Luận văn thạc sĩ khoa học nghiên cứu sự phân bố của một số chủng nấm mốc gây hại tại đại nội huế và thánh địa mỹ sơn quảng nam

Nghiên cứu sự phân bố nấm mốc gây hại tại Đại Nội Huế và Thánh địa Mỹ Sơn Quảng Nam, cung cấp thông tin quan trọng cho bảo tồn di sản.

Chuyên ngành

Khoa Học Môi Trường

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn

2023

88
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá luận văn nghiên cứu nấm mốc ở Đại Nội Huế Mỹ Sơn

Luận văn thạc sĩ khoa học về "Nghiên cứu sự phân bố của một số chủng nấm mốc gây hại tại Đại Nội Huế và Thánh địa Mỹ Sơn, Quảng Nam" là một công trình phân tích chuyên sâu, cung cấp cơ sở dữ liệu khoa học quan trọng cho công tác bảo tồn di sản văn hóa. Đại Nội HuếThánh địa Mỹ Sơn là hai di sản thế giới được UNESCO công nhận, mang trong mình những giá trị lịch sử và kiến trúc vô giá. Tuy nhiên, các công trình này đang phải đối mặt với nguy cơ xuống cấp nghiêm trọng do tác động của các yếu tố sinh học, đặc biệt là nấm mốc gây hại. Nằm trong vùng khí hậu nhiệt đới gió mùa, với độ ẩm không khí cao và nhiệt độ thuận lợi, hai khu di tích trở thành môi trường lý tưởng cho các vi sinh vật phát triển. Chúng không chỉ làm mất đi giá trị thẩm mỹ mà còn phá hủy cấu trúc vật liệu từ bên trong, làm giảm tuổi thọ của các công trình kiến trúc cổ. Nghiên cứu này được thực hiện nhằm xác định thành phần, đặc điểm phân bố nấm mốc và động thái phát triển của chúng trên các loại cơ chất khác nhau như gỗ, gạch, xi măng. Mục tiêu cuối cùng là đề xuất các biện pháp phòng trừ nấm mốc hiệu quả, dựa trên nền tảng khoa học vững chắc, góp phần bảo vệ và phát huy giá trị bền vững của các di sản văn hóa quan trọng này. Công trình đi sâu vào việc phân lập, định danh các chi nấm phổ biến như Aspergillus, Penicillium, và nghiên cứu đặc điểm sinh học của chúng, mở ra hướng tiếp cận mới trong việc bảo tồn di tích.

1.1. Giá trị lịch sử của hai di sản văn hóa thế giới

Đại Nội HuếThánh địa Mỹ Sơn là những minh chứng sống động cho các giai đoạn lịch sử huy hoàng của dân tộc. Đại Nội Huế, kinh đô của triều Nguyễn, là một quần thể kiến trúc đồ sộ, thể hiện sự kết hợp hài hòa giữa kiến trúc phương Đông và kỹ thuật bố phòng phương Tây. Trong khi đó, Thánh địa Mỹ Sơn là trung tâm tôn giáo và chính trị của vương quốc Chăm Pa cổ, nổi bật với những ngọn tháp gạch nung độc đáo mang đậm ảnh hưởng của Ấn Độ giáo. Theo tài liệu nghiên cứu, cả hai di tích này không chỉ có giá trị về mặt kiến trúc, nghệ thuật mà còn là nơi lưu giữ những giá trị văn hóa, tinh thần to lớn. Việc bảo tồn nguyên trạng các di tích này là nhiệm vụ cấp thiết để các thế hệ tương lai có thể hiểu sâu sắc hơn về lịch sử và văn hóa dân tộc.

1.2. Mục tiêu khoa học xác định chủng nấm mốc gây hại

Mục đích chính của luận văn là "Xác định được thành phần, đặc điểm phân bố và động thái của các chủng nấm mốc gây hại trên các công trình kiến trúc tại Đại Nội HuếThánh địa Mỹ Sơn". Dựa trên cơ sở đó, nghiên cứu hướng tới việc xây dựng một nền tảng khoa học vững chắc để đề xuất các biện pháp phòng trừ hiệu quả. Các mục tiêu cụ thể bao gồm: phân lập và xác định thành phần các loài nấm mốc trên các loại cơ chất chính (gỗ, gạch, xi măng, đá); nghiên cứu đặc điểm phân bố nấm mốc theo vật liệu và theo mùa; phân tích đặc điểm sinh học của các chủng gây hại chính và thử nghiệm các phương pháp ức chế sinh học tiềm năng. Kết quả của nghiên cứu sẽ là nguồn dữ liệu quan trọng, giúp các nhà quản lý di sản chuyển từ các giải pháp tạm thời sang chiến lược bảo tồn chủ động và bền vững.

II. Thách thức bảo tồn di tích trước tác hại của nấm mốc

Công tác bảo tồn các di sản kiến trúc cổ như Đại Nội HuếThánh địa Mỹ Sơn đối mặt với nhiều thách thức, trong đó sự tấn công của nấm mốc gây hại là một trong những vấn đề nan giải nhất. Vị trí địa lý của hai khu di tích này thuộc vùng khí hậu nhiệt đới gió mùa, đặc trưng bởi nhiệt độ trung bình năm cao (24-25°C) và độ ẩm không khí tương đối luôn ở mức cao (83-87%), đặc biệt trong mùa mưa. Đây là điều kiện sinh thái lý tưởng cho sự sinh trưởng và phát triển của các loài vi sinh vật, bao gồm cả nấm mốc. Tác hại của chúng biểu hiện ở nhiều cấp độ: từ việc làm biến đổi màu sắc, gây ra các vết ố đen, xanh trên bề mặt vật liệu, làm mất đi giá trị thẩm mỹ, cho đến việc phá hủy sâu vào cấu trúc bên trong. Các loài nấm mốc có khả năng tiết ra enzyme để phân hủy các hợp chất hữu cơ phức tạp như xenlulôzơ trong gỗ, hoặc tạo ra axit ăn mòn bề mặt đá, gạch. Những nghiên cứu trước đây tại các di tích này cho thấy các biện pháp can thiệp, chủ yếu sử dụng hóa chất, thường chỉ mang tính tạm thời và cục bộ. Sau một thời gian, nấm mốc vẫn tái phát triển mạnh mẽ. Nguyên nhân là do các giải pháp này chưa được xây dựng dựa trên sự hiểu biết sâu sắc về sinh học và sinh thái học của các loài gây hại chính, cũng như chưa giải quyết được gốc rễ của vấn đề là các yếu tố môi trường.

2.1. Yếu tố khí hậu nhiệt đới ảnh hưởng đến công trình

Khí hậu tại Huế và Quảng Nam là yếu tố quyết định đến sự phát triển của nấm mốc gây hại. Luận văn chỉ rõ, khu vực Huế có mùa mưa kéo dài từ tháng 8 đến tháng 12, với lượng mưa tập trung lớn, làm tăng đột ngột độ ẩm trong không khí và vật liệu xây dựng. Tương tự, Thánh địa Mỹ Sơn nằm trong một thung lũng, được bao quanh bởi đồi núi, tạo ra một hệ sinh thái ẩm ướt đặc thù. Sự kết hợp giữa nhiệt độ ấm và độ ẩm cao kéo dài tạo ra một "nhà kính" tự nhiên, thúc đẩy bào tử nấm mốc nảy mầm và phát triển thành các khuẩn lạc lớn, xâm nhập sâu vào các công trình kiến trúc.

2.2. Cơ chế gây hại của nấm mốc lên vật liệu kiến trúc

Nấm mốc phá hủy vật liệu kiến trúc thông qua hai cơ chế chính: cơ học và hóa học. Về mặt cơ học, sợi nấm mọc len lỏi vào các khe nứt, lỗ rỗ của vật liệu, theo thời gian làm tăng áp lực và gây ra các vết nứt vỡ. Về mặt hóa học, đây là cơ chế nguy hiểm hơn. Các chủng nấm mốc như AspergillusPenicillium có khả năng tiết ra các enzyme ngoại bào mạnh mẽ như xenlulaza để phân hủy xenlulôzơ trong cơ chất gỗ, làm gỗ mục nát. Đối với cơ chất gạch và đá, một số chủng nấm có thể tiết ra các axit hữu cơ và vô cơ. Theo Strzelczyk (1981), các axit này lâu ngày sẽ bào mòn, làm thay đổi màu sắc và phá hủy cấu trúc bề mặt vật liệu, gây ra những thiệt hại không thể phục hồi.

III. Hướng dẫn phương pháp phân lập nấm mốc tại Huế Mỹ Sơn

Để có được những kết quả chính xác về sự phân bố nấm mốc, luận văn đã áp dụng một quy trình nghiên cứu khoa học chặt chẽ và bài bản, từ khảo sát thực địa đến phân tích trong phòng thí nghiệm. Quá trình này là nền tảng để xác định các chủng nấm mốc gây hại đặc trưng tại Đại Nội HuếThánh địa Mỹ Sơn. Công tác nghiên cứu bắt đầu bằng phương pháp khảo sát thực địa, quan sát trực tiếp để đánh giá tình trạng và mức độ gây hại của nấm mốc trên các công trình. Song song đó, việc thu thập mẫu được tiến hành một cách có hệ thống. Các mẫu nấm mốc được lấy trên bốn loại cơ chất chính là gỗ, gạch, xi măng và đá tại nhiều vị trí khác nhau trong hai khu di tích, đảm bảo tính đại diện cao. Tại phòng thí nghiệm, các mẫu này được xử lý theo phương pháp phân lập vi sinh vật tiêu chuẩn của Egorov. Mẫu được pha loãng theo nhiều nồng độ và cấy trên môi trường dinh dưỡng Czapek, một môi trường chọn lọc cho sự phát triển của nấm mốc. Sau thời gian nuôi cấy trong điều kiện nhiệt độđộ ẩm được kiểm soát (28-30°C), các khuẩn lạc riêng rẽ sẽ phát triển. Từ đó, các nhà nghiên cứu tiến hành chọn lọc, cấy chuyền để thu được các chủng nấm mốc thuần khiết, phục vụ cho các bước định danh và nghiên cứu đặc điểm sinh học tiếp theo.

3.1. Quy trình khảo sát và thu mẫu nấm mốc ngoài thực địa

Việc thu mẫu được thực hiện định kỳ hàng tháng tại các địa điểm được xác định trước trong khu vực Đại Nội Huế (Thái Bình Lâu, Triệu Tổ Miếu, Ngọ Môn...) và Thánh địa Mỹ Sơn (Khu A, B, C, D). Tại mỗi vị trí, mẫu được lấy trên các loại cơ chất khác nhau (gỗ, gạch...) bằng dụng cụ vô trùng. Mỗi mẫu đều được ghi nhãn cẩn thận với các thông tin chi tiết: địa điểm, loại cơ chất, ngày lấy mẫu, và các thông số môi trường như nhiệt độ, độ ẩm không khí tại thời điểm thu mẫu. Các mẫu sau khi thu thập được bảo quản trong điều kiện mát và nhanh chóng vận chuyển về phòng thí nghiệm để đảm bảo tính chất của mẫu không bị thay đổi, phục vụ cho việc phân lập chính xác.

3.2. Kỹ thuật nuôi cấy và định danh sơ bộ trong phòng thí nghiệm

Trong phòng thí nghiệm, phương pháp phân lập trên môi trường Czapek được sử dụng để nuôi cấy các chủng nấm mốc từ mẫu đất. Sau 3-5 ngày nuôi ở nhiệt độ 28-30°C, các khuẩn lạc nấm mốc sẽ mọc lên. Việc định danh sơ bộ được thực hiện dựa trên các đặc điểm hình thái đại thể và vi thể. Các nhà nghiên cứu quan sát các đặc điểm của khuẩn lạc như hình dáng, màu sắc, dạng mép, tốc độ phát triển. Đồng thời, các cấu trúc vi thể như cuống sinh bào tử và bào tử được quan sát dưới kính hiển vi. Dựa trên các đặc điểm này và đối chiếu với các khóa phân loại của Bùi Xuân Đồng (1984), các chủng nấm mốc được phân loại sơ bộ vào các chi phổ biến như Aspergillus, Penicillium, Trichoderma, tạo tiền đề cho các phân tích sâu hơn.

IV. Phân tích sự phân bố nấm mốc gây hại tại 2 di sản

Kết quả nghiên cứu của luận văn đã vẽ nên một bức tranh toàn cảnh về thành phần và sự phân bố nấm mốc tại Đại Nội HuếThánh địa Mỹ Sơn. Tổng cộng 63 chủng thuộc 9 chi nấm mốc đã được phân lập tại Đại Nội Huế, trong khi con số này ở Thánh địa Mỹ Sơn ít hơn. Sự khác biệt này có thể được giải thích bởi vị trí địa lý: Mỹ Sơn nằm trong thung lũng, cách xa khu dân cư và các hoạt động nông nghiệp, công nghiệp, do đó hạn chế được sự phát tán của bào tử nấm từ bên ngoài. Trong số các chi nấm được xác định, một số chi chiếm ưu thế và xuất hiện phổ biến ở cả hai địa điểm, cho thấy vai trò chủ đạo của chúng trong việc gây hại cho công trình. Nghiên cứu cũng chỉ ra sự khác biệt rõ rệt về mật độ nấm mốc trên các loại cơ chất khác nhau. Bên cạnh đó, động thái nấm mốc theo thời gian cũng được làm rõ, cho thấy sự biến động mạnh mẽ của số lượng vi sinh vật theo mùa, phụ thuộc trực tiếp vào các yếu tố khí hậu như nhiệt độ, độ ẩm và lượng mưa. Những phát hiện này cung cấp dữ liệu quý giá cho việc xác định các khu vực và thời điểm có nguy cơ cao, từ đó xây dựng kế hoạch phòng trừ nấm mốc một cách chủ động và khoa học, thay vì bị động đối phó khi thiệt hại đã xảy ra.

4.1. Thành phần các chi nấm mốc phổ biến Aspergillus Penicillium

Tại Đại Nội Huế, kết quả phân lập cho thấy chi Aspergillus xuất hiện nhiều nhất, chiếm 23,8% tổng số chủng, tiếp theo là chi Penicillium với 19,0%. Các chi khác cũng được ghi nhận bao gồm Trichoderma, CurvulariaRhizopus. Đây đều là những chi nấm mốc có khả năng sinh enzyme mạnh, được biết đến rộng rãi với khả năng phân hủy vật liệu hữu cơ và gây hại cho các công trình xây dựng. Việc xác định được các chi nấm chủ đạo này giúp khoanh vùng đối tượng cần tập trung nghiên cứu và kiểm soát trong các chiến lược bảo tồn.

4.2. So sánh mật độ nấm mốc trên cơ chất gỗ gạch xi măng

Nghiên cứu chỉ ra rằng cơ chất gỗ là môi trường thuận lợi nhất cho sự phát triển của nấm mốc gây hại, với số lượng nấm mốc tổng số (NMTS) cao nhất, trung bình từ (08 - 63) x 10³ CFU/g. Lý do là gỗ chứa hàm lượng xenlulôzơ và các chất hữu cơ dồi dào, là nguồn dinh dưỡng lý tưởng. Tiếp đến là cơ chất gạch, với số lượng NMTS trung bình (05 - 51) x 10³ CFU/g. Gạch có cấu trúc rỗ, khả năng giữ ẩm tốt và bề mặt thường bám bụi bẩn hữu cơ. Cơ chất xi măng có số lượng nấm mốc thấp nhất, trung bình (02 - 21) x 10³ CFU/g, do bề mặt cứng chắc, nghèo dinh dưỡng và khả năng giữ ẩm kém. Sự khác biệt này cho thấy mức độ ưu tiên trong công tác bảo tồn cần tập trung trước hết vào các cấu kiện bằng gỗ.

4.3. Động thái phát triển của nấm mốc theo mùa trong năm

Động thái nấm mốc có sự biến đổi rõ rệt theo mùa. Tại Đại Nội Huế, số lượng nấm mốc tăng nhanh và đạt cực đại vào các tháng mùa mưa (tháng 11, 12), khi độ ẩm không khí cao và nhiệt độ mát mẻ. Ngược lại, vào các tháng mùa khô, nóng (tháng 6, 7), số lượng nấm mốc giảm xuống mức thấp nhất. Điều này chứng tỏ yếu tố khí hậu, đặc biệt là độ ẩm, đóng vai trò quyết định đến chu kỳ phát triển của nấm mốc. Việc nắm bắt được quy luật này giúp các nhà bảo tồn có thể lên kế hoạch cho các hoạt động vệ sinh, xử lý phòng ngừa vào thời điểm trước khi nấm mốc bùng phát mạnh, giúp tăng hiệu quả và tiết kiệm chi phí.

V. Giải pháp sinh học ức chế các chủng nấm mốc gây hại

Một trong những đóng góp quan trọng và mang tính ứng dụng cao của luận văn là việc khám phá và đề xuất các giải pháp sinh học để kiểm soát nấm mốc gây hại. Thay vì phụ thuộc vào các hóa chất có thể gây độc hại cho môi trường và ảnh hưởng đến vật liệu di tích, nghiên cứu đã tập trung vào việc tìm hiểu cơ chế gây hại và tìm kiếm các tác nhân đối kháng tự nhiên. Để làm được điều này, trước hết, các nhà khoa học đã nghiên cứu sâu về đặc điểm sinh học của các chủng nấm mốc gây hại chính đã được phân lập. Cụ thể là kiểm tra khả năng sinh các loại enzyme ngoại bào như amylaza, xenlulaza và proteaza. Các enzyme này chính là "vũ khí" giúp nấm mốc phân giải các thành phần phức tạp của vật liệu xây dựng thành những chất đơn giản để hấp thụ. Kết quả cho thấy nhiều chủng thuộc chi AspergillusPenicillium có hoạt tính enzyme rất cao, khẳng định vai trò gây hại hàng đầu của chúng. Dựa trên sự hiểu biết này, nghiên cứu đã tiến hành thử nghiệm khả năng ức chế nấm mốc của các chủng xạ khuẩn (Streptomyces), một nhóm vi sinh vật đất nổi tiếng với khả năng sản sinh chất kháng sinh. Kết quả ban đầu cho thấy các chủng xạ khuẩn này có khả năng kháng lại các chủng nấm mốc gây hại phổ biến, mở ra một hướng đi mới, bền vững và thân thiện với môi trường trong công tác phòng trừ nấm mốc tại các di sản văn hóa.

5.1. Khả năng sinh enzyme ngoại bào của các chủng nấm mốc

Để xác định mức độ nguy hiểm của các chủng nấm, nghiên cứu đã tiến hành đo hoạt tính của ba loại enzyme ngoại bào quan trọng. Kết quả từ bảng 3.17 cho thấy các chủng nấm mốc gây hại chính như ĐN10, ĐN37 có khả năng sinh enzyme xenlulaza và amylaza rất mạnh, thể hiện qua vòng phân giải lớn trên môi trường thí nghiệm. Khả năng này lý giải tại sao chúng có thể phá hủy mạnh mẽ cơ chất gỗ (giàu xenlulôzơ) và các vật liệu có chứa tinh bột. Việc xác định được các chủng có hoạt tính enzyme cao giúp nhận diện chính xác các "thủ phạm" nguy hiểm nhất cần được ưu tiên kiểm soát.

5.2. Tiềm năng ứng dụng xạ khuẩn Streptomyces kháng nấm

Nghiên cứu đã thử nghiệm hoạt tính kháng sinh của các chủng xạ khuẩn đối kháng với các chủng nấm mốc gây hại phổ biến. Theo Aghighi và cộng sự (2004), xạ khuẩn là tác nhân sinh học đầy hứa hẹn vì khả năng sinh ra nhiều loại chất kháng sinh có phổ hoạt động rộng, chống nấm mạnh mà không gây ảnh hưởng xấu đến môi trường. Kết quả thử nghiệm trong luận văn cho thấy dịch chiết từ các chủng xạ khuẩn có khả năng ức chế sự phát triển của các chủng nấm mốc nguy hiểm phân lập từ Đại Nội HuếThánh địa Mỹ Sơn. Đây là một phát hiện quan trọng, gợi ý về khả năng phát triển các chế phẩm sinh học an toàn để phun hoặc quét lên bề mặt công trình, tạo ra một lớp màng bảo vệ sinh học, ngăn ngừa sự phát triển của nấm mốc gây hại.

VI. Bí quyết bảo tồn di sản khỏi nấm mốc dựa trên khoa học

Luận văn "Nghiên cứu sự phân bố của một số chủng nấm mốc gây hại tại Đại Nội Huế và Thánh địa Mỹ Sơn, Quảng Nam" đã cung cấp một bộ dữ liệu khoa học toàn diện và có giá trị thực tiễn cao, làm cơ sở cho việc xây dựng các chiến lược bảo tồn di sản bền vững. Thay vì các biện pháp đối phó thụ động, nghiên cứu này mang đến một cách tiếp cận chủ động, dựa trên sự hiểu biết sâu sắc về đối tượng gây hại. Các kết quả cốt lõi của công trình, bao gồm việc định danh thành phần các loài nấm mốc gây hại, xác định quy luật phân bố nấm mốc trên từng loại cơ chất và theo mùa, đã chỉ ra chính xác đâu là khu vực rủi ro, đâu là vật liệu dễ bị tấn công và thời điểm nào cần can thiệp mạnh mẽ nhất. Dựa trên những phát hiện này, các giải pháp được đề xuất không chỉ dừng lại ở việc xử lý bề mặt mà hướng tới một phương pháp quản lý tổng hợp. Giải pháp này kết hợp giữa việc kiểm soát các yếu tố môi trường (giảm độ ẩm, tăng thông thoáng), can thiệp cơ học có chủ đích (vệ sinh đúng thời điểm) và đặc biệt là mở ra tiềm năng ứng dụng các tác nhân sinh học như xạ khuẩn để phòng trừ nấm mốc một cách an toàn và hiệu quả lâu dài. Đây chính là chìa khóa để bảo vệ giá trị trường tồn của Đại Nội HuếThánh địa Mỹ Sơn trước sự tàn phá của thời gian và vi sinh vật.

6.1. Tổng hợp các kết quả nghiên cứu khoa học cốt lõi

Công trình đã thành công trong việc cung cấp những dẫn liệu ban đầu và chi tiết về thành phần, đặc điểm phân bố và động thái nấm mốc tại hai di sản văn hóa thế giới. Những kết quả chính bao gồm: (1) Lập danh mục các chi nấm mốc gây hại phổ biến, trong đó AspergillusPenicillium là các đối tượng chủ đạo; (2) Chứng minh cơ chất gỗ là nơi bị nấm mốc tấn công nặng nề nhất; (3) Xác định chu kỳ phát triển của nấm mốc đạt đỉnh vào mùa mưa (tháng 11-12) và thấp nhất vào mùa khô (tháng 6-7); (4) Làm rõ cơ chế gây hại thông qua khả năng sinh enzyme của nấm và mở ra hướng ứng dụng xạ khuẩn để ức chế sinh học.

6.2. Đề xuất giải pháp phòng trừ nấm mốc tích hợp hiệu quả

Từ các kết quả nghiên cứu, một số giải pháp tích hợp được kiến nghị. Thứ nhất, cần thực hiện giám sát định kỳ để phát hiện sớm sự phát triển của nấm mốc, đặc biệt trên các cấu kiện gỗ và vào cuối mùa khô, đầu mùa mưa. Thứ hai, áp dụng các biện pháp cải thiện vi khí hậu như tăng cường thông gió, sử dụng máy hút ẩm trong các không gian kín để duy trì độ ẩm tương đối dưới 70%. Thứ ba, tiến hành vệ sinh cơ học, cạo bỏ các mảng rêu mốc một cách cẩn thận trước khi mùa mưa đến. Cuối cùng, cần tiếp tục nghiên cứu sâu hơn và phát triển các chế phẩm sinh học từ xạ khuẩn để có thể ứng dụng trên quy mô lớn, tạo ra một phương pháp phòng trừ nấm mốc vừa hiệu quả, vừa an toàn cho cả di tích và con người.

27/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Phần mở đầu 4 trang; Chương l: trình bày tổng quan tài liệu 25 trang; Chương 2: trình bày địa điểm và phương pháp nghiên cứu 9 trang: Chương 3: trình bày về kết quả và biện luận 48 trang; Kết luận và kiến nghị 2 trang ; Tai liệu tham khảo 5 trang. Phần phụ lục gồm các môi trường sử dụng trong nghiên cứu, các bảng số liệu kết quả, hình ảnh các công trình kiến trúc bị nắm mốc gây hại và hình ảnh lấy mẫu ngoài thực địa. Việc tạo ra lớp không gian sân vườn đan xen giữa các công trình, hành lang, hàng hiên, hàng cột giúp điều hoà vi khí hậu. Lớp không gian tạo sự chuyển động, nhịp điệu trong kiến trúc truyền thống, đồng thời tạo điểm nhấn và hình ảnh đặc trưng trong không gian.

Ngoài ra, các công trình chính đều quay mặt về hướng Nam thể hiện rất rõ ở các công trình như Điện Thái Hoà, Ngọ Môn, Kỳ Đài, Hộ Thành Hào, Phu Văn Lâu, Nghênh Lương Đình, sông Hương, núi Ngự Bình. Kinh Thành Huế được xây dựng theo kiến trúc của phương Tây kết hợp. một cách tì tình với kiến trúc thành quách phương Đông. Kinh Thành Huế được quy hoạch bên bờ Bắc sông Hương, xoay mặt về hướng Nam, với diện tích mặt bằng 520 ha và được giới hạn bởi 3 vòng thành theo thứ tự ngoài lớn, trong nhỏ.

Vòng thành có chu vi gần 10km, cao 6,6m, dày 21m được xây khúc khuỷu với những pháo đài được bố trí cách đều nhau, kèm theo các pháo nhãn, đại bác, kho đạn. Thành ban đầu chỉ đắp bằng đất, mãi đến cuối đời Gia Long mới bắt đầu xây gạch. Bên ngoài vòng thành có hệ thống sông đào vừa mang chức năng bảo vệ vừa có chức năng giao thông đường thủy có chiều dài hơn 7km. Kinh Thành Huế có 10 cửa chính để ra vào, xung quanh.

và ngay trên thành có thiết lập 24 pháo đài để phòng thủ. Ngoài ra, còn có một cửa phụ thông với Trin Binh Đài gọi là Thái Bình Môn [1]. Đại Nội nằm ở khoảng giữa Kinh Thành là nơi đặt các cơ quan cao nhất của chế độ quân chủ và là nơi thờ tự các vua chúa đã quá cố. Đại Nội có mặt bằng gần vuông, mỗi bề khoảng 600m, xây bằng gạch, cao 4m, dày Im, xung.

quanh có hào bảo vệ. Đại ôi có bốn cửa để ra vào, trong đó cửa chính (phía Nam) là Ngọ Môn, phía Đông có cửa Hiển Nhơn, phía Tây có cửa Chương. Đức, phía Bắc có cửa Hòa Bình. Các cầu và hồ được đào chung quanh phía ngoài thành đều có tên Kim Thủy [1].

Tắt cả các công trình lớn nhỏ trong Đại Nội đều được đặt giữa thiên nhiên với các hồ lớn nhỏ, vườn hoa, cầu đá, các hòn đảo và các loại cây lưu niên tỏa bóng mát quanh năm. Mặc dù quy mô của mỗi công trình có khác nhau, nhưng về tổng thê, các cung điện đều làm theo kiểu “trùng lương trùng thiềm” và đặt trên nền đá cao, nền lát gạch Bát Tràng, mái lợp bằng ngói hoàng lưu ly, các cột được sơn son, thếp vàng, Tổng thể kiến trúc này dùng núi Ngự Bình làm tiền án và dùng hai hòn đảo nhỏ trên sông Hương là Cồn Hén va Da Viên làm 2 yếu tố phong thuỷ rồng chẳu hỗ phục (Tả Thanh Long, Hữu Bạch Hồ) để bảo vệ cố đô [1]. Lịch sử hình thành và đặc điểm kiến trúc của Thánh địa Mỹ Sơn - Quảng Nam a. Lịch sử hình thành Thánh địa Mỹ Sơn là một quần thể kiến trúc đền tháp độc đáo đặc trưng của người Chăm Pa, đầy bí ẩn và luôn hấp dẫn du khách gần xa.

Thánh địa Mỹ Sơn thuộc xã Duy Phú, huyện Duy Xuyên, tỉnh Quảng Nam, cách thành. phố Đà Nẵng khoảng 69km và cách thành cổ Trà Kiệu khoảng 20km. Mỹ Sơn có lẽ được bắt đầu xây dựng vào thế kỷ IV, trong nhiều thế kỷ, thánh địa này được bổ sung thêm các ngọn tháp lớn nhỏ với tổng số công trình kiến trúc là trên 70 chiếc. Là tổ hợp bao gồm nhiều đền đài Chăm Pa.

trong một thung lũng đường kính khoảng 2km, bao quanh bởi đồi núi. Đây từng là nơi tổ chức. cúng tế của vương triều Chăm Pa cũng như lăng mộ của các vị vua Chăm Pa hay hoàng thân, quốc thích. Thánh địa Mỹ Sơn được coi là một trong những.

trung tâm đền đài chính của Ấn Độ giáo ở khu vực Đông Nam Á, là di sản duy nhất của thể loại này tại Việt Nam [20]. Đặc điễm kiến trúc Khu di tích Mỹ Sơn là một công trình n trúc xếp vào loại đẹp của thế giới. Trước đó, Thánh địa Mỹ Sơn có kết cấu bằng gỗ đã bị iêu hủy vào thế kỷ thứ IV, người ta đã khôi phục lại bằng gạch và tồn tại đến tận ngày nay I20]. Phía Nam di tích là núi Chúa, ngọn núi có đỉnh cao 785m so với mực nước biển, phía BBắc là sông Thu Bồn.

Địa hình Mỹ Sơn trải theo trục Bắc - Nam, với vùng đồi núi nằm ở phía Nam, khu đền thápở giữa và những dòng. suối, khe, sông tọa lạc ở phía Bắc. Khe Thẻ là con suối chính, chảy quanh co trong khu tháp để đưa nước từ triển núi ra sông Thu Bồn [20]. Do chịu ảnh hưởng của Ấn Độ giáo nên các kiến trúc được bố trí hợp.

với địa hình của từng vùng, hợp với quan niệm của Bà La môn giáo và Phật giáo. Đó là một tổng thể bao gồm một ngôi đền chính gọi là Kalan (tiếng Chăm). bao quanh Kalan có những ngôi tháp nhỏ, những công trình phụ và tường rào. Chính diện của ngôi đền Kalan là một căn phòng hẹp hình vuông có mái chóp nhọn, nơi đây thờ hình tượng của một vị thần hoặc một bộ Linga-Yoni.

Các đền tháp ở Mỹ Sơn đều được xây bằng gạch nung đỏ, kết cấu theo hình tứ giác. Gạch của người Chăm nung nhẹ, không cứng lắm, có nhiều quy cách khác nhau. Những ngôi tháp xây bằng gạch không có mạch hồ, ghép với những mảng trang trí bằng sa thạch như khung cửa, trụ cửa, lanh. Mặt ngoài tường của đền tháp đều chạm nối nhiều hình người mặt quỷ hay động vật hết sức tỉnh tế.

Ở đây, tháp lớn nhất có chiều cao trên 20m, mái tháp có nhiều tằng chồng lên nhau, càng lên cao càng nhỏ và đỉnh cao nhất có. hình đài sen [20]. Xung quanh ngôi tháp lớn có bốn ngọn tháp nhỏ ở bón góc, đã tạo thêm bề thế cho tháp lớn. Ở trong tháp các tượng thờ được đặt ở tằng dưới cùng, các tầng tháp ở giữa rỗng, các tầng nhỏ trên đỉnh tháp xây đặc.

Mỹ Sơn trước. Parmentier thống kê có 14 nhóm theo thứ tự mẫu tự A. với 71 kiến trúc đền - tháp. Trải qua hai cuộc chiến tranh chống Pháp và Mỹ, nay chỉ khoảng 15 - 20 tháp còn giữ được phần thân tường và nóc tháp nhưng.

nhiều tác phẩm điêu khắc vẫn còn giữ được vẻ ban đầu. Mỹ Sơn hiện là một di tích chết, không còn thờ cúng như trước [20]. Mỹ Sơn là một quần thể di tích quan trọng nhất về nghệ thuật kiến trúc và tôn giáo của vương quốc Chăm Pa trước đây, hội đủ hai tiêu chuẩn mang giá trị toàn cầu. Khu di tích Mỹ Sơn điển hình cho sự giao lưu, hội nhập giữa văn hóa bản địa của dân tộc Chăm và những giá trị tiếp thu văn hóa bên ngoài, nhất là nghệ thuật và kiến trúc Ấn Độ, mặt khác phản ánh sinh động.

nền văn hóa Chăm Pa trong lịch sử văn hóa Đông Nam A [20] 1. MOT SO DAC DIEM VE NAM MOC 1. Sự phân bố của nắm mốc trong tự nhiên Nắm mốc phân bồ rất rộng rãi trong đất, nước, rác, phân chuồng, bùn thậm chí cả trong cơ chất mà vi khuẩn và xạ khuẩn không phát triển được. Sự phân bố của nắm mốc trong không khí cũng khác nhau tùy vùng.

Không khí không phải là môi trường sống của nấm mốc, tuy nhiên trong không khí có rất nhiều nấm mốc tồn tại. Nguồn gốc của nắm mốc là từ đất, nước, động vật, thực vật, con người theo gió, bụi phát tán khắp nơi trong không khí. Sự phân bố của nắm mốc trong không khí phụ thuộc vào 3 yếu tố sau: + Phụ thuộc vào khí hậu trong năm: mùa đông lượng nấm mốc thường ít nhất so với các mùa khác trong năm, ngược lại nắm mốc nhiều nhất vào mùa. Có lẽ do độ ẩm không khí, nhiệt độ cao, gió mưa và các hoạt động khác của thiên nhiên [19] + Phụ thuộc vùng địa lý: những vùng gần quốc lộ có nhiều xe qua lại lượng nấm mốc trong không khí bao giờ cũng nhiều hơn ở các vùng khác.

Không khí vùng núi và biển bao giờ cũng ít nắm mốc hơn những khu vực khác [19]. 14 mở ra khả năng ứng dụng hữu hiệu trong phân loại học và nghiên cứu đa dạng vi sinh vật. Nếu như các phương pháp truyền thống chỉ tập trung trên một số đối tượng vi sinh vật thì phương pháp sinh học phân tử có thể áp dụng. trên mọi đối tượng vi sinh vật.

Nói chung các phương pháp sinh học phân tử tập trung vào các kỹ thuật chủ yếu là: phân tích acid nucleic, phân tích protein, phân tích lipopolysaccharid, hóa phân loại học [35], [46]. TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU NÁM MÓC GÂY HẠI CÁC CÔN! TRINH KIEN TRUC TREN THE GIOI VA VIET NAM 1. Những nghiên cứu trên thế giới a. Nghiên cứu tác hại của nắm mắc lên các công trình kiến trúc Những thiệt hại do nắm gây ra đối với các công trình kiến trúc không thể tính bằng tiền và rất khó khôi phục lại được.

Chính vì vậy, việc quản lý bảo. tồn các công trình kiến trúc tại các nước tiên tiến đã được quan tâm và tiến hành từ rất sớm. Nhiều công trình nghiên cứu về tác hại của nắm móc đối với các nhóm. vật liệu như gỗ, gạch, ngói, xi măng, đá.

ở các di tích, từ lâu đã được nhiều. nhà vi sinh vật và bảo tồn học trên thế giới đặc biệt quan tâm. Các kết quả nghiên cứu đã đóng góp đáng kể vào việc bảo trì và bảo tồn các công trình kiến trúc. Đa số các đề tài nghiên cứu có liên quan đến tác hại của nắm mốc trên công trình kiến trúc, thường chú trọng vào tác hại của nắm mốc trên 4 nhóm vật liệu như gỗ, gạch, xi măng và đá.

Đây là những nhóm vật liệu được. sử dụng chủ yếu để xây dựng cho các công trình kiến trúc. © Châu Mỹ, Robert A. Blanchehe và cộng sự đã nị cứu những tác hại của nắm mốc lên vật iệu bằng gỗ ở các công trình kiến trúc.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ