảo nghiệm các giống ngô lai mới chi tiết nhất

Để đảm bảo tính khách quan và khoa học, nghiên cứu đã áp dụng một phương pháp luận chặt chẽ, tuân thủ theo Quy chuẩn kỹ thuật Quốc gia QCVN 01-56: 2011/BNNPTNT. Thí nghiệm được tiến hành qua hai giai đoạn: khảo nghiệm cơ bản và khảo nghiệm sản xuất. Khảo nghiệm cơ bản được thực hiện trong vụ Hè Thu 2014 với 9 giống ngô lai mới và một giống đối chứng là CP333, vốn đang được trồng phổ biến tại địa phương. Dựa trên kết quả từ khảo nghiệm cơ bản, 3 giống triển vọng nhất đã được lựa chọn để tiếp tục đưa vào khảo nghiệm sản xuất trong vụ Đông Xuân 2014-2015. Toàn bộ thí nghiệm đồng ruộng được bố trí tại Trạm Khảo nghiệm và hậu kiểm giống cây trồng Sơn Tịnh, Quảng Ngãi. Việc tuân thủ một quy trình chuẩn hóa từ khâu bố trí thí nghiệm, áp dụng kỹ thuật canh tác ngô lai đồng nhất, đến thu thập và xử lý số liệu giúp các kết quả thu được có độ tin cậy cao, làm cơ sở vững chắc cho các kết luận và đề xuất của luận văn. Đây là cách tiếp cận bài bản, cần thiết cho mọi công trình nghiên cứu khoa học nông nghiệp.

3.1. Quy trình bố trí thí nghiệm đồng ruộng theo tiêu chuẩn quốc gia

Trong giai đoạn khảo nghiệm cơ bản, thí nghiệm được bố trí theo kiểu khối ngẫu nhiên đầy đủ (RCBD) với 3 lần lặp lại. Mỗi ô thí nghiệm có diện tích 14 m² (5m x 2,8m). Phương pháp này giúp loại bỏ các sai số ngẫu nhiên do sự không đồng đều của đất đai, làm tăng độ chính xác của kết quả. Các giống tham gia khảo nghiệm bao gồm các mã giống tiềm năng từ các công ty uy tín như CP, DEKALB, Pioneer, ví dụ như CP12105, TN9402, X40A054. Giống đối chứng được sử dụng là CP333. Trong giai đoạn khảo nghiệm sản xuất, thí nghiệm được bố trí theo kiểu tuần tự không nhắc lại, với diện tích lớn hơn để đánh giá khả năng thích ứng ở quy mô gần với sản xuất thực tế.

3.2. Hướng dẫn kỹ thuật canh tác ngô lai áp dụng trong nghiên cứu

Để đảm bảo các giống được đánh giá trong cùng một điều kiện, một quy trình trồng ngô lai thống nhất đã được áp dụng cho toàn bộ thí nghiệm. Lượng phân bón cho 1 hecta bao gồm: 10 tấn phân chuồng, 300 kg vôi, 150 kg N, 90 kg P2O5, và 90 kg K2O. Mật độ gieo trồng được duy trì ở mức 5,7 vạn cây/ha với khoảng cách hàng cách hàng 70 cm và cây cách cây 25 cm, mỗi hốc 1 cây. Các biện pháp chăm sóc khác như tưới nước, làm cỏ, và phòng trừ sâu bệnh được thực hiện đồng đều trên tất cả các ô thí nghiệm. Việc áp dụng một quy trình chuẩn giúp đảm bảo rằng sự khác biệt về sinh trưởng và phát triển của cây ngô giữa các giống là do yếu tố di truyền của giống quyết định, chứ không phải do tác động của kỹ thuật canh tác.

IV. Top các giống ngô lai có khả năng sinh trưởng tốt nhất tại đây

Kết quả nghiên cứu đã cung cấp một cái nhìn toàn diện về đặc điểm sinh trưởng và phát triển của các giống ngô lai mới trong điều kiện cụ thể của Quảng Ngãi. Các chỉ tiêu nông học như thời gian qua các giai đoạn sinh trưởng, động thái tăng trưởng chiều cao cây, và khả năng chống chịu đều được ghi nhận và phân tích chi tiết. Nhìn chung, các giống thí nghiệm đều thuộc nhóm trung ngày, với thời gian sinh trưởng từ gieo đến chín hoàn toàn dao động từ 89 đến 92 ngày. Điều này hoàn toàn phù hợp với mục tiêu đề ra ban đầu. Một số giống như CP1103, P3774 và X40A054 thể hiện thời gian sinh trưởng ngắn (89 ngày), sớm hơn giống đối chứng CP333 (91 ngày), mở ra tiềm năng bố trí vào các công thức luân canh cần thời gian quay vòng đất nhanh. Về đặc điểm hình thái, các giống như P3774 và X40A054 nổi bật với chiều cao cây lý tưởng, cứng cáp, góp phần nâng cao khả năng chống đổ. Kết quả này là minh chứng rõ ràng cho sự đa dạng di truyền và tiềm năng to lớn của việc nhập nội và khảo nghiệm giống cây trồng.

4.1. Phân tích các giai đoạn sinh trưởng và phát triển của cây ngô

Dựa trên số liệu từ Bảng 3.1, thời gian hoàn thành các giai đoạn sinh trưởng của các giống có sự khác biệt nhất định. Hầu hết các giống có thời gian từ gieo đến trổ cờ-tung phấn trong khoảng 48-53 ngày. Đáng chú ý, các giống PN9101 và P3774 trổ cờ sớm nhất (48 ngày), trong khi giống CP12105 trổ cờ muộn nhất (53 ngày). Sự chênh lệch này có ý nghĩa quan trọng trong việc bố trí thời vụ để tránh các điều kiện thời tiết bất lợi như nắng nóng gay gắt hoặc mưa lớn trong giai đoạn thụ phấn. Về thời gian chín, các giống giống ngô lai năng suất cao như X40A054 và CP1103 có thời gian chín sớm (89 ngày), tạo lợi thế trong việc thu hoạch sớm, giải phóng đất.

4.2. So sánh khả năng chống chịu sâu bệnh và điều kiện bất thuận

Khả năng chống chịu là một trong những yếu tố quyết định sự thành công của một giống cây trồng. Luận văn đã đánh giá mức độ nhiễm các loại sâu bệnh hại trên cây ngô (Bảng 3.8) và khả năng chống đổ (Bảng 3.9). Kết quả cho thấy, các giống như CP12105, TN9402 và X40A054 thể hiện khả năng chống chịu bệnh đốm lá và bệnh khô vằn ở mức tốt, tương đương hoặc tốt hơn giống đối chứng CP333. Về khả năng chống đổ, các giống này cũng được đánh giá cao với tỷ lệ đổ gãy thân và đổ rễ thấp. Đặc biệt, trong điều kiện thực tế có thể xảy ra khô hạn, việc chọn ra các giống ngô chịu hạn là cực kỳ quan trọng, và các giống triển vọng này đã cho thấy tiềm năng thích ứng tốt với điều kiện này, hứa hẹn sự ổn định về năng suất cho người nông dân.

V. Cách tối ưu năng suất ngô thực thu và hiệu quả kinh tế nhất

Năng suất và hiệu quả kinh tế là hai chỉ tiêu cuối cùng và quan trọng nhất để đánh giá giá trị của một giống ngô lai. Luận văn đã tiến hành phân tích kỹ lưỡng các yếu tố cấu thành năng suất và tính toán năng suất ngô thực thu cũng như lợi nhuận kinh tế của từng giống. Kết quả từ thí nghiệm khảo nghiệm cơ bản (Bảng 3.11) đã chỉ ra sự vượt trội rõ rệt của một số giống mới so với giống đối chứng. Cụ thể, các giống X40A054, TN9402 và CP12105 đã đạt năng suất thực thu cao nhất, lần lượt là 78,9 tạ/ha, 77,5 tạ/ha và 75,3 tạ/ha, cao hơn đáng kể so với mức 70,6 tạ/ha của giống đối chứng CP333. Sự thành công này đến từ việc các giống mới sở hữu các yếu tố cấu thành năng suất tối ưu như số hàng hạt/bắp, số hạt/hàng và khối lượng 1000 hạt. Những con số này không chỉ là kết quả của một thí nghiệm, mà còn là cơ sở để khẳng định tiềm năng to lớn của các giống ngô lai năng suất cao này khi đưa vào sản xuất đại trà tại Quảng Ngãi.

5.1. Đánh giá năng suất thực thu của các giống ngô lai triển vọng

Kết quả khảo nghiệm sản xuất trong vụ Đông Xuân 2014-2015 (Bảng 3.14) tiếp tục khẳng định tiềm năng của 3 giống triển vọng được lựa chọn. Giống X40A054 tiếp tục dẫn đầu với năng suất thực thu đạt 81,5 tạ/ha. Theo sau là giống TN9402 với 79,2 tạ/ha và CP12105 với 77,8 tạ/ha. Cả ba giống này đều cho năng suất cao hơn giống đối chứng CP333 (74,1 tạ/ha). Sự ổn định về năng suất qua hai vụ khảo nghiệm khác nhau (Hè Thu và Đông Xuân) cho thấy khả năng thích ứng rộng và tính ổn định cao của các giống này, đây là một đặc tính di truyền quý giá mà các nhà chọn giống và nông dân luôn tìm kiếm. Năng suất cao là yếu tố tiên quyết để đảm bảo lợi nhuận và an ninh lương thực.

5.2. Phân tích hiệu quả kinh tế trồng ngô của các giống được chọn

Năng suất cao phải đi đôi với hiệu quả kinh tế. Phân tích từ Bảng 3.15 cho thấy việc sử dụng các giống ngô lai mới mang lại lợi nhuận vượt trội. Giống X40A054 mang lại lãi gộp cao nhất, đạt 30.590.000 đồng/ha. Các giống TN9402 và CP12105 cũng cho lãi gộp rất cao, lần lượt là 29.140.000 đồng/ha và 28.240.000 đồng/ha. Mức lợi nhuận này cao hơn đáng kể so với giống đối chứng CP333 (25.990.000 đồng/ha). Sự chênh lệch về lợi nhuận này đến trực tiếp từ sản lượng cao hơn, trong khi chi phí đầu tư (giống, phân bón, công lao động) không có sự khác biệt lớn. Điều này chứng tỏ việc đầu tư vào các giống mới, chất lượng cao là một quyết định đầu tư thông minh, mang lại hiệu quả kinh tế trồng ngô bền vững cho người nông dân.

VI. Bí quyết phát triển nông nghiệp bền vững từ kết quả luận văn

Kết quả từ luận văn “Khảo nghiệm một số giống ngô lai mới tại tỉnh Quảng Ngãi” đã cung cấp những kết luận khoa học và đề xuất thực tiễn có giá trị cao. Nghiên cứu đã thành công trong việc xác định được ba giống ngô lai mới là X40A054, TN9402, và CP12105 có nhiều đặc tính vượt trội so với giống đối chứng. Các giống này không chỉ cho năng suất cao, ổn định qua các vụ mà còn thể hiện khả năng thích ứng tốt với điều kiện đất đai, khí hậu và kháng một số sâu bệnh hại chính tại Quảng Ngãi. Đây là nguồn vật liệu di truyền quý giá, cần được đưa vào cơ cấu giống của tỉnh để thay thế dần các giống cũ có năng suất thấp hơn. Từ thành công của nghiên cứu này, có thể rút ra bí quyết cho phát triển nông nghiệp bền vững tại Quảng Ngãi chính là việc liên tục đổi mới công tác giống thông qua khảo nghiệm khoa học, đồng thời gắn kết chặt chẽ giữa nghiên cứu và sản xuất. Việc chuyển giao nhanh chóng các tiến bộ kỹ thuật sẽ là đòn bẩy giúp ngành trồng trọt của tỉnh phát triển mạnh mẽ và hiệu quả hơn.

6.1. Xác định các giống ngô lai mới triển vọng cho tỉnh Quảng Ngãi

Luận văn đã chính thức đề nghị đưa ba giống ngô lai X40A054, TN9402, và CP12105 vào danh sách các giống cây trồng triển vọng cho tỉnh Quảng Ngãi và các tỉnh Duyên hải Nam Trung bộ có điều kiện tương tự. Các giống này hội tụ đủ các yếu tố của một giống ngô lai năng suất cao: thời gian sinh trưởng trung ngày, tiềm năng năng suất từ 75-81 tạ/ha, khả năng chống chịu tốt với bệnh đốm lá, khô vằn và có đặc tính nông học tốt như cứng cây, chống đổ. Việc công nhận và đưa các giống này vào sản xuất sẽ góp phần đa dạng hóa bộ giống, giúp nông dân có thêm nhiều lựa chọn chất lượng, từ đó nâng cao sản lượng ngô toàn tỉnh.

6.2. Hướng đi tương lai Chuyển giao kỹ thuật nông nghiệp hiệu quả

Để kết quả nghiên cứu không chỉ dừng lại trên giấy, hướng đi tiếp theo là đẩy mạnh công tác chuyển giao kỹ thuật nông nghiệp. Cần xây dựng các mô hình trình diễn, tổ chức các lớp tập huấn cho nông dân về quy trình trồng ngô lai đối với các giống mới này. Đồng thời, cần tiếp tục nghiên cứu sâu hơn về khả năng thích ứng của chúng trên các loại chân đất khác nhau trong tỉnh. Trong bối cảnh biến đổi khí hậu, việc tiếp tục khảo nghiệm để tìm ra các giống ngô chịu hạngiống ngô chịu úng là hướng đi chiến lược và cấp thiết. Sự kết hợp giữa giống tốt và kỹ thuật canh tác tiên tiến sẽ tạo ra sức bật mạnh mẽ cho ngành sản xuất ngô, góp phần vào sự phát triển chung của nền nông nghiệp địa phương.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. LỊCH SỬ PHÁT TRIỂN CỦA CÂY NGÔ 1. Nguồn gốc của cây ngô Cây ngô (Zea mays L.) là một loài thuộc thực vật học loại Zea thuộc chi Maydeae, có bộ nhiễm sắc thể 2n = 20. Ngô thuộc họ hoà thảo, nhưng có hoa đơn tính, hoa đực và hoa cái ở các phần khác nhau của một cây [12].

Ngô là cây lương thực quan trọng cho năng suất cao và có giá trị kinh tế lớn, thuộc nhóm cây trồng cổ nhất thế giới, lịch sử trồng ngô gắn liền với lịch sử của ngành trồng trọt đã trải qua trên 5.000 năm, cho nên nguồn gốc phát sinh cây ngô trồng đến nay vẫn còn nhiều ý kiến khác nhau và đang là chủ đề của rất nhiều nghiên cứu trong hơn 50 năm qua. Dựa vào các tài liệu tế bào học, Anderson E. (1945) đã nêu giả thuyết cây ngô trồng xuất hiện ở Đông Nam Á, là một song nhị bội của hai loài có số nhị bội thể nhiễm sắc là 10, một loài thuộc loại Coix và loài khác thuộc loại Sorghum. Tuy nhiên, quan niệm này đã bị bác bỏ vì không có cơ sở chắc chắn [12].

Trái với giả thuyết của Anderson, nhiều nghiên cứu cho rằng nguồn gốc của cây ngô là ở châu Mỹ. Những nghiên cứu về nguồn gốc cây trồng của Vavilov (1926) đã cho rằng Mexico và Pêru là những trung tâm phát sinh và đa dạng di truyền của ngô. Mêhicô là trung tâm thứ nhất (trung tâm phát sinh), vùng Andet (Pêru) là trung tâm thứ hai, nơi mà cây ngô đã trải qua quá trình tiến hoá nhanh chóng. Nhận định này của Vavilov được nhiều nhà khoa học chia sẻ (Galinat, 1977; Wilkess, 1980; Kato, 1984, 1988).

Đặc biệt Harshberger năm 1893 (theo Wilkes, 1988) đã có kết luận ngô bắt nguồn từ một cây hoang dại ở miền Trung Mexico trên độ cao 1.500 m của vùng bán khô hạn có mưa mùa hè khoảng 350 mm. Người ta đã tìm thấy hoá thạch phấn ngô Teosinte và Tripsacum trong khai quật ở Bellas - Artes - Thành phố Mexico. Mẫu phấn hoa ngô cổ nhất tìm thấy ở độ sâu hơn 70 m và xác định vào niên đại sông băng, ít nhất cách đây khoảng 60.000 năm; hạt phấn của Tripsacum được tìm thấy ở độ sâu 74 m còn của Teosinte ở khoảng 3 - 6 m. Những khai quật ở hang động Bat của New Mexico đã cung cấp nhiều thông tin về nguồn gốc cây ngô.

Ở đây người ta đã tìm thấy cùi ngô dài 2 - 3 cm và xác định tuổi vào khoảng 3.600 năm trước công nguyên. Sự phân bố các nòi ngô hiện nay là một bằng chứng khác khẳng định Mexico là trung tâm phát sinh cây ngô.800 mẫu ngô thu thập được của Vavilov, các nhà khoa học đã phát hiện các nòi ngô phân bố chủ yếu ở Mexico. Trong số 50 nòi tìm thấy ở Mexico thì chỉ có 7 nòi tương tự ở Guatemela, 6 ở Columbia, 5 ở Peru và 2 ở Brazil. Ở Pêru được thấy 30 nòi.

Tuy nhiên Teosinte chỉ được tìm thấy ở Mexico và không thấy ở Pêru. Những bằng chứng đó càng khẳng định Mexico là trung tâm phát sinh cây ngô [12], [17]. PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 6 Về nguồn gốc di truyền của cây ngô, đến nay có rất nhiều giả thuyết nhưng có thể tóm tắt như sau: - Giả thuyết coi ngô là cây lai giữa Teosinte và một thành viên thuộc chi Andropogoneane của Harshberger (1896), Collins (1912) ít được ủng hộ vì không thể xác định thành viên không rõ chi Andropogoneae. - Giả thuyết coi cây ngô có nguồn gốc châu Á của Anderson (1954) bị một số nhà khoa học bác bỏ vì thiếu bằng chứng tồn tại của ngô tiền Columbus ở châu Á.

- Thuyết ba phần (The tripartite theory) Mangelsdof và Reves (1939) cho rằng ngô là kết quả của quá trình lai tạo giữa ngô bọc nguyên thủy, Teosinte, Tripsacum. Giả thuyết này bị bác bỏ sau khi tiến hành thí nghiệm trên kính hiển vi so sánh cấu trúc hạt phấn của cây lai giữa ngô với Tripsacum với cấu trúc của hạt phấn Teosinte. - Giả thuyết của Weatherwax (1955) coi ngô, Teosinte, Tripsacum cùng có một tổ tiên chung là Maydeas sau quá trình thuần dưỡng, dạng ngô dại đã biến mất khỏi hệ thực vật hoang dại chỉ còn lại Teosinte và Tripsacum. - Thuyết Teosinte của Walton C.

Galinat, trường Đại học Tổng hợp Massachusetts coi ngô có nguồn gốc từ Teosinte sau khi xuất hiện một hoặc nhiều đột biến đã làm thay đổi một vài cấu trúc mà tạo nên cây ngô nguyên thủy. Đây là giả thuyết đề xướng bởi W. Iltis và thuyết này được nhiều nhà khoa học thừa nhận như Beadle (1939), Langham (1940), Langley (1946) [12], [17]. Thuyết này cho rằng Teosinte, một loài cỏ dại đang vẫn còn sinh trưởng ở Mexico và Guatemala là tổ tiên tiền khởi của của ngô hiện đại.

Thực tế có rất nhiều điểm tương đồng giữa ngô và Teosinte về hình thái, tế bào và di truyền. Sau nhiều năm nghiên cứu, dựa vào kết quả khảo cổ học, thực vật học, di truyền học, các tài liệu lịch sử, từ nhiều giả thuyết khác nhau, các nhà khoa học đã đi tới kết luận: ngô là loài cây trồng đầu tiên được người da đỏ Mêhico thuần dưỡng. Có thể hình thành 2 trung tâm trồng ngô nguyên thủy là vùng Mêhico, Trung Mỹ có niên địa cách đây 5.000 năm và vùng Pêru, Bôlivia cách đây khoảng 3.000 năm trước công nguyên [12], [17]. Quá trình thuần hoá và sự lan truyền cây ngô trên thế giới Quá trình thuần dưỡng ngô là đáng chú ý đối với các nhà nghiên cứu, bao gồm các nhà khảo cổ học, nhà di truyền học, nhà thực vật học, nhà địa lý học.

Quá trình này được một số người cho là đã bắt đầu vào khoảng năm 5. Chứng cứ di truyền học gần đây cho rằng quá trình thuần dưỡng ngô diễn ra vào khoảng năm 7.000 TCN tại miền Trung Mêxicô, có thể trong khu vực cao nguyên nằm giữa Oaxaca và Jalisco. Cỏ ngô hoang dại gần giống nhất với ngô ngày nay vẫn còn mọc trong lưu vực sông Balsas. Các dấu tích khảo cổ của các bắp ngô có sớm nhất, PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 7 được tìm thấy tại hang Guila Naquitz trong thung lũng Oaxaca, có niên đại vào khoảng năm 4.250 TCN các bắp ngô cổ nhất trong các hang động gần Tehuacan, Puebla, có niên đại vào khoảng 2.

Có rất ít thay đổi diễn ra đối với hình dạng bắp ngô cho tới khoảng 1.100 TCN khi các thay đổi lớn diễn ra trên các bắp ngô trong các hang động tại Mêhicô, sự đa dạng của ngô tăng lên nhanh chóng. Một điều vẫn chưa rõ là quá trình thuần dưỡng ngô ngưng tụ lại được gì, do phần ăn được của các thứ hoang dại là quá nhỏ và khó để có thể ăn trực tiếp, do mỗi hạt được bao bọc trong các vỏ hai mảnh rất cứng. Tuy nhiên, George Beadle đã chứng minh rằng các hạt của cỏ ngô là dễ dàng "trương nở" để con người sử dụng, tương tự như ngô để làm bỏng ngô ngày nay. Một số người lại tranh cãi rằng nó đã phải mất quá nhiều thế hệ nhân giống chọn lọc nhằm sản sinh các bắp ngô lớn để có thể gieo trồng có hiệu quả.

Tuy nhiên, các nghiên cứu về các giống lai ghép dễ dàng thực hiện nhờ lai ghép chéo của cỏ ngô và ngô hiện đại cho thấy lý do phản đối này là không đủ cơ sở vững chắc [12]. Ngày nay, các nhà khoa học trên thế giới hầu như đã công nhận và thống nhất Mexico là trung tâm phát sinh cây ngô. Với sự phát triển của vùng Trung - Tây của nước Mỹ thế kỷ XIX, ngô đã mở rộng trên những diện tích trồng trọt quan trọng ở các bang: Ohio, Indiana, Inllinois và Iowa. Ngô đã là “vua” trong tiềm thức người nông dân châu Mỹ giống như bông giữ vị trí hoàng đế ở vùng Cận Đông hoặc lúa gạo ở vùng châu Á.

Việc trồng ngô đã có từ lâu đời ở Mexico và Pêru. Cây ngô đã gắn bó chặt chẽ với cuộc sống người bản xứ Trung Mỹ, ngô là biểu tượng của nền văn minh “Maya” [12]. Trước khi Cripxtop Côlumbô tìm ra châu Mỹ, từ Trung Mỹ ngô đã phát triển đến phía Bắc và Nam Mỹ. Từ trung tâm phát sinh ở miền Trung Nam Mexico cây ngô đã đi về phía Nam và định vị ở vùng núi Andes thuộc Pêru, hình thành trung tâm phát sinh thứ cấp.

Sau đó từ hai trung tâm này cây ngô đã được lan truyền ra tất cả các nước của châu Mỹ. Từ trung tâm Mexico, cây ngô đã đi lên phía Bắc sang Hoa Kỳ bằng nhiều con đường, sang phía Tây và vượt biển ra các đảo thuộc Caribê. Sau khi thích nghi với từng vùng sinh thái khác nhau của Hoa Kỳ, dưới ảnh hưởng của điều kiện ngoại cảnh và tác động của con người, nhiều thể loại ngô được hình thành. Rồi chúng lại tiếp tục di chuyển dưới tác động của con người và hình thành một trung tâm “lai tạo” hiện đại ở vùng vành đai ngô nước Mỹ [12], [17].

Từ Pêru, cây ngô đã lan truyền xuống phía Nam đến Chilê, Achentia, lên phía Bắc đến Ecuado, Columbia, sang phía Tây đến Venezuela và nhiều vùng thuộc Brazil rộng lớn. Như vậy, quá trình thuần hoá và lan truyền cây ngô ở châu Mỹ là hoàn toàn thuộc về các bộ tộc da đỏ cổ đại [12]. PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 8 Người châu Âu chỉ biết đến cây ngô sau khi tìm ra châu Mỹ nhưng đã đóng góp lớn cho sự phát triển tiếp theo của cây ngô. Năm 1493, Côlumbô đã mang ngô vào châu Âu (Tây Ban Nha) và đã góp phần mang lại nền văn minh cho châu Âu.

Vào những năm đầu thế kỷ XVI bằng đường thuỷ các tàu biển của Bồ Đào Nha, Vơnidơ (Ý) đã đưa dần cây ngô lan ra hầu hết khắp các lục địa của thế giới cũ [12]. Theo Galinat (1979), năm 1494 Bồ Đào Nha mang ngô vào Ý, năm 1517 ngô xuất hiện ở Ai Cập, Thổ Nhĩ Kỳ. Sau đó, theo hai hướng ngô tràn sang Bancăng và lưu vực sông Đanýp: một mặt từ Ý, một mặt từ biển Đen. Năm 1517, ngô xuất hiện ở Pháp và Đức, năm 1572 tới Nam Tư ngày nay.

Năm 1521, ngô đến bán đảo Đông Ấn Độ và quần đảo Inđônêsia. Cũng thời gian này ngô lan sang các thuộc địa của Bồ Đào Nha ở châu Phi, đến Ấn Độ, Đông Nam Á và đến Trung Quốc vào năm 1516. Theo Rumphius năm 1496, người Bồ Đào Nha đã nhập ngô vào Inđônêsia. Từ Inđônêsia, ngô chuyển sang Đông Dương và Miến Điện.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ